WorksheetsBài 2 학교 (2)
Total questions: 12
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Điền tiểu từ: 책상[....] 있습니다.
a)
A. 이
b)
B. 가
2.
Điền tiểu từ: 의자[....] 있습니다. (Có cái ghế)
a)
A. 이
b)
B. 가
3.
Chọn cách viết đúng:
a)
A. 교실이
b)
B. 교실가
4.
Khi nào dùng tiểu từ "가"?
a)
A. Khi danh từ có phụ âm cuối
b)
B. Khi danh từ không có phụ âm cuối
5.
Dùng để chỉ vị trí "Ở ĐÂY" (gần người nói):
a)
A. 여기는
b)
B. 거기는
c)
C. 저기는
6.
Dùng để chỉ đồ vật "CÁI ĐÓ" (gần người nghe):
a)
A. 이것
b)
B. 그것
c)
C. 저것
7.
Dùng để chỉ đồ vật "CÁI KIA" (xa cả hai người):
a)
A. 이것
b)
B. 그것
c)
C. 저것
8.
Nghĩa của câu "식당에 있어요" là gì?
a)
A. Có ở nhà hàng
b)
B. Đi đến nhà hàng
c)
C. Là nhà hàng
9.
Dịch câu: "Không có máy tính ở phòng học."
a)
A. 교실에 컴퓨터가 있어요.
b)
B. 교실에 컴퓨터가 없어요.
10.
동생이 방_________ 있습니다.
a)
A. 가
b)
B. 를
c)
C. 에
d)
D. 의
11.
저것은 한국 책_________ 아닙니다.
a)
A. 이
b)
B. 을
c)
C. 가
d)
D. 에
12.
Câu hỏi "Có cái gì ở đâu?" là:
a)
A. 어디에 무엇이 있어요?
b)
B. 여기가 무엇입니까?
100 %
