Font size
WorksheetsUntitled Quiz
Total questions: 83
Worksheet time: 42mins
Phân tích nhu cầu được tôn trọng theo Maslow; chọn mệnh đề mô tả đúng hệ quả khi nhu cầu này không được đáp ứng đối với con người.
Cảm giác cô độc, tự ti
Tăng lòng tự tin và động lực
Luôn phấn khởi, hưng phấn
Giảm nhu cầu giao tiếp nhưng vẫn tự tin
Áp dụng trong thực hành lâm sàng: chọn cách nhân viên y tế cần lưu ý để đáp ứng nhu cầu được tôn trọng của người bệnh theo Maslow.
Biết được tâm tư, nguyện vọng của người bệnh; chăm sóc ân cần, niềm nở; lắng nghe ý kiến của người bệnh
Ra y lệnh nhanh, hạn chế giao tiếp để tiết kiệm thời gian
Bỏ qua mong muốn của người bệnh nếu không liên quan kỹ thuật
Chỉ tập trung vào thao tác điều trị, không hỏi han
Phân tích nhu cầu tình cảm và quan hệ theo Maslow; chọn mô tả đúng về các thành phần của nhu cầu này.
Được yêu thương, quan tâm, gắn bó và được chấp nhận trong các mối quan hệ xã hội
Được đáp ứng mọi nhu cầu vật chất
Được tự do quyết định điều trị
Được cung cấp thông tin y khoa chi tiết
Phân tích nhu cầu tình cảm và quan hệ theo Maslow; chọn hệ quả điển hình khi nhu cầu này không được đáp ứng.
Cô đơn, lo âu, buồn chán và giảm động lực
Tăng sự kết nối xã hội
Gia tăng tự tin và lạc quan
Cải thiện tuân thủ điều trị
Áp dụng trong thực hành lâm sàng: chọn các lưu ý cần thiết để đáp ứng nhu cầu tình cảm và quan hệ của người bệnh theo Maslow.
Quan tâm đến giao tiếp, thái độ; thể hiện sự đồng cảm và hỗ trợ tinh thần
Tạo điều kiện gắn kết với gia đình và cộng đồng
Giữ khoảng cách tối đa, hạn chế trao đổi
Chỉ thực hiện thủ thuật kỹ thuật, tránh trò chuyện
Nguyên tắc vô khuẩn ngoại khoa: chọn các mệnh đề đúng theo quy định khi làm việc trong vùng vô khuẩn.
Dùng kim vô khuẩn hoặc mang găng vô khuẩn để tiếp xúc với vật vô khuẩn
Không được choàng tay qua vùng vô khuẩn
Có thể nói chuyện, ho, hắt hơi vào vùng vô khuẩn nếu đeo khẩu trang
Vật vô khuẩn bị ướt được xem như không còn vô khuẩn
Mở gói đồ vô khuẩn phải để xa thân người, không để chạm vào áo quần
Nguyên tắc vô khuẩn ngoại khoa: chọn các mệnh đề đúng về di chuyển và xử lý vật vô khuẩn.
Khi đi ngang qua vùng vô khuẩn, không được quay lưng về hướng vô khuẩn
Bình kim tiếp liệu vô khuẩn phải được giữ khô ráo, không ngâm dung dịch
Phần dưới thắt lưng không được xem là vô khuẩn
Đồ vật vô khuẩn đã lấy ra khỏi hộp hay gói vô khuẩn có thể đặt trả lại
Nếu nghi ngờ tình trạng vô khuẩn của một vật phải xem vật đó không vô khuẩn
Chỉ định sử dụng găng vô khuẩn: chọn các tình huống cần dùng găng vô khuẩn.
Thực hiện phẫu thuật
Thực hiện các thủ thuật vô khuẩn
Chăm sóc đặc biệt cho trẻ sơ sinh, cấp cứu sơ sinh, BNSGMD
Lau dọn bề mặt phòng bệnh thông thường
Chỉ định sử dụng găng tay sạch: chọn các tình huống cần dùng găng sạch.
Khi làm các công việc có nguy cơ tiếp xúc với máu/dịch cơ thể của người bệnh, niêm mạc, da tổn thương
Khi tiếp xúc với đồ dùng, vật dụng ô nhiễm
Khi da tay của nhân viên y tế không nguyên vẹn
Khi thực hiện phẫu thuật vô khuẩn
Chỉ định sử dụng găng bảo hộ: chọn các tình huống cần dùng găng bảo hộ.
Làm vệ sinh bề mặt
Thu gom chất thải
Thu gom đồ vải
Xử lý dụng cụ, vật dụng ô nhiễm
Thực hiện thủ thuật vô khuẩn
Chuẩn bị dụng cụ cho quy trình rửa tay thường quy: chọn các hạng mục cần có.
Kéo cắt móng tay
Xà phòng
Khăn lau tay
Hệ thống nước sạch
Cồn 90 độ
Chuẩn bị người điều dưỡng cho quy trình rửa tay thường quy: chọn các yêu cầu đúng.
Đội mũ, đeo khẩu trang
Cởi bỏ đồ trang sức, cắt móng tay nếu cần, xắn tay áo quá khuỷu
Mang găng ngay trước khi rửa tay
Giữ tay ở vị trí thấp dưới thắt lưng trong suốt quá trình
Kỹ thuật rửa tay thường quy: chọn các động tác đúng trong các bước cọ xát tay.
Chà lòng bàn tay lên mu, kể ngoài các ngón tay kia và ngược lại
Chà hai lòng bàn tay vào nhau, miết mạnh các kẽ trong ngón tay
Chà mặt ngoài các ngón tay của bàn tay này vào lòng bàn tay kia
Dùng bàn tay này xoay ngón cái của bên kia và ngược lại
Quay lưng lại khi rửa tay để tránh bắn nước
Trong quy trình rửa tay thường quy, mỗi động tác từ bước chà xát tay (các bước 5 đến 10) cần thực hiện ít nhất bao nhiêu lần?
3 lần
4 lần
5 lần
6 lần
Kết thúc quy trình rửa tay thường quy: chọn cách làm khô tay phù hợp.
Dùng khăn sạch lau khô tay
Dùng máy sấy hơi thổi khô tay
Hong khô tự nhiên không cần khăn hoặc máy
Lau tay bằng áo choàng
Theo hướng dẫn của WHO về rửa tay, chọn tất cả các thời điểm thuộc nhóm "trước" khi thực hiện chăm sóc người bệnh.
Trước khi tiếp xúc với người bệnh
Trước khi làm thủ thuật vô khuẩn
Sau khi tiếp xúc với dịch tiết cơ thể
Sau khi tiếp xúc với người bệnh
Sau khi tiếp xúc với vật dụng xung quanh người bệnh
Theo hướng dẫn của WHO về rửa tay, chọn tất cả các thời điểm thuộc nhóm "sau" khi thực hiện chăm sóc người bệnh.
Trước khi tiếp xúc với người bệnh
Trước khi làm thủ thuật vô khuẩn
Sau khi tiếp xúc với dịch tiết cơ thể
Sau khi tiếp xúc với người bệnh
Sau khi tiếp xúc với vật dụng xung quanh người bệnh
Chọn tất cả các chỉ định chung để đo dấu hiệu sinh tồn được liệt kê.
Đánh giá ban đầu
Theo dõi liên tục
Đánh giá đáp ứng điều trị
Phát hiện biến chứng
Bàn giao
Chọn tất cả các chỉ định cụ thể theo từng tình huống để đo dấu hiệu sinh tồn được nêu.
Trước/sau phẫu thuật và thủ thuật
Sau dùng thuốc ảnh hưởng đến tim mạch, hô hấp, thân nhiệt
Thay đổi trạng thái ý thức
Tình trạng cấp cứu
Chăm sóc tại nhà
Dấu hiệu sinh tồn nào phản ánh sự cân bằng giữa sinh nhiệt và mất nhiệt của cơ thể?
Nhiệt độ cơ thể
Mạch (nhịp tim)
Huyết áp
Nhịp thở
Dấu hiệu sinh tồn nào dùng để đánh giá chức năng tim mạch theo mô tả?
Nhiệt độ cơ thể
Mạch (nhịp tim)
Huyết áp
Nhịp thở
Chỉ số mô tả số lần hít vào/thở ra trong 1 phút là gì?
Nhiệt độ cơ thể
Mạch (nhịp tim)
Huyết áp
Nhịp thở
Tên viết tắt của độ bão hoà oxy ngoại vi trong máu là gì?
SpO2
PaCO2
HbA1c
BMI
Trong phần chuẩn bị điều dưỡng khi lấy dấu hiệu sinh tồn, chọn tất cả các bước đúng theo nội dung nêu.
Điều dưỡng trang phục đầy đủ, rửa tay thường quy; chuẩn bị người bệnh
Kiểm tra y lệnh và đối chiếu hồ sơ
Thông báo, giải thích, động viên người bệnh và người nhà
Nhận định tình trạng người bệnh: tri giác, ý thức; hướng dẫn nghỉ ngơi tại giường
Trước khi đo dấu hiệu sinh tồn, người bệnh cần nghỉ ngơi bao lâu tại giường theo hướng dẫn?
5 phút
10 phút
15 phút
20 phút
Dựa vào bảng "Tần số thở bình thường theo lứa tuổi", chọn khoảng tần số thở đúng cho sơ sinh (dưới 1 tháng).
40 - 60 lần/phút
35 - 40 lần/phút
30 - 35 lần/phút
16 - 20 lần/phút
Dựa vào bảng "Tần số thở bình thường theo lứa tuổi", chọn khoảng tần số thở đúng cho trẻ dưới 6 tháng.
35 - 40 lần/phút
40 - 60 lần/phút
25 - 30 lần/phút
20 - 25 lần/phút
Dựa vào bảng "Tần số thở bình thường theo lứa tuổi", chọn khoảng tần số thở đúng cho trẻ từ 7 - 12 tháng.
30 - 35 lần/phút
25 - 30 lần/phút
35 - 40 lần/phút
16 - 20 lần/phút
Dựa vào bảng "Tần số thở bình thường theo lứa tuổi", chọn khoảng tần số thở đúng cho trẻ từ 2 - 5 tuổi.
25 - 30 lần/phút
30 - 35 lần/phút
20 - 25 lần/phút
16 - 20 lần/phút
Dựa vào bảng "Tần số thở bình thường theo lứa tuổi", chọn khoảng tần số thở đúng cho trẻ từ 6 - 15 tuổi.
20 - 25 lần/phút
25 - 30 lần/phút
30 - 35 lần/phút
16 - 20 lần/phút
Dựa vào bảng "Tần số thở bình thường theo lứa tuổi", chọn khoảng tần số thở đúng cho người trưởng thành.
16 - 20 lần/phút
20 - 25 lần/phút
25 - 30 lần/phút
35 - 40 lần/phút
Theo danh mục "Các yếu tố ảnh hưởng đến tần số thở" trong tài liệu, chọn tất cả các yếu tố được nêu là có ảnh hưởng đến tần số thở.
Thời gian trong ngày (buổi sáng chậm hơn buổi chiều)
Trạng thái tâm lý, tình cảm
Vận cơ: thể dục thể thao, lao động
Tuổi: giảm dần từ khi sinh đến tuổi già
Giới tính: nữ nhanh hơn nam từ 4 - 8 nhịp/phút
Dựa trên nội dung yêu cầu: "Anh/chị hãy trình bày các trạng thái thân nhiệt không bình thường và phân tích những yếu tố sinh lý ảnh hưởng đến thân nhiệt con người?" — Chọn mô tả đúng về phân loại sốt theo mức độ: phạm vi nhiệt độ nào tương ứng với sốt vừa.
37,5°C – 38,0°C
> 38,0°C – 39,0°C
> 39,0°C – 40,0°C
> 40,0°C
Dựa trên yêu cầu: "Anh/chị hãy trình bày các tiêu chuẩn của mũi tiêm an toàn?" — Theo tóm tắt của WHO và TAT, phát biểu nào mô tả đúng một mũi tiêm an toàn.
Không gây hại cho người nhận, không gây phơi nhiễm cho người thao tác và không tạo chất thải nguy hại cho cộng đồng
Chỉ cần vô khuẩn dụng cụ, các yếu tố khác có thể linh hoạt
Bảo vệ nhân viên y tế bằng cách đậy nắp kim bằng tay sau tiêm
Chỉ chú trọng tốc độ tiêm, bỏ qua vị trí và kỹ thuật
Dựa trên yêu cầu: "Anh/chị hãy trình bày các tai biến có thể xảy ra khi tiêm bắp, từ đó đề xuất các biện pháp để phòng?" — Biện pháp phòng phù hợp nhất đối với tai biến do thuốc (dị ứng, sốc phản vệ, hoại tử mô do thuốc kích ứng) khi tiêm bắp là gì.
Thực hiện 5 đúng, khai thác tiền sử dị ứng, tiêm đúng liều và đúng tốc độ
Chọn đúng vị trí tiêm bắp, nâng cao tay nghề
Giải thích để người bệnh hợp tác, chọn tư thế tiêm phù hợp
Tuân thủ nguyên tắc vô khuẩn, sát khuẩn da đúng quy trình
Trình bày các tai biến có thể xảy ra khi tiêm tĩnh mạch; chọn tất cả các tai biến do sai nguyên tắc vô khuẩn.
Nhiễm khuẩn tại chỗ hoặc toàn thân
Lây bệnh truyền nhiễm
Viêm tĩnh mạch
Trình bày biện pháp phòng ngừa tai biến do sai nguyên tắc vô khuẩn khi tiêm tĩnh mạch; chọn tất cả đáp án đúng.
Tuân thủ vô khuẩn, sát khuẩn tay và da đúng quy trình
Dùng dụng cụ vô khuẩn
Trình bày các tai biến do thuốc khi tiêm tĩnh mạch; chọn tất cả đáp án đúng.
Thuốc tiêu chậm tạo áp xe vô khuẩn, đau
Sốc do phản ứng
Viêm tĩnh mạch do kim xuyên mạch
Trình bày biện pháp phòng ngừa tai biến do thuốc khi tiêm tĩnh mạch; chọn tất cả đáp án đúng.
Thực hiện 5 đúng khi dùng thuốc
Hỏi tiền sử dị ứng
Trình bày các yếu tố từ người bệnh dễ gây tai biến khi tiêm tĩnh mạch; chọn tất cả đáp án đúng.
Oẳn kim, gãy kim
Ngất do đau, sợ hãi hoặc bơm thuốc quá nhanh
Trình bày biện pháp phòng ngừa tai biến từ phía người bệnh khi tiêm tĩnh mạch; chọn tất cả đáp án đúng.
Giải thích để người bệnh hợp tác
Cố định kim tốt, theo dõi sát
Trình bày các sai sót từ nhân viên y tế có thể gây tai biến khi tiêm tĩnh mạch; chọn tất cả đáp án đúng.
Tắc mạch do tiêm thuốc dầu hoặc nhũ tương vào mạch máu
Tắc mạch do không khí trong bơm tiêm vào lòng mạch
Phồng nơi tiêm do kim xuyên qua mạch
Trình bày biện pháp phòng ngừa tai biến từ nhân viên y tế khi tiêm tĩnh mạch; chọn tất cả đáp án đúng.
Nâng cao tay nghề
Đuổi hết bọt khí
Trình bày "8 đúng" trong thực hành sử dụng thuốc của nhân viên y tế; chọn tất cả đáp án thuộc "8 đúng".
Đúng người bệnh
Đúng thuốc
Đúng liều
Đúng đường tiêm
Đúng thời gian
Trình bày các dấu hiệu sớm của sốc phản vệ; chọn tất cả đáp án đúng.
Mày đay, phù mạch nhanh
Khó thở, tức ngực, thở rít
Đau bụng hoặc nôn
Tụt huyết áp hoặc ngất
Trình bày xử trí khi người bệnh được chẩn đoán sốc phản vệ độ 2; chọn tất cả bước phải thực hiện ngay theo diễn biến bệnh.
Ngừng ngay tiếp xúc với thuốc hoặc dị nguyên nếu có
Tiêm hoặc truyền adrenalin
Cho người bệnh nằm tại chỗ, đầu thấp, nghiêng trái nếu có nôn
Thở ôxy qua mặt nạ
Đánh giá hô hấp, tuần hoàn, ý thức và biểu hiện ở da, niêm mạc
Trình bày ưu điểm khi dùng thuốc bằng đường tiêm; chọn đáp án đúng.
Tác dụng nhanh
Chi phí thấp hơn đường uống
Chọn các mục thuộc ưu tiên ABCDE trong cấp cứu ban đầu theo nội dung nêu: Airway, Breathing, Circulation, Disability.
Đảm bảo đường thở
Đảm bảo hô hấp
Đảm bảo tuần hoàn
Đánh giá tri giác
Kiểm tra thân nhiệt
Chọn các mục còn lại trong 6 ưu tiên cấp cứu ban đầu theo nội dung nêu.
Kiểm soát chảy máu, chống sốc
Theo dõi và xử trí nguyên nhân đe doạ tính mạng, gọi hỗ trợ kịp thời
Tập vận động sớm
Cho uống giảm đau ngay khi đến nơi
Chọn các mục tiêu đúng của sơ cấp cứu ban đầu theo nội dung nêu.
Bảo vệ tính mạng và duy trì chức năng sống (đảm bảo đường thở, hô hấp, tuần hoàn, hồi sức tim phổi)
Ngăn chặn thương tổn thêm (hạn chế di chuyển, cố định gãy xương)
Giảm đau, giảm nguy cơ sốc (trấn an, giữ ấm, đặt tư thế phù hợp)
Ổn định và chuyển viện (đánh giá A-B-C-D-E, gọi cấp cứu, bàn giao an toàn)
Ưu tiên thủ tục hành chính trước khi can thiệp
Theo nguyên tắc "Giờ vàng", chọn các bước cần thực hiện ngay khi tiếp cận nạn nhân.
A (Airway): kiểm tra và khai thông đường thở
B (Breathing): kiểm tra hơi thở, thực hiện hô hấp nhân tạo nếu ngừng thở
C (Circulation): kiểm tra mạch, ép tim nếu ngừng tuần hoàn
An toàn: kiểm tra hiện trường trước khi tiếp cận nạn nhân
Ghi chép hồ sơ trước khi tiếp cận nạn nhân
Chọn các nguyên tắc đúng khi cố định tạm thời xương gãy theo nội dung nêu.
Cố định được cả khớp trên và khớp dưới chỗ gãy
Không đặt nẹp cứng sát vào chi thể
Không co kéo nắn chỉnh ổ gãy
Cố định nẹp vào chi tương đối chắc
Đặt nẹp thật chặt sát da để cố định tối đa
Chọn các dấu hiệu, triệu chứng đúng của gãy xương theo nội dung nêu (phần 1).
Đau nhói tại vị trí chấn thương, tăng khi cử động hoặc sờ nắn
Sưng nề, bầm tím, có thể biến dạng chi
Mất hoặc hạn chế vận động vùng bị gãy
Chi gãy có tư thế bất thường, ngắn hơn hoặc xoay lệch
Sốt cao là dấu hiệu điển hình ngay sau chấn thương
Chọn các dấu hiệu, triệu chứng đúng của gãy xương theo nội dung nêu (phần 2).
Cử động bất thường, lạo xạo xương khi di chuyển
Gãy hở với vết thương chảy máu, đầu xương lộ ra ngoài
Da hoàn toàn bình thường ở mọi trường hợp gãy xương
Chi dài ra rõ rệt là dấu hiệu điển hình của mọi gãy xương
Chọn các điều cần tránh khi sơ cứu chấn thương phần mềm theo nội dung nêu (phần 1).
Không xoa bóp, day ấn mạnh vùng bị chấn thương
Không chườm nóng sớm trong 24–48 giờ đầu
Không vận động hay cố gắng nắn chỉnh vùng bị thương
Không băng ép quá chặt
Bôi cao nóng để làm tan bầm ngay
Chọn các điều cần tránh khi sơ cứu chấn thương phần mềm theo nội dung nêu (phần 2).
Không dùng thuốc bôi/thuốc uống tuỳ tiện (nhất là thuốc giảm đau, chống viêm)
Không chủ quan với vết thương kín hoặc nhẹ
Chườm nóng càng sớm càng tốt để giảm đau
Tự ý cắt lọc vết thương nếu thấy bẩn
Trong vết thương hở, nhận định nào gợi ý tổn thương động mạch?
Máu chảy ồ ạt, phun thành tia
Máu đỏ sẫm, chảy rỉ rả thành dòng
Chi lạnh dần
Da tái nhợt nhưng mạch vẫn rõ
Trong dấu hiệu thiếu máu ngoại vi (6P), dấu hiệu nào được xem là quan trọng nhất?
Pulselessness: mạch phía dưới yếu hoặc mất
Pain: đau dữ dội
Pallor: chi tái nhợt
Poikilothermia: chi lạnh
Các biểu hiện nào thuộc dấu hiệu toàn thân của sốc mất máu?
Da xanh, vã mồ hôi
Mạch nhanh, huyết áp tụt
Sốt cao rét run
Đau đầu từng cơn
Thăm dò cận lâm sàng đầu tay để đánh giá dòng chảy, khối máu tụ và vị trí tổn thương mạch máu là gì?
Siêu âm Doppler mạch máu
X-quang thường quy
Điện tâm đồ
Khí máu động mạch
Phương pháp tiêu chuẩn vàng giúp xác định chính xác vị trí, mức độ đứt, co thắt, huyết khối hay thông động–tĩnh mạch là gì?
CTA hoặc DSA
MRI não
Siêu âm ổ bụng
Chụp X-quang phổi
Xét nghiệm nào trực tiếp hỗ trợ đánh giá mức độ mất máu trong tổn thương mạch?
Hb, Hct giảm
AST, ALT tăng
Creatinine tăng
Glucose máu thay đổi
Theo loại mạch, vết thương mạch máu được phân loại như thế nào?
Động mạch, tĩnh mạch, hoặc phối hợp
Cấp tính và mạn tính
Trung tâm và ngoại vi
Nội khoa và ngoại khoa
Nhận định nào đúng về khối máu tụ khu trú trong tổn thương mạch?
Không chảy máu ra ngoài nhưng chi thiếu máu nuôi, cơ căng cứng
Luôn chảy máu ra ngoài dữ dội
Không ảnh hưởng tưới máu chi
Thường tự biến mất trong vài phút
Dấu hiệu nào gợi ý thông động–tĩnh mạch xuất hiện muộn sau chấn thương mạch?
Có tiếng thổi tâm thu và rung miu tại vị trí tổn thương
Mạch phía dưới mất ngay tức thì
Sốt cao kéo dài
Vàng da tiến triển
Khi nào nên sử dụng garo cầm máu?
Khi chảy máu nhiều, đe doạ tính mạng và các biện pháp khác không hiệu quả
Cho mọi vết thương nhỏ
Để cố định xương gãy
Để phòng ngừa nhiễm trùng
Vị trí đặt garo cầm máu đối với vết thương chi nên như thế nào?
Đặt sát phía trên vết thương, cách khoảng 3–5 cm, để lộ rõ
Đặt dưới vết thương và che kín
Đặt ở cổ tay bất kể vị trí vết thương
Đặt cách vết thương trên 15 cm
Mức độ thắt garo thích hợp để đạt hiệu quả cầm máu là gì?
Thắt đủ chặt để cầm máu hoàn toàn, không quá lỏng
Thắt thật lỏng để giảm đau
Thắt vừa đủ có thể còn rỉ máu nhẹ
Không cần thắt, chỉ cố định garo
Giới hạn thời gian duy trì garo theo khuyến cáo ban đầu là bao nhiêu?
Không quá 60–90 phút
Không quá 10 phút
Luôn trên 4 giờ
Tối thiểu 2 giờ
Sau khi đặt garo, thao tác quản lý nào là cần thiết?
Ghi rõ thời gian đặt và nới garo để đánh dấu bệnh nhân
Che kín garo để tránh nhìn thấy
Đặt garo dưới vết thương để dễ thao tác
Bỏ qua theo dõi mạch và màu sắc chi
Trước khi vận chuyển người bệnh, yêu cầu nào bắt buộc?
Có chỉ định của bác sĩ, ghi rõ giờ và tình trạng
Chỉ cần đồng ý của người nhà
Không cần hồ sơ bệnh án
Chỉ cần phương tiện sẵn có
Biện pháp cố định nào cần thực hiện trước khi di chuyển người bệnh có chấn thương?
Nẹp xương gãy, cố định cột sống cổ nếu nghi ngờ tổn thương
Không cần cố định vì sẽ khám lại tại nơi đến
Chỉ cố định bằng băng dán
Chỉ yêu cầu bệnh nhân tự giữ tư thế
Trong quá trình vận chuyển, tư thế nào phù hợp để bảo vệ cột sống?
Nằm ngửa, thẳng trục cột sống, thao tác nhẹ nhàng tránh rung lắc
Ngồi dậy để dễ thở
Nằm sấp để tránh nôn
Đổi tư thế liên tục
Quy tắc di chuyển khi lên và xuống dốc đối với cáng bệnh nhân là gì?
Khi lên dốc: đầu bệnh nhân đi trước; khi xuống dốc: chân bệnh nhân đi trước
Lên dốc và xuống dốc đều để chân đi trước
Luôn để đầu đi sau
Tuỳ ý, không có quy tắc
Trong quá trình vận chuyển, cần theo dõi những thông số nào?
Mạch, huyết áp, nhịp thở
SpO2, ý thức và màu sắc da
Men gan và đường máu
Số lượng bạch cầu tức thời
Xử trí đường thở trong vận chuyển người bệnh cần ưu tiên điều gì?
Giữ thông thoáng, hút đờm dãi và thở oxy nếu cần
Để tự nhiên, không can thiệp
Chỉ thở oxy, không hút đờm
Che kín miệng để tránh bụi
Biện pháp an toàn nào đúng khi cố định bệnh nhân trên cáng/xe?
Cố định ở 3 vị trí: ngực, bụng, chân; đồng thời đắp chăn, che nắng mưa
Chỉ buộc một dây ở bụng
Không cần che chắn
Chỉ giữ tay bệnh nhân
Trong vận chuyển, chăm sóc dịch truyền cần như thế nào?
Duy trì tốc độ truyền, xử lý kịp thời các tình huống nặng
Tạm dừng mọi dịch truyền
Tăng tốc tối đa để nhanh chóng
Bỏ qua theo dõi đường truyền
Kỹ thuật nâng/khênh người bệnh đúng đối với nhân viên y tế là gì?
Dùng cơ đùi, cơ mông; không dùng lực lưng; giữ trọng tâm cơ thể cân bằng
Dùng lưng để nâng vì nhanh hơn
Chỉ dùng tay kéo
Đứng khom người, trọng tâm lệch để ra lực
Trong quá trình vận chuyển, tổ chức phối hợp nào là cần thiết?
Phối hợp nhịp nhàng, có người chỉ huy
Tự mỗi người làm theo ý mình
Không cần người chỉ huy
Mạnh ai nấy làm cho nhanh
Nguyên tắc xử trí bệnh nhân chấn thương cột sống khi vận chuyển là gì?
Tuyệt đối không xốc vác, không cho ngồi; giữ thẳng trục cổ–thân
Cho ngồi để dễ thở
Bế vác qua vai cho nhanh
Không cần cố định
Khi vận chuyển trẻ nhỏ, biện pháp nào phù hợp?
Giữ ấm, tránh hạ thân nhiệt; có thể dùng phương pháp Kangaroo
Không cần giữ ấm
Giữ trẻ ngồi để quan sát
Cho trẻ nằm trần để dễ theo dõi
Sau vận chuyển, thao tác nào cần thực hiện?
Chuyển bệnh nhân từ cáng lên giường an toàn, nhẹ nhàng; bàn giao chi tiết tình trạng và tài sản nếu có
Rút toàn bộ đường truyền rồi mới chuyển giường
Không cần bàn giao vì đã có hồ sơ
Để bệnh nhân tự leo lên giường
