Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz từ vựng tiếng Việt

Total questions: 72

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Establish

a)

destroy – phá hủy

b)

ignore – phớt lờ

c)

found/create – thành lập, thiết lập

d)

delay – trì hoãn

2.

Efficient

a)

ineffective – kém hiệu quả

b)

slow – chậm

c)

effective/productive – hiệu quả

d)

expensive – đắt đỏ

3.

Boost

a)

decrease – giảm

b)

increase/improve – thúc đẩy, tăng

c)

stop – dừng

d)

hide – che giấu

4.

Munition

a)

food – thực phẩm

b)

clothing – quần áo

c)

weapon/ammunition – vũ khí, đạn dược

d)

medicine – thuốc

5.

Canned food

a)

fresh vegetables – rau tươi

b)

tinned/preserved food – thực phẩm đóng hộp

c)

fast food – đồ ăn nhanh

d)

raw meat – thịt sống

6.

Rationed

a)

unlimited – không giới hạn

b)

wasted – bị lãng phí

c)

limited/restricted – bị phân phát giới hạn

d)

stolen – bị đánh cắp

7.

Abundant

a)

scarce – khan hiếm

b)

plentiful/ample – dồi dào, phong phú

c)

expensive – đắt đỏ

d)

tiny – rất nhỏ

8.

Appliance

a)

tool – dụng cụ cầm tay

b)

device/machine – thiết bị, đồ gia dụng

c)

building – tòa nhà

d)

material – vật liệu

9.

Manufacturer

a)

buyer – người mua

b)

user – người dùng

c)

maker/producer – nhà sản xuất

d)

transporter – người vận chuyển

10.

Average

a)

unusual – bất thường

b)

typical/ordinary – trung bình, thông thường

c)

excellent – xuất sắc

d)

wealthy – giàu có

11.

Compartment

a)

the whole – toàn bộ

b)

open space – không gian mở

c)

section/division – ngăn, khoang

d)

roof – mái nhà

12.

Poultry

a)

beef – thịt bò

b)

seafood – hải sản

c)

chicken/duck meat – thịt gia cầm

d)

vegetables – rau củ

13.

Adapt

a)

destroy – phá hủy

b)

adjust/modify – thích nghi, điều chỉnh

c)

copy – sao chép

d)

refuse – từ chối

14.

Budget

a)

luxury – xa xỉ

b)

plan – kế hoạch

c)

funds/resources – ngân sách, nguồn tiền

d)

debt – nợ

15.

Launch

a)

finish – kết thúc

b)

introduce/start – ra mắt, khởi động

c)

delay – trì hoãn

d)

hide – giấu

16.

Segmented

a)

whole – nguyên khối

b)

broken – bị vỡ

c)

divided/sectioned – được chia thành phần

d)

painted – được sơn

17.

Instant success

a)

slow achievement – thành công chậm

b)

immediate success – thành công ngay lập tức

c)

failure – thất bại

d)

long-term plan – kế hoạch dài hạn

18.

Single-serving

a)

family-size – cỡ gia đình

b)

for one person – khẩu phần cho một người

c)

for children – cho trẻ em

d)

takeaway – mang đi

19.

Turnover

a)

expenses – chi phí

b)

staff – nhân viên

c)

revenue/sales – doanh thu

d)

products – sản phẩm

20.

Cafeteria

a)

office – văn phòng

b)

canteen/self-service restaurant – căng tin, nhà ăn tự phục vụ

c)

kitchen – nhà bếp

d)

supermarket – siêu thị

21.

Represent

a)

hide – che giấu

b)

copy – sao chép

c)

account for/constitute – chiếm, đại diện cho

d)

reduce – giảm

22.

Coral reefs

4 lines
23.

Câu 18: Represent

a)

hide – che giấu

b)

copy – sao chép

c)

account for/constitute – chiếm, đại diện cho

d)

reduce – giảm

24.

Câu 19: Coral reefs

a)

underwater forests – rừng dưới nước

b)

lines of rock and sand made by corals – rạn đá/san hô dưới biển

c)

deep-sea caves – hang động biển sâu

d)

ocean waves – sóng biển

25.

Câu 20: Put the final touches

a)

start something new – bắt đầu cái mới

b)

delay a task – trì hoãn công việc

c)

finish up, finalize – hoàn thiện những bước cuối

d)

change completely – thay đổi hoàn toàn

26.

Câu 21: Artificial

a)

natural, real – tự nhiên, thật

b)

man-made, synthetic – nhân tạo

c)

ancient, traditional – cổ xưa

d)

temporary, short-term – tạm thời

27.

Câu 22: Assemble

a)

come together, put parts together – tập hợp / lắp ráp

b)

break into pieces – làm vỡ

c)

hide something – giấu đi

d)

move quickly – di chuyển nhanh

28.

Câu 23: World-renowned

a)

little-known – ít người biết

b)

locally famous – nổi tiếng trong vùng

c)

famous, acclaimed – nổi tiếng khắp thế giới

d)

recently created – mới được tạo ra

29.

Câu 24: Spectacular

a)

boring, dull – nhàm chán

b)

very impressive, stunning – ngoạn mục, ấn tượng mạnh

c)

small and simple – nhỏ và đơn giản

d)

old-fashioned – lỗi thời

30.

Câu 25: Vivid

a)

pale and weak – nhạt, yếu

b)

unclear – không rõ

c)

bright, colorful, intense – sống động, rực rỡ

d)

dark and dull – tối và xỉn màu

31.

Câu 26: Scroll (coral)

a)

flat and square shape – hình vuông phẳng

b)

rolled or curled shape – có dạng cuộn / xoắn

c)

very sharp edges – có cạnh sắc

d)

completely smooth – hoàn toàn trơn

32.

Câu 27: Ridge

a)

deep hole in the ground – hố sâu

b)

flat surface – bề mặt phẳng

c)

long narrow raised edge – gờ / sống núi dài và hẹp

d)

soft material – vật liệu mềm

33.

Câu 28: Thrive

a)

struggle, fail – chật vật, thất bại

b)

grow well, flourish – phát triển mạnh

c)

disappear slowly – dần biến mất

d)

remain the same – giữ nguyên

34.

Câu 29: Minuscule

a)

very small, tiny – cực kỳ nhỏ

b)

very loud – rất ồn

c)

very expensive – rất đắt

d)

very old – rất cổ

35.

Câu 30: Invertebrate

a)

animal with a backbone – động vật có xương sống

b)

animal without a spine – động vật không xương sống

c)

plant that lives in water – thực vật sống dưới nước

d)

sea bird – chim biển

36.

Câu 31: Diverse

a)

all the same – đồng nhất

b)

varied, different – đa dạng

c)

very large – rất lớn

d)

very dangerous – rất nguy hiểm

37.

Câu 32: Ecosystem

a)

a type of machine – một loại máy

b)

a weather condition – hiện tượng thời tiết

c)

all living things in an area and how they interact – hệ sinh thái

d)

a farming method – phương pháp canh tác

38.

Câu 33: Core

a)

outer layer – lớp ngoài

b)

main part, center – phần lõi / trung tâm

c)

broken piece – mản

39.

Hệ sinh thái

4 lines
40.

Core

a)

outer layer – lớp ngoài

b)

main part, center – phần lõi / trung tâm

c)

broken piece – mảnh vỡ

d)

empty space – khoảng trống

41.

Curator

a)

museum or exhibition manager – người quản lý trưng bày/bảo tàng

b)

tour guide – hướng dẫn viên

c)

scientist who studies animals – nhà động vật học

d)

visitor – khách tham quan

42.

Carry out

a)

cancel – hủy bỏ

b)

avoid – tránh

c)

perform, conduct – tiến hành, thực hiện

d)

delay – trì hoãn

43.

Threat

a)

protection – sự bảo vệ

b)

danger, risk – mối đe dọa

c)

opportunity – cơ hội

d)

solution – giải pháp

44.

Be composed of

a)

be afraid of – sợ

b)

be made up of – bao gồm

c)

be tired of – chán

d)

be similar to – giống với

45.

Marine

a)

related to the sea – thuộc về biển

b)

related to forests – thuộc về rừng

c)

related to deserts – thuộc về sa mạc

d)

related to cities – thuộc về thành phố

46.

Photosynthesis

a)

animals hunting food – động vật săn mồi

b)

plants making food using sunlight – quang hợp

c)

water turning into ice – nước đóng băng

d)

fish breathing underwater – cá thở dưới nước

47.

Symbiotic

a)

harmful relationship – quan hệ có hại

b)

living together for mutual benefit – cộng sinh cùng có lợi

c)

living alone – sống đơn lẻ

d)

competing for food – cạnh tranh thức ăn

48.

Nutrient

a)

poison – chất độc

b)

waste – chất thải

c)

substance that provides nourishment – chất dinh dưỡng

d)

type of animal – một loài động vật

49.

Mollusc

a)

animal with feathers – động vật có lông vũ

b)

animal with a soft body, often with a shell – động vật thân mềm

c)

large sea mammal – thú biển lớn

d)

type of coral – một loại san hô

50.

Rainforest

a)

tropical jungle with dense trees – rừng mưa nhiệt đới

b)

dry sandy area – sa mạc khô hạn

c)

cold snowy forest – rừng tuyết lạnh

d)

open grassland – đồng cỏ rộng

51.

Dismiss

a)

accept and support – chấp nhận, ủng hộ

b)

ignore or reject – phớt lờ, bác bỏ

c)

carefully study – nghiên cứu kỹ

d)

publicly announce – công bố công khai

52.

Wildlife

a)

farm animals – vật nuôi

b)

wild animals and creatures – động vật hoang dã

c)

sea plants – thực vật biển

d)

insects only – chỉ côn trùng

53.

Mind-blowing

a)

boring – nhàm chán

b)

normal – bình thường

c)

extremely amazing – cực kỳ ấn tượng

d)

confusing – gây bối rối

54.

Majestic

a)

small and simple – nhỏ và đơn giản

b)

ugly – xấu xí

c)

grand and magnificent – hùng vĩ, tráng lệ

d)

old-fashioned – lỗi thời

55.

Trigger

a)

stop completely – dừng hẳn

b)

cause something to start – gây ra, kích hoạt

c)

hide something – che giấu

d)

reduce slowly – giảm dần

56.

Trigger

a)

dừng hẳn

b)

gây ra, kích hoạt

c)

che giấu

d)

giảm dần

57.

Bleaching

a)

trở nên tối hơn

b)

mất màu, trắng bệch

c)

trở nên mạnh hơn

d)

vỡ ra

58.

Eventually

a)

ngay lập tức

b)

không bao giờ

c)

cuối cùng

d)

lúc đầu

59.

Menace

a)

sự bảo vệ

b)

đồ trang trí

c)

mối đe dọa

d)

cơ hội

60.

Crisis

a)

thời kỳ yên bình

b)

khủng hoảng nghiêm trọng

c)

vấn đề nhỏ

d)

lễ kỷ niệm

61.

Urgent

a)

không quan trọng

b)

khẩn cấp

c)

không bắt buộc

d)

dài hạn

62.

Tackle

a)

né tránh

b)

quên

c)

giải quyết, xử lý

d)

trì hoãn

63.

Emission

a)

sự thu thập

b)

sự thải ra

c)

sự bảo vệ

d)

sự pha trộn

64.

Harsh

a)

nhẹ nhàng

b)

khắc nghiệt

c)

buồn cười

d)

hiện đại

65.

Erosion

a)

bồi đắp

b)

sự xói mòn

c)

quá trình đóng băng

d)

trồng cây

66.

React

a)

hoàn toàn phớt lờ

b)

phản ứng

c)

ngủ

d)

trốn

67.

Pinpoint

a)

đoán

b)

xác định chính xác

c)

đánh mất

d)

mô tả chung chung

68.

Hardy

a)

yếu ớt

b)

khỏe, chịu đựng tốt

c)

lười

d)

đắt đỏ

69.

Laboratory

a)

lớp học

b)

khu nấu ăn

c)

phòng thí nghiệm

d)

văn phòng

70.

Acidic

a)

có tính axit

b)

rất ngọt

c)

hoàn toàn khô

d)

nhiều đường

71.

Spawn

a)

ngủ sâu

b)

sinh sản, đẻ trứng

c)

phát triển chậm

d)

săn mồi

72.

Artificially

a)

một cách tự nhiên

b)

tình cờ

c)

một cách nhân tạo

d)

dần dần theo thời gian