Font size
WorksheetsChương VII: Tiếng Ồn Trong Sản Xuất và Điếc Nghề Nghiệp
Total questions: 82
Worksheet time: 41mins
Trong bối cảnh lao động công nghiệp, yếu tố nào mô tả đúng khái niệm tiếng ồn?
Âm thanh tự nhiên không ảnh hưởng tai người
Âm thanh không mong muốn gây cản trở giao tiếp
Âm thanh nhạc nền nâng cao năng suất làm việc
Âm thanh tần số thấp luôn an toàn cho thính giác
Mục tiêu học tập cơ bản khi nghiên cứu tiếng ồn nghề nghiệp là gì?
Nhận biết nguồn gây ồn và tác hại lên thính giác
Ghi nhớ tên tác giả của tài liệu tham khảo
Mô tả lịch sử phát triển của âm nhạc công nghiệp
Học thuộc danh mục thiết bị của phòng thí nghiệm
Biện pháp nào là trọng tâm trong dự phòng điếc nghề nghiệp ở nơi làm việc?
Chuyển hết công nhân sang ca đêm
Chỉ dựa vào kiểm tra thính lực định kỳ
Tăng thời gian tiếp xúc để thích nghi dần dần
Kiểm soát nguồn ồn và bảo vệ thính lực cá nhân
Đơn vị đo tần số của âm thanh là gì?
Hertz (Hz) theo giây
Joule (J) theo giờ
Decibel (dB) theo giây
Pascal (Pa) theo phút
Khoảng tần số tai người có thể nghe bình thường nằm trong giới hạn nào?
20 đến 200.000 Hz
5.000 đến 50.000 Hz
1 đến 1.000 Hz
16 đến 20.000 Hz
Decibel (dB) dùng để biểu thị đại lượng nào của âm thanh?
Hướng truyền của sóng
Chu kỳ dao động của sóng
Tính đàn hồi của sóng
Cường độ hoặc mức âm
Ví dụ mức ồn nói chuyện bình thường thường vào khoảng bao nhiêu dB?
120 đến 130 dB
80 đến 90 dB
10 đến 20 dB
30 đến 40 dB
Mức ồn tiếng nói to ở lớp học thường khoảng bao nhiêu dB?
30 đến 40 dB
60 đến 70 dB
10 đến 20 dB
100 đến 120 dB
Tiếng ồn máy bay phản lực có thể đạt khoảng mức nào?
50 dB ở xa nguồn
130 dB gần nguồn
80 dB trong phòng
30 dB ngoài trời
Tác hại tức thời của tiếng ồn rất lớn có thể gây ra điều gì cho tai?
Tăng tiết ráy tai nhanh
Tăng tiết dịch tai giữa
Tổn thương cơ học tai trong
Giảm độ đàn hồi màng nhĩ
Một đặc tính của tiếng ồn nghề nghiệp là gì?
Phụ thuộc thời gian tiếp xúc
Chỉ phụ thuộc nhiệt độ môi trường
Không phụ thuộc thời gian
Chỉ phụ thuộc biên độ sóng
Tác động chung của tiếng ồn lên thần kinh bao gồm gì?
Cải thiện trí nhớ dài hạn
Tăng thính lực đột ngột
Rối loạn giấc ngủ, căng thẳng
Giảm nhạy cảm ánh sáng
Tiếng ồn có thể gây rối loạn cấp tính hệ thần kinh trung ương, đặc điểm là gì?
Hạ thân nhiệt kéo dài
Tăng cung lượng tim bền vững
Giảm chuyển hóa gan nhanh
Kích thích trung ương, mệt mỏi
Ở mức độ mạn tính, tiếng ồn tác động lên thần kinh tự chủ có thể gây gì?
Rối loạn điều hòa tim mạch
Tăng dẫn truyền xương tai
Tăng sức nghe lâu dài
Giảm tiết dịch vị dạ dày
Tiếng ồn nghề nghiệp có thể ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa theo cơ chế nào?
Kích thích gây rối loạn tiết dịch
Giảm hoạt động vi khuẩn đường ruột
Tăng hấp thu nước ổn định
Cố định nhu động ruột toàn phần
Biện pháp giảm tiếng ồn tại nguồn nào sau đây đúng nhất?
Bố trí máy xa khu vực làm việc chính
Tăng tốc độ vận hành của máy móc
Mở cửa sổ cho tiếng ồn thoát ra ngoài
Giảm bảo dưỡng để tiết kiệm chi phí
Mục tiêu chính của bảo vệ thính giác cá nhân trong môi trường ồn là gì?
Loại bỏ hoàn toàn tiếng ồn xung quanh
Tăng năng suất lao động lập tức
Ngăn suy giảm thính lực tiến triển
Thay đổi cấu trúc máy móc công nghiệp
Nút tai chống ồn thường giúp giảm mức ồn khoảng bao nhiêu dB?
5–10 dB khi sử dụng đúng cách
<2 dB chỉ mang tính tượng trưng
20–30 dB trong mọi trường hợp
40–50 dB bất kể tần số
Loại thiết bị nào phù hợp khi người lao động cần giao tiếp vẫn rõ trong môi trường ồn vừa?
Tai nghe nhạc tăng âm lượng
Bịt tai bằng vải nhiều lớp
Mũ bảo hộ thông thường
Nút tai lọc tần số chọn lọc
Tiêu chuẩn môi trường lao động an toàn nêu mức ồn liên tục cho tiếng nói chung không vượt quá bao nhiêu dB?
75 dB khi nghỉ giữa ca
65 dB ở mọi thời điểm
95 dB cho mọi tần số
85 dB trong ca làm việc
Tiếng ồn dải trung (500–2000 Hz) nên dưới mức bao nhiêu dB để bảo vệ thính giác?
95 dB cho công nghiệp nặng
70 dB khi có nghỉ giải lao
55 dB ở mọi môi trường
85 dB theo khuyến cáo
Khám sức khỏe định kỳ trong môi trường ồn nhằm mục đích nào?
Phát hiện sớm suy giảm thính lực
Loại bỏ nhu cầu dùng PPE
Chỉ để hoàn thành thủ tục giấy tờ
Tăng thời gian tiếp xúc tiếng ồn
Điếc nghề nghiệp thường gặp nhất ở nhóm lao động nào?
Giáo viên dạy lớp nhỏ
Người làm nông ít dùng máy móc
Nhân viên văn phòng làm việc yên tĩnh
Công nhân làm việc lâu trong môi trường ồn công nghiệp
Tỷ lệ người lao động có nguy cơ giảm thính lực do tiếng ồn trong công nghiệp thường vào khoảng nào?
25–30% tùy điều kiện tiếp xúc
5–10% trong mọi ngành nghề
>60% ở mọi cơ sở sản xuất
Dưới 1% nếu không dùng PPE
Biện pháp tổ chức lao động nào giúp giảm tiếp xúc tiếng ồn?
Luân phiên ca làm, bố trí thời gian nghỉ ồn
Tăng ca liên tục để hoàn thành sản lượng
Cho phép làm việc gần nguồn phát ồn
Giảm kiểm tra thiết bị bảo vệ cá nhân
Theo QCVN 24:2016/BYT, mức ồn tối đa tức thời (Max) tại nơi làm việc không được vượt quá bao nhiêu?
118 dBA
115 dBA
110 dBA
112 dBA
Bảng giới hạn cho biết mức ồn cho phép giảm khi thời gian tiếp xúc kéo dài. Mối quan hệ tổng quát nào mô tả xu hướng này?
Thời gian giảm thì dB giảm
Thời gian tăng thì dB giảm
Thời gian không ảnh hưởng dB
Thời gian tăng thì dB tăng
Trong 8 giờ làm việc, giới hạn mức ồn trung bình cho phép xấp xỉ bao nhiêu dBA?
85 dBA
90 dBA
95 dBA
100 dBA
Nếu thời gian tiếp xúc là 1 giờ, giới hạn mức ồn trung bình cho phép gần nhất với giá trị nào?
94 dBA
100 dBA
91 dBA
97 dBA
Một công nhân dự kiến làm việc 2 giờ trong khu vực ồn. Theo giới hạn, mức ồn trung bình tối đa cho phép khoảng bao nhiêu dBA?
103 dBA
100 dBA
97 dBA
94 dBA
Trong 15 phút tiếp xúc, mức ồn trung bình tối đa cho phép gần nhất là bao nhiêu dBA?
100 dBA
109 dBA
103 dBA
106 dBA
Trong cơ chế thần kinh của điếc nghề nghiệp, cấu trúc nào bị tổn thương đóng vai trò chính?
Vỏ thính giác vùng thái dương
Nhân dây VIII tại thân não
Dây thần kinh thính giác ngoại biên
Hạch xoắn ốc của ốc tai
Cơ chế cơ học của điếc nghề nghiệp chủ yếu gắn với tổn thương ở bộ phận nào của tai trong?
Ống bán khuyên phía trước
Màng đáy của cơ quan Corti
Màng Reissner trong tiền đình
Xương bàn đạp tại cửa sổ bầu dục
Tổn thương tế bào lông ngoài của cơ quan Corti dẫn đến hậu quả nào đặc trưng?
Giảm khuếch đại cơ học của âm thanh
Cải thiện ngưỡng nghe ở tần số thấp
Tăng phân giải tần số chi tiết
Tăng dẫn truyền thần kinh lên vỏ não
Điếc nghề nghiệp thường biểu hiện tính chất nào ở hai tai?
Luân phiên thay đổi tai
Đối xứng hai bên tương đối
Không đối xứng rõ rệt
Chỉ ảnh hưởng tai thuận
Ở giai đoạn điếc tiềm tàng, tổn thương thính lực tập trung vào vùng tần số nào?
Khoảng 4 kHz điển hình
Dưới 500 Hz chủ yếu
Trên 12 kHz thường gặp
1 kHz là nổi bật nhất
Biểu hiện cảm giác người bệnh ở giai đoạn tiềm tàng thường gặp là gì?
Ù tai liên tục không dứt
Chóng mặt khi đứng lâu
Đau tai khi nghe to đột ngột
Khó nghe tiếng nói trong ồn
Ở giai đoạn tiềm tàng, mức giảm thính lực nhẹ thường nằm trong khoảng nào?
50–60 dB giảm ngưỡng
60–70 dB giảm ngưỡng
5–10 dB giảm ngưỡng
20–30 dB giảm ngưỡng
Đặc điểm tiến triển của điếc nghề nghiệp ở giai đoạn rõ rệt là gì?
Giảm thính lực tăng dần theo thời gian
Chỉ giảm ở tần số rất thấp
Thính lực dao động thất thường
Hồi phục hoàn toàn khi nghỉ
Trong cơ chế thần kinh, tổn thương synap giữa tế bào lông và sợi thần kinh gây hậu quả nào?
Tăng độ nhạy với tiếng ồn
Giảm truyền tín hiệu thính giác
Cải thiện khả năng định hướng
Tăng phân biệt âm sắc tinh tế
Vai trò của màng đáy trong cơ quan Corti liên quan thế nào đến cơ chế cơ học?
Quy định vị trí tần số theo chiều dài
Truyền hóa tín hiệu lên dây VIII
Điều hòa máu nuôi tế bào lông
Giảm rung khi âm thanh mạnh
Đặc điểm lâm sàng điển hình của điếc nghề nghiệp khi làm việc trong môi trường ồn là gì?
Nghe kém rõ rệt trong tiếng ồn
Chỉ khó nghe âm trầm nhẹ
Đau tai khi nói chuyện nhỏ
Nghe tốt hơn sau ca làm nặng
Nguyên nhân khiến người bệnh khó nghe lời nói trong ồn là gì?
Viêm mê nhĩ cấp tính tái phát
Tăng dẫn truyền xương quá mức
Mất chức năng lọc tần số của Corti
Tắc nghẽn vòi nhĩ kéo dài
Ở mức độ nhẹ của điếc nghề nghiệp do tiếng ồn, đặc điểm ngưỡng nghe thuần âm điển hình là gì?
Dao động không theo quy luật
Tăng đều ở cả 125–500 Hz
Tăng chủ yếu tại 3–6 kHz
Giảm mạnh dưới 1 kHz
Dấu hiệu thính lực nào thường gặp ở mức độ nhẹ nhưng chưa ảnh hưởng nhiều đến khả năng nghe lời nói thường?
Rối loạn thính giác trung ương rõ rệt
Nghe tốt nhưng đôi lúc ù tai
Ngưỡng nghe tăng nhẹ ở 4 kHz
Mất nghe tần số thấp hoàn toàn
Hiện tượng Recruitment (tăng cảm âm) thường xuất hiện ở giai đoạn nào của điếc nghề nghiệp?
Giai đoạn tiềm ẩn đầu tiên
Giai đoạn biểu hiện rõ ràng
Chỉ ở mức độ nặng
Không liên quan các giai đoạn
Ở mức độ trung bình của điếc nghề nghiệp, bệnh nhân thường gặp khó khăn gì khi giao tiếp?
Chỉ nghe kém với tai nghe chuyên dụng
Chỉ nghe kém khi nghỉ ngơi
Nghe kém khi có âm nền
Nghe tốt ở mọi hoàn cảnh
Đặc điểm thính lực điển hình ở mức độ trung bình là gì?
Giảm ngưỡng nghe đồng đều toàn dải
Không thay đổi ngưỡng nghe
Tăng ngưỡng nghe tập trung tại 3–6 kHz
Tăng ngưỡng nghe tập trung tại tần số thấp
Ở mức độ nặng của điếc nghề nghiệp, ngưỡng nghe lời nói thường nằm trong khoảng dB nào?
80–100 dB HL
60–80 dB HL
40–60 dB HL
20–30 dB HL
Triệu chứng nào cho thấy tổn thương có thể lan tới cơ quan Corti ở mức độ nặng?
Đáp ứng tốt với máy trợ thính ngay
Ù tai thoáng qua khi nghỉ
Mất khả năng phân biệt âm lời nói
Cải thiện nghe khi tránh tiếng ồn
Tính chất nghề nghiệp là một tiêu chí chẩn đoán điếc nghề nghiệp. Yếu tố nào cần được làm rõ?
Mức phơi nhiễm tiếng ồn nghề nghiệp
Số lần khám trong năm gần nhất
Tiền sử bệnh gia đình chi tiết
Thói quen sử dụng tai nghe cá nhân
Trong khai thác nghề nghiệp, thông tin nào về thời gian làm việc giúp củng cố chẩn đoán?
Số giờ làm việc mỗi ngày
Số ngày nghỉ phép một năm
Số năm làm việc trong môi trường ồn
Số ca làm ban đêm mỗi tháng
Khám lâm sàng tai mũi họng ở điếc nghề nghiệp thường cho kết quả nào?
Rách dây thần kinh thính giác
Tổn thương màng tai rõ rệt
Viêm xương chũm cấp tính
Cấu trúc tai ngoài bình thường
Tiêu chí thính lực nào củng cố chẩn đoán điếc nghề nghiệp do tiếng ồn?
Khuyếch đại âm tốt ở 1 kHz
Khuyết thính tại 3–6 kHz rõ rệt
Mất nghe hoàn toàn dưới 250 Hz
Đáp ứng lời nói tăng bất thường
Khái niệm điếc tiềm ẩn trong phân giai đoạn điếc nghề nghiệp ám chỉ điều gì?
Có biến đổi thính lực sớm khó nhận ra
Chỉ xuất hiện khi có viêm tai
Không có thay đổi đo được
Chỉ xảy ra sau 20 năm phơi nhiễm
Chẩn đoán phân biệt điếc nghề nghiệp với viêm tai giữa mạn tính dựa vào điểm nào?
Sốt nhẹ lúc phát bệnh
Cải thiện nhanh với kháng sinh
Ngưỡng nghe tăng tại 3–6 kHz
Có chảy tai, màng tai thủng
Trong theo dõi sức khỏe nghề nghiệp, yếu tố nào cho thấy nguy cơ cao tiến triển điếc rõ rệt?
Tiếp xúc tiếng ồn 95 dB nhiều năm
Luôn dùng nút tai đạt chuẩn mỗi ca
Làm việc văn phòng không tiếng ồn
Tiếp xúc tiếng ồn 85 dB dưới 1 giờ
Biện pháp kỹ thuật nào nhằm giảm tiếng ồn tại nguồn phát sinh?
Bọc cách âm máy móc bằng vật liệu mềm
Tăng công suất thiết bị để giảm rung
Mở cửa rộng để thoát âm ra ngoài
Đặt máy gần tường để phản xạ âm
Mục tiêu chính của bố trí mặt bằng hợp lý trong xưởng là gì?
Giảm lan truyền tiếng ồn giữa khu vực
Tăng tốc độ sản xuất của dây chuyền
Giảm tiêu thụ điện của máy móc
Tạo lối đi rộng cho xe nâng
Thiết bị giảm âm được lắp trên ống xả, ống dẫn nhằm mục đích nào?
Giảm mức áp suất âm thanh phát sinh
Tăng dòng chảy khí để làm mát
Tăng độ bền cơ học của ống
Giảm rung động cơ học của máy
Khám tuyển dụng trước khi nhận vào làm việc trong môi trường ồn nhằm?
Xác định mức lương khởi điểm
Đánh giá kỹ năng thao tác máy
Phát hiện người có bệnh tai trước đó
Lựa chọn ca làm phù hợp sở thích
Khám định kỳ đo thính lực theo chu kỳ 6–12 tháng giúp gì?
Kiểm tra chất lượng máy móc thiết bị
Đánh giá tinh thần làm việc của công nhân
Phát hiện sớm suy giảm thính lực nghề nghiệp
Xác nhận năng suất và sản lượng cá nhân
Tổ chức luân phiên công việc và thời gian nghỉ ngơi có tác dụng gì?
Tăng mức độ quen tiếng ồn nhanh hơn
Giảm thời gian tiếp xúc tiếng ồn tích lũy
Loại bỏ hoàn toàn nguồn ồn trong xưởng
Giảm chi phí bảo trì thiết bị ồn
Dụng cụ bảo hộ thính giác phổ biến gồm những loại nào?
Đai lưng, nẹp cổ, băng đầu
Găng tay, giày, áo phản quang
Mũ cứng, kính, khẩu trang vải
Nút tai, chụp tai, thiết bị bảo vệ tai
Mức giảm tiếng ồn điển hình của nút tai hoặc chụp tai là?
Tối đa 15 dB với mọi loại
Luôn trên 60 dB mọi điều kiện
Chỉ 5 đến 10 dB trong xưởng
Khoảng 20 đến 45 dB tùy thiết kế
Luyện tập thính giác và tư vấn sức khỏe tai có vai trò gì?
Giảm nhu cầu đo thính lực định kỳ
Thay thế hoàn toàn thiết bị bảo hộ tai
Tăng khả năng nghe vượt chuẩn bình thường
Giúp người lao động hiểu nguy cơ và cách tự bảo vệ
Khi biện pháp kỹ thuật khó triển khai, giải pháp ưu tiên là?
Kết hợp bảo hộ cá nhân và tổ chức lao động
Tăng tốc dây chuyền để rút ngắn thời gian
Di chuyển xưởng ra khu dân cư yên tĩnh
Đào tạo lại toàn bộ công nhân vận hành
Dải tần mà tai người nghe được điển hình trong môi trường lao động là bao nhiêu?
50–12.000 Hz, nhạy 2.000–4.000 Hz
20–15.000 Hz, nhạy 8.000–12.000 Hz
10–30.000 Hz, nhạy 1.000–3.000 Hz
16–20.000 Hz, nhạy 500–5.000 Hz
Ngưỡng gây tổn thương tai thường liên quan đến mức cường độ nào?
Dưới 70 dB trong tiếp xúc ngắn
Bất kỳ mức dB nếu có rung
Trên 50 dB trong mọi hoàn cảnh
Khoảng 85–115 dB trong tiếp xúc kéo dài
Biểu đồ thính lực điển hình của mất thính lực do tiếng ồn thể hiện đặc điểm nào?
Tổn thương khuyếch đại tại 3.000–4.000 Hz
Đỉnh giảm tại 8.000–10.000 Hz
Tăng ngưỡng đều ở mọi tần số
Giảm mạnh ở tần số dưới 500 Hz
Tác hại cấp tính của tiếng ồn nghề nghiệp thường gồm biểu hiện nào?
Điếc dẫn truyền đột ngột hai bên
Rối loạn thần kinh thực vật, mệt mỏi, mất ngủ
Sốt cao và phát ban toàn thân
Viêm tai giữa mạn tính tái phát
Quá trình diễn biến suy giảm thính lực nghề nghiệp thường chia làm mấy giai đoạn?
Bốn giai đoạn: cấp, bán cấp, mạn, di chứng
Một giai đoạn: khởi phát nhanh rồi ổn định
Ba giai đoạn: thích nghi, tiến triển, hồi phục chậm
Hai giai đoạn: khởi phát, ổn định
Biện pháp kỹ thuật trong phòng chống tiếng ồn chủ yếu là gì?
Đào tạo an toàn và kỷ luật lao động
Dùng thuốc ức chế dẫn truyền thần kinh
Khám sức khỏe định kỳ và tư vấn
Giảm tiếng ồn tại nguồn, cách âm, che chắn
Phòng hộ cá nhân đối với tiếng ồn nên ưu tiên dụng cụ nào?
Khẩu trang lọc bụi mịn
Quần áo chống tĩnh điện
Kính bảo hộ và găng tay
Nút tai, tai nghe, mũ chống ồn
Giới hạn tiếp xúc tiếng ồn theo tiêu chuẩn thường khuyến cáo mức dB nào là tối đa cho 8 giờ?
Khoảng 100 dB trong 8 giờ
Khoảng 60 dB trong 8 giờ
Khoảng 85 dB trong 8 giờ
Khoảng 70 dB trong 8 giờ
Cơ chế bệnh sinh chính của suy giảm thính lực do tiếng ồn là gì?
Đứt dây thần kinh sọ V
Tổn thương tế bào lông cơ quan Corti
Rách màng nhĩ vĩnh viễn
Viêm mê đạo do vi khuẩn
Nguyên nhân làm nặng suy giảm thính lực nghề nghiệp thường gồm yếu tố nào?
Cường độ mạnh và thời gian dài, kèm yếu tố cá nhân
Nhiệt độ môi trường cao đơn thuần
Thiếu ánh sáng tại nơi làm việc
Bữa ăn giàu muối hàng ngày
Chẩn đoán phân biệt mất thính lực do tiếng ồn cần loại trừ bệnh lý nào?
Viêm tai giữa, Ménière, bệnh thính giác khác
Ngộ độc chì cấp tính
Viêm thanh quản cấp
Bệnh mắt hột dai dẳng
Trong lâm sàng, giai đoạn sớm của mất thính lực do tiếng ồn thường có biểu hiện gì?
Liệt mặt ngoại biên cấp
Đau tai dữ dội, chảy mủ tai
Ù tai thoáng qua, Vỡn thính lực đồ
Sốt cao, đau họng, nổi hạch
Nội dung giáo dục–thảo luận về phòng chống tiếng ồn ở cơ sở gồm việc nào?
Cách làm, giảm cường độ, giảm ma sát
Sơ cứu bỏng hóa chất
Huấn luyện thoát nạn cháy nổ
Kiểm tra thị lực định kỳ
Biện pháp giảm nhẹ sau giám định lao động đối với người suy giảm thính lực là gì?
Loại bỏ hoàn toàn khỏi lao động
Bố trí công việc ít ồn, tư vấn giao tiếp, luyện nói
Chỉ dùng thuốc giảm đau hàng ngày
Tăng giờ làm để thích nghi nhanh
Tổn thương đặc hiệu mô học thường gặp trong tiếng ồn nghề nghiệp là ở cấu trúc nào?
Cơ quan Corti tại ốc tai trong
Xương búa và xương đe ngoài tai
Dây chằng vòng của bộ xương
Hòm nhĩ và vòi nhĩ trung gian
