NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsGTHN - Bài 1+2
Total questions: 50
Worksheet time: 38mins
Name
Class
Date
1.
你 nghĩa là gì?
a)
bạn
b)
tôi
c)
anh ấy
d)
chúng tôi
2.
好 nghĩa là gì?
a)
tốt
b)
xấu
c)
khó
d)
chậm
3.
爸爸 nghĩa là gì?
a)
bố
b)
mẹ
c)
anh
d)
em
4.
妈妈 nghĩa là gì?
a)
mẹ
b)
cô
c)
dì
d)
chị
5.
哥哥 nghĩa là gì?
a)
anh trai
b)
em trai
c)
chị gái
d)
em gái
6.
弟弟 nghĩa là gì?
a)
em trai
b)
anh trai
c)
con trai
d)
cháu
7.
妹妹 nghĩa là gì?
a)
em gái
b)
chị gái
c)
cô gái
d)
bé gái
8.
他 nghĩa là gì?
a)
anh ấy
b)
cô ấy
c)
họ
d)
chúng tôi
9.
她 nghĩa là gì?
a)
cô ấy
b)
anh ấy
c)
họ
d)
nó
10.
男 nghĩa là gì?
a)
nam
b)
nữ
c)
người
d)
trẻ
11.
女 nghĩa là gì?
a)
nữ
b)
nam
c)
mẹ
d)
con
12.
汉语 nghĩa là gì?
a)
tiếng Trung
b)
tiếng Anh
c)
chữ Hán
d)
tiếng Nhật
13.
难 nghĩa là gì?
a)
khó
b)
dễ
c)
nhanh
d)
chậm
14.
很 nghĩa là gì?
a)
rất
b)
không
c)
quá
d)
hơi
15.
太 nghĩa là gì?
a)
quá
b)
hơi
c)
không
d)
ít
16.
不 nghĩa là gì?
a)
không
b)
có
c)
rất
d)
cũng
17.
一 nghĩa là gì?
a)
một
b)
năm
c)
tám
d)
mười
18.
五 nghĩa là gì?
a)
năm
b)
một
c)
bốn
d)
sáu
19.
八 nghĩa là gì?
a)
tám
b)
bảy
c)
sáu
d)
chín
20.
马 nghĩa là gì?
a)
con ngựa
b)
con chó
c)
con mèo
d)
con bò
21.
“Bạn” trong tiếng Trung là
a)
你
b)
我
c)
他
d)
她
22.
“Tốt” trong tiếng Trung là
a)
好
b)
难
c)
很
d)
太
23.
“Bố” trong tiếng Trung là
a)
爸爸
b)
妈妈
c)
哥哥
d)
弟弟
24.
“Mẹ” trong tiếng Trung là
a)
妈妈
b)
姐姐
c)
妹妹
d)
女
25.
“Anh trai” trong tiếng Trung là
a)
哥哥
b)
弟弟
c)
男
d)
他
26.
“Em trai” trong tiếng Trung là
a)
弟弟
b)
哥哥
c)
妹妹
d)
马
27.
“Tiếng Trung” là
a)
汉语
b)
中文字
c)
中国话
d)
汉字
28.
“Không” trong tiếng Trung là
a)
不
b)
很
c)
太
d)
好
29.
“Một” trong tiếng Trung là
a)
一
b)
五
c)
八
d)
大
30.
“Con ngựa” trong tiếng Trung là
a)
马
b)
牛
c)
狗
d)
猫
31.
你 có pinyin là
a)
nǐ
b)
ní
c)
nì
d)
nī
32.
好 có pinyin là
a)
hǎo
b)
háo
c)
hào
d)
hao
33.
爸爸 có pinyin là
a)
bàba
b)
bāba
c)
bába
d)
bǎba
34.
妈妈 có pinyin là
a)
māma
b)
máma
c)
màma
d)
mama
35.
哥哥 có pinyin là
a)
gēge
b)
gége
c)
gěge
d)
gège
36.
弟弟 có pinyin là
a)
dìdi
b)
dīdi
c)
didi
d)
dídi
37.
妹妹 có pinyin là
a)
mèimei
b)
méimei
c)
mēimei
d)
meimei
38.
他 có pinyin là
a)
tā
b)
tá
c)
tǎ
d)
tà
39.
她 có pinyin là
a)
tā
b)
tǎ
c)
tà
d)
tá
40.
男 có pinyin là
a)
nán
b)
nǎn
c)
nàn
d)
nan
41.
女 có pinyin là
a)
nǚ
b)
nù
c)
nǔ
d)
nü
42.
汉语 có pinyin là
a)
Hànyǔ
b)
Hányǔ
c)
Hàn yú
d)
Hānyǔ
43.
难 có pinyin là
a)
nán
b)
nàn
c)
nǎn
d)
nan
44.
很 có pinyin là
a)
hěn
b)
hén
c)
hèn
d)
hen
45.
太 có pinyin là
a)
tài
b)
tāi
c)
tái
d)
tǎi
46.
不 có pinyin là
a)
bù
b)
bú
c)
bǔ
d)
bu
47.
一 có pinyin là
a)
yī
b)
yí
c)
yǐ
d)
yì
48.
五 có pinyin là
a)
wǔ
b)
wū
c)
wú
d)
wù
49.
八 có pinyin là
a)
bā
b)
bá
c)
bǎ
d)
bà
50.
马 có pinyin là
a)
mǎ
b)
mā
c)
má
d)
mà
Reset
