wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHUONG 4 TQKD

Total questions: 57

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

逗留 có nghĩa là:

a)

đi du lịch

b)

dừng lại, ở lại

c)

làm việc

d)

chuyển đi

2.

左右 có nghĩa là:

a)

xung quanh

b)

bên trái bên phải

c)

khoảng

d)

gần

3.

业务 là:

a)

công việc

b)

nghiệp vụ

c)

dịch vụ

d)

kinh doanh

4.

商品 có nghĩa là:

a)

sản phẩm

b)

đồ dùng

c)

thương phẩm, hàng hóa

d)

vật dụng

5.

交易会 là:

a)

hội nghị

b)

hội thảo

c)

hội chợ thương mại

d)

buổi họp

6.

工业园区 có nghĩa là:

a)

khu thương mại

b)

khu chế xuất

c)

khu công nghiệp

d)

khu kinh tế

7.

创业公司 là:

a)

công ty lớn

b)

công ty nhà nước

c)

công ty khởi nghiệp

d)

công ty nước ngoài

8.

好好儿 có nghĩa là:

a)

cẩn thận, kỹ lưỡng

b)

nhanh chóng

c)

thoải mái

d)

bình thường

9.

待 có nghĩa là:

a)

chờ

b)

ở lại

c)

tiếp đón

d)

làm việc

10.

听起来 có nghĩa là:

a)

nghe nói

b)

nghe rõ

c)

nghe có vẻ

d)

nghe thử

11.

合理 là:

a)

hợp pháp

b)

hợp lý

c)

hợp tác

d)

hợp lệ

12.

专门 có nghĩa là:

a)

đặc biệt, chỉ

b)

chuyên nghiệp

c)

riêng tư

d)

tập trung

13.

反正 có nghĩa là:

a)

trái lại

b)

ngược lại

c)

dù sao

d)

bất kể

14.

吹 có nghĩa là:

a)

thổi

b)

thất bại / hỏng

c)

chia tay

d)

tất cả các nghĩa trên

15.

修改 là:

4 lines
16.

吹 có nghĩa là:

a)

thổi

b)

thất bại / hỏng

c)

chia tay

d)

tất cả các nghĩa trên

17.

修改 là:

a)

thay đổi

b)

chỉnh sửa

c)

viết lại

d)

cập nhật

18.

发展 có nghĩa là:

a)

mở rộng

b)

tiến bộ

c)

phát triển

d)

tăng trưởng

19.

迅速 là:

a)

từ từ

b)

nhanh chóng

c)

kịp thời

d)

cấp tốc

20.

高新科技 có nghĩa là:

a)

công nghệ mới

b)

khoa học kỹ thuật

c)

khoa học kỹ thuật tân tiến

d)

công nghệ cao

21.

产业 là:

a)

nghề nghiệp

b)

ngành

c)

(ngành) công nghiệp

d)

nhà máy

22.

亲眼 có nghĩa là:

a)

tự mình

b)

tận mắt

c)

trực tiếp

d)

rõ ràng

23.

服装厂 là:

a)

cửa hàng quần áo

b)

nhà máy dệt

c)

nhà máy may trang phục

d)

xưởng thiết kế

24.

玩具 có nghĩa là:

a)

đồ lưu niệm

b)

đồ dùng

c)

đồ chơi

d)

đồ trang trí

25.

费心 là:

a)

lo lắng

b)

làm phiền

c)

tốn công sức

d)

vất vả

26.

没什么 có nghĩa là:

a)

không có gì

b)

không sao

c)

không vấn đề

d)

không cần

27.

另外 là:

a)

ngoài ra

b)

khác

c)

bên ngoài

d)

khác nữa

28.

厂长 có nghĩa là:

a)

giám đốc

b)

quản lý

c)

quản đốc

d)

chủ xưởng

29.

邀请 là:

a)

mời

b)

yêu cầu

c)

đề nghị

d)

tiếp đón

30.

厂长 có nghĩa là:

a)

giám đốc

b)

quản lý

c)

quản đốc

d)

chủ xưởng

31.

邀请 là:

a)

mời

b)

yêu cầu

c)

đề nghị

d)

tiếp đón

32.

后天 có nghĩa là:

a)

ngày mai

b)

hôm nay

c)

ngày mốt

d)

hôm kia

33.

品尝 là:

a)

ăn

b)

thử

c)

thưởng thức

d)

nếm

34.

著名 có nghĩa là:

a)

quen thuộc

b)

nổi bật

c)

trứ danh, nổi tiếng

d)

phổ biến

35.

磅 là:

a)

kg

b)

tấn

c)

bảng (đơn vị đo trọng lượng)

d)

cân

36.

交通 có nghĩa là:

a)

đường xá

b)

giao thông

c)

vận tải

d)

phương tiện

37.

繁忙 là:

a)

đông đúc

b)

mệt mỏi

c)

bận rộn

d)

áp lực

38.

想不到 có nghĩa là:

a)

không nghĩ

b)

không ngờ

c)

không nhớ

d)

không hiểu

39.

出差 là:

a)

đi làm

b)

đi công tác

c)

đi du lịch

d)

đi họp

40.

接待单位 là:

a)

đơn vị quản lý

b)

đơn vị hợp tác

c)

đơn vị tiếp đón

d)

đơn vị tổ chức

41.

日程表 là:

a)

kế hoạch

b)

lịch trình

c)

bảng ghi lịch làm việc

d)

thời gian biểu

42.

事先 có nghĩa là:

a)

sau đó

b)

trước đó

c)

ngay lúc đó

d)

tạm thời

43.

无论 có nghĩa là:

a)

nếu

b)

bất kể

c)

bởi vì

d)

cho nên

44.

私人 là:

a)

doanh nhân

b)

cá nhân

c)

tư nhân

d)

cả B và C

45.

无论 nghĩa là:

a)

nếu

b)

bất kể

c)

bởi vì

d)

cho nên

46.

私人 là:

a)

riêng tư

b)

cá nhân

c)

tư nhân

d)

cả B và C

47.

赴宴 có nghĩa là:

a)

mời tiệc

b)

dự tiệc

c)

tổ chức tiệc

d)

ăn tiệc

48.

少不了 là:

a)

hiếm

b)

không đủ

c)

không thể thiếu

d)

cần thiết

49.

频繁 có nghĩa là:

a)

thường xuyên

b)

liên tục, nhiều lần

c)

đều đặn

d)

nhanh chóng

50.

请客 là:

a)

mời khách

b)

tiếp khách

c)

mời ăn

d)

chiêu đãi

51.

甚至 có nghĩa là:

a)

cũng

b)

thậm chí

c)

ngay cả

d)

cả B và C

52.

成为 là:

a)

trở nên

b)

trở thành

c)

biến đổi

d)

đạt được

53.

负担 có nghĩa là:

a)

trách nhiệm

b)

áp lực

c)

gánh nặng

d)

nghĩa vụ

54.

有助于 là:

a)

có lợi cho

b)

giúp đỡ

c)

hỗ trợ

d)

cải thiện

55.

建立 có nghĩa là:

a)

thiết kế

b)

xây dựng

c)

thiết lập

d)

cả B và C

56.

顿 là:

a)

bữa

b)

lần

c)

suất

d)

buổi

57.

丰盛 có nghĩa là:

a)

đầy đủ

b)

phong phú

c)

thịnh soạn

d)

cả B và C