wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỊA LÍ DU LỊCH

Total questions: 40

Worksheet time: 20hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

Địa lí du lịch trở thành một ngành khoa học độc lập vào thời điểm nào?

a)

Cuối thế kỉ XIX

b)

Đầu thế kỉ XX

c)

Nửa sau những năm 30 thế kỉ XX

d)

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai

2.

Đối tượng nghiên cứu cơ bản của Địa lí du lịch là gì?

a)

Hoạt động kinh doanh du lịch

b)

Hệ thống lãnh thổ du lịch

c)

Thị trường du lịch

d)

Hành vi khách du lịch

3.

Hệ thống lãnh thổ du lịch bao gồm các phân hệ chủ yếu nào?

a)

Tài nguyên – dân cư – kinh tế

b)

Khách du lịch – tài nguyên – cơ sở vật chất – quản lý

c)

Tự nhiên – xã hội – môi trường

d)

Sản xuất – phân phối – tiêu dùng

4.

Phần hệ giữ vai trò trung tâm trong hệ thống lãnh thổ du lịch là gì?

a)

Tài nguyên du lịch

b)

Cơ sở vật chất kĩ thuật

c)

Khách du lịch

d)

Cơ quan quản lí

5.

Nhiệm vụ quan trọng hàng đầu của Địa lí du lịch là gì?

a)

Quảng bá điểm đến

b)

Nghiên cứu tổng hợp tài nguyên du lịch

c)

Đào tạo nhân lực

d)

Kinh doanh lữ hành

6.

Phương pháp tiếp cận hệ thống trong Địa lí du lịch nhằm mục đích gì?

a)

Nghiên cứu từng yếu tố riêng lẻ

b)

Nghiên cứu tổng hợp các mối liên hệ

c)

Thu thập số liệu thống kê

d)

Phân tích hành vi khách

7.

Phương pháp bản đồ không có vai trò nào sau đây?

a)

Thể hiện phân bố tài nguyên

b)

Phân tích không gian du lịch

c)

Dự báo nhu cầu cá nhân

d)

Phân vùng du lịch

8.

Phương pháp thực địa trong nghiên cứu Địa lí du lịch chủ yếu dùng để làm gì?

a)

Lập chiến lược

b)

Thu thập tư liệu thực tế

c)

Dự báo dài hạn

d)

Phân tích thị trường

9.

Phương pháp xã hội học trong Địa lí du lịch tập trung nghiên cứu nội dung nào?

a)

Điều kiện tự nhiên

b)

Hành vi và nhu cầu khách

c)

Cơ sở hạ tầng

d)

Doanh thu du lịch

10.

Tổ chức không gian du lịch thực chất là gì?

a)

Phân bố dân cư

b)

Phân vùng du lịch

c)

Phát triển giao thông

d)

Mở rộng đô thị

11.

Trước năm 1975, du lịch Việt Nam chủ yếu phục vụ đối tượng nào?

a)

Khách nghỉ dưỡng

b)

Khách nội địa

c)

Khách công vụ, chính trị

d)

Khách đại chúng

12.

Tổ chức du lịch đầu tiên của Việt Nam được thành lập năm 1960 là tổ chức nào?

a)

Tổng cục Du lịch

b)

Công ty Du lịch Việt Nam

c)

Saigontourist

d)

Bộ Du lịch

13.

Giai đoạn 1975–1986, du lịch Việt Nam phát triển chậm chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Thiếu tài nguyên

b)

Thiếu lao động

c)

Cơ chế quản lí tập trung bao cấp

d)

Thiếu thị trường

14.

Nhân tố quyết định thúc đẩy du lịch Việt Nam phát triển từ sau năm 1986 là gì?

a)

Điều kiện tự nhiên

b)

Chính sách đổi mới và hội nhập

c)

Dân số đông

d)

Giá lao động rẻ

15.

Thị trường khách quốc tế lớn nhất của Việt Nam hiện nay là khu vực nào?

a)

Tây Âu

b)

Bắc Mỹ

c)

Đông Bắc Á

d)

Châu Phi

16.

Khách du lịch nội địa Việt Nam hiện nay có xu hướng nào?

a)

Giảm mạnh

b)

Đi xa và dài ngày

c)

Ưa chuộng sản phẩm chất lượng cao

d)

Chỉ đi theo tour

17.

Tổng thu du lịch bao gồm nội dung nào?

a)

Thu từ khách quốc tế

b)

Thu từ doanh nghiệp du lịch

c)

Toàn bộ chi tiêu của khách

d)

Thu từ lưu trú

18.

Việt Nam hiện nay được chia thành bao nhiêu vùng du lịch chủ yếu?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

19.

Trung tâm du lịch quan trọng nhất của vùng Đồng bằng sông Hồng là địa phương nào?

a)

Hải Phòng

b)

Hạ Long

c)

Hà Nội

d)

Nam Định

20.

Vịnh Hạ Long thuộc vùng du lịch nào của Việt Nam?

a)

Trung du và miền núi Bắc Bộ

b)

Đồng bằng sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc

c)

Bắc Trung Bộ

d)

Duyên hải Nam Trung Bộ

21.

Thế mạnh du lịch nổi bật của vùng Bắc Trung Bộ là loại hình nào?

a)

Du lịch công nghiệp

b)

Du lịch sinh thái

c)

Du lịch di sản văn hóa – lịch sử

d)

Du lịch mua sắm

22.

Vùng có nhiều di sản văn hóa thế giới nhất ở Việt Nam là vùng nào?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Bắc Trung Bộ

c)

Tây Nguyên

d)

Đông Nam Bộ

23.

Du lịch biển – đảo phát triển mạnh nhất ở vùng nào?

a)

Bắc Trung Bộ

b)

Duyên hải Nam Trung Bộ

c)

Tây Nguyên

d)

Đồng bằng sông Cửu Long

24.

Đặc điểm nổi bật của vùng du lịch Tây Nguyên là gì?

a)

Du lịch biển

b)

Du lịch sông nước

c)

Du lịch sinh thái, văn hóa cồng chiêng

d)

Du lịch đô thị

25.

Trung tâm du lịch lớn nhất cả nước hiện nay là nơi nào?

a)

Huế

b)

Đà Nẵng

c)

Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh

d)

Nha Trang

26.

Vùng du lịch có vai trò cửa ngõ đón khách quốc tế lớn nhất là vùng nào?

a)

Bắc Trung Bộ

b)

Tây Nguyên

c)

Đông Nam Bộ

d)

Đồng bằng sông Cửu Long

27.

Đặc điểm chung của các vùng du lịch ven biển Việt Nam là gì?

a)

Ít chịu tác động mùa vụ

b)

Phát triển mạnh du lịch biển

c)

Thiếu cơ sở hạ tầng

d)

Ít khách quốc tế

28.

Việc phân vùng du lịch Việt Nam chủ yếu dựa trên yếu tố nào?

a)

Địa giới hành chính

b)

Đặc điểm tài nguyên và điều kiện phát triển

c)

Dân số

d)

Trình độ lao động

29.

Du lịch được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn trong:

a)

Luật Lao động

b)

Chiến lược phát triển KT–XH

c)

Luật Đất đai

d)

Luật Dân sự

30.

Chiến lược phát triển du lịch có đặc điểm:

a)

Ngắn hạn

b)

Lâu dài, hệ thống

c)

Thời vụ

d)

Cục bộ

31.

Mục tiêu môi trường trong phát triển du lịch là:

a)

Tăng trưởng nhanh

b)

Khai thác tối đa tài nguyên

c)

Phát triển bền vững

d)

Mở rộng thị trường

32.

Nguyên tắc quan trọng nhất trong phát triển du lịch hiện nay là:

a)

Phát triển nhanh

b)

Phát triển bền vững

c)

Phát triển tự phát

d)

Phát triển theo chiều rộng

33.

Phát triển du lịch bền vững đòi hỏi đảm bảo hài hòa giữa:

a)

Kinh tế – xã hội – môi trường

b)

Kinh tế – chính trị – quốc phòng

c)

Du lịch – công nghiệp – nông nghiệp

d)

Nhà nước – doanh nghiệp – khách

34.

Cơ sở lưu trú không bao gồm:

a)

Khách sạn

b)

Resort

c)

Nhà máy

d)

Homestay

35.

Giai đoạn cơ sở lưu trú Việt Nam phát triển mạnh nhất là:

a)

Trước 1975

b)

1975–1986

c)

1990 đến nay

d)

Trước 1990

36.

Yếu tố quyết định sức cạnh tranh của điểm đến là:

a)

Giá rẻ

b)

Số lượng khách

c)

Chất lượng và tính bền vững

d)

Khoảng cách

37.

Du lịch sinh thái yêu cầu quan trọng nhất là:

a)

Đông khách

b)

Doanh thu cao

c)

Bảo vệ môi trường

d)

Lưu trú dài ngày

38.

Du lịch văn hóa gắn liền với:

a)

Tài nguyên thiên nhiên

b)

Di sản văn hóa

c)

Thương mại

d)

Công nghiệp

39.

Một trong những thách thức lớn nhất của du lịch Việt Nam hiện nay là:

a)

Thiếu khách

b)

Ô nhiễm môi trường

c)

Thiếu tài nguyên

d)

Thiếu lao động

40.

Biến đổi khí hậu tác động tiêu cực rõ nhất đến:

a)

Du lịch biển

b)

Du lịch đô thị

c)

Du lịch công vụ

d)

Du lịch mua sắm