wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Những nhà triết học nào xem thường kinh nghiệm, xa rời cuộc sống?

a)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa kinh viện

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

2.

Nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Các nhà triết học duy vật đều thuộc chủ nghĩa kinh nghiệm và ngược lại

b)

Các nhà triết học duy tâm đều thuộc chủ nghĩa kinh viện và ngược lại

c)

Cả hai đều không đúng

3.

Ph. Bêcơn sinh vào năm bao nhiêu và mất năm bao nhiêu?

a)

1560 - 1625

b)

1561 - 1626

c)

1562 - 1627

d)

1563 - 1628

4.

Tômat Hốpxơ sinh năm bao nhiêu và mất năm bao nhiêu?

a)

1500 - 1570

b)

1550 - 1629

c)

1588 - 1679

d)

1587 - 1678

5.

Ai là người sáng tạo ra hệ thống đầu tiên của chủ nghĩa duy vật siêu hình trong lịch sử triết học?

a)

Ph. Bêcơn

b)

Tô mát Hốp Xơ

c)

Giôn Lốc Cơ

d)

Xpinôda

6.

Quan điểm của Tômat Hốpxơ về tự nhiên đứng trên lập trường triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật tự phát

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

7.

Chủ nghĩa duy vật của Tô-mát Hóp-xơ thể hiện ở quan điểm nào sau đây?

a)

Giới tự nhiên là tổng các vật tồn tại khách quan có quãng tính (độ dài) phân biệt nhau bởi đại lượng, hình khối, vị trí và vận động đối vị trí trong không gian

b)

Tính phong phú về chất không phải là thuộc tính khách quan của giới tự nhiên

c)

Chất lượng của sự vật là hình thức tri giác chung

8.

Tô-mát Hóp-xơ quan niệm về vận động như thế nào?

a)

Vận động chỉ là vận động cơ giới

b)

Vận động bao gồm cả vận động hoá học và sinh học

c)

Vận động là sự biến đổi chung

d)

Vận động là phương thức tồn tại của sinh vật

9.

Tính chất siêu hình trong quan niệm của Tô-mát Hóp-xơ về tự nhiên thể hiện ở chỗ nào?

a)

Giới tự nhiên tồn tại khách quan

b)

Giới tự nhiên là tổng số các vật có quãng tính (độ dài)

c)

Vận động cơ giới là thuộc tính của giới tự nhiên

d)

Vận động của giới tự nhiên là vận động cơ giới

10.

Tính chất siêu hình trong quan niệm của Tô-mát Hóp-xơ về con người thể hiện như thế nào?

a)

Con người là một cơ thể sống phức tạp như động vật

b)

Con người là một bộ phận của tự nhiên

c)

Con người là một kết cấu vật chất

d)

Con người như một chiếc xe, mà tim là lò xo, khớp xương là cái bánh xe

11.

Về phương pháp nhận thức, Tô-mát Hóp-xơ hiểu theo quan điểm nào?

a)

Chủ nghĩa duy lý

b)

Chủ nghĩa duy danh

c)

Nghệ thuật kết hợp giữa chủ nghĩa duy lý và chủ nghĩa duy danh

12.

Tô-mát Hóp-xơ hiểu bước chuyển từ cái riêng sang cái chung, từ tri giác cảm tính đến khái niệm theo quan điểm nào?

a)

Duy lý luận

b)

Chủ nghĩa duy danh

c)

Kinh nghiệm luận

d)

Thực chứng luận

13.

Quan niệm về bản chất khái niệm của Tô-mát Hốp-xơ thuộc khuynh hướng triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy thực

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy danh

d)

Chủ nghĩa duy vật tự phát

14.

Theo quan điểm duy danh, Tô-mát Hốp-xơ coi khái niệm là gì?

a)

Là những đặc điểm chung của các sự vật của giới tự nhiên

b)

Chỉ là tên của những cái tên

c)

Khái niệm là thực thể tinh thần tồn tại trước và độc lập với sự vật

d)

Khái niệm là bản chất của sự vật

15.

Mặt tiến bộ trong quan điểm về xã hội của Tô-mát Hốp-xơ là ở chỗ nào?

a)

Cho nguồn gốc của nhà nước không phải từ thần thánh mà là sự quy ước và thỏa thuận giữa con người

b)

Cho hình thức quân chủ là hình thức chính quyền lý tưởng

c)

Tôn giáo và giáo hội vẫn có ích cho nhà nước

d)

Coi quyền lực của giai cấp đại tư sản là vô hạn

16.

Tô-mát Hốp-xơ cho nguồn gốc của nhà nước là gì?

a)

Do thần thánh sáng tạo ra

b)

Do ý chí của giai cấp thống trị

c)

Do sự quy ước, thỏa thuận giữa con người nhằm tránh những cuộc chiến tranh tàn khốc

d)

Do ý muốn chủ quan của cá nhân nhà tư tưởng

17.

Hãy đánh giá quan niệm của Tô-mát Hốp-xơ về nhà nước cho rằng nhà nước ra đời là do sự quy ước, thỏa thuận giữa con người?

a)

Không có gì tiến bộ, chỉ là quan điểm duy tâm tôn giáo

b)

Có giá trị, vì đã phát triển quan điểm duy vật, về xã hội

c)

Có giá trị bác bỏ nguồn gốc thần thánh của nhà nước, đồng thời vẫn chứa đựng yếu tố duy tâm chủ nghĩa

18.

Đề-các-tơ là nhà triết học và khoa học của nước nào?

a)

Anh

b)

Bồ Đào Nha

c)

Mỹ

d)

Pháp

19.

Đề-các-tơ sinh vào năm nào và mất vào năm nào?

a)

1590 - 1650

b)

1596 - 1654

c)

1594 - 1654

d)

1596 - 1650

20.

Khi giải quyết vấn đề cơ bản của triết học, Đề-các-tơ đứng trên lập trường triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Thuyết nhị nguyên

21.

Đề-các-tơ giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức như thế nào?

a)

Thực thể vật chất độc lập và quyết định thực thể ý thức

b)

Thực thể vật chất không tồn tại độc lập mà phụ thuộc vào thực thể ý thức

c)

Thực thể vật chất và thực thể ý thức độc lập nhau, song song cùng tồn tại

d)

Thực thể ý thức phụ thuộc vào thực thể vật chất, nhưng có tính độc lập tương đối

22.

Quan điểm của Đề-các-tơ về quan hệ giữa vật chất và ý thức cuối cùng lại rơi vào quan điểm nào?

a)

Duy vật; vì coi vật chất độc lập với ý thức

b)

Duy vật không triệt để; vì không thừa nhận vật chất quyết định ý thức

c)

Nhị nguyên; vì thừa nhận hai thực thể tạo thành hai thế giới

d)

Duy tâm; vì thừa nhận thực thể vật chất và tinh thần tuy độc lập nhưng đều phụ thuộc vào thực thể thứ ba là thượng đế

23.

Đề-các-tơ đứng trên quan điểm nào trong lĩnh vực vật lý?

a)

Quan điểm duy vật cơ giới

b)

Quan điểm duy tâm khách quan

c)

Quan điểm duy tâm chủ quan

d)

Thuyết nhị nguyên

24.

Trong lĩnh vực vật lý Đêcáctơ quan niệm về tự nhiên như thế nào?

a)

Tự nhiên là tổng các vật có quán tính

b)

Tự nhiên và thượng đế là một

c)

Tự nhiên là hiện thân của thượng đế

d)

Tự nhiên là một khối thống nhất gồm những hạt nhỏ vật chất có quán tính và vận động vĩnh viễn theo những quy luật cơ học

25.

Điều khẳng định nào sau đây là đúng?

a)

Đêcáctơ là nhà duy vật biện chứng vì coi vật chất tồn tại khách quan

b)

Đêcáctơ là nhà duy vật vì phủ nhận uy quyền của nhà thờ và tôn giáo

c)

Đêcáctơ là nhà triết học duy tâm vì đề cao sức mạnh của lý tưởng con người

d)

Đêcáctơ đem tính khoa học thay cho niềm tin tôn giáo mù quáng chống lại uy quyền của tôn giáo

26.

Điều nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Đêcáctơ nghi ngờ khả năng nhận thức của con người

b)

Vì coi nghi ngờ là điểm xuất phát của nhận thức khoa học, nên Đêcáctơ phủ nhận khả năng nhận thức của con người

c)

Quan điểm của Đêcáctơ và Hium là như nhau vì đều nghi ngờ nhận thức của con người

d)

Đêcáctơ coi nghi ngờ là điểm xuất phát của nghiên cứu khoa học để phủ nhận sự mê tín, phủ nhận niềm tin tôn giáo

27.

Luận điểm Đêcáctơ "tôi tư duy vậy tôi tồn tại" có ý nghĩa gì?

a)

Nhấn mạnh vai trò của tư duy, duy lý

b)

Nhấn mạnh vai trò của cảm giác

c)

Phủ nhận vai trò của chủ thể

d)

Đề cao kinh nghiệm

28.

Theo Đêcáctơ tiêu chuẩn của chân lý là gì?

a)

Là thực tiễn

b)

Là tư duy rõ ràng, mạch lạc

29.

Luận điểm của Đêcáctơ "Tôi tư duy vậy tôi tồn tại" thể hiện khuynh hướng triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy vật tầm thường

c)

Thuyết hoài nghi

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

30.

Xpinôda là nhà triết học nước nào?

a)

Hà Lan

b)

Áo

c)

Đức

d)

Pháp

31.

Xpinôda là nhà triết học thuộc trường phái nào?

a)

Duy tâm chủ quan

b)

Duy vật biện chứng

c)

Duy tâm khách quan

d)

Duy vật và vô thần

32.

Nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Xpinôda là nhà triết học nhị nguyên

b)

Xpinôda là nhà triết học duy tâm khách quan

c)

Xpinôda là nhà triết học duy vật biện chứng

d)

Xpinôda là nhà triết học nhất nguyên

33.

Điều khẳng định nào sau đây về Xpinôda là sai?

a)

Xpinôda là nhà triết học duy vật và vô thần

b)

Xpinôda là nhà triết học nhất nguyên coi quảng tính và tư duy là thuộc tính của một thực thể

c)

Xpinôda chống lại quan điểm nhị nguyên của Đêcáctơ

d)

Xpinôda là nhà triết học nhị nguyên

34.

Quan điểm duy vật của Xpinôda về thế giới là ở chỗ nào?

a)

Thế giới gồm hai thực thể: vật chất và tinh thần

b)

Thế giới chỉ có một thực thể, tự nhiên đồng nhất với Thượng đế, với hai thuộc tính cơ bản là quảng tính và tư duy

c)

Thế giới do ý chí của Thượng đế siêu nhiên sáng tạo

d)

Thế giới chỉ là tập hợp cảm giác của con người

35.

Tại sao quan điểm của Xpinôda lại rơi vào quan điểm của thuyết định mệnh máy móc?

a)

Coi thế giới gồm các sự vật riêng lẻ

b)

Coi các sự vật trong thế giới đều có nguyên nhân

c)

Đồng nhất nguyên nhân với tính tất yếu, coi ngẫu nhiên chỉ là phạm trù chủ quan

d)

Khẳng định có thể nhận thức thế giới bằng phương pháp toán học

36.

Quan niệm về ý thức của Xpinôda chịu ảnh hưởng của ai, và quan niệm đó như thế nào?

a)

Chịu ảnh hưởng của thuyết bất khả tri, không thừa nhận con người có khả năng nhận thức được thế giới

b)

Chịu ảnh hưởng của những người theo vật hoạt luận, thừa nhận mọi vật đều có ý thức

c)

Chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa duy lý, cho rằng chỉ có con người mới có ý thức

d)

Chịu ảnh hưởng của tôn giáo, cho ý thức có nguồn gốc từ thần thánh

37.

Quan niệm về ý thức của Xpinôda thuộc loại nào?

a)

Duy vật biện chứng

b)

Duy tâm chủ quan

c)

Duy tâm khách quan

d)

Vật hoạt luận

38.

Quan niệm về con người của Xpinôda đứng trên lập trường nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Thuyết nhị nguyên

d)

Chủ nghĩa tự nhiên

39.

Về nhận thức luận, Xpinôda theo chủ nghĩa nào?

a)

Chủ nghĩa duy cảm

b)

Chủ nghĩa duy lý

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

40.

Theo Xpinôđa chân lý đáng tin cậy đạt được ở giai đoạn nhận thức nào?

a)

Giai đoạn nhận thức lý tính

b)

Giai đoạn nhận thức cảm tính

c)

Cả hai giai đoạn

d)

Không đạt được ở giai đoạn nào

41.

Xpinôđa quan niệm về nhận thức trực giác như thế nào?

a)

Là "ánh sáng nội tâm" giúp con người liên hệ trực tiếp với thượng đế

b)

Là trí tuệ anh minh như nền tảng của mọi tri thức

c)

Một năng lực trí tuệ của phép nhận thức sự vật

d)

Cả ba nội dung trên

42.

Khái niệm đạo đức của Xpinôđa gắn với khái niệm "con người tự do" không? nếu có thì như thế nào?

a)

Không

b)

Có, con người tự do hành động theo ý muốn của mình

c)

Có, con người chỉ có thể trở thành tự do khi được chỉ đạo bởi lý tính

d)

Không, vì trong tự nhiên chỉ có cái tất yếu

43.

Quan niệm của Xpinôđa về pháp quyền và xã hội được xây dựng trên lập trường nào?

a)

Chủ nghĩa tự nhiên

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Chủ nghĩa tự do tư sản

44.

Xpinôđa quan niệm về nguồn gốc tôn giáo từ đâu?

a)

Sự tin tưởng vào ánh sáng nội tâm

b)

Sự bất lực trước các lực lượng xã hội

c)

Sự sợ hãi

d)

Sự không hiểu biết về tự nhiên

45.

Theo quan niệm của G.Lốccơ tri thức, chân lý do đâu mà có?

a)

Do ý niệm bẩm sinh

b)

Do kết quả của quá trình nhận thức

c)

Do thượng đế ban tặng

d)

Do hoạt động thực tiễn

46.

Giôn Lốccơ là nhà triết học nước nào?

a)

Pháp

b)

Anh

c)

Ý

d)

Mỹ

47.

Về nhận thức luận ai là người nêu ra nguyên lý tabula rasa (tấm bảng sạch)?

a)

Xpînôda

b)

Đếccáctơ

c)

Platôn

d)

Giôn Lốccơ

48.

Nguyên lý tabula rasa (tấm bảng sạch) theo cách hiểu của người đề xuất khẳng định những nội dung gì?

a)

Mọi tri thức không phải là bẩm sinh, mà là kết quả nhận thức

b)

Mọi quá trình nhận thức đều phải xuất phát từ cơ quan cảm giác

c)

Linh hồn con người có vai trò tích cực nhất định

d)

Cả ba nội dung trên

49.

Nội dung thuyết tabula rasa (tấm bảng sạch) đứng trên lập trường triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy vật

d)

Thuyết bất khả tri