wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HQ14-04

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.
건조기
a)
Máy sấy
b)
Thùng rác
c)
Phòng họp
d)
Loa phát thanh
2.
결재 파일
a)
File phê duyệt
b)
Máy sấy
c)
Thùng rác
d)
Phòng họp
3.
결재함
a)
Ngăn đựng hồ sơ phê duyệt
b)
File phê duyệt
c)
Máy sấy
d)
Thùng rác
4.
계산기
a)
Máy tính
b)
Ngăn đựng hồ sơ phê duyệt
c)
File phê duyệt
d)
Máy sấy
5.
냉장고
a)
Tủ lạnh
b)
Máy tính
c)
Ngăn đựng hồ sơ phê duyệt
d)
File phê duyệt
6.
녹음 테이프
a)
Băng ghi âm
b)
Tủ lạnh
c)
Máy tính
d)
Ngăn đựng hồ sơ phê duyệt
7.
라디오
a)
Radio/ đài
b)
Băng ghi âm
c)
Tủ lạnh
d)
Máy tính
8.
마이크로폰
a)
Mic/ micro
b)
Radio/ đài
c)
Băng ghi âm
d)
Tủ lạnh
9.
무선전화기
a)
Điện thoại không dây
b)
Mic/ micro
c)
Radio/ đài
d)
Băng ghi âm
10.
바이러스에 감염되다
a)
Bị nhiễm virus
b)
Điện thoại không dây
c)
Mic/ micro
d)
Radio/ đài
11.
발동기
a)
Máy nổ
b)
Bị nhiễm virus
c)
Điện thoại không dây
d)
Mic/ micro
12.
발전기
a)
Máy phát điện
b)
Máy nổ
c)
Bị nhiễm virus
d)
Điện thoại không dây
13.
보온물통
a)
Bình giữ nhiệt
b)
Máy phát điện
c)
Máy nổ
d)
Bị nhiễm virus
14.
복사기
a)
Máy photo
b)
Bình giữ nhiệt
c)
Máy phát điện
d)
Máy nổ
15.
복사하다
a)
Photo
b)
Máy photo
c)
Bình giữ nhiệt
d)
Máy phát điện
16.
분쇄기
a)
Máy hủy tài liệu
b)
Photo
c)
Máy photo
d)
Bình giữ nhiệt
17.
블라인드
a)
Mành che cửa
b)
Máy hủy tài liệu
c)
Photo
d)
Máy photo
18.
비품 보관함
a)
Hộp bảo quản tài liệu
b)
Mành che cửa
c)
Máy hủy tài liệu
d)
Photo
19.
사장실
a)
Phòng giám đốc
b)
Hộp bảo quản tài liệu
c)
Mành che cửa
d)
Máy hủy tài liệu
20.
사진기/카메라
a)
Máy ảnh
b)
Phòng giám đốc
c)
Hộp bảo quản tài liệu
d)
Mành che cửa
21.
사진을 찍다
a)
Chụp ảnh
b)
Máy ảnh
c)
Phòng giám đốc
d)
Hộp bảo quản tài liệu
22.
서랍
a)
Ngăn kéo
b)
Chụp ảnh
c)
Máy ảnh
d)
Phòng giám đốc
23.
서류함
a)
Tủ tài liệu
b)
Ngăn kéo
c)
Chụp ảnh
d)
Máy ảnh
24.
선풍기
a)
Quạt
b)
Tủ tài liệu
c)
Ngăn kéo
d)
Chụp ảnh
25.
세미나실
a)
Phòng hội thảo
b)
Quạt
c)
Tủ tài liệu
d)
Ngăn kéo
26.
소화기
a)
Bình cứu hoa
b)
Phòng hội thảo
c)
Quạt
d)
Tủ tài liệu
27.
수확기계
a)
Máy thu hoạch
b)
Bình cứu hoa
c)
Phòng hội thảo
d)
Quạt
28.
스피커
a)
Loa
b)
Máy thu hoạch
c)
Bình cứu hoa
d)
Phòng hội thảo
29.
에어컨
a)
Điều hòa nhiệt độ
b)
Loa
c)
Máy thu hoạch
d)
Bình cứu hoa
30.
영상기
a)
Máy chiếu phim
b)
Điều hòa nhiệt độ
c)
Loa
d)
Máy thu hoạch
31.
영화촬영기/ 비디오촬영기
a)
Máy quay phim
b)
Máy chiếu phim
c)
Điều hòa nhiệt độ
d)
Loa
32.
원형 테이블
a)
Bàn tròn
b)
Máy quay phim
c)
Máy chiếu phim
d)
Điều hòa nhiệt độ
33.
유선전화기
a)
Điện thoại cổ định
b)
Bàn tròn
c)
Máy quay phim
d)
Máy chiếu phim
34.
의자
a)
Ghế
b)
Điện thoại cổ định
c)
Bàn tròn
d)
Máy quay phim
35.
이 메일을 확인하다
a)
Kiểm tra email
b)
Ghế
c)
Điện thoại cổ định
d)
Bàn tròn
36.
인쇄기/프린터
a)
Máy in
b)
Kiểm tra email
c)
Ghế
d)
Điện thoại cổ định
37.
인쇄하다
a)
In
b)
Máy in
c)
Kiểm tra email
d)
Ghế
38.
전화 걸다/ 전화하다
a)
Gọi điện
b)
In
c)
Máy in
d)
Kiểm tra email
39.
전화기
a)
Điện thoại
b)
Gọi điện
c)
In
d)
Máy in
40.
정수기
a)
Cây lọc nước
b)
Điện thoại
c)
Gọi điện
d)
In
41.
주전자
a)
Âm đun nước
b)
Cây lọc nước
c)
Điện thoại
d)
Gọi điện
42.
책꽂이
a)
Giá sách
b)
Âm đun nước
c)
Cây lọc nước
d)
Điện thoại
43.
책상
a)
Bàn
b)
Giá sách
c)
Âm đun nước
d)
Cây lọc nước
44.
청소기
a)
Máy hút bụi
b)
Bàn
c)
Giá sách
d)
Âm đun nước
45.
출력하다
a)
In
b)
Máy hút bụi
c)
Bàn
d)
Giá sách
46.
캐비닛
a)
Tủ đứng nhiều ngăn đựng tài liệu
b)
In
c)
Máy hút bụi
d)
Bàn
47.
컴퓨터
a)
Máy tính
b)
Tủ đứng nhiều ngăn đựng tài liệu
c)
In
d)
Máy hút bụi
48.
컴퓨터가 고장나다
a)
Máy tính bị hỏng
b)
Máy tính
c)
Tủ đứng nhiều ngăn đựng tài liệu
d)
In
49.
컴퓨터를 끄다
a)
Tắt máy tính
b)
Máy tính bị hỏng
c)
Máy tính
d)
Tủ đứng nhiều ngăn đựng tài liệu
50.
컴퓨터를 켜다
a)
Bật máy tính
b)
Tắt máy tính
c)
Máy tính bị hỏng
d)
Máy tính
51.
탈의실
a)
Phòng thay đồ
b)
Bật máy tính
c)
Tắt máy tính
d)
Máy tính bị hỏng
52.
파일 폴더
a)
File folder
b)
Phòng thay đồ
c)
Bật máy tính
d)
Tắt máy tính
53.
파티션
a)
Tầm bình phong/ bức ngăn
b)
File folder
c)
Phòng thay đồ
d)
Bật máy tính
54.
팩스
a)
Máy fax
b)
Tầm bình phong/ bức ngăn
c)
File folder
d)
Phòng thay đồ
55.
팩스를 보내다
a)
Gửi fax
b)
Máy fax
c)
Tầm bình phong/ bức ngăn
d)
File folder
56.
핸드폰/ 휴대전화
a)
Điện thoại di động
b)
Gửi fax
c)
Máy fax
d)
Tầm bình phong/ bức ngăn
57.
확성기
a)
Loa phát thanh
b)
Điện thoại di động
c)
Gửi fax
d)
Máy fax
58.
회의실
a)
Phòng họp
b)
Loa phát thanh
c)
Điện thoại di động
d)
Gửi fax
59.
휴지통
a)
Thùng rác
b)
Phòng họp
c)
Loa phát thanh
d)
Điện thoại di động
60.

Ai đẹp trai nhất -)))

a)

Mai Sỹ Hùng

b)

Vương Minh Nhật

c)

Nguyễn Thế Anh

d)

Lê Đức