WorksheetsCâu hỏi về nghĩa tiếng Trung
Total questions: 29
Worksheet time: 15mins
谢谢 có nghĩa là gì
XIN CHÀO
CẢM ƠN
TẠM BIỆT
XIN LỖI
再见 có nghĩa là gì
XIN CHÀO
CẢM ƠN
TẠM BIỆT
XIN LỖI
我 có nghĩa là gì
CÁC NGÀI
BẠN
CÁC BẠN
TÔI
你 có nghĩa là gì
CÁC NGÀI
BẠN
CÁC BẠN
TÔI
好 có nghĩa là gì
TỐT
KHÔNG TỐT
GỌI
LÀ
你们 có nghĩa là gì
CÁC NGÀI
BẠN
CÁC BẠN
TÔI
您们 có nghĩa là gì
CÁC NGÀI
BẠN
CÁC BẠN
TÔI
没关系 có nghĩa là gì
KHÔNG CÓ GÌ
CẢM ƠN BẠN
XIN CHÀO BẠN
BẠN KHỎE KHÔNG
不 có nghĩa là gì
TỐT
KHÔNG TỐT
GỌI
KHÔNG
名字 có nghĩa là gì
GỌI, KÊU
TÊN
CÁC BẠN
CÁI GÌ
什么 có nghĩa là gì
GỌI
TÊN
CÁC BẠN
CÁI GÌ
叫 có nghĩa là gì
GỌI
TÊN
CÁC BẠN
CÁI GÌ
美国 có nghĩa là gì
NƯỚC MỸ
NƯỚC TRUNG QUỐC
NƯỚC VIỆT NAM
QUỐC GIA, NƯỚC
中国 có nghĩa là gì
NƯỚC MỸ
NƯỚC TRUNG QUỐC
NƯỚC VIỆT NAM
QUỐC GIA, NƯỚC
越南 có nghĩa là gì
NƯỚC MỸ
NƯỚC TRUNG QUỐC
NƯỚC VIỆT NAM
QUỐC GIA, NƯỚC
越南có nghĩa là gì
Nước Việt Nam
Nước Mỹ
Nước Trung Quốc
老师có nghĩa là gì
Giáo viên
Học sinh
Bạn bè
Bạn học
人có nghĩa là gì
Kêu
Người
Là
Bạn
学生có nghĩa là gì
Giáo viên
Học sinh
Bạn bè
Bạn học
吗có nghĩa là gì
Gì
Có
Không
Bạn
汉语 có nghĩa là gì
Tiếng Hán
Tiếng Anh
Tiếng Mỹ
Tiếng Việt Nam
是có nghĩa là gì
Kêu
Người
Là
Bạn
不是 có nghĩa là gì
Không phải
Là
Cái gì
Thế nào
谁 nghĩa là gì
Bạn
Tôi
Ai
Là
他nghĩa là gì
Bạn
Cô ấy
Ai
Anh ấy
她nghĩa là gì
Bạn
Cô ấy
Ai
Anh ấy
的nghĩa là gì
Bạn
Cô ấy
Của
Anh ấy
同学nghĩa là gì
Bạn bè
Bạn học
Bạn tốt
Bạn thân
朋友nghĩa là gì
Bạn bè
Bạn học
Bạn tốt
Bạn thân
