wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

I. Phân Biệt Xe Đạp Điện – Xe Máy Điện

Total questions: 42

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Xe đạp điện đúng quy định có tốc độ tối đa là bao nhiêu?

a)

25 km/h

b)

40 km/h

c)

30 km/h

d)

20 km/h

2.

Xe chạy trên 25 km/h dù có gắn bàn đạp vẫn được coi là:

a)

Xe đạp thường

b)

Xe máy điện

c)

Xe thô sơ

d)

Xe đạp điện

3.

Học sinh dưới 16 tuổi được phép điều khiển loại xe nào sau đây?

a)

Xe máy điện

b)

Xe máy xăng

c)

Xe đạp điện đúng quy định

d)

Cả A và C

4.

Xe máy điện bắt buộc phải có giấy tờ nào?

a)

Bằng lái xe

b)

Không cần giấy tờ

c)

Giấy bảo hiểm

d)

Đăng ký xe và biển số

5.

Tem kiểm định ghi “Xe đạp điện” có ý nghĩa gì?

a)

Xe không cần mua bảo hiểm

b)

Xe đúng chuẩn xe đạp điện

c)

Xe được phép đỗ

d)

Xe chạy nhanh

6.

Độ xe đạp điện (thay pin, tăng tốc) là hành vi:

a)

Không sao

b)

Được phép

c)

Vi phạm luật giao thông

d)

Khuyến khích

7.

Trường hợp nào được chở 2 người trên xe đạp?

a)

Chở bạn thân

b)

Chở khi đường vắng

c)

Chở người lớn

d)

Chở trẻ em dưới 7 tuổi

8.

Khi đi xe đạp điện, ai bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm?

a)

Chỉ người lái

b)

Chỉ người ngồi sau

c)

Cả người lái và người ngồi sau

d)

Không ai cần đội

9.

Hành vi nào bị cấm khi đi xe đạp điện?

a)

Đi bên phải

b)

Đội mũ bảo hiểm

c)

Sử dụng điện thoại khi đang chạy

d)

Quan sát gương

10.

Xe máy điện có tốc độ thường trong khoảng nào?

a)

20–25 km/h

b)

Trên 60 km/h

c)

25–30 km/h

d)

30–50 km/h

11.

Người đi xe đạp được chở tối đa bao nhiêu người?

a)

Không giới hạn

b)

3 người

c)

2 người

d)

1 người

12.

Trường hợp nào được chở 2 người trên xe đạp?

a)

Chở khi đường vắng

b)

Chở trẻ em dưới 7 tuổi

c)

Chở người lớn

d)

Chở bạn thân

13.

Theo Luật Giao thông đường bộ, người điều khiển xe đạp được chở tối đa mấy người và trong trường hợp nào?

a)

Được chở 2 người nếu là bạn thân

b)

Được chở 2 người nếu đường vắng

c)

Chỉ được chở 1 người; riêng trường hợp chở trẻ em dưới 7 tuổi thì được chở tối đa 2 người

d)

Được chở 2 người trong mọi trường hợp

14.

Khi đi xe đạp điện, ai bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm?

a)

Không ai cần đội

b)

Chỉ người lái

c)

Chỉ người ngồi sau

d)

Cả người lái và người ngồi sau

15.

Hành vi nào bị cấm khi đi xe đạp điện?

a)

Sử dụng điện thoại khi đang chạy

b)

Đi bên phải

c)

Đội mũ bảo hiểm

d)

Quan sát gương

16.

Hành vi “kẹp ba” là:

a)

Chở 2 người

b)

Chở 3 người trên một xe

c)

Đi song song

d)

Dừng xe đột ngột

17.

Khi đi xe đạp, người ngồi sau không được làm gì?

a)

Đội mũ bảo hiểm

b)

Mang đồ cồng kềnh

c)

Ngồi ngay ngắn

d)

Quan sát đường

18.

Tháo bộ hạn chế tốc độ của xe đạp điện là:

a)

Được phép

b)

Không cần quan tâm

c)

Vi phạm luật

d)

Được khuyến khích

19.

Biển báo hình tròn, viền đỏ là biển gì?

a)

Nguy hiểm

b)

Hiệu lệnh

c)

Chỉ dẫn

d)

Cấm

20.

Biển báo tam giác viền đỏ dùng để:

a)

Cho phép đi

b)

Bắt buộc thực hiện

c)

Cảnh báo nguy hiểm

d)

Chỉ đường

21.

Biển hiệu lệnh có đặc điểm nào?

a)

Nền xanh, hình tròn

b)

Hình tam giác

c)

Nền vàng

d)

Nền đỏ

22.

Biển chỉ dẫn thường có màu gì?

a)

Vàng

b)

Đỏ

c)

Xanh dương

d)

Trắng

23.

Gặp biển “Cấm rẽ phải”, người đi đường phải làm gì?

a)

Dừng xe

b)

Rẽ phải nhanh

c)

Không được rẽ phải

d)

Rẽ trái

24.

Nhớ biển báo giúp điều gì?

a)

Trang trí đường

b)

Tránh bị phạt và an toàn

c)

Không có tác dụng

d)

Đi nhanh hơn

25.

Hành vi nào thể hiện văn hóa giao thông?

a)

Bám đuôi xe tải ở đường dài

b)

Phóng nhanh vượt ẩu trong phố

c)

Nhường đường người già sang đường

d)

Đi hàng ba trên lòng đường

26.

Số điện thoại cấp cứu y tế là số nào?

a)

111

b)

112

c)

113

d)

115

27.

Học sinh chưa đủ 16 tuổi lái xe máy điện sẽ bị kết quả nào?

a)

Không sao vì xe chạy chậm

b)

Được nhắc nhở rồi cho qua

c)

Bị xử phạt theo quy định

d)

Được bỏ qua nếu đường vắng

28.

Phụ huynh giao xe máy điện hoặc xe đã độ cho con chưa đủ tuổi điều khiển là hành vi nào?

a)

Không liên quan trách nhiệm pháp lý

b)

Chỉ nhắc nhở gia đình là được

c)

Vi phạm pháp luật và có thể bị xử phạt

d)

Được phép nếu con đi đường vắng

29.

Khẩu hiệu “3 CÓ” trong văn hóa giao thông của học sinh là gì?

a)

Có tiền – Có xe – Có quyền đi nhanh

b)

Có kiến thức – Có trách nhiệm – Có ứng xử văn minh

c)

Có xe tốt – Có tốc độ – Có mũ

d)

Có bạn bè – Có phương tiện – Có điện thoại

30.

Nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc khẩu hiệu “4 KHÔNG” khi tham gia giao thông của học sinh?

a)

Không đội mũ bảo hiểm đúng cách

b)

Không phóng nhanh, vượt ẩu trên phố

c)

Không lấn làn, đi hàng ngang trên đường

d)

Không điều khiển xe khi chưa đủ tuổi

31.

Biển báo hình tròn, viền đỏ thuộc nhóm biển nào?

a)

Biển nguy hiểm

b)

Biển chỉ dẫn

c)

Biển hiệu lệnh

d)

Biển cấm

32.

Biển báo hình tam giác, nền vàng, viền đỏ dùng để làm gì?

a)

Bắt buộc thực hiện một hành vi

b)

Chỉ đường đi

c)

Cảnh báo phía trước có nguy hiểm

d)

Cho phép thực hiện hành vi

33.

Biển báo hình tròn, nền xanh, hình vẽ màu trắng là loại biển gì?

a)

Biển chỉ dẫn

b)

Biển cấm

c)

Biển hiệu lệnh

d)

Biển nguy hiểm

34.

Biển báo hình vuông hoặc chữ nhật, nền xanh là biển gì?

a)

Biển hiệu lệnh

b)

Biển chỉ dẫn

c)

Biển cấm

d)

Biển nguy hiểm

35.

Biển cấm có ý nghĩa như thế nào?

a)

Khuyên nên làm

b)

Có thể làm nếu cẩn thận

c)

Chỉ dùng để nhắc nhở

d)

Cấm tuyệt đối thực hiện hành vi viết trên biển

36.

Gặp biển “Cấm rẽ phải”, người tham gia giao thông phải làm gì?

a)

Dừng xe giữa đường

b)

Không được rẽ phải

c)

Rẽ phải nhanh

d)

Rẽ phải nếu đường vắng

37.

Biển hiệu lệnh yêu cầu người tham gia giao thông như thế nào?

a)

Được lựa chọn làm hoặc không

b)

Bắt buộc phải thực hiện đúng nội dung biển báo

c)

Chỉ áp dụng cho xe máy

d)

Chỉ dùng ban ngày

38.

Biển “Chỉ được rẽ phải” thuộc loại biển nào?

a)

Biển cấm

b)

Biển nguy hiểm

c)

Biển chỉ dẫn

d)

Biển hiệu lệnh

39.

Biển chỉ dẫn có tác dụng chính là gì?

a)

Cảnh báo nguy hiểm

b)

Chỉ đường, hướng dẫn vị trí và hướng đi

c)

Bắt buộc phải làm theo

d)

Cấm các hành vi

40.

Nhìn vào màu sắc và hình dạng, yếu tố nào giúp nhận biết nhanh loại biển báo nhất?

a)

Kích thước

b)

Vị trí đặt biển

c)

Chữ viết

d)

Màu sắc và hình dạng

41.

Cặp đặc điểm nào sau đây là ĐÚNG?

a)

Biển chỉ dẫn – vuông/chữ nhật xanh

b)

Biển hiệu lệnh – chữ nhật xanh

c)

Biển nguy hiểm – hình tròn xanh

d)

Biển cấm – tam giác vàng

42.

Việc nhớ và hiểu đúng biển báo giao thông giúp học sinh:

a)

Đi nhanh hơn

b)

Không cần đội mũ

c)

Tránh bị kiểm tra

d)

Tham gia giao thông an toàn và đúng luật