wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp được định nghĩa là tổ chức có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch và được thành lập nhằm mục đích gì?

a)

Từ thiện xã hội

b)

Kinh doanh

c)

Quản lý hành chính

d)

Nghiên cứu khoa học

2.

Theo quan điểm hệ thống, doanh nghiệp bao gồm 4 phân hệ chính nào?

a)

Sản xuất, Thương mại, Tổ chức, Nhân sự

b)

Tài chính, Kế toán, Marketing, Bán hàng

c)

Đầu vào, Quá trình, Đầu ra, Môi trường

d)

Kế hoạch, Tổ chức, Điều khiển, Kiểm tra

3.

Đặc điểm nào sau đây là của hệ thống kinh doanh hiện đại?

a)

Sự đơn giản và ổn định tuyệt đối

b)

Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các tổ chức

c)

Không chịu tác động của môi trường

d)

Không cần đổi mới công nghệ

4.

Loại hình doanh nghiệp nào mà chủ sở hữu phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp?

a)

Công ty Cổ phần

b)

Công ty TNHH 1 thành viên

c)

Doanh nghiệp tư nhân

d)

Công ty TNHH 2 thành viên trở lên

5.

Số lượng thành viên tối đa của Công ty TNHH hai thành viên trở lên là bao nhiêu?

a)

11 thành viên

b)

50 thành viên

c)

100 thành viên

d)

Không hạn chế số lượng

6.

Trong Công ty Cổ phần, số lượng cổ đông tối thiểu là bao nhiêu?

a)

02 cổ đông

b)

03 cổ đông

c)

05 cổ đông

d)

10 cổ đông

7.

Cơ quan nào là cơ quan quyết định cao nhất của Công ty Cổ phần?

a)

Hội đồng quản trị

b)

Ban Kiểm soát

c)

Đại hội đồng cổ đông

d)

Giám đốc điều hành

8.

Tại sao nói Quản trị doanh nghiệp là một khoa học?

a)

Vì nó dựa trên sự hiểu biết các quy luật khách quan và các nguyên tắc quản trị

b)

Vì nó chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân

c)

Vì nó không cần đào tạo qua trường lớp

d)

Vì nó là một bí quyết không thể truyền thụ

9.

Tác giả của tác phẩm "Những nguyên tắc và phương pháp quản trị khoa học" xuất bản năm 1911 là ai?

a)

Henri Fayol

b)

Frederick Taylor

c)

Henry Mintzberg

d)

Adam Smith

10.

Thứ tự ưu tiên thanh toán nợ đầu tiên khi giải thể doanh nghiệp là gì?

a)

Nợ thuế đối với Nhà nước

b)

Các khoản nợ lương, trợ cấp thôi việc và quyền lợi người lao động

c)

Nợ các nhà cung cấp vật tư

d)

Hoàn trả vốn góp cho cổ đông

11.

Một doanh nghiệp siêu nhỏ trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ có số lao động bình quân nằm là?

a)

Từ trên 10 người đến 50 người

b)

10 người trở xuống

c)

C. 100 người trở xuống

d)

Không giới hạn lao động

12.

Tính nghệ thuật của quản trị doanh nghiệp thể hiện rõ nhất ở điểm nào?

a)

Tuân thủ tuyệt đối các con số toán học

b)

Bí quyết dùng người và sự linh hoạt trong xử lý tình huống thực tế

c)

Chỉ thực hiện theo các bước đã có sẵn trong sách

d)

Sự cứng nhắc trong việc đưa ra chỉ thị

13.

Giai đoạn phát triển khoa học quản trị từ năm 1946 đến nay có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Chưa có trường lớp đào tạo chuyên nghiệp

b)

Hình thành các trường chuyên giảng dạy quản trị như Harvard (Mỹ), Phigi (Nhật)

c)

Quản trị chỉ dựa hoàn toàn vào kinh nghiệm thực tế

d)

Doanh nghiệp chỉ tồn tại dưới dạng sản xuất nhỏ lẻ

14.

Yếu tố nào sau đây thuộc "Đầu vào" của hệ thống kinh doanh?

a)

Sản phẩm vật chất

b)

Tiền vốn và Lao động

c)

Lợi nhuận sau thuế

d)

Dịch vụ chăm sóc khách hàng

15.

Bước thứ 3 trong quy trình thành lập doanh nghiệp là gì?

a)

Mở tài khoản ngân hàng

b)

Đăng ký mã số thuế

c)

Khắc dấu công ty

d)

Đăng công báo 3 số liên tiếp

16.

Tư cách pháp nhân của doanh nghiệp giúp doanh nghiệp điều gì?

a)

Được Nhà nước bảo hộ và chịu trách nhiệm độc lập về tài sản, nghĩa vụ nợ

b)

Không phải đóng thuế cho Nhà nước

c)

Chủ sở hữu không bao giờ bị phá sản

d)

Không cần tuân thủ Luật Doanh nghiệp

17.

Thuật ngữ "Kinh doanh" theo giáo trình được hiểu là?

a)

Chỉ bao gồm khâu sản xuất hàng hóa

b)

Việc thực hiện một hoặc các công đoạn đầu tư từ sản xuất đến tiêu thụ nhằm sinh lời

c)

Việc làm từ thiện cho cộng đồng

d)

Hoạt động quản trị nội bộ doanh nghiệp

18.

Nhà quản trị là người thực hiện các chức năng nào sau đây?

a)

Sản xuất, Marketing, Tài chính

b)

Hoạch định, Tổ chức, Lãnh đạo và Kiểm soát

c)

Bán hàng và Thu tiền

d)

Vận hành máy móc trực tiếp

19.

Nhà quản trị cấp cao thường dành nhiều thời gian nhất cho chức năng nào?

a)

Tổ chức thực hiện

b)

Lãnh đạo trực tiếp

c)

Hoạch định

d)

Thao tác kỹ thuật

20.

Kỹ năng nào là quan trọng nhất đối với quản trị viên cấp cơ sở (Tổ trưởng, Nhóm trưởng)?

a)

Kỹ năng tư duy

b)

Kỹ năng kỹ thuật

c)

Kỹ năng thiết kế chiến lược

d)

Kỹ năng đối ngoại quốc tế

21.

Theo Henry Mintzberg, vai trò "Người phát ngôn" thuộc nhóm vai trò nào?

a)

Nhóm vai trò giao tiếp

b)

Nhóm vai trò thông tin

c)

Nhóm vai trò quyết định

d)

Nhóm vai trò điều hành

22.

Vai trò "Doanh nhân" (Entrepreneur) của nhà quản trị thể hiện qua hoạt động nào?

a)

Giải quyết các cuộc tranh chấp nội bộ

b)

Xác định các ý tưởng mới và bắt đầu những dự án mới

c)

Chào đón khách đến tham quan công ty

d)

Đọc các báo cáo tài chính hàng tháng

23.

Kỹ năng nhân sự (Human skills) là cần thiết cho cấp quản trị nào?

a)

Chỉ cấp cao

b)

Chỉ cấp cơ sở

c)

Tất cả các cấp quản trị

d)

Chỉ cấp trung gian

24.

Vai trò "Người hóa giải" (Disturbance Handler) có nhiệm vụ chính là?

a)

Phân bổ ngân sách cho các phòng ban

b)

Giải quyết các tranh chấp hoặc khủng hoảng xảy ra trong tổ chức

c)

Thương thuyết hợp đồng với đối tác

d)

Tìm kiếm nguồn nguyên liệu mới

25.

Tháp quản trị chia nhà quản trị thành bao nhiêu cấp cơ bản?

a)

2 cấp

b)

3 cấp

c)

4 cấp

d)

5 cấp

26.

Nhà quản trị cấp trung gian (Trưởng phòng, Quản đốc) có nhiệm vụ chính là gì?

a)

Đưa ra các quyết định chiến lược toàn công ty

b)

Triển khai các quyết định của cấp cao thành chương trình hành động cụ thể

c)

Trực tiếp làm việc như những người thừa hành

d)

Chỉ làm công tác đối ngoại

27.

Vai trò "Người liên lạc" (Liaison) của nhà quản trị nhằm mục đích gì?

a)

Truyền đạt mệnh lệnh xuống cấp dưới

b)

Duy trì mạng lưới quan hệ cả bên trong và bên ngoài tổ chức

c)

Phân bổ tài chính cho dự án

d)

Đào tạo chuyên môn cho nhân viên

28.

Kỹ năng tư duy (Conceptual skills) giúp nhà quản trị điều gì?

a)

Sử dụng thành thạo các phần mềm văn phòng

b)

Có cái nhìn tổng thể về tổ chức và môi trường để đưa ra quyết định đúng đắn

c)

Hướng dẫn công nhân vận hành máy móc

d)

Giao tiếp khéo léo với khách hàng

29.

Vai trò "Người phân bổ nguồn lực" thuộc nhóm vai trò nào?

a)

Nhóm vai trò thông tin

b)

Nhóm vai trò quyết định

c)

Nhóm vai trò giao tiếp

d)

Nhóm vai trò nghi lễ

30.

Sản phẩm lao động đặc thù của nhà quản trị là gì?

a)

Các quyết định quản trị

b)

Các loại hàng hóa vật chất

c)

Sự hài lòng của khách hàng

d)

Các bản kế hoạch trên giấy

31.

Quản trị viên cấp cơ sở dành phần lớn thời gian cho chức năng nào?

a)

Hoạch định dài hạn

b)

Lãnh đạo, hướng dẫn và đôn đốc nhân viên trực tiếp

c)

Thiết kế lại toàn bộ cơ cấu tổ chức

d)

Phân tích thị trường quốc tế

32.

Vai trò "Người đại diện" (Figurehead) thuộc nhóm vai trò giao tiếp, thực hiện việc gì?

a)

Đào tạo cấp dưới

b)

Thực hiện các nhiệm vụ mang tính nghi lễ và biểu tượng (chào khách, ký văn bản...)

c)

Đàm phán giá cả với nhà cung cấp

d)

Theo dõi thông tin của đối thủ cạnh tranh

33.

Sự khác biệt cơ bản giữa nhà quản trị và người thừa hành là?

a)

Nhà quản trị có bằng đại học, người thừa hành thì không

b)

Nhà quản trị điều khiển người khác, người thừa hành trực tiếp thực hiện công việc

c)

Người thừa hành có thu nhập cao hơn nhà quản trị

d)

Nhà quản trị không cần phải chịu trách nhiệm về kết quả cuối cùng

34.

Kỹ năng thiết kế (Design skills) của nhà quản trị là?

a)

Khả năng thiết kế đồ họa sản phẩm

b)

Khả năng giải quyết vấn đề theo những cách có lợi cho tổ chức

c)

Khả năng thiết kế văn phòng làm việc

d)

Khả năng thiết kế các dây chuyền sản xuất

35.

Hoạch định là quá trình ấn định mục tiêu và đề ra các biện pháp tốt nhất để?

a)

Thuê thêm nhân sự

b)

Thực hiện các mục tiêu đó

c)

Kiểm tra cấp dưới

d)

Quảng cáo sản phẩm

36.

Trong nguyên tắc SMART, chữ "M" (Measurable) có nghĩa là mục tiêu phải?

a)

Mang tính chiến lược

b)

Đo lường được (định lượng)

c)

Mở rộng quy mô

d)

Mang tính thực tế

37.

Kế hoạch chiến lược khác với kế hoạch tác nghiệp ở đặc điểm nào?

a)

Thời gian ngắn hạn hơn

b)

Mang tính tổng quát và dài hạn

c)

Độ rủi ro thấp hơn

d)

Thông tin đầy đủ và chính xác tuyệt đối

38.

Chu kỳ sống của sản phẩm (PLC) bao gồm bao nhiêu giai đoạn cơ bản?

a)

3 giai đoạn

b)

4 giai đoạn

c)

5 giai đoạn

d)

2 giai đoạn

39.

Giai đoạn nào trong PLC có khối lượng hàng hóa tiêu thụ tăng mạnh và lợi nhuận tăng lên rõ rệt?

a)

Giai đoạn giới thiệu

b)

Giai đoạn tăng trưởng

c)

Giai đoạn bão hòa

d)

Giai đoạn suy thoái

40.

Phương pháp "Đường cong kinh nghiệm" cho thấy khi sản xuất tích lũy tăng gấp đôi thì?

a)

Chi phí tăng gấp đôi

b)

Thời gian lao động cần thiết (chi phí) giảm đi theo một tỷ lệ nhất định

c)

Chất lượng sản phẩm giảm

d)

Doanh thu sẽ đạt mức bão hòa

41.

Yếu tố nào sau đây là nhân tố kinh tế cần xem xét khi lập kế hoạch?

a)

Ổn định chính trị

b)

Tỷ lệ lạm phát, mức GDP

c)

Thay đổi thị hiếu khách hàng

d)

Quy định về luật môi trường

42.

Chiến lược "Đa dạng hóa theo chiều dọc" là gì?

a)

DN thêm các chủng loại sản phẩm mới cùng cấp

b)

DN mở thêm chi nhánh, phân xưởng hoặc các khâu cung ứng/tiêu thụ mới

c)

DN tập trung vào duy nhất một sản phẩm thế mạnh

d)

DN cắt giảm bớt các sản phẩm kém hiệu quả

43.

Phối hợp kế hoạch từ trên xuống dưới là phương pháp dựa trên?

a)

Ý kiến của nhân viên cấp thấp nhất

b)

Những phân tích, đánh giá và kế hoạch tổng quát của nhà quản trị cấp cao

c)

Sự bàn bạc giữa các phòng ban đồng cấp

d)

Đơn đặt hàng của khách hàng

44.

Kế hoạch dài hạn thường có khoảng thời gian là bao lâu?

a)

Dưới 1 năm

b)

Từ 1 đến 3 năm

c)

Lớn hơn 3 năm

d)

Chỉ trong 1 tháng

45.

Chiến lược "Tạo sự khác biệt" nhằm mục đích gì?

a)

Giảm giá bán xuống mức thấp nhất thị trường

b)

Tạo ra sự đổi mới, độc đáo cho sản phẩm để đáp ứng thị hiếu khách hàng

c)

Sao chép nguyên mẫu sản phẩm của đối thủ

d)

Cắt giảm tối đa chi phí quảng cáo

46.

Giai đoạn "Bão hòa" trong chu kỳ sống sản phẩm cần loại kế hoạch nào?

a)

Ngừng sản xuất ngay lập tức

b)

Cải tiến chất lượng, kiểu dáng và đẩy mạnh các khâu tiêu thụ

c)

Bán với giá cực cao để thu lời nhanh

d)

Không cần kế hoạch gì vì doanh thu đã cao nhất

47.

Mục tiêu SMART yêu cầu tính "Timebound" (T) nghĩa là?

a)

Phải có người giám sát

b)

Phải có ràng buộc về thời gian thực hiện cụ thể

c)

Phải tiết kiệm tiền

d)

Phải phù hợp với pháp luật

48.

Chiến lược "Cắt giảm" (Retrenchment) thường được đưa ra khi nào?

a)

DN đang có lợi nhuận tăng trưởng nóng

b)

Sản phẩm không đáp ứng nhu cầu thị trường hoặc cạnh tranh quá khốc liệt

c)

Khi DN muốn thâu tóm đối thủ cạnh tranh

d)

Khi DN mới bắt đầu xâm nhập thị trường

49.

Phương pháp lập kế hoạch theo chu kỳ sống sản phẩm (PLC) dựa trên yếu tố nào?

a)

Dựa trên số lượng máy móc hiện có

b)

Căn cứ vào từng giai đoạn phát triển của sản phẩm trên thị trường

c)

Dựa trên mức lương của nhân viên

d)

Dựa trên quan hệ chính trị

50.

Phối hợp kế hoạch theo chiều ngang là sự kết hợp giữa?

a)

Giám đốc và công nhân

b)

Các bộ phận, phòng ban đồng cấp với nhau

c)

DN và nhà cung cấp

d)

DN và các đối thủ cạnh tranh

51.

Bước đầu tiên trong quy trình hoạch định mục tiêu doanh nghiệp là gì?

a)

Phân bổ nguồn tài chính

b)

Phân tích bối cảnh và lựa chọn mục tiêu ưu tiên

c)

Kiểm tra kết quả thực hiện

d)

Thuê chuyên gia tư vấn

52.

Bản chất của công tác tổ chức trong quản trị là?

a)

Quảng bá hình ảnh doanh nghiệp

b)

Tạo ra một cấu trúc để sắp xếp công việc, giao quyền và phân phối nguồn lực

c)

Tính toán lương thưởng cho nhân viên

d)

Lập kế hoạch kinh doanh dài hạn

53.

Phạm vi kiểm soát (Span of control) được định nghĩa là?

a)

Số lượng máy móc một công nhân vận hành

b)

Số lượng nhân viên mà một quản trị viên có thể quản lý hiệu quả

c)

Tổng diện tích văn phòng làm việc

d)

Thời gian kiểm soát các hoạt động kinh doanh

54.

Tầm hạn quản trị tỷ lệ nghịch với điều gì?

a)

Năng lực của cấp dưới

b)

Số cấp quản trị trong tổ chức

c)

Sự đơn giản của công việc

d)

Tính chuyên môn hóa

55.

Ưu điểm nổi bật của chuyên môn hóa công việc là gì?

a)

Giúp nhân viên luôn cảm thấy hứng thú

b)

Cải thiện kỹ năng và tăng năng suất lao động thông qua lặp đi lặp lại

c)

Giảm thiểu các quy định hành chính

d)

Nhân viên có thể làm được mọi loại việc

56.

Nhược điểm của chuyên môn hóa công việc quá cao là?

a)

Chi phí đào tạo tăng vọt

b)

Gây ra sự nhàm chán, mệt mỏi và giảm chất lượng công việc

c)

Làm bộ máy tổ chức cồng kềnh

d)

Khó kiểm soát kết quả đầu ra

57.

Cơ cấu tổ chức theo chức năng (Functional structure) chia nhỏ tổ chức dựa trên?

a)

Các khu vực địa lý khác nhau

b)

Các chức năng công việc như Marketing, Sales, Tài chính...

c)

Các dòng sản phẩm riêng biệt

d)

Từng dự án ngắn hạn

58.

Cơ cấu tổ chức Ma trận (Matrix structure) có đặc điểm nổi bật là gì?

a)

Chỉ có một chuỗi mệnh lệnh duy nhất từ trên xuống

b)

Nhân viên báo cáo đồng thời cho quản lý chức năng và quản lý dự án

c)

Quyền quyết định hoàn toàn tập trung ở CEO

d)

Không có sự phân chia phòng ban

59.

Chuỗi mệnh lệnh (Chain of command) có vai trò gì?

a)

Xác định giá bán sản phẩm

b)

Làm rõ dòng thẩm quyền và quan hệ báo cáo giữa các cấp

c)

Tuyển dụng nhân sự mới

d)

Kiểm soát hàng tồn kho

60.

Tập trung hóa (Centralization) là mức độ mà việc ra quyết định?

a)

Được giao hoàn toàn cho nhân viên cấp thấp

b)

Tập trung tại các điểm cao nhất trong tổ chức (quản trị cấp cao)

c)

Được chia đều cho mọi thành viên

d)

Do khách hàng quyết định

61.

Cơ cấu tổ chức Hữu cơ (Organic organization) phù hợp nhất với?

a)

Môi trường ổn định và đơn giản

b)

Môi trường năng động, phức tạp và biến động nhanh

c)

Các doanh nghiệp Nhà nước quy mô lớn

d)

Dây chuyền sản xuất lắp ráp tiêu chuẩn

62.

"Sự thống nhất của mệnh lệnh" (Unity of command) nghĩa là?

a)

Mọi người đều có quyền ra lệnh cho nhau

b)

Mỗi nhân viên chỉ nên nhận mệnh lệnh và báo cáo cho một cấp trên duy nhất

c)

Chỉ có CEO mới được quyền ra lệnh

d)

Mệnh lệnh phải được viết bằng văn bản

63.

Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến việc thiết kế cơ cấu tổ chức?

a)

Chiến lược, quy mô, công nghệ và môi trường

b)

Giá nguyên vật liệu đầu vào

c)

Sở thích cá nhân của các nhân viên

d)

Tình hình thời tiết địa phương

64.

Luân chuyển công việc (Job rotation) là giải pháp nhằm?

a)

Đuổi việc những nhân viên kém

b)

Di chuyển nhân viên có hệ thống từ công việc này sang công việc khác để giảm nhàm chán

c)

Giảm bớt số lượng nhân viên trong phòng

d)

Tăng thời gian làm việc hằng ngày

65.

Ủy quyền (Delegation) là quá trình?

a)

Giám đốc từ bỏ mọi trách nhiệm

b)

Giao quyền cho người khác thực hiện các nhiệm vụ cụ thể

c)

Chia đều cổ phần cho nhân viên

d)

Thuê người ngoài làm thay công việc của mình

66.

Cơ cấu tổ chức theo địa lý (Geographical structure) thường được các công ty áp dụng khi?

a)

DN chỉ có một văn phòng duy nhất

b)

DN cần gắn gửi nguồn cung cấp hoặc khách hàng tại các vùng lãnh thổ khác nhau

c)

DN muốn tiết kiệm chi phí văn phòng

d)

DN chỉ kinh doanh online

67.

Khi một doanh nghiệp mở rộng quy mô từ 300 lên 2000 nhân viên, cơ cấu thường có xu hướng?

a)

Trở nên linh hoạt hơn

b)

Trở nên máy móc, có nhiều quy tắc và chuyên môn hóa cao hơn

c)

Loại bỏ bớt các cấp quản trị trung gian

d)

Giảm bớt sự chính thức hóa

68.

Trách nhiệm và trách nhiệm giải trình (Accountability) yêu cầu nhân viên phải?

a)

Tự ý thay đổi kế hoạch của sếp

b)

Có nghĩa vụ thực hiện nhiệm vụ được giao và báo cáo kết quả với cấp trên

c)

Làm việc không cần nhận lương

d)

Không cần quan tâm đến mục tiêu chung

69.

CEO (Chief Executive Officer) được hiểu là?

a)

Chủ sở hữu duy nhất của doanh nghiệp

b)

Giám đốc điều hành, người chịu trách nhiệm quản lý tổng thể hoạt động DN

c)

Nhân viên bán hàng cao cấp

d)

Người đại diện cho cơ quan Thuế tại DN

70.

Sản phẩm lao động đặc thù của Giám đốc doanh nghiệp là gì?

a)

Các bản kế hoạch chi tiết từng giờ

b)

Các quyết định quản trị nhằm định hình tương lai DN

c)

Các sản phẩm vật chất trưng bày tại cửa hàng

d)

Các chứng từ kê toán hằng ngày

71.

Tại sao nói Giám đốc doanh nghiệp là một "Thuyền trưởng"?

a)

Vì Giám đốc phải biết lái tàu thủy

b)

Vì Giám đốc định hướng và dẫn dắt DN vượt qua sóng gió thị trường

c)

Vì Giám đốc chỉ làm việc ở khu vực cảng biển

d)

Vì Giám đốc là người trả lương cho thủy thủ đoàn

72.

Lao động của Giám đốc doanh nghiệp có đặc điểm gì nổi bật theo Henry Mintzberg?

a)

Khối lượng công việc ít, thời gian nhàn rỗi nhiều

b)

Khối lượng công việc rất lớn, nhịp độ khẩn trương, đa dạng và lắt vật

c)

Chỉ tập trung làm duy nhất một việc trong cả năm

d)

Dự tính chi tiết các thao tác kỹ thuật máy móc

73.

Phong cách lãnh đạo "Độc đoán" (Mệnh lệnh) có đặc điểm là?

a)

Lắng nghe và bàn bạc với cấp dưới trước khi quyết định

b)

Tự mình đưa ra quyết định và bắt buộc cấp dưới phải thực thi

c)

Để mặc cấp dưới tự do quyết định cách làm việc

d)

Chỉ giao tiếp qua email mà không cần gặp mặt

74.

Phong cách lãnh đạo "Dân chủ" thường mang lại hiệu quả vì?

a)

Sếp không phải chịu trách nhiệm về sai lầm

b)

Phát huy được trí tuệ tập thể và sự tự giác của nhân viên

c)

Quyết định được đưa ra nhanh nhất

d)

Mọi người đều được làm theo ý mình

75.

Phương pháp lãnh đạo "Kinh tế" sử dụng công cụ nào để tác động đến nhân viên?

a)

Mệnh lệnh hành chính cưỡng bách

b)

Đòn bẩy lợi ích vật chất như tiền lương, tiền thưởng, tiền phạt

c)

Các cuộc trò chuyện tâm lý tình cảm

d)

Các buổi giáo dục tư tưởng chính trị

76.

Giám đốc doanh nghiệp là một "Nhà sư phạm" thể hiện ở việc?

a)

Giám đốc có bằng giáo viên

b)

Giám đốc đào tạo, dẫn dắt và truyền cảm hứng cho đội ngũ nhân viên

c)

Giám đốc đi dạy thêm tại các trường đại học

d)

Giám đốc chỉ tuyển dụng những người là giáo viên

77.

Phân quyền "Chọn lọc" (Selective decentralization) là việc?

a)

Giao toàn bộ quyền quyết định cho cấp dưới

b)

Giám đốc chọn ra các vấn đề quan trọng để trực tiếp phụ trách, còn lại phân quyền cho cấp dưới

c)

Không phân quyền cho bất kỳ ai

d)

Chỉ phân quyền cho những người mình yêu thích

78.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về phong cách lãnh đạo "Tự do"?

a)

Nhà quản trị chỉ đóng vai trò cung cấp thông tin

b)

Nhà quản trị áp đặt ý chí cá nhân lên mọi hành động của cấp dưới

c)

Cấp dưới có quyền tự chủ cao trong thực hiện nhiệm vụ

d)

Phù hợp với nhân viên có trình độ cao và ý thức tốt

79.

Theo Henry Mintzberg, các vị Giám đốc thường ưu tiên sử dụng phương thức thông tin nào?

a)

Đọc các bản báo cáo định kỳ dài hàng trăm trang

b)

Phương thức nói miệng (trao chuyện trực tiếp, điện thoại) để nắm bắt thông tin nhanh

c)

Chỉ nhắn thông tin qua văn bản đóng dấu đỏ

d)

Chỉ nghe thông tin từ một người duy nhất

80.

Phương pháp lãnh đạo "Hành chính" dựa trên cơ sở nào?

a)

Sự thấu hiểu và lòng trắc ẩn

b)

Quyền uy, kỷ luật và sơ đồ tổ chức của doanh nghiệp

c)

Sự thỏa thuận tiến bạc giữa hai bên

d)

Sự tự nguyện hoàn toàn của người lao động

81.

Tại sao nói Quản trị (nghề Giám đốc) là một nghề chuyên nghiệp?

a)

Vì bất kỳ ai cũng có thể làm mà không cần học

b)

Vì nó có hệ thống đào tạo bài bản và người làm có thể đi làm thuê hưởng lương

c)

Vì nó không đòi hỏi trách nhiệm giải trình

d)

Vì nó chỉ dựa vào vận may kinh doanh

82.

Phân quyền "Dọc" là việc phân chia quyền hành theo?

a)

Các phòng ban đồng cấp

b)

Các cấp bậc từ trên xuống dưới trong hệ thống trực tuyến

c)

DN và các đối tác bên ngoài

d)

Giám đốc và các cổ đông

83.

Một trong những tiêu chuẩn cơ bản của Giám đốc doanh nghiệp hiện đại là?

a)

Chỉ cần có sức khỏe tốt

b)

Có tầm nhìn xa, khả năng dự báo và quyết đoán

c)

Không bao giờ được phép thay đổi quyết định

d)

Phải là chủ sở hữu lớn nhất của công ty

84.

CEO đóng vai trò là "Nhà hoạt động xã hội" thể hiện qua điều gì?

a)

Chỉ tập trung tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi giá

b)

Đầu tư vào con người, cộng đồng và phát triển bền vững

c)

Thường xuyên xuất hiện trên truyền hình để quảng cáo

d)

Đi du lịch khắp thế giới bằng tiền công ty

85.

Kiểm soát được định nghĩa là tiến trình đo lường kết quả thực hiện, so sánh với kế hoạch và?

a)

Sa thải nhân viên vi phạm

b)

Sửa chữa những sai lầm để đảm bảo đạt được mục tiêu

c)

Lập một bản kế hoạch hoàn toàn mới

d)

Tăng thêm ngân sách dự phòng

86.

Bước đầu tiên trong tiến trình kiểm soát là gì?

a)

Đo lường kết quả thực tế

b)

Thiết lập các mục tiêu và tiêu chuẩn kiểm soát

c)

Điều chỉnh các sai lệch

d)

So sánh và đánh giá

87.

Kiểm soát "Lường trước" (Feedforward control) được thực hiện vào thời điểm nào?

a)

Sau khi công việc đã kết thúc

b)

Trước khi các hoạt động sản xuất kinh doanh bắt đầu

c)

Khi có sự cố nghiêm trọng xảy ra

d)

Trong lúc nhân viên đang nghỉ ngơi

88.

Kiểm soát "Phản hồi" (Feedback control) nhằm mục đích chủ yếu là?

a)

Ngăn chặn lỗi từ đầu vào

b)

Đánh giá kết quả cuối cùng và rút kinh nghiệm

c)

Giám sát nhân viên đang làm việc

d)

Thay thế hoàn toàn khâu lập kế hoạch

89.

Tiêu chuẩn kiểm soát "Định lượng" bao gồm những yếu tố nào?

a)

Ý thức trách nhiệm và lòng trung thành

b)

Số lượng sản phẩm, doanh thu, giờ công, chi phí bằng tiền

c)

Sự nhiệt tình trong công việc

d)

Khả năng giao tiếp khéo léo

90.

Nội dung kiểm soát tài chính tập trung vào việc đánh giá điều gì?

a)

Thái độ của cán bộ nhân viên

b)

Các khoản lỗ, lãi, doanh số, chi phí và ngân sách

c)

Quy trình vận hành máy móc

d)

Chất lượng nguyên vật liệu đầu vào

91.

Kiểm soát "Đồng thời" (Concurrent control) giúp doanh nghiệp điều gì?

a)

Biết được lợi nhuận của năm sau

b)

Khắc phục ngay các sai lệch trong khi hoạt động đang diễn ra

c)

Tiết kiệm chi phí khảo sát thị trường

d)

Thay đổi tầm nhìn chiến lược 10 năm

92.

Nguyên tắc "Tính kinh tế" trong kiểm soát yêu cầu?

a)

Phải kiểm soát tất cả mọi thứ không sót cái gì

b)

Lợi ích thu được từ việc kiểm soát phải lớn hơn chi phí bỏ ra để thực hiện nó

c)

Không được chi tiền cho hoạt động kiểm soát

d)

Chỉ kiểm soát những gì rẻ tiền nhất

93.

Biểu đồ Gantt được sử dụng trong kiểm soát để làm gì?

a)

Tính toán lương thường cho công nhân

b)

Minh họa và theo dõi tiến độ thực hiện các nhiệm vụ theo thời gian

c)

Phân tích bối cảnh môi trường vi mô

d)

Đánh giá lòng trung thành của nhân viên

94.

Kiểm soát nhân sự trong doanh nghiệp bao gồm nội dung nào?

a)

Theo dõi số lượng máy móc trong kho

b)

Tuyển dụng, bố trí, sử dụng, đào tạo và đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên

c)

Tính toán giá thành nguyên vật liệu

d)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng

95.

Trách nhiệm phê duyệt hệ thống mục tiêu dài hạn làm cơ sở cho kiểm soát thuộc về ai?

a)

Giám đốc điều hành (CEO)

b)

Hội đồng quản trị

c)

Các trưởng bộ phận chức năng

d)

Bộ phận kiểm soát nội bộ

96.

Sơ đồ mạng PERT dùng để kiểm soát điều gì?

a)

Tầm lý của người lao động

b)

Tiến trình và trình tự thực hiện các hoạt động của một dự án

c)

Mức độ hài lòng của khách hàng

d)

Các khoản nợ phải trả cho ngân hàng

97.

Tại sao hệ thống kiểm soát cần phải “Linh hoạt”?

a)

Để sếp có thể thay đổi kết quả theo ý muốn

b)

Để thích ứng được với những thay đổi bất ngờ của môi trường và kế hoạch

c)

Để giảm bớt số lượng nhân viên kiểm soát

d)

Để không phải thực hiện các bước đo lường

98.

Mục đích quan trọng nhất của công tác kiểm soát là gì?

a)

Tìm ra người làm sai để kỷ luật

b)

Đảm bảo các hoạt động diễn ra đúng kế hoạch và đạt được mục tiêu đề ra

c)

Tăng cường quyền lực tuyệt đối của Giám đốc

d)

Cắt giảm tối đa lương của nhân viên

99.

Kiểm soát “Khách quan” (Objective control) dựa trên cơ sở nào?

a)

Cảm tính và thành kiến của người quản lý

b)

Các dữ liệu thực tế và có thể đo lường được

c)

Những lời đồn thổi trong công ty

d)

Ý kiến cá nhân của người thân Giám đốc

100.

Khi phát hiện sai lệch so với tiêu chuẩn, nhà quản trị có thể thực hiện hướng điều chỉnh nào?

a)

Giữ nguyên sai lệch và tiếp tục làm việc

b)

Điều chỉnh kế hoạch, thay đổi mục tiêu hoặc tăng cường đào tạo nhân viên

c)

Đóng cửa doanh nghiệp ngay lập tức

d)

Hủy bỏ mọi tiêu chuẩn kiểm soát trước đó

101.

Dữ liệu chung: Sản phẩm A: P = 2.430; CTTT = 1.098,654; Q = 140. Sản phẩm B: P = 4.950; CTTT = 1.982,308; Q = 200. Sản phẩm C: P = 5.120; CTTT = 2.625,77; Q = 100. Sản phẩm D: P = 7.320; CTTT = 3.425,962; Q = 300. Sản phẩm E: P = 8.640; CTTT = 4.439,616; Q = 100. Tổng chi phí gián tiếp (CPGT): 47.666. Mức lãi thô (MLT) đơn vị của sản phẩm A là bao nhiêu?

a)

1.331,346

b)

1.500,000

c)

3.528,654

d)

1.098,654

102.

Dữ liệu chung: Sản phẩm A: P = 2.430; CTTT = 1.098,654; Q = 140. Sản phẩm B: P = 4.950; CTTT = 1.982,308; Q = 200. Sản phẩm C: P = 5.120; CTTT = 2.625,77; Q = 100. Sản phẩm D: P = 7.320; CTTT = 3.425,962; Q = 300. Sản phẩm E: P = 8.640; CTTT = 4.439,616; Q = 100. Tổng chi phí gián tiếp (CPGT): 47.666. Mức lãi thô đơn vị của sản phẩm B là bao nhiêu?

a)

2.967,692

b)

3.000,000

c)

1.982,308

d)

6.932,308

103.

Dữ liệu chung: Sản phẩm A: P = 2.430; CTTT = 1.098,654; Q = 140. Sản phẩm B: P = 4.950; CTTT = 1.982,308; Q = 200. Sản phẩm C: P = 5.120; CTTT = 2.625,77; Q = 100. Sản phẩm D: P = 7.320; CTTT = 3.425,962; Q = 300. Sản phẩm E: P = 8.640; CTTT = 4.439,616; Q = 100. Tổng chi phí gián tiếp (CPGT): 47.666. Mức lãi thô đơn vị của sản phẩm C là bao nhiêu?

a)

2.494,23

b)

2.625,77

c)

7.745,77

d)

2.500,00

104.

Dữ liệu chung: Sản phẩm A: P = 2.430; CTTT = 1.098,654; Q = 140. Sản phẩm B: P = 4.950; CTTT = 1.982,308; Q = 200. Sản phẩm C: P = 5.120; CTTT = 2.625,77; Q = 100. Sản phẩm D: P = 7.320; CTTT = 3.425,962; Q = 300. Sản phẩm E: P = 8.640; CTTT = 4.439,616; Q = 100. Tổng chi phí gián tiếp (CPGT): 47.666. Mức lãi thô đơn vị của sản phẩm D là bao nhiêu?

a)

3.894,038

b)

4.000,000

c)

10.745,962

d)

3.425,962

105.

Dữ liệu chung: Sản phẩm A: P = 2.430; CTTT = 1.098,654; Q = 140. Sản phẩm B: P = 4.950; CTTT = 1.982,308; Q = 200. Sản phẩm C: P = 5.120; CTTT = 2.625,77; Q = 100. Sản phẩm D: P = 7.320; CTTT = 3.425,962; Q = 300. Sản phẩm E: P = 8.640; CTTT = 4.439,616; Q = 100. Tổng chi phí gián tiếp (CPGT): 47.666. Mức lãi thô đơn vị của sản phẩm E là bao nhiêu?

a)

4.200,384

b)

4.439,616

c)

13.079,616

d)

4.000,000

106.

Dữ liệu chung: Sản phẩm A: P = 2.430; CTTT = 1.098,654; Q = 140. Sản phẩm B: P = 4.950; CTTT = 1.982,308; Q = 200. Sản phẩm C: P = 5.120; CTTT = 2.625,77; Q = 100. Sản phẩm D: P = 7.320; CTTT = 3.425,962; Q = 300. Sản phẩm E: P = 8.640; CTTT = 4.439,616; Q = 100. Tổng chi phí gián tiếp (CPGT): 47.666. Tổng doanh thu của mặt hàng A là bao nhiêu?

a)

340.200

b)

140.000

c)

243.000

d)

153.811

107.

Dữ liệu chung: Sản phẩm A: P = 2.430; CTTT = 1.098,654; Q = 140. Sản phẩm B: P = 4.950; CTTT = 1.982,308; Q = 200. Sản phẩm C: P = 5.120; CTTT = 2.625,77; Q = 100. Sản phẩm D: P = 7.320; CTTT = 3.425,962; Q = 300. Sản phẩm E: P = 8.640; CTTT = 4.439,616; Q = 100. Tổng chi phí gián tiếp (CPGT): 47.666. Tổng doanh thu của mặt hàng B là bao nhiêu?

a)

990.000

b)

495.000

c)

1.000.000

d)

396.461

108.

Dữ liệu chung: Sản phẩm A: P = 2.430; CTTT = 1.098,654; Q = 140. Sản phẩm B: P = 4.950; CTTT = 1.982,308; Q = 200. Sản phẩm C: P = 5.120; CTTT = 2.625,77; Q = 100. Sản phẩm D: P = 7.320; CTTT = 3.425,962; Q = 300. Sản phẩm E: P = 8.640; CTTT = 4.439,616; Q = 100. Tổng chi phí gián tiếp (CPGT): 47.666. Tổng doanh thu của mặt hàng D là bao nhiêu?

a)

2.196.000

b)

300.000

c)

7.320.000

d)

1.027.788

109.

Dữ liệu chung: Sản phẩm A: P = 2.430; CTTT = 1.098,654; Q = 140. Sản phẩm B: P = 4.950; CTTT = 1.982,308; Q = 200. Sản phẩm C: P = 5.120; CTTT = 2.625,77; Q = 100. Sản phẩm D: P = 7.320; CTTT = 3.425,962; Q = 300. Sản phẩm E: P = 8.640; CTTT = 4.439,616; Q = 100. Tổng chi phí gián tiếp (CPGT): 47.666. Tổng doanh thu của cả 5 mặt hàng A, B, C, D, E là bao nhiêu?

a)

4.902.200

b)

5.000.000

c)

4.500.000

d)

2.284.600

110.

Dữ liệu chung: Sản phẩm A: P = 2.430; CTTT = 1.098,654; Q = 140. Sản phẩm B: P = 4.950; CTTT = 1.982,308; Q = 200. Sản phẩm C: P = 5.120; CTTT = 2.625,77; Q = 100. Sản phẩm D: P = 7.320; CTTT = 3.425,962; Q = 300. Sản phẩm E: P = 8.640; CTTT = 4.439,616; Q = 100. Tổng chi phí gián tiếp (CPGT): 47.666. Tổng chi phí trực tiếp của cả 5 mặt hàng là bao nhiêu?

a)

2.284.600,32

b)

2.617.599,68

c)

4.902.200,00

d)

2.500.000,00

111.

Dữ liệu chung: Sản phẩm A: P = 2.430; CTTT = 1.098,654; Q = 140. Sản phẩm B: P = 4.950; CTTT = 1.982,308; Q = 200. Sản phẩm C: P = 5.120; CTTT = 2.625,77; Q = 100. Sản phẩm D: P = 7.320; CTTT = 3.425,962; Q = 300. Sản phẩm E: P = 8.640; CTTT = 4.439,616; Q = 100. Tổng chi phí gián tiếp (CPGT): 47.666. Tổng mức lãi thô (MLTTQ) toàn doanh nghiệp là bao nhiêu?

a)

2.617.599,68

b)

2.284.600,32

c)

4.902.200,00

d)

2.569.933,01

112.

Dữ liệu chung: Sản phẩm A: P = 2.430; CTTT = 1.098,654; Q = 140. Sản phẩm B: P = 4.950; CTTT = 1.982,308; Q = 200. Sản phẩm C: P = 5.120; CTTT = 2.625,77; Q = 100. Sản phẩm D: P = 7.320; CTTT = 3.425,962; Q = 300. Sản phẩm E: P = 8.640; CTTT = 4.439,616; Q = 100. Tổng chi phí gián tiếp (CPGT): 47.666. Lợi nhuận đích thực của doanh nghiệp là bao nhiêu (biết CPGT = 47.666)?

a)

2.569.933,68

b)

2.617.599,68

c)

47.666,00

d)

2.665.265,68

113.

Dữ liệu chung: Sản phẩm A: P = 2.430; CTTT = 1.098,654; Q = 140. Sản phẩm B: P = 4.950; CTTT = 1.982,308; Q = 200. Sản phẩm C: P = 5.120; CTTT = 2.625,77; Q = 100. Sản phẩm D: P = 7.320; CTTT = 3.425,962; Q = 300. Sản phẩm E: P = 8.640; CTTT = 4.439,616; Q = 100. Tổng chi phí gián tiếp (CPGT): 47.666. Hệ số phân bổ chi phí gián tiếp theo doanh thu (K1) là bao nhiêu?

a)

0,0097

b)

0,01

c)

0,0208

d)

22,916

114.

Dữ liệu chung: Sản phẩm A: P = 2.430; CTTT = 1.098,654; Q = 140. Sản phẩm B: P = 4.950; CTTT = 1.982,308; Q = 200. Sản phẩm C: P = 5.120; CTTT = 2.625,77; Q = 100. Sản phẩm D: P = 7.320; CTTT = 3.425,962; Q = 300. Sản phẩm E: P = 8.640; CTTT = 4.439,616; Q = 100. Tổng chi phí gián tiếp (CPGT): 47.666. Hệ số phân bổ chi phí gián tiếp theo chi phí trực tiếp (K2) là bao nhiêu?

a)

0,0208

b)

0,0097

c)

0,05

d)

0,021

115.

Dữ liệu chung: Sản phẩm A: P = 2.430; CTTT = 1.098,654; Q = 140. Sản phẩm B: P = 4.950; CTTT = 1.982,308; Q = 200. Sản phẩm C: P = 5.120; CTTT = 2.625,77; Q = 100. Sản phẩm D: P = 7.320; CTTT = 3.425,962; Q = 300. Sản phẩm E: P = 8.640; CTTT = 4.439,616; Q = 100. Tổng chi phí gián tiếp (CPGT): 47.666. Tổng mức lãi thô của mặt hàng A (140 sản phẩm) là bao nhiêu?

a)

186.388,44

b)

340.200

c)

153.811

d)

180.000

116.

Dữ liệu chung: Sản phẩm A: P = 2.430; CTTT = 1.098,654; Q = 140. Sản phẩm B: P = 4.950; CTTT = 1.982,308; Q = 200. Sản phẩm C: P = 5.120; CTTT = 2.625,77; Q = 100. Sản phẩm D: P = 7.320; CTTT = 3.425,962; Q = 300. Sản phẩm E: P = 8.640; CTTT = 4.439,616; Q = 100. Tổng chi phí gián tiếp (CPGT): 47.666. Tổng mức lãi thô của mặt hàng B (200 sản phẩm) là bao nhiêu?

a)

593.538,4

b)

990.000

c)

600.000

d)

396.461

117.

Dữ liệu chung: Sản phẩm A: P = 2.430; CTTT = 1.098,654; Q = 140. Sản phẩm B: P = 4.950; CTTT = 1.982,308; Q = 200. Sản phẩm C: P = 5.120; CTTT = 2.625,77; Q = 100. Sản phẩm D: P = 7.320; CTTT = 3.425,962; Q = 300. Sản phẩm E: P = 8.640; CTTT = 4.439,616; Q = 100. Tổng chi phí gián tiếp (CPGT): 47.666. Tính chi phí gián tiếp phân bổ cho 1 sản phẩm A theo chia khóa K1?

a)

23,571

b)

22,916

c)

1.098,65

d)

47.666

118.

Dữ liệu chung: Sản phẩm A: P = 2.430; CTTT = 1.098,654; Q = 140. Sản phẩm B: P = 4.950; CTTT = 1.982,308; Q = 200. Sản phẩm C: P = 5.120; CTTT = 2.625,77; Q = 100. Sản phẩm D: P = 7.320; CTTT = 3.425,962; Q = 300. Sản phẩm E: P = 8.640; CTTT = 4.439,616; Q = 100. Tổng chi phí gián tiếp (CPGT): 47.666. Tính giá thành Z của sản phẩm A theo chia khóa K1?

a)

1.122,225

b)

1.098,654

c)

1.331,346

d)

1.121,726

119.

Dữ liệu chung: Sản phẩm A: P = 2.430; CTTT = 1.098,654; Q = 140. Sản phẩm B: P = 4.950; CTTT = 1.982,308; Q = 200. Sản phẩm C: P = 5.120; CTTT = 2.625,77; Q = 100. Sản phẩm D: P = 7.320; CTTT = 3.425,962; Q = 300. Sản phẩm E: P = 8.640; CTTT = 4.439,616; Q = 100. Tổng chi phí gián tiếp (CPGT): 47.666. Tính lợi nhuận đơn vị của sản phẩm A theo chia khóa K1?

a)

1.307,775

b)

1.331,346

c)

1.308,274

d)

1.308,429

120.

Biết hao phí giờ lần lượt là 1; 2; 2,4; 3; 4 cho các sản phẩm A, B, C, D, E. Tổng giờ công sản xuất của cả 5 mặt hàng là bao nhiêu?

a)

2.080 giờ

b)

2.000 giờ

c)

1.000 giờ

d)

2.617 giờ

121.

Dữ liệu chung: Sản phẩm A: P = 2.430; CTTT = 1.098,654; Q = 140. Sản phẩm B: P = 4.950; CTTT = 1.982,308; Q = 200. Sản phẩm C: P = 5.120; CTTT = 2.625,77; Q = 100. Sản phẩm D: P = 7.320; CTTT = 3.425,962; Q = 300. Sản phẩm E: P = 8.640; CTTT = 4.439,616; Q = 100. Tổng chi phí gián tiếp (CPGT): 47.666. Hệ số phân bổ chi phí gián tiếp theo giờ công (K3) là bao nhiêu?

a)

22,916

b)

47.666

c)

0,0097

d)

176,66

122.

Dữ liệu chung: Sản phẩm A: P = 2.430; CTTT = 1.098,654; Q = 140. Sản phẩm B: P = 4.950; CTTT = 1.982,308; Q = 200. Sản phẩm C: P = 5.120; CTTT = 2.625,77; Q = 100. Sản phẩm D: P = 7.320; CTTT = 3.425,962; Q = 300. Sản phẩm E: P = 8.640; CTTT = 4.439,616; Q = 100. Tổng chi phí gián tiếp (CPGT): 47.666. Giá thành Z của sản phẩm A theo chia khóa giờ công (K3) là bao nhiêu?

a)

1.121,571

b)

1.122,225

c)

1.098,654

d)

1.121,726

123.

Dữ liệu chung: Sản phẩm A: P = 2.430; CTTT = 1.098,654; Q = 140. Sản phẩm B: P = 4.950; CTTT = 1.982,308; Q = 200. Sản phẩm C: P = 5.120; CTTT = 2.625,77; Q = 100. Sản phẩm D: P = 7.320; CTTT = 3.425,962; Q = 300. Sản phẩm E: P = 8.640; CTTT = 4.439,616; Q = 100. Tổng chi phí gián tiếp (CPGT): 47.666. Giá thành Z của sản phẩm B theo chia khóa giờ công (K3) là bao nhiêu?

a)

2.028,141

b)

1.982,308

c)

2.030,413

d)

2.023,936

124.

Mặt hàng nào có tỷ lệ Mức lãi thô trên Giá bán (MLT%) cao nhất?

a)

Sản phẩm B

b)

Sản phẩm A

c)

Sản phẩm D

d)

Sản phẩm E

125.

Mặt hàng nào có Mức lãi thô đơn vị tuyệt đối cao nhất?

a)

Sản phẩm E

b)

Sản phẩm D

c)

Sản phẩm B

d)

Sản phẩm C

126.

Nếu doanh nghiệp tăng giá bán sản phẩm A thêm 10%, MLT đơn vị mới của A là?

a)

1.574,346

b)

1.331,346

c)

2.673,000

127.

Nếu chi phí trực tiếp của sản phẩm B giảm 5%, MLT đơn vị mới của B là bao nhiêu?

a)

3.066,807

b)

2.967,692

c)

3.100,000

d)

2.867,692

128.

Chi phí vật chất trực tiếp của sản phẩm A (gồm NVL chính, phụ, năng lượng, gia công) là bao nhiêu?

a)

890

b)

1.098,654

c)

600

d)

800

129.

Giá một giờ sản xuất của lao động trực tiếp là bao nhiêu (biết tổng lương và BHXH là 43.400 và quỹ giờ là 208)?

a)

208,654

b)

219,375

c)

200,000

d)

43.400

130.

Tổng MLT của mặt hàng D (300 sản phẩm) là bao nhiêu?

a)

1.168.211,4

b)

2.196.000

c)

1.027.788

d)

1.200.000

131.

Nếu chi phí gián tiếp tăng thêm 10.000, lợi nhuận đích thực mới của doanh nghiệp là bao nhiêu?

a)

2.559.933,68

b)

2.579.933,68

c)

2.617.599,68

d)

2.569.933,68

132.

MLT trên một giờ công sản xuất của sản phẩm A là bao nhiêu?

a)

1,331,346

b)

1,098,654

c)

2,430,000

d)

1,122,225

133.

MLT trên một giờ công sản xuất của sản phẩm B là bao nhiêu?

a)

1,483,846

b)

2,967,692

c)

1,982,308

d)

1,500,000

134.

Ý nghĩa của chia khóa K1 là xác định cứ 1 đồng doanh thu phải chịu bao nhiêu đồng gì?

a)

Chi phí trực tiếp

b)

Chi phí gián tiếp

c)

Lợi nhuận

d)

Thuế

135.

Ý nghĩa của chia khóa K2 là xác định cứ bỏ ra 1 đồng chi phí trực tiếp sẽ cần bao nhiêu đồng gì?

a)

Chi phí gián tiếp

b)

Doanh thu

c)

Chi phí vật liệu

d)

Khấu hao

136.

Tỷ trọng doanh thu của mặt hàng D trong tổng doanh thu 5 mặt hàng là bao nhiêu?

a)

≈ 44,8%

b)

≈ 50,0%

c)

≈ 20,0%

d)

≈ 35,0%

137.

Tỷ trọng MLT của mặt hàng D trong tổng MLT toàn doanh nghiệp là bao nhiêu?

a)

≈ 44,6%

b)

≈ 50,0%

c)

≈ 40,0%

d)

≈ 48,0%

138.

Nếu doanh nghiệp chỉ sản xuất và tiêu thụ mặt hàng A, điểm hòa vốn (MLT = CPGT) là bao nhiêu sản phẩm?

a)

≈ 36 sản phẩm

b)

≈ 140 sản phẩm

c)

≈ 100 sản phẩm

d)

≈ 50 sản phẩm

139.

Giá thành Z của sản phẩm C theo chia khóa K1 là bao nhiêu?

a)

2.675,43

b)

2.625,77

c)

2.680,91

d)

2.671,60

140.

Lợi nhuận đơn vị của sản phẩm D theo chia khóa K2 là bao nhiêu?

a)

3.822,093

b)

3.894,038

c)

3.823,034

d)

3.825,288

141.

Mức lãi thô thương vụ (giả sử đơn hàng 100 sản phẩm B) là bao nhiêu?

a)

296.769,2

b)

495.000,0

c)

198.230,8

d)

200.000,0

142.

Một công ty đóng chai Coca-Cola địa phương tự mua si-rô và tự đóng chai là ví dụ của khái niệm nào?

a)

Phân quyền dọc

b)

Tập trung hóa

c)

Kiểm soát lương trước

d)

Hoạch định chiến lược

143.

Chi phí trực tiếp cho một đơn vị sản phẩm E là bao nhiêu?

a)

4.439,616

b)

3.605,000

c)

4.200,384

d)

8.640,000

144.

Mức lãi thô tổng quát (MLTTQ) phản ánh điều gì?

a)

Kết quả thực tế sau khi trừ đi chi phí quản lý

b)

Chênh lệch giữa tổng doanh thu và tổng chi phí trực tiếp

c)

Số tiền đóng thuế cho Nhà nước

d)

Tổng giá trị tài sản của doanh nghiệp

145.

Nếu muốn tăng lợi nhuận đích thực lên thêm 100.000, doanh nghiệp cần cắt giảm CPGT bao nhiêu (giả sử MLT không đổi)?

a)

100.000

b)

50.000

c)

10.000

d)

200.000

146.

Sản phẩm nào có chi phí trực tiếp đơn vị thấp nhất?

a)

Sản phẩm A

b)

Sản phẩm B

c)

Sản phẩm C

d)

Sản phẩm D

147.

Chi phí vật chất trực tiếp đơn vị của sản phẩm E là bao nhiêu?

a)

3.605

b)

4.439

c)

2.700

d)

500

148.

Mức lãi thô đơn vị của sản phẩm C so với B như thế nào?

a)

Thấp hơn

b)

Cao hơn

c)

Bằng nhau

d)

Gấp đôi

149.

Tổng mức lãi thô của mặt hàng E (100 sản phẩm) là bao nhiêu?

a)

420.038,4

b)

864.000

c)

443.961

d)

400.000

150.

Tại sao phương pháp mức lãi thô lại tối ưu cho nhà quản trị?

a)

Vì nó phản ánh chính xác kết quả hoạt động, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngoại lai và tính toán đơn giản

b)

Vì nó giúp doanh nghiệp không phải nộp thuế

c)

Vì nó làm tăng giá bán sản phẩm

d)

Vì nó không cần dữ liệu kế toán