wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trang bìa tài liệu

Total questions: 155

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.

Kinh doanh quốc tế là:

a)

Các hoạt động kinh tế chỉ diễn ra trong phạm vi một quốc gia

b)

Các hoạt động kinh tế vượt ra ngoài biên giới quốc gia

c)

Hoạt động trao đổi hàng hóa trong nước

d)

Hoạt động đầu tư trong lĩnh vực nông nghiệp

2.

Toàn cầu hóa kinh tế thể hiện rõ nhất ở:

a)

Việc gia tăng các rào cản thương mại

b)

Việc hình thành các công ty địa phương

c)

Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế

d)

Xu hướng tự cung tự cấp của quốc gia

3.

Động lực chính thúc đẩy toàn cầu hóa là:

a)

Chính trị và văn hóa

b)

Khoa học – công nghệ và tự do hóa thương mại

c)

Tôn giáo và truyền thống

d)

Sự phát triển của nông nghiệp

4.

WTO là tổ chức quốc tế có vai trò:

a)

Quản lý các hoạt động tài chính toàn cầu

b)

Đưa ra chính sách tiền tệ quốc tế

c)

Giám sát và thúc đẩy thương mại tự do

d)

Hỗ trợ viện trợ nhân đạo

5.

Một đặc điểm của công ty đa quốc gia (MNC) là:

a)

Chỉ hoạt động ở thị trường nội địa

b)

Có chi nhánh hoặc hoạt động ở nhiều quốc gia khác nhau

c)

Chỉ sản xuất hàng hóa, không dịch vụ

d)

Bị hạn chế hoạt động ở nước ngoài

6.

IMF có chức năng chính là:

a)

Cung cấp tín dụng cho dự án cơ sở hạ tầng

b)

Duy trì ổn định tiền tệ quốc tế

c)

Đưa ra chính sách thuế cho các quốc gia

d)

Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ

7.

“Chuỗi giá trị toàn cầu” mô tả:

a)

Quy trình sản xuất tập trung trong một nước

b)

Quá trình phân chia các giai đoạn sản xuất trên phạm vi toàn cầu

c)

Hệ thống phân phối hàng hóa nội địa

d)

Cách thức bảo hộ sản xuất nội địa

8.

Toàn cầu hóa ảnh hưởng đến doanh nghiệp ở khía cạnh nào sau đây?

a)

Giảm cơ hội tiếp cận thị trường mới

b)

Tăng cạnh tranh và cơ hội mở rộng thị trường

c)

Giảm sự đa dạng sản phẩm

d)

Tăng thuế xuất khẩu

9.

Lợi thế so sánh theo Ricardo chỉ ra rằng:

a)

Quốc gia nên sản xuất mọi sản phẩm có chi phí thấp nhất

b)

Quốc gia nên chuyên môn hóa vào sản phẩm có chi phí cơ hội thấp hơn

c)

Quốc gia nên hạn chế thương mại

d)

Quốc gia nên tập trung vào dịch vụ thay vì hàng hóa

10.

Toàn cầu hóa văn hóa có thể dẫn đến:

a)

Mất bản sắc văn hóa địa phương

b)

Tăng rào cản thương mại

c)

Giảm tiêu chuẩn sản phẩm

d)

Sự cô lập của các nền văn hóa

11.

Một trong các yếu tố thúc đẩy thương mại quốc tế là:

a)

Bảo hộ thị trường nội địa

b)

Tăng chi phí vận tải

c)

Cải tiến công nghệ và logistics

d)

Giảm năng suất lao động

12.

Tổ chức nào dưới đây không thuộc nhóm thúc đẩy thương mại quốc tế?

a)

WTO

b)

IMF

c)

WB (World Bank)

d)

OPEC

13.

Hiện tượng công ty Apple sản xuất iPhone tại nhiều nước khác nhau là ví dụ của:

a)

Toàn cầu hóa sản xuất

b)

Toàn cầu hóa văn hóa

c)

Tập trung hóa kinh tế

d)

Độc quyền nội địa

14.

Lợi ích chính của toàn cầu hóa đối với các nước đang phát triển là:

a)

Tăng rào cản thương mại

b)

Cơ hội thu hút đầu tư nước ngoài

c)

Giảm năng lực cạnh tranh

d)

Mất cân bằng cán cân thương mại

15.

Mục tiêu của Ngân hàng Thế giới (World Bank) là:

a)

Cung cấp hỗ trợ phát triển và giảm nghèo toàn cầu

b)

Giám sát tỷ giá hối đoái

c)

Bảo vệ sở hữu trí tuệ

d)

Điều chỉnh chính sách thuế quốc tế

16.

Hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) khác với thương mại quốc tế ở chỗ:

a)

Không liên quan đến sản xuất

b)

Gắn liền với quyền kiểm soát và sở hữu vốn

c)

Không cần vốn đầu tư

d)

Chỉ diễn ra trong ngắn hạn

17.

Một hệ quả tiêu cực của toàn cầu hóa là:

a)

Thúc đẩy chuyển giao công nghệ

b)

Gia tăng chênh lệch giàu nghèo

c)

Mở rộng thị trường lao động

d)

Tăng năng suất toàn cầu

18.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, doanh nghiệp nhỏ có thể cạnh tranh nhờ:

a)

Bảo hộ nhà nước

b)

Linh hoạt, đổi mới và tận dụng công nghệ số

c)

Giảm năng lực đổi mới

d)

Tăng chi phí quản lý

19.

Hiệp định thương mại tự do (FTA) nhằm mục tiêu:

a)

Giảm hoặc xóa bỏ thuế quan giữa các nước thành viên

b)

Tăng thuế nhập khẩu

c)

Giảm đầu tư nước ngoài

d)

Tăng rào cản kỹ thuật

20.

Một đặc trưng của toàn cầu hóa tài chính là:

a)

Luồng vốn bị giới hạn trong nước

b)

Dòng vốn và đầu tư di chuyển dễ dàng giữa các quốc gia

c)

Nhà nước kiểm soát hoàn toàn ngoại hối

d)

Chi giao dịch nội địa

21.

Yếu tố nào sau đây thể hiện “phi toàn cầu hóa” (deglobalization)?

a)

Gia tăng đầu tư xuyên biên giới

b)

Doanh nghiệp chuyển chuỗi cung ứng về nội địa

c)

Tự do hóa thị trường tài chính

d)

Mở rộng thương mại điện tử toàn cầu

22.

“Hiệu ứng lan tỏa công nghệ” (technology spillover) của FDI có nghĩa là:

a)

Công nghệ bị sao chép bất hợp pháp

b)

Doanh nghiệp nội địa học hỏi và cải thiện nhờ FDI

c)

Các công ty nước ngoài độc quyền công nghệ

d)

Chính phủ hạn chế chuyển giao công nghệ

23.

Trong toàn cầu hóa, “chuỗi cung ứng linh hoạt” (agile supply chain) giúp doanh nghiệp:

a)

Giảm tốc độ phản ứng với thị trường

b)

Tăng khả năng thích ứng với biến động toàn cầu

c)

Cố định nguồn cung tại một quốc gia

d)

Giảm khả năng hợp tác quốc tế

24.

Từ góc nhìn thể chế, yếu tố nào quyết định khả năng hội nhập quốc tế của quốc gia?

a)

Hệ thống pháp lý, chính trị và chính sách thương mại minh bạch

b)

Quy mô dân số lớn

c)

Mức độ đô thị hóa

d)

Vị trí địa lý gần biển

25.

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, doanh nghiệp toàn cầu cần ưu tiên chiến lược nào?

a)

Tập trung hóa sản xuất tại nội địa

b)

Ứng dụng chuyển đổi số và phát triển bền vững

c)

Giảm đầu tư vào công nghệ

d)

Hạn chế hợp tác quốc tế

26.

Yếu tố văn hóa trong kinh doanh quốc tế bao gồm:

a)

Pháp luật, chính trị và chính sách tài khóa

b)

Ngôn ngữ, tôn giáo, giá trị, chuẩn mực và tập quán xã hội

c)

Cấu trúc chính phủ và thuế quan

d)

Hệ thống ngân hàng và thị trường vốn

27.

Mô hình các chiều văn hóa của Hofstede không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Khoảng cách quyền lực

b)

Chủ nghĩa cá nhân – tập thể

c)

Mức độ tránh rủi ro

d)

Tốc độ đô thị hóa

28.

Trong các nền văn hóa có khoảng cách quyền lực cao, doanh nghiệp thường:

a)

Có cơ cấu tổ chức phẳng

b)

Ra quyết định tập trung vào cấp lãnh đạo

c)

Khuyến khích tranh luận ngang cấp

d)

Tự do chia sẻ ý kiến

29.

Trong kinh doanh quốc tế, "giao tiếp phi ngôn ngữ" bao gồm:

a)

Văn bản hợp đồng

b)

Cử chỉ, ánh mắt, khoảng cách giao tiếp

c)

Nội dung thư thương mại

d)

Báo cáo tài chính

30.

Trong các nền văn hóa đề cao tập thể, quyết định kinh doanh thường:

a)

Do cá nhân lãnh đạo đưa ra

b)

Dựa trên sự đồng thuận của nhóm

c)

Nhanh chóng và ít tham khảo ý kiến

d)

Không quan tâm đến lợi ích nhóm

31.

"Văn hóa định hướng thời gian dài hạn" trong mô hình Hofstede thể hiện:

a)

Ưu tiên kết quả ngắn hạn

b)

Chú trọng truyền thống và kế hoạch lâu dài

c)

Bỏ qua các giá trị xã hội

d)

Tập trung hoàn toàn vào lợi nhuận tức thì

32.

Khi doanh nghiệp Việt Nam làm việc với đối tác Nhật Bản, yếu tố nào cần chú trọng nhất?

a)

Tốc độ thương lượng nhanh

b)

Tính cẩn trọng, đúng giờ và tôn trọng nghi thức

c)

Giao tiếp trực diện và mạnh mẽ

d)

Tập trung vào kết quả trước tiên

33.

Văn hóa ảnh hưởng đến hoạt động marketing quốc tế ở khía cạnh:

a)

Giá trị sản phẩm và cách truyền thông

b)

Chính sách thuế

c)

Cấu trúc tổ chức doanh nghiệp

d)

Tỷ giá hối đoái

34.

Trong các nền văn hóa có mức độ tránh rủi ro cao, nhà quản lý thường:

a)

Dễ chấp nhận sự thay đổi

b)

Đưa ra quyết định nhanh chóng

c)

Cẩn trọng, tuân thủ quy trình và luật lệ

d)

Không cần nhiều kế hoạch dự phòng

35.

Khi hai nền văn hóa có hệ giá trị khác nhau, nguy cơ lớn nhất trong hợp tác kinh doanh là:

a)

Mất thị phần

b)

Hiểu lầm và xung đột văn hóa

c)

Giảm giá trị thương hiệu

d)

Tăng chi phí vận hành

36.

Văn hóa ảnh hưởng đến phong cách lãnh đạo trong doanh nghiệp quốc tế ở chỗ:

a)

Nhà lãnh đạo có thể áp dụng cùng một phong cách cho mọi quốc gia

b)

Mỗi nền văn hóa có cách nhìn nhận quyền lực và ra quyết định khác nhau

c)

Lãnh đạo chỉ cần tập trung vào chiến lược tài chính

d)

Không có khác biệt về lãnh đạo giữa các nền văn hóa

37.

Trong kinh doanh quốc tế, "đa dạng văn hóa" là:

a)

Thách thức cần loại bỏ

b)

Yếu tố có thể tạo lợi thế cạnh tranh nếu được quản trị hiệu quả

c)

Không liên quan đến hoạt động kinh doanh

d)

Chỉ là yếu tố về ngôn ngữ

38.

Sự khác biệt về tôn giáo có thể ảnh hưởng đến:

a)

Thị hiếu tiêu dùng, thời gian làm việc và cách giao tiếp

b)

Chỉ ảnh hưởng đến tỷ giá

c)

Không tác động đến kinh doanh

d)

Chính sách tiền tệ

39.

Ví dụ nào thể hiện sự thích ứng văn hóa thành công của doanh nghiệp?

a)

McDonald’s bán hamburger bò ở Ấn Độ

b)

KFC tại Trung Quốc thêm món cháo và cơm vào thực đơn

c)

Coca-Cola giữ nguyên khẩu vị ở mọi quốc gia

d)

Apple loại bỏ ngôn ngữ địa phương trên sản phẩm

40.

Sự khác biệt chính trị giữa các quốc gia ảnh hưởng đến:

a)

Chi phí vận hành nội địa

b)

Rủi ro quốc gia và chính sách đầu tư

c)

Tập quán tiêu dùng

d)

Cấu trúc văn hóa doanh nghiệp

41.

Hệ thống pháp lý của quốc gia ảnh hưởng trực tiếp đến:

a)

Chiến lược quảng cáo

b)

Quyền sở hữu trí tuệ và hợp đồng thương mại

c)

Mức độ hiểu biết văn hóa

d)

Thị hiếu tiêu dùng

42.

Một thách thức khi doanh nghiệp hoạt động trong môi trường đa văn hóa là:

a)

Dễ dàng đồng thuận trong mọi quyết định

b)

Giao tiếp và hợp tác có thể bị cản trở do khác biệt nhận thức

c)

Không cần đào tạo nhân sự

d)

Không bị ảnh hưởng bởi tôn giáo

43.

"Tư duy văn hóa toàn cầu" (global mindset) giúp nhà quản trị:

a)

Phù nhận các giá trị văn hóa địa phương

b)

Hiểu và thích ứng linh hoạt với các nền văn hóa khác nhau

c)

Tập trung vào một nền văn hóa duy nhất

d)

Không cần quan tâm đến sự khác biệt

44.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc các chiều văn hóa của Trompenaars?

a)

Phổ quát – cụ thể

b)

Trung lập – cảm xúc

c)

Giàu – nghèo

d)

Cá nhân – tập thể

45.

Khi doanh nghiệp không hiểu rõ văn hóa địa phương, hậu quả thường gặp là:

a)

Tăng thị phần

b)

Tạo ấn tượng tích cực với khách hàng

c)

Gây phản cảm và thất bại trong kinh doanh

d)

Dễ dàng mở rộng thương hiệu

46.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, "văn hóa lai ghép" (hybrid culture) được hiểu là:

a)

Sự hòa trộn giữa các yếu tố văn hóa bản địa và quốc tế

b)

Văn hóa bị mất hoàn toàn bản sắc

c)

Văn hóa thuần túy của một quốc gia

d)

Văn hóa kinh tế thuần nông

47.

"Khoảng cách văn hóa" (cultural distance) có tác động đến chiến lược nào của doanh nghiệp quốc tế?

a)

Chiến lược sản phẩm, marketing và nhân sự

b)

Chính sách tiền tệ

c)

Tỷ giá ngoại tệ

d)

Cấu trúc tài chính công ty

48.

Một công ty Mỹ thất bại khi vào thị trường Ả Rập do không nghiên cứu quy tắc tôn giáo về Ramadan. Đây là ví dụ của:

a)

Sai lầm do khác biệt pháp lý

b)

Sai lầm do khác biệt văn hóa

c)

Sai lầm do khác biệt chính trị

d)

Sai lầm do khác biệt khí hậu

49.

Để tăng hiệu quả quản trị đa văn hóa, doanh nghiệp cần:

a)

Chuẩn hóa mọi chính sách cho toàn cầu

b)

Đào tạo nhân viên về nhận thức và năng lực văn hóa

c)

Bỏ qua các yếu tố văn hóa

d)

Giảm tương tác giữa các nhóm

50.

Trong quan điểm hiện đại, yếu tố văn hóa được xem là:

a)

Rào cản của toàn cầu hóa

b)

Nguồn lực chiến lược tạo lợi thế cạnh tranh bền vững

c)

Yếu tố không thể kiểm soát

d)

Thuộc tính phụ của môi trường kinh tế

51.

Thương mại quốc tế là:

a)

Trao đổi hàng hóa và dịch vụ trong phạm vi một quốc gia

b)

Trao đổi hàng hóa, dịch vụ vượt qua biên giới quốc gia

52.

Mục tiêu chính của tự do hóa thương mại là:

a)

Tăng hàng rào thuế quan

b)

Xóa bỏ rào cản và khuyến khích lưu thông hàng hóa, dịch vụ

c)

Tăng kiểm soát của nhà nước

d)

Giảm năng lực cạnh tranh quốc tế

53.

Lý thuyết lợi thế tuyệt đối của Adam Smith cho rằng:

a)

Mỗi quốc gia nên sản xuất mọi loại hàng hóa

b)

Quốc gia nên chuyên môn hóa vào sản phẩm mà mình sản xuất hiệu quả hơn nước khác

c)

Thương mại quốc tế không mang lại lợi ích

d)

Chỉ nên tập trung vào xuất khẩu dịch vụ

54.

Lý thuyết lợi thế so sánh của Ricardo nhấn mạnh rằng:

a)

Quốc gia vẫn có thể hưởng lợi từ thương mại ngay cả khi kém hiệu quả hơn ở mọi lĩnh vực

b)

Chỉ các nước phát triển mới có lợi

c)

Thương mại chỉ có lợi cho ngành công nghiệp

d)

Lợi nhuận phụ thuộc vào tỷ giá hối đoái

55.

Rào cản phi thuế quan KHÔNG bao gồm:

a)

Hạn ngạch nhập khẩu

b)

Thuế xuất khẩu

c)

Quy định kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng

d)

Chính sách kiểm dịch

56.

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) có vai trò:

a)

Giám sát hệ thống tài chính toàn cầu

b)

Điều phối thương mại và giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia

c)

Kiểm soát đầu tư trực tiếp nước ngoài

d)

Quy định tỷ giá hối đoái

57.

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là:

a)

Việc cá nhân gửi tiền tiết kiệm ra nước ngoài

b)

Doanh nghiệp đầu tư vốn, tài sản và quyền quản lý vào quốc gia khác

c)

Hoạt động mua bán chứng khoán ngắn hạn

d)

Giao dịch thương mại dịch vụ

58.

Dòng đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) chủ yếu nhằm:

a)

Nắm quyền điều hành doanh nghiệp

b)

Tìm kiếm lợi nhuận tài chính qua mua cổ phiếu, trái phiếu

c)

Xây dựng nhà máy sản xuất

d)

Đầu tư vào tài sản cố định

59.

Hiệp định thương mại tự do (FTA) nhằm:

a)

Xóa bỏ hoặc giảm thuế quan giữa các quốc gia thành viên

b)

Tăng hàng rào thuế

c)

Cấm dòng đầu tư nước ngoài

d)

Giảm cạnh tranh quốc tế

60.

Khu vực thương mại tự do ASEAN (AFTA) được thành lập với mục tiêu:

a)

Tự do hóa thương mại giữa các nước thành viên Đông Nam Á

b)

Giảm hợp tác khu vực

c)

Bảo hộ sản xuất nội địa

d)

Ngăn chặn đầu tư quốc tế

61.

Chính sách bảo hộ mậu dịch nhằm mục tiêu:

a)

Khuyến khích thương mại quốc tế

b)

Bảo vệ ngành sản xuất trong nước khỏi cạnh tranh bên ngoài

c)

Giảm chi phí nhập khẩu

d)

Tăng xuất khẩu

62.

Một rào cản thương mại phổ biến trong thời đại hiện nay là:

a)

Chiến tranh tiền tệ

b)

Tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định môi trường

c)

Tự do hóa dịch vụ

d)

Giảm chi phí logistics

63.

Cán cân thương mại được tính bằng:

a)

Xuất khẩu – nhập khẩu

b)

Thu nhập quốc dân

c)

Lãi suất ngân hàng

d)

Tổng GDP

64.

Một quốc gia có thặng dư thương mại khi:

a)

Xuất khẩu nhỏ hơn nhập khẩu

b)

Xuất khẩu bằng nhập khẩu

c)

Xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu

d)

Nhập khẩu vượt quá GDP

65.

Các yếu tố thu hút FDI vào một quốc gia bao gồm:

a)

Môi trường chính trị ổn định, hạ tầng tốt, chi phí lao động hợp lý

b)

Thuế cao và bất ổn chính trị

c)

Thiếu nhân lực

d)

Rào cản pháp lý lớn

66.

Xu hướng “dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu” sau đại dịch COVID-19 thể hiện:

a)

Toàn cầu hóa đang chậm lại và tái cấu trúc khu vực

b)

Các doanh nghiệp ngừng sản xuất quốc tế

c)

Sự suy giảm vai trò của thương mại điện tử

d)

Sự biến mất của FDI

67.

Các hiệp định như CPTPP, EVFTA là ví dụ của:

a)

Liên minh tiền tệ

b)

Hiệp định thương mại khu vực thế hệ mới

c)

Thỏa thuận song phương về lao động

d)

Tổ chức tài chính quốc tế

68.

Rủi ro chính trị ảnh hưởng đến đầu tư quốc tế là:

a)

Thay đổi chính phủ, xung đột, quốc hữu hóa tài sản

b)

Biến động tỷ giá

c)

Thay đổi thời tiết

d)

Lãi suất ngân hàng

69.

Toàn cầu hóa thương mại đã dẫn đến:

a)

Giảm lưu thông hàng hóa

b)

Tăng phụ thuộc giữa các nền kinh tế

c)

Giảm năng lực cạnh tranh

d)

Đóng cửa thị trường

70.

Một lợi ích quan trọng của đầu tư quốc tế đối với nước tiếp nhận là:

a)

Tăng thất nghiệp

b)

Thúc đẩy chuyển giao công nghệ và kỹ năng

c)

Làm giảm xuất khẩu

d)

Tăng thâm hụt ngân sách

71.

“Lợi thế theo quy mô” (Economies of Scale) giải thích rằng:

a)

Doanh nghiệp càng sản xuất nhiều, chi phí trung bình càng giảm

b)

Doanh nghiệp càng nhỏ càng hiệu quả

c)

Tăng sản lượng luôn làm tăng chi phí

d)

Không liên quan đến thương mại quốc tế

72.

Theo mô hình kim cương của Porter, năng lực cạnh tranh quốc gia phụ thuộc vào:

a)

Ngẫu nhiên và vị trí địa lý

b)

Điều kiện yếu tố, điều kiện cầu, ngành hỗ trợ, và chiến lược doanh nghiệp

c)

Chính sách thuế

d)

Lãi suất ngân hàng

73.

“Chủ nghĩa bảo hộ xanh” (Green Protectionism) là:

a)

Áp dụng rào cản môi trường để hạn chế nhập khẩu

b)

Tự do hóa thương mại môi trường

c)

Chính sách khuyến khích xuất khẩu sản phẩm xanh

d)

Xóa bỏ mọi tiêu chuẩn môi trường

74.

Khi đầu tư ra nước ngoài, doanh nghiệp cần xem xét “rủi ro thể chế” (institutional risk) vì:

a)

Nó ảnh hưởng đến quyền sở hữu và hiệu quả thực thi hợp đồng

b)

Nó chỉ liên quan đến chi phí vận chuyển

c)

Nó không quan trọng nếu thị trường lớn

d)

Nó chỉ ảnh hưởng đến tỷ giá

75.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, xu hướng “đầu tư xuyên biên giới trong lĩnh vực công nghệ” thể hiện:

a)

Giảm toàn cầu hóa

b)

Toàn cầu hóa 4.0 với trọng tâm là dữ liệu, công nghệ và đổi mới sáng tạo

c)

Chỉ có ở các nước phát triển

d)

Giới hạn ở lĩnh vực sản xuất truyền thống

76.

Mục tiêu chính của chiến lược kinh doanh quốc tế là gì:

a)

Giảm chi phí sản xuất nội địa

b)

Tối đa hóa lợi nhuận toàn cầu thông qua khai thác cơ hội trên thị trường quốc tế

c)

Tăng số lượng nhân viên quốc tế

d)

Giảm sự phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài

77.

Doanh nghiệp đa quốc gia (MNC) thường phải cân bằng giữa:

a)

Chiến lược tài chính và chiến lược nhân sự

b)

Tập trung và phân tán quyền lực

c)

Chuẩn hóa và thích ứng

d)

Xuất khẩu và nhập khẩu

78.

Chiến lược toàn cầu (Global Strategy) chú trọng vào:

a)

Tùy biến sản phẩm theo từng quốc gia

b)

Tối đa hóa hiệu quả chi phí bằng cách chuẩn hóa sản phẩm trên toàn cầu

c)

Xây dựng thương hiệu nội địa

d)

Giảm cạnh tranh nội địa

79.

Khi doanh nghiệp điều chỉnh sản phẩm cho từng quốc gia, họ đang theo đuổi:

a)

Chiến lược chuẩn hóa

b)

Chiến lược xuyên quốc gia

c)

Chiến lược đa nội địa

d)

Chiến lược tập trung

80.

Một công ty sử dụng R&D tập trung và sản xuất tại một quốc gia, nhưng bán ra toàn cầu. Đó là ví dụ của:

a)

Chiến lược quốc tế

b)

Chiến lược đa nội địa

c)

Chiến lược xuyên quốc gia

d)

Chiến lược địa phương hóa

81.

Khi môi trường kinh doanh đòi hỏi vừa hiệu quả chi phí vừa đáp ứng nhu cầu địa phương, doanh nghiệp nên áp dụng:

a)

Chiến lược đa nội địa

b)

Chiến lược xuyên quốc gia

c)

Chiến lược quốc tế

d)

Chiến lược toàn cầu

82.

Cấu trúc tổ chức toàn cầu theo sản phẩm thường phù hợp khi:

a)

Sản phẩm có tính chất đồng nhất trên toàn cầu

b)

Doanh nghiệp hoạt động ở một quốc gia duy nhất

c)

Nhu cầu thị trường khác nhau đáng kể

d)

Doanh nghiệp muốn kiểm soát địa phương chặt chẽ

83.

Lợi thế của cấu trúc tổ chức theo khu vực địa lý là:

a)

Tăng tính linh hoạt và đáp ứng đặc điểm địa phương

b)

Dễ dàng chuẩn hóa quy trình

c)

Giảm chi phí hành chính

d)

Giảm sự khác biệt văn hóa

84.

Cấu trúc ma trận trong doanh nghiệp quốc tế nhằm:

a)

Loại bỏ cấp quản lý trung gian

b)

Kết hợp giữa chức năng toàn cầu và đơn vị địa phương

c)

Tập trung toàn quyền cho công ty mẹ

d)

Giảm số lượng nhân viên quốc tế

85.

“Công ty mẹ điều hành và kiểm soát toàn bộ các chi nhánh ở nước ngoài” là đặc điểm của:

a)

Cấu trúc phân quyền

b)

Cấu trúc tập trung

c)

Cấu trúc ma trận

d)

Cấu trúc liên kết mạng

86.

“Thích ứng chiến lược theo từng thị trường nhưng vẫn duy trì giá trị cốt lõi toàn cầu” là đặc trưng của:

a)

Chiến lược xuyên quốc gia

b)

Chiến lược quốc tế

c)

Chiến lược toàn cầu

d)

Chiến lược đa nội địa

87.

Mô hình “integration-responsiveness” giúp doanh nghiệp:

a)

Đánh giá rủi ro tài chính

b)

Xác định mức độ toàn cầu hóa và thích ứng địa phương cần thiết

c)

Quản trị dòng tiền quốc tế

d)

Giảm chi phí vận hành

88.

Trong chiến lược toàn cầu, quyết định chiến lược chủ yếu được đưa ra ở:

a)

Cấp quốc gia

b)

Cấp khu vực

c)

Cấp công ty mẹ

d)

Cấp bộ phận chức năng

89.

Một tập đoàn đặt trụ sở tại Mỹ nhưng giao quyền tự quyết marketing cho từng chi nhánh. Đây là ví dụ về:

a)

Tập trung hóa

b)

Phân quyền

c)

Tập trung R&D

d)

Chuẩn hóa hoạt động

90.

Mối liên hệ giữa chiến lược và cấu trúc tổ chức được thể hiện ở nguyên tắc:

a)

Cấu trúc quyết định chiến lược

b)

Chiến lược đi sau cấu trúc

c)

Cấu trúc phải phù hợp để hỗ trợ thực hiện chiến lược

d)

Không có mối liên hệ cụ thể

91.

Khi doanh nghiệp muốn khai thác lợi thế kinh tế quy mô, họ thường lựa chọn:

a)

Chiến lược toàn cầu

b)

Chiến lược địa phương hóa

c)

Chiến lược đa nội địa

d)

Chiến lược phân tán

92.

Vai trò của quản trị tri thức trong tổ chức đa quốc gia là:

a)

Tăng chi phí hành chính

b)

Giảm năng lực đổi mới

c)

Thúc đẩy chia sẻ kinh nghiệm giữa các đơn vị toàn cầu

d)

Tập trung quyền lực cho công ty mẹ

93.

Cấu trúc tổ chức theo chức năng thường được sử dụng khi:

a)

Công ty mới bắt đầu mở rộng quốc tế

b)

Công ty có mạng lưới toàn cầu phức tạp

c)

Mỗi khu vực có sản phẩm riêng biệt

d)

Mỗi quốc gia có pháp lý khác nhau

94.

Một đặc điểm nổi bật của cấu trúc mạng lưới (network structure) là:

a)

Quyết định tập trung

b)

Sự liên kết linh hoạt giữa các đơn vị toàn cầu

c)

Tổ chức theo tuyến dọc

d)

Không có tính phân quyền

95.

“Chiến lược đa nội địa” phù hợp nhất khi:

a)

Áp lực chi phí cao, áp lực địa phương hóa thấp

b)

Áp lực chi phí thấp, áp lực địa phương hóa cao

c)

Cả hai áp lực đều cao

d)

Cả hai áp lực đều thấp

96.

Động lực chính của “chiến lược xuyên quốc gia” là:

a)

Giảm cạnh tranh nội địa

b)

Kết hợp hiệu quả chi phí và đáp ứng địa phương

c)

Tập trung toàn cầu

d)

Tăng cường xuất khẩu

97.

Trong công ty toàn cầu, “trụ sở khu vực” thường có vai trò:

a)

Ra quyết định tài chính cho toàn công ty

b)

Điều phối hoạt động trong khu vực địa lý cụ thể

c)

Kiểm soát nhân sự toàn cầu

d)

Giảm cạnh tranh nội bộ

98.

Một công ty ở Nhật Bản đặt nhà máy ở Thái Lan và trung tâm R&D ở Đức. Đây là biểu hiện của:

a)

Chiến lược xuyên quốc gia

b)

Chiến lược tập trung hóa

c)

Chiến lược đa nội địa

d)

Chiến lược quốc tế

99.

Tập đoàn Nestlé được biết đến với chiến lược:

a)

Chuẩn hóa hoàn toàn

b)

Toàn cầu

c)

Đa nội địa

d)

Phân tán

100.

Một công ty áp dụng chính sách giá giống nhau trên toàn cầu. Đây là đặc điểm của:

a)

Chiến lược xuyên quốc gia

b)

Chiến lược đa nội địa

c)

Chiến lược toàn cầu

d)

Chiến lược quốc tế

101.

Khi doanh nghiệp điều chỉnh cơ cấu tổ chức để phản ứng nhanh với thay đổi toàn cầu, họ đang theo đuổi:

a)

Tập trung quyền lực

b)

Cấu trúc linh hoạt

c)

Cấu trúc tập quyền

d)

Tổ chức tuyến tính

102.

Tập đoàn áp dụng hệ thống quản lý toàn cầu thống nhất được gọi là gì?

a)

Đa quốc gia

b)

Xuyên quốc gia

c)

Toàn cầu

d)

Quốc tế

103.

Cấu trúc tổ chức ảnh hưởng trực tiếp đến điều gì?

a)

Cơ cấu vốn

b)

Hiệu quả triển khai chiến lược

c)

Chính sách thuế quốc tế

d)

Cạnh tranh nội bộ

104.

Khi công ty mẹ muốn đảm bảo chất lượng và thương hiệu thống nhất, họ thường chọn phương án nào?

a)

Tập trung hóa

b)

Phân quyền

c)

Liên doanh

d)

Liên kết mạng

105.

“Standardization vs. Localization” là vấn đề trung tâm trong lĩnh vực nào?

a)

Quản lý chuỗi cung ứng

b)

Thiết kế cấu trúc tổ chức quốc tế

c)

Chiến lược quốc tế

d)

Quản trị nhân sự toàn cầu

106.

Theo Bartlett & Ghoshal, chiến lược xuyên quốc gia giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?

a)

Cạnh tranh chi phí thấp và học hỏi toàn cầu

b)

Giới hạn trong một khu vực địa lý

c)

Phân tán tri thức

d)

Giảm nhu cầu đổi mới

107.

Cấu trúc tổ chức hiệu quả cho chiến lược xuyên quốc gia là gì?

a)

Cấu trúc chức năng

b)

Cấu trúc khu vực

c)

Cấu trúc ma trận hoặc mạng lưới linh hoạt

d)

Cấu trúc tập trung

108.

Mối liên kết tri thức toàn cầu được duy trì hiệu quả nhất trong loại cấu trúc nào?

a)

Tổ chức theo khu vực

b)

Cấu trúc mạng lưới

c)

Cấu trúc chức năng

d)

Cấu trúc phân quyền độc lập

109.

Lợi thế cốt lõi của chiến lược xuyên quốc gia là gì?

a)

Giảm thuế

b)

Học hỏi toàn cầu và đổi mới địa phương đồng thời

c)

Tập trung quyền lực

d)

Tối đa hóa doanh thu ngắn hạn

110.

Trong thực tế, cấu trúc ma trận thường gặp khó khăn ở điểm nào?

a)

Giao tiếp giữa các cấp

b)

Xung đột quyền hạn kép giữa các nhà quản lý

c)

Tăng chi phí sản xuất

d)

Giảm linh hoạt thị trường

111.

Các công ty như Unilever, Nestlé thường chuyển từ cấu trúc khu vực sang cấu trúc sản phẩm vì lý do nào?

a)

Muốn chuẩn hóa quy trình toàn cầu

b)

Giảm chi phí marketing

c)

Tập trung vào đổi mới sản phẩm

d)

Giảm số lượng nhân viên

112.

“Global Value Chain Coordination” đề cập đến nội dung nào?

a)

Kiểm soát dòng vốn đầu tư

b)

Liên kết các hoạt động tạo giá trị trên toàn cầu

c)

Tối ưu hóa marketing

d)

Giảm chi phí nhân sự

113.

Một doanh nghiệp theo đuổi “Ambidextrous Organization” trong kinh doanh quốc tế nhằm đạt mục tiêu gì?

a)

Cắt giảm chi phí hành chính

b)

Cân bằng giữa khai thác và đổi mới

c)

Giảm quyền hạn địa phương

d)

Tăng tập trung hóa

114.

Trong chiến lược xuyên quốc gia, tri thức có xu hướng như thế nào?

a)

Chỉ lan truyền từ công ty mẹ đến chi nhánh

b)

Lan tỏa đa chiều giữa các đơn vị toàn cầu

c)

Bị giới hạn bởi cấu trúc tập trung

d)

Chỉ nằm ở cấp R&D

115.

Mô hình tổ chức “networked MNC” trong thế kỷ 21 thể hiện đặc điểm nào?

a)

Tập trung hóa quyền lực

b)

Phân quyền triệt để và kết nối tri thức toàn cầu

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào công ty mẹ

d)

Không có kiểm soát chiến lược

116.

Chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế là gì?

a)

Lựa chọn nhà cung cấp nước ngoài

b)

Quyết định cách thức doanh nghiệp gia nhập và hoạt động tại thị trường quốc tế

c)

Lựa chọn công ty nội địa để hợp tác

d)

Tăng năng suất trong nước

117.

Hình thức thâm nhập quốc tế đơn giản nhất là gì?

a)

Liên doanh

b)

Xuất khẩu gián tiếp

c)

Đầu tư trực tiếp nước ngoài

d)

Nhượng quyền

118.

Xuất khẩu trực tiếp khác xuất khẩu gián tiếp ở điểm nào?

a)

Không cần đối tác trung gian

b)

Có chi phí thấp hơn

c)

Dễ kiểm soát hơn

d)

Cần ít nhân lực hơn

119.

Hình thức đầu tư có mức độ rủi ro cao nhất là gì?

a)

Xuất khẩu

b)

Nhượng quyền

c)

Liên doanh

d)

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)

120.

Mục tiêu chính của doanh nghiệp khi thâm nhập thị trường quốc tế là gì?

a)

Tăng sản lượng nội địa

b)

Mở rộng doanh thu và đa dạng hóa rủi ro

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Giảm cạnh tranh trong nước

121.

Ưu điểm lớn nhất của hình thức xuất khẩu là gì?

a)

Kiểm soát cao

b)

Chi phí đầu tư thấp, rủi ro thấp

c)

Lợi nhuận cao

d)

Không bị rào cản thương mại

122.

Nhượng quyền thương mại (Franchising) phù hợp với doanh nghiệp có đặc điểm nào?

a)

Sản phẩm độc quyền cao

b)

Thương hiệu mạnh và quy trình chuẩn hóa

c)

Khả năng vốn lớn

d)

Kinh nghiệm đầu tư trực tiếp

123.

Giấy phép (Licensing) cho phép bên nhận quyền thực hiện điều gì?

a)

Toàn quyền sử dụng thương hiệu

b)

Sử dụng tài sản trí tuệ (như công nghệ, nhãn hiệu) trong một thời gian nhất định

c)

Quyền mở chi nhánh

d)

Sở hữu cổ phần công ty mẹ

124.

Điểm yếu chính của hình thức cấp phép (Licensing) là gì?

a)

Chi phí đầu tư cao

b)

Mất kiểm soát về chất lượng và bí mật công nghệ

c)

Không thể mở rộng thị trường

d)

Không có rủi ro tài chính

125.

Liên doanh (Joint Venture) là hình thức thâm nhập trong trường hợp nào?

a)

Doanh nghiệp mua lại công ty nước ngoài

b)

Hai hoặc nhiều công ty khác quốc tịch góp vốn thành lập doanh nghiệp mới

c)

Một doanh nghiệp hoạt động độc lập tại nước ngoài

d)

Doanh nghiệp thuê nhà máy tại nước ngoài

126.

Ưu điểm của liên doanh là gì?

a)

Toàn quyền kiểm soát

b)

Giảm rủi ro nhờ chia sẻ vốn và kinh nghiệm với đối tác địa phương

c)

Giảm chi phí vận hành

d)

Không cần hợp đồng pháp lý

127.

Khi doanh nghiệp muốn kiểm soát tối đa hoạt động ở nước ngoài, họ nên chọn hình thức nào?

a)

Xuất khẩu

b)

Cấp phép

c)

Đầu tư trực tiếp (FDI)

d)

Nhượng quyền

128.

“Greenfield Investment” là gì?

a)

Đầu tư mua lại công ty sẵn có

b)

Đầu tư xây dựng cơ sở sản xuất mới hoàn toàn

c)

Đầu tư thông qua đối tác trung gian

d)

Đầu tư ngắn hạn vào cổ phiếu

129.

“Brownfield Investment” là hình thức nào?

a)

Mua lại hoặc sáp nhập với công ty hiện có ở nước ngoài

b)

Xây dựng mới hoàn toàn

c)

Liên doanh

d)

Xuất khẩu

130.

Lý do chính khiến doanh nghiệp chọn xuất khẩu thay vì FDI là gì?

a)

Dễ quản lý và ít vốn đầu tư ban đầu

b)

Đảm bảo kiểm soát tối đa ở nước sở tại

c)

Tránh mọi rào cản thương mại quốc tế

d)

Bảo vệ tuyệt đối bí mật công nghệ

131.

Hình thức “Turnkey Project” nghĩa là gì?

a)

Bên nước ngoài thiết kế, xây dựng và chuyển giao toàn bộ dự án cho khách hàng

b)

Bán bản quyền thương hiệu

c)

Xuất khẩu máy móc

d)

Liên kết chiến lược

132.

“Strategic Alliance” (liên minh chiến lược) khác với “Joint Venture” ở điểm nào?

a)

Không tạo ra pháp nhân mới

b)

Có cùng cổ phần

c)

Đòi hỏi đầu tư lớn

d)

Gắn với hợp đồng dài hạn

133.

Lý do quan trọng khi doanh nghiệp chọn liên minh chiến lược là gì?

a)

Giảm cạnh tranh

b)

Tiếp cận nhanh công nghệ hoặc thị trường

c)

Tăng chi phí hoạt động

d)

Giảm tốc độ ra quyết định

134.

Rào cản chính của việc đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là gì?

a)

Thiếu kinh nghiệm

b)

Chi phí và rủi ro chính trị cao

c)

Cạnh tranh thấp

d)

Dễ thu hồi vốn

135.

Khi doanh nghiệp bước vào thị trường có quy định pháp lý phức tạp, hình thức phù hợp là gì?

a)

FDI

b)

Liên doanh với công ty bản địa

c)

Xuất khẩu trực tiếp

d)

Cấp phép

136.

Yếu tố đầu tiên cần phân tích khi lựa chọn thị trường mục tiêu là gì?

a)

Thu nhập bình quân

b)

Quy mô, tiềm năng và rào cản thị trường

c)

Chi phí marketing

d)

Nguồn nhân lực

137.

Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), hình thức thâm nhập phù hợp nhất là gì?

a)

Xuất khẩu gián tiếp hoặc nhượng quyền

b)

FDI

c)

Liên doanh

d)

Brownfield

138.

Trong giai đoạn thăm dò thị trường, doanh nghiệp nên chọn hình thức nào?

a)

Xuất khẩu gián tiếp

b)

FDI

c)

Mua lại doanh nghiệp

d)

Liên doanh

139.

Lợi ích của nhượng quyền đối với bên nhượng là gì?

a)

Toàn quyền quản lý

b)

Tăng doanh thu và mở rộng thương hiệu nhanh mà không cần đầu tư lớn

c)

Kiểm soát giá bán

d)

Tránh rủi ro pháp lý

140.

Một nhược điểm của nhượng quyền là gì?

a)

Cần nhiều vốn

b)

Khó duy trì tính nhất quán của thương hiệu

c)

Không có lợi nhuận

d)

Không được pháp luật bảo vệ

141.

Mua lại (Acquisition) phù hợp khi nào?

a)

Doanh nghiệp muốn vào thị trường nhanh và có sẵn cơ sở vật chất

b)

Thị trường chưa phát triển

c)

Thiếu nguồn vốn

d)

Muốn giảm kiểm soát

142.

Hình thức đầu tư mới (Greenfield) phù hợp khi nào?

a)

Thị trường có rào cản thấp và doanh nghiệp cần kiểm soát tuyệt đối

b)

Thị trường đã bão hòa

c)

Doanh nghiệp muốn rút vốn nhanh

d)

Muốn chia sẻ quyền sở hữu

143.

Rủi ro lớn nhất trong chiến lược liên minh quốc tế là gì?

a)

Khác biệt văn hóa và xung đột lợi ích

b)

Tăng chi phí

c)

Mất thị phần

d)

Thay đổi chính trị

144.

Chiến lược thâm nhập nào mang lại khả năng kiểm soát cao nhất?

a)

FDI

b)

Nhượng quyền

c)

Xuất khẩu

d)

Cấp phép

145.

Khi sản phẩm có tính kỹ thuật cao và yêu cầu bảo mật, doanh nghiệp nên chọn hình thức nào?

a)

Cấp phép

b)

Nhượng quyền

c)

FDI

d)

Xuất khẩu gián tiếp

146.

Mô hình Uppsala cho rằng doanh nghiệp thâm nhập quốc tế theo cách nào?

a)

Ngẫu nhiên

b)

Từng bước, bắt đầu từ thị trường gần gũi

c)

Đầu tư ồ ạt

d)

Thông qua mua lại

147.

“Born Global Firms” là những công ty như thế nào?

a)

Chỉ hoạt động trong nước

b)

Hướng đến thị trường quốc tế ngay từ khi thành lập

c)

Tập trung nội địa hóa

d)

Không xuất khẩu

148.

Theo lý thuyết OLI (Ownership–Location–Internalization), doanh nghiệp chọn FDI khi nào?

a)

Có lợi thế sở hữu, địa điểm và nội bộ hóa

b)

Không có lợi thế cạnh tranh

c)

Thị trường trong nước tăng trưởng cao

d)

Cạnh tranh quốc tế thấp

149.

Khu quốc gia tiếp nhận có rủi ro chính trị cao, doanh nghiệp nên chọn hình thức nào?

a)

Xuất khẩu

b)

FDI

c)

Mua lại

d)

Liên doanh

150.

Yếu tố “Internalization Advantage” trong mô hình OLI nhấn mạnh điều gì?

a)

Lợi ích từ việc kiểm soát nội bộ thay vì qua hợp đồng

b)

Lợi thế từ nguồn tài nguyên

c)

Lợi thế do vị trí địa lý

d)

Lợi thế chi phí lao động

151.

Khi doanh nghiệp mong muốn “học hỏi từ đối tác bản địa”, họ nên chọn:

a)

Xuất khẩu

b)

Liên doanh

c)

FDI 100% vốn

d)

Cấp phép

152.

Một công ty chọn nhượng quyền để vào 50 quốc gia cùng lúc vì:

a)

Chi phí thấp, mở rộng nhanh

b)

Tăng quyền sở hữu

c)

Kiểm soát tốt hơn

d)

T

153.

Hình thức “Piggybacking” trong thâm nhập thị trường là:

a)

Doanh nghiệp nhỏ xuất khẩu nhờ hệ thống phân phối của doanh nghiệp lớn

b)

Liên doanh 50/50

c)

Cấp phép độc quyền

d)

Nhượng quyền chuỗi

154.

Khi chính phủ hạn chế sở hữu nước ngoài, chiến lược nào phù hợp nhất?

a)

Liên doanh

b)

FDI 100% vốn

c)

Xuất khẩu trực tiếp

d)

Nhượng quyền

155.

Xu hướng mới trong thâm nhập thị trường toàn cầu của các tập đoàn đa
quốc gia là:

a)

Kết hợp linh hoạt nhiều hình thức (Hybrid Entry Strategy

b)

Chỉ xuất khẩu

c)

Giới hạn đầu tư ra nước ngoài

d)

Giảm hợp tác xuyên biên giới