WorksheetsPage 1
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Quá trình thị giác có thể được chia thành mấy bước chính?
2 bước.
3 bước.
4 bước.
5 bước.
Thành phần nào của mắt đóng vai trò như “phim” trong máy ảnh?
Giác mạc.
Thủy tinh thể.
Võng mạc.
Đồng tử.
Bán phần trước của mắt bao gồm bộ phận nào có thể thăm khám bằng đèn soi?
Dịch kính.
Kết mạc.
Võng mạc.
Hắc mạc.
Chức năng chính của kết mạc là gì?
Hội tụ hình ảnh lên võng mạc.
Duy trì ổn định lớp nước mắt và tiết chất chống nhiễm khuẩn.
Điều chỉnh lượng ánh sáng vào mắt.
Cung cấp dinh dưỡng cho dịch kính.
Lớp vỏ ngoài nhãn cầu giúp tạo nên hình dạng con mắt được gọi là:
Giác mạc.
Mống mắt.
Củng mạc.
Võng mạc.
Bộ phận nào quyết định màu mắt của con người?
Đồng tử.
Mống mắt.
Võng mạc.
Thủy tinh thể.
Đồng tử co lại hoặc giãn ra nhằm mục đích gì?
Điều chỉnh lượng ánh sáng vào mắt.
Thay đổi công suất khúc xạ.
Bảo vệ củng mạc.
Tăng tốc độ dẫn truyền thần kinh.
Thủy dịch được tiết ra từ bộ phận nào?
Tuyến lệ.
Võng mạc.
Thể mi.
Thủy tinh thể.
Vai trò sinh lý của thủy dịch là gì?
Dẫn truyền xung thần kinh.
Cảm nhận ánh sáng ban đêm.
Duy trì nhãn áp và nuôi dưỡng giác mạc, thủy tinh thể.
Tạo ra sắc tố cho mống mắt.
Vùng cho thị lực cao nhất trên võng mạc là?
Đĩa thị.
Hoàng điểm (lõm trung tâm).
Vùng võng mạc ngoại vi.
Điểm mù.
Màng mạch nằm ở đâu và có mối quan hệ chức năng nào với võng mạc?
Chứa nhiều mạch máu.
Do biểu mô sắc tố dày đặc và có sắc tố carotenoid (lutein, zeaxanthin).
Chứa nhiều tế bào que.
Do sợi tập trung của các sợi trục thần kinh.
Đĩa thị (điểm mù) nằm lệch bao nhiêu độ so với hoàng điểm?
15 độ về phía mũi.
15 độ về phía thái dương.
30 độ về phía trên.
5 độ về phía dưới.
Dây thần kinh thị giác (CN II) được tạo bởi sợi trục của loại tế bào nào?
Tế bào que.
Tế bào nón.
Tế bào hạch.
Tế bào lưỡng cực.
Màng nước mắt (tear film) ngoài nước còn chứa thành phần nào khác?
Chỉ có nước và muối.
Lớp dầu (tuyến Meibomian) và lớp nhầy (tế bào hình đài).
Thủy dịch và dịch kính.
Sắc tố carotenoid.
Giác mạc đảm nhận khoảng bao nhiêu tổng công suất khúc xạ của nhãn cầu?
1/3.
1/2.
2/3.
Toàn bộ 100%.
Tổng công suất khúc xạ của mắt người trưởng thành bình thường khoảng:
40–42 diopters.
58–60 diopters.
20–25 diopters.
70–75 diopters.
Khi nhìn gần, cơ thể mi và dây chằng Zinn thay đổi thế nào?
Cơ thể mi co, dây Zinn chùng.
Cơ thể mi giãn, dây Zinn căng.
Cả hai đều co.
Cả hai đều giãn.
Thủy tinh thể thay đổi hình dạng như thế nào khi điều tiết nhìn gần?
Dẹt đi.
Phồng lên (tăng độ cong).
Không thay đổi.
Di chuyển ra phía trước.
Hình ảnh được tạo ra trên võng mạc có đặc điểm gì?
Ảnh ảo, cùng chiều, phóng to.
Ảnh thật, ngược chiều, thu nhỏ.
Ảnh thật, cùng chiều, thu nhỏ.
Ảnh ảo, ngược chiều, thu nhỏ.
Tật khúc xạ xảy ra khi có sự mất cân đối giữa:
Công suất khúc xạ và chiều dài trục nhãn cầu.
Số lượng tế bào que và tế bào nón.
Lượng thủy dịch tiết ra và thoát đi.
Sắc tố mống mắt và ánh sáng môi trường.
Võng mạc có cấu trúc mấy tầng mạng thần kinh chính?
2 tầng
3 tầng
5 tầng
10 tầng
Tế bào nào chịu trách nhiệm cho thị giác ban đêm và ánh sáng yếu?
Tế bào nón
Tế bào que
Tế bào hạch
Tế bào ngang
Tế bào nào giúp võng mạc nhận biết tương phản sáng – tối?
Tế bào nón
Tế bào hạch
Tế bào ngang (Horizontal cells)
Tế bào Muller
Loại tế bào duy nhất trong võng mạc có khả năng phát xung thần kinh là
Tế bào lưỡng cực
Tế bào thụ cảm
Tế bào hạch (Ganglion cells)
Tế bào amacrine
Quang sắc tố trong tế bào que được gọi là
Opsin
Retinal
Rhodopsin
Carotenoid
Thành phần Retinal trong quang sắc tố là dẫn xuất của
Vitamin E
Vitamin C
Vitamin A
Vitamin D
Người bị mù màu đỏ (không có tế bào nón đỏ) được gọi là
Protanopia
Deuteranopia
Tritanopia
AMD
Thoái hóa hoàng điểm (AMD) dẫn đến hậu quả gì?
Mù hoàn toàn không thấy ánh sáng
Phá hủy thị giác trung tâm, không đọc được chữ nhưng vẫn đi lại được
Mất thị giác ngoại vi
Chỉ nhìn thấy màu đen trắng
Tại giao thoa thị giác, các sợi thần kinh nào sẽ bắt chéo?
Sợi trục từ võng mạc phía mũi
Sợi trục từ võng mạc phía thái dương
Tất cả các sợi thần kinh
Không có sợi nào bắt chéo
Trạm trung chuyển tín hiệu thị giác nằm ở đồi thị được gọi là
Thế giới trong
Thế giới ngoài
Nhân đồi thị
Củ não sinh tư
Vỏ não thị giác nguyên phát nằm ở thùy nào?
Thùy trán
Thùy đỉnh
Thùy chẩm
Thùy đình
Hiện tượng "ruồi bay" thường do tổn thương hoặc thoái hóa ở đâu?
Giác mạc
Thủy tinh thể
Dịch kính
Võng mạc
Phần 2: Sinh lý thính giác (tai) – Tai người có thể tiếp nhận âm thanh trong khoảng tần số nào?
10 – 10.000 Hz
20 – 20.000 Hz
50 – 50.000 Hz
100 – 1.000 Hz
Phần 2: Sinh lý thính giác (tai) – Chức năng chính của tai ngoài là
Thu nhận, định hướng và khuếch đại sơ bộ sóng âm
Chuyển dao động thành xung điện
Duy trì thăng bằng
Khuếch đại âm thanh lên 100 lần
Phần 2: Sinh lý thính giác (tai) – Thứ tự đúng của chuỗi xương con từ ngoài vào trong là
Xương búa – xương đe – xương bàn đạp
Xương đe – xương búa – xương bàn đạp
Xương bàn đạp – xương đe – xương búa
Xương búa – xương bàn đạp – xương đe
Phần 2: Sinh lý thính giác (tai) – Áp lực âm thanh được khuếch đại bao nhiêu lần khi qua tai giữa?
2–5 lần
10–12 lần
20–25 lần
100 lần
Phần 2: Sinh lý thính giác (tai) – Tại sao cần sự khuếch đại áp lực tại tai giữa?
Để khắc phục sự chênh lệch trở kháng giữa không khí và dịch nội tai
Để làm giảm tần số âm thanh
Để bảo vệ màng nhĩ khỏi tiếng ồn lớn
Để định hướng nguồn âm
Phần 2: Sinh lý thính giác (tai) – Cơ quan thính giác thực sự nằm trong ốc tai là
Thang tiền đình
Thang nhĩ
Cơ quan Corti
Vòi nhĩ
Phần 2: Sinh lý thính giác (tai) – Dòng ốc tai (thang giữa) chứa loại dịch nào?
Ngoại dịch
Nội dịch
Thủy dịch
Dịch não tủy
Tế bào nào được gọi là “tế bào nghe thật sự” vì kết nối với >90% sợi thần kinh?
Tế bào lông ngoài
Tế bào lông trong
Tế bào hạch xoắn
Tế bào nâng đỡ
Tế bào lông ngoài (OHC) có vai trò gì?
Dẫn truyền trực tiếp tín hiệu lên não
Khuếch đại sinh học, giúp nghe âm nhỏ và phân biệt cao độ
Tiết ra nội dịch cho ốc tai
Duy trì cấu trúc màng mái
Tại sao tiếng ồn lớn kéo dài gây giảm thính lực không hồi phục?
Do phá huỷ các tế bào lông (thường hỏng OHC trước)
Do rách màng nhĩ liền tức
Do làm cứng chuỗi xương con
Do tác voi nhí
Đặc điểm của màng nền tại đáy ốc tai (gần cửa sổ bầu dục) là:
Hẹp và cứng, đáp ứng với âm tần số cao
Rộng và mềm, đáp ứng với âm tần số thấp
Hẹp và mềm, đáp ứng với âm tần số trung bình
Rộng và cứng, đáp ứng với mọi tần số
Tính tonotopy của ốc tai nghĩa là:
Ốc tai có thể nghe được mọi tần số tại cùng một vị trí
Mỗi vị trí trên màng nền mã hoá một tần số âm nhất định
Âm thanh càng lớn thì sóng chạy càng nhanh
Tế bào lông chỉ phản ứng với một cường độ âm duy nhất
Sự khử cực của tế bào lông xảy ra do dòng ion nào tràn vào?
Na+
K+
Cl-
Mg2+
Khi lông mao bị uốn cong, kênh ion nào được mở ra?
Kênh ion điều khiển bằng hoá chất
Kênh kali điều khiển bằng cơ học
Kênh natri điều khiển bằng điện thế
Kênh canxi điều khiển bằng ánh sáng
Chất truyền tin thần kinh được tế bào lông tiết ra tại synap là:
Acetylcholine
Glutamate
GABA
Dopamine
Nhận định đúng về mạng cảm nhận giác ở ốc tai là:
Hệ gợi động
Hệ gợi ngoài
Nhận hạ đôi
Hạnh nhân
Nguyên nhân phổ biến nhất gây mất thính lực theo biểu đồ nguồn là:
Bẩm sinh
Tuổi tác
Tiếng ồn lớn kéo dài (33.7%)
Nhiễm trùng
Điếc dẫn truyền có thể do nguyên nhân nào sau đây?
Thủng màng nhĩ hoặc viêm tai giữa
Tổn thương tế bào lông trong
U dây thần kinh số VIII
Thoái hoá vỏ não thính giác
