wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến kênh phân phối quốc tế chủ yếu thông qua yếu tố nào sau đây?

a)

Hành vi tiêu dùng của khách hàng cuối cùng

b)

Chi phí và dòng tài chính trong kênh phân phối

c)

Thiết kế bao bì sản phẩm xuất khẩu

d)

Hoạt động truyền thông marketing quốc tế

2.

Khi đồng nội tệ của quốc gia nơi đặt nhà phân phối mất giá mạnh, tác động nào sau đây có khả năng xảy ra cao nhất trong kênh phân phối quốc tế?

a)

Nhà sản xuất tăng cường mở rộng kênh phân phối

b)

Nhà phân phối tăng lợi nhuận nhờ chi phí thấp

c)

Phát sinh mâu thuẫn lợi ích giữa nhà sản xuất và trung gian

d)

Doanh nghiệp loại bỏ hoàn toàn trung gian phân phối

3.

Vì sao tỷ giá hối đoái được xem là một dạng rủi ro trong quản trị kênh phân phối quốc tế?

a)

Vì tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến thị hiếu tiêu dùng

b)

Vì tỷ giá làm thay đổi cấu trúc sản phẩm quốc tế

c)

Vì tỷ giá có thể làm biến động chi phí, lợi nhuận và dòng tiền trong kênh

d)

Vì tỷ giá quyết định chiến lược truyền thông toàn cầu

4.

Trong điều kiện tỷ giá biến động mạnh, giải pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro trong kênh phân phối quốc tế?

a)

Tăng cường quảng cáo tại thị trường sở tại

b)

Điều chỉnh cấu trúc kênh và điều khoản thanh toán quốc tế

c)

Chuẩn hóa toàn bộ sản phẩm xuất khẩu

d)

Giảm số lượng thị trường mục tiêu

5.

Nhận định nào sau đây phản ánh đúng vai trò của tỷ giá hối đoái trong quyết định kênh phân phối quốc tế?

a)

Tỷ giá chỉ ảnh hưởng đến chính sách giá, không liên quan đến kênh phân phối

b)

Tỷ giá là yếu tố tài chính thuần túy, không ảnh hưởng đến quản trị kênh

c)

Tỷ giá ảnh hưởng đến chi phí, quan hệ hợp tác và tính ổn định của kênh phân phối

d)

Tỷ giá chỉ quan trọng đối với doanh nghiệp xuất khẩu quy mô lớn

6.

Định nghĩa kênh phân phối được hiểu là:

a)

Con đường vận chuyển vật chất của sản phẩm từ nhà máy đến kho trung tâm

b)

Tập hợp các hoạt động xúc tiến nhằm đưa sản phẩm đến khách hàng

c)

Tập hợp các tổ chức và cá nhân tham gia đưa sản phẩm hoặc dịch vụ từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng

d)

Hệ thống các phương tiện logistics phục vụ xuất khẩu hàng hóa

7.

Yếu tố nào sau đây không thuộc nội dung cốt lõi trong định nghĩa kênh phân phối theo giáo trình?

a)

Sự tham gia của các tổ chức và cá nhân

b)

Quá trình đưa sản phẩm đến người tiêu dùng cuối cùng

c)

Chuyển giao quyền sở hữu và thực hiện các chức năng phân phối

d)

Hoạt động truyền thông marketing nhằm xây dựng thương hiệu

8.

Đặc điểm nào sau đây là lý do chính khiến doanh nghiệp FMCG thường lựa chọn kênh phân phối gián tiếp nhiều cấp trên thị trường quốc tế?

a)

Giá trị sản phẩm cao và số lượng khách hàng ít

b)

Nhu cầu kiểm soát chặt chẽ quan hệ khách hàng

c)

Nhu cầu bao phủ thị trường rộng và mua lặp lại thường xuyên

d)

Yêu cầu tư vấn kỹ thuật và dịch vụ hậu mãi phức tạp

9.

Trong sơ đồ kênh phân phối quốc tế, kênh nào phù hợp nhất với doanh nghiệp FMCG khi mới thâm nhập thị trường nước ngoài?

a)

Nhà sản xuất → Khách hàng nước ngoài → Văn phòng đại diện → Người tiêu dùng

b)

Nhà sản xuất → Khách hàng nước ngoài → Đại lý xuất khẩu → Văn phòng đại diện → Người tiêu dùng

c)

Nhà sản xuất → Đại lý xuất khẩu → Nhà bán buôn → Nhà bán lẻ → Người tiêu dùng

d)

Nhà sản xuất → Người tiêu dùng công nghiệp

10.

Doanh nghiệp sản xuất sản phẩm công nghiệp thường ưu tiên kênh phân phối ngắn vì lý do nào sau đây?

a)

Giảm chi phí tìm kiếm khách hàng

b)

Kiểm soát tốt hơn giá, chất lượng và dịch vụ kỹ thuật

c)

Phù hợp với thói quen mua sắm đại trà

d)

Tăng số lượng trung gian tham gia phân phối

11.

Đối với sản phẩm công nghiệp, khách hàng mục tiêu chủ yếu là:

a)

Người tiêu dùng cá nhân mua lặp lại

b)

Nhà bán lẻ tại thị trường nước ngoài

c)

Người tiêu dùng công nghiệp hoặc tổ chức

d)

Các nền tảng thương mại điện tử quốc tế

12.

Kênh phân phối nào sau đây thể hiện mức độ kiểm soát cao nhất của nhà sản xuất đối với thị trường nước ngoài?

a)

Xuất khẩu gián tiếp qua đại lý trung gian

b)

Cấp quyền thương mại (franchising) cho đối tác địa phương

c)

Thành lập công ty con sở hữu toàn bộ để bán hàng trực tiếp tại nước ngoài

d)

Xuất khẩu trực tiếp từ nhà sản xuất đến nhà bán lẻ nước ngoài

13.

Lý do quan trọng nhất khiến startup bán hàng online quốc tế ưu tiên kênh thương mại điện tử xuyên biên giới là:

a)

Phù hợp với sản phẩm ngắn hạn

b)

Giảm sự phụ thuộc vào logistics

c)

Tối ưu chi phí và rút ngắn kênh phân phối

d)

Tăng số lượng trung gian tham gia từ đó tăng độ uy tín của doanh nghiệp

14.

Đặc điểm nào sau đây không phù hợp với kênh phân phối của startup bán hàng online quốc tế?

a)

Rút ngắn kênh phân phối

b)

Phụ thuộc vào nền tảng công nghệ và logistics

c)

Cần vốn đầu tư lớn cho hệ thống bán lẻ truyền thống

d)

Tiếp cận nhanh thị trường quốc tế

15.

So với FMCG, kênh phân phối của sản phẩm công nghiệp có xu hướng:

a)

Dài hơn và nhiều trung gian hơn

b)

Ngắn hơn và ít trung gian hơn

c)

Phụ thuộc mạnh vào bán lẻ truyền thống

d)

Không cần quan hệ trực tiếp với khách hàng

16.

Nhận định nào sau đây đúng nhất khi so sánh ba loại doanh nghiệp trong bài tập nhóm?

a)

Cả ba đều nên sử dụng cùng một loại kênh phân phối

b)

FMCG và startup online đều cần kênh dài nhiều cấp

c)

Sản phẩm công nghiệp và FMCG đều ưu tiên kênh gián tiếp

d)

Mỗi loại doanh nghiệp cần kênh phân phối phù hợp với đặc điểm sản phẩm và nguồn lực

17.

Chọn nhận định đúng nhất về kênh phân phối?

a)

Doanh nghiệp nên chọn kênh phân phối có chi phí thấp nhất

b)

Doanh nghiệp nên ưu tiên kênh có nhiều trung gian

c)

Không tồn tại kênh phân phối tối ưu cho mọi doanh nghiệp

d)

Kênh phân phối quốc tế không phụ thuộc loại sản phẩm

18.

Vinamilk chủ yếu sử dụng kênh phân phối nào trên thị trường Việt Nam?

a)

Kênh phân phối trực tiếp đến người tiêu dùng qua website

b)

Kênh phân phối chọn lọc thông qua cửa hàng cao cấp

c)

Kênh phân phối gián tiếp nhiều cấp, bao phủ rộng thị trường

d)

Kênh phân phối độc quyền thông qua một nhà bán lẻ

19.

Chiến lược kênh phân phối đặc trưng hiện nay của Nike trên thị trường quốc tế là:

a)

Phân phối đại trà qua mọi nhà bán lẻ

b)

Phân phối gián tiếp nhiều cấp thông qua nhà bán buôn

c)

Kết hợp phân phối chọn lọc và kênh trực tiếp đến người tiêu dùng (D2C)

d)

Phân phối độc quyền thông qua đại lý địa phương

20.

Nestlé thường áp dụng kênh phân phối nào đối với các sản phẩm FMCG trên thị trường quốc tế?

a)

Kênh trực tiếp từ nhà máy đến người tiêu dùng

b)

Kênh gián tiếp nhiều cấp thông qua nhà phân phối và bán lẻ

c)

Kênh độc quyền thông qua chuỗi cửa hàng thương hiệu

d)

Chỉ phân phối qua thương mại điện tử

21.

Mô hình kênh phân phối đặc trưng của Grab là:

a)

Kênh phân phối gián tiếp thông qua nhà bán buôn

b)

Kênh phân phối đại trà qua hệ thống bán lẻ truyền thống

c)

Kênh phân phối trực tiếp thông qua nền tảng công nghệ số

d)

Kênh phân phối độc quyền thông qua đại lý địa phương

22.

Kênh phân phối được hiểu là:

a)

Hệ thống vận chuyển hàng hóa quốc tế

b)

Con đường quảng cáo sản phẩm ra thị trường

c)

Tập hợp các tổ chức và cá nhân đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng

d)

Hệ thống kho bãi và logistics của doanh nghiệp

23.

Lý do doanh nghiệp không thể áp dụng một mô hình kênh phân phối thống nhất cho mọi quốc gia?

a)

Do mọi thị trường khác nhau thì sản phẩm cũng khác nhau

b)

Do khác biệt về môi trường quốc tế giữa các thị trường

c)

Do khác biệt về chiến lược xúc tiến

d)

Do khác biệt về văn hóa đạo đức ở mỗi nước

24.

Yếu tố nào sau đây không thuộc môi trường ảnh hưởng đến kênh phân phối quốc tế?

a)

Kinh tế

b)

Văn hóa – xã hội

25.

Ở các quốc gia có trình độ phát triển kinh tế cao, kênh phân phối thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dài, nhiều trung gian

b)

Ngắn, ít trung gian

c)

Phụ thuộc mạnh vào đại lý nhỏ lẻ

d)

Chủ yếu thông qua chợ truyền thống

26.

Tại các thị trường có thu nhập và sức mua thấp, doanh nghiệp thường phải:

a)

Phân phối trực tiếp đến người tiêu dùng

b)

Phân phối qua thương mại điện tử

c)

Dựa nhiều vào trung gian địa phương

d)

Chỉ phân phối qua chuỗi bán lẻ hiện đại

27.

Khi hạ tầng logistics phát triển, doanh nghiệp có xu hướng:

a)

Kéo dài kênh phân phối

b)

Tăng số lượng trung gian

c)

Tổ chức phân phối tập trung và rút ngắn kênh

d)

Phân phối qua kho phân tán

28.

Trong môi trường cạnh tranh cao, doanh nghiệp nên ưu tiên kênh phân phối nào?

a)

Kênh độc quyền để dễ kiểm soát thương hiệu

b)

Kênh chọn lọc

c)

Kênh bao phủ rộng và tốc độ nhanh

d)

Kênh điểm bán

29.

Khi thị trường có cạnh tranh thấp, doanh nghiệp thường lựa chọn:

a)

Phân phối đại trà

b)

Phân phối chọn lọc, tập trung hình ảnh thương hiệu

c)

Phân phối nhiều cấp

d)

Phân phối qua trung gian nhỏ lẻ

30.

Nếu đối thủ đã chiếm giữ các kênh phân phối then chốt, doanh nghiệp mới gia nhập thị trường nên:

a)

Rút khỏi thị trường, tìm đại dương xanh

b)

Giảm giá sản phẩm

c)

Mở kênh thay thế hoặc xây dựng kênh riêng

d)

Chỉ tập trung quảng cáo

31.

Chiến lược D2C (Direct-to-Consumer) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Phụ thuộc hoàn toàn vào trung gian

b)

Doanh nghiệp bán trực tiếp cho người tiêu dùng

c)

Chỉ phù hợp với sản phẩm công nghiệp

d)

Không liên quan đến công nghệ

32.

Trong kênh phân phối quốc tế, nhà bán lẻ lớn có quyền lực cao thường ảnh hưởng đến:

a)

Thiết kế sản phẩm

b)

Chính sách giá và trưng bày

c)

Hoạt động R&D

d)

Quy trình sản xuất

33.

Vinamilk chủ yếu sử dụng kênh phân phối nào?

a)

Kênh trực tiếp qua website

b)

Kênh chọn lọc cao cấp

c)

Kênh gián tiếp nhiều cấp, bao phủ rộng

d)

Kênh độc quyền

34.

Chiến lược kênh phân phối hiện nay của Nike là:

a)

Phân phối đại trà qua mọi nhà bán lẻ

b)

Phân phối gián tiếp nhiều cấp

c)

Kết hợp kênh chọn lọc và D2C

d)

Chỉ phân phối qua đại lý địa phương

35.

Đối với các sản phẩm FMCG toàn cầu, Nestlé thường áp dụng:

a)

Kênh trực tiếp đến người tiêu dùng

b)

Kênh gián tiếp nhiều cấp

36.

Mô hình kênh phân phối đặc trưng của Grab là:

a)

Kênh phân phối truyền thống

b)

Kênh gián tiếp qua nhà bán buôn

c)

Kênh trực tiếp thông qua nền tảng công nghệ

d)

Kênh phân phối nhiều cấp

37.

Mục tiêu chính của việc tổ chức marketing quốc tế là:

a)

Giảm chi phí marketing

b)

Đảm bảo triển khai chiến lược marketing hiệu quả trên nhiều thị trường

c)

Phân quyền rõ ràng ở các khu vực

d)

Chuẩn hóa hoàn toàn hoạt động marketing

38.

Mô hình tổ chức marketing quốc tế theo khu vực địa lý phù hợp nhất khi:

a)

Doanh nghiệp có ít sản phẩm

b)

Các thị trường có sự khác biệt lớn về văn hóa và pháp luật

c)

Doanh nghiệp mới tham gia thị trường quốc tế

d)

Doanh nghiệp chỉ hoạt động trong một quốc gia

39.

Ưu điểm nổi bật của mô hình tổ chức marketing quốc tế theo sản phẩm là:

a)

Dễ thích nghi với từng thị trường địa phương

b)

Tập trung chuyên sâu vào từng dòng sản phẩm

c)

Giảm chi phí quản lý

d)

Hạn chế xung đột nội bộ

40.

Hạn chế chủ yếu của mô hình tổ chức marketing quốc tế theo chức năng là:

a)

Khó kiểm soát chi phí

b)

Thiếu linh hoạt khi mở rộng ra nhiều thị trường

c)

Không tận dụng được chuyên môn

d)

Không phù hợp với doanh nghiệp nhỏ

41.

Mô hình tổ chức marketing quốc tế ma trận có đặc điểm nào sau đây?

a)

Cơ cấu đơn giản, dễ quản lý

b)

Nhân sự chịu sự quản lý từ nhiều chiều

c)

Thích hợp cho các doanh nghiệp mới, có ít sản phẩm

d)

Chi phí quản lý thấp, do một người làm nhiều công việc

42.

Vai trò chủ yếu của trụ sở chính trong marketing quốc tế là:

a)

Triển khai chi tiết các chương trình marketing địa phương

b)

Xây dựng chiến lược và định hướng marketing toàn cầu

c)

Trực tiếp bán hàng tại thị trường nước ngoài

d)

Quản lý hoạt động logistics

43.

Đơn vị tại thị trường nước ngoài có vai trò quan trọng nhất là:

a)

Kiểm soát toàn bộ ngân sách marketing

b)

Thích nghi và triển khai chiến lược marketing phù hợp thị trường địa phương

c)

Xây dựng chiến lược marketing toàn cầu

d)

Định hướng thương hiệu quốc tế cho thương hiệu địa phương

44.

Thực hiện marketing quốc tế được hiểu là:

a)

Phân tích môi trường marketing quốc tế

b)

Xây dựng chiến lược marketing quốc tế

c)

Chuyển hóa chiến lược thành chương trình hành động cụ thể

d)

Đánh giá kết quả thực hiện marketing quốc tế

45.

Nội dung nào sau đây không thuộc quá trình triển khai marketing quốc tế?

a)

Cụ thể hóa mục tiêu marketing

b)

Phân bổ nguồn lực

c)

Đánh giá hiệu quả marketing

d)

Lập kế hoạch hành động chi tiết

46.

Vì sao cần phối hợp chặt chẽ giữa marketing và bán hàng trong marketing quốc tế?

a)

Để giảm chi phí truyền thông

b)

Để đảm bảo thông điệp marketing phù hợp thực tế thị trường

c)

Để tăng sự liên kết của bộ phận bán hàng và bộ phận marketing

d)

Để đơn giản hóa tổ chức doanh nghiệp

47.

Sự phối hợp kém giữa marketing và phân phối có thể dẫn đến hậu quả nào?

a)

Chi phí marketing tăng

b)

Thông điệp truyền thông không thống nhất

c)

Hàng hóa không sẵn có tại điểm bán

d)

Mất dữ liệu khách hàng

48.

Một trong những vấn đề thường gặp khi triển khai marketing quốc tế là:

a)

Thị trường nội địa bão hòa

b)

Khoảng cách giữa chiến lược và thực thi

c)

Sản phẩm không đạt chất lượng

d)

Nhu cầu khách hàng giảm

49.

Khác biệt văn hóa ảnh hưởng đến triển khai marketing quốc tế chủ yếu vì:

a)

Làm tăng chi phí logistics

b)

Khiến thông điệp marketing dễ bị hiểu sai

c)

Làm giảm doanh số toàn cầu

d)

Hạn chế nguồn lực tài chính

50.

Mục tiêu quan trọng của kiểm soát marketing quốc tế là:

a)

Tăng quyền lực của trụ sở chính

b)

Đảm bảo hoạt động marketing đi đúng mục tiêu

c)

Giảm số lượng thị trường

d)

Chuẩn hóa toàn bộ marketing

51.

Chỉ tiêu nào sau đây phản ánh kết quả trực tiếp của hoạt động marketing quốc tế?

a)

Nhận biết thương hiệu

b)

Thái độ khách hàng

c)

Doanh số bán hàng

d)

Hình ảnh thương hiệu

52.

Chỉ tiêu thị phần trong kiểm soát marketing quốc tế phản ánh điều gì?

a)

Mức độ tiết kiệm chi phí

b)

Hiệu quả truyền thông

c)

Vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp

d)

Chất lượng sản phẩm

53.

Chỉ tiêu nào thuộc nhóm phi tài chính trong kiểm soát marketing quốc tế?

a)

Doanh thu

b)

Chi phí marketing

c)

Mức độ nhận biết thương hiệu

d)

Lợi nhuận

54.

Khó khăn lớn trong kiểm soát marketing quốc tế do khác biệt pháp lý là:

a)

Không thể xây dựng chiến lược marketing

b)

Không thể sử dụng quảng cáo

c)

Khó so sánh hiệu quả marketing giữa các quốc gia

d)

Không thể phân phối sản phẩm

55.

Nhận định nào sau đây đúng nhất về kiểm soát marketing quốc tế?

a)

Chỉ cần kiểm soát doanh số

b)

Chỉ thực hiện ở trụ sở chính

c)

Phức tạp hơn marketing nội địa do khác biệt thị trường

d)

Không cần điều chỉnh chiến lược

56.

“Sachet” trong tiếp thị được hiểu đúng nhất là:

a)

Sản phẩm cao cấp đóng gói lớn để tiết kiệm

b)

Sản phẩm đóng gói nhỏ với mức giá phù hợp túi tiền người tiêu dùng

c)

Sản phẩm đóng gói nhỏ bán với số lượng lớn đáp ứng nhu cầu trải nghiệm thử sản phẩm mới

d)

Sản phẩm dùng để trưng bày quảng cáo và không được bán đại trà

57.

Trong Marketing Mix 4P, “gói dầu gội sachet” chủ yếu là điều chỉnh thuộc yếu tố nào?

a)

Product

b)

Promotion

c)

People

d)

Process

58.

Mục tiêu quan trọng nhất của chiến lược tiếp thị sachet là:

a)

Tăng giá bán trung bình của sản phẩm mục tiêu

b)

Giảm chi phí quảng cáo truyền hình, báo chí, PR

c)

Tăng cơ hội dùng thử và mở rộng độ phủ nhãn hàng

d)

Sử dụng chiến lược giá để loại bỏ đối thủ cạnh tranh

59.

Cơ chế tác động của sachet đến lòng trung thành thương hiệu diễn ra theo trình tự nào?

a)

Giảm giá → mua chai lớn → tăng tồn kho → trở thành khách hàng trung thành

b)

Khuyến mãi → mua chai lớn ngay → trở thành khách hàng trung thành

c)

Dùng thử → hài lòng → mua tiếp → trở thành khách hàng trung thành

d)

Mua đại trà → tăng chất lượng sản phẩm → trở thành khách hàng trung thành

60.

Sachet giúp Unilever phát triển mạnh nhất ở kênh phân phối nào tại Việt Nam?

a)

Modern Trade

b)

General Trade

c)

E-Commerce

d)

Duty Free

61.

Trong bối cảnh Marketing quốc tế, sachet thường được xem là chiến thuật điển hình của tư duy nào?

a)

Blue Ocean Strategy

b)

Bottom of the Pyramid (BOP)

c)

Niche Strategy

d)

Cost Leadership

62.

Công ty được nêu là rất thành công với chiến lược sachet tại châu Á – Thái Bình Dương và Việt Nam là:

a)

KFC

b)

Unilever

c)

Honda

d)

Coca-cola

63.

Yếu tố hành vi người tiêu dùng Việt Nam khiến sachet phù hợp nhất là:

a)

Thói quen mua theo “lố lớn” để được chiết khấu thương mại

b)

Thói quen mua theo lần, theo ngày và “tiền nhỏ dễ chi”

c)

Thói quen mua sắm online của giới trẻ

d)

Ưu tiên sử dụng sản phẩm là nhu yếu phẩm

64.

Ứng dụng chiến lược “sachet” trong lĩnh vực dịch vụ viễn thông có thể là:

a)

Gói internet không giới hạn 1 năm

b)

Dịch vụ nạp tiền mệnh giá 10.000 đồng

c)

Máy điện thoại cao cấp phiên bản giới hạn

d)

Chuyển mạng giữ số miễn phí

65.

Ứng dụng chiến lược “sachet” tại các nước phát triển phù hợp với xu hướng nào?

a)

Hộ gia đình ngày càng nhiều thế hệ hơn, nên chia nhỏ khẩu phần ăn

b)

Người tiêu dùng thích mua bao bì lớn để trữ lâu và được chiết khấu khi mua nhiều, sử dụng lần qua nhiều ngày

c)

Gia tăng hộ gia đình nhỏ và quan tâm sức khỏe, thích khẩu phần/đóng gói nhỏ dùng một lần

d)

Người tiêu dùng dành quan tâm đến chất lượng thực phẩm nhưng ưu tiên về giá hơn

66.

Đối tượng thuộc môi trường vi mô?

a)

Lạm phát và GDP

b)

Văn hóa – xã hội

c)

Đối thủ cạnh tranh và khách hàng

67.

Trong STP, “Segmentation” dựa trên biến nào dưới đây là phù hợp nhất với Shopee?

a)

Tần suất mua sắm online và mức độ nhạy cảm khuyến mãi

b)

Độ tuổi và giới tính của người mua hàng

c)

Người tiêu dùng quan tâm đến việc lựa chọn màu sắc đa dạng của sản phẩm

d)

Người tiêu dùng thích nhanh chóng có được sản phẩm

68.

Trong Marketing quốc tế, khung nào giúp đánh giá “chuẩn hóa hay bản địa hóa” chiến lược tại thị trường quốc tế?

a)

Standardization vs Adaptation

b)

EOQ

c)

Ma trận SWOT

d)

ABC inventory

69.

Mục tiêu của chiến dịch là tăng doanh thu trong ngày Tết, nhưng lượng khách đến check-in cao mà mua hàng thấp. Điều chỉnh 4P phù hợp nhất là:

a)

Tăng giá đồ uống phụ thu để bù chi phí

b)

Thiết kế điều kiện nhận quà: hóa đơn tối thiểu/ mua combo mùa Tết

c)

Tăng lượng hàng để tăng độ nhận diện cho khách đến tham quan mua sắm

d)

Phát quà ngẫu nhiên khách hàng may mắn tạo không khí sôi động mùa Tết

70.

GS25 muốn tối ưu hiệu quả truyền thông online từ hoạt động check-in. Phương án nào hiệu quả nhất theo IMC?

a)

Yêu cầu khách hàng viết bài dài tối thiểu 500 chữ trên trang cá nhân để nhận quà

b)

Tạo hashtag thống nhất “đăng story/tag bạn bè” để tăng UGC

c)

Tối ưu hóa SEO, để tăng lượt tìm sản phẩm trên Google

d)

Chạy quảng cáo websites

71.

Một số khách nước ngoài tại Việt Nam không hiểu “Mã điệu phi xuân”. Nếu GS25 muốn giữ bản địa hóa nhưng tăng khả năng tiếp cận quốc tế, lựa chọn hợp lý nhất là:

a)

Quy định khung giờ cho hoạt động và chỉ dành cho khách người Việt để tạo sự khan hiếm

b)

Bổ sung giải thích/bản dịch tiếng Anh cho khẩu hiệu và vật phẩm truyền thông

c)

Đổi toàn bộ tên chiến dịch sang tiếng Anh, bỏ yếu tố Tết

d)

Ngừng sử dụng thông điệp này trên kênh quốc tế để tránh hiểu nhầm

72.

Một cửa hàng GS25 ở khu dân cư yên tĩnh muốn làm event nhưng ít khách vãng lai. Giải pháp “Place” hợp lý nhất là:

a)

Vẫn tổ chức vì thương hiệu lớn sẽ tự kéo khách

b)

Kết hợp pop-up nhỏ + hợp tác CLB trường gần đó để kéo traffic theo cộng đồng

c)

Khuyến khích mua hàng online để giao tận nơi cho khách hàng tránh kéo lại cửa hàng quá đông

d)

Gia tăng sản phẩm giá trị cao, sản phẩm độc quyền để phù hợp với đối tượng học sinh, sinh viên thích trải nghiệm sản phẩm mới

73.

Nếu mục tiêu chính của chiến dịch là tăng nhận biết thương hiệu, KPI nào “đúng nhất” để đo?

a)

Số lượng nhân viên tham gia tổ chức

b)

Lượt check-in/UGC, reach

c)

Doanh thu tăng là tiêu chí rõ nhất đánh giá một chiến lược thành công

d)

Sự hài lòng đối với sản phẩm khi khách hàng sử dụng

74.

Trong mô hình Standardization vs Adaptation, chiến dịch “Miền Tây hoá” của Starbuck nghiêng nhiều về:

a)

Standardization

b)

Adaptation

c)

Loại bỏ thương hiệu toàn cầu

d)

Tự động hóa bán hàng

75.

Hoạt động gắn với lô tô, đờn ca tài tử của Starbuck khi về miền Tây trong chiến dịch là ví dụ điển hình của:

a)

Marketing dịch vụ

b)

Tiếp thị trải nghiệm gắn văn hóa địa phương

c)

Chiến lược giá phù hợp với khách hàng địa phương

d)

Chiến lược định vị thương hiệu tại thị trường Việt Nam

76.

Trong STP, nhóm khách hàng mục tiêu hợp lý nhất của Starbucks khi “miền Tây hoá” là:

a)

Người tiêu dùng thu nhập thấp ở vùng sâu tiếp cận với nước uống chuẩn quốc tế

b)

Khách hàng trẻ có lối sống thích trải nghiệm hiện đại và sẵn sàng chi trả

c)

Khách nước ngoài đến Việt Nam

d)

Khách hàng sành điệu và có gu uống cà phê truyền thống

77.

Thông điệp Positioning phù hợp nhất của Starbucks trong chiến lược “Miền Tây hoá” là:

a)

Thị trường miền Tây, với việc giới trẻ các biết nhiều về Starbucks nên dễ dàng phát triển

b)

Thương hiệu toàn cầu nhưng thấu hiểu khẩu vị và văn hóa địa phương

c)

Khách hàng tầng lớp trung lưu ngày càng nhiều ở miền Tây

d)

Hiện tượng người trẻ “bỏ phố về quê” ngày càng nhiều là một cơ hội để Starbucks mở rộng

78.

Cà phê Trung Nguyên khi vào thị trường Trung Quốc thì cho ra mắt sản phẩm cà phê với chiếc ly màu đỏ (Little Red Cup) và người địa phương biến tấu thành emoji trên WeChat cho thấy chiến lược đúng nhất?

a)

Sử dụng nền tảng địa phương, bỏ qua yếu tố quốc tế

b)

Tận dụng nền tảng bản địa để tăng tương tác và lan truyền tự nhiên

c)

Tập trung vào các phương tiện quảng cáo online

d)

Hiện nay đa phần ở Trung Quốc là người trẻ nên tập trung quảng cáo bằng các mạng xã hội như: Zalo, Facebook

79.

Trong bối cảnh văn hoá Trung Quốc, màu đỏ được xem là “mã kích hoạt cảm xúc” vì gắn mạnh nhất với:

a)

Tối giản – tinh tế – sang trọng kiểu Châu Âu

b)

May mắn – hỷ sự – thịnh vượng – lễ hội

c)

Trầm lắng – tiết chế – trang nghiêm

d)

Sặc sỡ – Chói chang – hướng đến điều thiện lành

80.

Nếu phân tích yếu tố văn hoá guanxi, phiên bản “Little Red Cup” có thể phát huy vì:

a)

Dễ trở thành vật phẩm chia sẻ/biếu tặng mang ý nghĩa tích cực

b)

Phù hợp cho tiêu dùng cá nhân, vì khối lượng sản phẩm nhỏ

c)

Văn hóa Trung Quốc không coi trọng quà tặng

d)

Phù hợp với người đi làm vì tính tiện lợi, tiết kiệm được thời gian

81.

Nếu G7 sử dụng yếu tố “đỏ” quá mạnh trong mọi ngữ cảnh, rủi ro văn hoá–xã hội hợp lý nhất là:

a)

Làm thương hiệu trở nên khó nhận biết hơn

b)

Bị “đóng khung” thành sản phẩm theo mùa lễ hội, giảm tính dùng hàng ngày

c)

Người tiêu dùng cảm thấy nhàm chán, vì cùng màu với sản phẩm khác tại nước này

d)

Làm giảm hoàn toàn nhu cầu mua sắm online

82.

Một yếu tố văn hoá – xã hội của Việt Nam khiến thông điệp “rửa tay bảo vệ gia đình” của Lifeboy hiệu quả là:

a)

Sản phẩm được phân phối đại trà, đảm bảo tiếp cận đến những vùng sâu xa nhất của Việt Nam

b)

Đề cao gia đình và chăm sóc con cái trong quyết định tiêu dùng

c)

Mỗi cá nhân phải chủ động bảo vệ sức khỏe cá nhân

d)

Sản phẩm Lifeboy chất lượng và phù hợp với khả năng chi trả của người tiêu dùng Việt Nam

83.

Trong chiến dịch CSR, Lifeboy hướng dẫn rửa tay đúng cách tại các trường học và trao những phần quà, vậy “thành công” được đo lường bằng:

a)

Doanh số sau chiến dịch thực hiện

b)

Mức độ thay đổi hành vi và thói quen vệ sinh của học sinh, sinh viên

c)

Số lượng quà tặng được trao tặng cho cộng đồng

d)

Số lượng trường học tham gia chiến dịch trên toàn quốc

84.

Viettel hoạt động tại Campuchia thông qua thương hiệu Metfone phản ánh hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào phù hợp nhất?

a)

Xuất khẩu sản phẩm viễn thông từ Việt Nam sang Campuchia

b)

Cấp phép thương hiệu (licensing) cho doanh nghiệp Campuchia

c)

Đầu tư trực tiếp (FDI) và vận hành mạng viễn thông tại thị trường sở tại

d)

Nhượng quyền chuỗi bán lẻ (franchise)

85.

Metfone “đóng góp phát triển hạ tầng số và kinh tế–xã hội Campuchia” phù hợp nhất với khái niệm:

a)

Chiến lược giá thâm nhập

b)

Tạo giá trị gắn lợi ích cộng đồng

c)

Chiến lược đại dương xanh

d)

Chiến lược lựa chọn nhóm khách hàng phù hợp để phục vụ

86.

Tại thị trường Campuchia, hoạt động nào thuộc PR giúp Metfone tăng uy tín bền vững?

a)

Sử dụng quảng cáo truyền hình để tăng độ uy tín

b)

Được Chính phủ và cộng đồng đánh giá cao nhờ đóng góp hạ tầng

c)

Hạn chế phủ sóng để tạo khan hiếm

d)

Cung cấp dịch vụ cho khách hàng thu nhập thấp để chiếm lĩnh thị trường

87.

Một hãng thời trang Việt Nam chuẩn bị ra mắt bộ sưu tập tại Nhật. Hàng nhẹ, giá trị trung bình, nhưng rất time-sensitive vì nếu trễ sẽ “lỡ mùa”. Công ty muốn cân bằng chi phí và thời gian, không muốn dùng air cho toàn bộ lô. Giải pháp tối ưu nhất là:

a)

Đường biển vì rẻ nhất

b)

Đường biển kết hợp đường hàng không

c)

Đường hàng không

d)

Đi đường bộ kết hợp đường hàng không

88.

Một doanh nghiệp thực phẩm xuất tôm đông lạnh sang EU. Hàng cần bảo quản nhiệt độ ổn định, khối lượng lớn, nhưng không bắt buộc giao nhanh. Phương án phù hợp nhất là:

a)

Đường biển bằng container lạnh

b)

Đường hàng không thường

c)

Chuyển phát nhanh

d)

Đường sắt không có kiểm soát nhiệt

89.

Doanh nghiệp Việt Nam xuất nội thất gỗ (cồng kềnh, giá trị trung bình) sang Mỹ. Người mua Mỹ có hợp đồng vận tải và muốn tự book tàu để tối ưu chi phí. Doanh nghiệp Việt muốn giảm trách nhiệm vận chuyển quốc tế và chỉ giao hàng tại cảng đi. Điều kiện và phương tiện phù hợp nhất là:

a)

DDP + Air

b)

FOB + Sea (FCL)

c)

CIF + Courier

d)

CIF + Rail

90.

Công ty Việt xuất xoài tươi sang Hàn Quốc, yêu cầu giao nhanh, giảm rủi ro hư hỏng. Người mua muốn người bán chịu trách nhiệm thuê vận tải đến sân bay/cảng đích và có bảo hiểm để giảm rủi ro vận chuyển. Lựa chọn phù hợp nhất là gì?

a)

CIF + Air (cold-chain)

b)

FOB + Sea (dry)

c)

DDP + Sea

d)

FOB + Road

91.

Theo tư duy “giáo dục thị trường”, lý do cốt lõi khiến Nestlé chọn kẹo/đồ ngọt vị cà phê thay vì quảng cáo cà phê trực diện là gì?

a)

Vì kẹo có giá trị thấp và người tiêu dùng dễ dàng chọn lựa hơn những mặt hàng khác

b)

Vì người Nhật có thói quen tặng quà nên hay tặng những viên cà phê cho người thân

c)

Vì cà phê chưa có “ký ức văn hoá” trong tuổi thơ nên khởi tạo nhu cầu tự nhiên

d)

Vì người Nhật có văn hoá tiết kiệm nên mua kẹo cà phê thay cho ly cà phê

92.

Nếu phân tích STP theo vòng đời, “thị trường mục tiêu thật sự” của Nestlé trong câu chuyện viên kẹo Kitkat hương cà phê là gì?

a)

Trẻ em sẽ ăn kẹo suốt đời, đến khi trưởng thành đây là món ăn vặt quen thuộc

b)

Người lớn hiện tại đang uống trà đạo truyền thống thay cho cà phê sẽ dần chuyển qua uống cà phê vì trẻ em của họ ăn kẹo cà phê

c)

Nhóm trẻ hôm nay sẽ trở thành người tiêu dùng cà phê trong tương lai

d)

Khách du lịch nước ngoài sẽ sử dụng Nestle nhiều hơn người bản địa

93.

Trong xã hội có xu hướng high-context như Nhật, cách tác động phù hợp thường là gì?

a)

Thuyết phục trực tiếp bằng content marketing với thông điệp “thử ngay đi”

b)

Tạo trải nghiệm gián tiếp, dần dần hình thành ý nghĩa & cảm xúc thông qua sản phẩm gần đời sống

94.

Khi thiết kế bảng quảng cáo cho thị trường Mỹ thường có xu hướng văn hóa Low-context, cách truyền thông phù hợp nhất là:

a)

Dùng ẩn dụ, biểu tượng và thông điệp cảm xúc dài

b)

Tránh mô tả tính năng để tăng sự tò mò

c)

Thông điệp rõ lợi ích, có số liệu và lời kêu gọi hành động mạnh

d)

Tập trung vào “ngầm hiểu” hơn là giải thích

95.

Một thông điệp nào sau đây phù hợp hơn với thị trường Nhật (High-context)?

a)

Giảm 50% hôm nay! Mua ngay trước khi hết hàng!

b)

Loại bỏ 99.97% bụi mịn – bảo hành 2 năm – đặt hàng ngay!

c)

Bình yên trong nhịp thở, không gian sạch và tinh tế cho gia đình.

d)

Giá tốt nhất thị trường, hoàn tiền nếu không hài lòng!

96.

Trong bối cảnh B2B (ví dụ dịch vụ logistics), hành vi ra quyết định của khách hàng Nhật thường là:

a)

Quyết định nhanh dựa trên giá thấp nhất và điều khoản rõ ràng

b)

Ưu tiên xây dựng niềm tin, quan hệ và đánh giá dài hạn trước khi chọn nhà cung cấp

c)

Tập trung vào CTA và ưu đãi mạnh để chốt hợp đồng

d)

Thích so sánh đối thủ trực diện để ra quyết định