wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK5-Bài 7

Total questions: 100

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.
寻找 có nghĩa là gì?
a)
tìm kiếm
b)
quyết định
c)
xảy ra
d)
chọn lựa
2.
确定 có nghĩa là gì?
a)
xác định
b)
do dự
c)
thay đổi
d)
phủ nhận
3.
机会 có nghĩa là gì?
a)
cơ hội
b)
kết quả
c)
thời gian
d)
địa điểm
4.
信息 có nghĩa là gì?
a)
thông tin
b)
tin đồn
c)
bí mật
d)
câu hỏi
5.
亲人 có nghĩa là gì?
a)
người thân
b)
bạn bè
c)
đồng nghiệp
d)
hàng xóm
6.
片面 có nghĩa là gì?
a)
phiến diện
b)
toàn diện
c)
khách quan
d)
chính xác
7.
连续 có nghĩa là gì?
a)
liên tục
b)
gián đoạn
c)
ngẫu nhiên
d)
tạm thời
8.
认为 có nghĩa là gì?
a)
cho rằng
b)
hỏi
c)
trả lời
d)
phủ nhận
9.
驾驶 có nghĩa là gì?
a)
lái xe
b)
sửa xe
c)
mua xe
d)
dừng xe
10.
发生 có nghĩa là gì?
a)
xảy ra
b)
dự đoán
c)
hoàn thành
d)
kết thúc
11.
演出 có nghĩa là gì?
a)
biểu diễn
b)
luyện tập
c)
giảng dạy
d)
phỏng vấn
12.
摸 có nghĩa là gì?
a)
sờ
b)
nhìn
c)
đánh
d)
kéo
13.
打 có nghĩa là gì?
a)
đánh
b)
sờ
c)
nhìn
d)
nghĩ
14.
撞 có nghĩa là gì?
a)
va vào
b)
nâng lên
c)
kéo ra
d)
né tránh
15.
撕 có nghĩa là gì?
a)
b)
cắt
c)
gấp
d)
đốt
16.
碎 có nghĩa là gì?
a)
vỡ vụn
b)
mềm
c)
tròn
d)
nguyên vẹn
17.
尾巴 có nghĩa là gì?
a)
cái đuôi
b)
cái chân
c)
cái đầu
d)
cái tai
18.
绳子 có nghĩa là gì?
a)
dây thừng
b)
dây điện
c)
dây chuyền
d)
dây tóc
19.
皮带 có nghĩa là gì?
a)
thắt lưng
b)
ví tiền
c)
giày
d)
áo
20.
反应 có nghĩa là gì?
a)
phản ứng
b)
hành động
c)
thói quen
d)
kế hoạch
21.
成语 có nghĩa là gì?
a)
thành ngữ
b)
câu hỏi
c)
đoạn văn
d)
bài học
22.
盲人 có nghĩa là gì?
a)
người mù
b)
người điếc
c)
người câm
d)
người bệnh
23.
智慧 có nghĩa là gì?
a)
trí tuệ
b)
sức mạnh
c)
kinh nghiệm
d)
may mắn
24.
士兵 có nghĩa là gì?
a)
binh lính
b)
bác sĩ
c)
giáo viên
d)
cảnh sát
25.
牙齿 có nghĩa là gì?
a)
răng
b)
miệng
c)
lưỡi
d)
cổ
26.
胡说 có nghĩa là gì?
a)
nói bậy
b)
nói thật
c)
giải thích
d)
thảo luận
27.
平 có nghĩa là gì?
a)
bằng phẳng
b)
cao
c)
sâu
d)
nghiêng
28.
墙 có nghĩa là gì?
a)
bức tường
b)
mái nhà
c)
cửa sổ
d)
sàn nhà
29.
扇子 có nghĩa là gì?
a)
cái quạt
b)
cái ô
c)
cái mũ
d)
cái chổi
30.

结论 có nghĩa là gì?

(a)  

31.

将军 có nghĩa là gì?

(a)  

32.

善于 có nghĩa là gì?

(a)  

33.

打猎 có nghĩa là gì?

(a)  

34.

忽然 có nghĩa là gì?

(a)  

35.

蹲 có nghĩa là gì?

(a)  

36.

摇 có nghĩa là gì?

(a)  

37.

不要紧 có nghĩa là gì?

(a)  

38.

姿势 có nghĩa là gì?

(a)  

39.

全神贯注 có nghĩa là gì?

(a)  

40.

金属 có nghĩa là gì?

(a)  

41.

硬 có nghĩa là gì?

(a)  

42.

Pinyin của 寻找 là gì?

(a)  

43.

Pinyin của 确定 là gì?

(a)  

44.

Pinyin của 机会 là gì?

(a)  

45.

Pinyin của 信息 là gì?

(a)  

46.

Pinyin của 亲人 là gì?

(a)  

47.
Pinyin của 碎 là gì?
a)
suì
b)
shíjiǎn
c)
shuì
d)
suǐ
48.
Pinyin của 牙齿 là gì?
a)
yáchǐ
b)
dìdǎn
c)
yáchi
d)
yáchì
49.
Pinyin của 胡说 là gì?
a)
húshuō
b)
rěnxuǎn
c)
hūshuō
d)
húshuǐ
50.
Pinyin của 平 là gì?
a)
píng
b)
piànmiān
c)
pīn
d)
píngg
51.
Pinyin của 墙 là gì?
a)
qiáng
b)
qiǎng
c)
qiāng
d)
qiàng
52.
Pinyin của 扇子 là gì?
a)
shànzi
b)
zhuāng
c)
shǎnzi
d)
gén
53.
Pinyin của 结论 là gì?
a)
jiélùn
b)
c)
jiělùn
d)
jīnshú
54.
Pinyin của 善于 là gì?
a)
shànyú
b)
dāo
c)
shànyǔ
d)
yíng
55.
Pinyin của 称 là gì?
a)
chēng
b)
chūlài
c)
chèng
d)
chěng
56.
Pinyin của 打猎 là gì?
a)
dǎliè
b)
suǐ
c)
dǎliē
d)
dǎlié
57.
Pinyin của 忽然 là gì?
a)
hūrán
b)
běi
c)
hūlàn
d)
hūruán
58.
Pinyin của 蹲 là gì?
a)
dūn
b)
zīshí
c)
dǔn
d)
dōn
59.
Pinyin của 摇 là gì?
a)
yáo
b)
yǎo
c)
shànzǐ
d)
yāo
60.
Pinyin của 不要紧 là gì?
a)
bùyàojǐn
b)
búyàojǐn
c)
jiélún
d)
búyào jǐn
61.
Pinyin của 支 là gì?
a)
zhī
b)
zhí
c)
shànjú
d)
zhì
62.
Pinyin của 摆 là gì?
a)
bǎi
b)
bài
c)
chěng
d)
běi
63.
Pinyin của 姿势 là gì?
a)
zīshì
b)
zīshi
c)
zǐshì
d)
zīshí
64.
Pinyin của 全神贯注 là gì?
a)
quán shén guàn zhù
b)
quán shēn guàn zhù
c)
quán shén guān zhù
d)
quān shén guàn zhù
65.
Pinyin của 根 là gì?
a)
gēn
b)
gén
c)
gěn
d)
gèn
66.
Pinyin của 金属 là gì?
a)
jīnshǔ
b)
jīnshú
c)
jīngshǔ
d)
jīnshù
67.
Pinyin của 硬 là gì?
a)
yìng
b)
yíng
c)
yǐng
d)
yīng
68.

寻找 có nghĩa là gì?

(a)  

69.

确定 có nghĩa là gì?

(a)  

70.

机会 có nghĩa là gì?

(a)  

71.

信息 có nghĩa là gì?

(a)  

72.

亲人 có nghĩa là gì?

(a)  

73.

片面 có nghĩa là gì?

(a)  

74.

连续 có nghĩa là gì?

(a)  

75.

认为 có nghĩa là gì?

(a)  

76.

驾驶 có nghĩa là gì?

(a)  

77.

发生 có nghĩa là gì?

(a)  

78.

演出 có nghĩa là gì?

(a)  

79.

摸 có nghĩa là gì?

(a)  

80.

绳子 có nghĩa là gì?

(a)  

81.

皮带 có nghĩa là gì?

(a)  

82.

反应 có nghĩa là gì?

(a)  

83.

成语 có nghĩa là gì?

(a)  

84.

盲人 có nghĩa là gì?

(a)  

85.

智慧 có nghĩa là gì?

(a)  

86.

士兵 có nghĩa là gì?

(a)  

87.

姿势 có nghĩa là gì?

(a)  

88.

全神贯注 có nghĩa là gì?

(a)  

89.

金属 có nghĩa là gì?

(a)  

90.

硬 có nghĩa là gì?

(a)  

91.
1. 他对这件事情的 ______ 很快。
a)
反应
b)
决定
c)
姿势
d)
金属
92.
2. 老师已经 ______ 了明天开会的时间。
a)
确定
b)
寻找
c)
分别
d)
93.
3. 他只看到问题的一面,想法太 ______ 了。
a)
片面
b)
连续
c)
d)
94.
4. 天气 ______ 变冷了,大家都没准备。
a)
忽然
b)
连续
c)
善于
d)
95.
5. 玻璃被石头打 ______ 了。
a)
b)
c)
d)
96.
6. 他 ______ 和人沟通,很受欢迎。
a)
善于
b)
胡说
c)
d)
97.
7. 以前这里的人靠 ______ 为生。
a)
打猎
b)
驾驶
c)
演出
d)
工作
98.
8. 你别担心,这点小伤 ______。
a)
不要紧
b)
很快
c)
确定
d)
分别
99.
9. 他 ______ 地看着老师,一句话也没说。
a)
全神贯注
b)
忽然
c)
连续
d)
100.
10. 经过讨论,我们终于得出了 ______。
a)
结论
b)
反应
c)
成语
d)
姿势