Search Header Logo
カタカナ3

カタカナ3

Assessment

Presentation

World Languages

KG

Practice Problem

Easy

Created by

Fujisan Noe

Used 6+ times

FREE Resource

23 Slides • 21 Questions

1

カタカナ3

2

Nội dung

​A. Các thành phần khác trong Katakana

1. Âm đục

2. Âm ghép

3. Trường âm

​ 4. Âm Ngắt

​ B. Từ vựng, Hội thoại đơn giản tỏng lớp học​

3

​1. Âm đục

4

​1. Âm đục

​trong Katakana tương tự Hiragana

​Thêm " or để tạo thành âm đục.

5

Nhắc lại về Âm đục trong Hiragana​

6

Multiple Select

Chọn các âm đục

1

2

3

4

5

7

Open Ended

Cách đọc chữ này?

8

Open Ended

Chũ này đọc là gì?

いそがしい

9

​Trong Katakana

10

media

​Tương tự Hiragana

11

Multiple Choice

Chũ nào dọc là Za

1

2

3

4

12

Multiple Choice

Chũ nào dọc là GO

1

2

3

4

13

Multiple Choice

1

2

3

4

14

Multiple Choice

1

2

3

4

15

​2. Âm ghép

​Nhắc lại Âm ghép trong Hiragana

16

Multiple Choice

Đâu là âm ghép??

1

きょ

2

きよ

3

かって

4

おおい

17

media

18

Trong Katakana​

hoàn toàn tương tự như trong Hiragana​

19

media

20

Multiple Choice

1

キョ

2

ギョ

3

ミョ

4

ヒョ

21

Multiple Choice

1

ヒャ

2

キャ

3

ギャ

22

Multiple Choice

Từ này đọc là gì?

チョ

1

Cho

2

ChiYo

3

KiYo

4

Kya

23

Multiple Choice

sha

1

シャ

2

チャ

3

キャ

4

ヒャ

24

​3. Trường âm

25

Nhắc lại trường âm trong Hiragana.​

26

Multiple Select

những từ nào có trường âm?

1

こうこう

2

せんせい

3

おかし

4

たなか

5

さくら

27

Multiple Choice

1

おばさん

2

おばあさん

3

あばあさん

28

Multiple Choice

1

くき

2

くうき

3

かき

29

Trường âm trong Katakana​

Thử nghe các ví dụ sau đây.​

30

Multiple Choice

Nghe và chọn thử xem Thầy đang phát âm từ nào?

1

ジュース

(JuuSu)

2

ジュス

(JuSu)

31

Multiple Choice

Nghe và chọn thử xem Thầy đang phát âm từ nào?

1

カーキー

(Kaakii)

2

カキ

(Kaki)

32

Multiple Choice

Nghe và chọn thử xem Thầy đang phát âm từ nào?

1

コーヒー

(Koohii)

2

コヒ

(KoHi)

33

​Trường âm trong Katakana

​・Sử sụng dấu ー sau chũ cái tương ứng.

​・Không phân biệt hàng, chữ cái như trong Hiragana.

34

4.Âm ngắt​

Tương tự như trong Hiragana​

35

Multiple Choice

1

ベッド

(Beddo)

2

ベド

(Bedo)

36

Multiple Choice

1

ホット

(Hotto)

2

ホト

(Hoto)

37

Open Ended

Viết lại từ này xuống dưới.

ラッシュ

38

B. Từ vựng, Hội thoại đơn giản trong lớp học​

39

media

40

media

41

media

42

media

43

media

44

media

カタカナ3

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 44

SLIDE