wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Chương 3,4

Total questions: 102

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên được tính bằng công thức nào?

a)

Tỷ lệ sinh trừ tỷ lệ tử

b)

Số người nhập cư trừ số người xuất cư

c)

Số người sinh ra trừ số người tử vong

d)

Tỷ lệ sinh cộng tỷ lệ tử

2.

Đâu là nguyên nhân chính dẫn đến gia tăng dân số nhanh chóng ở các nước đang phát triển?

a)

Sự phát triển y tế và cải thiện điều kiện sống

b)

Mức độ giáo dục cao

c)

Sự bùng nổ di cư quốc tế

d)

Sự ổn định chính trị

3.

"Già hóa dân số" là tình trạng khi tỷ lệ người dân nào trong tổng dân số ngày càng gia tăng?

a)

Người cao tuổi

b)

Người trưởng thành

c)

Trẻ em

d)

Phụ nữ

4.

Nguyên nhân chính dẫn đến sự sụt giảm dân số ở các nước phát triển là gì?

a)

Tỷ lệ sinh thấp

b)

Di cư ra nước ngoài

c)

Chiến tranh

d)

Sự thay đổi khí hậu

5.

Tỷ lệ sinh là gì?

a)

Số trẻ em sinh ra trên 1.000 người mỗi năm

b)

Số người trưởng thành sinh con mỗi năm

c)

Tỷ lệ trẻ em sống sót sau khi sinh

d)

Số người già trong một quốc gia

6.

Tỷ lệ tử vong là gì?

a)

Số người chết trên 1.000 người mỗi năm

b)

Số trẻ em chết trước 1 tuổi

c)

Số người chết trong một năm

d)

Số người chết trên toàn thế giới

7.

Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên được tính dựa trên:

a)

Tỷ lệ sinh trừ tỷ lệ tử vong

b)

Số người sinh trừ số người chết

c)

Số người di cư vào trừ số người di cư ra

d)

Tỷ lệ sinh nhân với tỷ lệ tử

8.

Khi tỷ lệ sinh cao hơn tỷ lệ tử, điều này có nghĩa là:

a)

Dân số đang tăng

b)

Dân số đang giảm

c)

Dân số không thay đổi

d)

Không thể kết luận từ dữ liệu này

9.

Nếu một quốc gia có tỷ lệ sinh là 25‰ và tỷ lệ tử vong là 15‰, tỷ lệ tăng dân số tự nhiên là bao nhiêu?

a)

10‰

b)

40‰

c)

15‰

d)

5‰

10.

Yếu tố nào thường dẫn đến tỷ lệ sinh cao ở các nước đang phát triển?

a)

Giáo dục thấp và kinh tế phụ thuộc vào nông nghiệp

b)

Sự phát triển công nghệ

c)

Hệ thống y tế tiên tiến

d)

Sự già hóa dân số

11.

Tại sao tỷ lệ tử vong thường cao hơn ở các nước kém phát triển?

a)

Do điều kiện y tế kém và thiếu dinh dưỡng

b)

Do mức độ ô nhiễm cao

c)

Do chiến tranh và xung đột

d)

Do biến đổi khí hậu

12.

Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên âm có nghĩa là gì?

a)

Tỷ lệ tử vong cao hơn tỷ lệ sinh

b)

Tỷ lệ sinh cao hơn tỷ lệ tử

c)

Tỷ lệ di cư vào cao hơn tỷ lệ di cư ra

d)

Dân số không thay đổi

13.

Tăng dân số làm gia tăng áp lực lên môi trường như thế nào?

a)

Tăng nhu cầu sử dụng tài nguyên và phát thải

b)

Giảm nhu cầu về các khu công nghiệp

c)

Tăng diện tích đất trống cho rừng tái sinh

d)

Giảm ô nhiễm không khí

14.

Gia tăng dân số ảnh hưởng đến tài nguyên đất như thế nào?

a)

Tăng sự phát triển đô thị và giảm diện tích đất nông nghiệp

b)

Tăng diện tích đất nông nghiệp

c)

Tạo điều kiện cho đất canh tác tái sinh

d)

Không ảnh hưởng đến tài nguyên đất

15.

Gia tăng dân số có thể tác động tới khí hậu như thế nào?

a)

Gia tăng lượng khí thải nhà kính do hoạt động của con người

b)

Tăng sự hấp thụ CO2 từ các khu công nghiệp

c)

Giảm lượng khí thải từ giao thông

d)

Không có tác động đến khí hậu

16.

Hệ quả nào dưới đây thường xuất hiện do sự gia tăng dân số và áp lực lên đất đai?

a)

Gia tăng sa mạc hóa

b)

Giảm nhu cầu xây dựng nhà ở

c)

Gia tăng diện tích rừng tự nhiên

d)

Khôi phục môi trường đất đai

17.

Gia tăng dân số ảnh hưởng đến hệ sinh thái như thế nào?

a)

Giảm thiểu sự đa dạng sinh học

b)

Tăng cường phát triển bền vững

c)

Bảo vệ các loài động vật hoang dã

d)

Hạn chế sự xâm nhập của loài ngoại lai

18.

Công ước nào tập trung vào việc bảo vệ các vùng đất ngập nước có tầm quan trọng quốc tế, đặc biệt là nơi cư trú của các loài chim nước mà Việt Nam đã tham gia?

a)

Công ước Ramsar

b)

Công ước CITES

c)

Công ước Paris

d)

Công ước về Đa dạng sinh học

19.

Việt Nam tham gia Công ước Khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC) vào năm nào?

a)

1994

b)

1992

c)

1997

d)

2001

20.

Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu được thông qua năm 2015, mục tiêu chính là gì?

a)

Hạn chế sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu dưới 2°C

b)

Bảo vệ đa dạng sinh học

c)

Bảo vệ tài nguyên nước

d)

Cấm hoàn toàn sử dụng năng lượng hạt nhân

21.

Công ước Basel, mà Việt Nam đã ký, tập trung vào vấn đề gì?

a)

Kiểm soát và quản lý việc vận chuyển chất thải nguy hại xuyên biên giới

b)

Quản lý buôn bán trái phép động vật hoang dã

c)

Bảo vệ môi trường biển

d)

Bảo vệ các di sản thiên nhiên

22.

Công ước Viên về bảo vệ tầng ozon mà Việt Nam đã phê chuẩn có mục tiêu chính là gì?

a)

Bảo vệ tầng ozon khỏi sự suy thoái do các chất CFC

b)

Hạn chế phát thải khí nhà kính

c)

Giảm sự biến đổi khí hậu

d)

Tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo

23.

Việt Nam ký kết Nghị định thư Montreal, đây là một thỏa thuận nhằm:

a)

Loại bỏ dần các chất làm suy giảm tầng ozon

b)

Ngăn ngừa mất rừng

c)

Tái chế rác thải nhựa

d)

Kiểm soát chất thải điện tử

24.

Luật Bảo vệ Môi trường 2020 của Việt Nam được Quốc hội thông qua vào ngày nào?

a)

17/11/2020

b)

01/01/2020

c)

30/06/2020

d)

15/10/2020

25.

Luật Bảo vệ Môi trường 2020 có hiệu lực thi hành từ ngày nào?

a)

01/01/2021

b)

01/01/2022

c)

01/07/2021

d)

01/07/2022

26.

Luật Bảo vệ Môi trường 2020 có bao nhiêu chương và điều?

a)

16 chương, 171 điều

b)

15 chương, 175 điều

c)

14 chương, 180 điều

d)

13 chương, 150 điều

27.

Theo Luật Bảo vệ Môi trường 2020, cơ quan nào có trách nhiệm quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường ở cấp Trung ương?

a)

Bộ Tài nguyên và Môi trường

b)

Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn

c)

Bộ Khoa học và Công nghệ

d)

Bộ Công Thương

28.

Theo Luật Bảo vệ Môi trường 2020, trách nhiệm bảo vệ môi trường thuộc về ai?

a)

Thuộc về toàn dân, cơ quan, tổ chức, cộng đồng và cá nhân

b)

Chỉ thuộc về các doanh nghiệp và nhà nước

c)

Chỉ thuộc về nhà nước

d)

Chỉ thuộc về các tổ chức phi chính phủ

29.

Một trong những điểm mới trong Luật Bảo vệ Môi trường 2020 là quy định về:

a)

Đánh giá tác động môi trường cho tất cả các dự án đầu tư

b)

Chỉ yêu cầu đánh giá tác động môi trường cho các dự án lớn

c)

Không cần đánh giá tác động môi trường

d)

Chỉ cần báo cáo ngắn gọn về tác động môi trường

30.

Theo Luật Bảo vệ Môi trường 2020, việc phân loại rác thải tại nguồn trở thành quy định bắt buộc kể từ khi nào?

a)

2022

b)

2023

c)

2025

d)

2030

31.

Phát triển bền vững được hiểu là gì?

a)

Sự phát triển kinh tế mà không gây ảnh hưởng đến môi trường

b)

Sự phát triển kinh tế đi kèm với công nghiệp hóa

c)

Sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của thế hệ tương lai

d)

Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng bất chấp tài nguyên môi trường

32.

Nguyên tắc nào sau đây không phải là nguyên tắc của phát triển bền vững?

a)

Đảm bảo sự công bằng xã hội

b)

Tăng trưởng kinh tế vô hạn

c)

Bảo vệ tài nguyên thiên nhiên

d)

Đảm bảo sự phát triển kinh tế đi kèm với bảo vệ môi trường

33.

Một trong những mục tiêu của phát triển bền vững là:

a)

Gia tăng dân số không giới hạn

b)

Tăng trưởng kinh tế ngắn hạn

c)

Bảo vệ đa dạng sinh học và tài nguyên thiên nhiên

d)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên tối đa

34.

Nghị sự 21 (Agenda 21) là chương trình hành động toàn cầu về phát triển bền vững được thông qua tại:

a)

Hội nghị thượng đỉnh Trái Đất Rio 1992

b)

Hội nghị Kyoto 1997

c)

Hội nghị Stockholm 1972

d)

Hội nghị Paris 2015

35.

Các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc gồm bao nhiêu mục tiêu?

a)

12 mục tiêu

b)

15 mục tiêu

c)

17 mục tiêu

d)

20 mục tiêu

36.

Một trong những thách thức lớn đối với phát triển bền vững là:

a)

Tăng trưởng kinh tế quá nhanh

b)

Sự khan hiếm tài nguyên không tái tạo

c)

Sự gia tăng dân số một cách bền vững

d)

Sự phát triển của công nghệ tái tạo

37.

Phát triển bền vững yêu cầu:

a)

Sử dụng tài nguyên thiên nhiên không giới hạn

b)

Tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá

c)

Đảm bảo sự cân bằng giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và tiến bộ xã hội

d)

Giảm thiếu sự tiêu thụ của con người

38.

"Tiêu dùng bền vững" được hiểu là:

a)

Tiêu dùng với tốc độ tăng trưởng liên tục

b)

Tiêu dùng mà không làm cạn kiệt tài nguyên

c)

Tiêu dùng không kiểm soát

d)

Tiêu dùng với mức tối đa cho phép

39.

Phát triển bền vững về xã hội chủ yếu liên quan đến:

a)

Việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên

b)

Đảm bảo công bằng xã hội, xóa đói giảm nghèo và nâng cao chất lượng cuộc sống

c)

Tăng trưởng kinh tế

d)

Giảm thiểu phát thải carbon

40.

Biến đổi khí hậu là một vấn đề quan trọng trong phát triển bền vững vì:

a)

Nó chỉ ảnh hưởng đến một số quốc gia

b)

Nó không ảnh hưởng đến hệ sinh thái

c)

Nó ảnh hưởng đến sự sống còn của con người và môi trường

d)

Nó không liên quan đến việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên

41.

Phát triển bền vững trong nông nghiệp yêu cầu:

a)

Sử dụng hóa chất nông nghiệp không giới hạn

b)

Bảo vệ tài nguyên đất và nước, giảm thiểu ô nhiễm

c)

Tăng cường sản xuất với mọi giá

d)

Tăng trưởng chăn nuôi và trồng trọt quy mô lớn

42.

Biện pháp nào dưới đây không phải là biện pháp ngăn ngừa ô nhiễm không khí?

a)

Trồng nhiều cây xanh để hấp thụ CO2

b)

Sử dụng nhiên liệu hóa thạch như than đá, dầu mỏ

c)

Khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, gió

d)

Xây dựng hệ thống giao thông công cộng phát triển

43.

Đâu là biện pháp xử lý ô nhiễm không khí do các nhà máy công nghiệp gây ra?

a)

Tăng cường sản xuất trong các khu vực dân cư đông đúc

b)

Lắp đặt hệ thống lọc khí và xử lý chất thải trước khi xả ra môi trường

c)

Mở rộng thêm các khu công nghiệp lớn

d)

Sử dụng nhiều hóa chất để lọc không khí

44.

Một trong những biện pháp quan trọng để ngăn ngừa ô nhiễm nguồn nước là gì?

a)

Xả nước thải chưa qua xử lý vào sông ngòi

b)

Xây dựng các hệ thống xử lý nước thải hiện đại cho các khu công nghiệp

c)

Tăng lượng phân bón hóa học sử dụng trong nông nghiệp

d)

Khuyến khích việc khai thác tài nguyên nước ngầm không giới hạn

45.

Biện pháp nào sau đây nhằm giảm thiểu ô nhiễm đất do rác thải sinh hoạt gây ra?

a)

Chôn rác thải bừa bãi mà không qua xử lý

b)

Tăng cường tái chế, tái sử dụng rác thải và giảm thiểu rác thải nhựa

c)

Đốt toàn bộ rác thải mà không có biện pháp xử lý khí thải

d)

Sử dụng nhiều hóa chất để phân hủy rác

46.

Biện pháp xử lý ô nhiễm đất nào dưới đây là hợp lý?

a)

Tăng cường sử dụng phân bón hóa học để tăng năng suất cây trồng

b)

Đưa ra các biện pháp cải tạo đất bị ô nhiễm bằng cây trồng có khả năng hấp thụ kim loại nặng

c)

Bỏ hoang các khu vực đất bị ô nhiễm

d)

Tích tụ rác thải vào các bãi chôn lấp mà không có biện pháp xử lý

47.

Việc giảm sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu trong nông nghiệp có tác động gì đối với môi trường đất?

a)

Làm cho đất bị bạc màu nhanh chóng

b)

Giảm thiểu ô nhiễm đất và cải thiện độ phì nhiêu tự nhiên của đất

c)

Tăng khả năng ô nhiễm nguồn nước

d)

Làm gia tăng chi phí sản xuất mà không mang lại lợi ích môi trường

48.

Biện pháp hiệu quả nhất để giảm thiểu ô nhiễm đất từ rác thải công nghiệp là gì?

a)

Tăng cường việc chôn lấp rác thải công nghiệp

b)

Sử dụng công nghệ tiên tiến để tái chế và xử lý chất thải công nghiệp trước khi xả thải

c)

Xả rác thải công nghiệp trực tiếp ra môi trường

d)

Tích lũy chất thải ở những khu vực xa dân cư

49.

Trong hệ thống xử lý nước thải, quá trình nào thường là bước cuối cùng trong kỹ thuật xử lý cuối đường ống?

a)

Lắng đọng chất rắn

b)

Xử lý sinh học

c)

Xử lý hóa học để trung hòa các chất độc hại

d)

Khử trùng nước thải trước khi xả ra môi trường

50.

Kỹ thuật xử lý cuối đường ống được áp dụng để:

a)

Ngăn ngừa ô nhiễm từ gốc bằng cách thay đổi quy trình sản xuất

b)

Xử lý các chất thải và ô nhiễm sau khi đã phát sinh trong quá trình sản xuất

c)

Thay thế nguyên liệu sản xuất nhằm giảm ô nhiễm

d)

Loại bỏ nhu cầu xử lý chất thải hoàn toàn

51.

Kỹ thuật xử lý khí thải cuối đường ống thường áp dụng phương pháp nào?

a)

Lọc bụi và chất độc hại qua các hệ thống lọc bụi tĩnh điện

b)

Giảm thiểu phát sinh khí thải từ nguồn

c)

Sử dụng nhiên liệu hóa thạch sạch hơn

d)

Tăng cường việc sản xuất năng lượng tái tạo

52.

Trong xử lý nước thải, kỹ thuật cuối đường ống sử dụng biện pháp nào để xử lý các chất gây ô nhiễm hữu cơ?

a)

Xử lý sinh học bằng vi sinh vật

b)

Tăng cường sử dụng hóa chất để làm sạch nước

c)

Chuyển nước thải ra biển không qua xử lý

d)

Tích tụ nước thải trong hồ chứa mà không xử lý

53.

Hệ thống xử lý cuối đường ống trong các nhà máy điện thường sử dụng kỹ thuật gì để giảm phát thải khí sulfur dioxide (SO2)?

a)

Đốt cháy nhiên liệu với nhiệt độ cao hơn

b)

Hệ thống khử lưu huỳnh trong khí thải (FGD - Flue Gas Desulfurization)

c)

Xả trực tiếp khí thải ra môi trường mà không xử lý

d)

Tăng cường sử dụng than đá trong sản xuất điện

54.

Kỹ thuật xử lý bụi cuối đường ống trong các nhà máy công nghiệp thường sử dụng hệ thống nào?

a)

Hệ thống lọc bụi tĩnh điện (ESP - Electrostatic Precipitator)

b)

Hệ thống tăng cường nhiên liệu đầu vào

c)

Lọc khí qua hệ thống màng lọc nước

d)

Tăng cường xả thải bụi trực tiếp ra không khí

55.

Xử lý cuối đường ống có nhược điểm gì so với các phương pháp ngăn ngừa ô nhiễm từ nguồn?

a)

Hiệu quả cao trong việc ngăn ngừa ô nhiễm từ đầu vào

b)

Tốn kém chi phí vận hành và không giảm được lượng chất thải tạo ra từ quá trình sản xuất

c)

Giúp giảm thiểu đáng kể phát sinh chất thải từ nguồn

d)

Không cần công nghệ cao để áp dụng

56.

Một trong những thách thức lớn nhất của kỹ thuật xử lý cuối đường ống là gì?

a)

Không cần thiết phải xử lý ô nhiễm

b)

Chi phí đầu tư và vận hành cao, và chỉ giải quyết hậu quả thay vì nguyên nhân

c)

Quá trình xử lý rất dễ thực hiện

d)

Không yêu cầu nhiều công nghệ hiện đại

57.

Chọn câu trả lời đúng nhất cho khái niệm “Môi trường biển”.

a)

Là vùng bao gồm các đại dương, các biển và các vùng ven biển tạo thành một tổng thể, một thành phần cơ bản của hệ thống duy trì cuộc sống toàn cầu và là tài sản hữu ích tạo cơ hội cho sự phát triển bền vững

b)

Là vùng không gian bao quanh các thành phố ven biển, là tài sản hữu ích tạo ra cơ hội cho sự phát triển kinh tế

c)

Là khu vực nước ngọt chảy vào đại dương, một thành phần cơ bản của hệ thống duy trì cuộc sống toàn cầu và là tài sản hữu ích tạo cơ hội cho sự phát triển bền vững

d)

Là khu vực phát triển kinh tế ven biển

58.

Chức năng chính của đại dương trong hệ thống sinh thái toàn cầu là gì?

a)

Cung cấp nguồn nước ngọt cho con người

b)

Điều hòa khí hậu và duy trì chu trình nước

c)

Phát triển kinh tế qua ngành du lịch

d)

Bảo vệ đất liền khỏi sóng thần và động đất

59.

Vai trò quan trọng của biển và đại dương đối với khí hậu Trái Đất là gì?

a)

Hấp thụ CO2CO_2 và điều hòa nhiệt độ toàn cầu

b)

Tăng cường sự bốc hơi và tạo mưa nhiều hơn

c)

Phát triển đời sống sinh vật biển

d)

Giảm thiểu sự phát triển đô thị hóa

60.

Đại dương cung cấp nguồn tài nguyên quan trọng nào cho con người?

a)

Dầu mỏ, khí đốt và các nguồn khoáng sản

b)

Đất đai để xây dựng nhà cửa

c)

Nước ngọt cho nông nghiệp

d)

Nguồn năng lượng gió mạnh mẽ

61.

Yếu tố nào dưới đây không phải là chức năng chính của hệ sinh thái biển và đại dương?

a)

Lưu trữ và cung cấp nước ngọt

b)

Cung cấp thực phẩm từ biển

c)

Điều tiết khí hậu toàn cầu

d)

Cung cấp môi trường sống cho nhiều loài sinh vật

62.

Môi trường biển và đại dương có chức năng gì đối với chu trình cacbon toàn cầu?

a)

Tạo ra cacbon qua quá trình phân hủy các sinh vật

b)

Hấp thụ và lưu trữ một lượng lớn cacbon từ khí quyển

c)

Giải phóng cacbon vào không khí qua sự phân hủy san hô

d)

Không có vai trò trong chu trình cacbon

63.

Đại dương được coi là lá phổi xanh của hành tinh bởi vì:

a)

Biển và đại dương có diện tích lớn hơn đất liền

b)

Biển và đại dương hấp thụ lượng lớn khí thải từ ngành công nghiệp

c)

Biển và đại dương tạo ra hơn 50% lượng oxy trên Trái Đất thông qua quá trình quang hợp của sinh vật biển

d)

Biển và đại dương bảo vệ Trái Đất khỏi tia cực tím từ mặt trời

64.

Nguồn năng lượng tái tạo nào dưới đây có thể được khai thác từ biển và đại dương?

a)

Năng lượng gió và năng lượng mặt trời

b)

Năng lượng thủy triều và năng lượng sóng biển

c)

Năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch

d)

Năng lượng từ than đá dưới đáy biển

65.

Một trong những vai trò quan trọng của biển và đại dương trong việc bảo vệ môi trường sống là gì?

a)

Tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ngành công nghiệp du lịch

b)

Bảo vệ các loài sinh vật biển khỏi sự tuyệt chủng

c)

Cung cấp môi trường sống cho khoảng 80% sự sống trên Trái Đất

d)

Giảm thiểu sự biến đổi khí hậu thông qua việc làm tan băng

66.

Một trong những nguồn gây ô nhiễm biển lớn nhất từ hoạt động nông nghiệp là:

a)

Nước thải sinh hoạt không qua xử lý

b)

Phân bón và thuốc trừ sâu bị cuốn trôi vào các sông và đại dương

c)

Rác thải nhựa từ các trang trại

d)

Nhiên liệu từ máy móc nông nghiệp rò rỉ vào nước

67.

Sự cố tràn dầu chủ yếu gây ô nhiễm biển từ nguồn nào?

a)

Khai thác thủy sản

b)

Vận tải dầu và khai thác dầu ngoài khơi

c)

Hoạt động du lịch trên biển

d)

Xây dựng cơ sở hạ tầng ven biển

68.

Nhận định nào sau đây là sai về nguồn gốc gây ô nhiễm biển và đại dương?

a)

Ô nhiễm biển do các loại chất được phát thải từ các hoạt động sinh hoạt sản xuất từ đất liền

b)

Ô nhiễm biển do các hoạt động thăm dò khai thác tài nguyên, khoáng sản ở đáy biển, thềm lục địa nằm trong quyền tài phán của các quốc gia

c)

Ô nhiễm biển từ hoạt động xả thải các hợp chất bền vững khó phân hủy hoặc các chất nguy hại xuống biển

d)

Ô nhiễm biển do sự phát triển của các khu đô thị ven biển

69.

Tác nhân chính gây ra ô nhiễm vi nhựa trong môi trường biển là:

a)

Phân hủy của sinh vật biển

b)

Sự phân hủy của các sản phẩm nhựa lớn thành các hạt nhựa nhỏ

c)

Hoạt động đốt cháy nhiên liệu hóa thạch

d)

Sự cố tràn hóa chất từ các nhà máy

70.

Công ước quốc tế nào dưới đây được xem là công ước quan trọng nhất trong việc kiểm soát và phòng ngừa ô nhiễm biển từ tàu thuyền?

a)

Công ước MARPOL

b)

Công ước Ramsar

c)

Công ước CITES

d)

Công ước Basel

71.

Mục tiêu chính của Công ước MARPOL là gì?

a)

Bảo vệ các loài động vật hoang dã đang bị đe dọa

b)

Phòng ngừa và giảm thiểu ô nhiễm từ tàu thuyền

c)

Quản lý và bảo vệ các vùng đất ngập nước

d)

Kiểm soát vận chuyển chất thải nguy hại qua biên giới

72.

Công ước quốc tế nào dưới đây tập trung vào việc bảo vệ các vùng đất ngập nước có tầm quan trọng quốc tế?

a)

Công ước Ramsar

b)

Công ước MARPOL

c)

Công ước London

d)

Công ước Stockholm

73.

Công ước Basel quy định về vấn đề gì liên quan đến môi trường biển?

a)

Phòng ngừa ô nhiễm biển từ hoạt động vận tải

b)

Quản lý việc vận chuyển và xử lý chất thải nguy hại qua biên giới

c)

Bảo vệ các vùng đất ngập nước ven biển

d)

Bảo tồn các loài động vật biển có nguy cơ tuyệt chủng

74.

Công ước Stockholm nhằm giảm thiểu tác động của các hóa chất độc hại đến môi trường biển thông qua:

a)

Cấm hoàn toàn sử dụng hóa chất trong ngành công nghiệp

b)

Giám sát và kiểm soát các hóa chất hữu cơ bền vững

c)

Tăng cường sản xuất các sản phẩm thân thiện với môi trường

d)

Đảm bảo việc vận chuyển an toàn các chất thải nguy hại

75.

Công ước UNCLOS (Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển) có vai trò gì trong việc bảo vệ môi trường biển?

a)

Quy định về quyền tài phán trên các vùng biển

b)

Cấm khai thác dầu mỏ ngoài khơi

c)

Thiết lập các khu bảo tồn biển quốc tế

d)

Quản lý việc đánh bắt cá quốc tế

76.

Phụ lục V của Công ước MARPOL tập trung vào việc kiểm soát loại rác thải nào từ tàu thuyền?

a)

Nước thải sinh hoạt

b)

Dầu và các chất lỏng độc hại

c)

Chất thải nhựa và các loại rác thải rắn khác

d)

Khí thải từ động cơ tàu

77.

Công ước quốc tế UNCLOS (1982) có tên đầy đủ là gì?

a)

Công ước quốc tế về bảo tồn sinh vật biển

b)

Công ước quốc tế về luật biển

c)

Công ước quốc tế về khai thác và bảo tồn đại dương

d)

Công ước quốc tế về ngăn chặn ô nhiễm môi trường biển

78.

Công ước Stockholm (2001) về các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POP) có mục tiêu:

a)

Kiểm soát việc khai thác dầu mỏ ở các vùng biển sâu

b)

Loại bỏ hoặc giảm thiểu các chất POP độc hại trong môi trường biển

c)

Tăng cường bảo tồn các loài sinh vật biển

d)

Hạn chế hoạt động đánh bắt quá mức trong các đại dương

79.

Luật Bảo vệ Môi trường 2020 quy định trách nhiệm của cơ quan, tổ chức trong việc phòng ngừa và kiểm soát ô nhiễm biển bao gồm:

a)

Cung cấp dịch vụ cứu hộ trên biển

b)

Lập kế hoạch và thực hiện các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm từ các nguồn đất liền và hoạt động trên biển

c)

Xây dựng các khu du lịch sinh thái ven biển

d)

Phát triển ngành công nghiệp đóng tàu

80.

Theo Luật Bảo vệ Môi trường 2020, các khu vực biển và hải đảo đặc biệt nhạy cảm về môi trường được quy định là:

a)

Khu vực có tiềm năng phát triển du lịch biển

b)

Khu vực có sự đa dạng sinh học cao và dễ bị tổn thương trước tác động của con người và thiên nhiên

c)

Khu vực khai thác dầu khí

d)

Các vùng biển quốc tế

81.

Luật Bảo vệ Môi trường 2020 khuyến khích sử dụng các sản phẩm nào để giảm thiểu rác thải nhựa?

a)

Sản phẩm nhựa dùng một lần

b)

Sản phẩm tái chế, tái sử dụng và sản phẩm thân thiện với môi trường

c)

Sản phẩm nhựa nhập khẩu

d)

Sản phẩm có bao bì nhựa dày hơn

82.

Luật Bảo vệ Môi trường 2020 quy định về việc sử dụng nhựa dùng một lần như thế nào?

a)

Khuyến khích sử dụng rộng rãi trong mọi hoạt động

b)

Hạn chế và tiến tới loại bỏ trong một số lĩnh vực, khuyến khích thay thế bằng vật liệu thân thiện với môi trường

c)

Chỉ cho phép sử dụng trong sản xuất công nghiệp nặng

d)

Không có bất kỳ quy định nào về nhựa dùng một lần

83.

Theo Luật Bảo vệ Môi trường 2020, việc phân loại rác thải tại nguồn nhằm:

a)

Giảm thiểu chi phí xử lý rác

b)

Tăng cường khả năng tái chế và quản lý hiệu quả rác thải nhựa

c)

Tạo thêm việc làm cho các công ty xử lý rác

d)

Khuyến khích nhập khẩu rác thải nhựa

84.

Theo Luật Tài nguyên, Môi trường biển và Hải đảo 2015, nguyên tắc quan trọng trong quản lý tài nguyên biển là gì?

a)

Khai thác tối đa tài nguyên biển để phát triển kinh tế

b)

Khai thác bền vững và bảo vệ đa dạng sinh học biển

c)

Phát triển ngành đánh bắt và nuôi trồng thủy sản

d)

Tăng cường phát triển công nghiệp dầu khí ngoài khơi

85.

Theo quy định của Luật Tài nguyên, Môi trường biển và Hải đảo 2015, việc khai thác tài nguyên sinh vật biển phải đảm bảo điều kiện nào sau đây?

a)

Chỉ khai thác vào mùa đánh bắt

b)

Không làm suy giảm nguồn lợi thủy sản và bảo vệ đa dạng sinh học

c)

Tăng cường sản lượng khai thác để phục vụ xuất khẩu

d)

Khai thác tự do trong vùng biển nội thủy

86.

Theo Luật Tài nguyên, Môi trường biển và Hải đảo 2015, các khu vực biển đặc biệt nhạy cảm về môi trường được bảo vệ như thế nào?

a)

Cấm hoàn toàn việc khai thác tài nguyên

b)

Hạn chế khai thác và ưu tiên bảo vệ các hệ sinh thái nhạy cảm

c)

Chỉ cho phép khai thác đối với các tổ chức có giấy phép quốc tế

d)

Phát triển du lịch sinh thái một cách tự do

87.

Hậu quả lớn nhất của sự cố tràn dầu đối với hệ sinh thái biển là gì?

a)

Gây hại cho các loài động vật biển

b)

Làm ô nhiễm nguồn nước ngọt

c)

Ảnh hưởng đến sức khỏe con người

d)

Gây thiệt hại kinh tế cho ngành du lịch

88.

Cơ quan nào có trách nhiệm chính trong việc xử lý sự cố tràn dầu tại Việt Nam?

a)

Bộ Tài nguyên và Môi trường

b)

Bộ Giao thông Vận tải

c)

Bộ Quốc phòng

d)

Bộ Công Thương

89.

Yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến sự lan rộng của dầu sau khi tràn ra biển?

a)

Loại dầu tràn

b)

Tốc độ gió và dòng chảy biển

c)

Nhiệt độ môi trường

d)

Độ sâu của nước biển

90.

Phương pháp nào sau đây được sử dụng để ngăn dầu tràn lan rộng trên mặt biển?

a)

Dùng chất phân tán dầu

b)

Đặt các hàng rào chắn dầu

c)

Dùng vi khuẩn phân hủy dầu

d)

Đốt dầu trên mặt nước

91.

Chất phân tán dầu hoạt động như thế nào khi được sử dụng trong xử lý dầu tràn trên biển?

a)

Tạo ra phản ứng hóa học phân hủy dầu

b)

Tách dầu thành các giọt nhỏ để dễ dàng phân tán trong nước

c)

Hấp thụ dầu để thu gom

d)

Đẩy dầu vào khu vực nhất định để xử lý

92.

Phương pháp nào được coi là thân thiện với môi trường nhất trong xử lý dầu tràn trên biển?

a)

Đốt dầu trên mặt nước

b)

Dùng chất phân tán dầu

c)

Sử dụng vi khuẩn phân hủy dầu

d)

Dùng vật liệu hấp thụ dầu

93.

Khi nào việc sử dụng chất phân tán dầu có thể gây hại cho môi trường biển?

a)

Khi dầu tràn gần bờ biển

b)

Khi dầu tràn ở vùng nước sâu

c)

Khi dầu tràn ở vùng nước nông

d)

Khi dầu tràn ở vùng nước rộng

94.

Phương pháp đốt dầu trên mặt nước thường được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Khi không có sẵn thiết bị thu gom dầu

b)

Khi dầu tràn xảy ra ở vùng biển hẹp và khó tiếp cận

c)

Khi muốn giảm thiểu ô nhiễm môi trường do dầu tràn

d)

Khi dầu đã loang rộng ra khu vực lớn

95.

Loại chất thải nào thường phát sinh từ hoạt động của máy tàu biển?

a)

Nước dằn tàu (ballast water)

b)

Dầu nhớt thải

c)

Nước thải sinh hoạt

d)

Tất cả các ý trên

96.

Phương pháp nào giúp giảm thiểu lượng dầu tràn ra biển từ tàu biển?

a)

Kiểm tra và bảo trì định kỳ các thiết bị trên tàu

b)

Sử dụng hệ thống tách dầu nước (oil-water separator)

c)

Thực hiện các biện pháp ứng phó sự cố tràn dầu

d)

Tất cả các phương pháp trên

97.

Công ước quốc tế nào yêu cầu các tàu biển phải thực hiện các biện pháp ngăn ngừa ô nhiễm từ dầu, nước thải, và các chất thải khác?

a)

Công ước MARPOL

b)

Công ước SOLAS

c)

Công ước UNCLOS

d)

Công ước Basel

98.

Tại sao việc bảo trì định kỳ và kiểm tra hệ thống máy móc trên tàu lại quan trọng đối với bảo vệ môi trường?

a)

Để đảm bảo an toàn cho thuyền viên

b)

Để ngăn ngừa rò rỉ dầu và các chất thải khác ra môi trường

c)

Để duy trì hiệu suất cao nhất cho tàu

d)

Tất cả các ý trên

99.

Hệ thống nào sau đây thường được sử dụng để xử lý nước thải từ động cơ và khu vực máy của tàu?

a)

Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt

b)

Hệ thống phân tách dầu nước

c)

Hệ thống lọc bụi

d)

Hệ thống khử mùi

100.

Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt trên tàu biển thường bao gồm các công đoạn nào?

a)

Lọc cơ học và xử lý sinh học

b)

Xử lý hóa học và khử trùng

c)

Xử lý cơ học, sinh học và hóa học

d)

Xử lý sinh học và phân tách dầu nước

101.

Chất phân tán dầu được sử dụng để xử lý sự cố tràn dầu có thể gây ra tác động gì đối với môi trường biển?

a)

Giảm thiểu hoàn toàn tác động của dầu tràn

b)

Gây hại cho sinh vật biển và làm suy giảm chất lượng nước

c)

Tăng cường tốc độ phân hủy dầu tự nhiên

d)

Không có tác động đáng kể nào

102.

Việc sử dụng nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh thấp trên tàu thuyền có tác dụng gì?

a)

Giảm lượng khí thải gây ô nhiễm không khí

b)

Tăng hiệu suất động cơ tàu

c)

Giảm chi phí nhiên liệu

d)

Tăng tốc độ hành trình của tàu