wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3 Spark GS6 LEVEL 1 -005

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

(Chọn tất cả đáp án đúng) Theo tài liệu, Tài khoản quản trị viên (Administrator Account) có thể:

a)

Thực hiện thay đổi ảnh hưởng đến tất cả tài khoản người dùng khác

b)

Thay đổi các thiết lập bảo mật

c)

Cài đặt/gỡ bỏ phần mềm và phần cứng

d)

Bị giới hạn không được thay đổi thiết lập ảnh hưởng người dùng khác

2.

(Chọn 1 – bẫy phủ định) Điều nào sau đây Standard User Account KHÔNG được phép làm theo tài liệu?

a)

Sử dụng hầu hết năng lực của máy tính

b)

Sử dụng hầu hết chương trình đã cài trên máy

c)

Thay đổi các thiết lập bảo mật

d)

Làm việc trên máy tính với quyền hạn giới hạn

3.

(Chọn 1) “Quyền (permission)” theo tài liệu được hiểu là:

a)

Mật khẩu dùng để đăng nhập

b)

Mức độ cho phép cụ thể của từng loại tài khoản người dùng

c)

Một loại ứng dụng web-based

d)

Một tính năng của trình duyệt web

4.

(Chọn tất cả đáp án đúng) Theo tài liệu, mật khẩu an toàn cần thỏa điều kiện nào?

a)

Dài tối thiểu 8 ký tự

b)

Có chữ in (hoa)

c)

Có chữ thường

d)

Có ký số và ký tự đặc biệt

5.

(Chọn 1 – bẫy “đủ điều kiện”) Mật khẩu nào phù hợp nhất với tiêu chí “an toàn” ở tài liệu?

a)

12345678

b)

password

c)

Abc@1234

d)

ABCDEFGH

6.

(Chọn 1 – bẫy “Start Button vs phím Windows”) Cách đúng để mở Start Menu theo tài liệu là:

a)

Chỉ nhấp chuột phải vào Taskbar

b)

Nhấp Start Button hoặc nhấn phím WINDOWS

c)

Chỉ nhấp đúp vào Desktop

d)

Chỉ mở bằng Address bar của trình duyệt

7.

(Chọn 1) Theo tài liệu, phần bên trái của Start Menu là:

a)

Thanh địa chỉ để nhập URL

b)

Pop-up menu chứa biểu tượng phím tắt các chương trình/ứng dụng phổ biến hoặc dùng nhiều nhất

c)

Bảng Tiles ở giữa

d)

Vùng thông báo (Notification Area)

8.

(Chọn 1 – bẫy “Tiles”) “Tiles” trong Start Menu là:

a)

Một bảng phím tắt ứng dụng ở giữa Start Menu; chọn Tile để khởi động ứng dụng/chương trình

b)

Một dạng tập tin (file) đặc biệt

c)

Một loại mật khẩu hệ thống

d)

Tên gọi khác của Task View

9.

(Chọn 1 – bẫy “mũi tên”) Theo tài liệu, biểu tượng có mũi tên bên phải trong Start Menu dùng để:

a)

Xóa ứng dụng ngay lập tức

b)

Mở menu con (sub-menu) chứa ứng dụng hoặc mục cụ thể

c)

Hiển thị URL trang web

d)

Mở Action Center

10.

(Chọn 1) Theo tài liệu, nhấp chuột phải vào Start sẽ hiện:

a)

Một cửa sổ email

b)

Một đơn chứa một số lệnh (Commands) và tính năng (Features)

c)

Danh sách Bookmark

d)

Thanh địa chỉ (Address bar)

11.

(Chọn 1 – bẫy “Right-click trên Tile”) Theo tài liệu, nhấp chuột phải vào một mục của Pop-up menu hoặc:

a)

Pin/Unpin, Move, Uninstall...

b)

Tạo mật khẩu mới cho email

c)

Tạo Bookmark trong trình duyệt

d)

Đổi phiên bản Windows

12.

(Chọn 1) Theo tài liệu, Taskbar mặc định:

a)

Nằm trên cùng màn hình Desktop

b)

Nằm dưới cùng màn hình Desktop

c)

Chỉ xuất hiện khi mở trình duyệt

d)

Chỉ xuất hiện khi bật Wi‑Fi

13.

(Chọn 1 – bẫy “có thể di chuyển”) Theo tài liệu, Taskbar:

a)

Không thể di chuyển khỏi vị trí mặc định

b)

Có thể di chuyển về các cạnh còn lại của màn hình Desktop

c)

Chỉ có thể di chuyển vào Start Menu

d)

Chỉ có thể di chuyển khi tắt máy

14.

(Chọn 1 – bẫy “Task View”) Task View theo tài liệu dùng để:

a)

Hiển thị các cửa sổ nhỏ của tất cả ứng dụng đang chạy và có nút New desktop tạo Desktop ảo

b)

Hiển thị URL trang web

c)

Tìm kiếm thông tin trên World Wide Web

d)

Tạo Bookmark/Favorite

15.

(Chọn tất cả đáp án đúng) Notification Area theo tài liệu có thể hiển thị:

a)

Ngày, giờ

b)

Truy cập nhanh chỉnh âm lượng

c)

Kết nối mạng LAN/Wifi và trạng thái pin

d)

Cập nhật Windows có khả dụng hay không

16.

(Chọn 1) “Show hidden icons” theo tài liệu là:

a)

Hiển thị URL

b)

Hiển thị thêm các biểu tượng ảnh hưởng hệ thống nhưng không hiển thị trên Taskbar

c)

Xóa biểu tượng hệ thống

d)

Tắt toàn bộ thông báo Windows

17.

(Chọn 1) Theo tài liệu, nhấp biểu tượng Action Center sẽ:

a)

Mở cửa sổ Action Center

b)

Mở Start Menu

c)

Mở Address bar

d)

Tạo Bookmark

18.

(Chọn 1 – bẫy “hover vs click”) Nút “Show Desktop” theo tài liệu:

a)

Chỉ nhấp mới hiện Desktop, không thể trỏ chuột

b)

Trỏ chuột để hiện Desktop; nhấp để chuyển sang Desktop hoặc trở về màn hình trước đó

c)

Chỉ dùng để mở email

d)

Chỉ dùng để tạo Bookmark

19.

(Chọn 1) Theo tài liệu, “Tap” trên HĐH di động là:

a)

Chạm vào mục để chọn; chạm vào biểu tượng ứng dụng để chạy ứng dụng

b)

Vuốt để xóa dữ liệu

c)

Nhấn giữ để tạo mật khẩu

d)

Gõ URL vào Taskbar

20.

(Chọn 1 – bẫy “tap and hold”) Theo tài liệu, “Tap and hold” dùng để:

a)

Chạm và giữ Widget để di chuyển

b)

Chạm và giữ một trường để hiển thị tùy chọn của pop‑up menu

c)

A và B đúng

d)

Chỉ dùng để tắt nguồn

21.

(Chọn 1) Theo tài liệu, “Software (phần mềm)” là:

a)

Chỉ các thiết bị phần cứng như bàn phím, chuột

b)

Bất kỳ chương trình nào làm máy tính chạy, gồm HĐH và chương trình ứng dụng

c)

Chỉ là trình duyệt web

d)

Chỉ là tập tin văn bản

22.

(Chọn 1 – bẫy “program vs code”) Theo tài liệu, “Program (chương trình)” là:

a)

Một tập hợp trang web cùng tên miền

b)

Chuỗi lệnh hướng dẫn máy tính thực hiện một hoặc nhiều tác vụ cụ thể

c)

Mật khẩu để xác minh danh tính

d)

Chỉ là biểu tượng trên Taskbar

23.

(Chọn 1) Theo tài liệu, các dòng lệnh (instructions) được gọi là:

a)

Bookmark

b)

Code (mã chương trình)

c)

Email signature

d)

QR Code

24.

(Chọn 1 – bẫy phủ định) Theo tài liệu, phát biểu nào SAI về hệ điều hành (HĐH)?

a)

Mọi máy tính đều yêu cầu một HĐH để hoạt động

b)

HĐH là trung tâm quản lý giao tiếp, điều phối và kiểm soát

c)

HĐH không liên quan đến quản lý tệp tin

d)

Người dùng tương tác với HĐH khi đăng nhập vào máy tính

25.

(Chọn tất cả đáp án đúng) Theo tài liệu, HĐH có thể:

a)

Quản lý thiết bị phần cứng

b)

Kiểm soát giao tiếp giữa các thiết bị phần cứng

c)

Kiểm soát giao tiếp giữa chương trình ứng dụng và phần cứng

d)

Quản lý tập tin lưu trữ và giao tiếp với người dùng

26.

(Chọn 1) Theo tài liệu, “Hệ điều hành Desktop” dùng cho:

a)

Smart phone và thiết bị cầm tay

b)

Máy tính Desktop và Laptop

c)

Chỉ máy tính bảng

d)

Chỉ TV thông minh

27.

(Chọn 1 – bẫy Version vs Edition) Theo tài liệu, “Versions” của HĐH đề cập đến:

a)

Các tính năng HĐH có được (Home/Pro/Enterprise)

b)

Cơ sở mã (Code) dùng để phát triển HĐH (ví dụ Windows 7/8/10)

c)

Mật khẩu đăng nhập

d)

Tên miền website

28.

(Chọn 1 – bẫy ngược lại) Theo tài liệu, “Editions” của HĐH xác định:

a)

Cơ sở mã dùng để phát triển HĐH

b)

Các tính năng mà HĐH có được (Home/Professional/Enterprise)

c)

Các trình duyệt có thể cài đặt

d)

Các loại tập tin hỗ trợ

29.

(Chọn 1) Theo tài liệu, “Hệ điều hành Mobile” được dùng trên:

a)

Desktop và Laptop

b)

Smart phone và thiết bị cầm tay khác (Windows Phone, Android, iOS, Blackberry)

c)

Máy in và máy quét

d)

Chỉ máy chủ (server)

30.

(Chọn tất cả đáp án đúng – bẫy “lẫn web app”) Theo tài liệu, các trình duyệt phổ biến có thể gồm:

a)

Microsoft Edge

b)

Mozilla Firefox

c)

Google Chrome

d)

Apple Safari