Font size
WorksheetsÔn tập vi sinh vật thực phẩm
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Hệ vi sinh vật thường gặp trong sản phẩm động vật gồm:
Vi khuẩn, virus, động vật nguyên sinh
Vi khuẩn, nấm mốc, nấm men
Nấm mốc, tảo, vi khuẩn
Vi khuẩn, xạ khuẩn, virus
Vi khuẩn lactic có đặc điểm nào sau đây?
Gram âm, hiếu khí bắt buộc
Gram dương, kỵ khí tuỳ tiện
Sinh bào tử mạnh
Di động nhờ tiêm mao
Nhóm vi khuẩn lactic lên men đồng hình bao gồm:
Lactobacillus brevis
Propionibacterium
Streptococcus lactis
Acetobacter
Vi khuẩn lactic có khả năng:
Phân giải lipid mạnh
Phân giải protein mạnh nhất
Lên men mono và disaccharide
Sinh độc tố botulin
Vi khuẩn tạo nisin là:
Streptococcus lactis
Lactobacillus bulgaricus
Clostridium botulinum
Proteus vulgaris
Nhóm vi khuẩn lên men propionic thường gặp trong:
Thịt tươi
Sữa chua
Cá khô
Trứng
Vi khuẩn nào sau đây gây thối rữa mạnh trong thực phẩm giàu protein?
Bacillus subtilis
Streptococcus lactis
Lactococcus lactis
Bifidobacterium
Pseudomonas có đặc điểm:
Ưa nhiệt
Ưa lạnh
Sinh bào tử
Gram dương
Proteus vulgaris phân giải protein tạo ra:
Acid lactic
CO2
H2S, NH3, indol
Acid propionic
Clostridium botulinum có đặc điểm nguy hiểm vì:
Lên men mạnh đường
Sinh bào tử chịu nhiệt
Tạo độc tố botulin
Ưa hiếu khí
Nấm mốc Aspergillus có đặc điểm:
Không sinh bào tử
Không có vách ngăn
Sinh nhiều bào tử
Không sống hoại sinh
Đặc điểm phân biệt Penicillium là:
Bào tử xếp thành chùm cầu
Bó nang bào tử hình chổi
Không có khuẩn ty
Không phân nhánh
Nấm men sinh sản chủ yếu bằng:
Phân đôi
Tạo bào tử
Nảy chồi
Tiếp hợp
Saccharomyces cerevisiae có hình dạng:
Hình que
Hình cầu
Hình bầu dục
Hình sợi
Thịt tươi có pH trung bình khoảng:
4,5–5,0
5,8–6,2
6,8–7,2
>7,5
Nguồn lây nhiễm vi sinh vật vào thịt từ bên trong là do:
Không khí
Dụng cụ giết mổ
Vật nuôi bị bệnh
Quần áo công nhân
Sau giết mổ, vi sinh vật xâm nhập vào thịt chủ yếu qua:
Mạch máu
Ống xương
Bề mặt thịt
Dịch tiêu hóa
Ở 0°C, sau 3 ngày vi sinh vật xâm nhập vào thịt khoảng:
3 cm
2 cm
1 cm
0,5 cm
Thịt bị hóa nhầy do nhóm vi sinh vật:
Bacillus
Lactobacillus, Proteus, Pseudomonas
Clostridium
Nấm mốc
Điều kiện bảo quản thịt tối ưu là:
-10°C, RH 60%
0–2°C, RH 85–90%
5–7°C, RH 70%
10°C, RH 80%
Thịt bị chua là do hoạt động mạnh của:
Vi khuẩn gây thối
Vi khuẩn lactic
Nấm men
Nấm mốc
Thịt bị phát quang thường do:
Micrococcus
Bacillus
Photobacterium
Lactobacillus
Nấm mốc thường gây mốc thịt gồm:
Mucor, Penicillium, Aspergillus
Saccharomyces
Streptococcus
Propionibacterium
Ở nhiệt độ nào vi sinh vật gây thối thịt phát triển mạnh?
<0°C
0–2°C
5°C trở lên
-18°C
Bảo quản đông lạnh thịt không nên:
Đông lạnh nhanh
Bảo quản dưới -20°C
Đông lạnh nhiều lần
Giữ nhiệt độ ổn định
Hệ vi sinh vật cá tập trung nhiều nhất ở:
Cơ thịt
Mang và ruột
Vảy
Mắt
Vi khuẩn hiếu khí ưa lạnh phổ biến trên cá là:
Salmonella
Proteus
Pseudomonas fluorescens
Clostridium
Sự thối rữa cá chủ yếu do:
Oxi hóa lipid
Phân hủy protein
Lên men đường
Bay hơi nước
Độc tố nguy hiểm trong cá muối có thể do:
Bacillus subtilis
Lactobacillus
Clostridium botulinum
Micrococcus
Phương pháp giữ giá trị dinh dưỡng cá tốt nhất là:
Muối
Sấy khô
Đông lạnh sớm
Làm chua
Trứng có khả năng miễn dịch tự nhiên nhờ:
Albumin
Casein
Lysozyme
Lactose
Tỷ lệ trứng bị nhiễm vi sinh vật trước khi đẻ khoảng:
1%
5%
10%
20%
Vi sinh vật gây bệnh nguy hiểm trong trứng là:
Micrococcus
Salmonella
Lactobacillus
Saccharomyces
Màu xanh trong trứng hư thường do:
Proteus
Salmonella
Pseudomonas fluorescens
Bacillus
Nhiệt độ bảo quản trứng thích hợp là:
5°C
0°C
-2°C
-10°C
Glucid chính trong sữa là:
Glucose
Sucrose
Lactose
Maltose
Nhóm vi sinh vật quan trọng nhất trong sữa là:
Nấm men
Nấm mốc
Vi khuẩn lactic
Vi khuẩn gây thối
Vi khuẩn lactic lên men lactose tạo chủ yếu:
Acid acetic
Acid propionic
Acid lactic
Acid butyric
Sữa bị ôi thiu thường do:
Vi khuẩn lactic
Vi khuẩn đường ruột
Vi sinh vật có enzyme protease, lipase
Nấm men
Sữa bị sủi bọt là do:
Vi khuẩn lactic
Nấm mốc
Vi khuẩn đường ruột
Nấm men
Thanh trùng sữa ở 63°C trong bao lâu?
5 phút
10 phút
20 phút
30 phút
Thanh trùng sữa nhằm mục đích gì?
Tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật
Diệt VSV gây bệnh và hoại sinh
Giữ nguyên enzyme nhưng diệt bào tử
Làm đông tụ sữa
Tiệt trùng sữa có nhiệt độ như thế nào?
<100°C
63°C
72°C
>100°C
Sữa đặc có đường không cần thanh trùng vì lý do nào?
Đường làm tăng pH
Đường làm biến tính protein
Áp suất thẩm thấu cao
Không có vi sinh vật
Phương pháp Tyndal là cách nào?
Thanh trùng 1 lần
Thanh trùng liên tiếp nhiều lần
Tiệt trùng nhanh
Đông lạnh sâu
Nguyên tắc chung của bảo quản sản phẩm động vật là gì?
Tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật
Ngăn ngừa hoặc làm chậm sự phân giải của sinh vật và tự phân hủy
Chỉ làm giảm số lượng vi sinh vật
Chỉ làm thay đổi pH sản phẩm
Sự sinh trưởng của vi sinh vật gồm bao nhiêu giai đoạn chính?
5
6
7
8
Giai đoạn vi sinh vật sinh trưởng nhanh nhất là giai đoạn nào?
Sinh trưởng chậm
Sinh trưởng tăng dường tính
Sinh trưởng logarit
Ngừng sinh trưởng
Phương pháp vô khuẩn nhằm mục đích gì?
Tiêu diệt toàn bộ vi sinh vật
Tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển
Ngăn cách sản phẩm với vi sinh vật
Kích thích enzyme hoạt động
Phương pháp nào có thể loại trừ hoàn toàn vi sinh vật nhưng chỉ dùng cho chất lỏng?
Đun sôi
Lọc
Ướp muối
Sấy khô
Ngăn ngừa sự tự phân hủy của sản phẩm động vật chủ yếu bằng cách nào?
Tăng độ ẩm
Phá hủy hoặc làm mất hoạt tính enzyme
Tăng oxy
Tăng ánh sáng
Chất chống oxy hóa được dùng để làm gì?
Diệt vi sinh vật
Tăng mùi vị
Ngăn phản ứng oxy hóa
Tăng hoạt tính enzyme
Các phương pháp bảo quản sản phẩm động vật được chia thành mấy nhóm chính?
2
3
4
5
Phương pháp nào sau đây thuộc phương pháp vật lý?
Ướp muối
Dùng đường
Sấy khô
Lên men
Phương pháp Pasteur thuộc nhóm nào?
Phương pháp sinh học
Phương pháp hóa học
Phương pháp vật lý
Phương pháp cơ học
Đặc điểm của phương pháp Pasteur là gì?
Dùng nhiệt độ trên 100°C
Diệt toàn bộ vi sinh vật
Dùng nhiệt độ dưới 100°C
Chỉ dùng cho thịt
Pasteur hóa thích hợp khi nào?
Vi sinh vật có sức kháng nhiệt cao
Không quan tâm chất lượng sản phẩm
Xử lý nhiệt mạnh làm giảm chất lượng sản phẩm
Cần tiệt trùng hoàn toàn
Thanh trùng sữa theo phương pháp nhiệt độ thấp – thời gian dài là mức nào?
71,7°C trong 15 giây
61,7°C trong 30 phút
100°C trong 5 phút
121°C trong 15 phút
Phương pháp đun nóng 100°C có tác dụng chính là gì?
Diệt toàn bộ vi sinh vật
Diệt hầu hết vi khuẩn gây bệnh
Không ảnh hưởng độc tố
Chỉ làm giảm enzyme
Khử trùng bằng nhiệt trên 100°C thường dùng phương tiện nào?
Không khí nóng
Hơi nước dưới áp suất cao
Ánh nắng
Tia tử ngoại
Nhiệt độ thấp bảo quản thực phẩm bằng cách nào?
Tiêu diệt vi sinh vật
Làm vi sinh vật ngừng hoặc giảm hoạt động
Tăng enzyme
Làm tăng phản ứng hóa học
Khoảng nhiệt độ bảo quản lạnh thường là bao nhiêu?
-20°C đến -10°C
0°C đến 10°C
10°C đến 20°C
Trên 20°C
Lạnh đông thực phẩm thường áp dụng cho đối tượng nào?
Chỉ thịt
Chỉ cá
Thịt và hải sản
Chỉ trứng
Ở nhiệt độ nào sự phát triển của vi sinh vật chấm dứt?
0°C
-5°C
-10°C
-18°C
Sau khi rã đông, vi sinh vật sẽ thế nào?
Chết hoàn toàn
Không phát triển nữa
Tiếp tục phát triển trở lại
Chỉ phát triển nấm mốc
Sấy khô bảo quản thực phẩm chủ yếu bằng cách gì?
Tăng nhiệt độ
Giảm hàm lượng nước
Tăng oxy
Giảm pH
Phương pháp sấy thăng hoa có đặc điểm nào?
Sấy bằng ánh nắng
Sấy ở áp suất thường
Làm khô bằng cách thăng hoa nước đá
Chỉ dùng cho cá
Tia phóng xạ ion hóa tiêu diệt vi sinh vật bằng cơ chế nào?
Tạo nhiệt cao
Ion hóa phân tử
Làm khô sản phẩm
Tăng áp suất
Loại tia phóng xạ được dùng phổ biến trong công nghiệp thực phẩm là gì?
Tia α
Tia β
Tia γ
Tia X
Tia tử ngoại thường được kết hợp với điều kiện nào?
Nhiệt độ cao
Nhiệt độ thấp
Áp suất cao
Độ ẩm cao
Chất hóa học bảo quản thực phẩm có tác dụng gì?
Tăng enzyme
Kích thích vi sinh vật
Ức chế sinh trưởng vi sinh vật
Tăng dinh dưỡng
Muối bảo quản thực phẩm bằng cơ chế nào?
Giảm pH
Làm teo nguyên sinh chất vi sinh vật
Tăng oxy
Phá hủy protein thực phẩm
Nhược điểm của phương pháp ướp muối là gì?
Khó thực hiện
Cần thiết bị phức tạp
Hao hụt dinh dưỡng, đặc biệt là protein
Không bảo quản được lâu
Đường ức chế vi sinh vật chủ yếu do nguyên nhân nào?
Tăng nhiệt
Làm teo nguyên sinh chất
Phá hủy enzyme
Tạo axit
Nồng độ saccaroza cần để tiêu diệt Staphylococcus là khoảng bao nhiêu?
30–40%
40–50%
50–60%
60–70%
Cồn etylic diệt vi khuẩn hiệu quả ở nồng độ nào?
20–30%
30–40%
50–70%
80–90%
Khói bảo quản thực phẩm nhờ các hợp chất nào?
Protein và lipid
Phenol, axit cacboxylic, formaldehyde
Enzyme và vitamin
Đường và muối
Lọc là phương pháp bảo quản thuộc nhóm nào?
Hóa học
Sinh học
Cơ học
Vật lý
Lọc qua màng có ưu điểm gì?
Chỉ dùng cho thực phẩm rắn
Tốc độ chậm
Lọc được nhiều dịch trong thời gian ngắn
Không cần áp suất
Áp suất cao bảo quản thực phẩm bằng cách nào?
Làm tăng enzyme
Diệt vi sinh vật và vô hoạt enzyme
Giảm oxy
Làm khô sản phẩm
Áp suất oxy nén bảo quản sữa thường là mức nào?
2 atm
4 atm
6 atm
≥ 8 atm
Phương pháp sinh học dựa trên:
Nhiệt độ
Hóa chất
Đối kháng vi sinh vật
Áp suất
Phương pháp sinh học được dùng nhiều trong:
Bảo quản thịt tươi
Bảo quản trứng
Sản xuất sản phẩm lên men
Đóng lạnh cá
Phương pháp nào không làm chết vi sinh vật?
Thanh trùng
Tiệt trùng
Lạnh đông
Đun sôi
Nhiệt độ càng thấp thì:
Enzyme hoạt động mạnh
Vi sinh vật sinh trưởng nhanh
Phản ứng hóa học càng chậm
Thực phẩm càng nhanh hỏng
Phương pháp bảo quản không làm tăng nhiệt độ rõ rệt là:
Đun sôi
Tiệt trùng
Tia phóng xạ ion hóa
Sấy khô
Ướp lạnh khác lạnh đông ở điểm:
Nhiệt độ cao hơn
Không làm chậm enzyme
Làm chết vi sinh vật
Không dùng cho thịt
Sấy khô bằng ánh nắng thường áp dụng cho:
Thực phẩm công nghiệp
Sản phẩm thủ công
Sữa
Trứng
Phương pháp nào yêu cầu thiết bị phức tạp nhất?
Ướp muối
Sấy nắng
Lọc màng áp suất
Lên men tự nhiên
Mục đích cuối cùng của các phương pháp bảo quản là:
Tăng mùi vị
Kéo dài thời gian sử dụng và đảm bảo an toàn
Tăng trọng lượng sản phẩm
Làm thay đổi màu sắc
Mục đích quan trọng nhất của việc vận chuyển gia súc, gia cầm là:
Giảm chi phí chăn nuôi
Phục vụ nghiên cứu
Đảm bảo cung cấp cho giết mổ, tiêu thụ và thương mại
Chỉ để cải tạo giống
Vận chuyển động vật có ý nghĩa trong việc:
Điều hòa chuồng trại
Điều hòa và cải tạo con giống giữa các vùng
Điều hòa thức ăn
Điều hòa môi trường
Yêu cầu quan trọng nhất đối với phương tiện vận chuyển gia súc, gia cầm là:
Giá thành rẻ
Thuận tiện cho người lái
Đảm bảo an toàn và vệ sinh thú y
Có tải trọng lớn
Sàn phương tiện vận chuyển gia súc phải:
Trơn nhẵn để dễ vệ sinh
Chống thấm, không trơn trượt
Có nhiều cạnh sắc
Bằng kim loại mỏng
Khoang chứa động vật không được có đặc điểm nào sau đây?
Không gian phù hợp
Cạnh sắc, nhọn
Thuận tiện bốc dỡ
Thông thoáng
Khoang chứa động vật phải được tách biệt với:
Khoang chứa thức ăn
Khoang chứa chất thải
Khoang người điều khiển
Khoang thông khí
Mui, bạt che phương tiện vận chuyển có tác dụng chính là:
Trang trí
Ngăn mùi hôi
Hạn chế tác động bất lợi của thời tiết
Làm động vật dễ ngủ
Vật liệu làm mui, bạt che phải có đặc điểm:
Dễ thấm nước
Không thấm nước
Kim loại
Lưới thép
Thông khí trong quá trình vận chuyển nhằm:
Tăng nhiệt độ
Giảm mùi
Cung cấp đủ oxy cho động vật
Tăng vận động
Trước khi tiêu độc phương tiện vận chuyển cần thực hiện bước nào?
Phun thuốc ngay
Làm sạch cơ học
Tăng nồng độ hóa chất
Đóng kín phương tiện
Trình tự vệ sinh, tiêu độc phương tiện vận chuyển đúng là:
Từ thấp lên cao
Từ ngoài vào trong
Từ cao xuống thấp, từ trong ra ngoài
Không cần trình tự
Phương tiện vận chuyển gia súc, gia cầm phải được tiêu độc:
Chỉ trước khi vận chuyển
Chỉ sau khi vận chuyển
Trước và sau khi vận chuyển
Khi có dịch bệnh
Chất thải sau vận chuyển phải được xử lý bằng cách:
Thải ra môi trường
Thu gom và xử lý hợp vệ sinh
Để khô tự nhiên
Đốt ngay trên xe
Nguyên nhân chính gây stress vận chuyển là:
Tiêm phòng
Nhốt chặt, thiếu thông thoáng, thời gian vận chuyển dài
Thay đổi giống
Cho ăn ít
Stress vận chuyển thường gây hậu quả:
Tăng miễn dịch
Giảm thể trọng và chất lượng thịt
Tăng tăng trọng
Không ảnh hưởng
Bệnh vận chuyển thường gặp nhất ở:
Gia cầm
Chó mèo
Trâu, bò, lợn
Thủy sản
Nguyên nhân chính gây bệnh vận chuyển là:
Thiếu thức ăn
Thiếu oxy
Nhiễm vi khuẩn
Thời tiết lạnh
Biểu hiện thường gặp của bệnh vận chuyển là:
Sốt cao
Khó thở, run rẩy, lảo đảo
Tiêu chảy cấp
Ho ra máu
Xử trí đúng khi gia súc bị bệnh vận chuyển là:
Tiếp tục vận chuyển
Cho nghỉ ngơi, tiêm glucose
Giết mổ ngay
Không cần xử lý
Say sóng thường xảy ra khi vận chuyển bằng:
Đường bộ
Đường sắt
Đường thủy
Đường hàng không
Say máy bay thường biểu hiện:
Hung dữ
Tiêu chảy
Lả đi, thở yếu, giảm phản xạ
Sốt cao
Hiện tượng đau mắt khi vận chuyển thường do:
Virus
Thức ăn
Điều kiện vệ sinh kém, bụi
Thiếu vitamin
Nguyên tắc chung quan trọng nhất về vệ sinh thú y tại nơi giết mổ là:
Thuận tiện giao thông
Đảm bảo năng suất cao
Phòng ngừa ô nhiễm và lây lan dịch bệnh
Giảm chi phí xây dựng
Nơi giết mổ phải được xây dựng ở vị trí:
Gần khu dân cư
Gần bệnh viện
Cao ráo, thoáng khí, xa nguồn ô nhiễm
Gần chợ
Khoảng cách tối thiểu giữa cơ sở giết mổ và trục đường giao thông chính là:
100 m
200 m
300 m
500 m
Cơ sở giết mổ phải có mấy cổng riêng biệt?
1
2
3
4
Tại cửa ra vào cơ sở giết mổ bắt buộc phải có:
Nhà bảo vệ
Bể chứa nước
Hố khử trùng
Bãi tập kết
Nền nhà khu sản xuất phải có độ dốc tối thiểu là:
1%
1,5%
2%
3%
Tường khu giết mổ phải được lát gạch men trắng với chiều cao tối thiểu:
1 m
1,5 m
2 m
2,5 m
Góc giữa tường và nền nhà phải được trát nghiêng nhằm mục đích:
Trang trí
Dễ làm sạch, không đọng nước
Tăng độ bền
Tiết kiệm vật liệu
Cửa sổ khu sản xuất phải cao hơn nền ít nhất:
0,8 m
1,0 m
1,2 m
1,5 m
Cường độ ánh sáng tại khu vực sản xuất tối thiểu là:
200 lux
300 lux
Mục đích của việc bố trí mặt bằng theo khu sạch – khu bẩn là:
Dễ quản lý công nhân
Tránh nhiễm bẩn sản phẩm
Tiết kiệm diện tích
Tăng năng suất
Cống rãnh thoát nước trong cơ sở giết mổ phải:
Lộ thiên
Làm ngầm, có độ dốc thích hợp
Không cần lưới chắn
Thoát chậm
Dụng cụ giết mổ bắt buộc phải làm bằng:
Gỗ
Nhựa
Kim loại không rỉ (inox)
Sắt thường
Thùng chứa sản phẩm trong cơ sở giết mổ phải:
Không cần nắp
Dùng chung cho mọi loại sản phẩm
Có ký hiệu riêng, dễ vệ sinh
Làm bằng gỗ
Công nhân làm việc tại cơ sở giết mổ phải:
Có tay nghề cao
Có giấy chứng nhận sức khỏe
Làm việc lâu năm
Không cần kiểm tra định kỳ
Khi làm việc, người lao động bắt buộc phải trang bị:
Quần áo thường
Dép
Đầy đủ bảo hộ lao động
Áo mưa
Căn cứ vào quy mô, cơ sở giết mổ được chia thành mấy loại hình chính?
1
2
3
4
Xí nghiệp liên hợp thịt có ưu điểm lớn nhất là:
Đầu tư thấp
Dễ xây dựng
Tận dụng triệt để phụ phẩm, đảm bảo vệ sinh
Không cần kiểm soát thú y
Nguyên tắc bố trí mặt bằng của lò mổ là:
Tùy điều kiện
Theo chiều ngược sản xuất
Hoạt động một chiều
Không cần nguyên tắc
Khu nuôi nhốt gia súc dự trữ nguyên liệu thường chiếm khoảng:
1/4 diện tích
1/3 diện tích
1/2 diện tích
2/3 diện tích
Khu cách ly gia súc bệnh phải đặt ở vị trí:
Gần khu sản xuất
Gần khu hành chính
Cuối hướng gió, cách xa các khu khác
Bất kỳ đâu
Nguồn nước dùng trực tiếp trong sản xuất phải:
Là nước giếng khoan
Là nước sông
Đảm bảo VSATTP và được Cục Thú y chứng nhận
Không cần kiểm tra
Xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học dựa trên:
Hóa chất
Nhiệt độ
Hoạt động của vi sinh vật, động thực vật
Áp suất
Hầm biogas hoạt động theo nguyên tắc:
Hiếu khí
Phân hủy yếm khí
Oxy hóa mạnh
Trung hòa hóa học
Khí sinh học tạo ra trong hầm biogas chủ yếu là:
CO₂
N₂
CH₄
H₂
Mục đích quan trọng nhất của việc kiểm tra gia súc, gia cầm trước khi giết mổ là:
Tăng năng suất giết mổ
Bảo đảm sức khỏe cộng đồng
Giảm chi phí chăn nuôi
Thuận tiện vận chuyển
Kiểm tra trước giết mổ giúp phát hiện chủ yếu:
Bệnh ký sinh trùng
Bệnh di truyền
Bệnh truyền nhiễm và tồn dư hóa chất
Bệnh thiếu dinh dưỡng
Việc kiểm tra sức khỏe động vật trước giết mổ có ý nghĩa đối với:
Người tiêu dùng
Động vật
Quyền lợi động vật
Cả A, B và C
Khi gia súc, gia cầm vừa xuống xe vận chuyển, việc kiểm tra ban đầu chỉ thu được:
Kết luận chính xác
Thông tin chi tiết
Thông tin khái quát
Không thu được thông tin
Nguyên nhân khiến việc kiểm tra ban đầu khó chính xác là do:
Thiếu thiết bị
Gia súc mệt mỏi, kích động
Thiếu cán bộ thú y
Thời tiết xấu
Địa điểm đỗ xe chở gia súc nên bố trí:
Xa khu chuồng
Gần khu chuồng tiếp nhận
Trong khu dân cư
Bất kỳ đâu
Chuồng tạm thời tiếp nhận lợn thường đủ nhốt:
20–30 con
50–70 con
100–300 con
Trên 500 con
Chuồng cố định tiếp nhận gia súc thường được xây bằng:
Tre nứa
Gỗ
Xi măng
Kim loại
Khi kiểm tra gia súc đến lò mổ, bác sĩ thú y cần kiểm tra:
Giấy kiểm dịch
Số lượng thực tế
Tình trạng sức khỏe
Tất cả các ý trên
Nếu trong quá trình vận chuyển có 1/3 số gia súc bị chết, thì số còn lại phải:
Đưa đi giết mổ ngay
Bán gấp
Cách ly xử lý
Không xử lý
Động vật đã qua làm thí nghiệm chỉ được đưa vào giết mổ khi:
Có trọng lượng đạt chuẩn
Có chứng nhận của bác sĩ thú y
Không có biểu hiện bệnh
Được chủ trại đồng ý
Giết mổ khẩn cấp tại trang trại được áp dụng khi động vật:
Khỏe mạnh
Bị tổn thương, xuất huyết nặng
Đủ tuổi giết mổ
Dư cân
Thân thịt giết mổ khẩn cấp chỉ được đưa vào lò mổ khi:
Đã xẻ thịt
Có chứng nhận thú y
Không cần kiểm tra
Để ngoài môi trường
