wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hóa P123

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Thuốc nào có công thức phân tử C11H12N4O3S và khối lượng phân tử 280,31?

a)

Sulfamethoxazol

b)

Sulfamethoxy pyridazin

c)

Sulfadiazin

d)

Sulfapyridin

2.

Phản ứng dùng để định tính Sulfadiazin là gì?

a)

Diazo hóa

b)

Đo nitrit

c)

Kết tủa với bạc

d)

Chuẩn độ acid–base

3.

Phương pháp định lượng Sulfadiazin là gì?

a)

Đo nitrit

b)

Quang phổ UV

c)

Chuẩn độ iod

d)

Sắc ký lớp mỏng

4.

Phương pháp định lượng Sulfamethoxazol là gì?

a)

Diazo hóa

b)

Sắc ký lỏng hiệu năng cao

c)

Chuẩn độ acid–base

d)

Đo dẫn điện

5.

Có thể định tính Sulfamethoxazol bằng phương pháp nào?

a)

Sắc ký lớp mỏng

b)

Phản ứng tráng bạc

c)

Chuẩn độ phức chất

d)

Đo độ dẫn

6.

Khi dùng sulfamid cần chú ý điều gì?

a)

Uống nhiều nước

b)

Hạn chế uống nước

c)

Dùng cùng aspirin

d)

Tránh ăn sau khi uống

7.

Tác dụng kháng khuẩn của sulfamid mạnh khi điều kiện nào được đáp ứng?

a)

Nhóm NH2 phải gắn trên nhân

b)

Nhóm NH2 gắn ở mạch nhánh

c)

Thay bằng nhóm NO2

d)

Thêm nhóm OH trên mạch nhánh

8.

Tác dụng kháng khuẩn của sulfamid yếu đi trong trường hợp nào?

a)

Thay thế nhân benzen bằng nhân khác

b)

Tăng độ tan trong nước

c)

Liên kết mạnh với protein huyết tương

d)

Tạo muối natri

9.

Nguyên nhân đề kháng sulfamid do vi khuẩn thường gặp là gì?

a)

Tạo ra nhiều PAB hơn

b)

Giảm tổng hợp PAB

c)

Tăng nhạy cảm với folat

d)

Ức chế enzym dihydropteroate

10.

Đặc điểm của sulfamid tác động nhanh là gì?

a)

Hấp thu nhanh, thải trừ nhanh

b)

Hấp thu chậm, thải trừ nhanh

c)

Hấp thu nhanh, thải trừ chậm

d)

Hấp thu chậm, thải trừ chậm

11.

Đặc điểm của sulfamid tác động chậm là gì?

a)

Hấp thu nhanh, thải trừ chậm

b)

Hấp thu chậm, thải trừ nhanh

c)

Hấp thu nhanh, thải trừ nhanh

d)

Hấp thu chậm, thải trừ chậm

12.

Chọn sulfamid tác động nhanh.

a)

Sulfadiazin

b)

Sulfamethoxazol

c)

Sulfamethoxypyridazin

d)

Sulfapyridin

13.

Chọn sulfamid tác động chậm.

a)

Sulfamethoxypyridazin

b)

Sulfadiazin

c)

Sulfamethoxazol

d)

Sulfapyridin

14.

Chọn sulfamid tác động trung gian.

a)

Sulfamethoxazol

b)

Sulfadiazin

c)

Sulfamethoxypyridazin

d)

Sulfapyridin

15.

Chọn cấu trúc đúng của Isoniazid.

a)

COONHNH2

b)

CONH2

c)

NH2CONH

d)

COOHNHNH2

16.

Chọn cấu trúc đúng của Pyrazinamid.

a)

CONH2

b)

COONHNH2

c)

NH2CONH

d)

CONHNH2

17.

Loại thuốc nào được định lượng bằng phương pháp đo phổ UV ở bước sóng 475nm475\,\text{nm} ?

a)

Rifampicin

b)

Isoniazid

c)

Pyrazinamid

d)

Ethambutol

e)

Clofazimin

18.

Khi đốt INH với Na và CO2\text{CO}_2 khan sẽ có mùi đặc biệt do giải phóng ra nhân nào?

a)

Pyridin

b)

Imidazol

c)

Quinolin

d)

Benzimidazol

19.

INH mang tính chất giống alkaloid là do đặc điểm nào sau đây?

a)

Nhân chứa dị vòng có N bậc 3

b)

Có nhóm phenol tự do

c)

Chỉ gồm nhân benzen không thế

d)

Có chuỗi aliphatic dài

20.

Phản ứng với thuốc thử Fehling, PDAB và vanilin được dùng để định tính thuốc nào?

a)

Isoniazid

b)

Rifampicin

c)

Pyrazinamid

d)

Ethambutol

21.

Phương pháp quang phổ hấp thụ IR, đo UV ở bước sóng 268nm268\,\text{nm} và đun sôi với NaOH cho mùi amoniac được dùng để định tính thuốc nào?

a)

Pyrazinamid

b)

Isoniazid

c)

Rifampicin

d)

Ethambutol

22.

Thuốc nào có tác dụng làm vết thương mau liền sẹo và kích thích ăn ngon cơm?

a)

Isoniazid

b)

Ethambutol

c)

Rifampicin

d)

Pyrazinamid

23.

Khoảng 0,2%0{,}2\% bệnh nhân khi dùng thuốc này bị rối loạn thần kinh. Thuốc đó là?

a)

Isoniazid

b)

Ethambutol

c)

Pyrazinamid

d)

Rifampicin

24.

Hòa tan 0,1g0{,}1\,\text{g} chế phẩm trong 5ml5\,\text{ml} nước, thêm 1ml1\,\text{ml} dung dịch FeSO4\text{FeSO}_4 chuyển sang màu cam, thêm 1ml1\,\text{ml} dung dịch NaOH loãng dung dịch trở lại xanh thẫm. Tính chất trên dùng để định tính thuốc nào?

a)

Pyrazinamid

b)

Isoniazid

c)

Rifampicin

d)

Ethambutol

25.

Clofazimin được định lượng bằng phương pháp nào?

a)

Môi trường khan

b)

Chuẩn độ oxi hóa–khử

c)

Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

d)

Quang phổ phát xạ nguyên tử

26.

Thuốc trị lao ức chế thải trừ acid uric nên có thể gây đau khớp là thuốc nào?

a)

Pyrazinamid

b)

Isoniazid

c)

Ethambutol

d)

Rifampicin

27.

Thuốc trị lao gây ức chế thần kinh thị giác nên không dùng cho trẻ em là thuốc nào?

a)

Ethambutol

b)

Isoniazid

c)

Rifampicin

d)

Pyrazinamid

28.

Thuốc nào có tính chất bột kết tinh màu đỏ gạch đến đỏ nâu?

a)

Rifampicin

b)

Isoniazid

c)

Ethambutol

d)

Pyrazinamid

29.

Thêm vài giọt dung dịch amoni persulfat 10%10\% (trong dung dịch đệm phosphate pH=7\text{pH}=7 ) vào dung dịch chế phẩm 1%1\% , màu dung dịch chuyển từ vàng cam đến đỏ tím. Phản ứng này dùng để định tính thuốc nào?

a)

Rifampicin

b)

Isoniazid

c)

Pyrazinamid

d)

Ethambutol

30.

Thuốc nào gây tác dụng phụ làm dịch nước tiểu, nước bọt, nước mắt có màu đỏ?

a)

Rifampicin

b)

Ethambutol

c)

Isoniazid

d)

Dapson

31.

Thuốc nào có thể gây đau đầu, đau khớp, đau bụng và làm người bệnh không phân biệt được màu xanh với màu đỏ?

a)

Ethambutol

b)

Rifampicin

c)

Isoniazid

d)

Clofazimin

32.

Thuốc nào có thể gây độc tính gan và viêm dây thần kinh vận động – cảm giác?

a)

Isoniazid

b)

Ethambutol

c)

Rifampicin

d)

Clofazimin

33.

Thuốc nào có thể gây tan huyết và methemoglobin?

a)

Dapson

b)

Isoniazid

c)

Rifampicin

d)

Ethambutol

34.

Thuốc nào có thể gây da thẫm

màu và nước tiểu đỏ?

a)

Clofazimin

b)

Rifampicin

c)

Dapson

d)

Isoniazid

35.

Thuốc nào được dùng điều trị bệnh phong?

a)

Dapson

b)

Isoniazid

c)

Rifampicin

d)

Ethambutol

36.

Trong dung dịch H2SO40,5N\mathrm{H_2SO_4\,0{,}5N} , họ kháng sinh nào cho huỳnh quang?

a)

Quinolon

b)

Beta‑lactam

c)

Macrolid

d)

Aminoglycosid

37.

Kháng sinh nào có thể định lượng bằng phương pháp môi trường khan với HClO40,1N\mathrm{HClO_4\,0{,}1N} trong acid băng?

a)

Quinolon

b)

Macrolid

c)

Penicillin

d)

Aminoglycosid

38.

Nhóm chức chung đặc trưng của các cephalosporin là gì?

a)

COOH\mathrm{COOH}

b)

Vòng beta‑lactam

c)

Nhóm amid

d)

SO3H\mathrm{SO_3H}

39.

Các quinolon tạo phức với ion hoá trị 2 hoặc 3 như Ca2+\mathrm{Ca^{2+}} , Mg2+\mathrm{Mg^{2+}} , Al3+\mathrm{Al^{3+}} , Fe3+\mathrm{Fe^{3+}} . Phức này gọi là gì?

a)

Chelat

b)

Phức phối trí

c)

Muối bền

d)

Ion phức

40.

Kháng sinh thuộc họ beta‑lactamin có cấu trúc nào?

a)

Azetidin‑2‑on

b)

Pyrrolidinon

c)

Quinazolinon

d)

Azetidin‑4‑on

41.

Penicillin là dẫn xuất nào của 6‑APA?

a)

Amid của 6‑APA

b)

Ester của 6‑APA

c)

Anhydrit của 6‑APA

d)

Muối của 6‑APA

42.

Tương tác của ciprofloxacin gây tác động nào liên quan đến cafein?

a)

Giảm giải độc gan trên cafein

b)

Tăng chuyển hoá cafein

c)

Không ảnh hưởng đến cafein

d)

Tăng thải trừ cafein

43.

Tương tác của ciprofloxacin gây tác động nào liên quan đến theophylin?

a)

Giảm giải độc gan trên theophylin

b)

Tăng chuyển hoá theophylin

c)

Không ảnh hưởng đến theophylin

d)

Giảm hấp thu theophylin

44.

Tương tác của ciprofloxacin gây tác động nào lên diazepam?

a)

Giảm chuyển hoá diazepam

b)

Tăng chuyển hoá diazepam

c)

Không ảnh hưởng đến diazepam

d)

Tăng thải trừ diazepam

45.

Tương tác của ciprofloxacin làm tăng nguy cơ nào khi dùng cùng thuốc chống virus forarnet?

a)

Tăng nguy cơ co giật

b)

Tăng nguy cơ xuất huyết

c)

Tăng nguy cơ hạ đường huyết

d)

Tăng nguy cơ suy hô hấp

46.

Thuốc nào thuộc họ quinolon thế hệ thứ nhất?

a)

Acid nalidixic

b)

Ciprofloxacin

c)

Levofloxacin

d)

Moxifloxacin

47.

Penicilin G và penicilin V được xếp vào nhóm penicilin nào?

a)

Nhóm I (nhóm G)

b)

Nhóm II (kháng penicillinase)

c)

Nhóm III (phổ rộng)

d)

Nhóm V (kháng Pseudomonas)

48.

Các thuốc nào thuộc nhóm cefalosporin thế hệ I? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Cephalexin

b)

Cephalothin

c)

Cefotaxime

d)

Ceftriaxone

49.

Các thuốc nào thuộc nhóm cefalosporin thế hệ II? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Cefamandol

b)

Cefuroxim

c)

Cefepim

d)

Cefpirome

50.

Các thuốc nào thuộc nhóm cefalosporin thế hệ III? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Cefotaxim

b)

Ceftriaxone

c)

Cephalexin

d)

Cefuroxim

51.

Các thuốc nào thuộc nhóm cefalosporin thế hệ IV? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Cefepim

b)

Cefpirome

c)

Cefotaxim

d)

Cefamandol

52.

Cơ chế tác dụng chủ yếu của kháng sinh họ aminosid là gì?

a)

Tác dụng lên tổng hợp protein

b)

Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn

c)

Ức chế tổng hợp ADN

d)

Ức chế chuyển hoá acid folic

53.

Cơ chế tác dụng chủ yếu của kháng sinh họ beta‑lactam là gì?

a)

Tác dụng

tổng hợp thành tế bào vi khuẩn

b)

Ức chế tổng hợp protein

c)

Ức chế tổng hợp ADN

d)

Ức chế chuyển hoá acid folic

54.

Cơ chế tác dụng chủ yếu của kháng sinh họ cyclin là gì?

a)

Tác dụng

tổng hợp protein

b)

Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn

c)

Ức chế tổng hợp ADN

d)

Ức chế chuyển hoá acid folic

55.

Cơ chế tác dụng chủ yếu của kháng sinh họ quinolon là gì?

a)

Tác dụng

tổng hợp ADN

b)

Ức chế tổng hợp protein

c)

Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn

d)

Ức chế chuyển hoá acid folic

56.

Cơ chế tác dụng chủ yếu của kháng sinh họ phenicol là gì?

a)

Tác dụng

tổng hợp protein

b)

Ức chế tổng hợp ADN

c)

Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn

d)

Ức chế chuyển hoá acid folic

57.

Cơ chế tác dụng chủ yếu của kháng sinh họ macrolid là gì?

a)

Tác dụng

tổng hợp protein

b)

Ức chế tổng hợp ADN

c)

Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn

d)

Ức chế chuyển hoá acid folic

58.

Kháng sinh nào thuộc họ beta‑lactam?

a)

Ceftriaxon

b)

Gentamicin

c)

Thiamphenicol

d)

Ciprofloxacin

59.

Kháng sinh nào thuộc họ aminosid?

a)

Gentamicin

b)

Ceftriaxon

c)

Thiamphenicol

d)

Ciprofloxacin

60.

Kháng sinh nào thuộc họ phenicol?

a)

Thiamphenicol

b)

Ceftriaxon

c)

Gentamicin

d)

Ciprofloxacin

61.

Chọn kháng sinh thuộc họ macrolid.

a)

Spiramycin

b)

Gentamicin

c)

Ciprofloxacin

d)

Cefotaxim

62.

Họ kháng sinh tạo tác dụng phụ trên xương và răng gây đổi màu răng, hư men răng, trẻ chậm phát triển hệ xương.

a)

Cyclin

b)

Quinolon

c)

Macrolid

d)

Aminosid

63.

Họ kháng sinh gây tác dụng phụ chóng mặt, ù tai và độc thận.

a)

Aminosid

b)

Macrolid

c)

Cephalosporin

d)

Penicillin

64.

Họ kháng sinh gây tác dụng phụ tăng sự mẫn cảm da với ánh sáng mặt trời.

a)

Quinolon

b)

Aminosid

c)

Macrolid

d)

Cyclin

65.

Họ kháng sinh gây tác dụng phụ tổn thương gân Achilles.

a)

Quinolon

b)

Cyclin

c)

Macrolid

d)

Penicillin

66.

Họ kháng sinh gây tác dụng phụ đóng sớm đầu sụn xương dài làm trẻ em chậm lớn.

a)

Quinolon

b)

Aminosid

c)

Macrolid

d)

Cephalosporin

67.

Họ kháng sinh gây tác dụng phụ độc cho tiền đình, thần kinh tai, thận và có thể gây dị ứng.

a)

Aminosid

b)

Quinolon

c)

Macrolid

d)

Cyclin

68.

Họ kháng sinh không dùng chung với astemizol, terfenadin do nguy cơ gây xoắn đỉnh.

a)

Macrolid

b)

Aminosid

c)

Cyclin

d)

Quinolon

69.

Thuốc bền nhất trong môi trường nước, ánh sáng, không khí, nhiệt độ cao.

a)

Gentamicin

b)

Amoxicillin

c)

Erythromycin

d)

Cefotaxim

70.

Chọn các chất ức chế beta-lactamase sử dụng phổ biến nhất.

a)

Acid clavulanic

b)

Sulbactam

c)

Tazobactam

d)

Acid boric

71.

Kháng sinh có tác dụng trên thành tế bào vi khuẩn.

a)

Cefotaxim

b)

Ciprofloxacin

c)

Erythromycin

d)

Gentamicin

72.

Cotrimoxazol là phối hợp của.

a)

Sulfamethoxazol + Trimetoprim

b)

Amoxicillin + Acid clavulanic

c)

Penicillin G + Sulbactam

d)

Ceftriaxon + Tazobactam

73.

Augmentin là phối hợp của.

a)

Amoxycillin + Acid clavulanic

b)

Amoxicillin + Sulbactam

c)

Ampicillin + Tazobactam

d)

Cefotaxim + Acid clavulanic

74.

Phản ứng định tính chung của vòng beta-lactam là.

a)

Tạo màu với dung dịch formaldehyd trong H2SO4

b)

Kết tủa với NaCl bão hòa

c)

Đổi màu với phenolphthalein kiềm

d)

Tạo khí CO2 khi thêm NaHCO3

75.

Tất cả cephalosporin thế hệ thứ tư trong cấu trúc đều chứa.

a)

Nitơ bậc 4

b)

Lưu huỳnh

c)

Clo

d)

Phốt pho

76.

Cephalosporin bán tổng hợp đầu tiên được đưa vào sử dụng là gì?

a)

Cephalothin

b)

Cefazolin

c)

Cephalexin

d)

Ceftriaxone

77.

Cephalosporin thế hệ thứ 3 có thể sử dụng đường uống là:

a)

Cephotiam hexetil

b)

Cefotaxime

c)

Ceftriaxone

d)

Cefoperazone

78.

Các kháng sinh họ aminosid được định lượng chủ yếu bằng phương pháp nào?

a)

Sinh học

b)

Quang phổ UV–Vis

c)

Sắc ký lỏng hiệu năng cao

d)

Chuẩn độ iod

79.

Định tính thấy dạng bột vi tinh thể và có điểm chảy 150,5–151,5°C là tính chất của thuốc nào?

a)

Chloramphenicol

b)

Tetracyclin

c)

Erythromycin

d)

Ampicillin

80.

Thuốc không phải trong nhóm bán tổng hợp từ erythromycin A là:

a)

Paromomycin

b)

Clarithromycin

c)

Roxithromycin

d)

Azithromycin

81.

Thuốc có thời gian bán thải dài từ 15–20 giờ là:

a)

Doxycyclin

b)

Amoxicillin

c)

Gentamicin

d)

Metronidazol

82.

Công thức phân tử C16H17KN2O4S là của thuốc:

a)

Benzylpenicillin kali

b)

Ampicillin natri

c)

Cefazolin natri

d)

Penicillin V kali

83.

Phổ tác động của Nystatin chủ yếu trên:

a)

Candida albicans

b)

Escherichia coli

c)

Mycobacterium tuberculosis

d)

Pseudomonas aeruginosa

84.

Thuốc không thuộc dẫn chất 5‑nitro imidazol là:

a)

Ketoconazol

b)

Metronidazol

c)

Tinidazol

d)

Ornidazol

85.

Thuốc không thuộc chất kháng nấm nhóm Azol là:

a)

Ornidazol

b)

Ketoconazol

c)

Fluconazol

d)

Itraconazol