WorksheetsPHẦN 1
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
Theo định nghĩa của FAO/OIE (1999), Thú y sức khỏe cộng đồng (VPH) đóng góp vào sự an sinh của con người thông qua:
Chỉ tập trung vào việc điều trị bệnh cho động vật.
Sự hiểu biết và ứng dụng khoa học thú y.
Chỉ kiểm soát vệ sinh tại các lò mổ.
Nghiên cứu các giống vật nuôi mới.
Khái niệm "One Health" trong tài liệu nhấn mạnh mối liên kết giữa:
Con người và Môi trường.
Động vật và Môi trường.
Con người, Động vật và Môi trường.
Con người và Kinh tế.
Mục tiêu chính của việc quản lý an toàn thực phẩm theo chuỗi là gì?
Tối đa hóa lợi nhuận cho trang trại.
Giảm giá thành sản phẩm tại bàn ăn.
Cung cấp thực phẩm tốt lành cho người tiêu dùng.
Tăng số lượng cơ sở giết mổ công nghiệp.
Vấn đề nào sau đây là thách thức lớn nhất tại cơ sở chăn nuôi trong chuỗi Farm to Table?
Thiếu nhân lực lao động.
Tồn dư kháng sinh do sử dụng không hợp lý.
Chi phí thức ăn chăn nuôi cao.
Vận chuyển thú sống khó khăn.
Vai trò của cơ quan Thú y trong chuỗi vệ sinh thịt bao gồm:
Chỉ kiểm tra tại cửa hàng bán lẻ.
Kiểm soát từ nông trại, vận chuyển đến cơ sở giết mổ.
Chịu trách nhiệm tiêu hủy hàng giả.
Quyết định giá bán thịt trên thị trường.
Yếu tố nào sau đây trực tiếp gây ô nhiễm nguồn nước ngầm tại cơ sở chăn nuôi?
Tiếng ồn từ máy móc.
Quản lý chất thải (nước thải) kém.
Sử dụng nhiều vitamin bổ trợ.
Mật độ nuôi quá thưa.
Chất lượng thịt được định nghĩa là:
Chỉ bao gồm hàm lượng protein trong thịt.
Khả năng thỏa mãn nhu cầu cụ thể hoặc tiềm ẩn của người tiêu dùng.
Trọng lượng của thân thịt sau khi giết mổ.
Màu sắc của thịt ngay khi vừa hạ thịt.
Giai đoạn nào trong sự biến đổi sau hạ thịt bắt đầu sự phân giải Glycogen thành Acid Lactic?
Tê cứng (Rigor mortis).
Chín tới (Aging).
Tự phân sâu.
Thối rữa.
Giá trị pH lý tưởng của thịt tươi sau khi giết mổ (trong giới hạn bình thường) là bao nhiêu?
4.5 – 5.0.
6.15.
7.5 – 8.0.
8.5 – 9.0.
Hiện tượng "Thịt DFD" (Dark, Firm, Dry) thường xảy ra do:
Stress cấp tính ngay trước khi giết mổ.
Stress kéo dài làm cạn kiệt glycogen trước khi giết mổ.
Do bảo quản thịt ở nhiệt độ quá thấp.
Do vật nuôi được nuôi dưỡng quá tốt.
Sự hình thành Actomyosin trong giai đoạn tê cứng gây ra hậu quả gì?
Làm thịt mềm hơn.
Làm cơ co cứng, mất tính đàn hồi.
Làm tăng khả năng giữ nước của thịt.
Làm thịt có màu trắng bệch.
Yếu tố "Ngoại lai" (Extrinsic) ảnh hưởng đến chất lượng thịt bao gồm:
Gen di truyền của con vật.
Phúc lợi động vật và tôn giáo.
Cấu trúc cơ và mỡ.
Độ pH của cơ.
Vị trí lấy mẫu trên thân thịt heo để kiểm tra vệ sinh theo QCVN 01-04:2009 bao gồm các điểm:
Chỉ lấy ở đùi sau.
Chân, bụng, thận, cổ.
Ham (đùi), Loin (thăn), Belly (bụng), Jowl (nọng).
Vai, sườn, chân, mông.
Để đánh giá vệ sinh bề mặt vật dụng tại lò mổ, người ta thường xét nghiệm chỉ tiêu nào?
Tổng số vi khuẩn hiếu khí và E. coli.
Chỉ cần xét nghiệm Salmonella.
Chỉ cần xét nghiệm nấm mốc.
Chỉ cần kiểm tra độ pH bề mặt.
Sự khác biệt cơ bản giữa "Nhiễm khuẩn thực phẩm" (Food infection) và "Nhiễm độc thực phẩm" (Food poisoning) là:
Nhiễm khuẩn là do độc tố có sẵn, nhiễm độc là do vi khuẩn sống.
Nhiễm khuẩn do ăn phải vi sinh vật sống; nhiễm độc do ăn phải độc tố do VSV tiết ra.
Nhiễm khuẩn chỉ xảy ra với rau, nhiễm độc chỉ xảy ra với thịt.
Nhiễm khuẩn gây chết người nhanh hơn nhiễm độc.
Vi khuẩn nào sau đây nổi tiếng với khả năng gây hội chứng tan máu tăng ure máu (HUS)?
Staphylococcus aureus.
Salmonella.
E. coli O157:H7.
Listeria monocytogenes.
Độc tố của vi khuẩn nào sau đây có khả năng chịu nhiệt cao (không bị phá hủy khi đun sôi 30 phút)?
Clostridium botulinum.
Staphylococcus aureus (Enterotoxin).
Tác nhân nào gây ngộ độc thực phẩm liên quan chặt chẽ đến đồ hộp bị phồng hoặc thực phẩm lên men yếm khí kém vệ sinh?
Listeria monocytogenes.
Streptococcus suis.
Clostridium botulinum.
E. coli O157:H7.
Vi khuẩn Listeria monocytogenes có đặc điểm nguy hiểm nào sau đây đối với phụ nữ mang thai?
Gây tiêu chảy cấp tính kéo dài.
Có khả năng gây sẩy thai, thai chết lưu hoặc viêm màng não trẻ sơ sinh.
Gây liệt cơ hô hấp ngay lập tức.
Gây hội chứng thịt gạo trên thai nhi.
Tác nhân nào được coi là nguyên nhân hàng đầu gây viêm dạ dày ruột cấp tính, thường lây truyền qua thịt gia cầm chưa nấu chín?
Campylobacter.
Staphylococcus aureus.
Clostridium botulinum.
Streptococcus suis.
Bệnh liên dời giữa người và heo, gây viêm màng não, nhiễm trùng huyết ở người tiếp xúc với heo bệnh/thịt heo bệnh là:
Salmonella.
Streptococcus suis.
Listeria monocytogenes.
E. coli O157:H7.
Vi khuẩn Salmonella chủ yếu gây bệnh theo cơ chế:
Tiết ngoại độc tố cực mạnh vào thực phẩm trước khi ăn.
Xâm nhập vào tế bào niêm mạc ruột và gây viêm (Nhiễm khuẩn thực phẩm).
Chỉ gây bệnh trên đường hô hấp.
Tạo bào tử trong môi trường acid dạ dày.
Tại sao Staphylococcus aureus thường liên quan đến người chế biến thực phẩm?
Nó chỉ sống trong ruột người.
Nó hiện diện trên da, mũi, họng và các vết thương hở của người.
Nó lây qua đường hít thở không khí tại bếp.
Nó chỉ phát triển trên bao tay cao su.
Đặc điểm nào của Listeria monocytogenes khiến nó khó kiểm soát trong tủ lạnh?
Nó không thể sống sót ở nhiệt độ dưới 10∘C .
Nó là vi khuẩn có khả năng phát triển ở nhiệt độ tâm lạnh (Psychrotrophic).
Nó chỉ phát triển được ở môi trường cực nóng.
Nó cần ánh sáng mặt trời để sinh sản.
Triệu chứng đặc trưng của ngộ độc độc tố Botulinum (C. botulinum) là:
Tiêu chảy ra máu.
Sốt cao và co giật.
Liệt cơ đối xứng bắt đầu từ các dây thần kinh sọ (nhìn mờ, khó nuốt, liệt hô hấp).
Nổi mề đay toàn thân.
Cơ chế gây bệnh của E. coli O157:H7 (STEC) là:
Phá hủy hồng cầu bằng nhiệt độ.
Sản sinh độc tố Shiga (Shiga toxin) gây tổn thương niêm mạc ruột và mạch máu.
Gây tê liệt hệ thần kinh trung ương.
Chống lại mọi loại thuốc sát trùng.
"Vòng xoắn 5F" trong đường lây truyền bệnh thực phẩm không bao gồm yếu tố nào?
Fingers (Ngón tay).
Flies (Ruồi).
Fire (Lửa).
Food (Thực phẩm).
Tiêu chuẩn vi sinh cho thịt tươi tươi theo QCVN 8-3/2012/BYT yêu cầu Salmonella phải như thế nào?
< 100 CFU/g.
< 10 CFU/g.
Không phát hiện trong 25g .
Càng ít càng tốt, không quy định số lượng cụ thể.
Chỉ số E. coli trong kiểm tra vệ sinh thực phẩm thường được dùng làm:
Chỉ thị cho sự vấy nhiễm phân (Fecal contamination).
Chỉ thị cho việc thực phẩm đã bị ôi thiu.
Chỉ thị cho sự hiện diện của kim loại nặng.
Chỉ thị cho vi khuẩn gây bệnh hô hấp.
Nhiệt độ "Vùng nguy hiểm" (Danger Zone) cho vi khuẩn phát triển mạnh trong thực phẩm là:
0∘C – 4∘C .
5∘C – 60∘C .
70∘C – 100∘C .
Dưới −18∘C .
Chu trình truyền lây của Taenia solium (Sán dây heo) sang người xảy ra khi:
Người ăn thịt bò có nang sán.
Người ăn thịt heo chứa nang ấu trùng (thịt gạo) chưa nấu chín.
Người bị muỗi đốt.
Người ăn cá sống nhiễm ấu trùng.
Hiện tượng "Người là vật chủ trung gian" của Taenia solium xảy ra khi người:
Ăn thịt heo gạo.
Nuốt phải trứng sán dây heo từ thực phẩm hoặc nước uống nhiễm phân người.
Tiếp xúc trực tiếp với heo sống.
Ăn rau sống có nhiễm ấu trùng đuôi.
Sự khác biệt về vật chủ trung gian giữa Taenia saginata và Taenia solium là:
T. saginata ở heo, T. solium ở bò.
T. saginata ở bò, T. solium ở heo.
Cả hai đều ở heo.
Cả hai đều ở chó.
Ký sinh trùng nào thường lây nhiễm qua việc ăn các loại cá biển sống như sushi hoặc sashimi?
Trichinella spiralis
Anisakis spp.
Fasciola hepatica
Taenia solium
Triệu chứng điển hình của nhiễm Anisakis cấp tính là gì?
Đau bụng dữ dội và nôn mửa vài giờ sau khi ăn cá sống
Thiếu máu mạn tính
Rụng tóc từng mảng
Tăng cân đột ngột
Trichinella spiralis (giun xoắn) lây nhiễm chủ yếu qua con đường nào?
Rau sống nhiễm trứng giun
Thịt động vật (heo, gấu, chuột...) chứa ấu trùng đóng kén chưa nấu chín
Nước uống bị nhiễm phân mèo
Qua da khi đi chân đất
Để tiêu diệt ấu trùng sán dây trong thịt bò bằng phương pháp đông lạnh, cần thực hiện điều kiện nào?
−10°C trong 24 giờ
−15°C trong ít nhất 6 ngày
0°C trong 1 tháng
−40°C trong 1 giờ
Vật chủ chính (chứa sán trưởng thành) của Taenia saginata là loài nào?
Bò
Heo
Người
Chó
Loại ký sinh trùng nào sau đây có thể gây ra các phản ứng dị ứng, thậm chí sốc phản vệ, ngay cả khi thực phẩm đã được nấu chín?
Taenia saginata
Anisakis simplex (do các dị nguyên bền nhiệt)
Ascaris lumbricoides
Giardia
Tác nhân ký sinh trùng nào đứng đầu về gánh nặng bệnh tật toàn cầu (DALYs) theo WHO (trong số các KST được liệt kê)?
Trichinella spp.
Toxoplasma gondii
Taenia solium
Fasciola spp.
Tại sao việc sử dụng kháng sinh kích thích tăng trưởng lại bị hạn chế trong chăn nuôi hiện đại?
Vì kháng sinh làm thịt có mùi hôi
Vì nguy cơ tạo ra vi khuẩn kháng thuốc và tồn dư trong sản phẩm động vật
Vì kháng sinh làm giảm tốc độ lớn của vật nuôi
Vì kháng sinh quá đắt đỏ
Trong xét nghiệm vệ sinh lò mổ, mẫu bề mặt được lấy bằng phương pháp nào?
Cắt một miếng thịt lớn 1 kg
Dùng tăm bông hoặc gạc vô trùng quét trên diện tích xác định (thường khoảng 250 cm 2 )
Lấy mẫu máu của vật nuôi trước khi hạ thịt
Lấy mẫu nước tiểu của công nhân giết mổ
Sự biến đổi pH trong thịt sau khi chết ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố nào?
Chỉ ảnh hưởng đến giá thành
Màu sắc và khả năng giữ nước (Water Holding Capacity) của thịt
Tốc độ mọc lông của con vật
Hàm lượng vitamin trong gan
Vi khuẩn Campylobacter thường nhạy cảm với yếu tố môi trường nào nhất?
Chịu được khô hạn rất tốt
Rất nhạy cảm với sự khô hạn và oxy (vi hiếu khí)
Sống tốt trong môi trường giàu CO 2
Không bị tiêu diệt bởi nhiệt độ nấu nướng thông thường
Tại sao Staphylococcus aureus không gây bệnh qua việc xâm nhập trực tiếp từ ruột mà lại gây ngộ độc?
Vì nó chết ngay khi vào dạ dày
Vì triệu chứng gây ra bởi ngoại độc tố (enterotoxin) tác động lên trung tâm nôn mửa
Vì nó chỉ gây bệnh ở phổi
Vì nó không thể sinh sản trong cơ thể người
Điểm khác biệt chính của Streptococcus suis so với các vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm thông thường là gì?
Nó chỉ gây tiêu chảy nhẹ
Nó là bệnh truyền lây từ động vật (zoonosis) và có thể gây bệnh cảnh nặng như viêm màng não
Nó không thể lây qua vết thương trên da
Nó chỉ có ở các nước châu Âu
Tác nhân nào có thể gây ngộ độc trong vòng vài giờ (1–6 giờ) sau khi ăn với triệu chứng nôn mửa dữ dội là chủ đạo?
Salmonella
Staphylococcus aureus
Listeria monocytogenes
Clostridium botulinum
Trong chuỗi “Farm to Table”, khâu nào được coi là “hàng rào cuối cùng” trước khi người tiêu dùng tiếp nhận thực phẩm?
Chăn nuôi tại trang trại
Giết mổ tại lò mổ
Chế biến và tiêu thụ (tại bếp ăn gia đình/nhà hàng)
Vận chuyển thú sống
Tác động của nhiệt độ pasteurization lên vi sinh vật là gì?
Tiêu diệt toàn bộ vi khuẩn và bào tử
Tiêu diệt hầu hết vi khuẩn gây bệnh nhưng không tiêu diệt hết bào tử
Chỉ làm vi khuẩn ngừng phát triển tạm thời
Làm tăng giá trị dinh dưỡng của thực phẩm
Phản ứng dị ứng với Anisakis có thể xảy ra qua các đường nào?
Ăn phải, hít phải hoặc tiếp xúc qua da
Chỉ lây truyền qua truyền máu
Chỉ lây từ mẹ sang con trong thai kỳ
Chỉ nhiễm khi bị muỗi đốt
Sự hình thành acid lactic từ glycogen trong cơ sau khi chết làm pH thay đổi như thế nào?
pH tăng dần từ acid sang kiềm.
pH giảm từ trung tính (~7.0-7.2) xuống acid (~5.5-5.8).
pH không thay đổi.
pH biến động liên tục không quy luật.
Tại sao thịt PSE (Pale, Soft, Exudative) lại có khả năng giữ nước kém?
Do pH giảm quá nhanh khi nhiệt độ thân thịt còn cao làm biến tính protein cơ.
Do thịt có quá nhiều mỡ.
Do con vật bị bỏ đói lâu ngày.
Do vi khuẩn xâm nhập quá sớm.
Độc tố Botulinum ảnh hưởng đến hệ thống nào trong cơ thể?
Hệ thống tiêu hóa (gây loét dạ dày).
Hệ thống thần kinh (ngăn chặn giải phóng Acetylcholine).
Hệ thống bài tiết (gây suy thận).
Hệ thống hô hấp (gây viêm phổi cấp).
Tác nhân vi sinh vật nào có thể lây truyền qua sữa chưa tiệt trùng?
Campylobacter và Salmonella.
Listeria monocytogenes.
E. coli.
Tất cả các phương án trên.
Trong kiểm soát vệ sinh thịt, "Giết mổ văn minh" có ý nghĩa gì đối với ATTP?
Chỉ để cho đẹp mắt.
Giảm stress cho con vật, từ đó cải thiện chất lượng thịt và hạn chế vấy nhiễm.
Để giảm chi phí nhân công.
Để tăng trọng lượng thân thịt.
Nguyên tắc "Ăn chín, uống sôi" giúp phòng ngừa tốt nhất nhóm tác nhân nào?
Các loại hóa chất bảo quản.
Độc tố bền nhiệt của tụ cầu.
Vi khuẩn sống gây nhiễm khuẩn và hầu hết các loại ký sinh trùng.
Kim loại nặng trong cá.
Vi khuẩn nào sau đây là vi khuẩn Gram dương, hình que, không tạo bào tử và có thể di động bằng lông ở nhiệt độ phòng?
Salmonella.
Listeria monocytogenes.
Clostridium botulinum.
Campylobacter.
Để phòng bệnh sán dây heo (Taenia solium), biện pháp quan trọng nhất đối với cộng đồng là:
Không ăn rau muống.
Quản lý phân người tốt và không ăn thịt heo chưa nấu chín.
Tiêm vaccine phòng sán cho người.
Diệt ruồi nhặng xung quanh nhà.
Trong 7 loại vi khuẩn mục tiêu, loại nào thường gây ra các vụ ngộ độc tập thể lớn tại các bếp ăn công nghiệp do khâu trình bày thực phẩm bằng tay?
Clostridium botulinum.
Staphylococcus aureus.
Streptococcus suis.
Campylobacter.
Khó khăn lớn nhất trong phòng chống ngộ độc thực phẩm tại Việt Nam hiện nay theo tài liệu là:
Thiếu thực phẩm để ăn.
Thiếu số liệu dịch tễ và ý thức người dân về ATTP còn thấp.
Do thời tiết quá nóng quanh năm.
Do không có luật về ATTP.
