Font size
WorksheetsÔn tập Chương 3,4
Total questions: 102
Worksheet time: 34mins
Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên được tính bằng công thức nào?
Tỷ lệ sinh trừ tỷ lệ tử
Số người nhập cư trừ số người xuất cư
Số người sinh ra trừ số người tử vong
Tỷ lệ sinh cộng tỷ lệ tử
Đâu là nguyên nhân chính dẫn đến gia tăng dân số nhanh chóng ở các nước đang phát triển?
Sự phát triển y tế và cải thiện điều kiện sống
Mức độ giáo dục cao
Sự bùng nổ di cư quốc tế
Sự ổn định chính trị
"Già hóa dân số" là tình trạng khi tỷ lệ người dân nào trong tổng dân số ngày càng gia tăng?
Người cao tuổi
Người trưởng thành
Trẻ em
Phụ nữ
Nguyên nhân chính dẫn đến sự sụt giảm dân số ở các nước phát triển là gì?
Tỷ lệ sinh thấp
Di cư ra nước ngoài
Chiến tranh
Sự thay đổi khí hậu
Tỷ lệ sinh là gì?
Số trẻ em sinh ra trên 1.000 người mỗi năm
Số người trưởng thành sinh con mỗi năm
Tỷ lệ trẻ em sống sót sau khi sinh
Số người già trong một quốc gia
Tỷ lệ tử vong là gì?
Số người chết trên 1.000 người mỗi năm
Số trẻ em chết trước 1 tuổi
Số người chết trong một năm
Số người chết trên toàn thế giới
Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên được tính dựa trên:
Tỷ lệ sinh trừ tỷ lệ tử vong
Số người sinh trừ số người chết
Số người di cư vào trừ số người di cư ra
Tỷ lệ sinh nhân với tỷ lệ tử
Khi tỷ lệ sinh cao hơn tỷ lệ tử, điều này có nghĩa là:
Dân số đang tăng
Dân số đang giảm
Dân số không thay đổi
Không thể kết luận từ dữ liệu này
Nếu một quốc gia có tỷ lệ sinh là 25‰ và tỷ lệ tử vong là 15‰, tỷ lệ tăng dân số tự nhiên là bao nhiêu?
10‰
40‰
15‰
5‰
Yếu tố nào thường dẫn đến tỷ lệ sinh cao ở các nước đang phát triển?
Giáo dục thấp và kinh tế phụ thuộc vào nông nghiệp
Sự phát triển công nghệ
Hệ thống y tế tiên tiến
Sự già hóa dân số
Tại sao tỷ lệ tử vong thường cao hơn ở các nước kém phát triển?
Do điều kiện y tế kém và thiếu dinh dưỡng
Do mức độ ô nhiễm cao
Do chiến tranh và xung đột
Do biến đổi khí hậu
Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên âm có nghĩa là gì?
Tỷ lệ tử vong cao hơn tỷ lệ sinh
Tỷ lệ sinh cao hơn tỷ lệ tử
Tỷ lệ di cư vào cao hơn tỷ lệ di cư ra
Dân số không thay đổi
Tăng dân số làm gia tăng áp lực lên môi trường như thế nào?
Tăng nhu cầu sử dụng tài nguyên và phát thải
Giảm nhu cầu về các khu công nghiệp
Tăng diện tích đất trống cho rừng tái sinh
Giảm ô nhiễm không khí
Gia tăng dân số ảnh hưởng đến tài nguyên đất như thế nào?
Tăng sự phát triển đô thị và giảm diện tích đất nông nghiệp
Tăng diện tích đất nông nghiệp
Tạo điều kiện cho đất canh tác tái sinh
Không ảnh hưởng đến tài nguyên đất
Gia tăng dân số có thể tác động tới khí hậu như thế nào?
Gia tăng lượng khí thải nhà kính do hoạt động của con người
Tăng sự hấp thụ CO2 từ các khu công nghiệp
Giảm lượng khí thải từ giao thông
Không có tác động đến khí hậu
Hệ quả nào dưới đây thường xuất hiện do sự gia tăng dân số và áp lực lên đất đai?
Gia tăng sa mạc hóa
Giảm nhu cầu xây dựng nhà ở
Gia tăng diện tích rừng tự nhiên
Khôi phục môi trường đất đai
Gia tăng dân số ảnh hưởng đến hệ sinh thái như thế nào?
Giảm thiểu sự đa dạng sinh học
Tăng cường phát triển bền vững
Bảo vệ các loài động vật hoang dã
Hạn chế sự xâm nhập của loài ngoại lai
Công ước nào tập trung vào việc bảo vệ các vùng đất ngập nước có tầm quan trọng quốc tế, đặc biệt là nơi cư trú của các loài chim nước mà Việt Nam đã tham gia?
Công ước Ramsar
Công ước CITES
Công ước Paris
Công ước về Đa dạng sinh học
Việt Nam tham gia Công ước Khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC) vào năm nào?
1994
1992
1997
2001
Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu được thông qua năm 2015, mục tiêu chính là gì?
Hạn chế sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu dưới 2°C
Bảo vệ đa dạng sinh học
Bảo vệ tài nguyên nước
Cấm hoàn toàn sử dụng năng lượng hạt nhân
Công ước Basel, mà Việt Nam đã ký, tập trung vào vấn đề gì?
Kiểm soát và quản lý việc vận chuyển chất thải nguy hại xuyên biên giới
Quản lý buôn bán trái phép động vật hoang dã
Bảo vệ môi trường biển
Bảo vệ các di sản thiên nhiên
Công ước Viên về bảo vệ tầng ozon mà Việt Nam đã phê chuẩn có mục tiêu chính là gì?
Bảo vệ tầng ozon khỏi sự suy thoái do các chất CFC
Hạn chế phát thải khí nhà kính
Giảm sự biến đổi khí hậu
Tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo
Việt Nam ký kết Nghị định thư Montreal, đây là một thỏa thuận nhằm:
Loại bỏ dần các chất làm suy giảm tầng ozon
Ngăn ngừa mất rừng
Tái chế rác thải nhựa
Kiểm soát chất thải điện tử
Luật Bảo vệ Môi trường 2020 của Việt Nam được Quốc hội thông qua vào ngày nào?
17/11/2020
01/01/2020
30/06/2020
15/10/2020
Luật Bảo vệ Môi trường 2020 có hiệu lực thi hành từ ngày nào?
01/01/2021
01/01/2022
01/07/2021
01/07/2022
Luật Bảo vệ Môi trường 2020 có bao nhiêu chương và điều?
16 chương, 171 điều
15 chương, 175 điều
14 chương, 180 điều
13 chương, 150 điều
Theo Luật Bảo vệ Môi trường 2020, cơ quan nào có trách nhiệm quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường ở cấp Trung ương?
Bộ Tài nguyên và Môi trường
Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn
Bộ Khoa học và Công nghệ
Bộ Công Thương
Theo Luật Bảo vệ Môi trường 2020, trách nhiệm bảo vệ môi trường thuộc về ai?
Thuộc về toàn dân, cơ quan, tổ chức, cộng đồng và cá nhân
Chỉ thuộc về các doanh nghiệp và nhà nước
Chỉ thuộc về nhà nước
Chỉ thuộc về các tổ chức phi chính phủ
Một trong những điểm mới trong Luật Bảo vệ Môi trường 2020 là quy định về:
Đánh giá tác động môi trường cho tất cả các dự án đầu tư
Chỉ yêu cầu đánh giá tác động môi trường cho các dự án lớn
Không cần đánh giá tác động môi trường
Chỉ cần báo cáo ngắn gọn về tác động môi trường
Theo Luật Bảo vệ Môi trường 2020, việc phân loại rác thải tại nguồn trở thành quy định bắt buộc kể từ khi nào?
2022
2023
2025
2030
Phát triển bền vững được hiểu là gì?
Sự phát triển kinh tế mà không gây ảnh hưởng đến môi trường
Sự phát triển kinh tế đi kèm với công nghiệp hóa
Sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của thế hệ tương lai
Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng bất chấp tài nguyên môi trường
Nguyên tắc nào sau đây không phải là nguyên tắc của phát triển bền vững?
Đảm bảo sự công bằng xã hội
Tăng trưởng kinh tế vô hạn
Bảo vệ tài nguyên thiên nhiên
Đảm bảo sự phát triển kinh tế đi kèm với bảo vệ môi trường
Một trong những mục tiêu của phát triển bền vững là:
Gia tăng dân số không giới hạn
Tăng trưởng kinh tế ngắn hạn
Bảo vệ đa dạng sinh học và tài nguyên thiên nhiên
Khai thác tài nguyên thiên nhiên tối đa
Nghị sự 21 (Agenda 21) là chương trình hành động toàn cầu về phát triển bền vững được thông qua tại:
Hội nghị thượng đỉnh Trái Đất Rio 1992
Hội nghị Kyoto 1997
Hội nghị Stockholm 1972
Hội nghị Paris 2015
Các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc gồm bao nhiêu mục tiêu?
12 mục tiêu
15 mục tiêu
17 mục tiêu
20 mục tiêu
Một trong những thách thức lớn đối với phát triển bền vững là:
Tăng trưởng kinh tế quá nhanh
Sự khan hiếm tài nguyên không tái tạo
Sự gia tăng dân số một cách bền vững
Sự phát triển của công nghệ tái tạo
Phát triển bền vững yêu cầu:
Sử dụng tài nguyên thiên nhiên không giới hạn
Tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá
Đảm bảo sự cân bằng giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và tiến bộ xã hội
Giảm thiếu sự tiêu thụ của con người
"Tiêu dùng bền vững" được hiểu là:
Tiêu dùng với tốc độ tăng trưởng liên tục
Tiêu dùng mà không làm cạn kiệt tài nguyên
Tiêu dùng không kiểm soát
Tiêu dùng với mức tối đa cho phép
Phát triển bền vững về xã hội chủ yếu liên quan đến:
Việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên
Đảm bảo công bằng xã hội, xóa đói giảm nghèo và nâng cao chất lượng cuộc sống
Tăng trưởng kinh tế
Giảm thiểu phát thải carbon
Biến đổi khí hậu là một vấn đề quan trọng trong phát triển bền vững vì:
Nó chỉ ảnh hưởng đến một số quốc gia
Nó không ảnh hưởng đến hệ sinh thái
Nó ảnh hưởng đến sự sống còn của con người và môi trường
Nó không liên quan đến việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên
Phát triển bền vững trong nông nghiệp yêu cầu:
Sử dụng hóa chất nông nghiệp không giới hạn
Bảo vệ tài nguyên đất và nước, giảm thiểu ô nhiễm
Tăng cường sản xuất với mọi giá
Tăng trưởng chăn nuôi và trồng trọt quy mô lớn
Biện pháp nào dưới đây không phải là biện pháp ngăn ngừa ô nhiễm không khí?
Trồng nhiều cây xanh để hấp thụ CO2
Sử dụng nhiên liệu hóa thạch như than đá, dầu mỏ
Khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, gió
Xây dựng hệ thống giao thông công cộng phát triển
Đâu là biện pháp xử lý ô nhiễm không khí do các nhà máy công nghiệp gây ra?
Tăng cường sản xuất trong các khu vực dân cư đông đúc
Lắp đặt hệ thống lọc khí và xử lý chất thải trước khi xả ra môi trường
Mở rộng thêm các khu công nghiệp lớn
Sử dụng nhiều hóa chất để lọc không khí
Một trong những biện pháp quan trọng để ngăn ngừa ô nhiễm nguồn nước là gì?
Xả nước thải chưa qua xử lý vào sông ngòi
Xây dựng các hệ thống xử lý nước thải hiện đại cho các khu công nghiệp
Tăng lượng phân bón hóa học sử dụng trong nông nghiệp
Khuyến khích việc khai thác tài nguyên nước ngầm không giới hạn
Biện pháp nào sau đây nhằm giảm thiểu ô nhiễm đất do rác thải sinh hoạt gây ra?
Chôn rác thải bừa bãi mà không qua xử lý
Tăng cường tái chế, tái sử dụng rác thải và giảm thiểu rác thải nhựa
Đốt toàn bộ rác thải mà không có biện pháp xử lý khí thải
Sử dụng nhiều hóa chất để phân hủy rác
Biện pháp xử lý ô nhiễm đất nào dưới đây là hợp lý?
Tăng cường sử dụng phân bón hóa học để tăng năng suất cây trồng
Đưa ra các biện pháp cải tạo đất bị ô nhiễm bằng cây trồng có khả năng hấp thụ kim loại nặng
Bỏ hoang các khu vực đất bị ô nhiễm
Tích tụ rác thải vào các bãi chôn lấp mà không có biện pháp xử lý
Việc giảm sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu trong nông nghiệp có tác động gì đối với môi trường đất?
Làm cho đất bị bạc màu nhanh chóng
Giảm thiểu ô nhiễm đất và cải thiện độ phì nhiêu tự nhiên của đất
Tăng khả năng ô nhiễm nguồn nước
Làm gia tăng chi phí sản xuất mà không mang lại lợi ích môi trường
Biện pháp hiệu quả nhất để giảm thiểu ô nhiễm đất từ rác thải công nghiệp là gì?
Tăng cường việc chôn lấp rác thải công nghiệp
Sử dụng công nghệ tiên tiến để tái chế và xử lý chất thải công nghiệp trước khi xả thải
Xả rác thải công nghiệp trực tiếp ra môi trường
Tích lũy chất thải ở những khu vực xa dân cư
Trong hệ thống xử lý nước thải, quá trình nào thường là bước cuối cùng trong kỹ thuật xử lý cuối đường ống?
Lắng đọng chất rắn
Xử lý sinh học
Xử lý hóa học để trung hòa các chất độc hại
Khử trùng nước thải trước khi xả ra môi trường
Kỹ thuật xử lý cuối đường ống được áp dụng để:
Ngăn ngừa ô nhiễm từ gốc bằng cách thay đổi quy trình sản xuất
Xử lý các chất thải và ô nhiễm sau khi đã phát sinh trong quá trình sản xuất
Thay thế nguyên liệu sản xuất nhằm giảm ô nhiễm
Loại bỏ nhu cầu xử lý chất thải hoàn toàn
Kỹ thuật xử lý khí thải cuối đường ống thường áp dụng phương pháp nào?
Lọc bụi và chất độc hại qua các hệ thống lọc bụi tĩnh điện
Giảm thiểu phát sinh khí thải từ nguồn
Sử dụng nhiên liệu hóa thạch sạch hơn
Tăng cường việc sản xuất năng lượng tái tạo
Trong xử lý nước thải, kỹ thuật cuối đường ống sử dụng biện pháp nào để xử lý các chất gây ô nhiễm hữu cơ?
Xử lý sinh học bằng vi sinh vật
Tăng cường sử dụng hóa chất để làm sạch nước
Chuyển nước thải ra biển không qua xử lý
Tích tụ nước thải trong hồ chứa mà không xử lý
Hệ thống xử lý cuối đường ống trong các nhà máy điện thường sử dụng kỹ thuật gì để giảm phát thải khí sulfur dioxide (SO2)?
Đốt cháy nhiên liệu với nhiệt độ cao hơn
Hệ thống khử lưu huỳnh trong khí thải (FGD - Flue Gas Desulfurization)
Xả trực tiếp khí thải ra môi trường mà không xử lý
Tăng cường sử dụng than đá trong sản xuất điện
Kỹ thuật xử lý bụi cuối đường ống trong các nhà máy công nghiệp thường sử dụng hệ thống nào?
Hệ thống lọc bụi tĩnh điện (ESP - Electrostatic Precipitator)
Hệ thống tăng cường nhiên liệu đầu vào
Lọc khí qua hệ thống màng lọc nước
Tăng cường xả thải bụi trực tiếp ra không khí
Xử lý cuối đường ống có nhược điểm gì so với các phương pháp ngăn ngừa ô nhiễm từ nguồn?
Hiệu quả cao trong việc ngăn ngừa ô nhiễm từ đầu vào
Tốn kém chi phí vận hành và không giảm được lượng chất thải tạo ra từ quá trình sản xuất
Giúp giảm thiểu đáng kể phát sinh chất thải từ nguồn
Không cần công nghệ cao để áp dụng
Một trong những thách thức lớn nhất của kỹ thuật xử lý cuối đường ống là gì?
Không cần thiết phải xử lý ô nhiễm
Chi phí đầu tư và vận hành cao, và chỉ giải quyết hậu quả thay vì nguyên nhân
Quá trình xử lý rất dễ thực hiện
Không yêu cầu nhiều công nghệ hiện đại
Chọn câu trả lời đúng nhất cho khái niệm “Môi trường biển”.
Là vùng bao gồm các đại dương, các biển và các vùng ven biển tạo thành một tổng thể, một thành phần cơ bản của hệ thống duy trì cuộc sống toàn cầu và là tài sản hữu ích tạo cơ hội cho sự phát triển bền vững
Là vùng không gian bao quanh các thành phố ven biển, là tài sản hữu ích tạo ra cơ hội cho sự phát triển kinh tế
Là khu vực nước ngọt chảy vào đại dương, một thành phần cơ bản của hệ thống duy trì cuộc sống toàn cầu và là tài sản hữu ích tạo cơ hội cho sự phát triển bền vững
Là khu vực phát triển kinh tế ven biển
Chức năng chính của đại dương trong hệ thống sinh thái toàn cầu là gì?
Cung cấp nguồn nước ngọt cho con người
Điều hòa khí hậu và duy trì chu trình nước
Phát triển kinh tế qua ngành du lịch
Bảo vệ đất liền khỏi sóng thần và động đất
Vai trò quan trọng của biển và đại dương đối với khí hậu Trái Đất là gì?
Hấp thụ CO2 và điều hòa nhiệt độ toàn cầu
Tăng cường sự bốc hơi và tạo mưa nhiều hơn
Phát triển đời sống sinh vật biển
Giảm thiểu sự phát triển đô thị hóa
Đại dương cung cấp nguồn tài nguyên quan trọng nào cho con người?
Dầu mỏ, khí đốt và các nguồn khoáng sản
Đất đai để xây dựng nhà cửa
Nước ngọt cho nông nghiệp
Nguồn năng lượng gió mạnh mẽ
Yếu tố nào dưới đây không phải là chức năng chính của hệ sinh thái biển và đại dương?
Lưu trữ và cung cấp nước ngọt
Cung cấp thực phẩm từ biển
Điều tiết khí hậu toàn cầu
Cung cấp môi trường sống cho nhiều loài sinh vật
Môi trường biển và đại dương có chức năng gì đối với chu trình cacbon toàn cầu?
Tạo ra cacbon qua quá trình phân hủy các sinh vật
Hấp thụ và lưu trữ một lượng lớn cacbon từ khí quyển
Giải phóng cacbon vào không khí qua sự phân hủy san hô
Không có vai trò trong chu trình cacbon
Đại dương được coi là lá phổi xanh của hành tinh bởi vì:
Biển và đại dương có diện tích lớn hơn đất liền
Biển và đại dương hấp thụ lượng lớn khí thải từ ngành công nghiệp
Biển và đại dương tạo ra hơn 50% lượng oxy trên Trái Đất thông qua quá trình quang hợp của sinh vật biển
Biển và đại dương bảo vệ Trái Đất khỏi tia cực tím từ mặt trời
Nguồn năng lượng tái tạo nào dưới đây có thể được khai thác từ biển và đại dương?
Năng lượng gió và năng lượng mặt trời
Năng lượng thủy triều và năng lượng sóng biển
Năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch
Năng lượng từ than đá dưới đáy biển
Một trong những vai trò quan trọng của biển và đại dương trong việc bảo vệ môi trường sống là gì?
Tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ngành công nghiệp du lịch
Bảo vệ các loài sinh vật biển khỏi sự tuyệt chủng
Cung cấp môi trường sống cho khoảng 80% sự sống trên Trái Đất
Giảm thiểu sự biến đổi khí hậu thông qua việc làm tan băng
Một trong những nguồn gây ô nhiễm biển lớn nhất từ hoạt động nông nghiệp là:
Nước thải sinh hoạt không qua xử lý
Phân bón và thuốc trừ sâu bị cuốn trôi vào các sông và đại dương
Rác thải nhựa từ các trang trại
Nhiên liệu từ máy móc nông nghiệp rò rỉ vào nước
Sự cố tràn dầu chủ yếu gây ô nhiễm biển từ nguồn nào?
Khai thác thủy sản
Vận tải dầu và khai thác dầu ngoài khơi
Hoạt động du lịch trên biển
Xây dựng cơ sở hạ tầng ven biển
Nhận định nào sau đây là sai về nguồn gốc gây ô nhiễm biển và đại dương?
Ô nhiễm biển do các loại chất được phát thải từ các hoạt động sinh hoạt sản xuất từ đất liền
Ô nhiễm biển do các hoạt động thăm dò khai thác tài nguyên, khoáng sản ở đáy biển, thềm lục địa nằm trong quyền tài phán của các quốc gia
Ô nhiễm biển từ hoạt động xả thải các hợp chất bền vững khó phân hủy hoặc các chất nguy hại xuống biển
Ô nhiễm biển do sự phát triển của các khu đô thị ven biển
Tác nhân chính gây ra ô nhiễm vi nhựa trong môi trường biển là:
Phân hủy của sinh vật biển
Sự phân hủy của các sản phẩm nhựa lớn thành các hạt nhựa nhỏ
Hoạt động đốt cháy nhiên liệu hóa thạch
Sự cố tràn hóa chất từ các nhà máy
Công ước quốc tế nào dưới đây được xem là công ước quan trọng nhất trong việc kiểm soát và phòng ngừa ô nhiễm biển từ tàu thuyền?
Công ước MARPOL
Công ước Ramsar
Công ước CITES
Công ước Basel
Mục tiêu chính của Công ước MARPOL là gì?
Bảo vệ các loài động vật hoang dã đang bị đe dọa
Phòng ngừa và giảm thiểu ô nhiễm từ tàu thuyền
Quản lý và bảo vệ các vùng đất ngập nước
Kiểm soát vận chuyển chất thải nguy hại qua biên giới
Công ước quốc tế nào dưới đây tập trung vào việc bảo vệ các vùng đất ngập nước có tầm quan trọng quốc tế?
Công ước Ramsar
Công ước MARPOL
Công ước London
Công ước Stockholm
Công ước Basel quy định về vấn đề gì liên quan đến môi trường biển?
Phòng ngừa ô nhiễm biển từ hoạt động vận tải
Quản lý việc vận chuyển và xử lý chất thải nguy hại qua biên giới
Bảo vệ các vùng đất ngập nước ven biển
Bảo tồn các loài động vật biển có nguy cơ tuyệt chủng
Công ước Stockholm nhằm giảm thiểu tác động của các hóa chất độc hại đến môi trường biển thông qua:
Cấm hoàn toàn sử dụng hóa chất trong ngành công nghiệp
Giám sát và kiểm soát các hóa chất hữu cơ bền vững
Tăng cường sản xuất các sản phẩm thân thiện với môi trường
Đảm bảo việc vận chuyển an toàn các chất thải nguy hại
Công ước UNCLOS (Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển) có vai trò gì trong việc bảo vệ môi trường biển?
Quy định về quyền tài phán trên các vùng biển
Cấm khai thác dầu mỏ ngoài khơi
Thiết lập các khu bảo tồn biển quốc tế
Quản lý việc đánh bắt cá quốc tế
Phụ lục V của Công ước MARPOL tập trung vào việc kiểm soát loại rác thải nào từ tàu thuyền?
Nước thải sinh hoạt
Dầu và các chất lỏng độc hại
Chất thải nhựa và các loại rác thải rắn khác
Khí thải từ động cơ tàu
Công ước quốc tế UNCLOS (1982) có tên đầy đủ là gì?
Công ước quốc tế về bảo tồn sinh vật biển
Công ước quốc tế về luật biển
Công ước quốc tế về khai thác và bảo tồn đại dương
Công ước quốc tế về ngăn chặn ô nhiễm môi trường biển
Công ước Stockholm (2001) về các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POP) có mục tiêu:
Kiểm soát việc khai thác dầu mỏ ở các vùng biển sâu
Loại bỏ hoặc giảm thiểu các chất POP độc hại trong môi trường biển
Tăng cường bảo tồn các loài sinh vật biển
Hạn chế hoạt động đánh bắt quá mức trong các đại dương
Luật Bảo vệ Môi trường 2020 quy định trách nhiệm của cơ quan, tổ chức trong việc phòng ngừa và kiểm soát ô nhiễm biển bao gồm:
Cung cấp dịch vụ cứu hộ trên biển
Lập kế hoạch và thực hiện các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm từ các nguồn đất liền và hoạt động trên biển
Xây dựng các khu du lịch sinh thái ven biển
Phát triển ngành công nghiệp đóng tàu
Theo Luật Bảo vệ Môi trường 2020, các khu vực biển và hải đảo đặc biệt nhạy cảm về môi trường được quy định là:
Khu vực có tiềm năng phát triển du lịch biển
Khu vực có sự đa dạng sinh học cao và dễ bị tổn thương trước tác động của con người và thiên nhiên
Khu vực khai thác dầu khí
Các vùng biển quốc tế
Luật Bảo vệ Môi trường 2020 khuyến khích sử dụng các sản phẩm nào để giảm thiểu rác thải nhựa?
Sản phẩm nhựa dùng một lần
Sản phẩm tái chế, tái sử dụng và sản phẩm thân thiện với môi trường
Sản phẩm nhựa nhập khẩu
Sản phẩm có bao bì nhựa dày hơn
Luật Bảo vệ Môi trường 2020 quy định về việc sử dụng nhựa dùng một lần như thế nào?
Khuyến khích sử dụng rộng rãi trong mọi hoạt động
Hạn chế và tiến tới loại bỏ trong một số lĩnh vực, khuyến khích thay thế bằng vật liệu thân thiện với môi trường
Chỉ cho phép sử dụng trong sản xuất công nghiệp nặng
Không có bất kỳ quy định nào về nhựa dùng một lần
Theo Luật Bảo vệ Môi trường 2020, việc phân loại rác thải tại nguồn nhằm:
Giảm thiểu chi phí xử lý rác
Tăng cường khả năng tái chế và quản lý hiệu quả rác thải nhựa
Tạo thêm việc làm cho các công ty xử lý rác
Khuyến khích nhập khẩu rác thải nhựa
Theo Luật Tài nguyên, Môi trường biển và Hải đảo 2015, nguyên tắc quan trọng trong quản lý tài nguyên biển là gì?
Khai thác tối đa tài nguyên biển để phát triển kinh tế
Khai thác bền vững và bảo vệ đa dạng sinh học biển
Phát triển ngành đánh bắt và nuôi trồng thủy sản
Tăng cường phát triển công nghiệp dầu khí ngoài khơi
Theo quy định của Luật Tài nguyên, Môi trường biển và Hải đảo 2015, việc khai thác tài nguyên sinh vật biển phải đảm bảo điều kiện nào sau đây?
Chỉ khai thác vào mùa đánh bắt
Không làm suy giảm nguồn lợi thủy sản và bảo vệ đa dạng sinh học
Tăng cường sản lượng khai thác để phục vụ xuất khẩu
Khai thác tự do trong vùng biển nội thủy
Theo Luật Tài nguyên, Môi trường biển và Hải đảo 2015, các khu vực biển đặc biệt nhạy cảm về môi trường được bảo vệ như thế nào?
Cấm hoàn toàn việc khai thác tài nguyên
Hạn chế khai thác và ưu tiên bảo vệ các hệ sinh thái nhạy cảm
Chỉ cho phép khai thác đối với các tổ chức có giấy phép quốc tế
Phát triển du lịch sinh thái một cách tự do
Hậu quả lớn nhất của sự cố tràn dầu đối với hệ sinh thái biển là gì?
Gây hại cho các loài động vật biển
Làm ô nhiễm nguồn nước ngọt
Ảnh hưởng đến sức khỏe con người
Gây thiệt hại kinh tế cho ngành du lịch
Cơ quan nào có trách nhiệm chính trong việc xử lý sự cố tràn dầu tại Việt Nam?
Bộ Tài nguyên và Môi trường
Bộ Giao thông Vận tải
Bộ Quốc phòng
Bộ Công Thương
Yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến sự lan rộng của dầu sau khi tràn ra biển?
Loại dầu tràn
Tốc độ gió và dòng chảy biển
Nhiệt độ môi trường
Độ sâu của nước biển
Phương pháp nào sau đây được sử dụng để ngăn dầu tràn lan rộng trên mặt biển?
Dùng chất phân tán dầu
Đặt các hàng rào chắn dầu
Dùng vi khuẩn phân hủy dầu
Đốt dầu trên mặt nước
Chất phân tán dầu hoạt động như thế nào khi được sử dụng trong xử lý dầu tràn trên biển?
Tạo ra phản ứng hóa học phân hủy dầu
Tách dầu thành các giọt nhỏ để dễ dàng phân tán trong nước
Hấp thụ dầu để thu gom
Đẩy dầu vào khu vực nhất định để xử lý
Phương pháp nào được coi là thân thiện với môi trường nhất trong xử lý dầu tràn trên biển?
Đốt dầu trên mặt nước
Dùng chất phân tán dầu
Sử dụng vi khuẩn phân hủy dầu
Dùng vật liệu hấp thụ dầu
Khi nào việc sử dụng chất phân tán dầu có thể gây hại cho môi trường biển?
Khi dầu tràn gần bờ biển
Khi dầu tràn ở vùng nước sâu
Khi dầu tràn ở vùng nước nông
Khi dầu tràn ở vùng nước rộng
Phương pháp đốt dầu trên mặt nước thường được sử dụng trong trường hợp nào?
Khi không có sẵn thiết bị thu gom dầu
Khi dầu tràn xảy ra ở vùng biển hẹp và khó tiếp cận
Khi muốn giảm thiểu ô nhiễm môi trường do dầu tràn
Khi dầu đã loang rộng ra khu vực lớn
Loại chất thải nào thường phát sinh từ hoạt động của máy tàu biển?
Nước dằn tàu (ballast water)
Dầu nhớt thải
Nước thải sinh hoạt
Tất cả các ý trên
Phương pháp nào giúp giảm thiểu lượng dầu tràn ra biển từ tàu biển?
Kiểm tra và bảo trì định kỳ các thiết bị trên tàu
Sử dụng hệ thống tách dầu nước (oil-water separator)
Thực hiện các biện pháp ứng phó sự cố tràn dầu
Tất cả các phương pháp trên
Công ước quốc tế nào yêu cầu các tàu biển phải thực hiện các biện pháp ngăn ngừa ô nhiễm từ dầu, nước thải, và các chất thải khác?
Công ước MARPOL
Công ước SOLAS
Công ước UNCLOS
Công ước Basel
Tại sao việc bảo trì định kỳ và kiểm tra hệ thống máy móc trên tàu lại quan trọng đối với bảo vệ môi trường?
Để đảm bảo an toàn cho thuyền viên
Để ngăn ngừa rò rỉ dầu và các chất thải khác ra môi trường
Để duy trì hiệu suất cao nhất cho tàu
Tất cả các ý trên
Hệ thống nào sau đây thường được sử dụng để xử lý nước thải từ động cơ và khu vực máy của tàu?
Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt
Hệ thống phân tách dầu nước
Hệ thống lọc bụi
Hệ thống khử mùi
Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt trên tàu biển thường bao gồm các công đoạn nào?
Lọc cơ học và xử lý sinh học
Xử lý hóa học và khử trùng
Xử lý cơ học, sinh học và hóa học
Xử lý sinh học và phân tách dầu nước
Chất phân tán dầu được sử dụng để xử lý sự cố tràn dầu có thể gây ra tác động gì đối với môi trường biển?
Giảm thiểu hoàn toàn tác động của dầu tràn
Gây hại cho sinh vật biển và làm suy giảm chất lượng nước
Tăng cường tốc độ phân hủy dầu tự nhiên
Không có tác động đáng kể nào
Việc sử dụng nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh thấp trên tàu thuyền có tác dụng gì?
Giảm lượng khí thải gây ô nhiễm không khí
Tăng hiệu suất động cơ tàu
Giảm chi phí nhiên liệu
Tăng tốc độ hành trình của tàu
