Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHUONG 3 TQKD

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

正式 có nghĩa là:

a)

tạm thời

b)

chính thức

c)

thông thường

d)

đặc biệt

2.

双方 là:

a)

nhiều bên

b)

một phía

c)

song phương, hai bên

d)

đối tác

3.

目的 có nghĩa là:

a)

kế hoạch

b)

mục đích

c)

kết quả

d)

phương pháp

4.

问候 là:

a)

giới thiệu

b)

chào hỏi

c)

cảm ơn

d)

xin lỗi

5.

光临 có nghĩa là:

a)

mời

b)

thăm hỏi

c)

sự hiện diện/có mặt

d)

tiếp đón

6.

地区 là:

a)

thành phố

b)

quốc gia

c)

vùng, khu vực

d)

địa phương

7.

总裁 là:

a)

trưởng phòng

b)

giám đốc điều hành

c)

trợ lý

d)

quản lý

8.

助理 có nghĩa là:

a)

thư ký

b)

trợ lý

c)

nhân viên

d)

quản lý

9.

主任 là:

a)

chủ tịch

b)

giám đốc

c)

chủ nhiệm

d)

quản đốc

10.

女士 là:

a)

cô giáo

b)

phụ nữ

c)

bà/cô (cách gọi lịch sự)

d)

vợ

11.

幸会 có nghĩa là:

a)

rất vui

b)

xin chào

c)

hân hạnh được gặp

d)

rất tiếc

12.

名片 là:

a)

thẻ phòng

b)

thẻ nhân viên

c)

danh thiếp

d)

giấy mời

13.

指教 có nghĩa là:

a)

giảng dạy

b)

hướng dẫn

c)

chỉ giáo, góp ý

d)

khuyên bảo

14.

不敢当 có nghĩa là:

a)

không đồng ý

b)

không hiểu

c)

không dám

d)

không dám nhận lời khen

15.

倒 có nghĩa là:

a)

đổ bỏ

b)

rót

c)

làm đổ

d)

ngã

16.

周到 là:

a)

cẩn thận

b)

chu đáo

c)

lịch sự

d)

thân thiện

17.

期间 có nghĩa là:

a)

lúc đầu

b)

lúc sau

c)

khoảng thời gian

d)

thời điểm

18.

随时 là:

a)

thỉnh thoảng

b)

bất cứ lúc nào

c)

thường xuyên

d)

ngay bây giờ

19.

随时 là:

a)

thỉnh thoảng

b)

bất cứ lúc nào

c)

thường xuyên

d)

ngay bây giờ

20.

合作 có nghĩa là:

a)

giao dịch

b)

hợp tác

c)

ký kết

d)

trao đổi

21.

洽谈 là:

a)

giới thiệu

b)

thương lượng

c)

thảo luận, bàn bạc

d)

ký hợp đồng

22.

秋季 là:

a)

mùa xuân

b)

mùa hè

c)

mùa thu

d)

mùa đông

23.

订单 là:

a)

hợp đồng

b)

đơn đặt hàng

c)

hóa đơn

d)

đơn xin

24.

签订 có nghĩa là:

a)

viết

b)

ký kết

c)

thỏa thuận

d)

đóng dấu

25.

代理 là:

a)

đại diện

b)

đại lý

c)

trợ lý

d)

đối tác

26.

合同 có nghĩa là:

a)

đơn hàng

b)

hợp đồng

c)

thỏa thuận

d)

biên bản

27.

会谈 là:

a)

họp báo

b)

hội nghị

c)

hội đàm

d)

gặp gỡ

28.

主管 là:

a)

giám đốc

b)

trưởng bộ phận

c)

nhân viên

d)

chủ tịch

29.

稍后 có nghĩa là:

a)

ngay bây giờ

b)

hôm nay

c)

lát nữa

d)

ngày mai

30.

具体 là:

a)

chung chung

b)

chi tiết

c)

cụ thể

d)

rõ ràng

31.

考察 có nghĩa là:

a)

kiểm tra

b)

khảo sát

c)

đánh giá

d)

nghiên cứu

32.

投资环境 là:

a)

môi trường sống

b)

môi trường kinh doanh

c)

môi trường đầu tư

d)

điều kiện đầu tư

33.

日程 là:

a)

kế hoạch

b)

lịch làm việc

c)

chương trình

d)

thời gian biểu

34.

确定 có nghĩa là:

a)

thay đổi

b)

xác định

c)

quyết định

d)

sắp xếp

35.

宾主 là:

a)

khách

b)

chủ

c)

khách và chủ

d)

đối tác

36.

礼仪 có nghĩa là:

a)

lễ hội

b)

nghi thức

c)

lễ nghi

d)

phong tục

37.

礼仪 có nghĩa là:

a)

lễ hội

b)

nghi thức

c)

lễ nghi

d)

phong tục

38.

首先 là:

a)

cuối cùng

b)

đầu tiên

c)

tiếp theo

d)

sau cùng

39.

拥抱 có nghĩa là:

a)

bắt tay

b)

chào hỏi

c)

ôm

d)

cúi chào

40.

即使 là:

a)

nếu

b)

vì

c)

cho dù

d)

bởi vì

41.

包括 có nghĩa là:

a)

bao gồm

b)

liên quan

c)

đại diện

d)

thay thế

42.

久仰 có nghĩa là:

a)

rất vui

b)

ngưỡng mộ

c)

nghe danh đã lâu

d)

hân hạnh

43.

客套 là:

a)

thân mật

b)

khách sáo

c)

lịch sự

d)

xã giao

44.

初次 có nghĩa là:

a)

lần cuối

b)

lần đầu

c)

lần sau

d)

hiếm khi

45.

交换 là:

a)

thay đổi

b)

trao đổi

c)

giao dịch

d)

chuyển đổi

46.

礼貌 có nghĩa là:

a)

lịch sự

b)

tôn trọng

c)

nghiêm túc

d)

chu đáo

47.

对方 là:

a)

bên mình

b)

đối tác

c)

đối phương

d)

người khác

48.

姓名 có nghĩa là:

a)

tên

b)

họ

c)

họ tên

d)

biệt danh

49.

便于 là:

a)

dễ dàng

b)

tiện lợi

c)

thuận tiện

d)

nhanh chóng

50.

今后 có nghĩa là:

a)

trước đây

b)

bây giờ

c)

từ nay về sau

d)

gần đây

51.

顺便说一句 có nghĩa là:

a)

tiện thể hỏi

b)

nói thêm

c)

nhân đây nói thêm

d)

nói tiếp

52.

列 có nghĩa là:

a)

xếp hàng

b)

sắp xếp

c)

liệt kê

d)

phân loại

53.

头衔 là:

a)

tên gọi

b)

chức vụ

c)

danh hiệu

d)

nghề nghiệp