wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về nghĩa tiếng Trung

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

谢谢 có nghĩa là gì

a)

XIN CHÀO

b)

CẢM ƠN

c)

TẠM BIỆT

d)

XIN LỖI

2.

再见 có nghĩa là gì

a)

XIN CHÀO

b)

CẢM ƠN

c)

TẠM BIỆT

d)

XIN LỖI

3.

我 có nghĩa là gì

a)

CÁC NGÀI

b)

BẠN

c)

CÁC BẠN

d)

TÔI

4.

你 có nghĩa là gì

a)

CÁC NGÀI

b)

BẠN

c)

CÁC BẠN

d)

TÔI

5.

好 có nghĩa là gì

a)

TỐT

b)

KHÔNG TỐT

c)

GỌI

d)

6.

你们 có nghĩa là gì

a)

CÁC NGÀI

b)

BẠN

c)

CÁC BẠN

d)

TÔI

7.

您们 có nghĩa là gì

a)

CÁC NGÀI

b)

BẠN

c)

CÁC BẠN

d)

TÔI

8.

没关系 có nghĩa là gì

a)

KHÔNG CÓ GÌ

b)

CẢM ƠN BẠN

c)

XIN CHÀO BẠN

d)

BẠN KHỎE KHÔNG

9.

不 có nghĩa là gì

a)

TỐT

b)

KHÔNG TỐT

c)

GỌI

d)

KHÔNG

10.

名字 có nghĩa là gì

a)

GỌI, KÊU

b)

TÊN

c)

CÁC BẠN

d)

CÁI GÌ

11.

什么 có nghĩa là gì

a)

GỌI

b)

TÊN

c)

CÁC BẠN

d)

CÁI GÌ

12.

叫 có nghĩa là gì

a)

GỌI

b)

TÊN

c)

CÁC BẠN

d)

CÁI GÌ

13.

美国 có nghĩa là gì

a)

NƯỚC MỸ

b)

NƯỚC TRUNG QUỐC

c)

NƯỚC VIỆT NAM

d)

QUỐC GIA, NƯỚC

14.

中国 có nghĩa là gì

a)

NƯỚC MỸ

b)

NƯỚC TRUNG QUỐC

c)

NƯỚC VIỆT NAM

d)

QUỐC GIA, NƯỚC

15.

越南 có nghĩa là gì

a)

NƯỚC MỸ

b)

NƯỚC TRUNG QUỐC

c)

NƯỚC VIỆT NAM

d)

QUỐC GIA, NƯỚC

16.

越南có nghĩa là gì

a)

Nước Việt Nam

b)

Nước Mỹ

c)

Nước Trung Quốc

17.

老师có nghĩa là gì

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Bạn bè

d)

Bạn học

18.

人có nghĩa là gì

a)

Kêu

b)

Người

c)

d)

Bạn

19.

学生có nghĩa là gì

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Bạn bè

d)

Bạn học

20.

吗có nghĩa là gì

a)

b)

c)

Không

d)

Bạn

21.

汉语 có nghĩa là gì

a)

Tiếng Hán

b)

Tiếng Anh

c)

Tiếng Mỹ

d)

Tiếng Việt Nam

22.

是có nghĩa là gì

a)

Kêu

b)

Người

c)

d)

Bạn

23.

不是 có nghĩa là gì

a)

Không phải

b)

c)

Cái gì

d)

Thế nào

24.

谁 nghĩa là gì

a)

Bạn

b)

Tôi

c)

Ai

d)

25.

他nghĩa là gì

a)

Bạn

b)

Cô ấy

c)

Ai

d)

Anh ấy

26.

她nghĩa là gì

a)

Bạn

b)

Cô ấy

c)

Ai

d)

Anh ấy

27.

的nghĩa là gì

a)

Bạn

b)

Cô ấy

c)

Của

d)

Anh ấy

28.

同学nghĩa là gì

a)

Bạn bè

b)

Bạn học

c)

Bạn tốt

d)

Bạn thân

29.

朋友nghĩa là gì

a)

Bạn bè

b)

Bạn học

c)

Bạn tốt

d)

Bạn thân