Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm từ vựng

Total questions: 94

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

reintroduce

a)

tiêu diệt hoàn toàn — eradicate

b)

đưa trở lại môi trường cũ — restore

c)

di cư — migrate

d)

thay thế — replace

2.

elm

a)

cây thông — pine

b)

cây sồi — oak

c)

cây du (rụng lá) — hardwood tree

d)

cây cọ — palm

3.

account for

a)

giải thích — explain

b)

chiếm/tạo thành — constitute

c)

loại bỏ — remove

d)

ghi chép — record

4.

in the aftermath of

a)

trước khi — prior to

b)

trong khi — during

c)

sau hậu quả của — following

d)

thay vì — instead of

5.

dominant

a)

yếu thế — minor

b)

chiếm ưu thế — prevailing

c)

tạm thời — temporary

d)

hiếm — rare

6.

countryside

a)

thành phố — urban area

b)

vùng ven biển — coastal area

c)

vùng nông thôn — rural area

d)

khu công nghiệp — industrial zone

7.

start from a very low base

a)

bắt đầu từ mức rất thấp — start from scratch

b)

tăng nhanh từ đầu — grow rapidly

c)

giữ mức ổn định — remain stable

d)

bắt đầu muộn — start late

8.

impact

a)

nguyên nhân — cause

b)

tác động / ảnh hưởng — effect

c)

kết quả — result

d)

sự thay đổi — change

9.

significant

a)

không đáng kể — minor

b)

tạm thời — short-term

c)

quan trọng / đáng kể — important

d)

bí ẩn — mysterious

10.

fungus

a)

vi khuẩn — bacteria

b)

nấm — mold

c)

virus — virus

d)

tảo — algae

11.

block (v)

a)

thúc đẩy — promote

b)

ngăn chặn — obstruct

c)

xây dựng — build

d)

chia sẻ — spread

12.

vascular

a)

liên quan đến hô hấp — respiratory

b)

liên quan đến tiêu hóa — digestive

c)

thuộc hệ mạch dẫn truyền — circulatory

d)

thuộc hệ thần kinh — neural

13.

wilt

a)

phát triển mạnh — thrive

b)

héo rũ (cây) — wither

c)

nở hoa — bloom

d)

phục hồi — recover

14.

epidemic

a)

bệnh hiếm gặp — rare disease

b)

dịch bệnh lan rộng — outbreak

c)

bệnh di truyền — genetic illness

d)

bệnh nhẹ — mild condition

15.

trigger (v)

a)

ngăn chặn — prevent

b)

trì hoãn — delay

c)

gây ra / kích hoạt — cause

d)

loại bỏ — remove

16.

be destined for

a)

tránh khỏi — avoid

b)

được định sẵn cho — bound for

c)

tình cờ đến — randomly reach

d)

không chắc chắn — uncertain

17.

intact

a)

còn nguyên vẹn — whole

b)

bị vỡ — broken

c)

đã sửa chữa — repaired

d)

bị thiếu — incomplete

18.

beetle

a)

loài chim nhỏ — sparrow

b)

loài bò sát — reptile

c)

bọ cánh cứng — insect

d)

loài gặm nhấm — rodent

19.

virulent

a)

nhẹ, không nguy hiểm — mild

b)

cực kỳ độc hại — deadly

c)

hiếm gặp — rare

d)

có lợi — beneficial

20.

hedgerow

a)

cánh đồng rộng — field

b)

hàng rào cây bụi — thicket

c)

rừng rậm — jungle

d)

đồng cỏ — meadow

21.

target (v)

a)

bỏ qua — ignore

b)

né tránh — avoid

c)

nhắm vào — aim

d)

che giấu — hide

22.

reach

a)

rút lui — retreat

b)

đạt tới — attain

c)

thất bại — fail

d)

bắt đầu — begin

23.

diameter

a)

bán kính — radius

b)

chu vi — circumference

c)

đường kính — wi

24.

hắm vào — aim

(a)  

25.

reach

a)

rút lui — retreat

b)

đạt tới — attain

c)

thất bại — fail

d)

bắt đầu — begin

26.

diameter

a)

bán kính — radius

b)

chu vi — circumference

c)

đường kính — width

d)

diện tích — area

27.

trunk (tree)

a)

cành cây — branch

b)

rễ cây — root

c)

thân cây — stem

d)

lá cây — leaf

28.

take hold

a)

biến mất — disappear

b)

bắt đầu có ảnh hưởng mạnh — spread

c)

suy yếu — weaken

d)

kết thúc — end

29.

mature

a)

chưa phát triển — immature

b)

trưởng thành — adult

c)

nhỏ bé — tiny

d)

yếu ớt — weak

30.

identify

a)

bỏ qua — overlook

b)

thay thế — replace

c)

xác định — detect

d)

ghi nhớ — memorize

31.

specimen

a)

nhóm lớn — population

b)

mẫu vật — sample

c)

môi trường sống — habitat

d)

giống loài — species

32.

county

a)

quốc gia — nation

b)

thành phố — city

c)

đơn vị hành chính địa phương — district

d)

ngôi làng — village

33.

mysteriously

a)

rõ ràng — clearly

b)

nhanh chóng — quickly

c)

một cách bí ẩn — strangely

d)

ngẫu nhiên — randomly

34.

survive

a)

biến mất — vanish

b)

sống sót — endure

c)

đầu hàng — surrender

d)

sinh sản — reproduce

35.

succumb

a)

chiến thắng — triumph

b)

chống lại — resist

c)

chịu thua — yield

d)

phục hồi — recover

36.

limited

a)

không giới hạn — unlimited

b)

hiếm — rare

c)

bị giới hạn — restricted

d)

đầy đủ — complete

37.

tolerance

a)

sự từ chối — rejection

b)

khả năng chịu đựng — endurance

c)

sự tức giận — anger

d)

sự yếu đuối — weakness

38.

resistance

a)

sự đầu hàng — surrender

b)

khả năng kháng lại — immunity

c)

sự chấp nhận — acceptance

d)

sự thay đổi — change

39.

down to luck

a)

do kỹ năng — due to skill

b)

do kế hoạch — by design

c)

phụ thuộc vào may rủi — by chance

d)

do nỗ lực — through effort

40.

run a close second to

a)

vượt xa — surpass

b)

ngang bằng — equal

c)

đứng ngay sau — trail closely

d)

kém xa — fall far behind

41.

prominent

a)

ẩn giấu — hidden

b)

nhỏ bé — minor

c)

nổi bật — noticeable

d)

tạm thời — temporary

42.

component

a)

hợp chất hoá học — compound

b)

thành phần — element

c)

kết quả — outcome

d)

vật chứa — container

43.

birch

a)

cây thông — pine

b)

cây sồi — oak

c)

cây bạch dương — hardwood tree

d)

cây cọ — palm

44.

Bronze Age

a)

Thời đại đồ đá — Stone Age

b)

Thời đại đồ sắt — Iron Age

c)

Thời đại đồ đồng — prehistoric era

d)

Thời Trung cổ — Medieval period

45.

shield

a)

vũ khí tấn công — weapon

b)

áo giáp — armor

c)

khiên, vật che chắn — guard

d)

mũ bảo hiểm — helmet

46.

sword

a)

mũi tên — arrow

b)

giáo — spear

c)

kiếm — blade

d)

dao găm — dagger

47.

crate

a)

cái túi — bag

b)

thùng chứa hàng — box

c)

cái kệ — shelf

d)

cái bình — jar

48.

keel

a)

cánh buồm — sail

b)

bánh lái — rudder

c)

sống tàu — hull beam

d)

mỏ neo — anchor

49.

găm — dagger

4 lines
50.

crate

a)

cái túi — bag

b)

thùng chứa hàng — box

c)

cái kệ — shelf

d)

cái bình — jar

51.

keel

a)

cánh buồm — sail

b)

bánh lái — rudder

c)

sống tàu — hull beam

d)

mỏ neo — anchor

52.

ingrained

a)

tạm thời — temporary

b)

ăn sâu, cố hữu — deep-rooted

c)

dễ thay đổi — flexible

d)

không quan trọng — trivial

53.

unsurprising

a)

gây sốc — shocking

b)

khó tin — unbelievable

c)

không đáng ngạc nhiên — expected

d)

bí ẩn — mysterious

54.

advocate (n)

a)

người phản đối — opponent

b)

người ủng hộ — supporter

c)

người điều tra — inspector

d)

người lãnh đạo — ruler

55.

unfold

a)

thu lại — fold up

b)

diễn ra, phát triển — develop

c)

dừng lại — stop

d)

che giấu — conceal

56.

contribute to

a)

ngăn cản — prevent

b)

góp phần vào — help cause

c)

thay thế — replace

d)

phá hủy — destroy

57.

determined

a)

do dự — hesitant

b)

kiên quyết — resolute

c)

yếu đuối — weak

d)

thờ ơ — indifferent

58.

precarious

a)

an toàn — secure

b)

bấp bênh, nguy hiểm — risky

c)

chắc chắn — stable

d)

thuận lợi — favorable

59.

march in

a)

rút lui — retreat

b)

tiến vào bằng vũ lực — invade

c)

di chuyển chậm — stroll

d)

phòng thủ — defend

60.

right on our doorstep

a)

rất xa — distant

b)

khó tiếp cận — remote

c)

rất gần, cận kề — nearby

d)

chưa xảy ra — unlikely

61.

prospect

a)

nguy cơ — danger

b)

kế hoạch — plan

c)

triển vọng, khả năng — possibility

d)

ký ức — memory

62.

rely on

a)

nghi ngờ — doubt

b)

phụ thuộc vào — depend on

c)

tránh né — avoid

d)

từ chối — reject

63.

resistant

a)

dễ bị ảnh hưởng — vulnerable

b)

kháng lại, chống chịu — hardy

c)

yếu ớt — fragile

d)

tạm thời — temporary

64.

tolerant

a)

không chịu được — intolerant

b)

chịu đựng được — enduring

c)

thờ ơ — indifferent

d)

phản đối — opposed

65.

hybrid

a)

thuần chủng — purebred

b)

lai, pha trộn — mixed

c)

cổ xưa — ancient

d)

nhân tạo — artificial

66.

strain

a)

môi trường — habitat

b)

chủng, biến thể — variant

c)

thức ăn — diet

d)

nhóm lớn — population

67.

seedling

a)

cây trưởng thành — mature plant

b)

hạt giống — seed

c)

cây non — young plant

d)

rễ cây — root

68.

breed (v)

a)

phá hủy — destroy

b)

thu hoạch — harvest

c)

gây giống, nuôi trồng — raise

d)

cắt tỉa — trim

69.

withstand

a)

đầu hàng — surrender

b)

chịu đựng, chống lại — endure

c)

né tránh — avoid

d)

tăng tốc — accelerate

70.

slit

a)

vết nứt lớn — crack

b)

khe/vết rạch hẹp — cut

c)

lỗ tròn — hole

d)

vết bầm — bruise

71.

inject

a)

rút ra — extract

b)

tiêm, bơm vào — insert

c)

trộn đều — mix

d)

che phủ — cover

72.

pathogen

a)

thuốc chữa bệnh — medicine

b)

mầm bệnh — germ

c)

tế bào — cell

d)

kháng thể — antibody

73.

susceptible

a)

miễn nhiễm — immune

b)

mạnh mẽ — strong

c)

dễ bị ảnh hưởng — vulnerable

d)

an toàn —

74.

thogen

a)

thuốc chữa bệnh — medicine

b)

mầm bệnh — germ

c)

tế bào — cell

d)

kháng thể — antibody

75.

susceptible

a)

miễn nhiễm — immune

b)

mạnh mẽ — strong

c)

dễ bị ảnh hưởng — vulnerable

d)

an toàn — safe

76.

acceptance

a)

sự từ chối — rejection

b)

sự chấp nhận — approval

c)

sự nghi ngờ — doubt

d)

sự phản đối — protest

77.

acknowledge

a)

phủ nhận — deny

b)

lảng tránh — ignore

c)

thừa nhận — admit

d)

tranh cãi — argue

78.

element

a)

yếu tố, thành phần — component

b)

toàn bộ — whole

c)

kết quả — outcome

d)

lớp phủ — layer

79.

bother (v)

a)

làm vui — amuse

b)

làm phiền, lo lắng — worry

c)

bỏ qua — ignore

d)

trì hoãn — delay

80.

host (v)

a)

loại trừ — exclude

b)

phá hủy — destroy

c)

cung cấp chỗ/điều kiện cho — support

d)

di chuyển — transfer

81.

wary

a)

liều lĩnh — reckless

b)

thờ ơ — indifferent

c)

cảnh giác, thận trọng — cautious

d)

tự tin — confident

82.

on the face of (it)

a)

thực tế là — in reality

b)

thoạt nhìn, bề ngoài có vẻ — apparently

c)

trái ngược với — in contrast

d)

nói chung — generally

83.

replace

a)

giữ lại — retain

b)

thay thế — substitute

c)

sửa chữa — repair

d)

loại bỏ — remove

84.

horticultural

a)

liên quan đến kiến trúc — architectural

b)

liên quan đến làm vườn/trồng cây — relating to growing plants

c)

liên quan đến động vật — zoological

d)

liên quan đến hóa học — chemical

85.

analogue

a)

bản gốc — original

b)

thiết bị điện tử — digital device

c)

thứ tương tự / tương đương — equivalent

d)

bản sao y hệt — clone

86.

clone (v/n)

a)

sáng tạo mới — invent

b)

bản sao, nhân bản — replicate

c)

pha trộn — mix

d)

đa dạng hóa — diversify

87.

emphasis

a)

sự phủ nhận — denial

b)

sự nghi ngờ — doubt

c)

sự nhấn mạnh — stress

d)

sự giảm nhẹ — reduction

88.

recover

a)

mất đi — lose

b)

hồi phục, phục hồi — restore

c)

che giấu — hide

d)

trì hoãn — postpone

89.

stressed

a)

thư giãn — relaxed

b)

căng thẳng — tense

c)

buồn ngủ — sleepy

d)

hào hứng — excited

90.

anxious

a)

bình tĩnh — calm

b)

lo lắng, bồn chồn — nervous

c)

tự tin — assured

d)

tức giận — angry

91.

weigh up

a)

bỏ qua — ignore

b)

đo lường bằng cân — measure weight

c)

cân nhắc, đánh giá — evaluate

d)

từ chối — reject

92.

stressful

a)

thư giãn — relaxing

b)

gây căng thẳng — nerve-racking

c)

nhàm chán — boring

d)

nhẹ nhàng — gentle

93.

circumstance

a)

kết quả — result

b)

nguyên nhân — cause

c)

hoàn cảnh, tình huống — situation

d)

lựa chọn — option

94.

colleague

a)

đối thủ — competitor

b)

cấp trên — manager

c)

đồng nghiệp — coworker

d)

khách hàng — client