Font size
WorksheetsHóa P123
Total questions: 85
Worksheet time: 43mins
Thuốc nào có công thức phân tử C11H12N4O3S và khối lượng phân tử 280,31?
Sulfamethoxazol
Sulfamethoxy pyridazin
Sulfadiazin
Sulfapyridin
Phản ứng dùng để định tính Sulfadiazin là gì?
Diazo hóa
Đo nitrit
Kết tủa với bạc
Chuẩn độ acid–base
Phương pháp định lượng Sulfadiazin là gì?
Đo nitrit
Quang phổ UV
Chuẩn độ iod
Sắc ký lớp mỏng
Phương pháp định lượng Sulfamethoxazol là gì?
Diazo hóa
Sắc ký lỏng hiệu năng cao
Chuẩn độ acid–base
Đo dẫn điện
Có thể định tính Sulfamethoxazol bằng phương pháp nào?
Sắc ký lớp mỏng
Phản ứng tráng bạc
Chuẩn độ phức chất
Đo độ dẫn
Khi dùng sulfamid cần chú ý điều gì?
Uống nhiều nước
Hạn chế uống nước
Dùng cùng aspirin
Tránh ăn sau khi uống
Tác dụng kháng khuẩn của sulfamid mạnh khi điều kiện nào được đáp ứng?
Nhóm NH2 phải gắn trên nhân
Nhóm NH2 gắn ở mạch nhánh
Thay bằng nhóm NO2
Thêm nhóm OH trên mạch nhánh
Tác dụng kháng khuẩn của sulfamid yếu đi trong trường hợp nào?
Thay thế nhân benzen bằng nhân khác
Tăng độ tan trong nước
Liên kết mạnh với protein huyết tương
Tạo muối natri
Nguyên nhân đề kháng sulfamid do vi khuẩn thường gặp là gì?
Tạo ra nhiều PAB hơn
Giảm tổng hợp PAB
Tăng nhạy cảm với folat
Ức chế enzym dihydropteroate
Đặc điểm của sulfamid tác động nhanh là gì?
Hấp thu nhanh, thải trừ nhanh
Hấp thu chậm, thải trừ nhanh
Hấp thu nhanh, thải trừ chậm
Hấp thu chậm, thải trừ chậm
Đặc điểm của sulfamid tác động chậm là gì?
Hấp thu nhanh, thải trừ chậm
Hấp thu chậm, thải trừ nhanh
Hấp thu nhanh, thải trừ nhanh
Hấp thu chậm, thải trừ chậm
Chọn sulfamid tác động nhanh.
Sulfadiazin
Sulfamethoxazol
Sulfamethoxypyridazin
Sulfapyridin
Chọn sulfamid tác động chậm.
Sulfamethoxypyridazin
Sulfadiazin
Sulfamethoxazol
Sulfapyridin
Chọn sulfamid tác động trung gian.
Sulfamethoxazol
Sulfadiazin
Sulfamethoxypyridazin
Sulfapyridin
Chọn cấu trúc đúng của Isoniazid.
COONHNH2
CONH2
NH2CONH
COOHNHNH2
Chọn cấu trúc đúng của Pyrazinamid.
CONH2
COONHNH2
NH2CONH
CONHNH2
Loại thuốc nào được định lượng bằng phương pháp đo phổ UV ở bước sóng 475nm ?
Rifampicin
Isoniazid
Pyrazinamid
Ethambutol
Clofazimin
Khi đốt INH với Na và CO2 khan sẽ có mùi đặc biệt do giải phóng ra nhân nào?
Pyridin
Imidazol
Quinolin
Benzimidazol
INH mang tính chất giống alkaloid là do đặc điểm nào sau đây?
Nhân chứa dị vòng có N bậc 3
Có nhóm phenol tự do
Chỉ gồm nhân benzen không thế
Có chuỗi aliphatic dài
Phản ứng với thuốc thử Fehling, PDAB và vanilin được dùng để định tính thuốc nào?
Isoniazid
Rifampicin
Pyrazinamid
Ethambutol
Phương pháp quang phổ hấp thụ IR, đo UV ở bước sóng 268nm và đun sôi với NaOH cho mùi amoniac được dùng để định tính thuốc nào?
Pyrazinamid
Isoniazid
Rifampicin
Ethambutol
Thuốc nào có tác dụng làm vết thương mau liền sẹo và kích thích ăn ngon cơm?
Isoniazid
Ethambutol
Rifampicin
Pyrazinamid
Khoảng 0,2% bệnh nhân khi dùng thuốc này bị rối loạn thần kinh. Thuốc đó là?
Isoniazid
Ethambutol
Pyrazinamid
Rifampicin
Hòa tan 0,1g chế phẩm trong 5ml nước, thêm 1ml dung dịch FeSO4 chuyển sang màu cam, thêm 1ml dung dịch NaOH loãng dung dịch trở lại xanh thẫm. Tính chất trên dùng để định tính thuốc nào?
Pyrazinamid
Isoniazid
Rifampicin
Ethambutol
Clofazimin được định lượng bằng phương pháp nào?
Môi trường khan
Chuẩn độ oxi hóa–khử
Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)
Quang phổ phát xạ nguyên tử
Thuốc trị lao ức chế thải trừ acid uric nên có thể gây đau khớp là thuốc nào?
Pyrazinamid
Isoniazid
Ethambutol
Rifampicin
Thuốc trị lao gây ức chế thần kinh thị giác nên không dùng cho trẻ em là thuốc nào?
Ethambutol
Isoniazid
Rifampicin
Pyrazinamid
Thuốc nào có tính chất bột kết tinh màu đỏ gạch đến đỏ nâu?
Rifampicin
Isoniazid
Ethambutol
Pyrazinamid
Thêm vài giọt dung dịch amoni persulfat 10% (trong dung dịch đệm phosphate pH=7 ) vào dung dịch chế phẩm 1% , màu dung dịch chuyển từ vàng cam đến đỏ tím. Phản ứng này dùng để định tính thuốc nào?
Rifampicin
Isoniazid
Pyrazinamid
Ethambutol
Thuốc nào gây tác dụng phụ làm dịch nước tiểu, nước bọt, nước mắt có màu đỏ?
Rifampicin
Ethambutol
Isoniazid
Dapson
Thuốc nào có thể gây đau đầu, đau khớp, đau bụng và làm người bệnh không phân biệt được màu xanh với màu đỏ?
Ethambutol
Rifampicin
Isoniazid
Clofazimin
Thuốc nào có thể gây độc tính gan và viêm dây thần kinh vận động – cảm giác?
Isoniazid
Ethambutol
Rifampicin
Clofazimin
Thuốc nào có thể gây tan huyết và methemoglobin?
Dapson
Isoniazid
Rifampicin
Ethambutol
Thuốc nào có thể gây da thẫm
màu và nước tiểu đỏ?
Clofazimin
Rifampicin
Dapson
Isoniazid
Thuốc nào được dùng điều trị bệnh phong?
Dapson
Isoniazid
Rifampicin
Ethambutol
Trong dung dịch H2SO40,5N , họ kháng sinh nào cho huỳnh quang?
Quinolon
Beta‑lactam
Macrolid
Aminoglycosid
Kháng sinh nào có thể định lượng bằng phương pháp môi trường khan với HClO40,1N trong acid băng?
Quinolon
Macrolid
Penicillin
Aminoglycosid
Nhóm chức chung đặc trưng của các cephalosporin là gì?
COOH
Vòng beta‑lactam
Nhóm amid
SO3H
Các quinolon tạo phức với ion hoá trị 2 hoặc 3 như Ca2+ , Mg2+ , Al3+ , Fe3+ . Phức này gọi là gì?
Chelat
Phức phối trí
Muối bền
Ion phức
Kháng sinh thuộc họ beta‑lactamin có cấu trúc nào?
Azetidin‑2‑on
Pyrrolidinon
Quinazolinon
Azetidin‑4‑on
Penicillin là dẫn xuất nào của 6‑APA?
Amid của 6‑APA
Ester của 6‑APA
Anhydrit của 6‑APA
Muối của 6‑APA
Tương tác của ciprofloxacin gây tác động nào liên quan đến cafein?
Giảm giải độc gan trên cafein
Tăng chuyển hoá cafein
Không ảnh hưởng đến cafein
Tăng thải trừ cafein
Tương tác của ciprofloxacin gây tác động nào liên quan đến theophylin?
Giảm giải độc gan trên theophylin
Tăng chuyển hoá theophylin
Không ảnh hưởng đến theophylin
Giảm hấp thu theophylin
Tương tác của ciprofloxacin gây tác động nào lên diazepam?
Giảm chuyển hoá diazepam
Tăng chuyển hoá diazepam
Không ảnh hưởng đến diazepam
Tăng thải trừ diazepam
Tương tác của ciprofloxacin làm tăng nguy cơ nào khi dùng cùng thuốc chống virus forarnet?
Tăng nguy cơ co giật
Tăng nguy cơ xuất huyết
Tăng nguy cơ hạ đường huyết
Tăng nguy cơ suy hô hấp
Thuốc nào thuộc họ quinolon thế hệ thứ nhất?
Acid nalidixic
Ciprofloxacin
Levofloxacin
Moxifloxacin
Penicilin G và penicilin V được xếp vào nhóm penicilin nào?
Nhóm I (nhóm G)
Nhóm II (kháng penicillinase)
Nhóm III (phổ rộng)
Nhóm V (kháng Pseudomonas)
Các thuốc nào thuộc nhóm cefalosporin thế hệ I? Chọn tất cả đáp án đúng.
Cephalexin
Cephalothin
Cefotaxime
Ceftriaxone
Các thuốc nào thuộc nhóm cefalosporin thế hệ II? Chọn tất cả đáp án đúng.
Cefamandol
Cefuroxim
Cefepim
Cefpirome
Các thuốc nào thuộc nhóm cefalosporin thế hệ III? Chọn tất cả đáp án đúng.
Cefotaxim
Ceftriaxone
Cephalexin
Cefuroxim
Các thuốc nào thuộc nhóm cefalosporin thế hệ IV? Chọn tất cả đáp án đúng.
Cefepim
Cefpirome
Cefotaxim
Cefamandol
Cơ chế tác dụng chủ yếu của kháng sinh họ aminosid là gì?
Tác dụng lên tổng hợp protein
Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn
Ức chế tổng hợp ADN
Ức chế chuyển hoá acid folic
Cơ chế tác dụng chủ yếu của kháng sinh họ beta‑lactam là gì?
Tác dụng
tổng hợp thành tế bào vi khuẩn
Ức chế tổng hợp protein
Ức chế tổng hợp ADN
Ức chế chuyển hoá acid folic
Cơ chế tác dụng chủ yếu của kháng sinh họ cyclin là gì?
Tác dụng
tổng hợp protein
Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn
Ức chế tổng hợp ADN
Ức chế chuyển hoá acid folic
Cơ chế tác dụng chủ yếu của kháng sinh họ quinolon là gì?
Tác dụng
tổng hợp ADN
Ức chế tổng hợp protein
Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn
Ức chế chuyển hoá acid folic
Cơ chế tác dụng chủ yếu của kháng sinh họ phenicol là gì?
Tác dụng
tổng hợp protein
Ức chế tổng hợp ADN
Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn
Ức chế chuyển hoá acid folic
Cơ chế tác dụng chủ yếu của kháng sinh họ macrolid là gì?
Tác dụng
tổng hợp protein
Ức chế tổng hợp ADN
Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn
Ức chế chuyển hoá acid folic
Kháng sinh nào thuộc họ beta‑lactam?
Ceftriaxon
Gentamicin
Thiamphenicol
Ciprofloxacin
Kháng sinh nào thuộc họ aminosid?
Gentamicin
Ceftriaxon
Thiamphenicol
Ciprofloxacin
Kháng sinh nào thuộc họ phenicol?
Thiamphenicol
Ceftriaxon
Gentamicin
Ciprofloxacin
Chọn kháng sinh thuộc họ macrolid.
Spiramycin
Gentamicin
Ciprofloxacin
Cefotaxim
Họ kháng sinh tạo tác dụng phụ trên xương và răng gây đổi màu răng, hư men răng, trẻ chậm phát triển hệ xương.
Cyclin
Quinolon
Macrolid
Aminosid
Họ kháng sinh gây tác dụng phụ chóng mặt, ù tai và độc thận.
Aminosid
Macrolid
Cephalosporin
Penicillin
Họ kháng sinh gây tác dụng phụ tăng sự mẫn cảm da với ánh sáng mặt trời.
Quinolon
Aminosid
Macrolid
Cyclin
Họ kháng sinh gây tác dụng phụ tổn thương gân Achilles.
Quinolon
Cyclin
Macrolid
Penicillin
Họ kháng sinh gây tác dụng phụ đóng sớm đầu sụn xương dài làm trẻ em chậm lớn.
Quinolon
Aminosid
Macrolid
Cephalosporin
Họ kháng sinh gây tác dụng phụ độc cho tiền đình, thần kinh tai, thận và có thể gây dị ứng.
Aminosid
Quinolon
Macrolid
Cyclin
Họ kháng sinh không dùng chung với astemizol, terfenadin do nguy cơ gây xoắn đỉnh.
Macrolid
Aminosid
Cyclin
Quinolon
Thuốc bền nhất trong môi trường nước, ánh sáng, không khí, nhiệt độ cao.
Gentamicin
Amoxicillin
Erythromycin
Cefotaxim
Chọn các chất ức chế beta-lactamase sử dụng phổ biến nhất.
Acid clavulanic
Sulbactam
Tazobactam
Acid boric
Kháng sinh có tác dụng trên thành tế bào vi khuẩn.
Cefotaxim
Ciprofloxacin
Erythromycin
Gentamicin
Cotrimoxazol là phối hợp của.
Sulfamethoxazol + Trimetoprim
Amoxicillin + Acid clavulanic
Penicillin G + Sulbactam
Ceftriaxon + Tazobactam
Augmentin là phối hợp của.
Amoxycillin + Acid clavulanic
Amoxicillin + Sulbactam
Ampicillin + Tazobactam
Cefotaxim + Acid clavulanic
Phản ứng định tính chung của vòng beta-lactam là.
Tạo màu với dung dịch formaldehyd trong H2SO4
Kết tủa với NaCl bão hòa
Đổi màu với phenolphthalein kiềm
Tạo khí CO2 khi thêm NaHCO3
Tất cả cephalosporin thế hệ thứ tư trong cấu trúc đều chứa.
Nitơ bậc 4
Lưu huỳnh
Clo
Phốt pho
Cephalosporin bán tổng hợp đầu tiên được đưa vào sử dụng là gì?
Cephalothin
Cefazolin
Cephalexin
Ceftriaxone
Cephalosporin thế hệ thứ 3 có thể sử dụng đường uống là:
Cephotiam hexetil
Cefotaxime
Ceftriaxone
Cefoperazone
Các kháng sinh họ aminosid được định lượng chủ yếu bằng phương pháp nào?
Sinh học
Quang phổ UV–Vis
Sắc ký lỏng hiệu năng cao
Chuẩn độ iod
Định tính thấy dạng bột vi tinh thể và có điểm chảy 150,5–151,5°C là tính chất của thuốc nào?
Chloramphenicol
Tetracyclin
Erythromycin
Ampicillin
Thuốc không phải trong nhóm bán tổng hợp từ erythromycin A là:
Paromomycin
Clarithromycin
Roxithromycin
Azithromycin
Thuốc có thời gian bán thải dài từ 15–20 giờ là:
Doxycyclin
Amoxicillin
Gentamicin
Metronidazol
Công thức phân tử C16H17KN2O4S là của thuốc:
Benzylpenicillin kali
Ampicillin natri
Cefazolin natri
Penicillin V kali
Phổ tác động của Nystatin chủ yếu trên:
Candida albicans
Escherichia coli
Mycobacterium tuberculosis
Pseudomonas aeruginosa
Thuốc không thuộc dẫn chất 5‑nitro imidazol là:
Ketoconazol
Metronidazol
Tinidazol
Ornidazol
Thuốc không thuộc chất kháng nấm nhóm Azol là:
Ornidazol
Ketoconazol
Fluconazol
Itraconazol
