wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

6.3.10. Hàn điện xỉ (ESW)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Trong hàn điện xỉ (ESW), hướng hàn điển hình được sử dụng là gì?

a)

Theo phương nghiêng 45 độ so với mép

b)

Theo phương ngang giữa hai tấm

c)

Theo phương thẳng đứng giữa hai mép

d)

Theo vòng tròn quanh chi tiết

2.

Phạm vi chiều dày vật hàn phù hợp nhất với hàn điện xỉ là khoảng nào?

a)

10–50 mm cho tấm mỏng

b)

50–900 mm cho tấm dày

c)

900–1500 mm cho siêu dày

d)

5–20 mm cho chi tiết nhỏ

3.

Trong hàn TIG, điện cực sử dụng là loại nào?

a)

Điện cực vonfram không nóng chảy

b)

Điện cực thép nóng chảy có thuốc

c)

Điện cực nhôm nóng chảy có khí

d)

Điện cực đồng nóng chảy phủ thuốc

4.

Theo sơ đồ thiết bị, thành phần nào cung cấp khí bảo vệ cho mỏ hàn TIG?

a)

Bộ làm mát tuần hoàn nước

b)

Bàn đạp điều khiển dòng điện

c)

Máy hàn AC/DC đa chế độ

d)

Bình khí trơ và van điều áp

5.

Với hàn TIG có hiệu suất nguồn e = 0,6, hãy chọn công thức đúng tính vận tốc hàn v dựa trên U, I, u và A.

a)

v = e(U × I)/(u × A)

b)

v = (U × I)/(e × A × u)

c)

v = (u × A)/e(U × I)

d)

v = e(u × A)/(U × I)

6.

Quan sát sơ đồ ở hình (a) và (b): hàn plasma trực tiếp khác hàn plasma gián tiếp ở điểm nào?

a)

Nguồn hàn sử dụng dòng AC biến đổi liên tục

b)

Điện cực đặt nghiêng nhằm tạo hồ quang rộng

c)

Khí bảo vệ được cấp từ phía sau mỏ hàn

d)

Dòng plasma đi từ điện cực tới vật hàn trực tiếp

7.

Trong hàn laser, yếu tố nào cho phép kiểm soát nhiệt tốt và mở rộng phạm vi chiều dày vật hàn?

a)

Mật độ năng lượng rất tập trung của chùm tia

b)

Điện áp nguồn laser cực kỳ cao liên tục

c)

Sử dụng khí bảo vệ có lưu lượng lớn

d)

Kẹp chặt phôi bằng cơ cấu đặc biệt nhiều trục

8.

Quan sát ảnh mối hàn EBW có tỉ lệ chiều sâu/bề rộng rất cao. Yêu cầu công nghệ nào thường đi kèm để tạo được mối hàn như vậy?

a)

Hàn trong buồng chân không để tránh tán xạ điện tử

b)

Dùng dây hàn phụ có đường kính lớn hơn

c)

Tăng tốc độ hàn bằng cách giảm dòng điện

d)

Phun khí bảo vệ mạnh vào vùng hồ quang

9.

Trong sơ đồ ở trang 1, mối hàn lai Laser–GMAW tận dụng ưu điểm chính nào của hai nguồn nhiệt?

a)

Chiều sâu ngấu cao của laser, tốc độ đắp GMAW

b)

Dòng điện nhỏ của GMAW, lưu lượng khí cao

c)

Nhiệt độ thấp của laser, độ sạch khí bảo vệ

d)

Độ chính xác cao của plasma, độ bền hồ quang

10.

Theo trang 2, cắt bằng nhiệt nhằm mục đích nào liên hệ với quá trình hàn?

a)

Tăng độ bền liên kết sau hàn

b)

Tạo vết cắt tách vật liệu, ngược với hàn

c)

Làm sạch bề mặt trước khi hàn

d)

Giảm ứng suất dư sau hàn

11.

Trong sơ đồ hàn nguội, hai trục cán ép lớp phủ vào kim loại cơ bản. Yếu tố vật liệu nào là bắt buộc để mối hàn hình thành đúng cơ chế biến dạng dẻo?

a)

Vật liệu dẫn điện rất mạnh

b)

Vật liệu có tính dẻo đủ cao

c)

Vật liệu có từ tính rõ rệt

d)

Vật liệu có độ cứng siêu lớn

12.

Trong sơ đồ hàn siêu âm, bộ chuyển đổi tạo dao động và đầu dụng cụ ép lên chi tiết. Thông số nào cần được thiết lập để sinh ma sát vi mô làm kết dính?

a)

Độ từ hóa của tấm đỡ

b)

Màu sơn phủ bề mặt chi tiết

c)

Tần số dao động siêu âm thích hợp

d)

Hình dáng con lăn trang trí

13.

Quan sát đồ thị quá trình hàn ma sát quay trong hình: giai đoạn nào lực ép tăng mạnh đồng thời vận tốc giảm về 0?

a)

Giai đoạn ma sát ổn định ban đầu

b)

Giai đoạn chuẩn bị tăng vận tốc

c)

Giai đoạn ép tạo bavia sau ma sát

d)

Giai đoạn giữ lực ép không đổi

14.

Trong hàn ma sát khuấy (FSW), bộ phận nào trực tiếp tạo ma sát và khuấy vật liệu để hình thành mối hàn?

a)

Thiết bị điều khiển vận tốc

b)

Vai của dụng cụ tì tạo áp lực

c)

Đầu của dụng cụ hàn quay xuyên

d)

Bàn gá cố định chi tiết

15.

Trong hàn điện trở, đại lượng nào quyết định nhiệt lượng sinh ra tại mối hàn theo công thức H=I2RtH = I^2 · R · t ?

a)

Dòng điện và thời gian hàn

b)

Vật liệu và lực ép điện cực

c)

Hình dạng và kích thước điện cực

d)

Khoảng cách và độ dày tấm ghép

16.

Khi hàn đường bằng điện trở, bộ phận nào tạo ra chuỗi mối hàn liên tiếp dọc theo đường chạy?

a)

Điện cực con lăn quay liên tục

b)

Điện cực đầu nhọn cố định

c)

Máy hàn TIG hồ quang

d)

Mỏ cắt oxy-gas di chuyển

17.

Quan sát sơ đồ hàn cao tần ống thép: thành phần nào trực tiếp tạo nhiệt cảm ứng cao tần trên mép rãnh V trước khi con lăn ép tạo mối hàn?

a)

Nguồn hồ quang làm nóng mép hàn

b)

Vòng cảm ứng cao tần đặt sát mép

c)

Con lăn ép tạo áp lực liên tục

d)

Tiếp xúc trượt truyền dòng điện một chiều

18.

Trong hàn tiếp xúc nóng chảy giáp mối (Flash welding), bước nào đảm bảo mép hàn đạt nhiệt độ đủ cao trước khi ép kết dính?

a)

Giữ khoảng cách lớn trong suốt quá trình

b)

Ép nhanh ngay khi đặt chi tiết

c)

Dùng con lăn ép thay cho kẹp chặt

d)

Giai đoạn phóng hồ quang làm nóng mép

19.

Trong hàn vảy, cơ chế nào đưa kim loại phụ lỏng thâm nhập vào khe hở giữa các chi tiết để tạo liên kết?

a)

Khuếch tán nhiệt độ cao vào nền

b)

Mao dẫn giữa bề mặt và kim loại phụ

c)

Dòng điện hồ quang làm chảy nền

d)

Ứng suất nén ép chặt hai chi tiết

20.

Dựa vào các hình minh họa bên phải: thiết kế nào dễ dẫn đến liên kết kém do quá ít tiết diện nối trong mặt cắt?

a)

Mối ghép chồng có bản rộng đều

b)

Chốt xuyên qua vùng ghép dày

c)

Bản ghép hẹp tiếp xúc mép nhỏ

d)

Ống trụ đặt lệch trên tấm mỏng