WorksheetsSC2 - Đọc
Total questions: 44
Worksheet time: 22mins
Dựa vào bảng từ vựng Hàn–Việt trong hình, chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Hàn "남편".
Chồng
Vợ
Khách
Nhân viên
Dựa vào bảng từ vựng Hàn–Việt trong hình, chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "아내".
Vợ
Chồng
Khách
Nhân viên
Theo bảng từ vựng, "선배" có nghĩa là gì?
Khách
Hậu bối (người lớp sau)
Chủ nhân
Tiền bối (người lớp trước)
Theo bảng từ vựng, "후배" có nghĩa là gì?
Hậu bối (người lớp sau)
Tiền bối (người lớp trước)
Nhân viên (cấp dưới)
Thượng cấp (cấp trên)
Trong bảng, nghĩa đúng của "주인" là gì?
Nhân viên
Khách
Chủ nhân
Thượng cấp
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của động từ "초대하다".
Nhận lời mời
Mời
Thăm hỏi
Giới thiệu
Theo bảng, "초대를 받다" nghĩa là gì?
Nhận lời mời
Mời
Thăm hỏi
Được giới thiệu
Trong bảng, "방문하다" được dịch là gì?
Giới thiệu
Thăm hỏi
Xin lỗi...
Mang đến, đem đến
Theo bảng, nghĩa đúng của "소개하다" là gì?
Giới thiệu
Được giới thiệu
Chào hỏi
Mang đến, đem đến
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của "인사하다".
Thăm hỏi
Giới thiệu
Chào hỏi
Sử dụng
Theo bảng, câu "잘 먹겠습니다." mang nghĩa gì?
Tôi sẽ ăn rất ngon (nói trước khi ăn)
Tôi đã ăn rất ngon (nói sau khi ăn)
Xin lỗi...
Kính thư, dâng lên (thường dùng ở cuối thư)
Theo bảng, câu "잘 먹었습니다." mang nghĩa gì?
Tôi đã ăn rất ngon (nói sau khi ăn)
Tôi sẽ ăn rất ngon (nói trước khi ăn)
Xin lỗi đã làm phiền
Buồn chán
Trong bảng, "실례하겠습니다." được dịch là gì?
Xin lỗi...
Xin lỗi đã làm phiền
Lễ nghi, phép tắc
Lo lắng
Theo bảng, "실례했습니다." nghĩa là gì?
Lo lắng
Xin lỗi...
Xin lỗi đã làm phiền
Phát ra tiếng
Chọn nghĩa đúng của động từ "가져오다".
Mang đến, đem đến
Tương tự
Đóng
Đi vào 가
Theo bảng, từ "비슷하다" có nghĩa là gì?
Lo lắng
Xin lỗi...
Lễ nghi, phép tắc
Tương tự
Trong bảng, "예절" được dịch là gì?
Lễ nghi, phép tắc
Lo lắng
Tư vấn, bàn bạc
Đường (ăn)
Theo bảng, "걱정" nghĩa là gì?
Lo lắng
Lễ nghi, phép tắc
Sử dụng
Nhân viên
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của "사용하다".
Chú tâm, cẩn thận
Cho vào, bỏ vào, để vào
Sử dụng
Chụp (ảnh)
Trong bảng, "올림" có nghĩa là gì?
Kính thư, dâng lên (thường dùng ở cuối thư)
Cho vào, bỏ vào, để vào
Văn phòng tư vấn
Trang phục trang trọng
Theo bảng, động từ "넣다" được dịch là gì?
Đóng
Sớm
Cho vào, bỏ vào, để vào
Đi vào 가
Trong bảng, "상담" mang nghĩa nào?
Tư vấn, bàn bạc
Văn phòng tư vấn
Trang phục trang trọng
Nhà (kính ngữ)
Chọn nghĩa đúng của trạng từ "일찍".
Sớm
Đóng
Buồn chán
Sờ, chạm vào
Theo bảng, "닫다" nghĩa là gì?
Đóng
Sớm
Cầm, mang (túi, cặp), xách
Phát ra tiếng
Trong bảng, "상담소" được dịch là gì?
Trang phục trang trọng
Tư vấn, bàn bạc
Văn phòng tư vấn
Nhà (kính ngữ)
Theo bảng, "정장" có nghĩa là gì?
Trang phục trang trọng
Nhà (kính ngữ)
Đường (ăn)
Nhân viên
Trong bảng, từ "댁" được dịch là gì?
Nhà (kính ngữ)
Trang phục trang trọng
Sớm
Cầm, mang (túi, cặp), xách
Chọn nghĩa đúng của danh từ "설탕".
Đường (ăn)
Nhà (kính ngữ)
Chú tâm, cẩn thận
Buồn chán
Theo bảng, "조심하다" nghĩa là gì?
Cầm, mang (túi, cặp), xách
Chú tâm, cẩn thận
Phát ra tiếng
Sờ, chạm vào
Trong bảng, động từ "들다" có nghĩa là gì?
Cầm, mang (túi, cặp), xách
Phát ra tiếng
Buồn chán
Chụp (ảnh)
Theo bảng, "소리를 내다" được dịch là gì?
Phát ra tiếng
Cầm, mang (túi, cặp), xách
Buồn chán
Sờ, chạm vào
Trong bảng, nghĩa đúng của từ "직원" là gì?
Nhân viên
Khách
Chủ nhân
Thượng cấp (cấp trên)
Theo bảng, "들어가다" nghĩa là gì?
Cầm, mang (túi, cặp), xách
Cho vào, bỏ vào, để vào
Đi vào
Sớm
Trong bảng, "심심하다" được dịch là gì?
Buồn chán
Chụp (ảnh)
Sờ, chạm vào
Lo lắng
Theo bảng, động từ "찍다" có nghĩa là gì?
Chụp (ảnh)
Sờ, chạm vào
Cho vào, bỏ vào, để vào
Đóng
Trong bảng, "만지다" nghĩa là gì?
Sờ, chạm vào
Chụp (ảnh)
Buồn chán
Lo lắng
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Hàn "씻다".
Rửa
Bật (TV)
Cởi ra, bỏ ra
Danh thiếp
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Hàn "켜다".
Bật (TV)
Kem
Bắt tay
Thông báo, chỉ dẫn
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Hàn "먼저".
Trước tiên, đầu tiên
Rửa
Danh thiếp
Cởi ra, bỏ ra
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Hàn "악수하다".
Kem
Bật (TV)
Bắt tay
Thông báo, chỉ dẫn
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Hàn "크림".
Kem
Danh thiếp
Rửa
Trước tiên, đầu tiên
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Hàn "명함".
Kem
Cởi ra, bỏ ra
Bật (TV)
Danh thiếp
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Hàn "안내".
Thông báo, chỉ dẫn
Rửa
Bắt tay
Danh thiếp
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Hàn "벗다".
Cởi ra, bỏ ra
Kem
Trước tiên, đầu tiên
Bật (TV)
