Search Header Logo
katakana

katakana

Assessment

Presentation

Other

Professional Development

Easy

Created by

hoà ss

Used 5+ times

FREE Resource

0 Slides • 94 Questions

1

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ニュ」

1

nyu

2

ju

3

ni

4

nu

2

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ゼ」

1

ze

2

za

3

zu

4

zo

3

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ラ」

1

ri

2

re

3

ru

4

ra

4

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ネ」

1

na

2

ne

3

ni

4

no

5

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ノ」

1

na

2

no

3

ne

4

no

6

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ヒャ」

1

hya

2

hyo

3

hyu

4

bya

7

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「オ」

1

o

2

ho

3

bo

4

e

8

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ム」

1

ma

2

mu

3

mi

4

mu

9

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「バ」

1

pa

2

bo

3

po

4

ba

10

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ギャ」

1

kya

2

gyo

3

gyu

4

gya

11

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「びょ」

1

byo

2

pyo

3

bya

4

byu

12

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ツ」

1

shi

2

so

3

no

4

tsu

13

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「チ」

1

chi

2

ke

3

se

4

na

14

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「レ」

1

ra

2

ri

3

ru

4

re

15

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「モ」

1

mi

2

mu

3

mo

4

ms

16

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ワ」

1

ra

2

fu

3

ku

4

wa

17

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ス」

1

tsu

2

su

3

nu

4

shi

18

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「シ」

1

so

2

no

3

shi

4

tsu

19

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「キャ」

1

ka

2

kya

3

gya

4

ja

20

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「りゅ」

1

ryu

2

rya

3

ryi

4

ryo

21

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「マ」

1

ma

2

mi

3

mu

4

mo

22

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「にゅ」

1

nu

2

nyo

3

nya

4

nyu

23

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ジョ」

1

jo

2

ju

3

zo

4

za

24

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「タ」

1

da

2

ta

3

na

4

sa

25

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「サ」

1

so

2

se

3

sa

4

na

26

Multiple Choice

"basu" - tiếng Nhật là

1

ハズ

2

バズ

3

バス

4

ハス

27

Multiple Choice

Từ katakana ”ウマ” tương ứng với từ hiragana nào?

1

うま

2

うむ

3

ふま

4

ふむ

28

Multiple Choice

Từ katakana 「ミギ」tương ứng với từ hiragana nào?

1

めぎ

2

きざ

3

みぎ

4

ひざ

29

Multiple Choice

Từ katakana 「ムシ」 tương ứng với từ hiragana nào và có nghĩa là gì?

1

くま con gấu

2

さる con khỉ

3

うし con bò

4

むし con sâu

30

Multiple Choice

Từ katakana 「メガネ」tương ứng với từ hiragana nào?

1

めがね

2

そがぬ

3

のがね

4

つがぬ

31

Multiple Choice

Từ katakana 「ブタ」 tương ứng với từ hiragana nào?

1

ぶく 

2

うた

3

ぶた 

4

うく

32

Multiple Choice

Chữ nào dưới đây có cách đọc là "hoshi"

1

ホツ

2

ホシ

3

オソ

4

オノ

33

Multiple Choice

Từ sau đọc là gì?

" キノコ"

1

anako

2

kinoko

3

katai

4

shikata

34

Multiple Choice

Question image

Hãy phiên âm chữ sau đây!

"ノキア"

1

nukua

2

nokia

3

satoshi

4

sekiso

35

Multiple Choice

Các chữ Katakana sau lần lượt đọc là?

"オ、ノ、サ、ケ"

1

a, no, sa, ke

2

o, no, sa, ke

3

o, no, sa, ka

4

o, no, se, ke

36

Multiple Choice

Các chữ Katakana sau lần lượt đọc là?

"ウ、ツ、シ、イ"

1

a, so, shi, no

2

a, tsu, shi, i

3

u, tsu, shi, i

4

u, shi, tsu, i

37

Multiple Choice

Question image

Từ này tương ứng với từ hiragana nào

1

いぬ

2

いめ

3

とね

4

とれ

38

Multiple Choice

Question image

Từ này tương ứng với từ hiragana nào?

1

ねし

2

ぬつ

3

ねつ

4

ねし

39

Multiple Choice

Question image

Từ này tương ứng với từ hiragana nào?

1

かいご

2

がいど

3

がとい

4

だいと

40

Multiple Choice

Question image

Từ này tương ứng với từ hiragana nào ?

1

けす

2

ちす

3

てず

4

ちず

41

Multiple Choice

Question image

từ này tương ứng với từ hiragana nào?

1

だいつき

2

だいすき

3

ぐいすき

4

ぐとすき

42

Multiple Choice

Question image

Từ này tương ứng với từ hiragana nào?

1

のしつ

2

そしつ

3

のつし

4

そつし

43

Multiple Choice

Question image

Từ này tương ứng với từ hiragana nào?

1

そと

2

のと

3

その

4

しの

44

Multiple Choice

từ hiragana này ”にく” tương ứng với từ katakana nào?

1

ニノ

2

ニヌ

3

ニタ

4

ニク

45

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ヨ」

1

ya

2

yu

3

yo

4

wa

46

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ぬ」

1

su

2

mu

3

ku

4

nu

47

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「る」

1

ri

2

ru

3

ra

4

ro

48

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ヲ」

1

wa

2

ha

3

wo

4

wu

49

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ぽ」

1

po

2

bo

3

ro

4

mo

50

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「じゃ」

1

sha

2

zya

3

hya

4

ja

51

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ニュ」

1

nyu

2

ju

3

ni

4

nu

52

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ぶ」

1

fu

2

pu

3

bu

4

nu

53

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ゆ」

1

yu

2

ya

3

yo

4

ju

54

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ケ」

1

ka

2

ki

3

ku

4

ke

55

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ゼ」

1

ze

2

za

3

zu

4

zo

56

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「む」

1

ma

2

nu

3

mu

4

me

57

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ラ」

1

ri

2

re

3

ru

4

ra

58

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ネ」

1

na

2

ne

3

ni

4

no

59

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ノ」

1

na

2

no

3

ne

4

no

60

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「き」

1

ka

2

ki

3

ko

4

ku

61

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ちょ」

1

chu

2

cho

3

cha

4

jo

62

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ヒャ」

1

hya

2

hyo

3

hyu

4

bya

63

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「や」

1

ya

2

yu

3

ja

4

yo

64

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「う」

1

a

2

e

3

u

4

i

65

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「オ」

1

o

2

ho

3

bo

4

e

66

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ム」

1

ma

2

mu

3

mi

4

mu

67

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「バ」

1

pa

2

bo

3

po

4

ba

68

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ギャ」

1

kya

2

gyo

3

gyu

4

gya

69

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「びょ」

1

byo

2

pyo

3

bya

4

byu

70

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ツ」

1

shi

2

so

3

no

4

tsu

71

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「せ」

1

sa

2

se

3

so

4

su

72

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「チ」

1

chi

2

ke

3

se

4

na

73

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「は」

1

ho

2

bo

3

ha

4

ba

74

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ち」

1

chi

2

sa

3

ka

4

na

75

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「レ」

1

ra

2

ri

3

ru

4

re

76

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「モ」

1

mi

2

mu

3

mo

4

ms

77

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ワ」

1

ra

2

fu

3

ku

4

wa

78

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ス」

1

tsu

2

su

3

nu

4

shi

79

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「シ」

1

so

2

no

3

shi

4

tsu

80

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ソ」

1

so

2

no

3

shi

4

tsu

81

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「キャ」

1

ka

2

kya

3

gya

4

ja

82

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「りゅ」

1

ryu

2

rya

3

ryi

4

ryo

83

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ベ」

1

ba

2

pa

3

pe

4

be

84

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「グ」

1

ge

2

gu

3

gi

4

ga

85

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「マ」

1

ma

2

mi

3

mu

4

mo

86

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ね」

1

nu

2

na

3

no

4

ne

87

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「さ」

1

sa

2

xa

3

za

4

ja

88

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ふ」

1

bu

2

pu

3

hu

4

fu

89

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ヒ」

1

hi

2

fu

3

ho

4

he

90

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「にゅ」

1

nu

2

nyo

3

nya

4

nyu

91

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ジョ」

1

jo

2

ju

3

zo

4

za

92

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「タ」

1

da

2

ta

3

na

4

sa

93

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「サ」

1

so

2

se

3

sa

4

na

94

Multiple Choice

Hãy chọn cách đọc đúng.

「あ」

1

a

2

i

3

u

4

o

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ニュ」

1

nyu

2

ju

3

ni

4

nu

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 94

MULTIPLE CHOICE