Font size
WorksheetsTrang bìa tài liệu
Total questions: 155
Worksheet time: 1hrs 18mins
Kinh doanh quốc tế là:
Các hoạt động kinh tế chỉ diễn ra trong phạm vi một quốc gia
Các hoạt động kinh tế vượt ra ngoài biên giới quốc gia
Hoạt động trao đổi hàng hóa trong nước
Hoạt động đầu tư trong lĩnh vực nông nghiệp
Toàn cầu hóa kinh tế thể hiện rõ nhất ở:
Việc gia tăng các rào cản thương mại
Việc hình thành các công ty địa phương
Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế
Xu hướng tự cung tự cấp của quốc gia
Động lực chính thúc đẩy toàn cầu hóa là:
Chính trị và văn hóa
Khoa học – công nghệ và tự do hóa thương mại
Tôn giáo và truyền thống
Sự phát triển của nông nghiệp
WTO là tổ chức quốc tế có vai trò:
Quản lý các hoạt động tài chính toàn cầu
Đưa ra chính sách tiền tệ quốc tế
Giám sát và thúc đẩy thương mại tự do
Hỗ trợ viện trợ nhân đạo
Một đặc điểm của công ty đa quốc gia (MNC) là:
Chỉ hoạt động ở thị trường nội địa
Có chi nhánh hoặc hoạt động ở nhiều quốc gia khác nhau
Chỉ sản xuất hàng hóa, không dịch vụ
Bị hạn chế hoạt động ở nước ngoài
IMF có chức năng chính là:
Cung cấp tín dụng cho dự án cơ sở hạ tầng
Duy trì ổn định tiền tệ quốc tế
Đưa ra chính sách thuế cho các quốc gia
Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ
“Chuỗi giá trị toàn cầu” mô tả:
Quy trình sản xuất tập trung trong một nước
Quá trình phân chia các giai đoạn sản xuất trên phạm vi toàn cầu
Hệ thống phân phối hàng hóa nội địa
Cách thức bảo hộ sản xuất nội địa
Toàn cầu hóa ảnh hưởng đến doanh nghiệp ở khía cạnh nào sau đây?
Giảm cơ hội tiếp cận thị trường mới
Tăng cạnh tranh và cơ hội mở rộng thị trường
Giảm sự đa dạng sản phẩm
Tăng thuế xuất khẩu
Lợi thế so sánh theo Ricardo chỉ ra rằng:
Quốc gia nên sản xuất mọi sản phẩm có chi phí thấp nhất
Quốc gia nên chuyên môn hóa vào sản phẩm có chi phí cơ hội thấp hơn
Quốc gia nên hạn chế thương mại
Quốc gia nên tập trung vào dịch vụ thay vì hàng hóa
Toàn cầu hóa văn hóa có thể dẫn đến:
Mất bản sắc văn hóa địa phương
Tăng rào cản thương mại
Giảm tiêu chuẩn sản phẩm
Sự cô lập của các nền văn hóa
Một trong các yếu tố thúc đẩy thương mại quốc tế là:
Bảo hộ thị trường nội địa
Tăng chi phí vận tải
Cải tiến công nghệ và logistics
Giảm năng suất lao động
Tổ chức nào dưới đây không thuộc nhóm thúc đẩy thương mại quốc tế?
WTO
IMF
WB (World Bank)
OPEC
Hiện tượng công ty Apple sản xuất iPhone tại nhiều nước khác nhau là ví dụ của:
Toàn cầu hóa sản xuất
Toàn cầu hóa văn hóa
Tập trung hóa kinh tế
Độc quyền nội địa
Lợi ích chính của toàn cầu hóa đối với các nước đang phát triển là:
Tăng rào cản thương mại
Cơ hội thu hút đầu tư nước ngoài
Giảm năng lực cạnh tranh
Mất cân bằng cán cân thương mại
Mục tiêu của Ngân hàng Thế giới (World Bank) là:
Cung cấp hỗ trợ phát triển và giảm nghèo toàn cầu
Giám sát tỷ giá hối đoái
Bảo vệ sở hữu trí tuệ
Điều chỉnh chính sách thuế quốc tế
Hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) khác với thương mại quốc tế ở chỗ:
Không liên quan đến sản xuất
Gắn liền với quyền kiểm soát và sở hữu vốn
Không cần vốn đầu tư
Chỉ diễn ra trong ngắn hạn
Một hệ quả tiêu cực của toàn cầu hóa là:
Thúc đẩy chuyển giao công nghệ
Gia tăng chênh lệch giàu nghèo
Mở rộng thị trường lao động
Tăng năng suất toàn cầu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, doanh nghiệp nhỏ có thể cạnh tranh nhờ:
Bảo hộ nhà nước
Linh hoạt, đổi mới và tận dụng công nghệ số
Giảm năng lực đổi mới
Tăng chi phí quản lý
Hiệp định thương mại tự do (FTA) nhằm mục tiêu:
Giảm hoặc xóa bỏ thuế quan giữa các nước thành viên
Tăng thuế nhập khẩu
Giảm đầu tư nước ngoài
Tăng rào cản kỹ thuật
Một đặc trưng của toàn cầu hóa tài chính là:
Luồng vốn bị giới hạn trong nước
Dòng vốn và đầu tư di chuyển dễ dàng giữa các quốc gia
Nhà nước kiểm soát hoàn toàn ngoại hối
Chi giao dịch nội địa
Yếu tố nào sau đây thể hiện “phi toàn cầu hóa” (deglobalization)?
Gia tăng đầu tư xuyên biên giới
Doanh nghiệp chuyển chuỗi cung ứng về nội địa
Tự do hóa thị trường tài chính
Mở rộng thương mại điện tử toàn cầu
“Hiệu ứng lan tỏa công nghệ” (technology spillover) của FDI có nghĩa là:
Công nghệ bị sao chép bất hợp pháp
Doanh nghiệp nội địa học hỏi và cải thiện nhờ FDI
Các công ty nước ngoài độc quyền công nghệ
Chính phủ hạn chế chuyển giao công nghệ
Trong toàn cầu hóa, “chuỗi cung ứng linh hoạt” (agile supply chain) giúp doanh nghiệp:
Giảm tốc độ phản ứng với thị trường
Tăng khả năng thích ứng với biến động toàn cầu
Cố định nguồn cung tại một quốc gia
Giảm khả năng hợp tác quốc tế
Từ góc nhìn thể chế, yếu tố nào quyết định khả năng hội nhập quốc tế của quốc gia?
Hệ thống pháp lý, chính trị và chính sách thương mại minh bạch
Quy mô dân số lớn
Mức độ đô thị hóa
Vị trí địa lý gần biển
Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, doanh nghiệp toàn cầu cần ưu tiên chiến lược nào?
Tập trung hóa sản xuất tại nội địa
Ứng dụng chuyển đổi số và phát triển bền vững
Giảm đầu tư vào công nghệ
Hạn chế hợp tác quốc tế
Yếu tố văn hóa trong kinh doanh quốc tế bao gồm:
Pháp luật, chính trị và chính sách tài khóa
Ngôn ngữ, tôn giáo, giá trị, chuẩn mực và tập quán xã hội
Cấu trúc chính phủ và thuế quan
Hệ thống ngân hàng và thị trường vốn
Mô hình các chiều văn hóa của Hofstede không bao gồm yếu tố nào sau đây?
Khoảng cách quyền lực
Chủ nghĩa cá nhân – tập thể
Mức độ tránh rủi ro
Tốc độ đô thị hóa
Trong các nền văn hóa có khoảng cách quyền lực cao, doanh nghiệp thường:
Có cơ cấu tổ chức phẳng
Ra quyết định tập trung vào cấp lãnh đạo
Khuyến khích tranh luận ngang cấp
Tự do chia sẻ ý kiến
Trong kinh doanh quốc tế, "giao tiếp phi ngôn ngữ" bao gồm:
Văn bản hợp đồng
Cử chỉ, ánh mắt, khoảng cách giao tiếp
Nội dung thư thương mại
Báo cáo tài chính
Trong các nền văn hóa đề cao tập thể, quyết định kinh doanh thường:
Do cá nhân lãnh đạo đưa ra
Dựa trên sự đồng thuận của nhóm
Nhanh chóng và ít tham khảo ý kiến
Không quan tâm đến lợi ích nhóm
"Văn hóa định hướng thời gian dài hạn" trong mô hình Hofstede thể hiện:
Ưu tiên kết quả ngắn hạn
Chú trọng truyền thống và kế hoạch lâu dài
Bỏ qua các giá trị xã hội
Tập trung hoàn toàn vào lợi nhuận tức thì
Khi doanh nghiệp Việt Nam làm việc với đối tác Nhật Bản, yếu tố nào cần chú trọng nhất?
Tốc độ thương lượng nhanh
Tính cẩn trọng, đúng giờ và tôn trọng nghi thức
Giao tiếp trực diện và mạnh mẽ
Tập trung vào kết quả trước tiên
Văn hóa ảnh hưởng đến hoạt động marketing quốc tế ở khía cạnh:
Giá trị sản phẩm và cách truyền thông
Chính sách thuế
Cấu trúc tổ chức doanh nghiệp
Tỷ giá hối đoái
Trong các nền văn hóa có mức độ tránh rủi ro cao, nhà quản lý thường:
Dễ chấp nhận sự thay đổi
Đưa ra quyết định nhanh chóng
Cẩn trọng, tuân thủ quy trình và luật lệ
Không cần nhiều kế hoạch dự phòng
Khi hai nền văn hóa có hệ giá trị khác nhau, nguy cơ lớn nhất trong hợp tác kinh doanh là:
Mất thị phần
Hiểu lầm và xung đột văn hóa
Giảm giá trị thương hiệu
Tăng chi phí vận hành
Văn hóa ảnh hưởng đến phong cách lãnh đạo trong doanh nghiệp quốc tế ở chỗ:
Nhà lãnh đạo có thể áp dụng cùng một phong cách cho mọi quốc gia
Mỗi nền văn hóa có cách nhìn nhận quyền lực và ra quyết định khác nhau
Lãnh đạo chỉ cần tập trung vào chiến lược tài chính
Không có khác biệt về lãnh đạo giữa các nền văn hóa
Trong kinh doanh quốc tế, "đa dạng văn hóa" là:
Thách thức cần loại bỏ
Yếu tố có thể tạo lợi thế cạnh tranh nếu được quản trị hiệu quả
Không liên quan đến hoạt động kinh doanh
Chỉ là yếu tố về ngôn ngữ
Sự khác biệt về tôn giáo có thể ảnh hưởng đến:
Thị hiếu tiêu dùng, thời gian làm việc và cách giao tiếp
Chỉ ảnh hưởng đến tỷ giá
Không tác động đến kinh doanh
Chính sách tiền tệ
Ví dụ nào thể hiện sự thích ứng văn hóa thành công của doanh nghiệp?
McDonald’s bán hamburger bò ở Ấn Độ
KFC tại Trung Quốc thêm món cháo và cơm vào thực đơn
Coca-Cola giữ nguyên khẩu vị ở mọi quốc gia
Apple loại bỏ ngôn ngữ địa phương trên sản phẩm
Sự khác biệt chính trị giữa các quốc gia ảnh hưởng đến:
Chi phí vận hành nội địa
Rủi ro quốc gia và chính sách đầu tư
Tập quán tiêu dùng
Cấu trúc văn hóa doanh nghiệp
Hệ thống pháp lý của quốc gia ảnh hưởng trực tiếp đến:
Chiến lược quảng cáo
Quyền sở hữu trí tuệ và hợp đồng thương mại
Mức độ hiểu biết văn hóa
Thị hiếu tiêu dùng
Một thách thức khi doanh nghiệp hoạt động trong môi trường đa văn hóa là:
Dễ dàng đồng thuận trong mọi quyết định
Giao tiếp và hợp tác có thể bị cản trở do khác biệt nhận thức
Không cần đào tạo nhân sự
Không bị ảnh hưởng bởi tôn giáo
"Tư duy văn hóa toàn cầu" (global mindset) giúp nhà quản trị:
Phù nhận các giá trị văn hóa địa phương
Hiểu và thích ứng linh hoạt với các nền văn hóa khác nhau
Tập trung vào một nền văn hóa duy nhất
Không cần quan tâm đến sự khác biệt
Yếu tố nào KHÔNG thuộc các chiều văn hóa của Trompenaars?
Phổ quát – cụ thể
Trung lập – cảm xúc
Giàu – nghèo
Cá nhân – tập thể
Khi doanh nghiệp không hiểu rõ văn hóa địa phương, hậu quả thường gặp là:
Tăng thị phần
Tạo ấn tượng tích cực với khách hàng
Gây phản cảm và thất bại trong kinh doanh
Dễ dàng mở rộng thương hiệu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, "văn hóa lai ghép" (hybrid culture) được hiểu là:
Sự hòa trộn giữa các yếu tố văn hóa bản địa và quốc tế
Văn hóa bị mất hoàn toàn bản sắc
Văn hóa thuần túy của một quốc gia
Văn hóa kinh tế thuần nông
"Khoảng cách văn hóa" (cultural distance) có tác động đến chiến lược nào của doanh nghiệp quốc tế?
Chiến lược sản phẩm, marketing và nhân sự
Chính sách tiền tệ
Tỷ giá ngoại tệ
Cấu trúc tài chính công ty
Một công ty Mỹ thất bại khi vào thị trường Ả Rập do không nghiên cứu quy tắc tôn giáo về Ramadan. Đây là ví dụ của:
Sai lầm do khác biệt pháp lý
Sai lầm do khác biệt văn hóa
Sai lầm do khác biệt chính trị
Sai lầm do khác biệt khí hậu
Để tăng hiệu quả quản trị đa văn hóa, doanh nghiệp cần:
Chuẩn hóa mọi chính sách cho toàn cầu
Đào tạo nhân viên về nhận thức và năng lực văn hóa
Bỏ qua các yếu tố văn hóa
Giảm tương tác giữa các nhóm
Trong quan điểm hiện đại, yếu tố văn hóa được xem là:
Rào cản của toàn cầu hóa
Nguồn lực chiến lược tạo lợi thế cạnh tranh bền vững
Yếu tố không thể kiểm soát
Thuộc tính phụ của môi trường kinh tế
Thương mại quốc tế là:
Trao đổi hàng hóa và dịch vụ trong phạm vi một quốc gia
Trao đổi hàng hóa, dịch vụ vượt qua biên giới quốc gia
Mục tiêu chính của tự do hóa thương mại là:
Tăng hàng rào thuế quan
Xóa bỏ rào cản và khuyến khích lưu thông hàng hóa, dịch vụ
Tăng kiểm soát của nhà nước
Giảm năng lực cạnh tranh quốc tế
Lý thuyết lợi thế tuyệt đối của Adam Smith cho rằng:
Mỗi quốc gia nên sản xuất mọi loại hàng hóa
Quốc gia nên chuyên môn hóa vào sản phẩm mà mình sản xuất hiệu quả hơn nước khác
Thương mại quốc tế không mang lại lợi ích
Chỉ nên tập trung vào xuất khẩu dịch vụ
Lý thuyết lợi thế so sánh của Ricardo nhấn mạnh rằng:
Quốc gia vẫn có thể hưởng lợi từ thương mại ngay cả khi kém hiệu quả hơn ở mọi lĩnh vực
Chỉ các nước phát triển mới có lợi
Thương mại chỉ có lợi cho ngành công nghiệp
Lợi nhuận phụ thuộc vào tỷ giá hối đoái
Rào cản phi thuế quan KHÔNG bao gồm:
Hạn ngạch nhập khẩu
Thuế xuất khẩu
Quy định kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng
Chính sách kiểm dịch
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) có vai trò:
Giám sát hệ thống tài chính toàn cầu
Điều phối thương mại và giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia
Kiểm soát đầu tư trực tiếp nước ngoài
Quy định tỷ giá hối đoái
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là:
Việc cá nhân gửi tiền tiết kiệm ra nước ngoài
Doanh nghiệp đầu tư vốn, tài sản và quyền quản lý vào quốc gia khác
Hoạt động mua bán chứng khoán ngắn hạn
Giao dịch thương mại dịch vụ
Dòng đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) chủ yếu nhằm:
Nắm quyền điều hành doanh nghiệp
Tìm kiếm lợi nhuận tài chính qua mua cổ phiếu, trái phiếu
Xây dựng nhà máy sản xuất
Đầu tư vào tài sản cố định
Hiệp định thương mại tự do (FTA) nhằm:
Xóa bỏ hoặc giảm thuế quan giữa các quốc gia thành viên
Tăng hàng rào thuế
Cấm dòng đầu tư nước ngoài
Giảm cạnh tranh quốc tế
Khu vực thương mại tự do ASEAN (AFTA) được thành lập với mục tiêu:
Tự do hóa thương mại giữa các nước thành viên Đông Nam Á
Giảm hợp tác khu vực
Bảo hộ sản xuất nội địa
Ngăn chặn đầu tư quốc tế
Chính sách bảo hộ mậu dịch nhằm mục tiêu:
Khuyến khích thương mại quốc tế
Bảo vệ ngành sản xuất trong nước khỏi cạnh tranh bên ngoài
Giảm chi phí nhập khẩu
Tăng xuất khẩu
Một rào cản thương mại phổ biến trong thời đại hiện nay là:
Chiến tranh tiền tệ
Tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định môi trường
Tự do hóa dịch vụ
Giảm chi phí logistics
Cán cân thương mại được tính bằng:
Xuất khẩu – nhập khẩu
Thu nhập quốc dân
Lãi suất ngân hàng
Tổng GDP
Một quốc gia có thặng dư thương mại khi:
Xuất khẩu nhỏ hơn nhập khẩu
Xuất khẩu bằng nhập khẩu
Xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu
Nhập khẩu vượt quá GDP
Các yếu tố thu hút FDI vào một quốc gia bao gồm:
Môi trường chính trị ổn định, hạ tầng tốt, chi phí lao động hợp lý
Thuế cao và bất ổn chính trị
Thiếu nhân lực
Rào cản pháp lý lớn
Xu hướng “dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu” sau đại dịch COVID-19 thể hiện:
Toàn cầu hóa đang chậm lại và tái cấu trúc khu vực
Các doanh nghiệp ngừng sản xuất quốc tế
Sự suy giảm vai trò của thương mại điện tử
Sự biến mất của FDI
Các hiệp định như CPTPP, EVFTA là ví dụ của:
Liên minh tiền tệ
Hiệp định thương mại khu vực thế hệ mới
Thỏa thuận song phương về lao động
Tổ chức tài chính quốc tế
Rủi ro chính trị ảnh hưởng đến đầu tư quốc tế là:
Thay đổi chính phủ, xung đột, quốc hữu hóa tài sản
Biến động tỷ giá
Thay đổi thời tiết
Lãi suất ngân hàng
Toàn cầu hóa thương mại đã dẫn đến:
Giảm lưu thông hàng hóa
Tăng phụ thuộc giữa các nền kinh tế
Giảm năng lực cạnh tranh
Đóng cửa thị trường
Một lợi ích quan trọng của đầu tư quốc tế đối với nước tiếp nhận là:
Tăng thất nghiệp
Thúc đẩy chuyển giao công nghệ và kỹ năng
Làm giảm xuất khẩu
Tăng thâm hụt ngân sách
“Lợi thế theo quy mô” (Economies of Scale) giải thích rằng:
Doanh nghiệp càng sản xuất nhiều, chi phí trung bình càng giảm
Doanh nghiệp càng nhỏ càng hiệu quả
Tăng sản lượng luôn làm tăng chi phí
Không liên quan đến thương mại quốc tế
Theo mô hình kim cương của Porter, năng lực cạnh tranh quốc gia phụ thuộc vào:
Ngẫu nhiên và vị trí địa lý
Điều kiện yếu tố, điều kiện cầu, ngành hỗ trợ, và chiến lược doanh nghiệp
Chính sách thuế
Lãi suất ngân hàng
“Chủ nghĩa bảo hộ xanh” (Green Protectionism) là:
Áp dụng rào cản môi trường để hạn chế nhập khẩu
Tự do hóa thương mại môi trường
Chính sách khuyến khích xuất khẩu sản phẩm xanh
Xóa bỏ mọi tiêu chuẩn môi trường
Khi đầu tư ra nước ngoài, doanh nghiệp cần xem xét “rủi ro thể chế” (institutional risk) vì:
Nó ảnh hưởng đến quyền sở hữu và hiệu quả thực thi hợp đồng
Nó chỉ liên quan đến chi phí vận chuyển
Nó không quan trọng nếu thị trường lớn
Nó chỉ ảnh hưởng đến tỷ giá
Trong bối cảnh chuyển đổi số, xu hướng “đầu tư xuyên biên giới trong lĩnh vực công nghệ” thể hiện:
Giảm toàn cầu hóa
Toàn cầu hóa 4.0 với trọng tâm là dữ liệu, công nghệ và đổi mới sáng tạo
Chỉ có ở các nước phát triển
Giới hạn ở lĩnh vực sản xuất truyền thống
Mục tiêu chính của chiến lược kinh doanh quốc tế là gì:
Giảm chi phí sản xuất nội địa
Tối đa hóa lợi nhuận toàn cầu thông qua khai thác cơ hội trên thị trường quốc tế
Tăng số lượng nhân viên quốc tế
Giảm sự phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài
Doanh nghiệp đa quốc gia (MNC) thường phải cân bằng giữa:
Chiến lược tài chính và chiến lược nhân sự
Tập trung và phân tán quyền lực
Chuẩn hóa và thích ứng
Xuất khẩu và nhập khẩu
Chiến lược toàn cầu (Global Strategy) chú trọng vào:
Tùy biến sản phẩm theo từng quốc gia
Tối đa hóa hiệu quả chi phí bằng cách chuẩn hóa sản phẩm trên toàn cầu
Xây dựng thương hiệu nội địa
Giảm cạnh tranh nội địa
Khi doanh nghiệp điều chỉnh sản phẩm cho từng quốc gia, họ đang theo đuổi:
Chiến lược chuẩn hóa
Chiến lược xuyên quốc gia
Chiến lược đa nội địa
Chiến lược tập trung
Một công ty sử dụng R&D tập trung và sản xuất tại một quốc gia, nhưng bán ra toàn cầu. Đó là ví dụ của:
Chiến lược quốc tế
Chiến lược đa nội địa
Chiến lược xuyên quốc gia
Chiến lược địa phương hóa
Khi môi trường kinh doanh đòi hỏi vừa hiệu quả chi phí vừa đáp ứng nhu cầu địa phương, doanh nghiệp nên áp dụng:
Chiến lược đa nội địa
Chiến lược xuyên quốc gia
Chiến lược quốc tế
Chiến lược toàn cầu
Cấu trúc tổ chức toàn cầu theo sản phẩm thường phù hợp khi:
Sản phẩm có tính chất đồng nhất trên toàn cầu
Doanh nghiệp hoạt động ở một quốc gia duy nhất
Nhu cầu thị trường khác nhau đáng kể
Doanh nghiệp muốn kiểm soát địa phương chặt chẽ
Lợi thế của cấu trúc tổ chức theo khu vực địa lý là:
Tăng tính linh hoạt và đáp ứng đặc điểm địa phương
Dễ dàng chuẩn hóa quy trình
Giảm chi phí hành chính
Giảm sự khác biệt văn hóa
Cấu trúc ma trận trong doanh nghiệp quốc tế nhằm:
Loại bỏ cấp quản lý trung gian
Kết hợp giữa chức năng toàn cầu và đơn vị địa phương
Tập trung toàn quyền cho công ty mẹ
Giảm số lượng nhân viên quốc tế
“Công ty mẹ điều hành và kiểm soát toàn bộ các chi nhánh ở nước ngoài” là đặc điểm của:
Cấu trúc phân quyền
Cấu trúc tập trung
Cấu trúc ma trận
Cấu trúc liên kết mạng
“Thích ứng chiến lược theo từng thị trường nhưng vẫn duy trì giá trị cốt lõi toàn cầu” là đặc trưng của:
Chiến lược xuyên quốc gia
Chiến lược quốc tế
Chiến lược toàn cầu
Chiến lược đa nội địa
Mô hình “integration-responsiveness” giúp doanh nghiệp:
Đánh giá rủi ro tài chính
Xác định mức độ toàn cầu hóa và thích ứng địa phương cần thiết
Quản trị dòng tiền quốc tế
Giảm chi phí vận hành
Trong chiến lược toàn cầu, quyết định chiến lược chủ yếu được đưa ra ở:
Cấp quốc gia
Cấp khu vực
Cấp công ty mẹ
Cấp bộ phận chức năng
Một tập đoàn đặt trụ sở tại Mỹ nhưng giao quyền tự quyết marketing cho từng chi nhánh. Đây là ví dụ về:
Tập trung hóa
Phân quyền
Tập trung R&D
Chuẩn hóa hoạt động
Mối liên hệ giữa chiến lược và cấu trúc tổ chức được thể hiện ở nguyên tắc:
Cấu trúc quyết định chiến lược
Chiến lược đi sau cấu trúc
Cấu trúc phải phù hợp để hỗ trợ thực hiện chiến lược
Không có mối liên hệ cụ thể
Khi doanh nghiệp muốn khai thác lợi thế kinh tế quy mô, họ thường lựa chọn:
Chiến lược toàn cầu
Chiến lược địa phương hóa
Chiến lược đa nội địa
Chiến lược phân tán
Vai trò của quản trị tri thức trong tổ chức đa quốc gia là:
Tăng chi phí hành chính
Giảm năng lực đổi mới
Thúc đẩy chia sẻ kinh nghiệm giữa các đơn vị toàn cầu
Tập trung quyền lực cho công ty mẹ
Cấu trúc tổ chức theo chức năng thường được sử dụng khi:
Công ty mới bắt đầu mở rộng quốc tế
Công ty có mạng lưới toàn cầu phức tạp
Mỗi khu vực có sản phẩm riêng biệt
Mỗi quốc gia có pháp lý khác nhau
Một đặc điểm nổi bật của cấu trúc mạng lưới (network structure) là:
Quyết định tập trung
Sự liên kết linh hoạt giữa các đơn vị toàn cầu
Tổ chức theo tuyến dọc
Không có tính phân quyền
“Chiến lược đa nội địa” phù hợp nhất khi:
Áp lực chi phí cao, áp lực địa phương hóa thấp
Áp lực chi phí thấp, áp lực địa phương hóa cao
Cả hai áp lực đều cao
Cả hai áp lực đều thấp
Động lực chính của “chiến lược xuyên quốc gia” là:
Giảm cạnh tranh nội địa
Kết hợp hiệu quả chi phí và đáp ứng địa phương
Tập trung toàn cầu
Tăng cường xuất khẩu
Trong công ty toàn cầu, “trụ sở khu vực” thường có vai trò:
Ra quyết định tài chính cho toàn công ty
Điều phối hoạt động trong khu vực địa lý cụ thể
Kiểm soát nhân sự toàn cầu
Giảm cạnh tranh nội bộ
Một công ty ở Nhật Bản đặt nhà máy ở Thái Lan và trung tâm R&D ở Đức. Đây là biểu hiện của:
Chiến lược xuyên quốc gia
Chiến lược tập trung hóa
Chiến lược đa nội địa
Chiến lược quốc tế
Tập đoàn Nestlé được biết đến với chiến lược:
Chuẩn hóa hoàn toàn
Toàn cầu
Đa nội địa
Phân tán
Một công ty áp dụng chính sách giá giống nhau trên toàn cầu. Đây là đặc điểm của:
Chiến lược xuyên quốc gia
Chiến lược đa nội địa
Chiến lược toàn cầu
Chiến lược quốc tế
Khi doanh nghiệp điều chỉnh cơ cấu tổ chức để phản ứng nhanh với thay đổi toàn cầu, họ đang theo đuổi:
Tập trung quyền lực
Cấu trúc linh hoạt
Cấu trúc tập quyền
Tổ chức tuyến tính
Tập đoàn áp dụng hệ thống quản lý toàn cầu thống nhất được gọi là gì?
Đa quốc gia
Xuyên quốc gia
Toàn cầu
Quốc tế
Cấu trúc tổ chức ảnh hưởng trực tiếp đến điều gì?
Cơ cấu vốn
Hiệu quả triển khai chiến lược
Chính sách thuế quốc tế
Cạnh tranh nội bộ
Khi công ty mẹ muốn đảm bảo chất lượng và thương hiệu thống nhất, họ thường chọn phương án nào?
Tập trung hóa
Phân quyền
Liên doanh
Liên kết mạng
“Standardization vs. Localization” là vấn đề trung tâm trong lĩnh vực nào?
Quản lý chuỗi cung ứng
Thiết kế cấu trúc tổ chức quốc tế
Chiến lược quốc tế
Quản trị nhân sự toàn cầu
Theo Bartlett & Ghoshal, chiến lược xuyên quốc gia giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?
Cạnh tranh chi phí thấp và học hỏi toàn cầu
Giới hạn trong một khu vực địa lý
Phân tán tri thức
Giảm nhu cầu đổi mới
Cấu trúc tổ chức hiệu quả cho chiến lược xuyên quốc gia là gì?
Cấu trúc chức năng
Cấu trúc khu vực
Cấu trúc ma trận hoặc mạng lưới linh hoạt
Cấu trúc tập trung
Mối liên kết tri thức toàn cầu được duy trì hiệu quả nhất trong loại cấu trúc nào?
Tổ chức theo khu vực
Cấu trúc mạng lưới
Cấu trúc chức năng
Cấu trúc phân quyền độc lập
Lợi thế cốt lõi của chiến lược xuyên quốc gia là gì?
Giảm thuế
Học hỏi toàn cầu và đổi mới địa phương đồng thời
Tập trung quyền lực
Tối đa hóa doanh thu ngắn hạn
Trong thực tế, cấu trúc ma trận thường gặp khó khăn ở điểm nào?
Giao tiếp giữa các cấp
Xung đột quyền hạn kép giữa các nhà quản lý
Tăng chi phí sản xuất
Giảm linh hoạt thị trường
Các công ty như Unilever, Nestlé thường chuyển từ cấu trúc khu vực sang cấu trúc sản phẩm vì lý do nào?
Muốn chuẩn hóa quy trình toàn cầu
Giảm chi phí marketing
Tập trung vào đổi mới sản phẩm
Giảm số lượng nhân viên
“Global Value Chain Coordination” đề cập đến nội dung nào?
Kiểm soát dòng vốn đầu tư
Liên kết các hoạt động tạo giá trị trên toàn cầu
Tối ưu hóa marketing
Giảm chi phí nhân sự
Một doanh nghiệp theo đuổi “Ambidextrous Organization” trong kinh doanh quốc tế nhằm đạt mục tiêu gì?
Cắt giảm chi phí hành chính
Cân bằng giữa khai thác và đổi mới
Giảm quyền hạn địa phương
Tăng tập trung hóa
Trong chiến lược xuyên quốc gia, tri thức có xu hướng như thế nào?
Chỉ lan truyền từ công ty mẹ đến chi nhánh
Lan tỏa đa chiều giữa các đơn vị toàn cầu
Bị giới hạn bởi cấu trúc tập trung
Chỉ nằm ở cấp R&D
Mô hình tổ chức “networked MNC” trong thế kỷ 21 thể hiện đặc điểm nào?
Tập trung hóa quyền lực
Phân quyền triệt để và kết nối tri thức toàn cầu
Phụ thuộc hoàn toàn vào công ty mẹ
Không có kiểm soát chiến lược
Chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế là gì?
Lựa chọn nhà cung cấp nước ngoài
Quyết định cách thức doanh nghiệp gia nhập và hoạt động tại thị trường quốc tế
Lựa chọn công ty nội địa để hợp tác
Tăng năng suất trong nước
Hình thức thâm nhập quốc tế đơn giản nhất là gì?
Liên doanh
Xuất khẩu gián tiếp
Đầu tư trực tiếp nước ngoài
Nhượng quyền
Xuất khẩu trực tiếp khác xuất khẩu gián tiếp ở điểm nào?
Không cần đối tác trung gian
Có chi phí thấp hơn
Dễ kiểm soát hơn
Cần ít nhân lực hơn
Hình thức đầu tư có mức độ rủi ro cao nhất là gì?
Xuất khẩu
Nhượng quyền
Liên doanh
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
Mục tiêu chính của doanh nghiệp khi thâm nhập thị trường quốc tế là gì?
Tăng sản lượng nội địa
Mở rộng doanh thu và đa dạng hóa rủi ro
Giảm chi phí sản xuất
Giảm cạnh tranh trong nước
Ưu điểm lớn nhất của hình thức xuất khẩu là gì?
Kiểm soát cao
Chi phí đầu tư thấp, rủi ro thấp
Lợi nhuận cao
Không bị rào cản thương mại
Nhượng quyền thương mại (Franchising) phù hợp với doanh nghiệp có đặc điểm nào?
Sản phẩm độc quyền cao
Thương hiệu mạnh và quy trình chuẩn hóa
Khả năng vốn lớn
Kinh nghiệm đầu tư trực tiếp
Giấy phép (Licensing) cho phép bên nhận quyền thực hiện điều gì?
Toàn quyền sử dụng thương hiệu
Sử dụng tài sản trí tuệ (như công nghệ, nhãn hiệu) trong một thời gian nhất định
Quyền mở chi nhánh
Sở hữu cổ phần công ty mẹ
Điểm yếu chính của hình thức cấp phép (Licensing) là gì?
Chi phí đầu tư cao
Mất kiểm soát về chất lượng và bí mật công nghệ
Không thể mở rộng thị trường
Không có rủi ro tài chính
Liên doanh (Joint Venture) là hình thức thâm nhập trong trường hợp nào?
Doanh nghiệp mua lại công ty nước ngoài
Hai hoặc nhiều công ty khác quốc tịch góp vốn thành lập doanh nghiệp mới
Một doanh nghiệp hoạt động độc lập tại nước ngoài
Doanh nghiệp thuê nhà máy tại nước ngoài
Ưu điểm của liên doanh là gì?
Toàn quyền kiểm soát
Giảm rủi ro nhờ chia sẻ vốn và kinh nghiệm với đối tác địa phương
Giảm chi phí vận hành
Không cần hợp đồng pháp lý
Khi doanh nghiệp muốn kiểm soát tối đa hoạt động ở nước ngoài, họ nên chọn hình thức nào?
Xuất khẩu
Cấp phép
Đầu tư trực tiếp (FDI)
Nhượng quyền
“Greenfield Investment” là gì?
Đầu tư mua lại công ty sẵn có
Đầu tư xây dựng cơ sở sản xuất mới hoàn toàn
Đầu tư thông qua đối tác trung gian
Đầu tư ngắn hạn vào cổ phiếu
“Brownfield Investment” là hình thức nào?
Mua lại hoặc sáp nhập với công ty hiện có ở nước ngoài
Xây dựng mới hoàn toàn
Liên doanh
Xuất khẩu
Lý do chính khiến doanh nghiệp chọn xuất khẩu thay vì FDI là gì?
Dễ quản lý và ít vốn đầu tư ban đầu
Đảm bảo kiểm soát tối đa ở nước sở tại
Tránh mọi rào cản thương mại quốc tế
Bảo vệ tuyệt đối bí mật công nghệ
Hình thức “Turnkey Project” nghĩa là gì?
Bên nước ngoài thiết kế, xây dựng và chuyển giao toàn bộ dự án cho khách hàng
Bán bản quyền thương hiệu
Xuất khẩu máy móc
Liên kết chiến lược
“Strategic Alliance” (liên minh chiến lược) khác với “Joint Venture” ở điểm nào?
Không tạo ra pháp nhân mới
Có cùng cổ phần
Đòi hỏi đầu tư lớn
Gắn với hợp đồng dài hạn
Lý do quan trọng khi doanh nghiệp chọn liên minh chiến lược là gì?
Giảm cạnh tranh
Tiếp cận nhanh công nghệ hoặc thị trường
Tăng chi phí hoạt động
Giảm tốc độ ra quyết định
Rào cản chính của việc đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là gì?
Thiếu kinh nghiệm
Chi phí và rủi ro chính trị cao
Cạnh tranh thấp
Dễ thu hồi vốn
Khi doanh nghiệp bước vào thị trường có quy định pháp lý phức tạp, hình thức phù hợp là gì?
FDI
Liên doanh với công ty bản địa
Xuất khẩu trực tiếp
Cấp phép
Yếu tố đầu tiên cần phân tích khi lựa chọn thị trường mục tiêu là gì?
Thu nhập bình quân
Quy mô, tiềm năng và rào cản thị trường
Chi phí marketing
Nguồn nhân lực
Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), hình thức thâm nhập phù hợp nhất là gì?
Xuất khẩu gián tiếp hoặc nhượng quyền
FDI
Liên doanh
Brownfield
Trong giai đoạn thăm dò thị trường, doanh nghiệp nên chọn hình thức nào?
Xuất khẩu gián tiếp
FDI
Mua lại doanh nghiệp
Liên doanh
Lợi ích của nhượng quyền đối với bên nhượng là gì?
Toàn quyền quản lý
Tăng doanh thu và mở rộng thương hiệu nhanh mà không cần đầu tư lớn
Kiểm soát giá bán
Tránh rủi ro pháp lý
Một nhược điểm của nhượng quyền là gì?
Cần nhiều vốn
Khó duy trì tính nhất quán của thương hiệu
Không có lợi nhuận
Không được pháp luật bảo vệ
Mua lại (Acquisition) phù hợp khi nào?
Doanh nghiệp muốn vào thị trường nhanh và có sẵn cơ sở vật chất
Thị trường chưa phát triển
Thiếu nguồn vốn
Muốn giảm kiểm soát
Hình thức đầu tư mới (Greenfield) phù hợp khi nào?
Thị trường có rào cản thấp và doanh nghiệp cần kiểm soát tuyệt đối
Thị trường đã bão hòa
Doanh nghiệp muốn rút vốn nhanh
Muốn chia sẻ quyền sở hữu
Rủi ro lớn nhất trong chiến lược liên minh quốc tế là gì?
Khác biệt văn hóa và xung đột lợi ích
Tăng chi phí
Mất thị phần
Thay đổi chính trị
Chiến lược thâm nhập nào mang lại khả năng kiểm soát cao nhất?
FDI
Nhượng quyền
Xuất khẩu
Cấp phép
Khi sản phẩm có tính kỹ thuật cao và yêu cầu bảo mật, doanh nghiệp nên chọn hình thức nào?
Cấp phép
Nhượng quyền
FDI
Xuất khẩu gián tiếp
Mô hình Uppsala cho rằng doanh nghiệp thâm nhập quốc tế theo cách nào?
Ngẫu nhiên
Từng bước, bắt đầu từ thị trường gần gũi
Đầu tư ồ ạt
Thông qua mua lại
“Born Global Firms” là những công ty như thế nào?
Chỉ hoạt động trong nước
Hướng đến thị trường quốc tế ngay từ khi thành lập
Tập trung nội địa hóa
Không xuất khẩu
Theo lý thuyết OLI (Ownership–Location–Internalization), doanh nghiệp chọn FDI khi nào?
Có lợi thế sở hữu, địa điểm và nội bộ hóa
Không có lợi thế cạnh tranh
Thị trường trong nước tăng trưởng cao
Cạnh tranh quốc tế thấp
Khu quốc gia tiếp nhận có rủi ro chính trị cao, doanh nghiệp nên chọn hình thức nào?
Xuất khẩu
FDI
Mua lại
Liên doanh
Yếu tố “Internalization Advantage” trong mô hình OLI nhấn mạnh điều gì?
Lợi ích từ việc kiểm soát nội bộ thay vì qua hợp đồng
Lợi thế từ nguồn tài nguyên
Lợi thế do vị trí địa lý
Lợi thế chi phí lao động
Khi doanh nghiệp mong muốn “học hỏi từ đối tác bản địa”, họ nên chọn:
Xuất khẩu
Liên doanh
FDI 100% vốn
Cấp phép
Một công ty chọn nhượng quyền để vào 50 quốc gia cùng lúc vì:
Chi phí thấp, mở rộng nhanh
Tăng quyền sở hữu
Kiểm soát tốt hơn
T
Hình thức “Piggybacking” trong thâm nhập thị trường là:
Doanh nghiệp nhỏ xuất khẩu nhờ hệ thống phân phối của doanh nghiệp lớn
Liên doanh 50/50
Cấp phép độc quyền
Nhượng quyền chuỗi
Khi chính phủ hạn chế sở hữu nước ngoài, chiến lược nào phù hợp nhất?
Liên doanh
FDI 100% vốn
Xuất khẩu trực tiếp
Nhượng quyền
Xu hướng mới trong thâm nhập thị trường toàn cầu của các tập đoàn đa
quốc gia là:
Kết hợp linh hoạt nhiều hình thức (Hybrid Entry Strategy
Chỉ xuất khẩu
Giới hạn đầu tư ra nước ngoài
Giảm hợp tác xuyên biên giới
