wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sinh ly nguoi 1

Total questions: 30

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần nào của máu đóng vai trò chính trong việc duy trì áp suất keo của huyết tương?

a)

Albumin

b)

Globulin

c)

Fibrinogen

d)

Hemoglobin

2.

Erythropoietin (EPO) là hormone kích thích sinh hồng cầu, chủ yếu được sản xuất tại cơ quan nào?

a)

Tủy xương

b)

Gan

c)

Thận

d)

Lách

3.

Nhóm máu nào được coi là nhóm máu "chuyên nhận" (về mặt hồng cầu) trong hệ thống ABO?

a)

Nhóm O

b)

Nhóm A

c)

Nhóm B

d)

Nhóm AB

4.

Loại bạch cầu nào đóng vai trò chính trong phản ứng dị ứng và chống ký sinh trùng?

a)

Bạch cầu trung tính

b)

Bạch cầu ái toan (Eosinophil)

c)

Bạch cầu lympho

d)

Bạch cầu đơn nhân (Monocyte)

5.

Sự khác biệt cơ bản giữa huyết thanh và huyết tương là gì?

a)

Huyết thanh nhiều hồng cầu hơn

b)

Huyết thanh không chứa Fibrinogen (do đã đông)

c)

Huyết tương không chứa kháng thể

d)

Huyết thanh có nhiều Albumin hơn

6.

Tế bào nào đóng vai trò trung tâm trong miễn dịch qua trung gian tế bào (diệt virus, ung thư)?

a)

Lympho B

b)

Lympho T

c)

Tiểu cầu

d)

Bạch cầu ưa kiềm

7.

Nút xoang (SA node) được gọi là “nút chủ nhịp” vì:

a)

Nằm cao nhất ở nhĩ phải

b)

Có tần số phát xung tự động cao nhất

c)

Là nơi duy nhất phát xung điện

d)

Chịu chi phối trực tiếp của vỏ não

8.

Tiếng tim thứ nhất (T1) được tạo ra chủ yếu bởi:

a)

Đóng van động mạch chủ và phổi

b)

Đóng van hai lá và ba lá

c)

Máu phun vào động mạch

d)

Co bóp của tâm nhĩ

9.

Huyết áp động mạch đạt trị số cao nhất vào giai đoạn nào?

a)

Tâm trương

b)

Tâm thu

c)

Tâm nhĩ thu

d)

Giãn đẳng tích

10.

Cấu trúc nào giúp máu tĩnh mạch chảy dưới chiều ngược chiều trọng lực về tim?

a)

Lớp cơ trơn dày

b)

Các van tĩnh mạch một chiều

c)

Áp suất âm từ tim

d)

Hệ thần kinh tự động

11.

Chất Surfactant trong phổi có vai trò gì?

a)

Tăng sức căng bề mặt phế nang

b)

Giảm sức căng bề mặt, ngăn xẹp phế nang

c)

Tiêu diệt vi khuẩn

d)

Tăng vận chuyển CO2

12.

Dạng vận chuyển chủ yếu của khí CO2 trong máu là:

a)

Hòa tan trong huyết tương

b)

Gắn với Hemoglobin

c)

Dạng ion Bicarbonate (HCO3−)

d)

Gắn với Protein

13.

Cơ hô hấp quan trọng nhất trong động tác hít vào bình thường là:

a)

Cơ liên sườn trong

b)

Cơ hoành

c)

Cơ ức đòn chũm

d)

Cơ thẳng bụng

14.

Tại sao áp suất khoang màng phổi luôn âm ở người bình thường?

a)

Do phổi tiết dịch hấp thu khí

b)

Do lực đàn hồi của phổi (co lại) đối kháng với lồng ngực (nở ra)

c)

Do cơ hoành co bóp

d)

Do khí cặn

15.

Khi lên vùng núi cao, nồng độ oxy loãng, cơ thể thích nghi bằng cách:

a)

Giảm nhịp thở

b)

Tăng thông khí và tăng sản xuất hồng cầu

c)

Giảm nhịp tim

d)

Giảm ái lực của Hb với Oxy

16.

Đơn vị chức năng cơ bản của thận là:

a)

Cầu thận

b)

Nephron

c)

Đài bể thận

d)

Ống góp

17.

Quá trình lọc máu tạo nước tiểu đầu xảy ra tại:

a)

Cầu thận

b)

Ống lượn gần

c)

Quai Henle

d)

Ống lượn xa

18.

Phần lớn Glucose và Axit amin được tái hấp thu ở:

a)

Ống lượn gần

b)

Quai Henle

c)

Ống lượn xa

d)

Ống góp

19.

Vai trò chính của Quai Henle là gì?

a)

Tái hấp thu toàn bộ đường

b)

Tạo gradient ưu trương tủy thận để cô đặc nước tiểu

c)

Bài tiết K+

d)

Lọc protein

20.

Chỉ số nào sau đây đánh giá chức năng lọc cầu thận (GFR) tốt nhất trên lâm sàng?

a)

Ure máu

b)

Creatinine máu

c)

Acid uric

d)

Glucose niệu

21.

Chất dẫn truyền thần kinh chính của hệ phó giao cảm là:

a)

Adrenaline

b)

Noradrenaline

c)

Acetylcholine

d)

Dopamine

22.

Chức năng chính của tiểu não là:

a)

Điều hòa cảm xúc

b)

Kiểm soát thân nhiệt

c)

Phối hợp vận động và thăng bằng

d)

Xử lý thị giác

23.

Phản ứng "chiến đấu hay bỏ chạy" (fight or flight) thuộc về hệ:

a)

Giao cảm

b)

Phó giao cảm

c)

Vận động

d)

Thần kinh ruột

24.

Đồi thị (Thalamus) có chức năng gì?

a)

Điều hòa nội tiết

b)

Trạm trung chuyển thông tin cảm giác lên vỏ não

c)

Điều hòa nhịp tim

d)

Lưu trữ trí nhớ dài hạn

25.

Bao myelin bao quanh sợi trục thần kinh có tác dụng gì?

a)

Nuôi dưỡng sợi trục

b)

Tăng tốc độ dẫn truyền xung thần kinh (dẫn truyền nhảy cóc)

c)

Làm chậm xung thần kinh

d)

Tạo chất dẫn truyền thần kinh

26.

Một cung phản xạ tủy sống điển hình bao gồm mấy thành phần theo thứ tự từ thụ thể đến cơ quan đáp ứng?

a)

3 (Thụ thể → Tủy sống → Cơ)

b)

5 (Thụ thể → Đường hướng tâm → Trung tâm → Đường ly tâm → Cơ quan đáp ứng)

c)

2 (Thần kinh cảm giác → Thần kinh vận động)

d)

4 (Bỏ qua trung tâm)

27.

Vùng dưới đồi (hypothalamus) đóng vai trò trung tâm trong hoạt động nào sau đây?

a)

Điều hòa thăng bằng

b)

Điều hòa thân nhiệt và hành vi ăn uống

c)

Điều khiển vận động tinh tế

d)

Xử lý ngôn ngữ

28.

Tế bào nón trong võng mạc có chức năng gì?

a)

Nhìn đêm (ánh sáng yếu)

b)

Nhìn màu sắc và chi tiết (ánh sáng mạnh)

c)

Cảm nhận áp lực

d)

Nuôi dưỡng mắt

29.

Cơ quan Corti trong ốc tai chịu trách nhiệm về chức năng nào?

a)

Thăng bằng

b)

Thính giác

c)

Cảm giác áp suất

d)

Vị giác

30.

Thụ thể khứu giác nằm ở đâu?

a)

Toàn bộ niêm mạc mũi

b)

Vùng niêm mạc ngách mũi trên

c)

Lỗ mũi trước

d)

Xoang cạnh mũi