NEW
Font size
WorksheetsHSK2 (第十课)
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
城市 là gì?
thành phố
công viên
phong cảnh
quán trà
风景 là gì?
thành phố
công viên
phong cảnh
quán trà
公园 là gì?
thành phố
công viên
phong cảnh
quán trà
茶馆 là gì?
thành phố
công viên
phong cảnh
quán trà
đâu là 山 ?
đâu là 花 ?
đâu là 水 ?
đâu là 树 ?
Chọn đáp án sai: từ nào có thể điền vào chỗ trống:
空气 ___ 新鲜。
非常
很
一起
"không khí" là gì?
风景
飞机
觉得
空气
"tươi mới" là gì?
漂亮
新鲜
好看
空气
多 - 少 là gì?
nhiều - ít
ít - nhiều
đâu là 忙 ?
Dịch câu sau sang tiếng Việt: “你们累不累?”
Bạn mệt không?
Các bạn bận không?
Họ mệt không?
Các bạn mệt không?
休息 là gì?
Nghỉ ngơi
Mệt
Chọn câu trả lời phù hợp với câu hỏi sau:
"那里的风景漂亮不漂亮?“
A. 那里的风景很漂亮。
B. 那里的风景不漂亮。
Cả A và B đều đúng
Cả A và B đều sai
Thứ tự nghĩa của các từ sau là gì:
奶茶 - 可乐 - 咖啡
Cà phê - Sữa bò - Coca
Trà sữa - Coca - Cà phê
Sữa bò - Trà sữa - Coca
Coca - Cà phê - Sữa bò
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
Cô ấy muốn mua ít hoa quả.
他想买一点儿苹果。
他想买一点儿水果。
她想买一点儿水果。
她想买一点儿苹果。
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
Bạn nghỉ ngơi một lát đi.
你们休息一下吧。
你休息一下吧。
你休息吧。
他休息一下吧。
Điền từ vào chỗ trống:
我朋友想喝一___茶。
杯
被
个
倍
