Worksheets生词练习 (三)
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
安检
名词 dāo yóu – hướng dẫn viên
动词 bō fàng – phát (nhạc, phim)
动词 ān jiǎn – kiểm tra an ninh
形容词 chéng shí – trung thực
按时
名词 běn kē – đại học (cử nhân)
副词 àn shí – đúng giờ
动词 bàn lǐ – làm thủ tục
形容词 cū xīn – cẩu thả
按照
名词 guān zhòng – khán giả
动词 diǎn míng – điểm danh
介词 àn zhào – theo, căn cứ theo
形容词 dé yì – đắc ý
白酒
名词 guǒ zhī – nước trái cây
名词 bái jiǔ – rượu trắng
名词 hé zi – cái hộp
名词 dāo – dao
办理
动词 gū jì – ước chừng
动词 bàn lǐ – làm thủ tục
动词 guà – treo
动词 cā – lau
报考
动词 cān guān – tham quan
动词 dù jià – đi nghỉ
动词 bào kǎo – đăng ký dự thi
动词 dá yìn – in
北部
名词 jiào liàn – huấn luyện viên
名词 běi bù – miền Bắc
名词 fáng dōng – chủ nhà
名词 duì zhǎng – đội trưởng
倍
名词 gōng zī – lương
名词 jīng jì – kinh tế
量词 bèi – lần (gấp … lần)
名词 jù yuàn – rạp hát
本科
名词 shuò shì – thạc sĩ
名词 bó shì – tiến sĩ
名词 běn kē – đại học (cử nhân)
名词 jīng yàn – kinh nghiệm
便于
形容词 qīng sōng – nhẹ nhàng
动词 tuī chí – hoãn lại
动词 jù jué – từ chối
动词 biàn yú – thuận tiện cho
饼干
名词 suān nǎi – sữa chua
名词 yán – muối
名词 bǐng gān – bánh quy
名词 máo zi – mũ
播放
动词 chuī – thổi
动词 bō fàng – phát (nhạc, phim)
动词 diào – rơi
动词 qiāo – gõ
博士
名词 gē shǒu – ca sĩ
名词 chéng kè – hành khách
名词 guó jí – quốc tịch
名词 bó shì – tiến sĩ
不光
副词 jìng rán –竟然
连词 fǒu zé – nếu không thì
副词 / 连词 bù guāng – không chỉ
副词 chóng xīn – lại, lần nữa
擦
动词 chuī – thổi
动词 guàng – đi dạo
动词 jiǎn shǎo – giảm bớt
动词 cā – lau, chùi
猜
动词 yāo qǐng – mời
动词 cāi – đoán
动词 yán jiū – nghiên cứu
动词 jì – gửi
材料
名词 zī liào – tư liệu
名词 wǎng zhǐ – địa chỉ web
名词 shēn fèn zhèng – CMND
名词 cái liào – tài liệu, nguyên liệu
参观
动词 cān sài – tham gia thi
动词 jù cān – tụ họp ăn uống
动词 qī dài – mong đợi
动词 cān guān – tham quan
操场
名词 qiáo – cầu
名词 gōng chǎng – nhà máy
名词 jù yuàn – rạp hát
名词 cāo chǎng – sân thể thao
产生
动词 jiàng luò – hạ xuống
动词 jiǎn qīng – giảm nhẹ
动词 jiǎn shǎo – giảm bớt
动词 chǎn shēng – phát sinh, nảy sinh
硕士
名词 bó shì – tiến sĩ
名词 shuò shì – thạc sĩ
名词 běn kē – đại học
名词 jīng yàn – kinh nghiệm
参赛
动词 cān guān – tham quan
动词 cān sài – tham gia thi đấu
动词 jù cān – tụ họp ăn uống
动词 qī dài – mong đợi
车速
名词 sù dù – tốc độ
名词 chē sù – tốc độ xe
名词 gāo sù – đường cao tốc
名词 jiū yóu – xăng dầu
乘客
名词 chéng kè – hành khách
名词 guān zhòng – khán giả
名词 duì yuán – đội viên
名词 fáng dōng – chủ nhà
诚实
副词 chéng shí – thật sự
形容词 chéng shí – trung thực
名词 chéng shí – sự thật
动词 chéng shí – tin tưởng
