wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tao siêu đẹp trai

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Chữ S là yếu tố nào trong mô hình SWOT?

a)

Cơ hội

b)

Điểm mạnh

c)

Điểm yếu

d)

Nguy cơ

2.

Nguyên tắc SMART là viết tắt của?

a)

Simple, Measurable, Active, Realistic, Timely

b)

Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound

c)

Strong, Mature, Accurate, Reliable, Trusty

d)

Strategic, Meaningful, Attainable, Reasonable, Thoughtful

3.

Chữ T là yếu tố nào trong mô hình SWOT?

a)

Nguy cơ

b)

Điểm yếu

c)

Điểm mạnh

d)

Cơ hội

4.

Mô hình nào được dùng để đánh giá năng lực của cá nhân?

a)

Mô hình SMART

b)

Mô hình 5W1H

c)

Mô hình ASK

d)

Mô hình SWOT

5.

Theo nguyên tắc SMART, S nghĩa là gì?

a)

Đo lường được

b)

Tính thực tế

c)

Tính cụ thể

d)

Khả năng thực hiện

6.

MBTI giúp xác định điều gì?

a)

Khả năng viết văn

b)

Nhóm tính cách dựa trên 4 cặp đặc điểm

c)

Mức độ thông minh

d)

Trình độ chuyên môn

7.

Một nhóm tính cách trong MBTI là gì?

a)

Hướng ngoại – Hướng nội

b)

Vui vẻ – Trầm tính

c)

Nhanh nhẹn – Lười biếng

d)

Tốt – Xấu

8.

DISC đánh giá cá nhân dựa trên yếu tố nào?

a)

Trí tuệ

b)

Hành vi và phong cách giao tiếp

c)

Ngoại hình

d)

Sở thích ăn uống

9.

Khí chất “nóng nảy, bốc đồng” thường liên quan đến yếu tố nào?

a)

Đa sầu

b)

Nóng

c)

Linh hoạt

d)

Ưu tư

10.

Mô hình 4 khí chất gồm các yếu tố nào?

a)

Nóng, lạnh, già, trẻ

b)

Ưu tư, Bình thản, Nóng nảy, Linh hoạt

c)

Tốt, xấu, đẹp, giỏi

d)

Hướng nội, hướng ngoại, logic, cảm xúc

11.

Mô hình IKIGAI giúp điều gì?

a)

Tìm hiểu khả năng lãnh đạo

b)

Khám phá ý nghĩa cuộc sống và định hướng nghề nghiệp

c)

Đánh giá kỹ năng giao tiếp

d)

Xác định EQ

12.

Mô hình IKIGAI gồm bao nhiêu yếu tố giao nhau?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

13.

ASK là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Attitude – Skill – Knowledge

b)

Answer – Study – Knowledge

c)

Action – Speed – Kindness

d)

Aim – Solution – Keep

14.

Yếu tố "A" trong ASK đại diện cho điều gì?

a)

Kỹ năng

b)

Thái độ

c)

Kiến thức

d)

Hành vi

15.

Khi xác định mục tiêu cá nhân, cần đảm bảo nguyên tắc nào?

a)

SMART

b)

SWOT

c)

ASK

d)

MBTI

16.

Năng lực của mỗi cá nhân được đánh giá cơ bản qua các yếu tố nào?

a)

Ưu điểm - Kỹ năng - Tinh thần

b)

Kiến thức - Kỹ năng - Thái độ

c)

Kỹ năng cứng - Kỹ năng mềm

d)

Kiến thức - Kỹ năng mềm - Tinh thần

17.

Ma trận Eisenhower trong quản lý thời gian khuyên sắp xếp công việc theo các tiêu chí nào?

a)

Số lượng - Thời gian

b)

Số lượng - Chất lượng

c)

Sự quan trọng - Mức độ khẩn cấp

d)

Sự quan trọng - Số lượng

18.

"T" trong SWOT chỉ điều gì?

a)

Mục tiêu

b)

Thách thức bên ngoài

c)

Kế hoạch

d)

Tính cách

19.

Phân tích SWOT giúp điều gì?

a)

Ngẫu nhiên hành động

b)

Xác định chiến lược phát triển bản thân

c)

Tìm cách tránh việc

d)

Gây áp lực

20.

Thái độ (Attitude) ảnh hưởng như thế nào đến thành công?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Có ảnh hưởng nhỏ

c)

Ảnh hưởng rất lớn

d)

Không rõ ràng

21.

Phương tiện giao tiếp bao gồm:

a)

Ngôn ngữ

b)

Phi ngôn ngữ

c)

Ngôn ngữ và phi ngôn ngữ

d)

Ngôn ngữ và nét mặt

22.

Trong giao tiếp, phân loại theo số lượng người tham gia có:

a)

Giao tiếp trực tiếp và giao tiếp gián tiếp

b)

Giao tiếp song đôi và giao tiếp trực tiếp

c)

Giao tiếp song đôi và giao tiếp nhóm

d)

Không phương án nào đúng

23.

Yếu tố nào sau đây giúp gây ấn tượng ban đầu với người khác?

a)

Dáng điệu, cử chỉ và trang phục

b)

Cách nói chuyện hài hước

c)

Lời chào thân ái

d)

Các mở đầu câu chuyện

24.

Việc đưa ra ý kiến phản hồi trong giao tiếp quan trọng vì:

a)

Giúp người tham gia giao tiếp có thể chấp thuận hoặc bác bỏ thông điệp.

b)

Cho phép người gửi xác nhận thông điệp rõ hơn.

c)

Giúp người nói kiểm chứng xem người nghe có lắng nghe mình nói hay không.

d)

Những người làm việc với con số cần thông tin chính xác.

25.

Khi viết thư điện tử (Email), chúng ta nên:

a)

Diễn đạt một cách thoải mái vì email không phải là loại hình thư chính thức.

b)

Sử dụng cách hành văn cầu kỳ, trang trọng.

c)

Luôn ghi rõ mục đích của thư trong mục “Tiêu đề thư” (Subject), nêu rõ những yêu cầu (nếu có) trong thư

d)

Chỉ trọng phần chào hỏi

26.

Khi bắt tay nên:

a)

Giữ tay người đối diện thật lâu, lắc mạnh nhiều lần.

b)

Cúi lưng, cầm cả hai tay của người đối diện.

c)

Không đứng dậy khi bắt tay.

d)

Đứng thẳng người, nhìn thẳng vào mắt người đối diện.

27.

Khi nào thì giao tiếp bằng văn bản phù hợp hơn giao tiếp trực tiếp?

a)

Khi người nói muốn đưa ra nhiều câu hỏi.

b)

Khi người nói muốn nhanh chóng nhận được ý kiến trả lời về một vấn đề.

c)

Khi người nói muốn trình bày một ý tưởng phức tạp.

d)

Khi người nói muốn tránh nói chuyện với ai đó.

28.

Biểu hiện của giao tiếp bằng mắt là:

a)

Nhìn trực tiếp vào mắt của người đối diện

b)

Nhìn liếc vào người khác chờ động tĩnh, ý kiến

c)

Nhìn xuống đất

d)

Chỉ nhìn khi người khác hỏi đến mình

29.

Trong giao tiếp kỹ năng lắng nghe hiệu quả sẽ giúp chúng ta:

a)

Khiến người nghe nghĩ rằng chúng ta hiểu những gì họ đang nói.

b)

Chủ động hơn trong giao tiếp.

c)

Giúp chúng ta gây ấn tượng với mọi người bằng kiến thức sâu rộng của mình.

d)

Giúp chúng ta thấu hiểu thông điệp một cách trọn vẹn.

30.

Trong giao tiếp nên đứng bắt tay ở khoảng cách nào là phù hợp?

a)

50 cm

b)

1 sải tay

c)

1 cánh tay của người cao hơn

d)

Tùy mỗi trường hợp

31.

Khi bắt đầu và kết thúc cuộc gọi điện thoại, bạn nên làm gì?

a)

Nói thật nhanh với âm lượng lớn

b)

Chào hỏi và cảm ơn đối phương

c)

Tập trung ngay vào nội dung chính

d)

Tắt máy ngay sau khi nói xong

32.

Việc sử dụng giọng điệu trong giao tiếp thuộc yếu tố:

a)

Ngôn ngữ

b)

Phi ngôn ngữ

c)

Viết

d)

Ký hiệu

33.

Khi trình bày văn bản hành chính, người viết cần ưu tiên sử dụng loại từ ngữ nào?

a)

Từ ngữ phổ thông, đơn nghĩa, rõ ràng, dễ hiểu

b)

Từ ngữ địa phương, ẩn dụ

c)

Từ ngữ trang trọng, cầu kỳ

d)

Từ ngữ mang tính cảm xúc chủ quan

34.

Câu hỏi đóng thường dùng khi nào?

a)

Khi muốn người nghe tự do chia sẻ

b)

Khi cần xác nhận thông tin

c)

Khi muốn kéo dài câu chuyện

d)

Khi không muốn nghe

35.

Giao tiếp không mang tính hình thức, không có quy định về lễ nghi là đặc điểm của:

a)

Giao tiếp chính thức

b)

Giao tiếp không chính thức

c)

Giao tiếp độc thoại

d)

Tất cả đều sai

36.

Giai đoạn giải mã thông điệp diễn ra khi nào?

a)

Khi người nghe tiếp nhận thông tin.

b)

Khi các thông tin được truyền tải đi.

c)

Khi người nghe lý giải thông tin.

d)

Khi người nói diễn đạt suy nghĩ và ý tưởng của mình.

37.

Khoảng cách giao tiếp thân mật có độ dài là bao nhiêu?

a)

0 – 50 cm

b)

50 cm – 100 cm

c)

1 – 3 m

d)

trên 3m

38.

Phương tiện phi ngôn ngữ có đặc điểm:

a)

Đa kênh

b)

Dễ kiểm soát

c)

Đơn kênh

d)

Dễ hiểu

39.

Giao tiếp là quá trình trao đổi thông tin…giữa các chủ thể, thông qua các phương tiện…:

a)

Một chiều/ ngôn từ

b)

Hai chiều/ phi ngôn từ

c)

Hai chiều/ ngôn từ và phi ngôn ngữ

d)

Không có phương án nào đúng

40.

Quan hệ giao tiếp rộng nhưng hời hợt, không sâu sắc do bị chi phối, phân tán bởi nhiều đề tài giao tiếp cùng lúc.

a)

Phong cách giao tiếp tự do

b)

Phong cách giao tiếp dân chủ

c)

Phong cách giao tiếp độc đoán

d)

Không đáp án nào đúng

41.

Khái niệm thuyết trình:

a)

Thuyết trình là cách truyền đạt các ý tưởng và thông tin đến một nhóm khán giả.

b)

Thuyết trình là hành động nhằm thông báo, giải thích, thuyết phục hay trình bày một quan điểm.

c)

Thuyết trình là trình bày bằng lời trước người nghe về một vấn đề nào đó nhằm cung cấp thông tin hoặc thuyết phục, gây ảnh hưởng đến người nghe.

d)

Cả 3 đáp án trên.

42.

Cách mở đầu sai lầm trong thuyết trình:

a)

Bằng một vật mẫu, bằng những con số ấn tượng, sự kiện gây sốc

b)

Câu hỏi đóng, phê phán người nghe, một lời xin lỗi

c)

Câu hỏi tu từ

d)

Bằng một hành động

43.

Để có phần mở đầu ấn tượng trong bài thuyết trình, diễn giả nên:

a)

Mở đầu bằng cách xin lỗi người nghe.

b)

Mở đầu bằng câu hỏi đóng

c)

Mở đầu bằng một câu chuyện.

d)

Mở đầu theo lối mòn

44.

Khi sử dụng Powerpoint để tạo nội dung trình chiếu, người thuyết trình nên dùng hiệu ứng như thế nào?

a)

Dùng càng nhiều càng thu hút

b)

Không nên dùng hiệu ứng

c)

Không nên lạm dụng quá nhiều hiệu ứng

d)

Đáp án khác

45.

Điều gì là yếu tố quan trọng nhất để mở đầu một bài thuyết trình thành công?

a)

Trình bày nội dung chi tiết ngay lập tức

b)

Sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành

c)

Tạo sự chú ý và kết nối với khán giả

d)

Đọc lại tiêu đề bài thuyết trình

46.

Yếu tố quan trọng nhất trong một buổi thuyết trình là:

a)

Trang phục

b)

Nội dung và cách truyền tải

c)

Âm nhạc

d)

Thời gian

47.

Bước đầu tiên để chuẩn bị một bài thuyết trình là:

a)

Tạo phần trình chiếu

b)

Tìm hiểu đối tượng khán giả

c)

Tập nói

d)

Xác định chủ đề

48.

Khi tập luyện trước buổi thuyết trình, bạn nên:

a)

Tập nói một lần là đủ

b)

Không cần tập

c)

Tập nhiều lần, ghi âm hoặc ghi hình để tự nhận xét

d)

Chỉ viết ra giấy

49.

Giao tiếp bằng mắt thích hợp với khán giả khi thuyết trình bao gồm:

a)

Nhìn lướt qua khán giả từ trái sang phải ở hàng ghế đầu của khán phòng

b)

Nhìn trên đầu của khán giả

c)

Nhìn lướt qua khán giả từ trái sang phải và từ trước ra sau khán phòng

d)

Nhìn chăm chăm vào từng khán giả

50.

Slide hiệu quả nên có:

a)

Nhiều chữ càng tốt

b)

Hình ảnh, từ khóa, thiết kế hài hòa

c)

Màu sắc sặc sỡ

d)

Cỡ chữ nhỏ

51.

Nội dung chính trên slide nên trình bày bằng:

a)

Đoạn văn dài

b)

Câu chuyện

c)

Bullet points hoặc sơ đồ

d)

Ngôn ngữ nói

52.

Một yếu tố giúp người nghe tiếp thu tốt là:

a)

Tốc độ nói nhanh

b)

Nói đều đều

c)

Ngữ điệu biến hóa, có điểm nhấn

d)

Nói nhỏ

53.

Đâu là nguyên nhân dẫn đến sự hồi hộp khi thuyết trình?

a)

Tự tưởng tượng ra những tình huống xấu

b)

Quá cảnh giác với những gì mình chưa làm bao giờ

c)

Không chuẩn bị kỹ phần nội dung bài thuyết trình

d)

Cả 3 đáp án trên

54.

Vai trò quan trọng của thuyết trình là:

a)

Giải thích, hướng dẫn, thuyết phục và thương lượng thành công

b)

Giải thích, điều hành, thực hiện chiến lược

c)

Hướng dẫn, thực thi

d)

Thuyết phục, áp đặt theo ý tưởng của mình

55.

Các bước chuẩn bị khi thuyết trình

a)

Xác định đối tượng khán thính giả

b)

Chuẩn bị nội dung

c)

Xác định chủ đề, tìm hiểu khán giả, thu thập thông tin, chuẩn bị, tập luyện

d)

Làm quen với khán thính giả.

56.

Chuẩn bị hình thức khi thuyết trình bao gồm:

a)

Trang phục, điệu bộ cử chỉ

b)

Giọng nói

c)

Hình dáng, giọng nói, địa điểm, tập nói và thiết bị hỗ trợ

d)

Địa điểm và thiết bị hỗ trợ

57.

Nếu sử dụng trang trình chiếu (Slide) khi thuyết trình thì mỗi slide nên cần khoảng bao nhiêu dòng là hợp lý:

a)

Từ 5-7 dòng

b)

Chỉ 1 dòng duy nhất

c)

Khoảng 15 dòng

d)

Càng nhiều dòng càng tốt

58.

Trong khi thuyết trình chúng ta cần chú ý:

a)

Di chuyển thường xuyên, liên tục

b)

Đứng cố định tại một vị trí

c)

Đứng thật gần thính giả

d)

Di chuyển nhịp nhàng nhưng không làm ảnh hưởng đến tầm nhìn của khán giả

59.

Trong cấu trúc một bài thuyết trình hiệu quả, phần nào có vai trò tạo ấn tượng ban đầu và thu hút người nghe?

a)

Kết luận

b)

Nội dung chính

c)

Mở đầu

d)

Phần hỏi – đáp

60.

Người nói cần làm gì để khắc phục sự căng thẳng khi thuyết trình?

a)

Nói nhanh để kết thúc sớm

b)

Tránh giao tiếp bằng mắt với người nghe

c)

Hít thở sâu, nói chậm và tập trung vào nội dung

d)

Dừng thuyết trình giữa chừng