wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ đề thi trắc nghiệm giải phẫu răng cối lớn hàm trên - Đợt 1

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Hình thái giải phẫu của răng cối lớn hàm trên so với các răng vĩnh viễn khác như thế nào?

a)

Có hình thái rất tương đồng.

b)

Có hình thái rất đơn giản.

c)

Có hình thái rất khác biệt.

d)

Có hình thái rất nhỏ bé.

2.

Răng cối lớn hàm trên cùng với răng cối lớn hàm dưới thực hiện công việc chính là gì?

a)

Nhai và nghiến nhỏ thức ăn.

b)

Cắn và xé nhỏ thức ăn ra.

c)

Giữ và kẹp chặt thức ăn lại.

d)

Nghiền và nuốt thức ăn vào.

3.

Tại sao răng cối lớn hàm trên được coi là những răng lớn nhất và mạnh nhất?

a)

Nhờ khối lượng và neo giữ.

b)

Nhờ chiều dài và neo giữ.

c)

Nhờ độ cứng và neo giữ.

d)

Nhờ hình dáng và neo giữ.

4.

Trong nhóm răng cối lớn hàm trên, răng nào có đặc điểm lớn nhất và ít biến thể nhất?

a)

Răng cối lớn thứ hai trên.

b)

Răng cối lớn thứ nhất trên.

c)

Răng cối lớn thứ ba trên.

d)

Răng cối lớn thứ tư trên.

5.

So với răng cối nhỏ, thân răng của răng cối lớn hàm trên thường có đặc điểm gì?

a)

Có thể cao hơn một chút.

b)

Có thể thấp hơn một chút.

c)

Có thể hẹp hơn một chút.

d)

Có thể nhọn hơn một chút.

6.

Đặc điểm của phần gốc răng cối lớn hàm trên so với răng cối nhỏ là gì?

a)

Có phần gốc răng hẹp hơn.

b)

Có phần gốc răng ngắn hơn.

c)

Có phần gốc răng rộng hơn.

d)

Có phần gốc răng tròn hơn.

7.

Các chân răng của răng cối lớn hàm trên xuất phát từ cấu trúc nào?

a)

Một thân chung chân răng.

b)

Một cổ răng rất là hẹp.

c)

Một chóp chân răng nhọn.

d)

Một rãnh chân răng sâu.

8.

Thông thường, thân răng của răng cối lớn hàm trên có bao nhiêu múi răng?

a)

Có hai múi răng chính.

b)

Có ba múi răng chính.

c)

Có năm múi răng chính.

d)

Có bốn múi răng chính.

9.

Vị trí phân bố các múi răng trên thân răng cối lớn hàm trên được mô tả là gì?

a)

Hai mặt ngoài, hai mặt trong.

b)

Một mặt ngoài, ba mặt trong.

c)

Ba mặt ngoài, một mặt trong.

d)

Bốn mặt ngoài, không mặt trong.

10.

Răng cối lớn hàm trên có bao nhiêu chân răng phát triển đầy đủ?

a)

Có hai chân răng chính.

b)

Có ba chân răng chính.

c)

Có bốn chân răng chính.

d)

Có một chân răng chính.

11.

Chân răng nào của răng cối lớn hàm trên được đánh giá là lớn nhất và dài nhất?

a)

Chân nằm ở phía ngoài.

b)

Chân nằm ở phía trong.

c)

Chân nằm ở phía gần.

d)

Chân nằm ở phía xa.

12.

Trong hai chân ngoài, chân răng nào của răng cối lớn hàm trên có kích thước rộng hơn?

a)

Chân ở phía ngoài-gần.

b)

Chân ở phía ngoài-xa.

c)

Chân ở phía trong-gần.

d)

Chân ở phía trong-xa.

13.

Chân răng nào là chân nhỏ nhất trong bộ ba chân của răng cối lớn hàm trên?

a)

Chân ở phía gần-ngoài.

b)

Chân ở phía xa-ngoài.

c)

Chân ở phía gần-trong.

d)

Chân ở phía xa-trong.

14.

Đặc điểm về đường viền và độ cong của các răng cối lớn hàm trên như thế nào?

a)

Chúng có tính tương tự.

b)

Chúng có tính đối lập.

c)

Chúng có tính khác biệt.

d)

Chúng có tính tách rời.

15.

Múi răng nào của răng cối lớn thứ nhất phát triển tốt nhất và có kích thước lớn nhất?

a)

Múi ở phía trong-gần.

b)

Múi ở phía trong-xa.

c)

Múi ở phía ngoài-gần.

d)

Múi ở phía ngoài-xa.

16.

Tên gọi của múi phụ thường xuất hiện ở mặt trong răng cối lớn thứ nhất hàm trên là gì?

a)

Gọi là múi Carabelli.

b)

Gọi là múi Trigon.

c)

Gọi là múi Talon.

d)

Gọi là múi Cusp.

17.

Múi Carabelli nằm ở vị trí cụ thể nào trên răng cối lớn thứ nhất hàm trên?

a)

Phía ngoài môi trong-gần.

b)

Phía trong môi trong-gần.

c)

Phía xa múi trong-gần.

d)

Phía cổ múi trong-gần.

18.

Theo góc nhìn phát triển, có bao nhiêu múi răng của răng cối lớn được coi là nguyên thủy?

a)

Có hai múi nguyên thủy.

b)

Có ba múi nguyên thủy.

c)

Có bốn múi nguyên thủy.

d)

Có năm múi nguyên thủy.

19.

Cấu trúc hình tam giác được tạo thành từ các múi răng nguyên thủy gọi là gì?

a)

Gọi là cấu trúc Talon.

b)

Gọi là cấu trúc Trigon.

c)

Gọi là cấu trúc Molar.

d)

Gọi là cấu trúc Cusp.

20.

Trigon còn được gọi bằng tên gọi nào khác trong giải phẫu răng cối lớn?

a)

Tam giác ở phía gần.

b)

Tam giác ở phía xa.

c)

Tam giác ở phía ngoài.

d)

Tam giác ở phía trong.

21.

Múi răng nào sau đây KHÔNG thuộc thành phần cấu tạo nên Trigon?

a)

Múi ở phía ngoài-gần.

b)

Múi ở phía ngoài-xa.

c)

Múi ở phía trong-xa.

d)

Múi ở phía trong-gần.

22.

Phần còn lại của mặt nhai nằm ngoài cấu trúc Trigon được gọi là gì?

a)

Gọi là cấu trúc Talon.

b)

Gọi là cấu trúc Trigon.

c)

Gọi là cấu trúc Cusp.

d)

Gọi là cấu trúc Root.

23.

Cấu tạo của phần Talon bao gồm những thành phần nào của mặt nhai?

a)

Múi trong-xa và gờ bên xa.

b)

Múi trong-gần và gờ bên xa.

c)

Múi ngoài-xa và gờ bên xa.

d)

Múi ngoài-gần và gờ bên xa.

24.

Talon là phần mở rộng từ Trigon theo những hướng nào?

a)

Về phía xa và phía ngoài.

b)

Về phía xa và phía trong.

c)

Về phía gần và phía ngoài.

d)

Về phía gần và phía trong.

25.

Kích thước của Talon thay đổi như thế nào từ răng cối lớn 1 đến răng cối lớn 3?

a)

Có xu hướng tăng dần lên.

b)

Có xu hướng giữ nguyên lại.

c)

Có xu hướng giảm dần đi.

d)

Có xu hướng biến mất luôn.

26.

Đặc điểm của Trigon và Talon giữa 3 răng cối lớn hàm trên có tính chất gì?

a)

Có sự thay đổi đáng kể.

b)

Có sự ổn định tuyệt đối.

c)

Có sự giống nhau hoàn toàn.

d)

Có sự biến mất ngẫu nhiên.

27.

Răng cối lớn thứ nhất vĩnh viễn thường bắt đầu mọc khi trẻ được mấy tuổi?

a)

Khi trẻ đạt được sáu tuổi.

b)

Khi trẻ đạt được tám tuổi.

c)

Khi trẻ đạt được mười tuổi.

d)

Khi trẻ đạt được bốn tuổi.

28.

Thứ tự mọc răng cối lớn giữa hai hàm thường diễn ra như thế nào?

a)

Hàm trên mọc trước hàm dưới.

b)

Hàm dưới mọc trước hàm trên.

c)

Cả hai hàm mọc cùng lúc đó.

d)

Tùy giới tính của mỗi đứa trẻ.

29.

Răng cối lớn thứ nhất mọc ở vị trí nào so với răng cối sữa thứ hai?

a)

Ở ngay phía sau răng sữa.

b)

Ở ngay phía trước răng sữa.

c)

Ở ngay phía dưới răng sữa.

d)

Ở ngay phía trên răng sữa.

30.

Tại sao răng cối lớn thứ nhất KHÔNG được gọi là răng thay thế?

a)

Vì nó không có răng tiền nhiệm.

b)

Vì nó mọc quá sớm ở trẻ nhỏ.

c)

Vì nó có kích thước rất lớn.

d)

Vì nó có quá nhiều chân răng.

31.

Khi răng cối lớn thứ nhất mọc, tình trạng của các răng sữa như thế nào?

a)

Đã rụng hết khỏi cung hàm.

b)

Đang ở đúng vị trí chức năng.

c)

Đang trong quá trình lung lay.

d)

Đang bị mòn hết phần thân.

32.

Yếu tố nào giúp hàm trên có đủ không gian cho răng cối lớn thứ nhất mọc lên?

a)

Xương mặt phát triển lên trên.

b)

Xương mặt phát triển ra sau.

c)

Xương mặt phát triển ra trước.

d)

Xương mặt phát triển vào trong.

33.

Vị trí của răng cối lớn thứ nhất trên hàm người trưởng thành theo hướng trước-sau là?

a)

Nằm ở vị trí phía cuối.

b)

Nằm ở vị trí trung tâm.

c)

Nằm ở vị trí phía trước.

d)

Nằm ở vị trí lệch trái.

34.

Răng cối lớn thứ nhất hàm trên còn được gọi là gì của cung răng?

a)

Là điểm yếu của cung răng.

b)

Là nền tảng của cung răng.

c)

Là răng phụ của cung răng.

d)

Là đỉnh cao của cung răng.

35.

Thuật ngữ tiếng Anh "cornerstones" ám chỉ tính chất gì của răng cối lớn thứ nhất?

a)

Có tính chất là sự neo chặn.

b)

Có tính chất là sự di động.

c)

Có tính chất là sự thay thế.

d)

Có tính chất là sự mài mòn.

36.

Răng cối lớn thứ nhất hàm trên bắt đầu vôi hóa vào thời điểm nào?

a)

Khi đứa trẻ vừa mới sinh ra.

b)

Khi trẻ được một năm tuổi.

c)

Khi trẻ còn trong bào thai.

d)

Khi trẻ được hai năm tuổi.

37.

Men răng của răng cối lớn thứ nhất hàm trên được hoàn thành vào lúc mấy tuổi?

a)

Khi trẻ đạt từ ba đến bốn tuổi.

b)

Khi trẻ đạt từ một đến hai tuổi.

c)

Khi trẻ đạt từ năm đến sáu tuổi.

d)

Khi trẻ đạt từ sáu đến bảy tuổi.

38.

Thời gian hoàn thành chân răng của răng cối lớn thứ nhất hàm trên là khi nào?

a)

Lúc trẻ từ chín đến mười tuổi.

b)

Lúc trẻ từ bảy đến tám tuổi.

c)

Lúc trẻ từ sáu đến bảy tuổi.

d)

Lúc trẻ từ mười hai tuổi trở lên.

39.

Thân răng cối lớn thứ nhất hàm trên thường rộng hơn theo hướng nào?

a)

Rộng theo hướng gần – xa.

b)

Rộng theo hướng trong – ngoài.

c)

Rộng theo hướng cổ – nhai.

d)

Rộng theo hướng trên – dưới.

40.

Kích thước ngang trong-ngoài lớn hơn kích thước gần-xa khoảng bao nhiêu mm?

a)

Lớn hơn khoảng một milimét.

b)

Lớn hơn khoảng hai milimét.

c)

Lớn hơn khoảng ba milimét.

d)

Lớn hơn khoảng bốn milimét.

41.

Răng cối lớn thứ nhất hàm trên có bao nhiêu múi răng chức năng phát triển tốt?

a)

Có hai múi răng chức năng.

b)

Có ba múi răng chức năng.

c)

Có bốn múi răng chức năng.

d)

Có năm múi răng chức năng.

42.

Múi răng phụ của răng cối lớn thứ nhất hàm trên có giá trị thực tế như thế nào?

a)

Có giá trị rất quan trọng.

b)

Có giá trị khá lớn.

c)

Có rất ít giá trị thực tế.

d)

Có giá trị thẩm mỹ chính.

43.

Múi răng nào sau đây có ý nghĩa sinh lý quan trọng nhất ở răng số 6 trên?

a)

Múi ở phía ngoài-gần.

b)

Múi ở phía trong-ngoài.

c)

Múi ở phía gần-ngoài.

d)

Múi ở phía xa-trong.

44.

Hình thái của múi Carabelli nếu không phát triển tốt có thể biểu hiện thành?

a)

Một loạt rãnh, lõm hoặc hố.

b)

Một gờ nhọn và sắc cạnh.

c)

Một chân răng phụ nhỏ lẻ.

d)

Một lỗ sâu răng bẩm sinh.

45.

Yếu tố nào có thể dùng để xác định chính xác răng cối lớn thứ nhất hàm trên?

a)

Múi thứ năm hoặc dấu vết nó.

b)

Số lượng chân răng là hai.

c)

Chiều cao thân răng rất lớn.

d)

Độ cong của chân răng xa.

46.

Sự phân bố của ba chân răng ở răng cối lớn thứ nhất giúp đạt được điều gì?

a)

Đạt được sự neo giữ tối đa.

b)

Đạt được sự mài mòn tối đa.

c)

Đạt được sự thẩm mỹ tối đa.

d)

Đạt được sự cảm giác tối đa.

47.

Đặc điểm hình thái của chân trong răng cối lớn thứ nhất hàm trên là gì?

a)

Là chân dài nhất, nhọn, mịn.

b)

Là chân ngắn nhất, to, thô.

c)

Là chân rộng nhất, dẹt, nhọn.

d)

Là chân cong nhất, nhỏ, nhọn.

48.

Chân ngoài-gần có đặc điểm gì so với chân trong của răng số 6 trên?

a)

Không dài bằng nhưng rộng hơn.

b)

Dài hơn nhưng hẹp hơn.

c)

Ngắn hơn và cùng hẹp hơn.

d)

Bằng chiều dài và rộng hơn.

49.

Mục đích của hình dạng chân ngoài-gần ở răng cối lớn thứ nhất hàm trên là gì?

a)

Giúp kháng xoắn tốt hơn.

b)

Giúp giữ xương tốt hơn.

c)

Giúp nhai thức ăn tốt hơn.

d)

Giúp chia nhánh tốt hơn.

50.

Đặc điểm mô tả chân ngoài-xa của răng cối lớn thứ nhất hàm trên là gì?

a)

Là nhỏ nhất và trơn mịn.

b)

Là lớn nhất và trơn mịn.

c)

Là dài nhất và trơn mịn.

d)

Là rộng nhất và trơn mịn.

51.

Nhìn từ phía ngoài, thân răng cối lớn thứ nhất hàm trên có dạng hình gì?

a)

Có dạng là một hình thoi.

b)

Có dạng là một hình tròn.

c)

Có dạng là một hình thang.

d)

Có dạng là một hình vuông.

52.

Những thành phần nào tạo nên các cạnh không đều của hình thang ở mặt ngoài?

a)

Đường viền cổ răng và mặt nhai.

b)

Đường cổ răng và mặt trong.

c)

Đường cổ răng và mặt phía gần.

d)

Đường cổ răng và mặt phía xa.

53.

Theo hướng nhìn từ mặt ngoài, thân răng cối lớn thứ nhất rộng hơn ở phía nào?

a)

Thân răng rộng hơn ở phía xa.

b)

Thân răng rộng hơn ở phía gần.

c)

Thân răng rộng hơn ở phía cổ.

d)

Thân răng rộng hơn ở mặt nhai.

54.

Múi răng nào ở mặt ngoài của răng cối lớn thứ nhất thường dài nhất?

a)

Múi ở phía vị trí ngoài-xa.

b)

Múi ở phía vị trí trong-gần.

c)

Múi ở phía vị trí trong-xa.

d)

Múi ở phía vị trí ngoài-gần.

55.

Rãnh phát triển mặt ngoài của răng cối lớn thứ nhất có chức năng gì?

a)

Chia múi ngoài-gần, ngoài-xa.

b)

Chia múi trong-gần, trong-xa.

c)

Chia múi ngoài-gần, trong-gần.

d)

Chia múi ngoài-xa, trong-xa.

56.

Rãnh phát triển mặt ngoài kết thúc tại vị trí nào trên thân răng số 6 trên?

a)

Hố ở khoảng một phần hai thân.

b)

Hố ở khoảng một phần ba thân.

c)

Hố ở khoảng một phần tư thân.

d)

Hố ở ngay sát đường cổ răng.

57.

Đặc điểm của đường cổ răng ở mặt ngoài răng cối lớn thứ nhất là gì?

a)

Cong nhiều về phía mặt nhai.

b)

Thường lõm về phía chóp răng.

c)

Là một đường thẳng tắp ngang.

d)

Có hình dạng răng cưa không đều.

58.

Các chân răng ngoài của răng cối lớn thứ nhất thường cong về phía nào?

a)

Cong về phía mặt gần răng.

b)

Cong về phía mặt ngoài răng.

c)

Cong về phía mặt xa răng.

d)

Cong về phía mặt trong răng.

59.

Cấu trúc nào nằm giữa và chia rẽ hai chân ngoài của răng số 6 hàm trên?

a)

Một đường gờ men răng dọc.

b)

Một rãnh phát triển dọc thân.

c)

Một hố sâu hình tròn rất nhỏ.

d)

Một gai xương phát triển thêm.

60.

Nhìn từ phía trong, răng cối lớn thứ nhất hàm trên có bao nhiêu múi chính?

a)

Có hai múi răng mặt trong.

b)

Có ba múi răng mặt trong.

c)

Có một múi răng mặt trong.

d)

Có bốn múi răng mặt trong.

61.

Thân răng cối lớn thứ nhất hàm trên thon dần về phía nào khi nhìn từ trong?

a)

Thon dần về phía mặt gần răng.

b)

Thon dần về phía mặt xa răng.

c)

Thon dần về phía mặt nhai răng.

d)

Thon dần về phía đường cổ răng.

62.

Múi Carabelli xuất hiện và gắn vào vị trí nào trên thân răng số 6 trên?

a)

Mặt trong-gần múi trong-gần.

b)

Mặt ngoài-gần múi trong-gần.

c)

Mặt nhai-gần múi trong-gần.

d)

Mặt cổ-gần múi trong-gần.

63.

Cấu trúc nào giúp xác định rõ múi Carabelli trên bề mặt thân răng?

a)

Một rãnh phát triển không đều.

b)

Một gờ men răng rất dày đặc.

c)

Một hố sâu ở giữa múi răng.

d)

Một đường cong lớn ở cổ răng.

64.

Rãnh phát triển mặt trong phân chia những thành phần nào của răng?

a)

Múi trong-gần và múi trong-xa.

b)

Múi ngoài-gần và múi ngoài-xa.

c)

Múi trong-gần và múi Carabelli.

d)

Múi ngoài-gần và múi trong-gần.

65.

Rãnh phát triển mặt trong kết thúc ở hố nhỏ thuộc vị trí nào của thân răng?

a)

Khoảng một phần ba giữa thân.

b)

Khoảng một phần ba cổ thân.

c)

Khoảng một phần ba nhai thân.

d)

Ngay tại đường cổ răng phía xa.

66.

Đặc điểm của đường cổ răng khi nhìn từ phía trong răng số 6 hàm trên là gì?

a)

Hơi cong về phía chóp răng.

b)

Hơi cong về phía mặt nhai răng.

c)

Là một đường nằm ngang tuyệt đối.

d)

Có hình dạng lồi về phía mặt gần.

67.

Chân răng của răng cối lớn thứ nhất là chân thẳng nhất và hình nón?

a)

Chân răng nằm ở phía NB: xa ngoài.

b)

Chân răng nằm ở phía gần ngoài.

c)

Chân răng nằm ở phía mặt trong.

d)

Cả ba chân răng đều rất thẳng.

68.

Chân trong của răng cối lớn thứ nhất có hướng đi như thế nào?

a)

Hướng về phía gần và phía ngoài.

b)

Hướng về phía xa và phía trong.

c)

Hướng về phía xa và phía ngoài.

d)

Hướng về phía gần và phía trong.

69.

Nhìn từ phía gần, thân răng cối lớn thứ nhất hàm trên có dạng hình gì?

a)

Có dạng là một hình bình hành.

b)

Có dạng là một hình thang.

c)

Có dạng là một hình tam giác.

d)

Có dạng là một hình tròn.

70.

Đáy rộng nhất của hình thang khi nhìn từ phía gần nằm ở vị trí nào?

a)

Nằm ở phía mặt cổ của răng.

b)

Nằm ở phía mặt nhai của răng.

c)

Nằm ở phía mặt ngoài của răng.

d)

Nằm ở phía mặt trong của răng.

71.

Hai múi răng chính có thể quan sát được khi nhìn từ phía gần là?

a)

Múi ngoài-gần và trong-gần.

b)

Múi ngoài-xa và trong-xa.

c)

Múi ngoài-gần và ngoài-xa.

d)

Múi trong-gần và trong-xa.

72.

So sánh kích thước giữa múi trong-gần và ngoài-gần từ góc nhìn phía gần?

a)

Múi trong-gần rộng và dài hơn.

b)

Múi ngoài-gần rộng và dài hơn.

c)

Hai múi có độ rộng dài bằng nhau.

d)

Múi trong-gần hẹp và ngắn hơn.

73.

Vị trí của điểm lồi tối đa ở mặt trong thân răng số 6 hàm trên là?

a)

Tại một phần ba cổ thân răng.

b)

Tại một phần hai cổ thân răng.

c)

Tại một phần ba nhai thân răng.

d)

Tại đường cổ răng mặt trong răng.

74.

Vùng tiếp xúc gần của răng cối lớn thứ nhất nằm ở vị trí nào của thân răng?

a)

Khoảng một phần ba nhai thân.

b)

Khoảng một phần ba cổ thân.

c)

Khoảng một phần ba giữa thân.

d)

Ngay tại vị trí có răng phía gần.

75.

Vùng tiếp xúc gần nằm lệch về phía nào so với trục dọc giữa thân răng?

a)

Lệch về phía mặt ngoài răng.

b)

Lệch về phía mặt trong răng.

c)

Lệch về phía mặt nhai răng.

d)

Lệch về phía mặt chóp răng.

76.

Vị trí của vùng tiếp xúc gần so với gờ bên gần được mô tả là gì?

a)

Nằm về phía chóp chân răng.

b)

Nằm về phía mặt nhai của răng.

c)

Nằm trùng khít với gờ bên gần.

d)

Nằm về phía xa của gờ bên gần.

77.

Đặc điểm đường cổ răng ở mặt gần của răng cối lớn thứ nhất là gì?

a)

Cong lớn, đều về phía nhai.

b)

Cong lớn, đều về phía chóp.

c)

Là một đường thẳng tắp ngang.

d)

Có hình gãy khúc không đều.

78.

Những chân răng nào có thể nhìn thấy rõ khi quan sát từ phía gần?

a)

Chân trong và chân ngoài-xa.

b)

Chân trong và ngoài-gần.

c)

Chân ngoài-gần và ngoài-xa.

d)

Chỉ thấy chân trong dài nhất.

79.

Đặc điểm bề mặt của chân trong và chân ngoài-gần nhìn từ phía gần?

a)

Cả hai đều có các rãnh dọc.

b)

Cả hai đều nhẵn mịn hoàn toàn.

c)

Cả hai đều không có rãnh dọc.

d)

Cả hai đều cong mạnh về xa.

80.

So với mặt gần, mặt xa của thân răng cối lớn thứ nhất có kích thước?

a)

Có kích thước lớn hơn mặt gần.

b)

Có kích thước nhỏ hơn mặt gần.

c)

Có kích thước bằng với mặt gần.

d)

Có kích thước rộng hơn mặt gần.

81.

Bề mặt của mặt xa thân răng cối lớn thứ nhất được mô tả như thế nào?

a)

Nhìn chung là lồi, trơn mịn.

b)

Nhìn chung là lõm, trơn mịn.

c)

Nhìn chung là phẳng, thô ráp.

d)

Nhìn chung là nhọn, sắc cạnh.

82.

Đường cổ răng ở mặt xa của răng cối lớn thứ nhất có đặc điểm gì?

a)

Cong mạnh về phía mặt nhai.

b)

Gần như thẳng từ trong ra ngoài.

c)

Cong mạnh về phía chóp răng.

d)

Có hình dạng vòng cung lồi xa.

83.

Chân răng nào thường có xu hướng cong về phía xa ở răng số 6 trên?

a)

Chân răng ở phía gần-ngoài.

b)

Chân răng ở phía xa-ngoài.

c)

Chân răng nằm ở phía trong.

d)

Cả ba chân răng đều cong xa.

84.

Nhìn từ phía nhai, thân răng cối lớn thứ nhất hàm trên có dạng hình gì?

a)

Hình trái tim hoặc hình oval.

b)

Hình bình hành hoặc hình thoi.

c)

Hình tam giác hoặc hình tròn.

d)

Hình vuông hoặc hình chữ nhật.

85.

Kích thước mặt nhai của răng số 6 trên rộng hơn ở những hướng nào?

a)

Phía xa và phía trong của răng.

b)

Phía gần và phía ngoài của răng.

c)

Phía gần và phía trong của răng.

d)

Phía xa và phía ngoài của răng.

86.

Múi răng nào được xác định là lớn nhất khi nhìn từ mặt nhai răng số 6?

a)

Múi ở vị trí phía trong-xa.

b)

Múi ở vị trí phía trong-gần.

c)

Múi ở vị trí phía ngoài-gần.

d)

Múi ở vị trí phía ngoài-xa.

87.

Thứ tự kích thước các múi răng từ lớn nhất đến nhỏ nhất của răng số 6?

a)

Trong-gần, ngoài-gần, ngoài-xa, trong-xa.

b)

Trong-gần, ngoài-xa, ngoài-gần, trong-xa.

c)

Ngoài-gần, trong-gần, ngoài-xa, trong-xa.

d)

Trong-xa, ngoài-xa, ngoài-gần, trong-gần.

88.

Gờ chéo trên mặt nhai được tạo thành bởi sự kết hợp của những yếu tố nào?

a)

Gờ tam giác trong-gần, gờ xa ngoài-xa.

b)

Gờ tam giác trong-xa, gờ xa ngoài-gần.

c)

Gờ tam giác ngoài-xa, gờ xa trong-gần.

d)

Gờ tam giác ngoài-gần, gờ xa trong-xa.

89.

Chiều cao của gờ chéo trên mặt nhai răng số 6 thay đổi như thế nào?

a)

Tăng dần ở vùng trung tâm răng.

b)

Giảm dần ở vùng trung tâm răng.

c)

Giữ nguyên chiều cao ở trung tâm.

d)

Biến mất hoàn toàn ở trung tâm.

90.

Hố trung tâm trên mặt nhai răng cối lớn thứ nhất có dạng hình gì?

a)

Có dạng là một hình tuyến tính.

b)

Có dạng là một hình tròn nhỏ.

c)

Có dạng là một hình tam giác thô.

d)

Có dạng là một hình vuông thô.

91.

Hố xa trên mặt nhai răng cối lớn thứ nhất có đặc điểm hình thái gì?

a)

Có dạng là một hình tam giác thô.

b)

Có dạng là một hình tròn nhỏ.

c)

Có dạng là một hình tuyến tính thô.

d)

Có dạng là một hình oval nhỏ.

92.

Hố tam giác gần của răng cối lớn thứ nhất nằm ở vị trí nào?

a)

Ngay phía sau gờ biên phía gần.

b)

Ngay phía trước gờ biên phía gần.

c)

Ngay phía dưới múi trong-gần.

d)

Ngay phía trên gờ chéo mặt nhai.

93.

Hố tam giác xa của răng cối lớn thứ nhất nằm ở vị trí nào?

a)

Ngay phía sau gờ biên phía xa.

b)

Ngay phía trước gờ biên phía xa.

c)

Ngay phía dưới múi trong-xa.

d)

Ngay phía trên gờ chéo mặt nhai.

94.

Răng cối lớn thứ hai hàm trên bắt đầu vôi hóa vào thời điểm nào?

a)

Khi đứa trẻ vừa mới sinh ra.

b)

Khi đứa trẻ đạt hai tuổi rưỡi.

c)

Khi đứa trẻ đạt một tuổi rưỡi.

d)

Khi đứa trẻ đạt ba tuổi rưỡi.

95.

Răng cối lớn thứ hai hàm trên vĩnh viễn thường mọc lúc trẻ mấy tuổi?

a)

Khi trẻ đạt từ sáu đến bảy tuổi.

b)

Khi trẻ đạt từ tám đến chín tuổi.

c)

Khi trẻ đạt từ mười hai đến mười ba.

d)

Khi trẻ đạt từ mười bảy đến hai mươi.

96.

So với răng cối lớn thứ nhất, thân răng cối lớn thứ hai có đặc điểm gì?

a)

Thân răng thường dài và rộng hơn.

b)

Thân răng thường ngắn và hẹp hơn.

c)

Thân răng hoàn toàn giống hệt nhau.

d)

Thân răng có múi răng to hơn.

97.

Sự xuất hiện của múi Carabelli ở răng cối lớn thứ hai hàm trên là?

a)

Thường xuất hiện rất phổ biến.

b)

Hoàn toàn không xuất hiện múi này.

c)

Xuất hiện ở dạng dấu vết rãnh.

d)

Xuất hiện ở múi răng trong-xa.

98.

Hai dạng hình thái mặt nhai chính của răng cối lớn thứ hai là gì?

a)

Hình bình hành và hình tam giác.

b)

Hình thoi và hình trái tim.

c)

Hình vuông và hình bình hành.

d)

Hình tròn và hình trái tim.

99.

Đặc điểm chân răng của răng cối lớn thứ hai so với răng thứ nhất là?

a)

Thẳng hơn và tách xa nhau hơn.

b)

Cong nhiều và sát nhau hơn.

c)

Ngắn hơn và tách xa nhau hơn.

d)

Dài hơn và cong về phía gần.

100.

Ở mặt ngoài răng cối lớn thứ hai, múi nào có kích thước nhỏ hơn nhiều?

a)

Múi ở vị trí phía ngoài-gần.

b)

Múi ở vị trí phía ngoài-xa.

c)

Múi ở vị trí phía trong-gần.

d)

Múi ở vị trí phía trong-xa.

101.

Thời điểm bắt đầu có bằng chứng vôi hóa của răng cối lớn thứ hai hàm trên là?

a)

Khi đứa trẻ đạt mốc hai năm rưỡi tuổi.

b)

Khi đứa trẻ đạt mốc ba năm rưỡi tuổi.

c)

Khi đứa trẻ đạt mốc một năm rưỡi tuổi.

d)

Khi đứa trẻ đạt mốc bốn năm rưỡi tuổi.

102.

Men răng của răng cối lớn thứ hai hàm trên thường hoàn thành vào thời gian nào?

a)

Khi trẻ ở độ tuổi từ chín đến mười tuổi.

b)

Khi trẻ ở độ tuổi từ bảy đến tám tuổi.

c)

Khi trẻ ở độ tuổi từ năm đến sáu tuổi.

d)

Khi trẻ ở độ tuổi từ ba đến bốn tuổi.

103.

Răng cối lớn thứ hai hàm trên vĩnh viễn mọc vào giai đoạn nào của trẻ?

a)

Khi trẻ ở độ tuổi mười hai đến mười ba.

b)

Khi trẻ ở độ tuổi mười đến mười lăm.

c)

Khi trẻ ở độ tuổi mười sáu đến mười bảy.

d)

Khi trẻ ở độ tuổi mười tám đến mười chín.

104.

Chân răng của răng cối lớn thứ hai hàm trên hoàn thành đầy đủ vào lúc mấy tuổi?

a)

Khi trẻ đạt từ mười hai đến mười bốn tuổi.

b)

Khi trẻ đạt từ mười bốn đến mười sáu tuổi.

c)

Khi trẻ đạt từ mười sáu đến mười tám tuổi.

d)

Khi trẻ đạt từ mười tám đến mười chín tuổi.

105.

Thân răng cối lớn thứ hai hàm trên có đặc điểm gì nổi bật so với răng thứ nhất?

a)

Thân răng thường dài hơn và rộng hơn.

b)

Thân răng thường ngắn hơn và hẹp hơn.

c)

Thân răng thường tròn hơn và to hơn.

d)

Thân răng thường nhọn hơn và mỏng hơn.

106.

Độ lõi của thân răng cối lớn thứ hai hàm trên so với răng thứ nhất như thế nào?

a)

Thân răng thường có đặc điểm lồi nhiều.

b)

Thân răng thường có đặc điểm lồi ít hơn.

c)

Thân răng thường có đặc điểm rất phẳng.

d)

Thân răng thường có đặc điểm sắc cạnh.

107.

Sự hiện diện của múi Carabelli ở răng cối lớn thứ hai hàm trên được mô tả là?

a)

Xuất hiện rất phổ biến ở mặt trong răng.

b)

Không có sự xuất hiện của múi răng này.

c)

Chỉ xuất hiện ở dạng cái hố nhỏ li ti.

d)

Chỉ xuất hiện ở dạng rãnh sâu mặt nhai.

108.

Mức độ biến thể của răng cối lớn thứ hai so với răng cối lớn thứ nhất là gì?

a)

Thường có xu hướng biến thể ít hơn.

b)

Thường có xu hướng biến thể nhiều hơn.

c)

Luôn ổn định và không bao giờ thay đổi.

d)

Hoàn toàn giống hệt và không có biến thể.

109.

Hình dạng chính của cấu trúc mặt nhai răng cối lớn thứ hai hàm trên bao gồm?

a)

Dạng hình thoi và dạng hình trái tim.

b)

Dạng hình tròn và dạng hình trái xoan.

c)

Dạng hình vuông và dạng hình chữ nhật.

d)

Dạng hình thang và dạng hình tam giác.

110.

Đặc điểm chung của các chân răng ở răng cối lớn thứ hai hàm trên là gì?

a)

Thường thẳng với và nằm cách xa nhau.

b)

Thường cong nhiều và nằm sát nhau hơn.

c)

Thường ngắn hơn và mọc đối xứng nhau.

d)

Thường to hơn và hướng hẳn về mặt gần.

111.

Một hiện tượng về chân răng có thể xảy ra ở răng cối lớn thứ hai hàm trên là?

a)

Các chân răng có thể dính vào với nhau.

b)

Các chân răng có thể rụng ra rất sớm.

c)

Các chân răng có thể biến mất hoàn toàn.

d)

Các chân răng có thể dài ra vô hạn lần.

112.

Nhìn từ mặt ngoài, đường viền của răng cối lớn thứ hai có đặc điểm gì?

a)

Khác hẳn răng thứ nhất và lồi hơn nhiều.

b)

Tương tự răng thứ nhất nhưng nhỏ hơn.

c)

Tương tự răng thứ nhất nhưng tròn hơn.

d)

Khác hẳn răng thứ nhất và dài hơn nhiều.

113.

Tương quan kích thước giữa múi ngoài-xa và múi ngoài-gần ở răng thứ hai là?

a)

Múi ngoài-xa lớn hơn múi ngoài-gần.

b)

Múi ngoài-xa nhỏ hơn múi ngoài-gần.

c)

Hai múi này có kích thước bằng nhau.

d)

Múi ngoài-xa dài hơn múi ngoài-gần.

114.

Vị trí của rãnh phát triển mặt ngoài ở răng cối lớn thứ hai hàm trên là?

a)

Nằm ở phía gần hơn so với răng thứ nhất.

b)

Nằm ở phía xa hơn so với răng thứ nhất.

c)

Nằm ở vị trí chính giữa của thân răng.

d)

Nằm sát đường cổ răng của thân răng này.

115.

Hướng cong của hai chân ngoài răng cối lớn thứ hai hàm trên thường là gì?

a)

Thường cong nhiều về phía mặt gần răng.

b)

Thường cong nhiều về phía mặt xa răng.

c)

Thường hướng thẳng theo trục của răng.

d)

Thường cong về phía mặt trong của răng.

116.

So sánh chân ngoài-gần và chân ngoài-xa của răng cối lớn thứ hai hàm trên?

a)

Chân ngoài-xa rộng hơn và dài hơn hẳn.

b)

Chân ngoài-gần rộng hơn và dài hơn hẳn.

c)

Hai chân ngoài có kích thước bằng nhau.

d)

Chân ngoài-gần hẹp hơn và ngắn hơn hẳn.

117.

Nhìn từ phía trong, múi trong-xa của răng cối lớn thứ hai có đặc điểm gì?

a)

Lớn hơn múi trong-gần một cách đáng kể.

b)

Nhỏ hơn múi trong-gần một cách đáng kể.

c)

Có kích thước bằng với múi trong-gần.

d)

Luôn có hình dạng nhọn hơn múi trong-gần.

118.

Ở dạng ba múi của răng cối lớn thứ hai, múi răng nào sẽ không tồn tại?

a)

Múi răng nằm ở phía ngoài-xa của răng.

b)

Múi răng nằm ở phía trong-xa của răng.

c)

Múi răng nằm ở phía ngoài-gần của răng.

d)

Múi răng nằm ở phía trong-gần của răng.

119.

Đặc điểm của rãnh phát triển mặt trong ở răng cối lớn thứ hai hàm trên là?

a)

Rất sâu và rõ nét hơn so với răng số 6.

b)

Khó nhận biết hoặc hoàn toàn không có.

c)

Chạy dọc liên tục từ cổ răng đến chóp.

d)

Luôn kết thúc bằng một hố rất lớn ở giữa.

120.

So với răng thứ nhất, chân trong của răng cối lớn thứ hai có đặc điểm gì?

a)

Thường dài hơn và có độ cong nhiều hơn.

b)

Thường ngắn hơn và có độ cong ít hơn.

c)

Thường to hơn và hướng hẳn về phía gần.

d)

Thường nhô hơn và hướng hẳn ra mặt ngoài.

121.

Hướng đi điển hình của chân trong răng cối lớn thứ hai hàm trên thường là?

a)

Thường hướng thẳng hoặc cong về phía gần.

b)

Thường hướng thẳng hoặc cong về phía xa.

c)

Thường hướng thẳng trực tiếp vào mặt ngoài.

d)

Thường hướng thẳng trực tiếp vào mặt nhai.

122.

Nhìn từ phía gần, múi trong-gần của răng cối lớn thứ hai so với răng thứ nhất?

a)

Có đặc điểm là lớn hơn và dài hơn nhiều.

b)

Có đặc điểm là nhỏ hơn và ngắn hơn nhiều.

c)

Có đặc điểm là nhọn hơn và sắc cạnh hơn.

d)

Có đặc điểm là rộng hơn và phẳng phiu hơn.

123.

Độ cong đường cổ răng mặt gần của răng cối lớn thứ hai hàm trên là gì?

a)

Cong về phía mặt nhai nhiều hơn răng 6.

b)

Cong về phía mặt nhai ít hơn so với răng 6.

c)

Cong về phía chân răng nhiều hơn răng 6.

d)

Là một đường thẳng tắp không có độ cong.

124.

Vị trí tương đối của hai chân răng phía gần ở răng cối lớn thứ hai là gì?

a)

Nằm xa nhau và hướng theo các phía khác.

b)

Nằm gần nhau và có xu hướng song song.

c)

Nằm đính vào nhau và hướng thẳng xuống.

d)

Nằm đối diện nhau và hướng về mặt nhai.

125.

Hướng nghiêng của chân trong và chân ngoài-gần ở mặt gần răng thứ hai là?

a)

Chân trong ra ngoài, ngoài-gần vào trong.

b)

Chân trong vào trong, ngoài-gần ra ngoài.

c)

Cả hai chân đều nghiêng về phía mặt xa.

d)

Cả hai chân đều nghiêng về phía mặt gần.

126.

Vì sao khi nhìn từ mặt xa có thể thấy hầu hết mặt nhai của răng thứ hai?

a)

Do thân răng bị nghiêng hẳn về phía gần.

b)

Do múi trong-xa của răng có kích thước nhỏ.

c)

Do gờ bên xa của răng rất là phát triển.

d)

Do đường cổ răng phía xa rất là cong lồi.

127.

Đường cổ răng ở mặt xa của răng cối lớn thứ hai hàm trên có hình dạng?

a)

Cong rất mạnh về phía của mặt nhai răng.

b)

Gần như thẳng và không có độ cong đáng kể.

c)

Cong rất mạnh về phía của chóp chân răng.

d)

Có hình dạng zic-zac chạy quanh thân răng.

128.

Chân răng nào của răng cối lớn thứ hai nhỏ hơn đáng kể so với các chân khác?

a)

Chân răng nằm ở vị trí phía ngoài-gần.

b)

Chân răng nằm ở vị trí phía ngoài-xa.

c)

Chân răng nằm ở vị trí phía mặt trong.

d)

Cả ba chân răng đều có kích thước bằng nhau.

129.

Đặc điểm mặt nhai hình thoi của răng cối lớn thứ hai so với răng thứ nhất?

a)

Có xu hướng rộng hơn ở phía xa và trong.

b)

Có xu hướng thon hơn ở phía xa và trong.

c)

Có xu hướng thuôn hơn ở phía xa và trong.

d)

Có xu hướng dài hơn ở phía xa và trong.

130.

Trong dạng mặt nhai hình trái tim của răng cối lớn thứ hai, yếu tố nào mất đi?

a)

Múi ngoài-xa và gờ chéo không xuất hiện.

b)

Múi trong-xa và gờ chéo không xuất hiện.

c)

Múi trong-gần và gờ chéo không xuất hiện.

d)

Múi ngoài-gần và gờ chéo không xuất hiện.

131.

Thứ tự kích thước các múi răng cối lớn thứ hai từ lớn đến nhỏ là?

a)

Trong-gần, ngoài-gần, ngoài-xa, trong-xa.

b)

Trong-gần, ngoài-gần, ngoài-xa, trong-xa,

c)

Ngoài-gần, trong-gần, ngoài-xa, trong-xa.

d)

Trong-xa, ngoài-xa, ngoài-gần, trong-gần.

132.

Đặc điểm của gờ chéo ở răng cối lớn thứ hai hàm trên được mô tả là?

a)

Thường nổi bật và rõ hơn ở răng thứ nhất.

b)

Thường không nổi bật như ở răng thứ nhất.

c)

Luôn luôn biến mất ở mọi dạng hình thái.

d)

Luôn luôn chạy dọc theo hướng của chân răng.

133.

Đặc điểm hệ thống hố và rãnh trên mặt nhai răng cối lớn thứ hai là gì?

a)

Thường có cấu trúc là phức tạp hơn răng 6.

b)

Thường có cấu trúc là ít phức tạp hơn răng 6.

c)

Hoàn toàn giống hệt với răng thứ nhất trên.

d)

Không có bất kỳ một rãnh phụ nào xuất hiện.

134.

Răng cối lớn thứ ba hàm trên bắt đầu có bằng chứng vôi hóa vào thời gian nào?

a)

Khi đứa trẻ đạt từ sáu đến bảy tuổi.

b)

Khi đứa trẻ đạt từ bảy đến chín tuổi.

c)

Khi đứa trẻ đạt từ mười đến mười hai tuổi.

d)

Khi đứa trẻ đạt từ ba đến năm tuổi.

135.

Men răng của răng cối lớn thứ ba hàm trên hoàn thành vào độ tuổi nào?

a)

Khi trẻ đạt từ tám đến mười tuổi.

b)

Khi trẻ đạt từ mười hai đến mười sáu tuổi.

c)

Khi trẻ đạt từ mười bảy đến mười tám tuổi.

d)

Khi trẻ đạt từ sáu đến tám tuổi.

136.

Thời gian mọc răng thực tế của răng cối lớn thứ ba hàm trên là?

a)

Khi đạt từ mười bốn đến mười sáu tuổi.

b)

Khi đạt từ mười bảy đến hai mươi tuổi.

c)

Khi đạt từ hai mươi lăm tuổi trở lên hẳn.

d)

Khi đạt từ mười hai đến mười ba tuổi.

137.

Chân răng của răng cối lớn thứ ba hàm trên thường hoàn thành vào lúc mấy tuổi?

a)

Khi đạt từ mười bốn đến mười tám tuổi.

b)

Khi đạt từ mười tám đến hai mươi lăm tuổi.

c)

Khi đạt từ hai mươi lăm đến ba mươi tuổi.

d)

Khi đạt từ mười sáu đến mười tám tuổi.

138.

Răng nào trong hệ thống răng người có nhiều biến thể nhất về hình thái?

a)

Răng cối lớn thứ nhất hàm trên vĩnh viễn.

b)

Răng cối lớn thứ ba hàm trên vĩnh viễn.

c)

Răng cối lớn thứ hai hàm trên vĩnh viễn.

d)

Răng cối nhỏ thứ hai hàm trên vĩnh viễn.

139.

Đặc điểm kích thước chung của răng cối lớn thứ ba hàm trên là?

a)

Thân răng lớn hơn và chân răng dài hơn.

b)

Thân răng nhỏ hơn và chân răng ngắn hơn.

c)

Thân răng hẹp hơn và chân răng thẳng hơn.

d)

Thân răng dài hơn và chân răng dẹt hơn hẳn.

140.

Xu hướng phát triển chân răng của răng cối lớn thứ ba hàm trên là gì?

a)

Có xu hướng tách rời thành bốn nhánh nhỏ.

b)

Có xu hướng dính kết tạo chân duy nhất.

c)

Có xu hướng dài hơn các răng cối khác.

d)

Có xu hướng thẳng đứng không có độ cong.

141.

Hình dạng mặt nhai điển hình nhất của răng cối lớn thứ ba hàm trên là gì?

a)

Thường có dạng hình thái là hình bình hành.

b)

Thường có dạng hình thái là hình trái tim.

c)

Thường có dạng hình thái là hình thoi cân.

d)

Thường có dạng hình thái là hình vuông vắn.

142.

Nguyên nhân dẫn đến hình dạng trái tim của răng cối lớn thứ ba là gì?

a)

Múi ngoài-gần thường nhỏ hoặc bị tiêu biến.

b)

Múi trong-xa thường nhỏ hoặc bị tiêu biến.

c)

Múi ngoài-xa phát triển một cách rất mạnh.

d)

Múi trong-gần thì hẹp diện tích rất nhiều.

143.

Múi ngoài-xa của răng cối lớn thứ ba hàm trên có đặc điểm gì?

a)

Luôn rất lớn và phát triển mạnh mẽ nhất.

b)

Rất nhỏ và phát triển kém hoặc không có.

c)

Luôn nhọn và sắc bén nhất trên mặt nhai.

d)

Có kích thước bằng với múi ngoài-gần răng.

144.

Nhìn từ mặt ngoài, kích thước răng cối lớn thứ ba so với răng thứ hai như thế nào?

a)

Dài hơn cổ–nhai và rộng hơn gần–xa hẳn.

b)

Ngắn hơn cổ–nhai và hẹp hơn gần–xa hẳn.

c)

Ngắn hơn cổ–nhai và rộng hơn gần–xa hẳn.

d)

Dài hơn cổ–nhai và hẹp hơn gần–xa hẳn.

145.

Độ nghiêng của chân răng dính kết ở răng cối lớn thứ ba hàm trên là gì?

a)

Có độ nghiêng rõ rệt về phía mặt gần.

b)

Có độ nghiêng rõ rệt về phía mặt xa.

c)

Có độ nghiêng rõ rệt về phía mặt ngoài.

d)

Có độ nghiêng rõ rệt về phía mặt nhai.

146.

Vị trí chóp chân răng dính kết răng thứ ba so với trung tâm thân răng là ở đâu?

a)

Chóp của chân răng nằm ở vị trí gần hơn.

b)

Chóp của chân răng nằm ở vị trí xa hơn.

c)

Chóp của chân răng nằm trùng với trung tâm.

d)

Chóp của chân răng nằm ở vị trí ngoài hơn.

147.

Nhìn từ phía trong, răng cối lớn thứ ba hàm trên thường có mấy múi?

a)

Thường có hai múi răng trong bằng nhau.

b)

Thường chỉ có một múi răng trong lớn duy nhất.

c)

Thường không có múi răng trong nào phát triển.

d)

Thường có ba múi răng trong phát triển nhỏ.

148.

Nhìn từ phía gần, sự phân đôi chân răng răng thứ ba thường xảy ra ở đâu?

a)

Thường xảy ra ở vùng một phần ba cổ răng.

b)

Thường xảy ra ở vùng một phần ba chóp chân.

c)

Thường xảy ra ở vùng một phần ba giữa chân.

d)

Thường xảy ra ngay tại vùng thân chung chân.

149.

Tại sao từ phía xa có thể nhìn thấy nhiều mặt nhai răng 3 hơn răng 2?

a)

Do thân răng phía xa của răng 3 dài hơn răng 2.

b)

Do gờ nghiêng mặt nhai của răng 3 cấp tính hơn.

c)

Do chân răng dính kết của răng 3 thẳng đứng hơn.

d)

Do gờ bên xa của răng 3 phát triển mạnh mẽ hơn.

150.

Đường viền bán nguyệt của răng cối lớn thứ ba được tạo thành bởi yếu tố nào?

a)

Múi ngoài–gần lớn, ít hoặc không có múi ngoài–gần.

b)

Múi trong–gần lớn, ít hoặc không có múi trong–xa.

c)

Múi ngoài–gần lớn, ít hoặc không có múi ngoài–xa.

d)

Múi trong–xa lớn, ít hoặc không có múi trong–gần.