wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức Công nghệ thông tin cơ bản

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Thông tin là gì?

a)

Các ký số được lưu trong máy tính.

b)

Sự hiểu biết của con người về một sự vật, hiện tượng.

c)

Các tín hiệu điện trong bộ xử lý trung tâm.

d)

Một tệp tin được lưu trên đĩa cứng.

2.

Dữ liệu là gì?

a)

Hình thức thể hiện của thông tin để lưu trữ và xử lý.

b)

Tri thức của con người về thế giới.

c)

Các thiết bị phần cứng của máy tính.

d)

Quy trình xử lý thông tin.

3.

Quá trình xử lý thông tin trên máy tính gồm mấy giai đoạn?

a)

2.

b)

3. (Nhập - Xử lý - Xuất/Lưu trữ)

c)

4.

d)

5.

4.

CPU là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Control Processing Unit.

b)

Central Processing Unit.

c)

Central Programming Unit.

d)

Computer Processing Unit.

5.

Thành phần nào của CPU có nhiệm vụ biên dịch lệnh và điều khiển hoạt động?

a)

ALU.

b)

RAM.

c)

CU.

d)

Registers.

6.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập?

a)

Màn hình.

b)

Máy in.

c)

Bàn phím.

d)

Loa.

7.

Đâu là thiết bị xuất thông dụng?

a)

Chuột.

b)

Máy quét (Scanner).

c)

Máy chiếu (Projector).

d)

Microphone.

8.

Bộ nhớ RAM có đặc điểm gì?

a)

Dữ liệu không bị mất khi mất điện.

b)

Nội dung sẽ mất đi khi tắt máy.

c)

Chỉ cho phép đọc dữ liệu, không cho ghi.

d)

Dung lượng lưu trữ lớn hơn đĩa cứng.

9.

Bộ nhớ ROM dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời khi tính toán.

b)

Lưu trữ các chương trình hệ thống, điều khiển nhập/xuất.

c)

Cài đặt các phần mềm ứng dụng như Word, Excel.

d)

Chứa các tập tin văn bản của người dùng.

10.

Đơn vị thông tin nhỏ nhất là?

a)

Byte.

b)

Bit.

c)

Kilobyte.

d)

Megabyte.

11.

1 Megabyte (MB) bằng bao nhiêu Kilobyte (KB)?

a)

1000 KB.

b)

1024 KB.

c)

1024 Byte.

d)

8 Bit.

12.

Phần mềm hệ thống đóng vai trò gì?

a)

Giúp người dùng soạn thảo văn bản.

b)

Là tầng trung gian giữa người dùng, phần mềm ứng dụng và phần cứng.

c)

Chỉ dùng để diệt virus.

d)

Dùng để thiết kế đồ họa chuyên nghiệp.

13.

Hệ điều hành Windows là loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm ứng dụng.

b)

Phần mềm hệ thống.

c)

Phần mềm lập trình.

d)

Phần mềm tiện ích.

14.

Phần mềm nguồn mở (Open Source) có đặc điểm gì?

a)

Người dùng phải mua bản quyền mới được dùng.

b)

Mã nguồn được công bố để nghiên cứu và cải tiến.

c)

Không thể thay đổi hoặc phân phối lại.

d)

Chỉ hoạt động trên hệ điều hành Windows.

15.

Hệ đếm nhị phân sử dụng các ký số nào?

a)

0 và 1.

b)

Từ 0 đến 7.

c)

Từ 0 đến 9.

d)

Từ 0 đến 9 và A, B, C, D, E, F.

16.

Mã ASCII 8 bit có thể biểu diễn tối đa bao nhiêu ký tự?

a)

128.

b)

256.

c)

512.

d)

1024.

17.

Hiện tượng "tràn số" xảy ra khi nào?

a)

Khi xóa tệp tin quá lớn.

b)

Khi giá trị kết quả vượt quá dải biểu diễn của số bit được dùng.

c)

Khi bộ nhớ RAM bị đầy.

d)

Khi máy tính bị nhiễm virus.

18.

Thiết bị nào sau đây thuộc bộ nhớ ngoài?

a)

Đĩa cứng (Hard Disk).

b)

RAM.

c)

Thanh ghi (Registers).

d)

Cache.

19.

Máy quét ảnh (Scanner) chuyển đổi dữ liệu thành dạng nào?

a)

Văn bản giấy.

b)

Ảnh kỹ thuật số.

c)

Tín hiệu âm thanh.

d)

Lệnh điều khiển chuột.

20.

Chức năng chính của khối tính toán ALU trong CPU là gì?

a)

Điều khiển các thiết bị ngoại vi.

b)

Thực hiện các phép tính số học và logic.

c)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài.

d)

Hiển thị hình ảnh lên màn hình.

21.

Đơn vị nào dùng để mô tả tốc độ truyền tải dữ liệu?

a)

Byte.

b)

Bit. (Thường dùng bps - bit per second)

c)

Kilogram.

d)

Hertz.

22.

Hệ đếm cơ số 16 (Hexadecimal) sử dụng ký tự 'A' để đại diện cho giá trị nào?

a)

10.

b)

11.

c)

12.

d)

15.

23.

Phần mềm nào sau đây là trình duyệt Web?

a)

Microsoft Excel.

b)

Google Chrome.

c)

Kaspersky.

d)

WinRAR.

24.

Dải biểu diễn của số nguyên không dấu 8 bit là từ?

a)

-128 đến 127.

b)

0 đến 255.

c)

0 đến 512.

d)

1 đến 256.

25.

Bộ xử lý trung tâm (CPU) thường được lắp ở đâu?

a)

Trên màn hình.

b)

Trong bộ nguồn.

c)

Trên bo mạch chủ (Mainboard).

d)

Trong ổ đĩa cứng.

26.

Thao tác "đăng nhập" (logging on) vào Windows yêu cầu thông tin gì?

a)

Tên máy tính và ngày tháng.

b)

Tài khoản (Username) và mật khẩu (Password).

c)

Địa chỉ IP của máy.

d)

Tên nhà sản xuất phần mềm.

27.

Để tắt máy tính đúng quy trình, ta chọn mục nào trong menu Power?

a)

Restart.

b)

Sleep.

c)

Shut down.

d)

Sign out.

28.

Thanh tác vụ (Taskbar) trong Windows 10 thường nằm ở đâu?

a)

Phía trên màn hình.

b)

Phía dưới màn hình.

c)

Bên trái màn hình.

d)

Giữa màn hình.

29.

Tổ hợp phím nào dùng để chuyển đổi nhanh giữa các cửa sổ ứng dụng đang mở?

a)

Ctrl + C.

b)

Alt + Tab.

c)

Ctrl + Esc.

d)

Shift + Delete.

30.

Nút chuột nào thường được dùng để mở menu lệnh (Shortcut menu)?

a)

Nút trái.

b)

Nút phải.

c)

Nút cuộn.

d)

Nút nguồn.

31.

Thành phần nào sau đây dùng để quản lý tập tin và thư mục?

a)

Task Manager.

b)

File Explorer.

c)

Control Panel.

d)

Microsoft Word.

32.

Phần mở rộng của tên tập tin có tác dụng gì?

a)

Cho biết dung lượng tập tin.

b)

Cho biết tập tin thuộc thể loại nào.

c)

Cho biết ngày tạo tập tin.

d)

Cho biết người sở hữu tập tin.

33.

Ký tự nào sau đây KHÔNG được dùng khi đặt tên tập tin/thư mục?

a)

@.

b)

#.

c)

>.

d)

&.

34.

Đường dẫn (Path) dùng để làm gì?

a)

Kết nối các máy tính trong mạng.

b)

Chỉ dẫn nơi lưu giữ tập tin, thư mục.

c)

Đặt mật khẩu cho thư mục.

d)

Tăng tốc độ xử lý của CPU.

35.

Để chọn nhiều tập tin nằm cách quãng nhau, ta nhấn giữ phím nào khi nhấp chuột?

a)

Shift.

b)

Alt.

c)

Ctrl.

d)

Tab.

36.

Tập tin sau khi bị xóa thông thường sẽ được đưa vào đâu?

a)

My Documents.

b)

Recycle Bin (Thùng rác).

c)

Program Files.

d)

Desktop.

37.

Để xóa hẳn tập tin mà không đưa vào Thùng rác, ta dùng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + Delete.

b)

Shift + Delete.

c)

Alt + Delete.

d)

Ctrl + X.

38.

Phần mềm WinRAR dùng để làm gì?

a)

Diệt virus.

b)

Nén và giải nén tập tin.

c)

Soạn thảo văn bản.

d)

Nghe nhạc.

39.

Phần mềm diệt virus hoạt động dựa trên nguyên lý nào?

a)

Xóa tất cả các tập tin trên đĩa cứng.

b)

Quét các tập tin để phát hiện mã độc dựa trên cơ sở dữ liệu nhận dạng.

c)

Ngắt kết nối Internet hoàn toàn.

d)

Tự động tắt máy khi có nguy hiểm.

40.

Bảng mã tiếng Việt phổ biến nhất, hỗ trợ đa ngôn ngữ là?

a)

TCVN3.

b)

VNI Windows.

c)

Unicode.

d)

Vietware.

41.

Trong kiểu gõ Telex, để gõ chữ "đ" ta nhấn phím nào?

a)

d8.

b)

d9.

c)

dd.

d)

ds.

42.

Trong kiểu gõ VNI, số 1 đại diện cho dấu gì?

a)

Huyền.

b)

Sắc.

c)

Hỏi.

d)

Nặng.

43.

Để thiết lập một máy in làm máy in mặc định, ta chọn mục nào?

a)

Set as Default Printer.

b)

Remove Device.

c)

Printer Properties.

d)

Pause Printing.

44.

Tổ hợp phím tắt để mở nhanh cửa sổ in ấn là?

a)

Ctrl + S.

b)

Ctrl + P.

c)

Ctrl + O.

d)

Ctrl + N.

45.

Tính năng "Empty Recycle Bin" dùng để làm gì?

a)

Khôi phục lại các tập tin đã xóa.

b)

Xóa vĩnh viễn tất cả các đối tượng trong Thùng rác.

c)

Sao lưu dữ liệu vào ổ đĩa khác.

d)

Sắp xếp lại các biểu tượng trên màn hình.

46.

Để xem thông tin (dung lượng, ngày tạo) của một thư mục, ta chọn?

a)

Rename.

b)

Properties.

c)

New Folder.

d)

Shortcut.

47.

Tổ hợp phím Ctrl + V dùng để thực hiện lệnh gì?

a)

Sao chép (Copy).

b)

Cắt (Cut).

c)

Dán (Paste).

d)

Xóa (Delete).

48.

Phần mềm nào tích hợp sẵn trên Windows 10 để bảo vệ máy tính?

a)

BKAV.

b)

Windows Defender.

c)

Norton AntiVirus.

d)

Kaspersky.

49.

"Desktop" trong Windows được hiểu là gì?

a)

Một loại máy tính để bàn.

b)

Giao diện làm việc chính của người dùng (màn hình nền).

c)

Nơi chứa các phần mềm hệ thống.

d)

Một thư mục ẩn trên đĩa C.

50.

Phím F2 trên bàn phím thường có chức năng gì khi chọn một tập tin?

a)

Xóa tập tin.

b)

Đổi tên tập tin.

c)

Mở tập tin.

d)

Tìm kiếm tập tin.