wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1. Định nghĩa và các tác nhân gây ô nhiễm không khí

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Theo mô tả chuẩn, ô nhiễm không khí là khi nào?

a)

Thành phần không khí biến đổi bất lợi cho sức khỏe

b)

Không khí có mùi lạ nhưng không ảnh hưởng sức khỏe

c)

Nồng độ oxy tăng nhẹ trong khí quyển

d)

Không khí hoàn toàn không có hơi nước

2.

Theo WHO, yếu tố nào KHÔNG thuộc ô nhiễm không khí?

a)

Sự tăng tiện nghi cho con người

b)

Tác động bất lợi đối với sức khỏe

c)

Sự biến đổi quan trọng trong thành phần không khí

d)

Sự hiện diện chất gây hại cho con người và sinh vật

3.

Ví dụ điển hình của chất ô nhiễm hóa học là gì?

a)

SO2, NO2, CO trong không khí đô thị

b)

Tiếng ồn từ phương tiện giao thông

c)

Bức xạ tia γ từ nguồn y học

d)

Phấn hoa theo mùa ở ngoại ô

4.

Tác nhân vật lý gây ô nhiễm bao gồm nhóm nào sau đây?

a)

Vi khuẩn lao, virus cúm, nấm men

b)

Benzen, formaldehyd, acetaldehyd

c)

SO3, H2SO4, khí halogen HF

d)

Bức xạ ion hóa, tiếng ồn, bụi mịn

5.

Tác nhân sinh học gây ô nhiễm KHÔNG phải là lựa chọn nào?

a)

Virus quai bị lưu hành theo mùa

b)

Nấm Candida gây bệnh ở niêm mạc

c)

Bụi khoáng chứa silic và amiăng

d)

Vi khuẩn tụ cầu vàng kháng thuốc

6.

Khái niệm “chất gây ô nhiễm không khí” dùng để chỉ điều gì?

a)

Các chất gây tác hại xấu đến sức khỏe khi vào không khí

b)

Bất kỳ chất nào có mùi khó chịu với mọi người

c)

Mọi khí sinh ra từ hoạt động công nghiệp

d)

Chất làm giảm tầm nhìn nhưng vô hại

7.

Nguồn ô nhiễm thiên nhiên điển hình là gì?

a)

Núi lửa phun và gió mang bụi rộng

b)

Sản xuất vật liệu xây dựng hiện đại

c)

Khí thải từ xe cộ cá nhân

d)

Quá trình đốt than trong nhà máy

8.

Quá trình công nghiệp hóa thường làm tăng nguồn ô nhiễm nào?

a)

Tiếng mưa rơi giảm nhiệt độ

b)

Bức xạ vũ trụ ngoài khí quyển

c)

Bụi phấn hoa tự nhiên theo mùa

d)

Đốt cháy nhiên liệu tạo SO2, NO2, CO

9.

Trong nhóm hợp chất carbon, chất nào được liệt kê là ô nhiễm khí?

a)

CO và aldehyd trong khí thải

b)

NaCl trong bụi biển tự nhiên

c)

Nước H2O trong hơi ẩm không khí

d)

Oxy O2 trong khí quyển

10.

Ví dụ nào phù hợp với tác nhân vật lý “sóng điện từ” trong môi trường?

a)

Khu vực quanh trạm phát sóng truyền hình

b)

Không gian gần ruộng lúa mới gặt

c)

Phòng thí nghiệm nuôi cấy vi sinh

d)

Công viên nhiều cây xanh buổi sáng

11.

Nhóm vi sinh vật nào có thể tồn tại trong không khí từ 3 ngày đến 6 tháng?

a)

Ký sinh trùng sốt rét trong máu

b)

Nấm men chỉ sống trên da người

c)

Virus gây bệnh đường ruột cấp

d)

Vi khuẩn gây bệnh đường hô hấp

12.

Nguồn ô nhiễm nhân tạo chủ yếu đến từ đâu?

a)

Tia cực tím từ mặt trời chiếu xuống

b)

Sóng biển tạo hơi mặn vào khí quyển

c)

Gió mang bụi từ sa mạc vào đô thị

d)

Quá trình đốt cháy nhiên liệu trong sản xuất và sinh hoạt

13.

Nguồn ô nhiễm nào chủ yếu xuất hiện ở đô thị do hoạt động giao thông?

a)

Bụi phấn hoa theo mùa sinh học

b)

Khí thải từ xe cơ giới dùng xăng dầu

c)

Khí nhà kính từ rừng tự nhiên rộng

d)

Hơi nước từ sông hồ bốc hơi

14.

Trong các quá trình công nghiệp, nhóm chế hóa dầu lửa thường phát sinh chất ô nhiễm nào đặc trưng?

a)

SO2, CO, NH3, hydrocarbon

b)

O3, N2O, hơi nước sạch

c)

NaCl, CaCO3 dạng hạt

d)

CH4 tinh khiết khô

15.

Quá trình nhiệt luyện và điện luyện kim phát sinh thêm hợp chất nào có độc tính cao?

a)

Florua và hợp chất asen hữu cơ

b)

Vitamin C và protein thực vật

c)

Glucose và acid lactic sinh học

d)

Nước tinh khiết và khí trơ

16.

Sản xuất hóa chất tạo ra ô nhiễm đặc trưng gồm các chất nào?

a)

SO2, CO, SO3, H2SO4, NH3

b)

CO2, H2O, O2, N2 sạch

c)

NaOH, đường sucrose tinh

d)

Khí helium, neon vô hại

17.

Chế biến thực phẩm thường phát sinh mùi và hợp chất nào gây khó chịu?

a)

Acrolein, acroleic từ dầu mỡ

b)

Silica tinh thể trơ

c)

Nitrogen lỏng tinh khiết

d)

Bicarbonate y tế vô cơ

18.

Khai thác khoáng sản tạo bụi và khói chứa thành phần nào sau đây?

a)

SO2, CO, florua, chất hữu cơ

b)

O2 tinh khiết nén lạnh

c)

CO2 y tế và nitơ lỏng

d)

Khí argon dùng hàn

19.

Đặc điểm chung của nguồn công nghiệp là gì đối với sự phát tán?

a)

Hoàn toàn không phát tán xa

b)

Luôn trung hòa trong không khí

c)

Khí thải nóng khói bốc tỏa mạnh

d)

Chỉ lắng đọng trong 1 mét

20.

Yếu tố nào quyết định đánh giá mức độ ô nhiễm không khí qua sự khuếch tán?

a)

Màu sắc bê tông công trình

b)

Diện tích lá cây trong vườn

c)

Chỉ số pH nước biển ven bờ

d)

Khí hậu, địa hình, gió, nhiệt độ, độ ẩm

21.

Nguồn thải thấp thường ảnh hưởng mạnh tới khu vực nào?

a)

Vùng xa cách 200 km trở lên

b)

Chỉ khu vực đồi núi cao

c)

Vùng gần miệng thải và lân cận

d)

Khu vực biển xa bờ

22.

Theo luật khuếch tán của mô hình M.B.Berliand và Gauss, nồng độ cực đại thường xuất hiện ở đâu?

a)

Vị trí chân ống khói cách 10–40 lần chiều cao

b)

Chỉ ở điểm xa nhất hướng gió

c)

Tập trung trên tầng đối lưu cao

d)

Ngay tại miệng thải không di chuyển

23.

Gió là yếu tố nào đối với lan truyền chất ô nhiễm trong không khí?

a)

Chỉ gây mưa axit tức thời

b)

Chỉ làm sạch hoàn toàn khí quyển

c)

Yếu tố vô hiệu không ảnh hưởng

d)

Yếu tố quyết định hướng và phạm vi

24.

Hiện tượng nghịch đảo nhiệt gây ra hệ quả gì đối với chất ô nhiễm?

a)

Giảm pha loãng, tăng tích tụ gần mặt đất

b)

Tăng đối lưu, phát tán lên cao nhanh

c)

Chuyển hóa hoàn toàn thành oxy

d)

Hóa lỏng tức thời rồi mưa rào

25.

Độ ẩm và mưa ảnh hưởng thế nào đến hạt bụi lơ lửng?

a)

Phân rã thành vi khuẩn vô hại

b)

Kết hợp thành hạt lớn và rơi nhanh

c)

Giữ nguyên kích thước không đổi

d)

Bốc cháy tự phát thành khí sạch

26.

Địa hình có ảnh hưởng gì tới phân bố chất ô nhiễm?

a)

Tạo vùng gió quẩn tăng nồng độ cục bộ

b)

Không liên quan tới phát tán

c)

Luôn làm khí quyển đồng đều

d)

Chỉ ảnh hưởng ở biển

27.

Trong đô thị, vì sao nguồn thải cao không gây ô nhiễm nặng ở mái và sau nhà?

a)

Do mưa rửa trôi tức thời mọi khí thải

b)

Vì nhiệt độ luôn thấp hơn ngoài trời

c)

Do nhà hút hết khí thải bằng lọc

d)

Gió quẩn trên mái không kéo ô nhiễm lên cao

28.

Khí CO gây hại chủ yếu theo cơ chế nào đối với cơ thể người?

a)

Gây dị ứng đường hô hấp cấp tính

b)

Ăn mòn mô phổi tạo sẹo xơ hóa

c)

Kích thích niêm mạc gây viêm mũi họng

d)

Giảm khả năng vận chuyển oxy của máu

29.

SO2 và SO3 (SOx) thường gây tổn thương nào trên hệ hô hấp?

a)

Ức chế tạo máu trong tủy xương

b)

Làm dày thành mạch phổi lâu dài

c)

Gây độc thần kinh trung ương mạnh

d)

Kích thích gây tổn thương đường hô hấp

30.

Hơi chì và hợp chất của chì ảnh hưởng chủ yếu tới bộ phận nào?

a)

Hệ bài tiết và thận

b)

Hệ tiêu hóa và gan

c)

Hệ thần kinh và cơ quan tạo máu

d)

Hệ hô hấp và phổi

31.

Khái niệm hội chứng nhà kín (SBS) mô tả điều gì?

a)

Ngộ độc thực phẩm trong căng tin

b)

Dị ứng theo mùa do phấn hoa

c)

Tổ hợp triệu chứng do bụi và hơi khí độc trong không gian kín

d)

Nhiễm trùng do vi khuẩn trong nước

32.

Bụi mịn thường gây tổn thương đầu tiên ở bộ phận nào của đường hô hấp?

a)

Hầu họng và amidan

b)

Phế nang và tiểu phế quản

c)

Niêm mạc mũi và xoang

d)

Thanh quản và khí quản

33.

Khí H2S tác động chính lên đường hô hấp như thế nào?

a)

Kích thích gây viêm đường hô hấp

b)

Gây co thắt phế quản kéo dài

c)

Phá hủy nhu mô gây xơ hóa

d)

Ức chế thụ thể khứu giác hoàn toàn

34.

Amoniac (NH3) gây hại đường hô hấp theo đặc điểm nào?

a)

Kích thích mạnh gây viêm đường hô hấp

b)

Gây suy tim cấp tính

c)

Gây dị ứng da toàn thân

d)

Gây độc thần kinh ngoại biên

35.

Nhiệt độ không khí quá cao hoặc quá thấp có thể gây hậu quả nào?

a)

Tăng sức bền cơ bắp

b)

Rối loạn điều nhiệt, tăng bệnh tiêu hóa

c)

Tăng khả năng tạo hồng cầu

d)

Giảm nguy cơ bệnh tim mạch

36.

Tia phóng xạ trong môi trường lao động có thể gây bệnh nào?

a)

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

b)

Hội chứng chuyển hóa

c)

Viêm mũi dị ứng theo mùa

d)

Bệnh phóng xạ nghề nghiệp

37.

Sóng điện từ cường độ cao gây hệ quả nào sau đây?

a)

Tăng thị lực, giảm mệt mỏi

b)

Tăng sức cơ và phản xạ

c)

Cải thiện giấc ngủ kéo dài

d)

Suy nhược thần kinh, rối loạn nội tiết

38.

Khí nitơ oxit (NOx) tham gia quá trình nào tạo mưa acid?

a)

Phản ứng trung hòa với bazơ mạnh

b)

Phản ứng quang hóa tạo HNO3 và H2SO4

c)

Phản ứng khử với kim loại kiềm

d)

Phản ứng kết tủa với amoni

39.

Trong đô thị gió quẩn, nồng độ chất ô nhiễm thường ra sao?

a)

Không đổi theo thời tiết

b)

Giảm mạnh do đối lưu tốt

c)

Tăng cao ở các vùng khuất gió

d)

Chỉ tăng khi có mưa lớn

40.

Mưa acid gây hại trực tiếp cho thực vật bằng cách nào?

a)

Làm tăng quang hợp mạnh mẽ

b)

Kích thích ra hoa đồng loạt

c)

Hòa tan SO2 vào nước mưa gây cháy lá

d)

Tạo lớp bảo vệ lá chống tác nhân

41.

Vật liệu xây dựng như đá, tượng, bê tông bị hủy hoại bởi ô nhiễm nhờ cơ chế nào?

a)

Bị mài mòn cơ học do gió

b)

Bị ăn mòn hóa học bởi khí acid

c)

Bị phá vỡ do sinh vật ký sinh

d)

Bị nứt do áp lực thủy tĩnh

42.

Khí CO có đặc tính nào sau đây khiến nguy hiểm khó phát hiện?

a)

Không màu, không mùi, nhẹ hơn không khí

b)

Phát quang dưới ánh nắng

c)

Có vị ngọt dễ nhận biết

d)

Có mùi hăng rất đặc trưng

43.

Tác động của bụi silic lâu dài lên phổi là gì?

a)

Tăng tiết dịch dạ dày mạn tính

b)

Gây xơ phổi và bệnh phổi than

c)

Gây viêm quầng mắt cấp tính

d)

Làm dày niêm mạc mũi tạm thời

44.

Các tầng đối lưu thấp gần bề mặt đô thị có đặc điểm nào về ô nhiễm?

a)

Được rửa trôi ngay lập tức

b)

Nồng độ chất ô nhiễm thấp nhất

c)

Bị hấp thụ bởi thực vật và nguồn nước

d)

Ô nhiễm tập trung mạnh nhất

45.

Tiếng ồn kéo dài ảnh hưởng sức khỏe nào?

a)

Tăng trí nhớ ngắn hạn

b)

Ảnh hưởng thần kinh, tim mạch

c)

Giảm huyết áp ổn định

d)

Cải thiện tuần hoàn não

46.

Khí nào là tiền chất chính gây mưa acid thông qua NOx và SOx?

a)

Cacbon monoxit và nitơ

b)

Nitơ đioxit và lưu huỳnh đioxit

c)

Amoniac và clo

d)

Ozon và metan

47.

Nồng độ CO2 trong khí quyển ở mức khoảng bao nhiêu theo đơn vị ppm?

a)

Khoảng 320 ppm

b)

Khoảng 120 ppm

c)

Khoảng 520 ppm

d)

Khoảng 220 ppm

48.

Cơ chế chính làm mỏng tầng ozon liên quan đến hợp chất nào?

a)

CO2 hấp thụ bức xạ

b)

CFC giải phóng Cl* hoạt động

c)

SO2 tạo H2SO4 trong mưa

d)

O3 phân rã tự nhiên

49.

Phản ứng quang hóa nào tạo HNO3 từ NOx trong khí quyển?

a)

O3 phản ứng với CO2

b)

CH4 phản ứng với Cl*

c)

SO2 oxi hóa tạo H2SO4

d)

N2O5 phản ứng với H2O

50.

Hiệu ứng nhà kính là hiện tượng gì?

a)

Gió mạnh mang bụi ra đại dương

b)

NOx tạo thành HNO3 trong mưa

c)

Ozon bị phá hủy bởi tia cực tím

d)

Bức xạ Mặt trời bị hấp thụ trong khí quyển

51.

Tác hại nào của mưa acid đối với công trình xây dựng là đúng?

a)

Tăng phản xạ nhiệt của mái nhà

b)

Làm tăng độ bền kính cường lực

c)

Tăng độ kiềm của nước mưa

d)

Ăn mòn đá vôi, kim loại, bê tông

52.

Nguồn tăng CO2 lớn nhất đến từ hoạt động nào của con người?

a)

Đốt nhiên liệu hóa thạch

b)

Phun khói núi lửa

c)

Bay của chim di cư

d)

Phản ứng quang hợp cây xanh

53.

Hệ quả dài hạn của tăng CO2 lên khí hậu toàn cầu là gì?

a)

Nhiệt độ trung bình tăng

b)

Áp suất khí quyển giảm

c)

Gió mùa biến mất

d)

Mưa acid ngừng lại

54.

Vai trò của tầng ozon đối với sự sống trên Trái Đất là gì?

a)

Hấp thụ bức xạ tử ngoại nguy hiểm

b)

Tăng cường hiệu ứng nhà kính

c)

Sinh ra CO2 cho quang hợp

d)

Giảm sự hình thành mưa acid

55.

Sản phẩm chính khi SO2 bị oxi hóa trong khí quyển và gặp nước là gì?

a)

H2SO4 tạo mưa acid

b)

H2SO3 trung hòa

c)

SO3 bền vững

d)

Na2SO4 kết tủa

56.

Trong chuỗi phá hủy ozon, gốc Cl* phản ứng với O3 tạo ra gì?

a)

Sunfat và N2

b)

Clo oxit và O2

c)

Peroxit và CO2

d)

Nitrat và O2

57.

Biện pháp nào giúp giảm nồng độ CO2 trong khí quyển?

a)

Phá bỏ pin năng lượng mặt trời

b)

Mở rộng rừng và quang hợp

c)

Tăng dùng CFC làm lạnh

d)

Đốt nhiều than đá hơn

58.

Hậu quả sinh thái của mưa acid lên rừng là gì?

a)

Tăng đa dạng sinh học

b)

Hủy diệt rừng, hại mùa màng

c)

Tăng độ pH đất

d)

Cải thiện sinh trưởng cây

59.

Cơ chế làm chậm quá trình tiêu thụ ozon bởi Cl* ở tầng bình lưu là gì?

a)

Tạo hợp chất bền như ClO–NO2

b)

Tăng phát thải CFM

c)

Giảm CH4 trong khí quyển

d)

Thêm NOx vào đối lưu

60.

Hậu quả tiềm tàng nếu tầng ozon suy giảm mạnh là gì?

a)

Mưa acid biến mất toàn cầu

b)

Ung thư da tăng, sinh vật chết

c)

Bức xạ hồng ngoại bị chặn

d)

CO2 giảm xuống 120 ppm

61.

Ở Hà Nội, nguồn gây ô nhiễm lớn từ giao thông thường làm nồng độ CO cao hơn tiêu chuẩn cho phép (TCCP) khoảng bao nhiêu lần?

a)

10–15 lần TCCP

b)

5–10 lần TCCP

c)

3–5 lần TCCP

d)

1,5–1,7 lần TCCP

62.

Theo mô tả, bụi lơ lửng tại Hà Nội thường cao hơn TCCP khoảng bao nhiêu lần?

a)

5–20 lần TCCP

b)

1–2 lần TCCP

c)

2,5–2,9 lần TCCP

d)

3–5 lần TCCP

63.

Thành phố Hồ Chí Minh có mức ô nhiễm cao nhất khu vực nào do bụi lớn gấp 3–4 lần TCCP?

a)

Khu Bến Thành–Bình Tây

b)

Khu Nguyễn Văn Cừ–Nguyễn Tri Phương

c)

Vùng Đông Nam Bộ

d)

Quận 1 và Quận 3

64.

Theo TCVN 5937-1995, nồng độ tối đa cho phép của CO trong không khí xung quanh (trung bình 24 giờ) là bao nhiêu?

a)

0,1 mg/m3

b)

40 mg/m3

c)

5 mg/m3

d)

1 mg/m3

65.

Trong bảng tiêu chuẩn cho phép ở khu vực dân cư, nồng độ trung bình ngày đêm tối đa của SO2 là bao nhiêu?

a)

0,06 mg/m3

b)

0,5 mg/m3

c)

0,3 mg/m3

d)

0,05 mg/m3

66.

Theo TCVN 5937-1995, nồng độ trung bình 1 giờ tối đa của O3 trong không khí xung quanh là bao nhiêu?

a)

0,005 mg/m3

b)

0,1 mg/m3

c)

0,06 mg/m3

d)

0,2 mg/m3

67.

Mức báo động cấp III đối với NO2 theo bảng các cấp báo động về ô nhiễm không khí là bao nhiêu?

a)

10 p.p.m

b)

5 p.p.m

c)

1 p.p.m

d)

3 p.p.m

68.

Báo động cấp I đối với CO bắt đầu ở nồng độ nào?

a)

200 p.p.m

b)

100 p.p.m

c)

40 mg/m3

d)

300 p.p.m

69.

Trong khu công nghiệp Thượng Đình (Hà Nội), tình trạng gì thường xảy ra liên quan đến chất lượng không khí?

a)

Không ảnh hưởng đến dân cư quanh

b)

Khói bụi hơi khí độc vượt TCCP 7–15 lần

c)

Nhiều nhà máy di dời ra ngoại thành

d)

Nồng độ khí thải luôn dưới TCCP

70.

Ở Hải Phòng, khu vực quanh nhà máy xi măng có mức bụi lơ lửng như thế nào?

a)

Bằng TCCP

b)

Dưới TCCP

c)

Cao hơn TCCP 3–8 lần

d)

Cao hơn TCCP 10–15 lần

71.

Theo quy định phổ biến, không khí sạch là khi nồng độ SO2 nhỏ hơn khoảng bao nhiêu?

a)

0,011 mg/m3

b)

0,3 mg/m3

c)

0,05 mg/m3

d)

0,1 mg/m3

72.

Theo TCVN 5937-1995, nồng độ trung bình ngày đêm cho Pb (chì) tối đa là bao nhiêu?

a)

0,05 mg/m3

b)

0,3 mg/m3

c)

0,005 mg/m3

d)

0,5 mg/m3

73.

Mục tiêu chính của biện pháp giảm bụi, hơi khí độc tại nguồn là gì?

a)

Giảm phát thải ngay tại nơi phát sinh

b)

Chuyển ô nhiễm sang khu vực khác

c)

Tăng thông gió tự nhiên quanh nhà máy

d)

Pha loãng ô nhiễm bằng nước sạch

74.

Thiết bị nào thuộc nhóm kỹ thuật vệ sinh để xử lý bụi tại nguồn?

a)

Máy phát điện dự phòng

b)

Tường chắn tiếng ồn cao

c)

Hệ thống tưới cây tự động

d)

Lọc bụi cyclone công nghiệp

75.

Biện pháp nâng cao nguồn thải, nâng cao ống khói nhằm mục đích chính nào?

a)

Tạo vùng áp suất thấp quanh đô thị

b)

Tăng khuếch tán và giảm nồng độ cục bộ

c)

Thu hồi hoàn toàn các khí độc hại

d)

Ngăn chặn gió mùa ảnh hưởng nhà máy

76.

Thay thế công nghệ đốt than bằng công nghệ mới ít ô nhiễm giúp hạn chế phát thải nào?

a)

Khí N2 trơ trong không khí

b)

Khí SO2 sinh ra từ lưu huỳnh

c)

Khí O2 cần cho quá trình cháy

d)

Hơi nước bốc lên từ hệ thống

77.

Trong quy hoạch đô thị, nhà máy cấp 1 cần khoảng cách ly vệ sinh tối thiểu bao nhiêu?

a)

500 mét như nhà máy cấp 2

b)

300 mét giống nhà máy cấp 3

c)

50 mét như nhà máy cấp 5

d)

1000 mét theo tiêu chuẩn nêu

78.

Biện pháp sinh thái nào được nêu là sử dụng phế liệu triệt để hơn?

a)

Nhóm trung hòa khí độc hại

b)

Nhóm phân hủy chất hữu cơ

c)

Nhóm sản xuất chất hữu cơ

d)

Nhóm tiêu thụ chất hữu cơ

79.

Luật môi trường cần được thực hiện thế nào để hiệu quả kiểm soát ô nhiễm?

a)

Chỉ dựa vào tự nguyện doanh nghiệp

b)

Tập trung xử lý mỗi 5 năm một lần

c)

Ban hành và điều chỉnh kịp thời

d)

Áp dụng khi ô nhiễm đã nặng

80.

Vành đai cây xanh quanh khu công nghiệp có tác dụng chính nào?

a)

Tạo tiếng ồn che lấp công trình

b)

Thay đổi cấu trúc địa chất nền

c)

Tăng tốc độ xe cộ lưu thông

d)

Giảm bụi và cải thiện vi khí hậu

81.

Trong khoảng cách ly vệ sinh, yêu cầu nào đi kèm để giảm ô nhiễm?

a)

Xây nhà ở sát hàng rào

b)

Lắp đặt thêm lò đốt rác

c)

Khoan giếng khai thác nước

d)

Trồng cây xanh và thảm cỏ

82.

Câu hỏi lượng giá yêu cầu trình bày biện pháp phòng chống ô nhiễm nhằm mục tiêu nào?

a)

Giảm chi phí xây dựng đô thị

b)

Thay đổi hoàn toàn khí hậu

c)

Tăng năng suất nhà máy

d)

Bảo vệ sức khỏe cộng đồng