Font size
WorksheetsIC3 Spark GS6 LEVEL 1 -005
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
(Chọn tất cả đáp án đúng) Theo tài liệu, Tài khoản quản trị viên (Administrator Account) có thể:
Thực hiện thay đổi ảnh hưởng đến tất cả tài khoản người dùng khác
Thay đổi các thiết lập bảo mật
Cài đặt/gỡ bỏ phần mềm và phần cứng
Bị giới hạn không được thay đổi thiết lập ảnh hưởng người dùng khác
(Chọn 1 – bẫy phủ định) Điều nào sau đây Standard User Account KHÔNG được phép làm theo tài liệu?
Sử dụng hầu hết năng lực của máy tính
Sử dụng hầu hết chương trình đã cài trên máy
Thay đổi các thiết lập bảo mật
Làm việc trên máy tính với quyền hạn giới hạn
(Chọn 1) “Quyền (permission)” theo tài liệu được hiểu là:
Mật khẩu dùng để đăng nhập
Mức độ cho phép cụ thể của từng loại tài khoản người dùng
Một loại ứng dụng web-based
Một tính năng của trình duyệt web
(Chọn tất cả đáp án đúng) Theo tài liệu, mật khẩu an toàn cần thỏa điều kiện nào?
Dài tối thiểu 8 ký tự
Có chữ in (hoa)
Có chữ thường
Có ký số và ký tự đặc biệt
(Chọn 1 – bẫy “đủ điều kiện”) Mật khẩu nào phù hợp nhất với tiêu chí “an toàn” ở tài liệu?
12345678
password
Abc@1234
ABCDEFGH
(Chọn 1 – bẫy “Start Button vs phím Windows”) Cách đúng để mở Start Menu theo tài liệu là:
Chỉ nhấp chuột phải vào Taskbar
Nhấp Start Button hoặc nhấn phím WINDOWS
Chỉ nhấp đúp vào Desktop
Chỉ mở bằng Address bar của trình duyệt
(Chọn 1) Theo tài liệu, phần bên trái của Start Menu là:
Thanh địa chỉ để nhập URL
Pop-up menu chứa biểu tượng phím tắt các chương trình/ứng dụng phổ biến hoặc dùng nhiều nhất
Bảng Tiles ở giữa
Vùng thông báo (Notification Area)
(Chọn 1 – bẫy “Tiles”) “Tiles” trong Start Menu là:
Một bảng phím tắt ứng dụng ở giữa Start Menu; chọn Tile để khởi động ứng dụng/chương trình
Một dạng tập tin (file) đặc biệt
Một loại mật khẩu hệ thống
Tên gọi khác của Task View
(Chọn 1 – bẫy “mũi tên”) Theo tài liệu, biểu tượng có mũi tên bên phải trong Start Menu dùng để:
Xóa ứng dụng ngay lập tức
Mở menu con (sub-menu) chứa ứng dụng hoặc mục cụ thể
Hiển thị URL trang web
Mở Action Center
(Chọn 1) Theo tài liệu, nhấp chuột phải vào Start sẽ hiện:
Một cửa sổ email
Một đơn chứa một số lệnh (Commands) và tính năng (Features)
Danh sách Bookmark
Thanh địa chỉ (Address bar)
(Chọn 1 – bẫy “Right-click trên Tile”) Theo tài liệu, nhấp chuột phải vào một mục của Pop-up menu hoặc:
Pin/Unpin, Move, Uninstall...
Tạo mật khẩu mới cho email
Tạo Bookmark trong trình duyệt
Đổi phiên bản Windows
(Chọn 1) Theo tài liệu, Taskbar mặc định:
Nằm trên cùng màn hình Desktop
Nằm dưới cùng màn hình Desktop
Chỉ xuất hiện khi mở trình duyệt
Chỉ xuất hiện khi bật Wi‑Fi
(Chọn 1 – bẫy “có thể di chuyển”) Theo tài liệu, Taskbar:
Không thể di chuyển khỏi vị trí mặc định
Có thể di chuyển về các cạnh còn lại của màn hình Desktop
Chỉ có thể di chuyển vào Start Menu
Chỉ có thể di chuyển khi tắt máy
(Chọn 1 – bẫy “Task View”) Task View theo tài liệu dùng để:
Hiển thị các cửa sổ nhỏ của tất cả ứng dụng đang chạy và có nút New desktop tạo Desktop ảo
Hiển thị URL trang web
Tìm kiếm thông tin trên World Wide Web
Tạo Bookmark/Favorite
(Chọn tất cả đáp án đúng) Notification Area theo tài liệu có thể hiển thị:
Ngày, giờ
Truy cập nhanh chỉnh âm lượng
Kết nối mạng LAN/Wifi và trạng thái pin
Cập nhật Windows có khả dụng hay không
(Chọn 1) “Show hidden icons” theo tài liệu là:
Hiển thị URL
Hiển thị thêm các biểu tượng ảnh hưởng hệ thống nhưng không hiển thị trên Taskbar
Xóa biểu tượng hệ thống
Tắt toàn bộ thông báo Windows
(Chọn 1) Theo tài liệu, nhấp biểu tượng Action Center sẽ:
Mở cửa sổ Action Center
Mở Start Menu
Mở Address bar
Tạo Bookmark
(Chọn 1 – bẫy “hover vs click”) Nút “Show Desktop” theo tài liệu:
Chỉ nhấp mới hiện Desktop, không thể trỏ chuột
Trỏ chuột để hiện Desktop; nhấp để chuyển sang Desktop hoặc trở về màn hình trước đó
Chỉ dùng để mở email
Chỉ dùng để tạo Bookmark
(Chọn 1) Theo tài liệu, “Tap” trên HĐH di động là:
Chạm vào mục để chọn; chạm vào biểu tượng ứng dụng để chạy ứng dụng
Vuốt để xóa dữ liệu
Nhấn giữ để tạo mật khẩu
Gõ URL vào Taskbar
(Chọn 1 – bẫy “tap and hold”) Theo tài liệu, “Tap and hold” dùng để:
Chạm và giữ Widget để di chuyển
Chạm và giữ một trường để hiển thị tùy chọn của pop‑up menu
A và B đúng
Chỉ dùng để tắt nguồn
(Chọn 1) Theo tài liệu, “Software (phần mềm)” là:
Chỉ các thiết bị phần cứng như bàn phím, chuột
Bất kỳ chương trình nào làm máy tính chạy, gồm HĐH và chương trình ứng dụng
Chỉ là trình duyệt web
Chỉ là tập tin văn bản
(Chọn 1 – bẫy “program vs code”) Theo tài liệu, “Program (chương trình)” là:
Một tập hợp trang web cùng tên miền
Chuỗi lệnh hướng dẫn máy tính thực hiện một hoặc nhiều tác vụ cụ thể
Mật khẩu để xác minh danh tính
Chỉ là biểu tượng trên Taskbar
(Chọn 1) Theo tài liệu, các dòng lệnh (instructions) được gọi là:
Bookmark
Code (mã chương trình)
Email signature
QR Code
(Chọn 1 – bẫy phủ định) Theo tài liệu, phát biểu nào SAI về hệ điều hành (HĐH)?
Mọi máy tính đều yêu cầu một HĐH để hoạt động
HĐH là trung tâm quản lý giao tiếp, điều phối và kiểm soát
HĐH không liên quan đến quản lý tệp tin
Người dùng tương tác với HĐH khi đăng nhập vào máy tính
(Chọn tất cả đáp án đúng) Theo tài liệu, HĐH có thể:
Quản lý thiết bị phần cứng
Kiểm soát giao tiếp giữa các thiết bị phần cứng
Kiểm soát giao tiếp giữa chương trình ứng dụng và phần cứng
Quản lý tập tin lưu trữ và giao tiếp với người dùng
(Chọn 1) Theo tài liệu, “Hệ điều hành Desktop” dùng cho:
Smart phone và thiết bị cầm tay
Máy tính Desktop và Laptop
Chỉ máy tính bảng
Chỉ TV thông minh
(Chọn 1 – bẫy Version vs Edition) Theo tài liệu, “Versions” của HĐH đề cập đến:
Các tính năng HĐH có được (Home/Pro/Enterprise)
Cơ sở mã (Code) dùng để phát triển HĐH (ví dụ Windows 7/8/10)
Mật khẩu đăng nhập
Tên miền website
(Chọn 1 – bẫy ngược lại) Theo tài liệu, “Editions” của HĐH xác định:
Cơ sở mã dùng để phát triển HĐH
Các tính năng mà HĐH có được (Home/Professional/Enterprise)
Các trình duyệt có thể cài đặt
Các loại tập tin hỗ trợ
(Chọn 1) Theo tài liệu, “Hệ điều hành Mobile” được dùng trên:
Desktop và Laptop
Smart phone và thiết bị cầm tay khác (Windows Phone, Android, iOS, Blackberry)
Máy in và máy quét
Chỉ máy chủ (server)
(Chọn tất cả đáp án đúng – bẫy “lẫn web app”) Theo tài liệu, các trình duyệt phổ biến có thể gồm:
Microsoft Edge
Mozilla Firefox
Google Chrome
Apple Safari
