wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3 GS6 LV2 - CĐ3. QUẢN LÍ THÔNG TIN

Total questions: 57

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Toán tử nào được sử dụng để yêu cầu công cụ tìm kiếm trả về kết quả chứa tất cả các từ khóa?

a)

A. XOR

b)

B. NOT

c)

C. OR

d)

D. AND

2.

Công cụ tìm kiếm nào được đề cập trong bài học?

a)

Microsoft Word

b)

Google Search

c)

Adobe Photoshop

d)

Mozilla Firefox

3.

Phần nào giúp xác định xem kết quả tìm kiếm có phù hợp hay không?

a)

Hình ảnh

b)

Video

c)

Âm thanh

d)

Liên kết

4.

Khi sử dụng phím mũi tên để chọn gợi ý, em cần làm gì tiếp theo?

a)

Mở một tab mới

b)

Đóng trình duyệt

c)

Tìm kiếm bằng giọng nói

d)

Nhấn Enter

5.

Để thu hẹp kết quả tìm kiếm, em có thể chỉ định điều gì?

a)

Thời gian sử dụng máy tính

b)

Địa chỉ IP

c)

Màu sắc của trang web

d)

Loại tập tin tìm kiếm

6.

Khi tìm kiếm thông tin, điều gì là quan trọng nhất?

a)

A. Từ khóa phù hợp

b)

B. Màu sắc của trang web

c)

C. Số lượng quảng cáo

d)

Thời gian tải trang

7.

Mục tiêu của bài học này là gì?

a)

Sử dụng phần mềm văn phòng

b)

Tìm kiếm thông tin trên mạng xã hội

c)

Áp dụng các cách thu hẹp kết quả tìm kiếm

d)

Lập trình cơ bản

8.

Tên miền nào thường chứa thông tin từ trang web giáo dục?

a)

.com

b)

.edu

c)

.org

d)

.net

9.

Tính năng nào giúp thu hẹp kết quả tìm kiếm trên Google?

a)

Tìm kiếm video

b)

Tìm kiếm bằng giọng nói

c)

Tìm kiếm nâng cao

d)

Tìm kiếm hình ảnh

10.

Toán tử nào được sử dụng để loại bỏ từ khóa khỏi kết quả tìm kiếm?

a)

A. NOT

b)

B. AND

c)

C. OR

d)

D. XOR

11.

Có bao nhiêu loại trang Web cơ bản được đề cập trong bài học?

a)

Ba

b)

Hai

c)

Một

d)

Bốn

12.

Hình ảnh minh họa nào được đề cập trong bài học?

a)

Hình ảnh trang Web tin tức

b)

Hình ảnh trang Web giáo dục

c)

Hình ảnh trang Web bán hoa

d)

Hình ảnh trang Web thương mại điện tử

13.

Khi người dùng thực hiện tìm kiếm thông tin, dữ liệu của họ được thu thập như thế nào?

a)

Bằng cách nhập từ khóa

b)

Bằng cách gọi điện

c)

Bằng cách nhắn tin

d)

Bằng cách gửi email

14.

Mục đích của việc thu thập dữ liệu từ người dùng là gì?

a)

Để cải thiện dịch vụ

b)

Để bán dữ liệu

c)

Để quảng cáo

d)

Để phân tích

15.

Trang Web có cơ sở dữ liệu thường sử dụng ngôn ngữ lập trình nào?

a)

CSS

b)

JavaScript

c)

HTML

d)

SQL

16.

Quá trình gửi yêu cầu từ trình duyệt Web đến máy chủ Web được gọi là gì?

a)

Request

b)

Feedback

c)

Response

d)

Query

17.

Biểu mẫu trực tuyến được sử dụng để làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Ghi nhận thông tin

c)

Chỉnh sửa thông tin

d)

Xóa dữ liệu

18.

Máy chủ Web sẽ làm gì sau khi nhận được yêu cầu từ trình duyệt? (Điền vào chỗ trống)

a)

Xóa thông tin

b)

Gửi lại thông tin

c)

Xử lý thông tin

d)

Lưu trữ thông tin

19.

Trường nào trong biểu mẫu trực tuyến là bắt buộc phải điền?

a)

Trường có dấu sao

b)

Trường tùy chọn

c)

Trường không cần thiết

d)

Trường không có dấu sao

20.

Trang Web tĩnh và trang Web động khác nhau ở điểm nào?

a)

Cách thu thập dữ liệu

b)

Cách hiển thị thông tin

c)

Cách lưu trữ dữ liệu

d)

Cách lập trình

21.

Khi nào dữ liệu của người dùng được thu thập?

a)

Khi họ đăng nhập

b)

Khi họ không làm gì

c)

Khi họ nhập từ khóa

d)

Khi họ rời trang Web

22.

Kết quả trả về từ việc tìm kiếm thông tin là gì?

a)

Dữ liệu chưa được xử lý

b)

Dữ liệu đã được thu thập

c)

Dữ liệu không chính xác

d)

Dữ liệu không liên quan

23.

Tiêu đề trang web có thể giúp em xác định điều gì?

a)

Màu sắc của trang web

b)

Số lượng người truy cập

c)

Thời gian tải trang

d)

Nội dung trang web

24.

Ngày tháng trên kết quả tìm kiếm giúp em biết điều gì?

a)

Giá trị của sản phẩm

b)

Số lượng người dùng

c)

Thông tin có thường được cập nhật hay không

d)

Thời gian sử dụng máy tính

25.

Khi bắt đầu nhập tiêu chí tìm kiếm, công cụ tìm kiếm sẽ làm gì?

a)

Hiển thị danh sách các gợi ý

b)

Tự động tìm kiếm ngay lập tức

c)

Đóng trang web

d)

Chuyển sang trang khác

26.

Khi tìm kiếm hình ảnh, em có thể tùy chọn thuộc tính nào?

a)

Kích thước

b)

Số điện thoại

c)

Địa chỉ email

d)

Mật khẩu

27.

Công cụ tìm kiếm nào không được đề cập trong bài học?

a)

Bing

b)

Microsoft Bing

c)

Yahoo

d)

Google Search

28.

Ứng dụng nào không được đề cập để tạo biểu mẫu trực tuyến?

a)

Adobe Forms

b)

Microsoft Forms

c)

Typeform

d)

Google Forms

29.

Ngôn ngữ lập trình nào không được nhắc đến trong bài học?

a)

JavaScript

b)

PHP

d)

Python

30.

Bạn hãy cho biết ba tài nguyên công cộng (Community Resource) cho phép người dùng tra cứu các tài nguyên trực tuyến? (Chọn 3)

a)

Thư viện

b)

Tòa án

c)

Bệnh viện

d)

Trường học

e)

Các phòng ban Giao thông vận tải

31.

Bạn đang tạo một cuộc khảo sát để thu thập phản hồi từ bạn bè về một Blog mới mà bạn muốn xuất bản về trượt ván. Ba câu hỏi nào là thích hợp để hỏi trong một cuộc khảo sát để giúp bạn tạo một Blog mới? (Chọn 3)

a)

Đề xuất tiêu đề

b)

Thương hiệu yêu thích của ván trượt

c)

Thủ thuật họ muốn học

d)

Họ sẽ trả bao nhiêu cho một ván trượt

e)

Phim lướt sóng hay nhất

32.

Giáo viên của bạn đã giao cho bạn một nhiệm vụ để xác thực quan điểm của kết quả tìm kiếm và tạo tác kỹ thuật số. Đối với mỗi phát biểu về quan điểm xác thực, hãy chọn đáp án Đúng nếu tuyên bố đúng.

a)

Những câu chuyện được đăng tải bởi một mạng lưới truyền thông lớn luôn thể hiện cả hai mặt và một góc nhìn bình đẳng.​

b)

Một khuynh hướng cánh tả ủng hộ bình đẳng xã hội, chủ nghĩa tự do và các ý tưởng cách mạng.​

c)

Thành kiến của cánh hữu ủng hộ các doanh nghiệp tự do, quyền sở hữu tư nhân và các ý tưởng bảo thủ về mặt xã hội.​

d)

Tất cả các câu chuyện đăng trên Internet đều có quan điểm trung lập​.

33.

Bạn hãy cho biết, phát biểu sau đây là đúng hay sai: "Nhiều tài nguyên công cộng (Community Resource) có thể được truy cập trực tuyến."

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Nối từng định nghĩa chuỗi tìm kiếm Boolean với chuỗi tìm kiếm Boolean tương ứng. Để trả lời, hãy di chuyển từng định nghĩa từ danh sách ở bên trên xuống chuỗi tìm kiếm tương ứng ở bên dưới.

a)

Trả kết quả cho một trong hai từ

1.

sư tử OR hổ

b)

Trả kết quả không bao gồm một từ

2.

trâu NOT bò rừng

c)

Trả kết quả cho một trong hai từ nếu có từ còn lại

3.

(cá OR rùa) AND thái bình dương

35.

Khi điền vào biểu mẫu, điều nào sau đây là đúng? Đối với mỗi phát biểu về việc điền vào biểu mẫu, hãy chọn Đúng nếu phát biểu là đúng hoặc Sai nếu sai.

Khi được chọn nhiều hộp kiểm (Check Box) trong bộ chọn, bạn chỉ có thể chọn một.​ ​ (a)  

Nếu bạn giữ phím Ctrl, bạn có thể chọn nhiều mục từ danh sách thả xuống.​ (b)  

Sau khi điền vào biểu mẫu, câu trả lời của bạn sẽ không được ghi lại cho đến khi bạn nhấp vào nút gửi.​ ​ (c)  

Khi được chọn nhiều tùy chọn (Option/Radio) trong bộ chọn, nếu bạn giữ phím Ctrl, bạn có thể chọn nhiều hơn một. ​ (d)  

Choose from the below words
Sai
Đúng
36.

Bạn cần tìm người chải lông cho chú chó của mình. Tài nguyên trực tuyến nào sẽ là lựa chọn tốt nhất để giúp bạn tìm một dịch vụ cộng đồng, chẳng hạn như người cắt tỉa lông cho chó?

a)

Google

b)

Instagram

c)

Twitter

d)

Facebook

37.

Khi sử dụng công cụ tìm kiếm, tuỳ chọn nào sau đây thường được sử dụng để lọc các tìm kiếm? (Chọn 3)

a)

Images

b)

News

c)

Videos

d)

Locations

e)

Tech

38.

Người dùng muốn tìm kiếm cụm từ Yankee Candle, nhưng kết quả trả về không chứa cụm từ cần tìm. Kết quả trả về chỉ xuất hiện các từ riêng lẻ Yankee hoặc Candle. Tuỳ chọn nào sau đây nên được sử dụng có thể giúp tìm kiếm hiệu quả hơn?

a)

Dấu ngoặc nhọn

b)

Dấu ngoặc đơn

c)

Dấu ngoặc vuông

d)

Dấu ngoặc kép

39.

Các tranh chấp về Bản quyền sử dụng hợp lý (Fair Use Copyright) được giải quyết bằng cách xem xét bốn yếu tố về tác phẩm đã bị sao chép bất hợp pháp. Bốn yếu tố nào mà một Thẩm phán sẽ sử dụng để xác định xem Sử dụng hợp lý có bị vi phạm hay không? Đối với mỗi phát biểu, hãy chọn đáp án Đúng nếu nó là một nhân tố.

a)

Ảnh hưởng của việc sử dụng sao chép đối với thị trường tiềm năng của tác phẩm gốc.

b)

Sao chép một tác phẩm chỉ để thưởng thức cá nhân.

c)

Số lượng và tính chất của phần được lấy.

d)

Loại hoặc bản chất tác phẩm đã được sao chép.

e)

Mục đích và đặc điểm sử dụng của bạn.

40.

Trong khi nghiên cứu về một chủ đề mà bạn chưa biết, kết quả tìm kiếm trả về bao gồm một số bài báo thuyết phục. Làm thế nào để bạn xem xét liệu một bài báo có thiên vị hay không? Đối với mỗi phát biểu về việc đánh giá sự thiên vị của kết quả tìm kiếm, chọn Đúng nếu nó là không thiên vị hoặc Sai nếu nó thiên vị.

a)

Tác giả của bài báo đưa ra những lập luận ngang nhau của cả hai quan điểm.

b)

Bài báo đã được đăng trên một tạp chí uy tín, được đánh giá chuyên nghiệp.

c)

Kiểm tra các bài viết trên mediabiasfactcheck.com hoặc newsfactsnetwork.com.

d)

Kiểm tra tốc độ thịnh hành của bài viết và số lượt thích trên mạng xã hội.

e)

Bài báo đã được xuất bản bởi một trong những nguồn truyền thông được liệt kê trên Biểu đồ thiên vị truyền thông (Media Bias Chart).

41.

Người sử dụng lao động đã giao bạn phụ trách viết bản tin hàng tháng cho công ty của bạn. Cô ấy yêu cầu bạn mời tất cả nhân viên đóng góp ý kiến về những gì họ muốn đưa vào bản tin mỗi tháng. Công ty của bạn có hơn 200 nhân viên ở bốn vị trí địa lý. Các phương pháp khác nhau mà bạn có thể sử dụng để thu thập phản hồi từ các nhân viên khác là gì? Đối với mỗi phát biểu về việc thu thập câu trả lời, hãy chọn đáp án Đúng nếu phù hợp.

a)

Viết Blog về công việc mà người sử dụng lao động đã giao cho bạn.

b)

Gửi một cuộc khảo sát qua Email cho tất cả nhân viên của công ty.

c)

Yêu cầu mọi người trên mạng xã hội đăng ý tưởng của họ.

d)

Đăng biểu mẫu trên trang Web của công ty và mời tất cả nhân viên hoàn thành biểu mẫu.

42.

Hai tùy chọn nào sau đây giải thích hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm? (Chọn 2)

a)

Thiết bị lưu trữ được đặt bên trong máy tính.

b)

Hệ thống quản lý tài liệu và thư viện, chẳng hạn như SharePoint.

c)

Chia sẻ ổ cứng trên máy tính của bạn với các nhân viên khác.

d)

Cơ sở dữ liệu theo dõi hàng tồn kho, đơn đặt hàng của khách hàng và giao hàng

43.

Để thu hẹp kết quả trong tìm kiếm của Google, bạn quyết định sử dụng các cụm từ và ký hiệu cho từ khóa tìm kiếm. Khớp từng từ khóa tìm kiếm với kết quả của nó. Để trả lời, hãy kéo mục của từ khóa ở hàng bên trên xuống ý nghĩa hàng bên dưới tương ứng.

a)

Sử dụng toán tử này trong tìm kiếm trên Google giữa hai từ khóa sẽ trả về một hoặc cả hai từ khóa trong kết quả.

1.

OR as a Boolean Value

b)

Đại diện cho toán tử phạm vi để tìm tất cả các kết quả có liên quan trong phạm vi được chỉ định.

2.

Range or Double Dots (..)

c)

Buộc Google tìm kiếm các từ hoặc cụm từ chính xác được đề cập trong dấu ngoặc kép.

3.

Double Quotes ("")

d)

Tìm kiếm từ đồng nghĩa.

4.

Tilde Symbol (~)

44.

Trong số các nguồn thông tin trực tuyến, loại trang Web nào sau đây có nhiều khả năng xuất bản thông tin đáng tin cậy nhất?

a)

Trang Wiki

b)

Trang Web tin tức

c)

Tạp chí học thuật

d)

Blog cá nhân

45.

Một cô gái xây dựng trang Web đầu tiên. Cô gái phải suy nghĩ về thiết kế và chức năng. Vì vậy, cô ấy đang tìm kiếm phản hồi để cung cấp thông tin và cải thiện việc học của mình. Hai ví dụ nào về cách người dùng có thể tìm kiếm phản hồi hiệu quả để cung cấp thông tin và cải thiện việc học của họ? (Chọn 2)

a)

Đọc một cuốn sách hay về thiết kế trang Web.

b)

Nhờ người có chuyên môn xem xét trang Web và đưa ra phản hồi.

c)

Gửi một cuộc khảo sát mời người dùng đưa ra phản hồi về trang Web.

d)

Chạy quảng cáo trên trang Web và theo dõi số lượng nhấp chuột được thu thập.

46.

Bạn đang tìm kiếm hình ảnh trên Google. Cụ thể, bạn đang tìm kiếm Clipart về một con thỏ mà bạn có thể sử dụng trên một trang Web mà không cần liên hệ với họa sĩ để xin phép. Hai bộ lọc nào sau đây sẽ thu hẹp kết quả tìm kiếm của bạn để chỉ hiển thị Clipart có sẵn để sử dụng mà không có sự cho phép của họa sĩ? (Chọn 2)

a)

Màu sắc (Color)

b)

Quyền sử dụng (Usage Rights)

c)

Thời gian (Time)

d)

Thể loại (Type)

47.

Sắp xếp các thuật ngữ bên trên phù hợp theo định nghĩa tương ứng bên dưới.

a)

Độc quyền đối với các tác phẩm gốc

1.

Copyright

b)

Độc quyền tạo, sử dụng hoặc bán một sáng chế cụ thể

2.

Patent

c)

Độc quyền sử dụng một tác phẩm cụ thể có liên quan đến hàng hóa hoặc dịch vụ trong thương mại

3.

Trademark

48.

Bạn cần đánh giá xem nội dung của bài viết trực tuyến có chứa thành kiến hay không. Với mỗi khía cạnh của bài viết, hãy chọn đáp án ĐÚNG nếu bạn cần kiểm tra yếu tố đó để đánh giá tính thành kiến của bài viết

a)

Nguồn tài trợ bài viết

b)

Ngày xuất bản bài viết

c)

Trình độ giáo dục của tác giả

d)

Mối liên hệ của tác giả với các tổ chức chính trị

49.

Bạn đang tìm kiếm các dữ kiện để hỗ trợ một bài thuyết trình mà bạn đang xây dựng cho lớp khoa học của mình. Bạn tìm thấy một nghiên cứu khoa học liên quan đến chủ đề của bạn. Làm thế nào để bạn biết liệu nghiên cứu này có đáng tin cậy hay không? Đối với mỗi phát biểu, hãy chọn đáp án ĐÚNG nếu bạn thấy tiêu chí là nên cân nhắc

a)

Chuyên môn và uy tín của nhà báo.

b)

Có bao nhiêu người đã chia sẻ nghiên cứu trên mạng xã hội.

c)

Bạn có thể tìm và truy cập các nguồn.

d)

Nhà báo sử dụng kiến thức địa phương.

50.

Bạn đang chuẩn bị viết bài nghiên cứu. Bạn tìm thấy một nghiên cứu khoa học liên quan tới chủ đề của mình. Bạn cần phải xác định xem liệu nghiên cứu đó có đáng tin hay không. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn đáp án ĐÚNG nếu bạn phải xem xét yếu tố đó để đánh giá độ tin cậy của nghiên cứu.

a)

Mức độ phổ biến của nghiên cứu.

b)

Tổ chức tài trợ cho nghiên cứu.

c)

Đơn vị công bố kết quả nghiên cứu.

51.

Bạn cần nghiên cứu tác động của việc học trực tuyến và đánh giá mức độ phù hợp của kết quả tìm kiếm. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn đáp án ĐÚNG nếu kết quả tìm kiếm phù hợp với chủ đề của bạn.

a)

Bài báo về lợi ích của giáo dục.

b)

Trang Web bán tài nguyên giáo dục.

c)

Biểu đồ so sánh điểm kiểm tra của học sinh trong hệ thống giáo dục trực tuyến và trực tiếp.

d)

Bài báo trên tạp chí giáo dục về kinh nghiệm giảng dạy trực tuyến của giáo viên.

52.

Làm thế nào bạn có thể đánh giá mức độ liên quan của một kết quả tìm kiếm hoặc tạo tác kỹ thuật số? Đối với mỗi tuyên bố về đánh giá mức độ liên quan, hãy chọn đáp án ĐÚNG nếu nó xác nhận mức độ liên quan.

a)

Sử dụng các tùy chọn nâng cao khi tìm kiếm.

b)

Nó không khớp với thông tin bạn cần, nhưng nó có một tiêu đề thực sự thú vị.

c)

Tất cả các kết quả trả về từ một công cụ tìm kiếm đều có liên quan.

d)

Các tiêu đề, tóm tắt và năm xuất bản phù hợp với nhu cầu thông tin của bạn.

53.

Bạn đang tìm hiểu về quyền và nghĩa vụ của việc chia sẻ tài sản trí tuệ. Cụ thể, bạn đang làm việc để hiểu ý nghĩa của "vi phạm" và "chiếm đoạt". Hãy ghép nối từng loại sở hữu trí tuệ với mô tả vi phạm của nó. Để trả lời, hãy kéo từng loại sở hữu trí tuệ từ hàng bên trên xuống mô tả vi phạm ở bên dưới.

a)

Chia sẻ bí mật thương mại mà không có sự cho phép bằng văn bản

1.

Biển thủ (Misappropriation)

b)

Sao chép, phân phối, trưng bày hoặc biểu diễn một tác phẩm hoặc tạo ra các tác phẩm phái sinh mà không được phép của chủ bản quyền

2.

Vi phạm bản quyền (Piracy)

c)

Sử dụng biểu trưng hoặc tên tương tự với biểu trưng đã được một bên khác sử dụng

3.

Vi phạm nhãn hiệu (Trademark Infringe)

d)

Sử dụng hoặc bán một sáng chế mà không được phép của chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ

4.

Vi phạm Bằng sáng chế

54.

Công ty của bạn muốn cải tiến thiết kế của chiếc xe chạy bằng điện mà công ty sản xuất. Bạn cần khảo sát những khách hàng lẻ đã mua xe và cung cấp phản hồi hữu ích để giúp công ty đạt được mục tiêu nói trên. Với mỗi câu hỏi, hãy chọn đáp án ĐÚNG nếu câu hỏi này mang đến phản hồi hữu ích.

a)

Bạn có thích phương tiện này không?

b)

Điều gì có thể cải thiện phương tiện này?

c)

Các tính năng quan trọng nhất của xe là gì?

d)

Bạn có muốn giới thiệu phương tiện đi lại này cho một người bạn không?

55.

Hai tài nguyên nào là tài nguyên cộng đồng có thể giúp bạn sử dụng một tính năng trong chương trình phần mềm tốt hơn? (Chọn 2)

a)

Blogs

b)

Diễn đàn (Forums)

c)

Hướng dẫn cài đặt (Installation Instructions)

d)

Wikipedia

56.

Bạn đang tiến hành nghiên cứu bằng cách sử dụng công cụ tìm kiếm. Đối với mỗi phát biểu về việc sử dụng "từ khóa", hãy chọn đáp án ĐÚNG nếu nó hiển thị kết quả hợp lí.

a)

mustang, camero, -convertible: Các cụm từ tìm kiếm chính này sẽ trả về tất cả mustang và camero không phải là loại mui trần (convertible).

b)

Ngựa OR bò OR lợn OR cừu: Các cụm từ tìm kiếm chính này sẽ trả về kết quả có chứa cả ngựa, bò, lợn hoặc chỉ có cừu.

c)

"richest people in America": Các cụm từ tìm kiếm quan trọng này sẽ chỉ trả về kết quả có chứa cụm từ chính xác đó.

57.

Bạn cần xác định xem một bài báo trình bày thông tin thực tế hay thành kiến. Đâu là hai dấu hiệu cho thấy bài báo trình bày quan điểm thành kiến? (Chọn 2)

a)

Tác giả đưa vào các biện luận để phản bác quan điểm đối lập.

b)

Tác giả nói rằng các tác giả của một bài báo đối lập có tư tưởng cực đoan, do đó không thể hiểu chủ đề.

c)

Bài báo được đăng trên một tờ báo nhỏ, không phải là một tạp chí học thuật nổi tiếng.

d)

Tác giả hỗ trợ những ý tưởng trong bài viết bằng cách trình bày những câu chuyện thú vị thay vì những con số thống kê.