WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm từ vựng
Total questions: 94
Worksheet time: 50mins
reintroduce
tiêu diệt hoàn toàn — eradicate
đưa trở lại môi trường cũ — restore
di cư — migrate
thay thế — replace
elm
cây thông — pine
cây sồi — oak
cây du (rụng lá) — hardwood tree
cây cọ — palm
account for
giải thích — explain
chiếm/tạo thành — constitute
loại bỏ — remove
ghi chép — record
in the aftermath of
trước khi — prior to
trong khi — during
sau hậu quả của — following
thay vì — instead of
dominant
yếu thế — minor
chiếm ưu thế — prevailing
tạm thời — temporary
hiếm — rare
countryside
thành phố — urban area
vùng ven biển — coastal area
vùng nông thôn — rural area
khu công nghiệp — industrial zone
start from a very low base
bắt đầu từ mức rất thấp — start from scratch
tăng nhanh từ đầu — grow rapidly
giữ mức ổn định — remain stable
bắt đầu muộn — start late
impact
nguyên nhân — cause
tác động / ảnh hưởng — effect
kết quả — result
sự thay đổi — change
significant
không đáng kể — minor
tạm thời — short-term
quan trọng / đáng kể — important
bí ẩn — mysterious
fungus
vi khuẩn — bacteria
nấm — mold
virus — virus
tảo — algae
block (v)
thúc đẩy — promote
ngăn chặn — obstruct
xây dựng — build
chia sẻ — spread
vascular
liên quan đến hô hấp — respiratory
liên quan đến tiêu hóa — digestive
thuộc hệ mạch dẫn truyền — circulatory
thuộc hệ thần kinh — neural
wilt
phát triển mạnh — thrive
héo rũ (cây) — wither
nở hoa — bloom
phục hồi — recover
epidemic
bệnh hiếm gặp — rare disease
dịch bệnh lan rộng — outbreak
bệnh di truyền — genetic illness
bệnh nhẹ — mild condition
trigger (v)
ngăn chặn — prevent
trì hoãn — delay
gây ra / kích hoạt — cause
loại bỏ — remove
be destined for
tránh khỏi — avoid
được định sẵn cho — bound for
tình cờ đến — randomly reach
không chắc chắn — uncertain
intact
còn nguyên vẹn — whole
bị vỡ — broken
đã sửa chữa — repaired
bị thiếu — incomplete
beetle
loài chim nhỏ — sparrow
loài bò sát — reptile
bọ cánh cứng — insect
loài gặm nhấm — rodent
virulent
nhẹ, không nguy hiểm — mild
cực kỳ độc hại — deadly
hiếm gặp — rare
có lợi — beneficial
hedgerow
cánh đồng rộng — field
hàng rào cây bụi — thicket
rừng rậm — jungle
đồng cỏ — meadow
target (v)
bỏ qua — ignore
né tránh — avoid
nhắm vào — aim
che giấu — hide
reach
rút lui — retreat
đạt tới — attain
thất bại — fail
bắt đầu — begin
diameter
bán kính — radius
chu vi — circumference
đường kính — wi
hắm vào — aim
(a)
reach
rút lui — retreat
đạt tới — attain
thất bại — fail
bắt đầu — begin
diameter
bán kính — radius
chu vi — circumference
đường kính — width
diện tích — area
trunk (tree)
cành cây — branch
rễ cây — root
thân cây — stem
lá cây — leaf
take hold
biến mất — disappear
bắt đầu có ảnh hưởng mạnh — spread
suy yếu — weaken
kết thúc — end
mature
chưa phát triển — immature
trưởng thành — adult
nhỏ bé — tiny
yếu ớt — weak
identify
bỏ qua — overlook
thay thế — replace
xác định — detect
ghi nhớ — memorize
specimen
nhóm lớn — population
mẫu vật — sample
môi trường sống — habitat
giống loài — species
county
quốc gia — nation
thành phố — city
đơn vị hành chính địa phương — district
ngôi làng — village
mysteriously
rõ ràng — clearly
nhanh chóng — quickly
một cách bí ẩn — strangely
ngẫu nhiên — randomly
survive
biến mất — vanish
sống sót — endure
đầu hàng — surrender
sinh sản — reproduce
succumb
chiến thắng — triumph
chống lại — resist
chịu thua — yield
phục hồi — recover
limited
không giới hạn — unlimited
hiếm — rare
bị giới hạn — restricted
đầy đủ — complete
tolerance
sự từ chối — rejection
khả năng chịu đựng — endurance
sự tức giận — anger
sự yếu đuối — weakness
resistance
sự đầu hàng — surrender
khả năng kháng lại — immunity
sự chấp nhận — acceptance
sự thay đổi — change
down to luck
do kỹ năng — due to skill
do kế hoạch — by design
phụ thuộc vào may rủi — by chance
do nỗ lực — through effort
run a close second to
vượt xa — surpass
ngang bằng — equal
đứng ngay sau — trail closely
kém xa — fall far behind
prominent
ẩn giấu — hidden
nhỏ bé — minor
nổi bật — noticeable
tạm thời — temporary
component
hợp chất hoá học — compound
thành phần — element
kết quả — outcome
vật chứa — container
birch
cây thông — pine
cây sồi — oak
cây bạch dương — hardwood tree
cây cọ — palm
Bronze Age
Thời đại đồ đá — Stone Age
Thời đại đồ sắt — Iron Age
Thời đại đồ đồng — prehistoric era
Thời Trung cổ — Medieval period
shield
vũ khí tấn công — weapon
áo giáp — armor
khiên, vật che chắn — guard
mũ bảo hiểm — helmet
sword
mũi tên — arrow
giáo — spear
kiếm — blade
dao găm — dagger
crate
cái túi — bag
thùng chứa hàng — box
cái kệ — shelf
cái bình — jar
keel
cánh buồm — sail
bánh lái — rudder
sống tàu — hull beam
mỏ neo — anchor
găm — dagger
crate
cái túi — bag
thùng chứa hàng — box
cái kệ — shelf
cái bình — jar
keel
cánh buồm — sail
bánh lái — rudder
sống tàu — hull beam
mỏ neo — anchor
ingrained
tạm thời — temporary
ăn sâu, cố hữu — deep-rooted
dễ thay đổi — flexible
không quan trọng — trivial
unsurprising
gây sốc — shocking
khó tin — unbelievable
không đáng ngạc nhiên — expected
bí ẩn — mysterious
advocate (n)
người phản đối — opponent
người ủng hộ — supporter
người điều tra — inspector
người lãnh đạo — ruler
unfold
thu lại — fold up
diễn ra, phát triển — develop
dừng lại — stop
che giấu — conceal
contribute to
ngăn cản — prevent
góp phần vào — help cause
thay thế — replace
phá hủy — destroy
determined
do dự — hesitant
kiên quyết — resolute
yếu đuối — weak
thờ ơ — indifferent
precarious
an toàn — secure
bấp bênh, nguy hiểm — risky
chắc chắn — stable
thuận lợi — favorable
march in
rút lui — retreat
tiến vào bằng vũ lực — invade
di chuyển chậm — stroll
phòng thủ — defend
right on our doorstep
rất xa — distant
khó tiếp cận — remote
rất gần, cận kề — nearby
chưa xảy ra — unlikely
prospect
nguy cơ — danger
kế hoạch — plan
triển vọng, khả năng — possibility
ký ức — memory
rely on
nghi ngờ — doubt
phụ thuộc vào — depend on
tránh né — avoid
từ chối — reject
resistant
dễ bị ảnh hưởng — vulnerable
kháng lại, chống chịu — hardy
yếu ớt — fragile
tạm thời — temporary
tolerant
không chịu được — intolerant
chịu đựng được — enduring
thờ ơ — indifferent
phản đối — opposed
hybrid
thuần chủng — purebred
lai, pha trộn — mixed
cổ xưa — ancient
nhân tạo — artificial
strain
môi trường — habitat
chủng, biến thể — variant
thức ăn — diet
nhóm lớn — population
seedling
cây trưởng thành — mature plant
hạt giống — seed
cây non — young plant
rễ cây — root
breed (v)
phá hủy — destroy
thu hoạch — harvest
gây giống, nuôi trồng — raise
cắt tỉa — trim
withstand
đầu hàng — surrender
chịu đựng, chống lại — endure
né tránh — avoid
tăng tốc — accelerate
slit
vết nứt lớn — crack
khe/vết rạch hẹp — cut
lỗ tròn — hole
vết bầm — bruise
inject
rút ra — extract
tiêm, bơm vào — insert
trộn đều — mix
che phủ — cover
pathogen
thuốc chữa bệnh — medicine
mầm bệnh — germ
tế bào — cell
kháng thể — antibody
susceptible
miễn nhiễm — immune
mạnh mẽ — strong
dễ bị ảnh hưởng — vulnerable
an toàn —
thogen
thuốc chữa bệnh — medicine
mầm bệnh — germ
tế bào — cell
kháng thể — antibody
susceptible
miễn nhiễm — immune
mạnh mẽ — strong
dễ bị ảnh hưởng — vulnerable
an toàn — safe
acceptance
sự từ chối — rejection
sự chấp nhận — approval
sự nghi ngờ — doubt
sự phản đối — protest
acknowledge
phủ nhận — deny
lảng tránh — ignore
thừa nhận — admit
tranh cãi — argue
element
yếu tố, thành phần — component
toàn bộ — whole
kết quả — outcome
lớp phủ — layer
bother (v)
làm vui — amuse
làm phiền, lo lắng — worry
bỏ qua — ignore
trì hoãn — delay
host (v)
loại trừ — exclude
phá hủy — destroy
cung cấp chỗ/điều kiện cho — support
di chuyển — transfer
wary
liều lĩnh — reckless
thờ ơ — indifferent
cảnh giác, thận trọng — cautious
tự tin — confident
on the face of (it)
thực tế là — in reality
thoạt nhìn, bề ngoài có vẻ — apparently
trái ngược với — in contrast
nói chung — generally
replace
giữ lại — retain
thay thế — substitute
sửa chữa — repair
loại bỏ — remove
horticultural
liên quan đến kiến trúc — architectural
liên quan đến làm vườn/trồng cây — relating to growing plants
liên quan đến động vật — zoological
liên quan đến hóa học — chemical
analogue
bản gốc — original
thiết bị điện tử — digital device
thứ tương tự / tương đương — equivalent
bản sao y hệt — clone
clone (v/n)
sáng tạo mới — invent
bản sao, nhân bản — replicate
pha trộn — mix
đa dạng hóa — diversify
emphasis
sự phủ nhận — denial
sự nghi ngờ — doubt
sự nhấn mạnh — stress
sự giảm nhẹ — reduction
recover
mất đi — lose
hồi phục, phục hồi — restore
che giấu — hide
trì hoãn — postpone
stressed
thư giãn — relaxed
căng thẳng — tense
buồn ngủ — sleepy
hào hứng — excited
anxious
bình tĩnh — calm
lo lắng, bồn chồn — nervous
tự tin — assured
tức giận — angry
weigh up
bỏ qua — ignore
đo lường bằng cân — measure weight
cân nhắc, đánh giá — evaluate
từ chối — reject
stressful
thư giãn — relaxing
gây căng thẳng — nerve-racking
nhàm chán — boring
nhẹ nhàng — gentle
circumstance
kết quả — result
nguyên nhân — cause
hoàn cảnh, tình huống — situation
lựa chọn — option
colleague
đối thủ — competitor
cấp trên — manager
đồng nghiệp — coworker
khách hàng — client
