wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP CÔNG NGHỆ 11

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Phương pháp tiện là phương pháp:

a)

Dao và phôi cùng quay

b)

Dao quay, phôi tịnh tiến

c)

Phôi quay, dao tịnh tiến

d)

Dao tịnh tiến, phôi đứng yên

2.

Phương pháp hàn thường dùng để:

a)

Gia công lỗ

b)

Nối các chi tiết dạng khung, hộp

c)

Gia công chi tiết chính xác cao

d)

Gia công bề mặt tròn xoay

3.

Đặc điểm của hàn hồ quang là:

a)

Chỉ hàn kim loại mỏng

b)

Dùng nhiệt hồ quang điện

c)

Không cần điện

d)

Dùng nhiệt ngọn lửa khí

4.

Sản phẩm của phương pháp khoan là:

a)

Bạc lót

b)

Bánh răng

c)

Trục vít

d)

Khớp nối

5.

Chi tiết dạng trục có bề mặt tròn xoay phù hợp nhất với phương pháp:

a)

Khoan

b)

Phay

c)

Tiện

d)

Hàn

6.

Bước đầu tiên trong quy trình công nghệ gia công là:

a)

Gia công thử

b)

Tìm hiểu chi tiết cần gia công

c)

Xác định trình tự nguyên công

d)

Chọn phôi

7.

Mục đích của việc xác định trình tự nguyên công là:

a)

Giảm thời gian thiết kế

b)

Đảm bảo chất lượng và chi phí thấp

c)

Tăng lượng dư gia công

d)

Đơn giản bản vẽ

8.

Sản xuất với số lượng ít, không ổn định gọi là:

a)

Tự động

b)

Đơn chiếc

c)

Hàng khối

d)

Hàng loạt

9.

Which sequence correctly represents the mechanical production process?

a)

Phôi → Lắp ráp → Gia công → Đóng gói

b)

Phôi → Gia công → Xử lí bề mặt → Lắp ráp → Đóng gói

c)

Gia công → Phôi → Lắp ráp → Đóng gói

d)

Lắp ráp → Gia công → Đóng gói

10.

What is the main purpose of product preservation (bảo quản sản phẩm)?

a)

Giữ nguyên số lượng và chất lượng

b)

Dễ sản xuất

c)

Trang trí sản phẩm

d)

Tăng giá thành

11.

Which statement best defines an industrial robot?

a)

Thiết bị vận chuyển

b)

Máy hoạt động thủ công

c)

Máy điều khiển bằng chương trình tự động

d)

Dây chuyền sản xuất

12.

An automatic production line is best described as:

a)

Một máy gia công

b)

Tổ hợp các máy tự động theo trình tự

c)

Tập hợp máy móc hoạt động thủ công

d)

Một robot đơn lẻ

13.

In the production sequence, where does surface treatment (xử lí bề mặt) occur?

a)

Trước khi gia công

b)

Sau khi lắp ráp

c)

Sau khi đóng gói

d)

Giữa gia công và lắp ráp

14.

Which option is NOT part of the correct mechanical production process?

a)

Phôi là giai đoạn đầu

b)

Xử lí bề mặt trước gia công

c)

Đóng gói sau lắp ráp

d)

Gia công trước khi lắp ráp

15.

Why is preservation important for manufactured products during storage and transport?

a)

Để tăng chi phí sản xuất

b)

Để giữ số lượng và chất lượng ổn định

c)

Để thay đổi hình dáng sản phẩm

d)

Để giảm số công đoạn

16.

Which common misconception about industrial robots is corrected by the given definition?

a)

Robot là thiết bị vận chuyển đơn thuần

b)

Robot là một dây chuyền sản xuất hoàn chỉnh

c)

Robot là máy điều khiển bằng chương trình tự động

d)

Robot chỉ hoạt động thủ công

17.

A factory plans to automate assembly. Which choice aligns with forming an automatic production line?

a)

Giảm bớt công đoạn gia công và lắp ráp

b)

Mua một robot đơn lẻ cho mọi công đoạn

c)

Sắp xếp các máy tự động theo trình tự công nghệ

d)

Thay công nhân bằng vận chuyển thủ công

18.

If a production plan skips surface treatment before assembly, what quality issue is most likely?

a)

Lắp ráp chậm hơn do thêm nhân lực

b)

Đóng gói tốn nhiều bao bì hơn

c)

Bề mặt kém chất lượng dẫn đến lỗi lắp ráp

d)

Phôi không cần kiểm tra đầu vào

19.

Nhiệm vụ của robot gia công là:

a)

Kiểm tra sản phẩm

b)

Gia công sản phẩm

c)

Lắp ráp chi tiết

d)

Vận chuyển sản phẩm

20.

Hoạt động vận chuyển của robot là:

a)

Chuyển phôi giữa các vị trí

b)

Gia công bề mặt

c)

Kiểm tra chất lượng

d)

Hàn chi tiết

21.

Phát triển bền vững là phát triển:

a)

Không cần tương lai

b)

Đáp ứng hiện tại không ảnh hưởng tương lai

c)

Chỉ cho hiện tại

d)

Chỉ chú trọng kinh tế

22.

Ghép hình ảnh với phương pháp gia công phù hợp.

a)

Hình 1: Máy tiện gia công trục — a. Tiện

b)

Hình 2: Kim loại lỏng rót vào khuôn — b. Đúc

c)

Hình 3: Công nhân hàn khung thép — c. Hàn

23.

Which tool bit shown is labeled as creating holes in materials?

a)

Hình 1: Mũi khoan tạo lỗ

b)

Hình 2: Mũi khoan tạo lỗ

c)

Hình 3: Mũi khoan tạo lỗ

d)

Hình 4: Mũi khoan tạo lỗ

24.

What Vietnamese term best matches the method associated with 'd.' on the page?

a)

Mài

b)

Cắt

c)

Khoan

d)

Hàn

25.

According to the matching key, which letter corresponds to Hình 1?

a)

d

b)

b

c)

c

d)

a

26.

Which image number is matched with letter 'c' in the answer key?

a)

Hình 1

b)

Hình 2

c)

Hình 3

d)

Hình 4

27.

Select the correct pairing for Hình 2 from the key provided.

a)

Hình 2 → b

b)

Hình 2 → d

c)

Hình 2 → a

d)

Hình 2 → c

28.

Which pairing is given for Hình 4 in the matching answers?

a)

Hình 4 → a

b)

Hình 4 → d

c)

Hình 4 → b

d)

Hình 4 → c

29.

If 'Khoan' is listed as method d, which matched image uses this method?

a)

Hình 4 uses method d

b)

Hình 3 uses method d

c)

Hình 2 uses method d

d)

Hình 1 uses method d

30.

Which statement best explains the role of a 'Mũi khoan' in workshop tasks?

a)

It cuts sheets into strips

b)

It creates holes in materials

c)

It joins metals by melting

d)

It shapes surfaces by grinding

31.

You must match images to letters a–d. If Hình 3 is already matched to c, which remaining letters are available for Hình 1, Hình 2, and Hình 4?

a)

a, b, d remain available

b)

a, c, d remain available

c)

a, b, c remain available

d)

b, c, d remain available

32.

A student confuses 'Khoan' with 'Hàn'. Which outcome clarifies the difference?

a)

Fusing two metal parts together

b)

Removing a layer of surface paint

c)

Creating a circular hole cleanly

d)

Making a smooth edge finish