wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về phản ứng cháy

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Điều kiện đủ để xảy ra phản ứng cháy là:

a)

Nhiên liệu, áp suất cao và xúc tác

b)

Oxy, chất dễ cháy và chất xúc tác

c)

Nhiên liệu, chất oxy hóa và nguồn nhiệt

d)

Nhiên liệu, CO2 và nguồn nhiệt

2.

Giới hạn nổ là:

a)

Khoảng nhiệt độ mà vật liệu bắt đầu cháy

b)

Tỉ lệ nồng độ tối đa và tối thiểu của nhiên liệu trong hỗn hợp cháy với oxy

c)

Nhiệt độ thấp nhất để hỗn hợp tự bốc cháy

d)

Áp suất tối đa gây nổ

3.

Điểm chớp cháy là:

a)

Nhiệt độ thấp nhất để chất rắn bắt đầu cháy

b)

Nhiệt độ mà chất lỏng có thể duy trì cháy

c)

Nhiệt độ thấp nhất để hơi chất lỏng có thể cháy khi tiếp xúc nguồn lửa

d)

Nhiệt độ cao nhất để chất lỏng cháy không cần nguồn nhiệt

4.

Chất nào sau đây có nhiệt độ tự bốc cháy thấp nhất?

a)

Methanol

b)

Dầu hỏa

c)

Diethyl Ether

d)

Dầu diesel

5.

Tốc độ cháy của hỗn hợp khí tăng khi:

a)

Giảm nhiệt độ ban đầu

b)

Giảm tỉ lệ nhiên liệu

c)

Hỗn hợp cháy chảy rối

d)

Tăng nồng độ khí trơ

6.

Vật liệu bụi dễ phát nổ vì:

a)

Có khả năng phản ứng với nước

b)

Có kích thước hạt lớn

c)

Có thể tạo hỗn hợp khí-bụi dễ cháy với không khí

d)

Tạo ra CO khi cháy

7.

Nhiệt độ phát sáng của bụi là:

a)

Nhiệt độ thấp nhất mà hỗn hợp khí cháy được

b)

Nhiệt độ thấp nhất mà lớp bụi 5mm bắt đầu cháy

8.

Nhiệt độ phát sáng của bụi là:

a)

Nhiệt độ thấp nhất mà hỗn hợp khí cháy được

b)

Nhiệt độ thấp nhất mà lớp bụi 5mm bắt đầu cháy

c)

Nhiệt độ mà vật liệu cháy hoàn toàn

d)

Nhiệt độ làm cháy hỗn hợp bụi-không khí

9.

Năng lượng đánh lửa tối thiểu (MIE) 5s

a)

Nhiệt độ thấp nhất có thể cháy ngay

b)

Nhiệt độ để chất hóa rắn

10.

Giá trị K trong công thức tính giới hạn nổ thay đổi theo:

a)

Thành phần nhiên liệu và có phải giới hạn trên/dưới

b)

Áp suất tuyệt đối

c)

Tốc độ gió

d)

Lưu lượng oxy

11.

Đám cháy lan ngược đến buồng trộn hỗn hợp khi:

a)

Không có chất oxy hóa

b)

Tốc độ cháy lớn hơn tốc độ hỗn hợp cháy

c)

Hỗn hợp cháy đứng yên

d)

Tỉ lệ nhiên liệu thấp

12.

Phân loại chất lỏng dễ cháy dựa theo:

a)

Màu sắc và độ sánh

b)

Nhiệt độ đông đặc

c)

Điểm chớp cháy và điểm sôi

d)

Tốc độ bay hơi

13.

Đám cháy không trộn trước, chảy rối có tốc độ phụ thuộc:

a)

Khuếch tán oxy

b)

Động học phản ứng cháy

c)

Hình học vùng cháy

d)

Nhiệt dung riêng

14.

Bụi dễ nổ nhất khi:

a)

Hạt to, độ ẩm cao

b)

Nồng độ bụi thấp, khí trơ cao

c)

Hạt mịn, oxy cao

d)

Nhiệt độ thấp

15.

Vụ nổ trong không gian kín thường:

a)

Yếu hơn ngoài trời

b)

Không xảy ra

c)

Mạnh hơn do áp suất tă

16.

Vụ nổ trong không gian kín thường:

a)

Yếu hơn ngoài trời

b)

Không xảy ra

c)

Mạnh hơn do áp suất tăng

d)

Giống nhau

17.

Khi nồng độ O2 thấp hơn LOC:

a)

Hỗn hợp vẫn cháy nếu có nhiệt độ cao

b)

Cháy lan chậm lại

c)

Không thể duy trì ngọn lửa

d)

Dễ phát sinh cháy ngầm

18.

Giới hạn nổ xấp xỉ hệ số tỉ lượng của phản ứng cháy khi nào?

a)

Khi có mặt khí trơ

b)

Khi hỗn hợp cháy được làm lạnh

c)

Khi hỗn hợp có tỉ lệ nhiên liệu - oxy tối ưu

d)

Khi dùng khí hydro

19.

Điều gì xảy ra khi bổ sung khí trơ (ví dụ: N₂) vào hỗn hợp cháy?

a)

Giới hạn nổ tăng

b)

Giới hạn nổ không đổi

c)

Giới hạn nổ thu hẹp

d)

Tốc độ cháy tăng

20.

Điều nào sau đây làm giảm khả năng cháy nổ của bụi?

a)

Tăng nồng độ oxy

b)

Giảm kích thước hạt

c)

Trộn với CaCO₃

d)

Tăng độ khô của bụi

21.

Chất lỏng có điểm chớp cháy <23°C và điểm sôi <35°C được xếp loại nào?

a)

Loại 1 – cực kỳ dễ cháy

b)

Loại 2 – dễ cháy

c)

Loại 3 – có thể cháy

d)

Không phải chất dễ cháy