wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Trắc Nghiệm chương 2 Nhận dạng - phân tích - đo lường rr

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Một doanh nghiệp sản xuất có hệ thống nhà xưởng, kho nguyên vật liệu và dây chuyền máy móc hoạt động liên tục. Trong thời gian gần đây, doanh nghiệp chưa ghi nhận tổn thất lớn nào, tuy nhiên ban lãnh đạo lo ngại tồn tại các rủi ro tiềm ẩn liên quan đến an toàn lao động, cháy nổ và sai sót trong quy trình vận hành. Doanh nghiệp mong muốn nhận dạng đầy đủ các rủi ro này ngay cả khi chúng chưa từng xảy ra trong quá khứ. Phương pháp nhận dạng rủi ro phù hợp nhất trong trường hợp trên là:

a)

Phân tích báo cáo tài chính

b)

Bảng liệt kê rủi ro (Checklist)

c)

Thanh tra hiện trường kết hợp phân tích lưu đồ quy trình

d)

Phân tích dữ liệu tổn thất lịch sử

2.

Giai đoạn đầu tiên trong quy trình kỹ thuật quản trị rủi ro không kể đến việc xem xét mục tiêu là:

a)

Đo lường

b)

Phân tích

c)

Kiểm soát

d)

Nhận dạng

3.

Nhận dạng rủi ro nhằm mục đích chính nào sau đây?

a)

Tính toán mức độ thiệt hại

b)

Phát hiện các rủi ro tiềm ẩn

c)

Lựa chọn biện pháp tài trợ rủi ro

d)

So sánh chi phí – lợi ích

4.

Đối tượng rủi ro không bao gồm:

a)

Tài sản

b)

Con người

c)

Trách nhiệm

d)

Không phương án nào đúng

5.

Đối tượng rủi ro không bao gồm:

a)

Tài sản

b)

Con người

c)

Trách nhiệm pháp lý

d)

Lợi nhuận kỳ vọng

6.

Môi trường rủi ro bên ngoài doanh nghiệp không bao gồm:

a)

Kinh tế

b)

Pháp luật

c)

Quy trình nội bộ

d)

Chính trị

7.

Phương pháp nhận dạng rủi ro bằng checklist có ưu điểm chính là:

a)

Phát hiện rủi ro hiếm gặp

b)

Có hệ thống, dễ thực hiện

c)

Định lượng chính xác tổn thất

d)

Thay thế hoàn toàn quan sát hiện trường

8.

Trong mô hình Domino của Heinrich, “Hiểm họa/Hành động không an toàn” nằm ở vị trí:

a)

Mắt xích thứ nhất

b)

Mắt xích thứ 2

c)

Mắt xích thứ 3

d)

Mắt xích thứ 4

9.

Phương pháp “5 Whys” dùng để:

a)

Đánh giá mức độ tổn thất

b)

Phân loại rủi ro

c)

Tìm nguyên nhân gốc rễ

d)

Xây dựng ma trận rủi ro

10.

MPL (Maximum Possible Loss) là:

a)

Tổn thất thường xuyên xảy ra

b)

Tổn thất lớn nhất có thể xảy ra

c)

Tổn thất trung bình

d)

Tổn thất đã được bảo hiểm

11.

MPBL (Maximum Probable Loss) phản ánh:

a)

Mức tổn thất lớn nhất về mặt lý thuyết

b)

Mức tổn thất có khả năng xảy ra cao nhất

c)

Mức tổn thất tối thiểu

d)

Mức tổn thất đã bồi thường

12.

Phân tích rủi ro khác với nhận dạng rủi ro ở điểm nào?

a)

Chỉ ra rủi ro tiềm ẩn

b)

Tìm nguyên nhân và đánh giá tổn thất

c)

Liệt kê danh sách rủi ro

d)

Xác định đối tượng rủi ro

13.

Phân tích báo cáo tài chính giúp nhận dạng rủi ro chủ yếu thông qua:

a)

Chỉ số thanh khoản và đòn bẩy

b)

Giá trị thương hiệu

c)

Văn hóa doanh nghiệp

d)

Thị phần

14.

Rủi ro từ môi trường hoạt động (Operational risk) không bao gồm:

a)

Sự cố máy móc

b)

Tai nạn lao động

c)

Gian lận nội bộ

d)

Biến động tỷ giá

15.

Trong chuỗi Domino, cách ngăn chặn tai nạn hiệu quả nhất là:

a)

Giảm tổn thất sau tai nạn

b)

Loại bỏ viên Domino thứ ba

c)

Kiểm soát viên Domino thứ năm

d)

Chấp nhận rủi ro

16.

Phân tích tổn thất tập trung vào:

a)

Khả năng xảy ra rủi ro

b)

Nguyên nhân con người

c)

Mức độ thiệt hại về tài sản, con người, pháp lý

d)

Chi phí phòng ngừa

17.

Tần suất rủi ro (Frequency) phản ánh:

a)

Quy mô thiệt hại

b)

Số lần rủi ro xảy ra

c)

Chi phí tổn thất

d)

Khả năng kiểm soát

18.

Biên độ rủi ro (Severity) phản ánh:

a)

Số vụ tổn thất

b)

Xác suất xảy ra

c)

Mức độ nghiêm trọng của tổn thất

d)

Thời gian phục hồi

19.

Ma trận rủi ro được xây dựng dựa trên hai trục:

a)

Nguyên nhân – hậu quả

b)

Tần suất – biên độ

c)

MPL – MPBL

d)

Định tính – định lượng

20.

Rủi ro có tần suất cao và biên độ cao cần được:

a)

Chấp nhận

b)

Chuyển giao

c)

Kiểm soát/giảm thiểu ngay

d)

Theo dõi định kỳ

21.

Phương pháp định lượng rủi ro không bao gồm:

a)

Độ lệch chuẩn

b)

VaR

c)

Mô phỏng Monte Carlo

d)

Checklist

22.

Một doanh nghiệp có rủi ro cháy nổ kho hàng. Đối tượng rủi ro chính là:

a)

Lợi nhuận

b)

Nhân sự quản lý

c)

Tài sản hữu hình

d)

Uy tín thương hiệu

23.

Nếu doanh nghiệp chỉ dựa vào checklist để nhận dạng rủi ro, hạn chế lớn nhất là:

a)

Tốn chi phí

b)

Dễ bỏ sót rủi ro bất thường

c)

Không cần dữ liệu

d)

Khó thực hiện

24.

Một rủi ro có tần suất thấp nhưng biên độ rất cao thường nên:

a)

Chấp nhận

b)

Né tránh hoặc chuyển giao

c)

Không cần quan tâm

d)

Đánh giá định tính

25.

VaR cho biết:

a)

Tổn thất trung bình

b)

Tổn thất lớn nhất có thể xảy ra với độ tin cậy xác định

c)

Nguyên nhân rủi ro

d)

Biện pháp kiểm soát

26.

Trong ví dụ cháy chung cư, rủi ro pháp lý thể hiện ở:

a)

Thiệt hại tài sản

b)

Mất uy tín

c)

Trách nhiệm bồi thường

d)

Gián đoạn hoạt động

27.

Mục tiêu cuối cùng của đo lường rủi ro là:

a)

Xác định rủi ro

b)

Lập báo cáo

c)

Ưu tiên nguồn lực xử lý

d)

Loại bỏ mọi rủi ro

28.

Mô phỏng Monte Carlo phù hợp nhất khi:

a)

Rủi ro đơn giản

b)

Dữ liệu ít

c)

Rủi ro phức tạp, nhiều kịch bản

d)

Chỉ cần định tính

29.

Rủi ro từ thay đổi chính sách, luật pháp thuộc nhóm:

a)

Môi trường nội bộ

b)

Môi trường vật chất

c)

Môi trường pháp lý – chính trị

d)

Môi trường hoạt động

30.

Trong quản trị rủi ro, nhận dạng sai rủi ro sẽ ảnh hưởng trực tiếp nhất đến:

a)

Khâu tài trợ

b)

Khâu đo lường

c)

Toàn bộ quy trình

d)

Khâu báo cáo

31.

Quản trị rủi ro hiệu quả nhất khi được xem là:

a)

Hoạt động xử lý sự cố

b)

Nhiệm vụ của bộ phận chuyên trách

c)

Quy trình liên tục, lặp lại

d)

Hoạt động mang tính đối phó

32.

Trong các phương pháp nhận dạng rủi ro, phương pháp nào dễ bỏ sót rủi ro mới phát sinh hoặc rủi ro mang tính bất thường nhất?

a)

Phân tích lưu đồ (Flowcharts)

b)

Thanh tra hiện trường (On-site inspection)

c)

Bảng liệt kê/Checklist

d)

Phân tích báo cáo tài chính

33.

Một doanh nghiệp chỉ sử dụng phân tích báo cáo tài chính để nhận dạng rủi ro. Rủi ro nào sau đây có khả năng cao nhất bị bỏ sót?

a)

Rủi ro thanh khoản

b)

Rủi ro đòn bẩy tài chính

c)

Rủi ro tai nạn lao động tại nhà máy

d)

Rủi ro khả năng sinh lời

34.

Phân tích lưu đồ (Flowcharts) đặc biệt hiệu quả trong việc nhận dạng loại rủi ro nào?

a)

Rủi ro thị trường

b)

Rủi ro pháp lý

c)

Rủi ro phát sinh tại các điểm giao tiếp trong quy trình

d)

Rủi ro uy tín

35.

Trong nhận dạng rủi ro, việc kết hợp phân tích hợp đồng với phân tích báo cáo tài chính giúp doanh nghiệp nhận diện tốt nhất loại rủi ro nào?

a)

Rủi ro con người

b)

Rủi ro pháp lý và tài chính tiềm ẩn

c)

Rủi ro thiên tai

d)

Rủi ro văn hóa doanh nghiệp

36.

Thanh tra hiện trường (On-site inspection) không phù hợp để nhận dạng hiệu quả loại rủi ro nào sau đây?

a)

Rủi ro cháy nổ

b)

Rủi ro an toàn lao động

c)

Rủi ro sai sót quy trình vận hành

d)

Rủi ro biến động lãi suất

37.

Một hạn chế quan trọng của phương pháp phỏng vấn và làm việc với các bên liên quan trong nhận dạng rủi ro là:

a)

Không phát hiện được rủi ro con người

b)

Phụ thuộc vào nhận thức và tính trung thực của người được hỏi

c)

Không áp dụng được cho doanh nghiệp lớn

d)

Không kết hợp được với các phương

38.

Trong thực tiễn quản trị rủi ro, vì sao không nên sử dụng duy nhất một phương pháp nhận dạng rủi ro?

a)

Vì mỗi phương pháp đều tốn chi phí cao

b)

Vì mỗi phương pháp chỉ phù hợp với một loại rủi ro

c)

Vì mỗi phương pháp có “điểm mù” riêng

d)

Vì không có phương pháp nào mang lại dữ liệu định lượng

39.

Phương pháp nhận dạng rủi ro nào phù hợp nhất để phát hiện rủi ro phát sinh từ các điều khoản Incoterms, thanh toán và nghĩa vụ hợp đồng quốc tế?

a)

Bảng liệt kê (Checklist)

b)

Phân tích lưu đồ

c)

Phân tích hợp đồng

d)

Thanh tra hiện trường

40.

Khi doanh nghiệp muốn nhận dạng rủi ro tiềm ẩn trong tương lai dựa trên dữ liệu quá khứ, phương pháp nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

Thanh tra hiện trường

b)

Phân tích dữ liệu tổn thất lịch sử

c)

Phỏng vấn nội bộ

d)

Checklist tiêu chuẩn

41.

Nhận định nào sau đây là ĐÚNG NHẤT về mối quan hệ giữa nhận dạng rủi ro và các bước tiếp theo trong quản trị rủi ro?

a)

Nhận dạng rủi ro chỉ ảnh hưởng đến bước phân tích

b)

Nhận dạng rủi ro không ảnh hưởng đến đo lường

c)

Nhận dạng rủi ro sai sẽ làm sai lệch toàn bộ quá trình quản trị rủi ro

d)

Nhận dạng rủi ro chỉ cần thực hiện một lần