wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3 GS6 LV2 - CD4 P12

Total questions: 61

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Tính năng phần mềm nào giúp sửa lỗi chính tả khi bạn nhập và có thể đoán chữ bạn muốn nhập (ví dụ điện thoại thay thế cụm sai chính tả thành cụm đúng tự động)?

a)

Tự động hóa (Automation)

b)

Trình kiểm tra ngữ pháp (Grammar Checker)

c)

Tự động hoàn thành (Autocomplete)

d)

Tự động sửa lỗi (Autocorrect)

2.

Tính năng phần mềm nào sử dụng một vài ký tự đầu tiên mà người dùng nhập để dự đoán phần còn lại của từ và tự động hoàn thành từ đó?

a)

Trình kiểm tra ngữ pháp (Grammar Checker)

b)

Autocomplete

c)

Automation

d)

Autocorrect

3.

Quan sát thanh công cụ trong hình và cho biết tùy chọn nào dùng để sử dụng tính năng đồng tác giả (Co‑authoring) cho tệp hiện tại.

a)

Share

b)

File

c)

Review

d)

Editing

4.

Bạn đang sử dụng chương trình phần mềm mới để tạo bài trình chiếu. Bạn cần tìm trợ giúp cho một chức năng không quen thuộc. Với mỗi tài nguyên, hãy chọn Có nếu bạn có thể sử dụng nó để tìm kiếm sự hỗ trợ hoặc Không nếu không thể

Tính năng Trợ giúp (Help) trong chương trình ​ (a)  

Hướng dẫn cài đặt phần mềm​ (b)  

Tính năng Trợ giúp (Help) trong chương trình​ (c)  

Trang Linkedin dành cho công ty phần mềm​ (d)  

Choose from the below words
Không
5.

Bạn đang chuẩn bị một bài trình chiếu slide cho lớp Lịch sử Hoa Kỳ của mình. Bạn đã được chỉ định một nhân vật lịch sử để báo cáo với các bạn cùng lớp của mình. Thứ tự các bước được khuyến nghị bạn nên thực hiện để tạo bài trình chiếu slide là gì? Để trả lời, hãy kéo các mục cột bên phải sang các mục ở cột bên trái tương ứng.

6.

Bạn cần thay Hình ảnh 1 thành Hình ảnh 2 bằng cách xóa hình tròn ở bên trái ảnh và chuyển ảnh từ có màu thành đơn sắc. Bạn nên sử dụng hai công cụ chỉnh sửa ảnh nào? (Chọn 2)

a)

Cắt xén (Crop)

b)

Lọc (Filter)

c)

Cắt tỉa (Trim)

d)

Phơi sáng (Exposure)

7.

Khi xem lại một bài trình bày PowerPoint do người khác tạo, quy tắc thiết kế nào sau đây nên được áp dụng để tránh bố cục lộn xộn? (Chọn 2)

a)

Sử dụng nhiều loại phông chữ, màu sắc và hình nền trên mỗi trang chiếu

b)

Áp dụng các nguyên tắc thiết kế về lặp lại, liên kết và gần‑xa

c)

Duy trì tính nhất quán trên tất cả các phần tử trình bày

d)

Căn giữa toàn bộ văn bản và hình ảnh trên mọi trang chiếu

8.

Mục đích chính của việc lập phiên bản (versioning) cho tệp là gì?

a)

Cho phép khôi phục các bản sao trước đó của tệp

b)

Xác định ngày tệp được tạo

c)

Gắn nhãn tệp là bản nháp hay bản tạm thời

d)

Cho phép nhiều người dùng đồng tác giả trên cùng tệp

9.

Bạn đang chuẩn bị một bài trình chiếu slide cho lớp Lịch sử Hoa Kỳ của mình. Bạn đã được chỉ định một nhân vật lịch sử để báo cáo với các bạn cùng lớp của mình. Thứ tự các bước được khuyến nghị bạn nên thực hiện để tạo bài trình chiếu slide là gì? Để trả lời, hãy kéo các mục cột bên phải sang các mục ở cột bên trái tương ứng.

Áp dụng bố cục trang chiếu (Slide Layouts) cho nội dung​ ​ ​ (a)  

Thêm đồ họa, biểu đồ và hoạt ảnh (Animations)​ ​- Bước 6

Nhập dàn ý vào bản trình chiếu​ ​- ​ (b)  

Tạo trang Tiêu đề​ ​ ​ (c)  

Chọn một thiết kế​ ​ ​ (d)  

Áp dụng quá trình chuyển đổi (Transitions) - Bước 7

Tạo một dàn ý có cấu trúc​ (e)  

Choose from the below words
Bước 5
Bước 2
Bước 1
Bước 3
Bước 4
10.

Bạn đang chuẩn bị một số tính để giữ sổ liệu thống kê về người chơi cho đội bóng mềm của mình. Đối với mỗi trò chơi, bạn muốn ghi lại số lượt truy cập, số lượt chạy, và các lỗi cho mỗi người chơi. Thứ tự các bước được khuyến nghị mà bạn nên thực hiện để chuẩn bị sổ số tính này là gì? Để trả lời, hãy kéo từng các bước ở cột bên phải sang các nội dung tương ứng bên trái

Tạo một trang tính. ​ (a)  

Điền tên vào cột Người chơi.​ (b)  

Tạo tiêu đề cột cho Người chơi, Lượt truy cập, Lượt chạy và Lỗi.​ (c)  

Sao chép trang tính cho mỗi trò chơi​ (d)  

Choose from the below words
Bước 1
Bước 3
Bước 2
Bước 4
11.

Kết hợp từng chức năng với các phím của bàn phím. Kéo các mục ở cột bên phải sang cột bên trái tương ứng.

a)

Shift + 2

1.

Chèn ký hiệu @

b)

PrtScn

2.

Chụp ảnh màn hình

c)

Tab

3.

Tạo thụt lề

d)

Caps Lock

4.

Làm cho mỗi chữ cái viết hoa

12.

Kết hợp từng chức năng với các phím của bàn phím. Kéo các mục ở cột bên phải sang cột bên trái tương ứng.

a)

Fn + F1

1.

Khởi chạy Trợ giúp (Help)

b)

Backspace

2.

Xóa ký tự bên trái

c)

Delete

3.

Xóa ký tự ở bên phải

d)

Shift

4.

Chuyển đổi một phím sang ký tự phía trên

13.

Bạn đang chuẩn bị một bài trình chiếu slide cho lớp Lịch sử Hoa Kỳ của mình. Bạn đã được chỉ định một nhân vật lịch sử để báo cáo với các bạn cùng lớp của mình. Thứ tự các bước được khuyến nghị bạn nên thực hiện để tạo bài trình chiếu slide là gì? Để trả lời, hãy kéo các mục cột bên phải sang các mục ở cột bên trái tương ứng.

Từ Tab Review, hãy bật Track Changes​ ​ (a)  

Chọn Accept (đồng ý) hay Reject (không đồng ý) với các thay đổi.​ (b)  

Lưu tài liệu và chia sẻ nó với nhóm của bạn​ (c)  

Chọn cách bạn muốn Đánh dấu (Markup) được hiển thị.​ (d)  

Choose from the below words
Bước 1
Bước 4
Bước 2
Bước 3
14.

Khớp từng phím tắt với chức năng của nó. Hãy kéo từng phím tắt từ cột bên phải sang chức năng của nó ở bên trái.

a)

Windows Ctrl+A hoặc macOS Cmd+A

1.

Select All Text (Chọn tất cả văn bản)

b)

Windows Ctrl+X hoặc macOS Cmd+X

2.

Cut (Cắt)

c)

Windows Ctrl+C hoặc macOS Cmd+C

3.

Copy (Sao chép)

d)

Windows Ctrl+V hoặc macOS Cmd+V

4.

Paste (Dán)

15.

Khi sử dụng phần mềm xử lý văn bản, bạn cần ghi nhớ các phím tắt. Hãy chọn Đúng hoặc Sai với mỗi phát biểu về phím tắt sau đây:

Windows Ctrl+P hay macOS Cmd+P = Paste ​ (a)  

Windows Ctrl+X hay macOS Cmd+X = Cut​ (b)  

Windows Ctrl+A hay macOS Cmd+A = Select All Text​ (c)  

Windows Ctrl+E hay macOS Cmd+E = End of Document​ (d)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
16.

Bạn đang viết một bài nghiên cứu về nai ở Bắc âu. Khoảng 30 phút một lần, bạn lưu một phiên bản mới của tài liệu để theo dõi các thay đổi của mình. Tùy chọn nào sau đây thể hiện quy ước đặt tên tập tin tốt?

a)

elk_original.docx ​ elk_mod.docx ​ ​ elk_changed.docx

b)

myelk.docx ​ ​ newelk.docx ​ ​ elk.docx

c)

elk_draft1.docx ​ ​ elk_draft2.docx ​ ​ elk_FINAL.docx

d)

elk.docx ​ ​ elk copy.docx ​ ​ elk draft.docx

17.

Bạn muốn thực hiện bảo vệ bằng mật khẩu trên tập tin Microsoft Office của mình. Thứ tự các bước bạn nên thực hiện để bảo vệ bằng mật khẩu tập tin Word, Excel hoặc PowerPoint là gì?

Chọn Tab File ​ (a)  

Mở bảng Info​ (b)  

Chọn Encrypt with Password​ (c)  

Chọn nút Protect​ (d)  

Nhập mật khẩu 2 lần​ (e)  

Chọn Encrypt with Password - Bước 6

Choose from the below words
Bước 1
Bước 2
Bước 4
Bước 3
Bước 5
18.

Bước đầu tiên để tùy chỉnh thông tin cho một đối tượng nhất định là gì?

a)

Xác định đối tượng mục tiêu của bạn.

b)

Thiết lập mục tiêu giao tiếp

c)

Cá nhân hóa tin nhắn của bạn

d)

Chuẩn bị phần mở đầu và phần kết luận.

19.

Bạn đang chuẩn bị bố cục cho một bài thuyết trình PowerPoint và muốn tuân theo nguyên tắc thống nhất về mặt trực quan. Những lựa chọn nào sau đây giúp bài trình chiếu chuyên nghiệp? (Chọn 2)

a)

Áp dụng cùng một bố cục trên mọi trang chiếu.

b)

Tuân theo các nguyên tắc thiết kế về sự liên kết và lặp lại.

c)

Nhất quán trên tất cả các yếu tố trình bày, chẳng hạn như phông chữ và màu sắc.

d)

Sử dụng một phông chữ và màu sắc khác nhau ở mỗi bên

20.

Trong chỉnh sửa video, thuật ngữ nào dùng để loại bỏ phần đầu hoặc phần cuối của video?

a)

Cut

b)

Trim

c)

Crop

d)

Clip

21.

Hai phương pháp nào sau đây được sử dụng để xem xét và cung cấp phản hồi cho đồng nghiệp? (Chọn 2)

a)

Bình luận (Comments)

b)

Theo dõi thay đổi (Track Changes)

c)

Chú thích (Footnotes)

d)

Trích dẫn (Citations)

22.

Tùy chọn nào sau đây là đúng về mã hóa? (Chọn 2)

a)

Tài liệu được mã hóa yêu cầu mật khẩu hoặc khóa kỹ thuật số trước khi có thể mở được.

b)

Tập tin được mã hóa là tập tin không thể truyền qua Internet.

c)

Tài liệu được mã hóa là các tập tin được đính kèm với chứng chỉ kỹ thuật số.

d)

Nội dung của một tập tin được mã hóa chỉ có thể được đọc bởi người có khóa mã hóa.

23.

Xác định các tùy chọn bảo vệ tệp tin bằng mật khẩu. Đối với mỗi câu lệnh, hãy chọn Đúng nếu nó là một tùy chọn hoặc Sai nếu nó không phải là một tùy chọn.

Trong Microsoft Excel, bạn có các lựa chọn để bảo vệ bằng mật khẩu chỉ một số phần của sổ làm việc hoặc toàn bộ sổ làm việc.​ (a)  

Trong Adobe, bạn có thể bảo vệ bằng mật khẩu khi mở tài liệu .pdf.​ (b)  

Trong Windows 10, ở các phiên bản mới hơn bạn có thể bảo vệ các tập tin và thư mục riêng lẻ bằng mật khẩu.​ (c)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
24.

Các hạn chế chỉnh sửa trong Microsoft Word là gì?

a)

Khóa việc sử dụng các phím cụ thể trên bàn phím của bạn.

b)

Hạn chế các tính năng đang hoạt động trong một ứng dụng thông qua cấp phép.

c)

Bảo vệ tài liệu khỏi bị mở mà không có mật khẩu.

d)

Giới hạn các thay đổi đối với một phần cụ thể của tài liệu.

25.

Bạn hãy cho biết, tính năng nào được sử dụng để tự động hoá các quy trình trong Microsoft Word?

a)

ScriptOption

b)

Macro

c)

Playbook

d)

Module

26.

Với mỗi phát biểu về Macro trong một trang tính Excel, hãy chọn Đúng hoặc Sai

Mỗi Macro được lưu trữ thành một tập tin văn bản.​ (a)  

Bạn có thể tạo ra Macro bằng cách viết lệnh trong trình soạn thảo lệnh.​ (b)  

Macro là chuỗi sự kiện có thể được phát lại, giúp thực hiện các tác vụ lặp lại.​ (c)  

Bạn có thể tạo một Macro bằng cách ghi lại một loạt lệnh, nhấn phím và bấm chuột.​ (d)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
27.

1Nối từng hành động với phím tắt để thực hiện hành động tương ứng trong tài liệu. Hãy di chuyển các phím tắt bên phải với từng hành động bên trái tương ứng.

a)

Ctrl+Z (Cmd+Z)

1.

Hoàn tác

b)

Ctrl+P (Cmd+P)

2.

In

c)

Ctrl+X (Cmd+X)

3.

Cắt nội dung vào bảng tạm

d)

Ctrl+V (Cmd+V)

4.

Dán nội dung của bảng tạm

28.

Nối từng phần tử của cửa sổ làm việc với định nghĩa tương ứng. Hãy di chuyển nội dung cột bên phải với các thuật ngữ ở cột bên trái tương ứng.

a)

Khu vực hiển thị thông tin về trang tính, nội dung trang tính và chương trình

1.

Thanh trạng thái (Status Bar)

b)

Khu vực xác định và cho phép bạn chuyển đổi giữa các trang tính trong tập tin

2.

Tab trang tính (Sheet Tab)

c)

Chuỗi ô dọc, được gắn nhãn bằng chữ cái

3.

Cột (Column)    

d)

Khu vực để bạn nhập dữ liệu và phương trình

4.

Thanh công thức (Formula Bar)

29.

Bạn tạo một tài liệu dài có nhiều phần nội dung. Bạn chèn tiêu đề vào phần đầu của mỗi phần nội dung. Tuỳ chọn nào sau đây là lý do mà bạn nên định dạng Style? (Chọn 2)

a)

Để áp dụng định dạng nhất quán cho từng cấp của văn bản tiêu đề (Ví dụ: Heading 1, Heading 2...)

b)

Để bạn có thể tự động tạo mục lục cho tài liệu.

c)

Để kích hoạt các quyền duy nhất cho từng phần.

d)

Để bạn có thể đưa thông tin giống nhau (như số trang) vào mọi trang.

30.

Sindi quay video cho một dự án ở trường học. Cô ấy chỉ muốn sử dụng một số phần của video. Cô ấy quyết định chỉnh sửa video. Nối từng kỹ thuật chỉnh sửa video cơ bản với định nghĩa tương ứng.

a)

Ẩn các phần của khung hình

1.

Cắt xén (Crop)

b)

Cắt clip thành 2 phần

2.

Phân tách (Split)

c)

Xóa phần đầu hoặc phần cuối

3.

Cắt tỉa (Trim)

d)

Nối hai Clip

4.

Ghép (Splice)

31.

Quản lí của bạn yêu cầu bạn bảo vệ tất cả các tập tin của mình bằng mật khẩu và lưu trữ những tập tin bạn không thể bảo vệ trên ổ đĩa mạng. Bạn phải di chuyển tập tin nào vào ổ đĩa mạng?

a)

MyFile.pdf

b)

MyFile.docx

c)

MyFile.ppt

d)

MyFile.txt

32.

Bạn tạo và điền vào tài liệu một trang, sau đó thêm một trang trống vào tài khoản đó. Bạn cần sao chép tất cả nội dung của trang đầu tiên lên trang thứ hai. Bạn nên sử dụng ba phóm tắt nào? (Chọn 3)

a)

Ctrl + A(Cmd+A)

b)

Ctrl + P(Cmd+P)

c)

Ctrl + C(Cmd+C)

d)

Ctrl + N(Cmd+N)

e)

Ctrl + V(Cmd+V)

33.

Ghép từng thuật ngữ trong bài trình bày với định nghĩa tương ứng. Để trả lời, hãy kéo từng thuật ngữ từ cột bên trái sang định nghĩa tương ứng ở cột bên phải.

a)

Hiệu ứng hình ảnh có chức năng

1.

Hoạt Hình (Animation)

b)

Hiệu ứng đặc biệt được sử dụng để chuyển tiếp trang trình bày.

2.

Chuyển tiếp (Transition)

c)

Trang trình bày kiểm soát thiết kế của bạn.

3.

Bản cái (Master)

d)

Tập tin chứa các kiểu tạo sẵn.

4.

Mẫu (Template)

34.

Nếu mật khẩu được sử dụng để bảo vệ tài liệu Microsoft Word bị mất, khoá giải mã có thể khôi phục mật khẩu.

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Bạn hãy cho biết hai tính năng nào trong Microsoft Word cho phép xem xét các thay đổi và cung cấp phản hồi cho những thay đổi đó?

a)

Nhận xét (Comments)

b)

Theo dõi thay đổi (Track Changes)

c)

Giúp đỡ (Help)

d)

Phản Hồi (FeedBack)

36.

Bạn hãy cho biết cần phải thực hiện điều nào đây trước khi một tài liệu có thể đồng tác giả (Coauthor) bởi nhiều người dùng?

a)

Nó phải được xuất bản trực tuyến

b)

Nó phải được theo dõi

c)

Nó phải được chia sẻ

d)

Nó phải được xem xét

37.

Tính năng theo dõi thay đổi (Track Changes) trong Microsoft Word là một ví dụ về kiểu chỉnh sửa nào?

a)

So le (Staggered)

b)

Đồng thời (Simultaneous)

c)

Đồng bộ (Synchronous)

d)

Không đồng bộ (Asynchronous)

38.

Định dạng tập tin nào hỗ trợ độ trong suốt trong Logo?

a)

JPG

b)

PDF

c)

TIFF

d)

PNG

39.

Một công ty muốn đảm bảo rằng mỗi bài trình chiếu được sử dụng có cùng phông chữ, màu sắc và căn chỉnh văn bản. Em hãy cho biết, tuỳ chọn nào sau đây công ty nên lựa chọn xây dựng?

a)

Template

b)

Boilerplate

c)

Storyboard

d)

Master file

40.

Phát biểu nào là đúng khi lập phiên bản và khôi phục tài liệu? (Chọn 2)

a)

Các phiên bản trước của tập tin có thể được khôi phục.

b)

Tính năng AutoRecover luôn được đặt thành 10 phút trong thời gian dài.

c)

Tính năng AutoRecover có thể thay thế cho việc lưu công việc.

d)

Tính năng so sánh có thể được sử dụng để so sánh hai phiên bản của cùng một tập tin.

41.

Bạn hãy cho biết, khi tài liệu Word được bảo về bằng mật khẩu, thì điều gì sau đây được áp dụng cho tập tin đó?

a)

Tài liệu được đặt thuộc tính chỉ đọc (Read – Only)

b)

Tài liệu bị mã hoá

c)

Tài liệu được nén lại

d)

Tài liệu được đặt thuộc tính chỉ đọc – ghi (Read – Write)

42.

Người dùng mở tài liệu Word và nhận thấy rằng một số thay đổi đã được thực hiện và những thay đổi đó sẽ hiển thị bằng màu đỏ. Tính năng nào có thể đã được kích hoạt?

a)

Comments

b)

Review

c)

Track changes

d)

Balloons

43.

Video cần được giảm kích thước để phù hợp với một không gian cụ thể. Nên làm gì với video để hoàn thành nhiệm vụ này?

a)

Splice

b)

Trim

c)

Split

d)

Crop

44.

Phát biểu nào là đúng về Video khi chỉnh sửa Video? (Chọn 2)

a)

Các Clip khác được di chuyển và ghi đè

b)

Một đoạn Video được chèn vào

c)

Một đoạn Video bị cắt

d)

Các Clip khác được di chuyển và không bị ghi đè

45.

Phương pháp nào có thể được sử dụng để đổi tên trang tính (Sheet) trong Excel? (Chọn 2)

a)

Thông qua tab Page Layout trên Ribbon

b)

Thông qua tab Data trên Ribbon

c)

Chọn và giữ (hoặc bấm chuột phải) vào tab trang tính

d)

Nhấp đúp chuột vào tab trang tính

46.

Một nhà phân tích dữ liệu đang chuẩn bị một tập tin Excel và đã nhập ốt tháng vào một ô. Nhà phân tích có thể sử dụng tính năng nào để thêm tháng mà không cần nhập chúng?

a)

AutoComplete

b)

AutoFill

c)

AutoCorrect

d)

AutoGenerate

47.

Trong PowerPoint, loại trang chiếu nào lưu trữ bố cục, màu sắc và Logo của trang trình chiếu được sử dụng trong bài trình chiếu?

a)

Master

b)

Blueprint

c)

Template

d)

Storyboard

48.

Một giám đốc tiếp thị đang chuẩn bị một bài thuyết trình và muốn một quả bóng nảy lên xuống trên một Slide. Em hãy cho biết, giám đốc tiếp thị nên thêm gì vào quả bóng?

a)

Custom effect

b)

Transition

c)

Timing

d)

Animation

49.

Phát biểu nào là đúng về hiệu ứng Transition trong PowerPoint? (Chọn 2)

a)

Thời gian của transition có thể được kiểm soát

b)

Transition có thể chứa âm thanh

c)

Một loại transition được cho phép cho mỗi bài trình chiếu

d)

Transition diễn ra trong khi phát một trang trình chiếu

50.

Tính năng Compare trong Microsoft Word có thể được sử dụng để so sánh nhiều phiên bản của cùng một tài liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

51.

Tùy chọn chỉnh sửa video nào làm giảm thời gian tổng thể của video?

a)

Crop

b)

Trim

c)

Split

d)

Zoom

52.

Loại ứng dụng nào phù hợp nhất để theo dõi doanh số bán hàng và tạo tổng số từ những lần bán hàng đó?

a)

Spreadsheet

b)

Document

c)

Table

d)

Presentation

53.

Thẻ (Tab) nào trong PowerPoint được sử dụng khi một người muốn xem tất cả các Transition và Animation trong bài trình chiếu?

a)

Home

b)

Transitions

c)

Design

d)

Slide Show

54.

Trong PowerPoint, tùy chọn nào được sử dụng để thêm hiệu ứng khi bài trình chiếu chuyển từ trang chiếu này sang trang chiếu tiếp theo?

a)

Slide Show

b)

Animation

c)

Transition

d)

Effects

55.

Bạn hãy sắp xếp các bước sử dụng tính năng Help trong Word để nhận trợ giúp về cách sử dụng Styles.

a)

Nhấp chọn vào thẻ Help

b)

Nhấp chọn Help

c)

Gõ: styles

d)

Nhấn phím Enter

1)
2)
3)
4)
56.

Trong Microsoft Word, tính năng Feedback được tìm thấy trên thẻ (Tab) nào?

a)

Help

b)

Insert

c)

Home

d)

File

57.

Bạn hãy cho biết, phát biểu sau đây là đúng hay sai: "Macro được sử dụng để tự động hoá các quy trình trong Microsoft Word."

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Kéo từng tùy chọn chỉnh sửa hình ảnh bên phải phù hợp với mục đích sử dụng tương ứng bên trái.

a)

Thay đổi độ mờ trên hình ảnh

1.

Filter

b)

Giảm kích thước của hình ảnh

2.

Crop

c)

Sửa lỗi trên hình ảnh

3.

Spot

59.

Câu nào đúng về tính năng Restrict Editing trong Microsoft Word? (Chọn 2)

a)

Các giới hạn áp dụng cho tất cả người dùng tài liệu

b)

Định dạng có thể bị hạn chế đối với các kiểu cụ thể

c)

Việc chỉnh sửa có thể bị hạn chế đối với các khu vực cụ thể của tài liệu

d)

Toàn bộ tài liệu có thể được bảo vệ bằng mật khẩu

60.

Người dùng cố gắng mã hóa một thư mục trong Windows, nhưng tính năng mã hóa không khả dụng. Lý do thiếu tính năng này là gì?

a)

Người dùng có phiên bản Windows 10 Home

b)

Thư mục có định dạng NTFS

c)

Ổ đĩa đã được mã hóa

d)

Thư mục có định dạng FAT32

61.

Kết quả cuối cùng của việc mã hóa văn bản là: ?

a)

Băm văn bản

b)

Văn bản thô

c)

Bản mã

d)

Xáo trộn