wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A1. Bài 8

Total questions: 40

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

“Tham gia / tham dự” trong tiếng Thái là:

a)

ตกลง

b)

ร่วม

c)

เริ่ม

d)

แจ้ง

2.

“Bận” trong tiếng Thái là:

a)

สำคัญ

b)

เกรง

c)

ยุ่ง

d)

ต้อง

3.

“Thông báo” trong tiếng Thái là:

a)

แจ้ง

b)

เข้าใจ

c)

ให้กับ

d)

แทน

4.

“Ngày hôm sau” trong tiếng Thái là:

a)

ทุกวัน

b)

วันครบรอบ

c)

วันถัดไป

d)

เดี๋ยวนี้

5.

“Nếu…” trong tiếng Thái là:

a)

ด้วย

b)

ถ้า

c)

ก็เลย

d)

ทุก

6.

“ร่วมสนุก” có nghĩa là:

a)

Tham gia họp

b)

Chung vui

c)

Đồng ý

d)

Thay thế

7.

“เกรง” có nghĩa là:

a)

Hiểu

b)

Bận

c)

E ngại / kính nể

d)

Dừng lại

8.

“ใช้เวลา” có nghĩa là:

a)

Bắt đầu

b)

Tốn / dành thời gian

c)

Thay thế

d)

Nghỉ ngơi

9.

“แทน” có nghĩa là:

a)

Cùng nhau

b)

Thay thế

c)

Mỗi

d)

Phải

10.

“ประมาณ” có nghĩa là:

a)

Ngay bây giờ

b)

Quan trọng

c)

Khoảng, chừng

d)

Lần

11.

“ให้กับ” dùng đúng trong câu nào?

a)

ฉันให้กับไป

b)

ฉันให้กับหยุด

c)

ฉันให้กับเข้าใจ

d)

ฉันให้กับเพื่อน

12.

A: คุณจะมาร่วมงานไหม
B: (a)   ได้เลย (đồng ý)

13.

“ยุ่ง + ก็เลย” thường diễn đạt:

a)

Thời gian

b)

Lý do → kết quả

c)

So sánh

d)

Thay thế

14.

“เผื่อ” thường dùng với ý nghĩa nào?

a)

Ngay lập tức

b)

Thay thế

c)

Phòng khi

d)

Kết thúc

15.

A: วันนี้วันที่เท่าไร
B: __________

a)

วันนี้วันจันทร์

b)

วันนี้วันที่ยี่สิบ

c)

วันนี้ตอนเช้า

d)

วันนี้สะดวก

16.

A: งานเริ่มวันไหน
B: __________

a)

เริ่มวันนี้

b)

เริ่มเมื่อวาน

c)

เริ่มวันถัดไป

d)

เริ่มตลอด

17.

A: วันครบรอบตรงกับวันอะไร
B: __________

a)

ตรงกับเดือนหน้า

b)

ตรงกับปีนี้

c)

ตรงกับเวลา

d)

ตรงกับวันเสาร์

18.

A: วันนี้คุณว่างไหม
B: __________

a)

ว่างทุกวัน

b)

วันนี้ไม่ว่าง ยุ่งมาก

c)

วันนี้สำคัญ

d)

วันนี้เริ่ม

19.

A: งานนี้สำคัญไหม
B: __________

a)

ไม่เริ่ม

b)

ไม่ใช้เวลา

c)

สำคัญมาก

d)

ไม่ตรง

20.

A: คุณจะมาร่วมงานไหม
B: __________

a)

ร่วมงานไม่ได้

b)

ถ้าไม่ยุ่งก็มา

c)

ใช้เวลา

d)

วันถัดไป

21.

A: เริ่มงานกี่โมง
B: __________

a)

เริ่มตอนเก้าโมง

b)

เริ่มวันศุกร์

c)

เริ่มปีหน้า

d)

เริ่มทุก

22.

A: คุณเข้าใจไหม
B: __________

a)

เข้าใจแล้ว

b)

เริ่มแล้ว

c)

หยุดแล้ว

d)

ตกลงแล้ว

23.

A: วันนี้ใครมาทำแทน
B: __________

a)

เพื่อนมาทำงาน

b)

เพื่อนมาทำแทน

c)

เพื่อนมาวัน

d)

เพื่อนมาเดี๋ยว

24.

A: ทุกวันคุณทำงานกี่ชั่วโมง
B: __________

a)

ทำงานสำคัญ

b)

ทำงานทุกวัน

c)

ทำงานประมาณแปดชั่วโมง

d)

ทำงานเริ่ม

25.

พรุ่งนี้ฉัน (a)   กะใหม่

26.

Từ สำคัญ trong câu วันนี้เป็นวันสำคัญ là loại từ gì

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Trạng từ

27.

Từ ประมาณ thuộc loại từ nào?

a)

Động từ

b)

Danh từ

c)

Liên từ

d)

Trạng từ

28.

Cấu trúc ก็เลย dùng để diễn đạt:

a)

Điều kiện

b)

Kết quả

c)

Thời gian

d)

So sánh

29.

วันนี้ยุ่ง เลยให้คุณทำ (a)  

30.

Lát nữa tôi sẽ trả lời bạn.
→ (a)   ฉันจะตอบคุณ

31.

Nếu bạn rảnh thì báo cho mình nhé.
→ (a)   คุณว่าง ช่วยแจ้งฉันหน่อย

32.

Anh ấy đồng ý và tham gia chung vui cùng mọi người.
→ เขา (a)   และร่วมสนุกกับทุกคน

33.

Buổi tiệc bắt đầu khoảng 6 giờ tối.
→ งานเลี้ยงเริ่ม (a)   หกโมงเย็น

34.

Trong câu ฉันแจ้งหัวหน้าแล้ว, từ แจ้ง là:

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Trợ từ

35.

Hỏi ngày hôm nay là ngày mấy?

a)

วันนี้วันอะไร

b)

วันนี้วันที่เท่าไร

c)

วันนี้กี่โมง

d)

วันนี้เดือนไหน

36.

Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi: “Hôm nay là ngày 15 tháng 8.”

a)

วันนี้เดือนสิงหาคม

b)

วันนี้วันที่สิบห้า

c)

วันนี้วันที่สิบห้าสิงหาคม

d)

วันนี้ปีใหม่

37.

Chọn câu trả lời phù hợp cho hội thoại sau:
A: พรุ่งนี้วันอะไร
B: ___________________

a)

พรุ่งนี้วันถัดไป

b)

พรุ่งนี้วันจันทร์

c)

พรุ่งนี้ยุ่งมาก

d)

พรุ่งนี้ประมาณ

38.

Hỏi “Chúng ta gặp nhau ngày nào?” bằng tiếng Thái

a)

เราเจอกันวันไหน

b)

เราเจอกันกี่โมง

c)

เราเจอกันทุกวัน

d)

เราเจอกันประมาณ

39.

Hỏi về ngày kỷ niệm bằng tiếng Thái

a)

วันหยุดคืออะไร

b)

วันถัดไปคือเมื่อไร

c)

วันครบรอบคือวันไหน

d)

วันนี้สำคัญไหม

40.

A: งานนี้ใช้เวลากี่วัน
B: ___________________

a)

ใช้เวลาประมาณสามวัน

b)

เริ่มวันจันทร์

c)

วันครบรอบ

d)

ทุกวัน