Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

14과:

Total questions: 41

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

thân thể

(a)  

2.

ngón tay

(a)  

3.

tay

(a)  

4.

cánh tay

(a)  

5.

cổ

(a)  

6.

vai

(a)  

7.

eo

(a)  

8.

lưng

(a)  

9.

ngực

(a)  

10.

bụng

(a)  

11.

cổ tay

(a)  

12.

chân

(a)  

13.

đầu gối

(a)  

14.

cổ chân

(a)  

15.

chân

(a)  

16.

ngón chân

(a)  

17.

khuôn mặt

(a)  

18.

đầu

(a)  

19.

tóc

(a)  

20.

trán

(a)  

21.

mắt

(a)  

22.

lông mày

(a)  

23.

tai

(a)  

24.

răng

(a)  

25.

mũi

(a)  

26.

miệng

(a)  

27.

môi

(a)  

28.

triệu chứng bệnh

(a)  

29.

đau đầu

(a)  

30.

đau răng

(a)  

31.

đau tai

(a)  

32.

đau cổ

(a)  

33.

đau vai

(a)  

34.

đau bụng

(a)  

35.

đau eo

(a)  

36.

cảm

(a)  

37.

sốt

(a)  

38.

sổ mũi

(a)  

39.

ho

(a)  

40.

chảy máu

(a)  

41.

chảy máu mũi

(a)