Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SC2 - Đọc

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Dựa vào bảng từ vựng Hàn–Việt trong hình, chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Hàn "남편".

a)

Chồng

b)

Vợ

c)

Khách

d)

Nhân viên

2.

Dựa vào bảng từ vựng Hàn–Việt trong hình, chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "아내".

a)

Vợ

b)

Chồng

c)

Khách

d)

Nhân viên

3.

Theo bảng từ vựng, "선배" có nghĩa là gì?

a)

Khách

b)

Hậu bối (người lớp sau)

c)

Chủ nhân

d)

Tiền bối (người lớp trước)

4.

Theo bảng từ vựng, "후배" có nghĩa là gì?

a)

Hậu bối (người lớp sau)

b)

Tiền bối (người lớp trước)

c)

Nhân viên (cấp dưới)

d)

Thượng cấp (cấp trên)

5.

Trong bảng, nghĩa đúng của "주인" là gì?

a)

Nhân viên

b)

Khách

c)

Chủ nhân

d)

Thượng cấp

6.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của động từ "초대하다".

a)

Nhận lời mời

b)

Mời

c)

Thăm hỏi

d)

Giới thiệu

7.

Theo bảng, "초대를 받다" nghĩa là gì?

a)

Nhận lời mời

b)

Mời

c)

Thăm hỏi

d)

Được giới thiệu

8.

Trong bảng, "방문하다" được dịch là gì?

a)

Giới thiệu

b)

Thăm hỏi

c)

Xin lỗi...

d)

Mang đến, đem đến

9.

Theo bảng, nghĩa đúng của "소개하다" là gì?

a)

Giới thiệu

b)

Được giới thiệu

c)

Chào hỏi

d)

Mang đến, đem đến

10.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của "인사하다".

a)

Thăm hỏi

b)

Giới thiệu

c)

Chào hỏi

d)

Sử dụng

11.

Theo bảng, câu "잘 먹겠습니다." mang nghĩa gì?

a)

Tôi sẽ ăn rất ngon (nói trước khi ăn)

b)

Tôi đã ăn rất ngon (nói sau khi ăn)

c)

Xin lỗi...

d)

Kính thư, dâng lên (thường dùng ở cuối thư)

12.

Theo bảng, câu "잘 먹었습니다." mang nghĩa gì?

a)

Tôi đã ăn rất ngon (nói sau khi ăn)

b)

Tôi sẽ ăn rất ngon (nói trước khi ăn)

c)

Xin lỗi đã làm phiền

d)

Buồn chán

13.

Trong bảng, "실례하겠습니다." được dịch là gì?

a)

Xin lỗi...

b)

Xin lỗi đã làm phiền

c)

Lễ nghi, phép tắc

d)

Lo lắng

14.

Theo bảng, "실례했습니다." nghĩa là gì?

a)

Lo lắng

b)

Xin lỗi...

c)

Xin lỗi đã làm phiền

d)

Phát ra tiếng

15.

Chọn nghĩa đúng của động từ "가져오다".

a)

Mang đến, đem đến

b)

Tương tự

c)

Đóng

d)

Đi vào 가

16.

Theo bảng, từ "비슷하다" có nghĩa là gì?

a)

Lo lắng

b)

Xin lỗi...

c)

Lễ nghi, phép tắc

d)

Tương tự

17.

Trong bảng, "예절" được dịch là gì?

a)

Lễ nghi, phép tắc

b)

Lo lắng

c)

Tư vấn, bàn bạc

d)

Đường (ăn)

18.

Theo bảng, "걱정" nghĩa là gì?

a)

Lo lắng

b)

Lễ nghi, phép tắc

c)

Sử dụng

d)

Nhân viên

19.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của "사용하다".

a)

Chú tâm, cẩn thận

b)

Cho vào, bỏ vào, để vào

c)

Sử dụng

d)

Chụp (ảnh)

20.

Trong bảng, "올림" có nghĩa là gì?

a)

Kính thư, dâng lên (thường dùng ở cuối thư)

b)

Cho vào, bỏ vào, để vào

c)

Văn phòng tư vấn

d)

Trang phục trang trọng

21.

Theo bảng, động từ "넣다" được dịch là gì?

a)

Đóng

b)

Sớm

c)

Cho vào, bỏ vào, để vào

d)

Đi vào 가

22.

Trong bảng, "상담" mang nghĩa nào?

a)

Tư vấn, bàn bạc

b)

Văn phòng tư vấn

c)

Trang phục trang trọng

d)

Nhà (kính ngữ)

23.

Chọn nghĩa đúng của trạng từ "일찍".

a)

Sớm

b)

Đóng

c)

Buồn chán

d)

Sờ, chạm vào

24.

Theo bảng, "닫다" nghĩa là gì?

a)

Đóng

b)

Sớm

c)

Cầm, mang (túi, cặp), xách

d)

Phát ra tiếng

25.

Trong bảng, "상담소" được dịch là gì?

a)

Trang phục trang trọng

b)

Tư vấn, bàn bạc

c)

Văn phòng tư vấn

d)

Nhà (kính ngữ)

26.

Theo bảng, "정장" có nghĩa là gì?

a)

Trang phục trang trọng

b)

Nhà (kính ngữ)

c)

Đường (ăn)

d)

Nhân viên

27.

Trong bảng, từ "댁" được dịch là gì?

a)

Nhà (kính ngữ)

b)

Trang phục trang trọng

c)

Sớm

d)

Cầm, mang (túi, cặp), xách

28.

Chọn nghĩa đúng của danh từ "설탕".

a)

Đường (ăn)

b)

Nhà (kính ngữ)

c)

Chú tâm, cẩn thận

d)

Buồn chán

29.

Theo bảng, "조심하다" nghĩa là gì?

a)

Cầm, mang (túi, cặp), xách

b)

Chú tâm, cẩn thận

c)

Phát ra tiếng

d)

Sờ, chạm vào

30.

Trong bảng, động từ "들다" có nghĩa là gì?

a)

Cầm, mang (túi, cặp), xách

b)

Phát ra tiếng

c)

Buồn chán

d)

Chụp (ảnh)

31.

Theo bảng, "소리를 내다" được dịch là gì?

a)

Phát ra tiếng

b)

Cầm, mang (túi, cặp), xách

c)

Buồn chán

d)

Sờ, chạm vào

32.

Trong bảng, nghĩa đúng của từ "직원" là gì?

a)

Nhân viên

b)

Khách

c)

Chủ nhân

d)

Thượng cấp (cấp trên)

33.

Theo bảng, "들어가다" nghĩa là gì?

a)

Cầm, mang (túi, cặp), xách

b)

Cho vào, bỏ vào, để vào

c)

Đi vào

d)

Sớm

34.

Trong bảng, "심심하다" được dịch là gì?

a)

Buồn chán

b)

Chụp (ảnh)

c)

Sờ, chạm vào

d)

Lo lắng

35.

Theo bảng, động từ "찍다" có nghĩa là gì?

a)

Chụp (ảnh)

b)

Sờ, chạm vào

c)

Cho vào, bỏ vào, để vào

d)

Đóng

36.

Trong bảng, "만지다" nghĩa là gì?

a)

Sờ, chạm vào

b)

Chụp (ảnh)

c)

Buồn chán

d)

Lo lắng

37.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Hàn "씻다".

a)

Rửa

b)

Bật (TV)

c)

Cởi ra, bỏ ra

d)

Danh thiếp

38.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Hàn "켜다".

a)

Bật (TV)

b)

Kem

c)

Bắt tay

d)

Thông báo, chỉ dẫn

39.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Hàn "먼저".

a)

Trước tiên, đầu tiên

b)

Rửa

c)

Danh thiếp

d)

Cởi ra, bỏ ra

40.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Hàn "악수하다".

a)

Kem

b)

Bật (TV)

c)

Bắt tay

d)

Thông báo, chỉ dẫn

41.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Hàn "크림".

a)

Kem

b)

Danh thiếp

c)

Rửa

d)

Trước tiên, đầu tiên

42.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Hàn "명함".

a)

Kem

b)

Cởi ra, bỏ ra

c)

Bật (TV)

d)

Danh thiếp

43.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Hàn "안내".

a)

Thông báo, chỉ dẫn

b)

Rửa

c)

Bắt tay

d)

Danh thiếp

44.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Hàn "벗다".

a)

Cởi ra, bỏ ra

b)

Kem

c)

Trước tiên, đầu tiên

d)

Bật (TV)