wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

k11-vocab-8

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

/ˈpʌŋk.tʃu.əl/ đúng giờ

(a)  

2.

/set ɒf/ khởi hành, lên đường

(a)  

3.

/ˈɔː.θər/ tác giả

(a)  

4.

/ruːt/ rễ, nguồn gốc

(a)  

5.

/ˈɒb.dʒekt, əbˈdʒekt/ đồ vật, mục tiêu, từ chối, phản đối

(a)  

6.

/ˈrev.ən.juː/ doanh thu

(a)  

7.

/ˈdʒen.ə.reɪt/ tạo ra, sản sinh

(a)  

8.

/səˈsteɪ.nə.bəl/ bền vững

(a)  

9.

/ˈɡəʊ ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ đi tham quan ngắm cảnh

(a)  

10.

/spəˈsɪf.ɪk/ cụ thể, riêng biệt

(a)  

11.

/ˈfæs.ɪ.neɪ.tɪŋ/ thú vị, cuốn hút

(a)  

12.

/rɪˈfɜː tuː/ liên quan tới, nhắc đến

(a)  

13.

/ˌiː.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl/ sinh thái, thuộc sinh thái

(a)  

14.

/ˈtem.pər.ər.i/ tạm thời

(a)  

15.

/ˈʃel.tər/ nơi trú ẩn, chỗ nương náu

(a)  

16.

/ˈfɒs.əl ˌfjʊəl/ nhiên liệu hoá thạch

(a)  

17.

/ɪnˈstrʌkt/ hướng dẫn, chỉ dẫn

(a)  

18.

/ˈsɒft.weər/ phần mềm

(a)  

19.

/pʊt ʌp wɪð/ chịu đựng, cam chịu

(a)  

20.

/kʌm daʊn wɪð/ mắc bệnh, đổ bệnh

(a)  

21.

/ˈɡəʊ ˌəʊ.vər/ rà soát, xem lại

(a)  

22.

/ˈbʊtʃ.ər/ người bán thịt, hàng thịt

(a)  

23.

/wɜːθ/ xứng đáng, đáng giá

(a)  

24.

/rɪˈfɜː tuː/ liên quan đến, nhắc tới

(a)  

25.

/ˈrɑː.ðər ðæn/ hơn là, thay vì

(a)  

26.

/ˈwɜːk.ʃɒp/ hội thảo, buổi tập huấn

(a)  

27.

/əˈnaʊns/ thông báo, tuyên bố

(a)  

28.

/kəmˈpet.ɪ.tɪv/ cạnh tranh, có tính cạnh tranh

(a)  

29.

/pəˈspek.tɪv/ quan điểm, góc nhìn

(a)  

30.

/rɪˈzɪl.i.əns/ sự bền bỉ, khả năng phục hồi

(a)  

31.

/ˈbrɔː.dən/ mở rộng (kiến thức, tầm nhìn)

(a)  

32.

/ˈwaɪ.dən/ mở rộng, nới rộng

(a)  

33.

/ˈɒb.stə.kəl/ chướng ngại vật, trở ngại

(a)  

34.

/ˈpeɪ.ʃənt/ kiên nhẫn

(a)  

35.

/ˈɪs.juː/ vấn đề, chủ đề

(a)  

36.

/ɪn ˈpɜː.sən/ trực tiếp, gặp mặt trực tiếp

(a)  

37.

/kənˈfjuː.ʒən/ bối rối, sự rối loạn

(a)  

38.

/ˌnɒnˈvɜː.bəl/ không dùng lời nói

(a)  

39.

/ˈdɪs.ə.plɪn/ kỷ luật

(a)  

40.

/ˈrɪs.ki/ rủi ro, mạo hiểm

(a)  

41.

/ˈɡaɪ.dəns/ sự hướng dẫn, chỉ dẫn

(a)  

42.

/kənˈtes.tənt/ người tham dự (cuộc thi)

(a)  

43.

/ˌfriː əv ˈtʃɑːdʒ/ miễn phí, không cần trả tiền

(a)  

44.

/ˈʃed.juːl/ thời khoá biểu, kế hoạch

(a)  

45.

/əˈpɔɪnt.mənt/ cuộc hẹn, lịch hẹn

(a)  

46.

/ˈpleʒ.ər/ niềm vui thích, sự hài lòng

(a)  

47.

/əʊn/ sở hữu, có

(a)  

48.

/əˈmjuːz/ giải trí, làm vui

(a)  

49.

/ˈsɜː.tən/ cố định, nhất định, cụ thể

(a)  

50.

/ˈprɒp.ər/ đúng cách, hợp lí

(a)  

51.

/ˈwɪl.ɪŋ tuː/ sẵn lòng, sẵn sàng

(a)  

52.

/ˈhʌr.ɪ.kən/ cuồng phong, bão lớn

(a)  

53.

/ˈɒb.vi.əs/ rõ ràng, hiển nhiên

(a)  

54.

/prəˈpəʊz/ đề xuất, cầu hôn

(a)  

55.

/ˈiː.kwəl/ công bằng, bằng nhau

(a)  

56.

/kiːp ʌp wɪð/ theo kịp, bắt kịp

(a)  

57.

/haɪər/ thuê (người, đồ)

(a)  

58.

/ˈmʌs.əlz/ cơ bắp

(a)  

59.

/θɔːts/ suy nghĩ

(a)  

60.

/ˈɪn.dɪ.keɪt/ chỉ ra, cho rằng, thể hiện

(a)  

61.

/ə ˈlɒt əv/ rất nhiều + ?

(a)  

62.

/sʌm/ một ít, một vài + ?

(a)  

63.

/fjuː/ rất ít + ?

(a)  

64.

/ˈlɪt.əl/ rất ít + ?

(a)  

65.

/ˈkʌr.ənt/ hiện tại, hiện nay

(a)  

66.

/ˈprez.ɪ.dənt/ tổng thống, chủ tịch

(a)  

67.

/əʊˈbiː.sə.ti/ béo phì

(a)  

68.

/rɪˈstrɪkt/ hạn chế, cấm cản

(a)  

69.

/ˈtræv.əl ˌeɪ.dʒən.si/ đại lý du lịch

(a)  

70.

/aɪˈtɪn.ər.ər.i/ kế hoạch, lộ trình (du lịch)

(a)  

71.

/rɪˈkwaɪər/ yêu cầu, đòi hỏi

(a)  

72.

/ˈes.tɪ.meɪt/ ước tính, đo lường sơ bộ

(a)  

73.

/ˈkæn.sər/ ung thư

(a)  

74.

/əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ chỗ ở, nơi lưu trú

(a)  

75.

/ˌtræn.spɔːˈteɪ.ʃən/ sự vận chuyển, chuyên chở

(a)  

76.

/ˌiː.kəʊˈfrend.li/ thân thiện với môi trường

(a)  

77.

/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl.i ˈfrend.li/ thân thiện với môi trường

(a)  

78.

/ɪkˈsplɔːr/ khám phá, thăm thú

(a)  

79.

/əbˈzɜːv/ quan sát, theo dõi

(a)  

80.

/ə ˈsɪə.riːz əv/ hàng loạt, một chuỗi

(a)  

81.

/liːvz/ lá (số nhiều)

(a)  

82.

/liːf/ lá (số ít)

(a)  

83.

/ˈsteɪ.bəl/ ổn định, vững chắc

(a)  

84.

/səˈsteɪ.nə.bəl/ bền vững

(a)  

85.

/ɪˈfɪʃ.ənt/ hiệu quả, hiệu năng tốt

(a)  

86.

/tæp/ vòi nước

(a)  

87.

/ˈkjʊə.ri.əs/ tò mò, hiếu kỳ, ham tìm hiểu

(a)