wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Luật công chức 1-113

Total questions: 113

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

Theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, ai trong số các đối tượng sau đây được coi là cán bộ?

a)

Công dân Việt Nam được bầu cử vào một chức vụ trong cơ quan Đảng Cộng sản Việt Nam ở cấp tỉnh, trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước.

b)

Sĩ quan thuộc Quân đội nhân dân, hưởng lương từ ngân sách nhà nước.

c)

Công dân Việt Nam được tuyển dụng vào vị trí việc làm trong tổ chức cơ yếu, trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước.

d)

Công nhân công an, hưởng lương từ ngân sách nhà nước.

2.

Theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, công chức không bao gồm đối tượng nào sau đây?

a)

Công dân Việt Nam được tuyển dụng vào vị trí việc làm trong cơ quan của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam ở cấp xã.

b)

Sĩ quan, hạ sĩ quan phục vụ theo chế độ chuyên nghiệp trong Công an nhân dân.

c)

Công dân Việt Nam làm việc trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam ở trung ương, trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước.

d)

Công dân Việt Nam được tuyển dụng vào vị trí việc làm trong cơ quan thuộc Quân đội nhân dân mà không phải là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp.

3.

Theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, công chức có thể làm việc trong đơn vị nào sau đây?

a)

Cơ quan thuộc Công an nhân dân mà không phải là công nhân công an.

b)

Cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam ở cấp xã, trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước.

c)

Cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân với vị trí là sĩ quan.

d)

Tổ chức cơ yếu mà không phải là người làm công tác cơ yếu, trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước.

4.

Nguyên tắc nào sau đây không được đề cập trong việc thi hành công vụ theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15?

a)

Tuân thủ Hiến pháp và pháp luật.

b)

Tôn trọng quyền con người và quyền công dân.

c)

Bảo đảm tính dân chủ trong mọi hoạt động.

d)

Công khai, minh bạch, đúng thẩm quyền.

5.

Theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, việc thi hành công vụ phải bảo đảm điều gì đối với quyền và lợi ích của tổ chức và cá nhân?

a)

Bảo vệ lợi ích của Nhà nước.

b)

Tăng cường giám sát cá nhân.

c)

Bảo vệ lợi ích hợp pháp.

d)

Nâng cao quyền tự do cá nhân.

6.

Trong thi hành công vụ, theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, cần bảo đảm tính chất nào dưới đây?

a)

Sáng tạo và đột phá.

b)

Hệ thống và thống nhất.

c)

Linh hoạt và tạm thời.

d)

Độc lập và tự chủ.

7.

Theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, việc thi hành công vụ cần có sự phối hợp như thế nào?

a)

Linh hoạt và tạm thời.

b)

Độc lập và tự chủ.

c)

Chặt chẽ.

d)

Sáng tạo và đột phá.

8.

Nguyên tắc nào sau đây được đề cập trong Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15 liên quan đến việc bảo vệ quyền con người?

a)

Bảo đảm sự phối hợp chặt chẽ.

b)

Tôn trọng, bảo đảm, bảo vệ quyền con người.

c)

Bảo đảm tính hệ thống và hiệu quả.

d)

Công khai và minh bạch.

9.

Theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, công vụ cần được thực hiện với tiêu chí nào sau đây để đảm bảo tính chuyên nghiệp?

a)

Linh hoạt và tạm thời.

b)

Thống nhất và liên tục.

c)

Độc lập và tự chủ.

d)

Sáng tạo và đột phá.

10.

Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15 yêu cầu công vụ phải được thực hiện minh bạch và dưới điều kiện nào sau đây?

a)

Đúng thẩm quyền và có sự kiểm tra, giám sát.

b)

Linh hoạt và tạm thời.

c)

Độc lập và tự chủ.

d)

Sáng tạo và đột phá.

11.

Theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, việc thi hành công vụ cần đảm bảo điều gì để đạt hiệu quả cao?

a)

Độc lập và tự chủ.

b)

Tạm thời và linh hoạt.

c)

Thông suốt, chuyên nghiệp, hiện đại.

d)

Sáng tạo và đột phá.

12.

Nguyên tắc nào sau đây là một phần của quản lý cán bộ, công chức theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15?

a)

Đảm bảo quyền tự do cá nhân của cán bộ, công chức.

b)

Kết hợp giữa tiêu chuẩn chức danh, vị trí việc làm và chỉ tiêu biên chế.

c)

Ưu tiên người có kinh nghiệm quốc tế.

d)

Chỉ định cán bộ dựa trên sự tín nhiệm cá nhân.

13.

Theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, việc đánh giá cán bộ, công chức dựa trên yếu tố nào sau đây?

a)

Sự nổi tiếng trong xã hội.

b)

Phẩm chất chính trị, đạo đức, năng lực và kết quả, hiệu quả thực thi nhiệm vụ.

c)

Thời gian làm việc tại cơ quan.

d)

Sự ủng hộ của đồng nghiệp.

14.

Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15 có nguyên tắc nào liên quan đến giới?

a)

Tăng cường vai trò của nam giới trong quản lý.

b)

Thực hiện bình đẳng giới.

c)

Ưu tiên tuyển dụng nữ giới.

d)

Khuyến khích nữ giới tham gia các hoạt động xã hội.

15.

Theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, việc quản lý cán bộ, công chức phải đảm bảo yếu tố nào trong hệ thống chính trị?

a)

Tính linh hoạt và thích ứng.

b)

Tính cạnh tranh và độc lập.

c)

Thống nhất, đồng bộ, liên thông.

d)

Tính cá nhân và tự do.

16.

Nguyên tắc nào sau đây không được đề cập trong Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15?

a)

Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.

b)

Chế độ trách nhiệm cá nhân và phân công, phân cấp rõ ràng.

c)

Tự do lựa chọn công việc theo sở thích cá nhân.

d)

Ưu tiên trong tuyển dụng cho người dân tộc thiểu số.

17.

Nguyên tắc tập trung dân chủ trong quản lý cán bộ, công chức là một phần của:

a)

Việc đánh giá hiệu suất làm việc.

b)

Chế độ trách nhiệm cá nhân và phân công, phân cấp rõ ràng.

c)

Quy trình tuyển dụng.

d)

Hoạt động đào tạo và phát triển.

18.

Theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, yếu tố nào sau đây được ưu tiên trong tuyển dụng, bổ nhiệm cán bộ, công chức?

a)

Người có thành tích xuất sắc trong thể thao.

b)

Người có kinh nghiệm làm việc quốc tế.

c)

Người dân tộc thiểu số.

d)

Người có học vị tiến sĩ.

19.

Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15 quy định việc quản lý cán bộ, công chức phải kết hợp giữa tiêu chuẩn chức danh, vị trí việc làm và yếu tố nào sau đây?

a)

Độ tuổi của cán bộ, công chức.

b)

Chỉ tiêu biên chế.

c)

Trình độ học vấn.

d)

Kinh nghiệm làm việc.

20.

Theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, việc bố trí sử dụng cán bộ, công chức căn cứ vào nội dung nào?

a)

Sở thích cá nhân.

b)

Kỹ năng giao tiếp xã hội.

c)

Phẩm chất chính trị, đạo đức, năng lực và kết quả, hiệu quả thực thi nhiệm vụ.

d)

Mức độ quen biết với lãnh đạo.

21.

Điều nào sau đây là một nguyên tắc quản lý cán bộ, công chức theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15?

a)

Đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, sự quản lý của Nhà nước.

b)

Tự do lập hội của cán bộ, công chức.

c)

Trọng dụng người có khả năng tài chính mạnh.

d)

Tự do cư trú và làm việc ở bất kỳ nơi nào.

22.

Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15 có quy định về ưu tiên trong tuyển dụng, bổ nhiệm đối với đối tượng nào?

a)

Người nước ngoài.

b)

Người dân tộc thiểu số.

c)

Người có bằng cấp quốc tế.

d)

Người có kỹ năng công nghệ thông tin.

23.

Theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, đối tượng nào sau đây được Nhà nước thu hút vào làm việc trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước và các tổ chức chính trị - xã hội?

a)

Nhà khoa học giỏi.

b)

Sinh viên trung bình khá.

c)

Nhân viên văn phòng phổ thông.

d)

Người lao động phổ thông.

24.

Theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, người có tài năng trong hoạt động công vụ cần có phẩm chất nào sau đây?

a)

Tư duy bảo thủ, ngại thay đổi.

b)

Khát vọng cống hiến, phụng sự Tổ quốc và Nhân dân.

c)

Không dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung.

d)

Chỉ chú trọng vào lợi ích cá nhân.

25.

Theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, ai có thẩm quyền xác định ngành, lĩnh vực cần ưu tiên sử dụng nguồn nhân lực chất lượng cao?

a)

Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo.

b)

Người đứng đầu Bộ, ngành, cơ quan trung ương hoặc Hội đồng nhân dân cấp tỉnh.

c)

Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện.

d)

Trưởng phòng nhân sự của các cơ quan.

26.

Theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, ngân sách nào được đảm bảo để thực hiện chính sách đối với người có tài năng trong hoạt động công vụ?

a)

Ngân sách của các doanh nghiệp tư nhân.

b)

Ngân sách nhà nước.

c)

Ngân sách từ quỹ phúc lợi của các công ty.

d)

Ngân sách từ các tổ chức phi chính phủ.

27.

Theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, cơ chế, chính sách thu hút và đãi ngộ đối với người có tài năng trong hoạt động công vụ do ai quy định?

a)

Hội đồng nhân dân cấp xã.

b)

Chính phủ.

c)

Các tổ chức phi chính phủ.

d)

Các doanh nghiệp tư nhân.

28.

Theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, những phẩm chất nào là cần thiết cho người có tài năng trong hoạt động công vụ?

a)

Khả năng làm việc độc lập và không cần hợp tác.

b)

Tư duy đổi mới, năng động, sáng tạo.

c)

Chỉ tập trung vào công việc cá nhân.

d)

Không cần chịu trách nhiệm trong công việc.

29.

Theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, thành tích nổi bật của người có tài năng trong hoạt động công vụ thể hiện qua điều gì?

a)

Giải thưởng quốc tế.

b)

Kết quả, sản phẩm cụ thể mang lại giá trị, hiệu quả cao.

c)

Tham gia các khóa đào tạo ngắn hạn.

d)

Số lượng bạn bè trong cơ quan.

30.

Theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, nguồn nào có thể được huy động ngoài ngân sách nhà nước để thực hiện chính sách đối với người có tài năng?

a)

Các nguồn hợp pháp khác.

b)

Nguồn vay từ ngân hàng quốc tế.

c)

Tiền thưởng từ các cuộc thi.

d)

Quỹ từ thiện của các cá nhân.

31.

Theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, "công vụ" được định nghĩa như thế nào?

a)

Hoạt động của cán bộ, công chức thực hiện nhiệm vụ cá nhân.

b)

Hoạt động của cán bộ, công chức nhằm đáp ứng nhu cầu cá nhân.

c)

Hoạt động của cán bộ, công chức thực hiện nghĩa vụ, quyền hạn được giao nhằm quản lý nhà nước và đáp ứng nhu cầu chung của xã hội.

d)

Hoạt động của cán bộ, công chức tự do thực hiện theo ý muốn của mình.

32.

Cơ quan nào có thẩm quyền thực hiện các nội dung quản lý cán bộ, công chức?

a)

Cơ quan sử dụng cán bộ, công chức.

b)

Cơ quan quản lý cán bộ, công chức.

c)

Cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam.

d)

Cơ quan cấp xã, phường.

33.

"Cơ quan sử dụng cán bộ, công chức" có nghĩa là gì?

a)

Cơ quan quyết định chính sách về cán bộ, công chức.

b)

Cơ quan được giao thẩm quyền sử dụng, phân công, bố trí, kiểm tra, đánh giá cán bộ, công chức.

c)

Cơ quan có quyền bổ nhiệm cán bộ, công chức.

d)

Cơ quan giám sát hoạt động của nhà nước.

34.

Theo Luật, "vị trí việc làm" được hiểu như thế nào?

a)

Công việc liên quan đến chức vụ, chức danh, ngạch công chức.

b)

Công việc tự do mà cán bộ, công chức có thể lựa chọn.

c)

Công việc không liên quan đến chức vụ hoặc chức danh.

d)

Công việc chỉ thực hiện trong thời gian ngắn.

35.

Ngạch của công chức thể hiện điều gì?

a)

Thứ bậc về tuổi tác của công chức.

b)

Thứ bậc về chuyên môn, nghiệp vụ của công chức.

c)

Thứ bậc về chức vụ của công chức.

d)

Thứ bậc về thâm niên của công chức.

36.

"Chỉ định" trong luật được hiểu là?

a)

Bổ nhiệm cán bộ thông qua bầu cử.

b)

Bổ nhiệm cán bộ không qua bầu cử.

c)

Bổ nhiệm cán bộ thông qua thi tuyển.

d)

Bổ nhiệm cán bộ qua ý kiến của tập thể.

37.

Điều động cán bộ, công chức có nghĩa là gì?

a)

Chuyển cán bộ, công chức từ một cơ quan này sang cơ quan khác.

b)

Cho cán bộ, công chức nghỉ việc.

c)

Thăng chức cho cán bộ, công chức.

d)

Giảm chức cho cán bộ, công chức.

38.

"Bổ nhiệm" có nghĩa là gì theo Luật Cán bộ, công chức?

a)

Giao cán bộ giữ chức vụ tạm thời

b)

Giao cán bộ giữ một chức vụ chính thức trong cơ quan, tổ chức, đơn vị

c)

Giao cán bộ thử việc trong thời gian ngắn

d)

Giao cán bộ công việc ngoài chuyên môn

39.

Luân chuyển cán bộ, công chức lãnh đạo, quản lý nhằm mục đích gì?

a)

Thay đổi môi trường làm việc cho cán bộ, công chức

b)

Đào tạo, bồi dưỡng và rèn luyện cán bộ, công chức theo yêu cầu nhiệm vụ hoặc chức danh được quy hoạch

c)

Thay thế vị trí cho người khác

d)

Giảm tải công việc cho cơ quan

40.

Biệt phái là việc công chức được cử đến làm việc ở đâu?

a)

Tại cơ quan quản lý trực tiếp của mình

b)

Tại cơ quan, tổ chức, đơn vị khác ngoài phạm vi cơ quan quản lý theo yêu cầu nhiệm vụ

c)

Tại bất kỳ nơi nào mà họ muốn

d)

Tại công ty tư nhân

41.

Từ chức là gì theo Luật Cán bộ, công chức?

a)

Bị buộc thôi giữ chức vụ

b)

Tự nguyện xin thôi giữ chức vụ khi chưa hết nhiệm kỳ hoặc chưa hết thời hạn bổ nhiệm

c)

Được thăng chức lên vị trí cao hơn

d)

Nghỉ hưu theo chế độ

42.

Miễn nhiệm khác từ chức như thế nào?

a)

Miễn nhiệm là tự nguyện, từ chức là bị buộc

b)

Miễn nhiệm là quyết định của cơ quan có thẩm quyền cho cán bộ thôi giữ chức vụ, từ chức là tự nguyện

c)

Miễn nhiệm là thăng chức, từ chức là giáng chức

d)

Miễn nhiệm là nghỉ hưu, từ chức là chuyển công tác

43.

Tạm đình chỉ công tác nghĩa là gì?

a)

Cán bộ, công chức tự ý nghỉ việc

b)

Cán bộ, công chức được thuyên chuyển công tác

c)

Cán bộ, công chức dừng thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao trong thời hạn nhất định

d)

Cán bộ, công chức được thăng chức

44.

Cơ quan nào có thẩm quyền quyết định tạm đình chỉ công tác cán bộ, công chức?

a)

Cơ quan cấp xã

b)

Cơ quan có thẩm quyền theo quy định của pháp luật

c)

Bất kỳ cơ quan nào cũng có thể

d)

Cá nhân lãnh đạo

45.

Cơ quan quản lý cán bộ, công chức có trách nhiệm gì?

a)

Thực hiện các nội dung quản lý cán bộ, công chức như tuyển dụng, bổ nhiệm

b)

Chỉ giám sát hoạt động của cán bộ, công chức

c)

Chỉ thực hiện kỷ luật với cán bộ, công chức

d)

Tự ý điều chuyển cán bộ, công chức

46.

Khi nào cán bộ, công chức bị điều động?

a)

Khi muốn thay đổi môi trường làm việc

b)

Khi cơ quan, tổ chức có thẩm quyền quyết định chuyển đến làm việc ở đơn vị khác

c)

Khi có nhu cầu cá nhân

d)

Khi không hoàn thành nhiệm vụ

47.

Luân chuyển cán bộ, công chức có thể diễn ra trong thời gian nào?

a)

Không có thời hạn cụ thể

b)

Trong một thời hạn nhất định theo yêu cầu nhiệm vụ

c)

Chỉ trong vòng 1 năm

d)

Khi cán bộ, công chức đề xuất

48.

Mục đích của biệt phái công chức là gì?

a)

Để công chức có thể làm việc ở bất kỳ nơi nào họ muốn

b)

Để công chức có kinh nghiệm làm việc ở môi trường mới theo yêu cầu nhiệm vụ

c)

Để công chức được nghỉ ngơi

d)

Để công chức được thăng chức

49.

Ai có thể quyết định miễn nhiệm cán bộ, công chức?

a)

Cơ quan có thẩm quyền theo quy định của pháp luật

b)

Bản thân cán bộ, công chức

c)

Đồng nghiệp của cán bộ, công chức

d)

Bất kỳ ai trong cơ quan

50.

Khi nào cán bộ, công chức có thể xin từ chức?

a)

Khi hết nhiệm kỳ hoặc hết thời hạn bổ nhiệm

b)

Khi tự nguyện xin thôi giữ chức vụ, chức danh khi chưa hết nhiệm kỳ hoặc chưa hết thời hạn bổ nhiệm

c)

Khi bị cưỡng chế bởi cơ quan có thẩm quyền

d)

Khi chuyển đổi công tác sang lĩnh vực khác

51.

Nghĩa vụ nào sau đây không phải là nghĩa vụ của cán bộ, công chức đối với Đảng, Nhà nước và Nhân dân theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15?

a)

Tuyệt đối trung thành với Đảng Cộng sản Việt Nam.

b)

Tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền công dân.

c)

Tự do tham gia các hoạt động kinh doanh cá nhân.

d)

Chấp hành nghiêm chỉnh đường lối, chủ trương của Đảng.

52.

Theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, cán bộ, công chức có nghĩa vụ nào sau đây đối với Đảng, Nhà nước và Nhân dân?

a)

Tự do bày tỏ quan điểm cá nhân trên mạng xã hội.

b)

Liên hệ chặt chẽ với Nhân dân, lắng nghe ý kiến của Nhân dân.

c)

Bỏ qua ý kiến của Nhân dân nếu không phù hợp với quan điểm cá nhân.

d)

Chỉ tuân theo pháp luật của Nhà nước mà không cần theo đường lối của Đảng.

53.

Điều nào sau đây là một trong những nghĩa vụ của cán bộ, công chức theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15?

a)

Được phép từ chối chấp hành chính sách của Đảng nếu không đồng ý.

b)

Bảo vệ danh dự Tổ quốc, lợi ích quốc gia, dân tộc.

c)

Tận dụng chức vụ để đạt được lợi ích cá nhân.

d)

Tự do không chịu sự giám sát của Nhân dân.

54.

Theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, cán bộ, công chức có nghĩa vụ nào sau đây?

a)

Chỉ trung thành với Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

b)

Tôn trọng, lắng nghe ý kiến và chịu sự giám sát của Nhân dân.

c)

Tự do thực hiện các hoạt động chính trị ngoài tổ chức Đảng.

d)

Không cần bảo vệ quyền công dân nếu không thích.

55.

Một trong những nghĩa vụ của cán bộ, công chức đối với Đảng, Nhà nước và Nhân dân là gì theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15?

a)

Được miễn chấp hành pháp luật của Nhà nước.

b)

Tận tụy phục vụ Nhân dân.

c)

Tự do chỉ trích các chính sách của Đảng.

d)

Không cần tôn trọng quyền con người.

56.

Theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, cán bộ, công chức phải chấp hành điều gì?

a)

Chỉ cần theo chủ trương của Đảng, không cần theo pháp luật Nhà nước.

b)

Chấp hành nghiêm chỉnh đường lối, chủ trương, chính sách của Đảng và pháp luật của Nhà nước.

c)

Tự do không cần theo đường lối của Đảng nếu không muốn.

d)

Có quyền từ chối nhiệm vụ nếu cảm thấy không cần thiết.

57.

Cán bộ, công chức phải làm gì khi phát hiện hành vi vi phạm pháp luật trong cơ quan?

a)

Tự giải quyết mà không cần báo cáo

b)

Thông báo cho đồng nghiệp

c)

Báo cáo với người có thẩm quyền

d)

Không làm gì nếu không bị ảnh hưởng trực tiếp

58.

Khi nào cán bộ, công chức không phải chịu trách nhiệm về hậu quả của việc thi hành quyết định?

a)

Khi quyết định đó có lợi cho công việc

b)

Khi đã báo cáo bằng văn bản với người ra quyết định và cấp trên trực tiếp

c)

Khi quyết định đó được mọi người đồng thuận

d)

Khi không có ai phát hiện ra lỗi

59.

Đối với tài sản công được giao, cán bộ, công chức có nghĩa vụ gì?

a)

Sử dụng cho mục đích cá nhân

b)

Bảo vệ, quản lý và sử dụng hiệu quả, tiết kiệm

c)

Chia sẻ với mọi người trong cơ quan

d)

Để mặc cho người khác quản lý

60.

Cán bộ, công chức cần làm gì để góp phần giữ gìn đoàn kết trong cơ quan?

a)

Làm việc độc lập, không cần phối hợp

b)

Chỉ tập trung vào công việc của mình

c)

Phối hợp chặt chẽ với đồng nghiệp trong thi hành công vụ

d)

Tránh giao tiếp với người khác

61.

Khi có căn cứ cho rằng quyết định của cấp trên là trái pháp luật, cán bộ, công chức cần:

a)

Chấp hành mà không cần thắc mắc

b)

Kịp thời báo cáo bằng văn bản với người ra quyết định

c)

Tự ý thay đổi quyết định theo ý kiến cá nhân

d)

Không cần làm gì nếu không ảnh hưởng đến mình

62.

Cán bộ, công chức có nghĩa vụ chấp hành nội quy, quy chế của:

a)

Bất kỳ tổ chức nào họ biết

b)

Cơ quan, tổ chức, đơn vị nơi họ công tác

c)

Cơ quan báo chí

d)

Tổ chức xã hội bên ngoài

63.

Trong việc sử dụng khoa học, công nghệ, cán bộ, công chức có trách nhiệm:

a)

Phát triển công nghệ riêng cho cá nhân

b)

Ứng dụng khoa học, công nghệ và chuyển đổi số trong thực thi nhiệm vụ

c)

Sử dụng công nghệ chỉ khi được cấp trên yêu cầu

d)

Không cần quan tâm đến công nghệ mới nếu đã quen với cách làm cũ

64.

Nghĩa vụ nào sau đây không được đề cập trong quy định về nghĩa vụ của cán bộ, công chức?

a)

Bảo vệ bí mật nhà nước

b)

Chủ động, sáng tạo trong thực hiện nhiệm vụ

c)

Chỉ làm việc trong giờ hành chính

d)

Báo cáo người có thẩm quyền khi phát hiện vi phạm

65.

Cán bộ, công chức là người đứng đầu có trách nhiệm gì về kết quả hoạt động của cơ quan, tổ chức, đơn vị mình quản lý?

a)

Chỉ đạo tổ chức thực hiện nhiệm vụ nhưng không chịu trách nhiệm về kết quả

b)

Chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động mà không cần lãnh đạo, chỉ đạo

c)

Lãnh đạo, chỉ đạo tổ chức thực hiện nhiệm vụ và chịu trách nhiệm về kết quả

d)

Chỉ cần chịu trách nhiệm khi có lỗi xảy ra

66.

Theo Luật Cán bộ, công chức, người đứng đầu phải tổ chức thực hiện các biện pháp nào sau đây?

a)

Phòng, chống quan liêu và lãng phí, không cần chống tham nhũng

b)

Chống tham nhũng, tiêu cực, không cần thực hành tiết kiệm

c)

Phòng, chống quan liêu, tham nhũng, tiêu cực, thực hành tiết kiệm và chống lãng phí

d)

Chỉ thực hiện các biện pháp phòng, chống tiêu cực

67.

Cán bộ, công chức là người đứng đầu có nghĩa vụ gì về việc xử lý cán bộ, công chức thuộc thẩm quyền quản lý có hành vi vi phạm kỷ luật?

a)

Không cần xử lý nếu không ảnh hưởng lớn

b)

Xử lý kịp thời, nghiêm minh

c)

Chỉ xử lý nếu có đơn khiếu nại

d)

Xử lý nhưng không cần kịp thời

68.

Để tạo điều kiện thuận lợi cho người dân, doanh nghiệp, cán bộ, công chức là người đứng đầu cần thực hiện điều gì?

a)

Tăng cường tối đa thủ tục hành chính

b)

Giữ nguyên thủ tục hành chính hiện tại

c)

Rà soát để bảo đảm cắt giảm tối đa thủ tục hành chính

d)

Chỉ cắt giảm thủ tục hành chính nếu có yêu cầu

69.

Theo quy định, cán bộ, công chức là người đứng đầu cần làm gì với các khiếu nại, tố cáo và kiến nghị?

a)

Từ chối giải quyết nếu không có thời gian

b)

Giải quyết kịp thời theo thẩm quyền hoặc kiến nghị cơ quan có thẩm quyền

c)

Chỉ giải quyết nếu có chỉ đạo từ cấp trên

d)

Chờ đến hạn cuối mới giải quyết

70.

Cán bộ, công chức là người đứng đầu có trách nhiệm gì trong việc thực hiện các quy định về văn hóa công sở?

a)

Chỉ cần thực hiện khi có kiểm tra

b)

Không cần tổ chức thực hiện nếu đã có văn bản

c)

Tổ chức thực hiện các quy định về văn hóa công sở

d)

Chỉ cần nhắc nhở cán bộ, công chức khác thực hiện

71.

Trong việc phòng, chống tham nhũng, cán bộ, công chức là người đứng đầu có trách nhiệm gì khi để xảy ra tiêu cực?

a)

Chịu trách nhiệm khi có bằng chứng rõ ràng

b)

Không chịu trách nhiệm nếu đã cảnh báo

c)

Chịu trách nhiệm về việc để xảy ra tiêu cực

d)

Đổ lỗi cho cấp dưới

72.

Nghĩa vụ nào sau đây là của cán bộ, công chức là người đứng đầu?

a)

Chỉ đạo thực hiện nhiệm vụ mà không cần kiểm tra, đôn đốc

b)

Kiểm tra, đôn đốc và hướng dẫn việc thi hành công vụ

c)

Tự thực hiện công việc mà không cần hướng dẫn

d)

Chỉ cần đôn đốc, không cần kiểm tra

73.

Cán bộ, công chức là người đứng đầu cần làm gì để đảm bảo tính dân chủ trong cơ sở?

a)

Tổ chức thực hiện các quy định của pháp luật về dân chủ cơ sở

b)

Chỉ cần tổ chức họp định kỳ

c)

Thực hiện theo yêu cầu của cấp dưới

d)

Chỉ cần đảm bảo sự đồng thuận của lãnh đạo

74.

Khi phát hiện thủ tục hành chính phức tạp, người đứng đầu phải làm gì?

a)

Bỏ qua nếu không ảnh hưởng lớn

b)

Rà soát để cắt giảm tối đa thủ tục hành chính

c)

Chờ đến cuối năm để đánh giá

d)

Không cần rà soát nếu không có đơn khiếu nại

75.

Bên cạnh các nghĩa vụ đã nêu, người đứng đầu còn cần tuân thủ điều gì?

a)

Không cần tuân thủ nếu đã thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ cụ thể

b)

Các nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật và quy định của cấp có thẩm quyền

c)

Chỉ tuân thủ các nghĩa vụ nếu cấp trên yêu cầu

76.

Cán bộ, công chức có quyền gì về điều kiện thi hành công vụ theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15?

a)

Được tự do lựa chọn công việc phù hợp.

b)

Được giao quyền tương xứng với nhiệm vụ được giao.

c)

Được tự quyết định mức lương của mình.

d)

Được chọn nơi làm việc.

77.

Theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, cán bộ, công chức được bảo đảm điều kiện nào sau đây để thi hành công vụ?

a)

Được tự chọn giờ làm việc.

b)

Được hưởng chế độ bảo hiểm xã hội tốt hơn người lao động khác.

c)

Được bảo đảm trang thiết bị làm việc và phương tiện đi lại.

d)

Được tự quyết định nhiệm vụ công vụ.

78.

Cán bộ, công chức có quyền gì liên quan đến nhà ở công vụ?

a)

Được cấp nhà ở công vụ miễn phí suốt đời.

b)

Được bố trí hoặc được thuê nhà ở công vụ theo quy định của pháp luật.

c)

Được quyết định mua nhà ở công vụ với giá ưu đãi.

d)

Được tự cho thuê lại nhà ở công vụ.

79.

Theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, cán bộ, công chức có quyền gì liên quan đến thông tin?

a)

Được cung cấp thông tin, dữ liệu liên quan đến nhiệm vụ, quyền hạn được giao.

b)

Được tự do công bố thông tin bất kỳ.

c)

Được nhận toàn bộ thông tin từ cơ quan công quyền.

d)

Được sửa đổi thông tin công vụ theo ý muốn.

80.

Cán bộ, công chức có quyền nào liên quan đến đào tạo theo quy định của Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15?

a)

Được tự chọn chương trình đào tạo.

b)

Được tham gia đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ.

c)

Được miễn tham gia đào tạo nếu có kinh nghiệm.

d)

Được yêu cầu cơ quan tài trợ toàn bộ chi phí đào tạo.

81.

Khi thi hành công vụ, cán bộ, công chức được pháp luật bảo vệ như thế nào?

a)

Được bảo vệ và miễn trách nhiệm hoàn toàn.

b)

Được pháp luật bảo vệ khi thi hành công vụ.

c)

Được tư vấn pháp lý miễn phí.

d)

Được quyền miễn trừ khỏi mọi trách nhiệm pháp lý.

82.

Cán bộ, công chức có quyền gì liên quan đến trách nhiệm pháp lý?

a)

Được miễn trách nhiệm mọi trường hợp.

b)

Được xem xét loại trừ, miễn, giảm trách nhiệm theo quy định của pháp luật.

c)

Được quyết định loại trừ trách nhiệm của người khác.

d)

Được miễn trách nhiệm khi nghỉ hưu.

83.

Theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, điều kiện làm việc nào sau đây không được đảm bảo cho cán bộ, công chức?

a)

Tự do lựa chọn thời gian làm việc.

b)

Được bảo đảm trang thiết bị làm việc.

c)

Được cung cấp thông tin liên quan đến nhiệm vụ.

d)

Được tham gia đào tạo nâng cao trình độ.

84.

Quyền gì không nằm trong danh sách quyền của cán bộ, công chức về bảo đảm điều kiện thi hành công vụ?

a)

Được hưởng lương cao hơn quy định.

b)

Được bảo đảm phương tiện đi lại.

c)

Được bố trí nhà ở công vụ.

d)

Được bảo vệ khi thi hành công vụ.

85.

Theo quy định, cán bộ, công chức có quyền tham gia hoạt động nào để nâng cao trình độ?

a)

Tự tổ chức các khóa học riêng.

b)

Tham gia đào tạo, bồi dưỡng do cơ quan tổ chức.

c)

Được miễn tham gia nếu đã có bằng cấp.

d)

Tự do lựa chọn bất kỳ khóa học nào.

86.

Quyền nào sau đây của cán bộ, công chức được quy định trong Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15?

a)

Được tự quyết định nhiệm vụ công tác.

b)

Được cung cấp dữ liệu liên quan đến nhiệm vụ.

c)

Được miễn trừ toàn bộ trách nhiệm pháp lý.

d)

Được hưởng lương theo ý muốn.

87.

Cán bộ, công chức được hưởng tiền lương, tiền thưởng như thế nào?

a)

Theo mức lương cố định hàng tháng.

b)

Theo kết quả, sản phẩm của vị trí việc làm đảm nhiệm.

c)

Theo thâm niên công tác.

d)

Theo quyết định của cơ quan chủ quản.

88.

Cán bộ, công chức có được hưởng tiền làm thêm giờ không?

a)

Có, theo quy định.

b)

Không, chỉ hưởng lương cơ bản.

c)

Có, nhưng không có tiền thưởng.

d)

Không, chỉ được hưởng phụ cấp.

89.

Cán bộ, công chức làm việc vào ban đêm được hưởng chế độ nào?

a)

Chỉ được nghỉ bù.

b)

Không được hưởng chế độ gì thêm.

c)

Được hưởng tiền lương làm việc vào ban đêm.

d)

Chỉ được hưởng tiền thưởng cuối năm.

90.

Cán bộ, công chức làm việc ở vùng nào được hưởng phụ cấp và chính sách ưu đãi?

a)

Vùng có điều kiện kinh tế phát triển.

b)

Vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn.

c)

Vùng đô thị.

d)

Vùng có điều kiện sống trung bình.

91.

Cán bộ, công chức làm trong nghề nào được hưởng phụ cấp đặc biệt?

a)

Nghề văn phòng.

b)

Nghề dịch vụ.

c)

Nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm.

d)

Nghề giáo dục.

92.

Cán bộ, công chức có quyền nghỉ việc theo các hình thức nào sau đây theo quy định của pháp luật về lao động?

a)

Nghỉ hàng năm, nghỉ lễ, tết, nghỉ việc riêng, nghỉ không hưởng lương.

b)

Nghỉ phép dài hạn, nghỉ lễ, tết, nghỉ bệnh, nghỉ hưu.

c)

Nghỉ hàng năm, nghỉ việc riêng, nghỉ có hưởng lương, nghỉ tết.

d)

Nghỉ hàng năm, nghỉ lễ, tết, nghỉ việc riêng, nghỉ hưu sớm.

93.

Khi cán bộ, công chức không sử dụng hết số ngày nghỉ hàng năm do yêu cầu nhiệm vụ, họ sẽ được nhận khoản tiền nào sau đây?

a)

Khoản tiền thưởng cuối năm.

b)

Khoản tiền bằng tiền lương cho những ngày không nghỉ.

c)

Khoản tiền trợ cấp khó khăn.

d)

Khoản tiền hỗ trợ chi phí đi lại.

94.

Cán bộ, công chức có quyền tham gia các hoạt động nào sau đây, trừ một số hoạt động bị hạn chế theo Luật?

a)

Hoạt động kinh tế và hoạt động chính trị.

b)

Hoạt động xã hội và hoạt động tư pháp.

c)

Hoạt động kinh tế và hoạt động xã hội.

d)

Hoạt động chính trị và hoạt động tư pháp.

95.

Theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, cán bộ, công chức cần thực hiện điều gì trong đạo đức công vụ?

a)

Cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư

b)

Trung thực, trách nhiệm, tận tụy, sáng tạo

c)

Tôn trọng, đoàn kết, chia sẻ, hợp tác

d)

Bảo mật, tuân thủ, nghiêm túc, chính trực

96.

Theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15, cán bộ, công chức phải có phẩm chất nào trong việc phục vụ Nhân dân?

a)

Sáng tạo và linh hoạt

b)

Tận tụy và trách nhiệm

c)

Tôn trọng và tận tụy

d)

Hiệu quả và nhanh chóng

97.

Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15 yêu cầu cán bộ, công chức phải có tinh thần gì trong công vụ?

a)

Đoàn kết, kỷ luật, kỷ cương

b)

Sáng tạo, cải tiến, hiệu quả

c)

Nghiêm túc, chính trực, trung thực

d)

Cẩn trọng, trách nhiệm, bảo mật

98.

Theo luật, trong giao tiếp ở công sở, cán bộ, công chức phải có thái độ như thế nào đối với đồng nghiệp?

a)

Thân thiện, hòa đồng

b)

Lịch sự, tôn trọng

c)

Cởi mở, vui vẻ

d)

Nhiệt tình, năng động

99.

Khi giao tiếp với Nhân dân, cán bộ, công chức phải có tác phong như thế nào?

a)

Nghiêm túc, nghiêm nghị

b)

Năng động, sáng tạo

c)

Lịch sự, giữ gìn uy tín

d)

Vui vẻ, hòa đồng

100.

Cán bộ, công chức phải lắng nghe ý kiến của ai khi giao tiếp ở công sở?

a)

Cấp trên

b)

Cấp dưới

c)

Đồng nghiệp

d)

Khách hàng

101.

Trong giao tiếp với Nhân dân, ngôn ngữ của cán bộ, công chức phải như thế nào?

a)

Thân thiện, dễ hiểu

b)

Chuẩn mực, rõ ràng, mạch lạc

c)

Ngắn gọn, xúc tích

d)

Sáng tạo, đổi mới

102.

Khi thi hành công vụ, cán bộ, công chức phải đeo gì?

a)

Thẻ nhân viên

b)

Huy hiệu, phù hiệu, cấp hiệu hoặc thẻ công chức

c)

Đồng phục công sở

d)

Thẻ ra vào

103.

Trong giao tiếp với Nhân dân, cán bộ, công chức phải nghiêm cấm hành vi nào?

a)

Lạm quyền, tham ô

b)

Hách dịch, cửa quyền

c)

Tham nhũng, hối lộ

d)

Phân biệt đối xử, kỳ thị

104.

Cán bộ, công chức phải có thái độ như thế nào đối với Nhân dân?

a)

Lịch sự, tôn trọng

b)

Nghiêm túc, khiêm tốn

c)

Hòa nhã, thân thiện

d)

Cởi mở, sẵn sàng giúp đỡ

105.

Hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm khi cán bộ, công chức thi hành công vụ?

a)

Thiếu trách nhiệm, gây khó khăn

b)

Bất cẩn, vô ý

c)

Chậm trễ, trì hoãn

d)

Thiếu sót, sai phạm

106.

Cán bộ, công chức phải giữ gìn điều gì khi giao tiếp với Nhân dân?

a)

Sự uy tín, danh dự của bản thân

b)

Sự uy tín, danh dự của cơ quan, tổ chức, đơn vị và đồng nghiệp

c)

Sự riêng tư, bí mật cá nhân

d)

Sự an toàn, bảo mật thông tin

107.

Trong giao tiếp ở công sở, cán bộ, công chức phải công bằng, vô tư, khách quan khi làm gì?

a)

Đánh giá công việc

b)

Nhận xét, đánh giá đồng nghiệp

c)

Phân công nhiệm vụ

d)

Giải quyết xung đột

108.

Cán bộ, công chức phải gần gũi với ai khi thi hành công vụ?

a)

Cấp trên

b)

Đồng nghiệp

c)

Nhân dân

d)

Khách hàng

109.

Cán bộ, công chức không được thực hiện hành vi nào sau đây trong quá trình thực hiện nhiệm vụ?

a)

Tham gia đóng góp ý kiến xây dựng chính sách công.

b)

Đăng tải thông tin sai lệch làm ảnh hưởng đến uy tín của cơ quan.

c)

Tham gia các hoạt động từ thiện cộng đồng.

d)

Tham gia các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng nghiệp vụ.

110.

Theo Luật Cán bộ, công chức, việc nào sau đây không bị cấm đối với cán bộ, công chức?

a)

Tự ý nghỉ việc, bỏ việc.

b)

Lợi dụng nhiệm vụ để trục lợi.

c)

Sử dụng tài sản công của Nhà nước trái pháp luật.

d)

Tham gia các khóa học về quản lý nhà nước.

111.

Cán bộ, công chức không được thực hiện hành vi nào liên quan đến tài sản?

a)

Sử dụng tài sản cá nhân để phục vụ công việc.

b)

Sử dụng tài sản công của Nhà nước trái pháp luật.

c)

Mua sắm tài sản cho cá nhân.

d)

Quản lý tài sản công theo quy định của pháp luật.

112.

Cán bộ, công chức có thể vi phạm pháp luật nếu thực hiện hành vi nào sau đây?

a)

Tham gia các hoạt động văn hóa, thể thao.

b)

Lợi dụng quyền hạn để trục lợi cá nhân.

c)

Tham gia tổ chức đoàn thể chính trị.

d)

Đóng góp ý kiến cho các dự án cộng đồng.

113.

Hành vi nào sau đây không bị cấm đối với cán bộ, công chức theo Luật Cán bộ, công chức?

a)

Phân biệt đối xử dân tộc, tôn giáo.

b)

Tham gia đình công.

c)

Tham gia hội thảo chuyên ngành.

d)

Nhũng nhiễu doanh nghiệp trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.