wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2 (第十课)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

城市 là gì?

a)

thành phố

b)

công viên

c)

phong cảnh

d)

quán trà

2.

风景 là gì?

a)

thành phố

b)

công viên

c)

phong cảnh

d)

quán trà

3.

公园 là gì?

a)

thành phố

b)

công viên

c)

phong cảnh

d)

quán trà

4.

茶馆 là gì?

a)

thành phố

b)

công viên

c)

phong cảnh

d)

quán trà

5.

đâu là 山 ?

a)

b)

c)

d)

6.

đâu là 花 ?

a)

b)

c)

d)

7.

đâu là 水 ?

a)

b)

c)

d)

8.

đâu là 树 ?

a)

b)

c)

d)

9.

Chọn đáp án sai: từ nào có thể điền vào chỗ trống:

空气 ___ 新鲜。

a)

非常

b)

c)

一起

10.

"không khí" là gì?

a)

风景

b)

飞机

c)

觉得

d)

空气

11.

"tươi mới" là gì?

a)

漂亮

b)

新鲜

c)

好看

d)

空气

12.

多 - 少 là gì?

a)

nhiều - ít

b)

ít - nhiều

13.

đâu là 忙 ?

a)

b)

14.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: “你们累不累?”

a)

Bạn mệt không?

b)

Các bạn bận không?

c)

Họ mệt không?

d)

Các bạn mệt không?

15.

休息 là gì?

a)

Nghỉ ngơi

b)

Mệt

16.

Chọn câu trả lời phù hợp với câu hỏi sau:

"那里的风景漂亮不漂亮?“

a)

A. 那里的风景很漂亮。

b)

B. 那里的风景不漂亮。

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Cả A và B đều sai

17.

Thứ tự nghĩa của các từ sau là gì:

奶茶 - 可乐 - 咖啡

a)

Cà phê - Sữa bò - Coca

b)

Trà sữa - Coca - Cà phê

c)

Sữa bò - Trà sữa - Coca

d)

Coca - Cà phê - Sữa bò

18.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Cô ấy muốn mua ít hoa quả.

a)

他想买一点儿苹果。

b)

他想买一点儿水果。

c)

她想买一点儿水果。

d)

她想买一点儿苹果。

19.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Bạn nghỉ ngơi một lát đi.

a)

你们休息一下吧。

b)

你休息一下吧。

c)

你休息吧。

d)

他休息一下吧。

20.

Điền từ vào chỗ trống:

我朋友想喝一___茶。

a)

b)

c)

d)