wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập vi sinh vật thực phẩm

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Hệ vi sinh vật thường gặp trong sản phẩm động vật gồm:

a)

Vi khuẩn, virus, động vật nguyên sinh

b)

Vi khuẩn, nấm mốc, nấm men

c)

Nấm mốc, tảo, vi khuẩn

d)

Vi khuẩn, xạ khuẩn, virus

2.

Vi khuẩn lactic có đặc điểm nào sau đây?

a)

Gram âm, hiếu khí bắt buộc

b)

Gram dương, kỵ khí tuỳ tiện

c)

Sinh bào tử mạnh

d)

Di động nhờ tiêm mao

3.

Nhóm vi khuẩn lactic lên men đồng hình bao gồm:

a)

Lactobacillus brevis

b)

Propionibacterium

c)

Streptococcus lactis

d)

Acetobacter

4.

Vi khuẩn lactic có khả năng:

a)

Phân giải lipid mạnh

b)

Phân giải protein mạnh nhất

c)

Lên men mono và disaccharide

d)

Sinh độc tố botulin

5.

Vi khuẩn tạo nisin là:

a)

Streptococcus lactis

b)

Lactobacillus bulgaricus

c)

Clostridium botulinum

d)

Proteus vulgaris

6.

Nhóm vi khuẩn lên men propionic thường gặp trong:

a)

Thịt tươi

b)

Sữa chua

c)

Cá khô

d)

Trứng

7.

Vi khuẩn nào sau đây gây thối rữa mạnh trong thực phẩm giàu protein?

a)

Bacillus subtilis

b)

Streptococcus lactis

c)

Lactococcus lactis

d)

Bifidobacterium

8.

Pseudomonas có đặc điểm:

a)

Ưa nhiệt

b)

Ưa lạnh

c)

Sinh bào tử

d)

Gram dương

9.

Proteus vulgaris phân giải protein tạo ra:

a)

Acid lactic

b)

CO2

c)

H2S, NH3, indol

d)

Acid propionic

10.

Clostridium botulinum có đặc điểm nguy hiểm vì:

a)

Lên men mạnh đường

b)

Sinh bào tử chịu nhiệt

c)

Tạo độc tố botulin

d)

Ưa hiếu khí

11.

Nấm mốc Aspergillus có đặc điểm:

a)

Không sinh bào tử

b)

Không có vách ngăn

c)

Sinh nhiều bào tử

d)

Không sống hoại sinh

12.

Đặc điểm phân biệt Penicillium là:

a)

Bào tử xếp thành chùm cầu

b)

Bó nang bào tử hình chổi

c)

Không có khuẩn ty

d)

Không phân nhánh

13.

Nấm men sinh sản chủ yếu bằng:

a)

Phân đôi

b)

Tạo bào tử

c)

Nảy chồi

d)

Tiếp hợp

14.

Saccharomyces cerevisiae có hình dạng:

a)

Hình que

b)

Hình cầu

c)

Hình bầu dục

d)

Hình sợi

15.

Thịt tươi có pH trung bình khoảng:

a)

4,5–5,0

b)

5,8–6,2

c)

6,8–7,2

d)

>7,5

16.

Nguồn lây nhiễm vi sinh vật vào thịt từ bên trong là do:

a)

Không khí

b)

Dụng cụ giết mổ

c)

Vật nuôi bị bệnh

d)

Quần áo công nhân

17.

Sau giết mổ, vi sinh vật xâm nhập vào thịt chủ yếu qua:

a)

Mạch máu

b)

Ống xương

c)

Bề mặt thịt

d)

Dịch tiêu hóa

18.

Ở 0°C, sau 3 ngày vi sinh vật xâm nhập vào thịt khoảng:

a)

3 cm

b)

2 cm

c)

1 cm

d)

0,5 cm

19.

Thịt bị hóa nhầy do nhóm vi sinh vật:

a)

Bacillus

b)

Lactobacillus, Proteus, Pseudomonas

c)

Clostridium

d)

Nấm mốc

20.

Điều kiện bảo quản thịt tối ưu là:

a)

-10°C, RH 60%

b)

0–2°C, RH 85–90%

c)

5–7°C, RH 70%

d)

10°C, RH 80%

21.

Thịt bị chua là do hoạt động mạnh của:

a)

Vi khuẩn gây thối

b)

Vi khuẩn lactic

c)

Nấm men

d)

Nấm mốc

22.

Thịt bị phát quang thường do:

a)

Micrococcus

b)

Bacillus

c)

Photobacterium

d)

Lactobacillus

23.

Nấm mốc thường gây mốc thịt gồm:

a)

Mucor, Penicillium, Aspergillus

b)

Saccharomyces

c)

Streptococcus

d)

Propionibacterium

24.

Ở nhiệt độ nào vi sinh vật gây thối thịt phát triển mạnh?

a)

<0°C

b)

0–2°C

c)

5°C trở lên

d)

-18°C

25.

Bảo quản đông lạnh thịt không nên:

a)

Đông lạnh nhanh

b)

Bảo quản dưới -20°C

c)

Đông lạnh nhiều lần

d)

Giữ nhiệt độ ổn định

26.

Hệ vi sinh vật cá tập trung nhiều nhất ở:

a)

Cơ thịt

b)

Mang và ruột

c)

Vảy

d)

Mắt

27.

Vi khuẩn hiếu khí ưa lạnh phổ biến trên cá là:

a)

Salmonella

b)

Proteus

c)

Pseudomonas fluorescens

d)

Clostridium

28.

Sự thối rữa cá chủ yếu do:

a)

Oxi hóa lipid

b)

Phân hủy protein

c)

Lên men đường

d)

Bay hơi nước

29.

Độc tố nguy hiểm trong cá muối có thể do:

a)

Bacillus subtilis

b)

Lactobacillus

c)

Clostridium botulinum

d)

Micrococcus

30.

Phương pháp giữ giá trị dinh dưỡng cá tốt nhất là:

a)

Muối

b)

Sấy khô

c)

Đông lạnh sớm

d)

Làm chua

31.

Trứng có khả năng miễn dịch tự nhiên nhờ:

a)

Albumin

b)

Casein

c)

Lysozyme

d)

Lactose

32.

Tỷ lệ trứng bị nhiễm vi sinh vật trước khi đẻ khoảng:

a)

1%

b)

5%

c)

10%

d)

20%

33.

Vi sinh vật gây bệnh nguy hiểm trong trứng là:

a)

Micrococcus

b)

Salmonella

c)

Lactobacillus

d)

Saccharomyces

34.

Màu xanh trong trứng hư thường do:

a)

Proteus

b)

Salmonella

c)

Pseudomonas fluorescens

d)

Bacillus

35.

Nhiệt độ bảo quản trứng thích hợp là:

a)

5°C

b)

0°C

c)

-2°C

d)

-10°C

36.

Glucid chính trong sữa là:

a)

Glucose

b)

Sucrose

c)

Lactose

d)

Maltose

37.

Nhóm vi sinh vật quan trọng nhất trong sữa là:

a)

Nấm men

b)

Nấm mốc

c)

Vi khuẩn lactic

d)

Vi khuẩn gây thối

38.

Vi khuẩn lactic lên men lactose tạo chủ yếu:

a)

Acid acetic

b)

Acid propionic

c)

Acid lactic

d)

Acid butyric

39.

Sữa bị ôi thiu thường do:

a)

Vi khuẩn lactic

b)

Vi khuẩn đường ruột

c)

Vi sinh vật có enzyme protease, lipase

d)

Nấm men

40.

Sữa bị sủi bọt là do:

a)

Vi khuẩn lactic

b)

Nấm mốc

c)

Vi khuẩn đường ruột

d)

Nấm men

41.

Thanh trùng sữa ở 63°C trong bao lâu?

a)

5 phút

b)

10 phút

c)

20 phút

d)

30 phút

42.

Thanh trùng sữa nhằm mục đích gì?

a)

Tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật

b)

Diệt VSV gây bệnh và hoại sinh

c)

Giữ nguyên enzyme nhưng diệt bào tử

d)

Làm đông tụ sữa

43.

Tiệt trùng sữa có nhiệt độ như thế nào?

a)

<100°C

b)

63°C

c)

72°C

d)

>100°C

44.

Sữa đặc có đường không cần thanh trùng vì lý do nào?

a)

Đường làm tăng pH

b)

Đường làm biến tính protein

c)

Áp suất thẩm thấu cao

d)

Không có vi sinh vật

45.

Phương pháp Tyndal là cách nào?

a)

Thanh trùng 1 lần

b)

Thanh trùng liên tiếp nhiều lần

c)

Tiệt trùng nhanh

d)

Đông lạnh sâu

46.

Nguyên tắc chung của bảo quản sản phẩm động vật là gì?

a)

Tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật

b)

Ngăn ngừa hoặc làm chậm sự phân giải của sinh vật và tự phân hủy

c)

Chỉ làm giảm số lượng vi sinh vật

d)

Chỉ làm thay đổi pH sản phẩm

47.

Sự sinh trưởng của vi sinh vật gồm bao nhiêu giai đoạn chính?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

48.

Giai đoạn vi sinh vật sinh trưởng nhanh nhất là giai đoạn nào?

a)

Sinh trưởng chậm

b)

Sinh trưởng tăng dường tính

c)

Sinh trưởng logarit

d)

Ngừng sinh trưởng

49.

Phương pháp vô khuẩn nhằm mục đích gì?

a)

Tiêu diệt toàn bộ vi sinh vật

b)

Tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển

c)

Ngăn cách sản phẩm với vi sinh vật

d)

Kích thích enzyme hoạt động

50.

Phương pháp nào có thể loại trừ hoàn toàn vi sinh vật nhưng chỉ dùng cho chất lỏng?

a)

Đun sôi

b)

Lọc

c)

Ướp muối

d)

Sấy khô

51.

Ngăn ngừa sự tự phân hủy của sản phẩm động vật chủ yếu bằng cách nào?

a)

Tăng độ ẩm

b)

Phá hủy hoặc làm mất hoạt tính enzyme

c)

Tăng oxy

d)

Tăng ánh sáng

52.

Chất chống oxy hóa được dùng để làm gì?

a)

Diệt vi sinh vật

b)

Tăng mùi vị

c)

Ngăn phản ứng oxy hóa

d)

Tăng hoạt tính enzyme

53.

Các phương pháp bảo quản sản phẩm động vật được chia thành mấy nhóm chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

54.

Phương pháp nào sau đây thuộc phương pháp vật lý?

a)

Ướp muối

b)

Dùng đường

c)

Sấy khô

d)

Lên men

55.

Phương pháp Pasteur thuộc nhóm nào?

a)

Phương pháp sinh học

b)

Phương pháp hóa học

c)

Phương pháp vật lý

d)

Phương pháp cơ học

56.

Đặc điểm của phương pháp Pasteur là gì?

a)

Dùng nhiệt độ trên 100°C

b)

Diệt toàn bộ vi sinh vật

c)

Dùng nhiệt độ dưới 100°C

d)

Chỉ dùng cho thịt

57.

Pasteur hóa thích hợp khi nào?

a)

Vi sinh vật có sức kháng nhiệt cao

b)

Không quan tâm chất lượng sản phẩm

c)

Xử lý nhiệt mạnh làm giảm chất lượng sản phẩm

d)

Cần tiệt trùng hoàn toàn

58.

Thanh trùng sữa theo phương pháp nhiệt độ thấp – thời gian dài là mức nào?

a)

71,7°C trong 15 giây

b)

61,7°C trong 30 phút

c)

100°C trong 5 phút

d)

121°C trong 15 phút

59.

Phương pháp đun nóng 100°C có tác dụng chính là gì?

a)

Diệt toàn bộ vi sinh vật

b)

Diệt hầu hết vi khuẩn gây bệnh

c)

Không ảnh hưởng độc tố

d)

Chỉ làm giảm enzyme

60.

Khử trùng bằng nhiệt trên 100°C thường dùng phương tiện nào?

a)

Không khí nóng

b)

Hơi nước dưới áp suất cao

c)

Ánh nắng

d)

Tia tử ngoại

61.

Nhiệt độ thấp bảo quản thực phẩm bằng cách nào?

a)

Tiêu diệt vi sinh vật

b)

Làm vi sinh vật ngừng hoặc giảm hoạt động

c)

Tăng enzyme

d)

Làm tăng phản ứng hóa học

62.

Khoảng nhiệt độ bảo quản lạnh thường là bao nhiêu?

a)

-20°C đến -10°C

b)

0°C đến 10°C

c)

10°C đến 20°C

d)

Trên 20°C

63.

Lạnh đông thực phẩm thường áp dụng cho đối tượng nào?

a)

Chỉ thịt

b)

Chỉ cá

c)

Thịt và hải sản

d)

Chỉ trứng

64.

Ở nhiệt độ nào sự phát triển của vi sinh vật chấm dứt?

a)

0°C

b)

-5°C

c)

-10°C

d)

-18°C

65.

Sau khi rã đông, vi sinh vật sẽ thế nào?

a)

Chết hoàn toàn

b)

Không phát triển nữa

c)

Tiếp tục phát triển trở lại

d)

Chỉ phát triển nấm mốc

66.

Sấy khô bảo quản thực phẩm chủ yếu bằng cách gì?

a)

Tăng nhiệt độ

b)

Giảm hàm lượng nước

c)

Tăng oxy

d)

Giảm pH

67.

Phương pháp sấy thăng hoa có đặc điểm nào?

a)

Sấy bằng ánh nắng

b)

Sấy ở áp suất thường

c)

Làm khô bằng cách thăng hoa nước đá

d)

Chỉ dùng cho cá

68.

Tia phóng xạ ion hóa tiêu diệt vi sinh vật bằng cơ chế nào?

a)

Tạo nhiệt cao

b)

Ion hóa phân tử

c)

Làm khô sản phẩm

d)

Tăng áp suất

69.

Loại tia phóng xạ được dùng phổ biến trong công nghiệp thực phẩm là gì?

a)

Tia α

b)

Tia β

c)

Tia γ

d)

Tia X

70.

Tia tử ngoại thường được kết hợp với điều kiện nào?

a)

Nhiệt độ cao

b)

Nhiệt độ thấp

c)

Áp suất cao

d)

Độ ẩm cao

71.

Chất hóa học bảo quản thực phẩm có tác dụng gì?

a)

Tăng enzyme

b)

Kích thích vi sinh vật

c)

Ức chế sinh trưởng vi sinh vật

d)

Tăng dinh dưỡng

72.

Muối bảo quản thực phẩm bằng cơ chế nào?

a)

Giảm pH

b)

Làm teo nguyên sinh chất vi sinh vật

c)

Tăng oxy

d)

Phá hủy protein thực phẩm

73.

Nhược điểm của phương pháp ướp muối là gì?

a)

Khó thực hiện

b)

Cần thiết bị phức tạp

c)

Hao hụt dinh dưỡng, đặc biệt là protein

d)

Không bảo quản được lâu

74.

Đường ức chế vi sinh vật chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Tăng nhiệt

b)

Làm teo nguyên sinh chất

c)

Phá hủy enzyme

d)

Tạo axit

75.

Nồng độ saccaroza cần để tiêu diệt Staphylococcus là khoảng bao nhiêu?

a)

30–40%

b)

40–50%

c)

50–60%

d)

60–70%

76.

Cồn etylic diệt vi khuẩn hiệu quả ở nồng độ nào?

a)

20–30%

b)

30–40%

c)

50–70%

d)

80–90%

77.

Khói bảo quản thực phẩm nhờ các hợp chất nào?

a)

Protein và lipid

b)

Phenol, axit cacboxylic, formaldehyde

c)

Enzyme và vitamin

d)

Đường và muối

78.

Lọc là phương pháp bảo quản thuộc nhóm nào?

a)

Hóa học

b)

Sinh học

c)

Cơ học

d)

Vật lý

79.

Lọc qua màng có ưu điểm gì?

a)

Chỉ dùng cho thực phẩm rắn

b)

Tốc độ chậm

c)

Lọc được nhiều dịch trong thời gian ngắn

d)

Không cần áp suất

80.

Áp suất cao bảo quản thực phẩm bằng cách nào?

a)

Làm tăng enzyme

b)

Diệt vi sinh vật và vô hoạt enzyme

c)

Giảm oxy

d)

Làm khô sản phẩm

81.

Áp suất oxy nén bảo quản sữa thường là mức nào?

a)

2 atm

b)

4 atm

c)

6 atm

d)

≥ 8 atm

82.

Phương pháp sinh học dựa trên:

a)

Nhiệt độ

b)

Hóa chất

c)

Đối kháng vi sinh vật

d)

Áp suất

83.

Phương pháp sinh học được dùng nhiều trong:

a)

Bảo quản thịt tươi

b)

Bảo quản trứng

c)

Sản xuất sản phẩm lên men

d)

Đóng lạnh cá

84.

Phương pháp nào không làm chết vi sinh vật?

a)

Thanh trùng

b)

Tiệt trùng

c)

Lạnh đông

d)

Đun sôi

85.

Nhiệt độ càng thấp thì:

a)

Enzyme hoạt động mạnh

b)

Vi sinh vật sinh trưởng nhanh

c)

Phản ứng hóa học càng chậm

d)

Thực phẩm càng nhanh hỏng

86.

Phương pháp bảo quản không làm tăng nhiệt độ rõ rệt là:

a)

Đun sôi

b)

Tiệt trùng

c)

Tia phóng xạ ion hóa

d)

Sấy khô

87.

Ướp lạnh khác lạnh đông ở điểm:

a)

Nhiệt độ cao hơn

b)

Không làm chậm enzyme

c)

Làm chết vi sinh vật

d)

Không dùng cho thịt

88.

Sấy khô bằng ánh nắng thường áp dụng cho:

a)

Thực phẩm công nghiệp

b)

Sản phẩm thủ công

c)

Sữa

d)

Trứng

89.

Phương pháp nào yêu cầu thiết bị phức tạp nhất?

a)

Ướp muối

b)

Sấy nắng

c)

Lọc màng áp suất

d)

Lên men tự nhiên

90.

Mục đích cuối cùng của các phương pháp bảo quản là:

a)

Tăng mùi vị

b)

Kéo dài thời gian sử dụng và đảm bảo an toàn

c)

Tăng trọng lượng sản phẩm

d)

Làm thay đổi màu sắc

91.

Mục đích quan trọng nhất của việc vận chuyển gia súc, gia cầm là:

a)

Giảm chi phí chăn nuôi

b)

Phục vụ nghiên cứu

c)

Đảm bảo cung cấp cho giết mổ, tiêu thụ và thương mại

d)

Chỉ để cải tạo giống

92.

Vận chuyển động vật có ý nghĩa trong việc:

a)

Điều hòa chuồng trại

b)

Điều hòa và cải tạo con giống giữa các vùng

c)

Điều hòa thức ăn

d)

Điều hòa môi trường

93.

Yêu cầu quan trọng nhất đối với phương tiện vận chuyển gia súc, gia cầm là:

a)

Giá thành rẻ

b)

Thuận tiện cho người lái

c)

Đảm bảo an toàn và vệ sinh thú y

d)

Có tải trọng lớn

94.

Sàn phương tiện vận chuyển gia súc phải:

a)

Trơn nhẵn để dễ vệ sinh

b)

Chống thấm, không trơn trượt

c)

Có nhiều cạnh sắc

d)

Bằng kim loại mỏng

95.

Khoang chứa động vật không được có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không gian phù hợp

b)

Cạnh sắc, nhọn

c)

Thuận tiện bốc dỡ

d)

Thông thoáng

96.

Khoang chứa động vật phải được tách biệt với:

a)

Khoang chứa thức ăn

b)

Khoang chứa chất thải

c)

Khoang người điều khiển

d)

Khoang thông khí

97.

Mui, bạt che phương tiện vận chuyển có tác dụng chính là:

a)

Trang trí

b)

Ngăn mùi hôi

c)

Hạn chế tác động bất lợi của thời tiết

d)

Làm động vật dễ ngủ

98.

Vật liệu làm mui, bạt che phải có đặc điểm:

a)

Dễ thấm nước

b)

Không thấm nước

c)

Kim loại

d)

Lưới thép

99.

Thông khí trong quá trình vận chuyển nhằm:

a)

Tăng nhiệt độ

b)

Giảm mùi

c)

Cung cấp đủ oxy cho động vật

d)

Tăng vận động

100.

Trước khi tiêu độc phương tiện vận chuyển cần thực hiện bước nào?

a)

Phun thuốc ngay

b)

Làm sạch cơ học

c)

Tăng nồng độ hóa chất

d)

Đóng kín phương tiện

101.

Trình tự vệ sinh, tiêu độc phương tiện vận chuyển đúng là:

a)

Từ thấp lên cao

b)

Từ ngoài vào trong

c)

Từ cao xuống thấp, từ trong ra ngoài

d)

Không cần trình tự

102.

Phương tiện vận chuyển gia súc, gia cầm phải được tiêu độc:

a)

Chỉ trước khi vận chuyển

b)

Chỉ sau khi vận chuyển

c)

Trước và sau khi vận chuyển

d)

Khi có dịch bệnh

103.

Chất thải sau vận chuyển phải được xử lý bằng cách:

a)

Thải ra môi trường

b)

Thu gom và xử lý hợp vệ sinh

c)

Để khô tự nhiên

d)

Đốt ngay trên xe

104.

Nguyên nhân chính gây stress vận chuyển là:

a)

Tiêm phòng

b)

Nhốt chặt, thiếu thông thoáng, thời gian vận chuyển dài

c)

Thay đổi giống

d)

Cho ăn ít

105.

Stress vận chuyển thường gây hậu quả:

a)

Tăng miễn dịch

b)

Giảm thể trọng và chất lượng thịt

c)

Tăng tăng trọng

d)

Không ảnh hưởng

106.

Bệnh vận chuyển thường gặp nhất ở:

a)

Gia cầm

b)

Chó mèo

c)

Trâu, bò, lợn

d)

Thủy sản

107.

Nguyên nhân chính gây bệnh vận chuyển là:

a)

Thiếu thức ăn

b)

Thiếu oxy

c)

Nhiễm vi khuẩn

d)

Thời tiết lạnh

108.

Biểu hiện thường gặp của bệnh vận chuyển là:

a)

Sốt cao

b)

Khó thở, run rẩy, lảo đảo

c)

Tiêu chảy cấp

d)

Ho ra máu

109.

Xử trí đúng khi gia súc bị bệnh vận chuyển là:

a)

Tiếp tục vận chuyển

b)

Cho nghỉ ngơi, tiêm glucose

c)

Giết mổ ngay

d)

Không cần xử lý

110.

Say sóng thường xảy ra khi vận chuyển bằng:

a)

Đường bộ

b)

Đường sắt

c)

Đường thủy

d)

Đường hàng không

111.

Say máy bay thường biểu hiện:

a)

Hung dữ

b)

Tiêu chảy

c)

Lả đi, thở yếu, giảm phản xạ

d)

Sốt cao

112.

Hiện tượng đau mắt khi vận chuyển thường do:

a)

Virus

b)

Thức ăn

c)

Điều kiện vệ sinh kém, bụi

d)

Thiếu vitamin

113.

Nguyên tắc chung quan trọng nhất về vệ sinh thú y tại nơi giết mổ là:

a)

Thuận tiện giao thông

b)

Đảm bảo năng suất cao

c)

Phòng ngừa ô nhiễm và lây lan dịch bệnh

d)

Giảm chi phí xây dựng

114.

Nơi giết mổ phải được xây dựng ở vị trí:

a)

Gần khu dân cư

b)

Gần bệnh viện

c)

Cao ráo, thoáng khí, xa nguồn ô nhiễm

d)

Gần chợ

115.

Khoảng cách tối thiểu giữa cơ sở giết mổ và trục đường giao thông chính là:

a)

100 m

b)

200 m

c)

300 m

d)

500 m

116.

Cơ sở giết mổ phải có mấy cổng riêng biệt?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

117.

Tại cửa ra vào cơ sở giết mổ bắt buộc phải có:

a)

Nhà bảo vệ

b)

Bể chứa nước

c)

Hố khử trùng

d)

Bãi tập kết

118.

Nền nhà khu sản xuất phải có độ dốc tối thiểu là:

a)

1%

b)

1,5%

c)

2%

d)

3%

119.

Tường khu giết mổ phải được lát gạch men trắng với chiều cao tối thiểu:

a)

1 m

b)

1,5 m

c)

2 m

d)

2,5 m

120.

Góc giữa tường và nền nhà phải được trát nghiêng nhằm mục đích:

a)

Trang trí

b)

Dễ làm sạch, không đọng nước

c)

Tăng độ bền

d)

Tiết kiệm vật liệu

121.

Cửa sổ khu sản xuất phải cao hơn nền ít nhất:

a)

0,8 m

b)

1,0 m

c)

1,2 m

d)

1,5 m

122.

Cường độ ánh sáng tại khu vực sản xuất tối thiểu là:

a)

200 lux

b)

300 lux

123.

Mục đích của việc bố trí mặt bằng theo khu sạch – khu bẩn là:

a)

Dễ quản lý công nhân

b)

Tránh nhiễm bẩn sản phẩm

c)

Tiết kiệm diện tích

d)

Tăng năng suất

124.

Cống rãnh thoát nước trong cơ sở giết mổ phải:

a)

Lộ thiên

b)

Làm ngầm, có độ dốc thích hợp

c)

Không cần lưới chắn

d)

Thoát chậm

125.

Dụng cụ giết mổ bắt buộc phải làm bằng:

a)

Gỗ

b)

Nhựa

c)

Kim loại không rỉ (inox)

d)

Sắt thường

126.

Thùng chứa sản phẩm trong cơ sở giết mổ phải:

a)

Không cần nắp

b)

Dùng chung cho mọi loại sản phẩm

c)

Có ký hiệu riêng, dễ vệ sinh

d)

Làm bằng gỗ

127.

Công nhân làm việc tại cơ sở giết mổ phải:

a)

Có tay nghề cao

b)

Có giấy chứng nhận sức khỏe

c)

Làm việc lâu năm

d)

Không cần kiểm tra định kỳ

128.

Khi làm việc, người lao động bắt buộc phải trang bị:

a)

Quần áo thường

b)

Dép

c)

Đầy đủ bảo hộ lao động

d)

Áo mưa

129.

Căn cứ vào quy mô, cơ sở giết mổ được chia thành mấy loại hình chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

130.

Xí nghiệp liên hợp thịt có ưu điểm lớn nhất là:

a)

Đầu tư thấp

b)

Dễ xây dựng

c)

Tận dụng triệt để phụ phẩm, đảm bảo vệ sinh

d)

Không cần kiểm soát thú y

131.

Nguyên tắc bố trí mặt bằng của lò mổ là:

a)

Tùy điều kiện

b)

Theo chiều ngược sản xuất

c)

Hoạt động một chiều

d)

Không cần nguyên tắc

132.

Khu nuôi nhốt gia súc dự trữ nguyên liệu thường chiếm khoảng:

a)

1/4 diện tích

b)

1/3 diện tích

c)

1/2 diện tích

d)

2/3 diện tích

133.

Khu cách ly gia súc bệnh phải đặt ở vị trí:

a)

Gần khu sản xuất

b)

Gần khu hành chính

c)

Cuối hướng gió, cách xa các khu khác

d)

Bất kỳ đâu

134.

Nguồn nước dùng trực tiếp trong sản xuất phải:

a)

Là nước giếng khoan

b)

Là nước sông

c)

Đảm bảo VSATTP và được Cục Thú y chứng nhận

d)

Không cần kiểm tra

135.

Xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học dựa trên:

a)

Hóa chất

b)

Nhiệt độ

c)

Hoạt động của vi sinh vật, động thực vật

d)

Áp suất

136.

Hầm biogas hoạt động theo nguyên tắc:

a)

Hiếu khí

b)

Phân hủy yếm khí

c)

Oxy hóa mạnh

d)

Trung hòa hóa học

137.

Khí sinh học tạo ra trong hầm biogas chủ yếu là:

a)

CO₂

b)

N₂

c)

CH₄

d)

H₂

138.

Mục đích quan trọng nhất của việc kiểm tra gia súc, gia cầm trước khi giết mổ là:

a)

Tăng năng suất giết mổ

b)

Bảo đảm sức khỏe cộng đồng

c)

Giảm chi phí chăn nuôi

d)

Thuận tiện vận chuyển

139.

Kiểm tra trước giết mổ giúp phát hiện chủ yếu:

a)

Bệnh ký sinh trùng

b)

Bệnh di truyền

c)

Bệnh truyền nhiễm và tồn dư hóa chất

d)

Bệnh thiếu dinh dưỡng

140.

Việc kiểm tra sức khỏe động vật trước giết mổ có ý nghĩa đối với:

a)

Người tiêu dùng

b)

Động vật

c)

Quyền lợi động vật

d)

Cả A, B và C

141.

Khi gia súc, gia cầm vừa xuống xe vận chuyển, việc kiểm tra ban đầu chỉ thu được:

a)

Kết luận chính xác

b)

Thông tin chi tiết

c)

Thông tin khái quát

d)

Không thu được thông tin

142.

Nguyên nhân khiến việc kiểm tra ban đầu khó chính xác là do:

a)

Thiếu thiết bị

b)

Gia súc mệt mỏi, kích động

c)

Thiếu cán bộ thú y

d)

Thời tiết xấu

143.

Địa điểm đỗ xe chở gia súc nên bố trí:

a)

Xa khu chuồng

b)

Gần khu chuồng tiếp nhận

c)

Trong khu dân cư

d)

Bất kỳ đâu

144.

Chuồng tạm thời tiếp nhận lợn thường đủ nhốt:

a)

20–30 con

b)

50–70 con

c)

100–300 con

d)

Trên 500 con

145.

Chuồng cố định tiếp nhận gia súc thường được xây bằng:

a)

Tre nứa

b)

Gỗ

c)

Xi măng

d)

Kim loại

146.

Khi kiểm tra gia súc đến lò mổ, bác sĩ thú y cần kiểm tra:

a)

Giấy kiểm dịch

b)

Số lượng thực tế

c)

Tình trạng sức khỏe

d)

Tất cả các ý trên

147.

Nếu trong quá trình vận chuyển có 1/3 số gia súc bị chết, thì số còn lại phải:

a)

Đưa đi giết mổ ngay

b)

Bán gấp

c)

Cách ly xử lý

d)

Không xử lý

148.

Động vật đã qua làm thí nghiệm chỉ được đưa vào giết mổ khi:

a)

Có trọng lượng đạt chuẩn

b)

Có chứng nhận của bác sĩ thú y

c)

Không có biểu hiện bệnh

d)

Được chủ trại đồng ý

149.

Giết mổ khẩn cấp tại trang trại được áp dụng khi động vật:

a)

Khỏe mạnh

b)

Bị tổn thương, xuất huyết nặng

c)

Đủ tuổi giết mổ

d)

Dư cân

150.

Thân thịt giết mổ khẩn cấp chỉ được đưa vào lò mổ khi:

a)

Đã xẻ thịt

b)

Có chứng nhận thú y

c)

Không cần kiểm tra

d)

Để ngoài môi trường