Font size
Worksheetsk11-vocab-8
Total questions: 87
Worksheet time: 44mins
/ˈpʌŋk.tʃu.əl/ đúng giờ
(a)
/set ɒf/ khởi hành, lên đường
(a)
/ˈɔː.θər/ tác giả
(a)
/ruːt/ rễ, nguồn gốc
(a)
/ˈɒb.dʒekt, əbˈdʒekt/ đồ vật, mục tiêu, từ chối, phản đối
(a)
/ˈrev.ən.juː/ doanh thu
(a)
/ˈdʒen.ə.reɪt/ tạo ra, sản sinh
(a)
/səˈsteɪ.nə.bəl/ bền vững
(a)
/ˈɡəʊ ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ đi tham quan ngắm cảnh
(a)
/spəˈsɪf.ɪk/ cụ thể, riêng biệt
(a)
/ˈfæs.ɪ.neɪ.tɪŋ/ thú vị, cuốn hút
(a)
/rɪˈfɜː tuː/ liên quan tới, nhắc đến
(a)
/ˌiː.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl/ sinh thái, thuộc sinh thái
(a)
/ˈtem.pər.ər.i/ tạm thời
(a)
/ˈʃel.tər/ nơi trú ẩn, chỗ nương náu
(a)
/ˈfɒs.əl ˌfjʊəl/ nhiên liệu hoá thạch
(a)
/ɪnˈstrʌkt/ hướng dẫn, chỉ dẫn
(a)
/ˈsɒft.weər/ phần mềm
(a)
/pʊt ʌp wɪð/ chịu đựng, cam chịu
(a)
/kʌm daʊn wɪð/ mắc bệnh, đổ bệnh
(a)
/ˈɡəʊ ˌəʊ.vər/ rà soát, xem lại
(a)
/ˈbʊtʃ.ər/ người bán thịt, hàng thịt
(a)
/wɜːθ/ xứng đáng, đáng giá
(a)
/rɪˈfɜː tuː/ liên quan đến, nhắc tới
(a)
/ˈrɑː.ðər ðæn/ hơn là, thay vì
(a)
/ˈwɜːk.ʃɒp/ hội thảo, buổi tập huấn
(a)
/əˈnaʊns/ thông báo, tuyên bố
(a)
/kəmˈpet.ɪ.tɪv/ cạnh tranh, có tính cạnh tranh
(a)
/pəˈspek.tɪv/ quan điểm, góc nhìn
(a)
/rɪˈzɪl.i.əns/ sự bền bỉ, khả năng phục hồi
(a)
/ˈbrɔː.dən/ mở rộng (kiến thức, tầm nhìn)
(a)
/ˈwaɪ.dən/ mở rộng, nới rộng
(a)
/ˈɒb.stə.kəl/ chướng ngại vật, trở ngại
(a)
/ˈpeɪ.ʃənt/ kiên nhẫn
(a)
/ˈɪs.juː/ vấn đề, chủ đề
(a)
/ɪn ˈpɜː.sən/ trực tiếp, gặp mặt trực tiếp
(a)
/kənˈfjuː.ʒən/ bối rối, sự rối loạn
(a)
/ˌnɒnˈvɜː.bəl/ không dùng lời nói
(a)
/ˈdɪs.ə.plɪn/ kỷ luật
(a)
/ˈrɪs.ki/ rủi ro, mạo hiểm
(a)
/ˈɡaɪ.dəns/ sự hướng dẫn, chỉ dẫn
(a)
/kənˈtes.tənt/ người tham dự (cuộc thi)
(a)
/ˌfriː əv ˈtʃɑːdʒ/ miễn phí, không cần trả tiền
(a)
/ˈʃed.juːl/ thời khoá biểu, kế hoạch
(a)
/əˈpɔɪnt.mənt/ cuộc hẹn, lịch hẹn
(a)
/ˈpleʒ.ər/ niềm vui thích, sự hài lòng
(a)
/əʊn/ sở hữu, có
(a)
/əˈmjuːz/ giải trí, làm vui
(a)
/ˈsɜː.tən/ cố định, nhất định, cụ thể
(a)
/ˈprɒp.ər/ đúng cách, hợp lí
(a)
/ˈwɪl.ɪŋ tuː/ sẵn lòng, sẵn sàng
(a)
/ˈhʌr.ɪ.kən/ cuồng phong, bão lớn
(a)
/ˈɒb.vi.əs/ rõ ràng, hiển nhiên
(a)
/prəˈpəʊz/ đề xuất, cầu hôn
(a)
/ˈiː.kwəl/ công bằng, bằng nhau
(a)
/kiːp ʌp wɪð/ theo kịp, bắt kịp
(a)
/haɪər/ thuê (người, đồ)
(a)
/ˈmʌs.əlz/ cơ bắp
(a)
/θɔːts/ suy nghĩ
(a)
/ˈɪn.dɪ.keɪt/ chỉ ra, cho rằng, thể hiện
(a)
/ə ˈlɒt əv/ rất nhiều + ?
(a)
/sʌm/ một ít, một vài + ?
(a)
/fjuː/ rất ít + ?
(a)
/ˈlɪt.əl/ rất ít + ?
(a)
/ˈkʌr.ənt/ hiện tại, hiện nay
(a)
/ˈprez.ɪ.dənt/ tổng thống, chủ tịch
(a)
/əʊˈbiː.sə.ti/ béo phì
(a)
/rɪˈstrɪkt/ hạn chế, cấm cản
(a)
/ˈtræv.əl ˌeɪ.dʒən.si/ đại lý du lịch
(a)
/aɪˈtɪn.ər.ər.i/ kế hoạch, lộ trình (du lịch)
(a)
/rɪˈkwaɪər/ yêu cầu, đòi hỏi
(a)
/ˈes.tɪ.meɪt/ ước tính, đo lường sơ bộ
(a)
/ˈkæn.sər/ ung thư
(a)
/əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ chỗ ở, nơi lưu trú
(a)
/ˌtræn.spɔːˈteɪ.ʃən/ sự vận chuyển, chuyên chở
(a)
/ˌiː.kəʊˈfrend.li/ thân thiện với môi trường
(a)
/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl.i ˈfrend.li/ thân thiện với môi trường
(a)
/ɪkˈsplɔːr/ khám phá, thăm thú
(a)
/əbˈzɜːv/ quan sát, theo dõi
(a)
/ə ˈsɪə.riːz əv/ hàng loạt, một chuỗi
(a)
/liːvz/ lá (số nhiều)
(a)
/liːf/ lá (số ít)
(a)
/ˈsteɪ.bəl/ ổn định, vững chắc
(a)
/səˈsteɪ.nə.bəl/ bền vững
(a)
/ɪˈfɪʃ.ənt/ hiệu quả, hiệu năng tốt
(a)
/tæp/ vòi nước
(a)
/ˈkjʊə.ri.əs/ tò mò, hiếu kỳ, ham tìm hiểu
(a)
