wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương VII: Tiếng Ồn Trong Sản Xuất và Điếc Nghề Nghiệp

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Trong bối cảnh lao động công nghiệp, yếu tố nào mô tả đúng khái niệm tiếng ồn?

a)

Âm thanh tự nhiên không ảnh hưởng tai người

b)

Âm thanh không mong muốn gây cản trở giao tiếp

c)

Âm thanh nhạc nền nâng cao năng suất làm việc

d)

Âm thanh tần số thấp luôn an toàn cho thính giác

2.

Mục tiêu học tập cơ bản khi nghiên cứu tiếng ồn nghề nghiệp là gì?

a)

Nhận biết nguồn gây ồn và tác hại lên thính giác

b)

Ghi nhớ tên tác giả của tài liệu tham khảo

c)

Mô tả lịch sử phát triển của âm nhạc công nghiệp

d)

Học thuộc danh mục thiết bị của phòng thí nghiệm

3.

Biện pháp nào là trọng tâm trong dự phòng điếc nghề nghiệp ở nơi làm việc?

a)

Chuyển hết công nhân sang ca đêm

b)

Chỉ dựa vào kiểm tra thính lực định kỳ

c)

Tăng thời gian tiếp xúc để thích nghi dần dần

d)

Kiểm soát nguồn ồn và bảo vệ thính lực cá nhân

4.

Đơn vị đo tần số của âm thanh là gì?

a)

Hertz (Hz) theo giây

b)

Joule (J) theo giờ

c)

Decibel (dB) theo giây

d)

Pascal (Pa) theo phút

5.

Khoảng tần số tai người có thể nghe bình thường nằm trong giới hạn nào?

a)

20 đến 200.000 Hz

b)

5.000 đến 50.000 Hz

c)

1 đến 1.000 Hz

d)

16 đến 20.000 Hz

6.

Decibel (dB) dùng để biểu thị đại lượng nào của âm thanh?

a)

Hướng truyền của sóng

b)

Chu kỳ dao động của sóng

c)

Tính đàn hồi của sóng

d)

Cường độ hoặc mức âm

7.

Ví dụ mức ồn nói chuyện bình thường thường vào khoảng bao nhiêu dB?

a)

120 đến 130 dB

b)

80 đến 90 dB

c)

10 đến 20 dB

d)

30 đến 40 dB

8.

Mức ồn tiếng nói to ở lớp học thường khoảng bao nhiêu dB?

a)

30 đến 40 dB

b)

60 đến 70 dB

c)

10 đến 20 dB

d)

100 đến 120 dB

9.

Tiếng ồn máy bay phản lực có thể đạt khoảng mức nào?

a)

50 dB ở xa nguồn

b)

130 dB gần nguồn

c)

80 dB trong phòng

d)

30 dB ngoài trời

10.

Tác hại tức thời của tiếng ồn rất lớn có thể gây ra điều gì cho tai?

a)

Tăng tiết ráy tai nhanh

b)

Tăng tiết dịch tai giữa

c)

Tổn thương cơ học tai trong

d)

Giảm độ đàn hồi màng nhĩ

11.

Một đặc tính của tiếng ồn nghề nghiệp là gì?

a)

Phụ thuộc thời gian tiếp xúc

b)

Chỉ phụ thuộc nhiệt độ môi trường

c)

Không phụ thuộc thời gian

d)

Chỉ phụ thuộc biên độ sóng

12.

Tác động chung của tiếng ồn lên thần kinh bao gồm gì?

a)

Cải thiện trí nhớ dài hạn

b)

Tăng thính lực đột ngột

c)

Rối loạn giấc ngủ, căng thẳng

d)

Giảm nhạy cảm ánh sáng

13.

Tiếng ồn có thể gây rối loạn cấp tính hệ thần kinh trung ương, đặc điểm là gì?

a)

Hạ thân nhiệt kéo dài

b)

Tăng cung lượng tim bền vững

c)

Giảm chuyển hóa gan nhanh

d)

Kích thích trung ương, mệt mỏi

14.

Ở mức độ mạn tính, tiếng ồn tác động lên thần kinh tự chủ có thể gây gì?

a)

Rối loạn điều hòa tim mạch

b)

Tăng dẫn truyền xương tai

c)

Tăng sức nghe lâu dài

d)

Giảm tiết dịch vị dạ dày

15.

Tiếng ồn nghề nghiệp có thể ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa theo cơ chế nào?

a)

Kích thích gây rối loạn tiết dịch

b)

Giảm hoạt động vi khuẩn đường ruột

c)

Tăng hấp thu nước ổn định

d)

Cố định nhu động ruột toàn phần

16.

Biện pháp giảm tiếng ồn tại nguồn nào sau đây đúng nhất?

a)

Bố trí máy xa khu vực làm việc chính

b)

Tăng tốc độ vận hành của máy móc

c)

Mở cửa sổ cho tiếng ồn thoát ra ngoài

d)

Giảm bảo dưỡng để tiết kiệm chi phí

17.

Mục tiêu chính của bảo vệ thính giác cá nhân trong môi trường ồn là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn tiếng ồn xung quanh

b)

Tăng năng suất lao động lập tức

c)

Ngăn suy giảm thính lực tiến triển

d)

Thay đổi cấu trúc máy móc công nghiệp

18.

Nút tai chống ồn thường giúp giảm mức ồn khoảng bao nhiêu dB?

a)

5–10 dB khi sử dụng đúng cách

b)

<2 dB chỉ mang tính tượng trưng

c)

20–30 dB trong mọi trường hợp

d)

40–50 dB bất kể tần số

19.

Loại thiết bị nào phù hợp khi người lao động cần giao tiếp vẫn rõ trong môi trường ồn vừa?

a)

Tai nghe nhạc tăng âm lượng

b)

Bịt tai bằng vải nhiều lớp

c)

Mũ bảo hộ thông thường

d)

Nút tai lọc tần số chọn lọc

20.

Tiêu chuẩn môi trường lao động an toàn nêu mức ồn liên tục cho tiếng nói chung không vượt quá bao nhiêu dB?

a)

75 dB khi nghỉ giữa ca

b)

65 dB ở mọi thời điểm

c)

95 dB cho mọi tần số

d)

85 dB trong ca làm việc

21.

Tiếng ồn dải trung (500–2000 Hz) nên dưới mức bao nhiêu dB để bảo vệ thính giác?

a)

95 dB cho công nghiệp nặng

b)

70 dB khi có nghỉ giải lao

c)

55 dB ở mọi môi trường

d)

85 dB theo khuyến cáo

22.

Khám sức khỏe định kỳ trong môi trường ồn nhằm mục đích nào?

a)

Phát hiện sớm suy giảm thính lực

b)

Loại bỏ nhu cầu dùng PPE

c)

Chỉ để hoàn thành thủ tục giấy tờ

d)

Tăng thời gian tiếp xúc tiếng ồn

23.

Điếc nghề nghiệp thường gặp nhất ở nhóm lao động nào?

a)

Giáo viên dạy lớp nhỏ

b)

Người làm nông ít dùng máy móc

c)

Nhân viên văn phòng làm việc yên tĩnh

d)

Công nhân làm việc lâu trong môi trường ồn công nghiệp

24.

Tỷ lệ người lao động có nguy cơ giảm thính lực do tiếng ồn trong công nghiệp thường vào khoảng nào?

a)

25–30% tùy điều kiện tiếp xúc

b)

5–10% trong mọi ngành nghề

c)

>60% ở mọi cơ sở sản xuất

d)

Dưới 1% nếu không dùng PPE

25.

Biện pháp tổ chức lao động nào giúp giảm tiếp xúc tiếng ồn?

a)

Luân phiên ca làm, bố trí thời gian nghỉ ồn

b)

Tăng ca liên tục để hoàn thành sản lượng

c)

Cho phép làm việc gần nguồn phát ồn

d)

Giảm kiểm tra thiết bị bảo vệ cá nhân

26.

Theo QCVN 24:2016/BYT, mức ồn tối đa tức thời (Max) tại nơi làm việc không được vượt quá bao nhiêu?

a)

118 dBA

b)

115 dBA

c)

110 dBA

d)

112 dBA

27.

Bảng giới hạn cho biết mức ồn cho phép giảm khi thời gian tiếp xúc kéo dài. Mối quan hệ tổng quát nào mô tả xu hướng này?

a)

Thời gian giảm thì dB giảm

b)

Thời gian tăng thì dB giảm

c)

Thời gian không ảnh hưởng dB

d)

Thời gian tăng thì dB tăng

28.

Trong 8 giờ làm việc, giới hạn mức ồn trung bình cho phép xấp xỉ bao nhiêu dBA?

a)

85 dBA

b)

90 dBA

c)

95 dBA

d)

100 dBA

29.

Nếu thời gian tiếp xúc là 1 giờ, giới hạn mức ồn trung bình cho phép gần nhất với giá trị nào?

a)

94 dBA

b)

100 dBA

c)

91 dBA

d)

97 dBA

30.

Một công nhân dự kiến làm việc 2 giờ trong khu vực ồn. Theo giới hạn, mức ồn trung bình tối đa cho phép khoảng bao nhiêu dBA?

a)

103 dBA

b)

100 dBA

c)

97 dBA

d)

94 dBA

31.

Trong 15 phút tiếp xúc, mức ồn trung bình tối đa cho phép gần nhất là bao nhiêu dBA?

a)

100 dBA

b)

109 dBA

c)

103 dBA

d)

106 dBA

32.

Trong cơ chế thần kinh của điếc nghề nghiệp, cấu trúc nào bị tổn thương đóng vai trò chính?

a)

Vỏ thính giác vùng thái dương

b)

Nhân dây VIII tại thân não

c)

Dây thần kinh thính giác ngoại biên

d)

Hạch xoắn ốc của ốc tai

33.

Cơ chế cơ học của điếc nghề nghiệp chủ yếu gắn với tổn thương ở bộ phận nào của tai trong?

a)

Ống bán khuyên phía trước

b)

Màng đáy của cơ quan Corti

c)

Màng Reissner trong tiền đình

d)

Xương bàn đạp tại cửa sổ bầu dục

34.

Tổn thương tế bào lông ngoài của cơ quan Corti dẫn đến hậu quả nào đặc trưng?

a)

Giảm khuếch đại cơ học của âm thanh

b)

Cải thiện ngưỡng nghe ở tần số thấp

c)

Tăng phân giải tần số chi tiết

d)

Tăng dẫn truyền thần kinh lên vỏ não

35.

Điếc nghề nghiệp thường biểu hiện tính chất nào ở hai tai?

a)

Luân phiên thay đổi tai

b)

Đối xứng hai bên tương đối

c)

Không đối xứng rõ rệt

d)

Chỉ ảnh hưởng tai thuận

36.

Ở giai đoạn điếc tiềm tàng, tổn thương thính lực tập trung vào vùng tần số nào?

a)

Khoảng 4 kHz điển hình

b)

Dưới 500 Hz chủ yếu

c)

Trên 12 kHz thường gặp

d)

1 kHz là nổi bật nhất

37.

Biểu hiện cảm giác người bệnh ở giai đoạn tiềm tàng thường gặp là gì?

a)

Ù tai liên tục không dứt

b)

Chóng mặt khi đứng lâu

c)

Đau tai khi nghe to đột ngột

d)

Khó nghe tiếng nói trong ồn

38.

Ở giai đoạn tiềm tàng, mức giảm thính lực nhẹ thường nằm trong khoảng nào?

a)

50–60 dB giảm ngưỡng

b)

60–70 dB giảm ngưỡng

c)

5–10 dB giảm ngưỡng

d)

20–30 dB giảm ngưỡng

39.

Đặc điểm tiến triển của điếc nghề nghiệp ở giai đoạn rõ rệt là gì?

a)

Giảm thính lực tăng dần theo thời gian

b)

Chỉ giảm ở tần số rất thấp

c)

Thính lực dao động thất thường

d)

Hồi phục hoàn toàn khi nghỉ

40.

Trong cơ chế thần kinh, tổn thương synap giữa tế bào lông và sợi thần kinh gây hậu quả nào?

a)

Tăng độ nhạy với tiếng ồn

b)

Giảm truyền tín hiệu thính giác

c)

Cải thiện khả năng định hướng

d)

Tăng phân biệt âm sắc tinh tế

41.

Vai trò của màng đáy trong cơ quan Corti liên quan thế nào đến cơ chế cơ học?

a)

Quy định vị trí tần số theo chiều dài

b)

Truyền hóa tín hiệu lên dây VIII

c)

Điều hòa máu nuôi tế bào lông

d)

Giảm rung khi âm thanh mạnh

42.

Đặc điểm lâm sàng điển hình của điếc nghề nghiệp khi làm việc trong môi trường ồn là gì?

a)

Nghe kém rõ rệt trong tiếng ồn

b)

Chỉ khó nghe âm trầm nhẹ

c)

Đau tai khi nói chuyện nhỏ

d)

Nghe tốt hơn sau ca làm nặng

43.

Nguyên nhân khiến người bệnh khó nghe lời nói trong ồn là gì?

a)

Viêm mê nhĩ cấp tính tái phát

b)

Tăng dẫn truyền xương quá mức

c)

Mất chức năng lọc tần số của Corti

d)

Tắc nghẽn vòi nhĩ kéo dài

44.

Ở mức độ nhẹ của điếc nghề nghiệp do tiếng ồn, đặc điểm ngưỡng nghe thuần âm điển hình là gì?

a)

Dao động không theo quy luật

b)

Tăng đều ở cả 125–500 Hz

c)

Tăng chủ yếu tại 3–6 kHz

d)

Giảm mạnh dưới 1 kHz

45.

Dấu hiệu thính lực nào thường gặp ở mức độ nhẹ nhưng chưa ảnh hưởng nhiều đến khả năng nghe lời nói thường?

a)

Rối loạn thính giác trung ương rõ rệt

b)

Nghe tốt nhưng đôi lúc ù tai

c)

Ngưỡng nghe tăng nhẹ ở 4 kHz

d)

Mất nghe tần số thấp hoàn toàn

46.

Hiện tượng Recruitment (tăng cảm âm) thường xuất hiện ở giai đoạn nào của điếc nghề nghiệp?

a)

Giai đoạn tiềm ẩn đầu tiên

b)

Giai đoạn biểu hiện rõ ràng

c)

Chỉ ở mức độ nặng

d)

Không liên quan các giai đoạn

47.

Ở mức độ trung bình của điếc nghề nghiệp, bệnh nhân thường gặp khó khăn gì khi giao tiếp?

a)

Chỉ nghe kém với tai nghe chuyên dụng

b)

Chỉ nghe kém khi nghỉ ngơi

c)

Nghe kém khi có âm nền

d)

Nghe tốt ở mọi hoàn cảnh

48.

Đặc điểm thính lực điển hình ở mức độ trung bình là gì?

a)

Giảm ngưỡng nghe đồng đều toàn dải

b)

Không thay đổi ngưỡng nghe

c)

Tăng ngưỡng nghe tập trung tại 3–6 kHz

d)

Tăng ngưỡng nghe tập trung tại tần số thấp

49.

Ở mức độ nặng của điếc nghề nghiệp, ngưỡng nghe lời nói thường nằm trong khoảng dB nào?

a)

80–100 dB HL

b)

60–80 dB HL

c)

40–60 dB HL

d)

20–30 dB HL

50.

Triệu chứng nào cho thấy tổn thương có thể lan tới cơ quan Corti ở mức độ nặng?

a)

Đáp ứng tốt với máy trợ thính ngay

b)

Ù tai thoáng qua khi nghỉ

c)

Mất khả năng phân biệt âm lời nói

d)

Cải thiện nghe khi tránh tiếng ồn

51.

Tính chất nghề nghiệp là một tiêu chí chẩn đoán điếc nghề nghiệp. Yếu tố nào cần được làm rõ?

a)

Mức phơi nhiễm tiếng ồn nghề nghiệp

b)

Số lần khám trong năm gần nhất

c)

Tiền sử bệnh gia đình chi tiết

d)

Thói quen sử dụng tai nghe cá nhân

52.

Trong khai thác nghề nghiệp, thông tin nào về thời gian làm việc giúp củng cố chẩn đoán?

a)

Số giờ làm việc mỗi ngày

b)

Số ngày nghỉ phép một năm

c)

Số năm làm việc trong môi trường ồn

d)

Số ca làm ban đêm mỗi tháng

53.

Khám lâm sàng tai mũi họng ở điếc nghề nghiệp thường cho kết quả nào?

a)

Rách dây thần kinh thính giác

b)

Tổn thương màng tai rõ rệt

c)

Viêm xương chũm cấp tính

d)

Cấu trúc tai ngoài bình thường

54.

Tiêu chí thính lực nào củng cố chẩn đoán điếc nghề nghiệp do tiếng ồn?

a)

Khuyếch đại âm tốt ở 1 kHz

b)

Khuyết thính tại 3–6 kHz rõ rệt

c)

Mất nghe hoàn toàn dưới 250 Hz

d)

Đáp ứng lời nói tăng bất thường

55.

Khái niệm điếc tiềm ẩn trong phân giai đoạn điếc nghề nghiệp ám chỉ điều gì?

a)

Có biến đổi thính lực sớm khó nhận ra

b)

Chỉ xuất hiện khi có viêm tai

c)

Không có thay đổi đo được

d)

Chỉ xảy ra sau 20 năm phơi nhiễm

56.

Chẩn đoán phân biệt điếc nghề nghiệp với viêm tai giữa mạn tính dựa vào điểm nào?

a)

Sốt nhẹ lúc phát bệnh

b)

Cải thiện nhanh với kháng sinh

c)

Ngưỡng nghe tăng tại 3–6 kHz

d)

Có chảy tai, màng tai thủng

57.

Trong theo dõi sức khỏe nghề nghiệp, yếu tố nào cho thấy nguy cơ cao tiến triển điếc rõ rệt?

a)

Tiếp xúc tiếng ồn 95 dB nhiều năm

b)

Luôn dùng nút tai đạt chuẩn mỗi ca

c)

Làm việc văn phòng không tiếng ồn

d)

Tiếp xúc tiếng ồn 85 dB dưới 1 giờ

58.

Biện pháp kỹ thuật nào nhằm giảm tiếng ồn tại nguồn phát sinh?

a)

Bọc cách âm máy móc bằng vật liệu mềm

b)

Tăng công suất thiết bị để giảm rung

c)

Mở cửa rộng để thoát âm ra ngoài

d)

Đặt máy gần tường để phản xạ âm

59.

Mục tiêu chính của bố trí mặt bằng hợp lý trong xưởng là gì?

a)

Giảm lan truyền tiếng ồn giữa khu vực

b)

Tăng tốc độ sản xuất của dây chuyền

c)

Giảm tiêu thụ điện của máy móc

d)

Tạo lối đi rộng cho xe nâng

60.

Thiết bị giảm âm được lắp trên ống xả, ống dẫn nhằm mục đích nào?

a)

Giảm mức áp suất âm thanh phát sinh

b)

Tăng dòng chảy khí để làm mát

c)

Tăng độ bền cơ học của ống

d)

Giảm rung động cơ học của máy

61.

Khám tuyển dụng trước khi nhận vào làm việc trong môi trường ồn nhằm?

a)

Xác định mức lương khởi điểm

b)

Đánh giá kỹ năng thao tác máy

c)

Phát hiện người có bệnh tai trước đó

d)

Lựa chọn ca làm phù hợp sở thích

62.

Khám định kỳ đo thính lực theo chu kỳ 6–12 tháng giúp gì?

a)

Kiểm tra chất lượng máy móc thiết bị

b)

Đánh giá tinh thần làm việc của công nhân

c)

Phát hiện sớm suy giảm thính lực nghề nghiệp

d)

Xác nhận năng suất và sản lượng cá nhân

63.

Tổ chức luân phiên công việc và thời gian nghỉ ngơi có tác dụng gì?

a)

Tăng mức độ quen tiếng ồn nhanh hơn

b)

Giảm thời gian tiếp xúc tiếng ồn tích lũy

c)

Loại bỏ hoàn toàn nguồn ồn trong xưởng

d)

Giảm chi phí bảo trì thiết bị ồn

64.

Dụng cụ bảo hộ thính giác phổ biến gồm những loại nào?

a)

Đai lưng, nẹp cổ, băng đầu

b)

Găng tay, giày, áo phản quang

c)

Mũ cứng, kính, khẩu trang vải

d)

Nút tai, chụp tai, thiết bị bảo vệ tai

65.

Mức giảm tiếng ồn điển hình của nút tai hoặc chụp tai là?

a)

Tối đa 15 dB với mọi loại

b)

Luôn trên 60 dB mọi điều kiện

c)

Chỉ 5 đến 10 dB trong xưởng

d)

Khoảng 20 đến 45 dB tùy thiết kế

66.

Luyện tập thính giác và tư vấn sức khỏe tai có vai trò gì?

a)

Giảm nhu cầu đo thính lực định kỳ

b)

Thay thế hoàn toàn thiết bị bảo hộ tai

c)

Tăng khả năng nghe vượt chuẩn bình thường

d)

Giúp người lao động hiểu nguy cơ và cách tự bảo vệ

67.

Khi biện pháp kỹ thuật khó triển khai, giải pháp ưu tiên là?

a)

Kết hợp bảo hộ cá nhân và tổ chức lao động

b)

Tăng tốc dây chuyền để rút ngắn thời gian

c)

Di chuyển xưởng ra khu dân cư yên tĩnh

d)

Đào tạo lại toàn bộ công nhân vận hành

68.

Dải tần mà tai người nghe được điển hình trong môi trường lao động là bao nhiêu?

a)

50–12.000 Hz, nhạy 2.000–4.000 Hz

b)

20–15.000 Hz, nhạy 8.000–12.000 Hz

c)

10–30.000 Hz, nhạy 1.000–3.000 Hz

d)

16–20.000 Hz, nhạy 500–5.000 Hz

69.

Ngưỡng gây tổn thương tai thường liên quan đến mức cường độ nào?

a)

Dưới 70 dB trong tiếp xúc ngắn

b)

Bất kỳ mức dB nếu có rung

c)

Trên 50 dB trong mọi hoàn cảnh

d)

Khoảng 85–115 dB trong tiếp xúc kéo dài

70.

Biểu đồ thính lực điển hình của mất thính lực do tiếng ồn thể hiện đặc điểm nào?

a)

Tổn thương khuyếch đại tại 3.000–4.000 Hz

b)

Đỉnh giảm tại 8.000–10.000 Hz

c)

Tăng ngưỡng đều ở mọi tần số

d)

Giảm mạnh ở tần số dưới 500 Hz

71.

Tác hại cấp tính của tiếng ồn nghề nghiệp thường gồm biểu hiện nào?

a)

Điếc dẫn truyền đột ngột hai bên

b)

Rối loạn thần kinh thực vật, mệt mỏi, mất ngủ

c)

Sốt cao và phát ban toàn thân

d)

Viêm tai giữa mạn tính tái phát

72.

Quá trình diễn biến suy giảm thính lực nghề nghiệp thường chia làm mấy giai đoạn?

a)

Bốn giai đoạn: cấp, bán cấp, mạn, di chứng

b)

Một giai đoạn: khởi phát nhanh rồi ổn định

c)

Ba giai đoạn: thích nghi, tiến triển, hồi phục chậm

d)

Hai giai đoạn: khởi phát, ổn định

73.

Biện pháp kỹ thuật trong phòng chống tiếng ồn chủ yếu là gì?

a)

Đào tạo an toàn và kỷ luật lao động

b)

Dùng thuốc ức chế dẫn truyền thần kinh

c)

Khám sức khỏe định kỳ và tư vấn

d)

Giảm tiếng ồn tại nguồn, cách âm, che chắn

74.

Phòng hộ cá nhân đối với tiếng ồn nên ưu tiên dụng cụ nào?

a)

Khẩu trang lọc bụi mịn

b)

Quần áo chống tĩnh điện

c)

Kính bảo hộ và găng tay

d)

Nút tai, tai nghe, mũ chống ồn

75.

Giới hạn tiếp xúc tiếng ồn theo tiêu chuẩn thường khuyến cáo mức dB nào là tối đa cho 8 giờ?

a)

Khoảng 100 dB trong 8 giờ

b)

Khoảng 60 dB trong 8 giờ

c)

Khoảng 85 dB trong 8 giờ

d)

Khoảng 70 dB trong 8 giờ

76.

Cơ chế bệnh sinh chính của suy giảm thính lực do tiếng ồn là gì?

a)

Đứt dây thần kinh sọ V

b)

Tổn thương tế bào lông cơ quan Corti

c)

Rách màng nhĩ vĩnh viễn

d)

Viêm mê đạo do vi khuẩn

77.

Nguyên nhân làm nặng suy giảm thính lực nghề nghiệp thường gồm yếu tố nào?

a)

Cường độ mạnh và thời gian dài, kèm yếu tố cá nhân

b)

Nhiệt độ môi trường cao đơn thuần

c)

Thiếu ánh sáng tại nơi làm việc

d)

Bữa ăn giàu muối hàng ngày

78.

Chẩn đoán phân biệt mất thính lực do tiếng ồn cần loại trừ bệnh lý nào?

a)

Viêm tai giữa, Ménière, bệnh thính giác khác

b)

Ngộ độc chì cấp tính

c)

Viêm thanh quản cấp

d)

Bệnh mắt hột dai dẳng

79.

Trong lâm sàng, giai đoạn sớm của mất thính lực do tiếng ồn thường có biểu hiện gì?

a)

Liệt mặt ngoại biên cấp

b)

Đau tai dữ dội, chảy mủ tai

c)

Ù tai thoáng qua, Vỡn thính lực đồ

d)

Sốt cao, đau họng, nổi hạch

80.

Nội dung giáo dục–thảo luận về phòng chống tiếng ồn ở cơ sở gồm việc nào?

a)

Cách làm, giảm cường độ, giảm ma sát

b)

Sơ cứu bỏng hóa chất

c)

Huấn luyện thoát nạn cháy nổ

d)

Kiểm tra thị lực định kỳ

81.

Biện pháp giảm nhẹ sau giám định lao động đối với người suy giảm thính lực là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn khỏi lao động

b)

Bố trí công việc ít ồn, tư vấn giao tiếp, luyện nói

c)

Chỉ dùng thuốc giảm đau hàng ngày

d)

Tăng giờ làm để thích nghi nhanh

82.

Tổn thương đặc hiệu mô học thường gặp trong tiếng ồn nghề nghiệp là ở cấu trúc nào?

a)

Cơ quan Corti tại ốc tai trong

b)

Xương búa và xương đe ngoài tai

c)

Dây chằng vòng của bộ xương

d)

Hòm nhĩ và vòi nhĩ trung gian