Search Header Logo
U9-E9

U9-E9

Assessment

Presentation

World Languages

9th Grade

Medium

Created by

Hoài Hoàng

Used 1+ times

FREE Resource

0 Slides • 55 Questions

1

Multiple Choice

Drought

1

hạn hán

2

lũ lụt

3

lỡ đất

4

động đất

2

Multiple Choice

disaster /dɪˈzɑːstə(r)/

1

thảm họa

2

thiên tai

3

bão nhiệt đới

3

Multiple Choice

natural disaster /'næt∫rəl di'zɑ:stə/

1

thiên tai

2

thảm họa

3

dự báo thời tiết

4

Multiple Choice

snowstorm /ˈsnəʊstɔːm/

1

bão tuyết

2

bão nhiệt đới

3

động đất

5

Multiple Choice

volcanic /vɒlˈkænɪk/

1

thuộc về núi lửa

2

động đất

3

bão tuyết

6

Multiple Choice

typhoon /taɪˈfuːn/

1

bão nhiệt đới

2

bão

3

bão tuyết

7

Multiple Choice

weather forecast / ri(ː)ˈælɪti ʃəʊ/ / ˈwɛðə ˈfɔːkɑːst/

1

dự báo thời tiết

2

thiên tai

3

bão tuyết

8

Multiple Choice

turn up /tɜ:n ʌp/

1

vặn lớn

2

vặn nhỏ

9

Multiple Choice

turn down

1

vặn nhỏ

2

vặn lớn

10

Multiple Choice

earthquake /ˈɜːθkweɪk/

1

động đất

2

núi lửa

3

thiên tai

11

Multiple Choice

volcano /vɒlˈkeɪnəʊ/

1

núi lửa

2

động đất

3

bão nhiệt đới

12

Multiple Choice

volume /ˈvɒljuːm/

1

âm lượng

2

vặn lớn

3

bão nhiệt đới

4

động đất

13

Multiple Choice

thunderstorm /ˈθʌndəstɔːm/

1

bão có sấm sét

2

bão nhiệt đới

3

bão tuyết

4

núi lửa

14

Multiple Choice

south-central

1

phía nam miền trung/ nam trung bộ

2

phía bắc miền trung/ bắc trung bộ

15

Multiple Choice

experience /ɪkˈspɪəriəns/

1

trải qua

2

động đất

3

cao nguyên

4

bão

16

Multiple Choice

highland /ˈhaɪlənd/

1

cao nguyên

2

bão

3

động đất

17

Multiple Choice

prepare for /prɪˈpeə(r)/

1

chuẩn bị cho

2

kinh nghiệm

3

nến

18

Multiple Choice

laugh /lɑːf/

1

cười nhạo

2

nến

19

Multiple Choice

just in case

1

nếu tình cờ xảy ra

2

trong trường hợp

20

Multiple Choice

canned food

1

thức ăn đóng hộp

2

thức ăn nhanh

21

Multiple Choice

Flood

1

lũ lụt

2

hạn hán

3

lở đất

4

động đất

22

Multiple Choice

candle /ˈkændl/

1

nến

2

diêm quẹt

3

cái thang

23

Multiple Choice

match /mætʃ/

1

diêm quẹt

2

nến

3

cái thang

24

Multiple Choice

imagine /ɪˈmædʒɪn/

1

tưởng tượng

2

nếu tình cờ xảy ra

25

Multiple Choice

share /ʃeə(r)/

1

chia sẻ

2

hỗ trợ

26

Multiple Choice

support /səˈpɔːt/

1

ủng hộ

2

chia sẻ

27

Multiple Choice

ladder /ˈlædə(r)/

1

cái thang

2

chăn mềm

3

nến

4

diêm quẹt

28

Multiple Choice

blanket /ˈblæŋkɪt/

1

chăn mền

2

cái thang

3

nến

4

diêm quẹt

29

Multiple Choice

Landslide

1

hạn hán

2

lũ lụt

3

lở đất

4

động đất

30

Multiple Choice

bucket /ˈbʌkɪt/

1

cái xô

2

chăn mềm

3

cái thang

4

diêm quẹt

31

Multiple Choice

power cut

1

cúp điện

2

giảm năng lượng

32

Multiple Choice

tsunami = tidal wave /tsuːˈnɑːmi/

1

sóng thần

2

bão nhiệt đới

3

đống đất

4

núi lửa

33

Multiple Choice

abrupt /əˈbrʌpt/

1

thình lình

2

phun trào

3

sự chuyển dịch

34

Multiple Choice

shift /ʃɪft/

1

sự chuyển dịch

2

thình lình

3

phun trào

4

sự chuyển động

35

Multiple Choice

underwater /ˌʌndəˈwɔːtə(r)/

1

dưới nước

2

sóng thần

36

Multiple Choice

movement /ˈmuːvmənt/

1

sự chuyển động

2

sự chuyển dịch

3

phun trào

4

thình lình

37

Multiple Choice

hurricane /ˈhʌrɪkən/

1

bão

2

núi lửa

3

bão nhiệt đới

4

cơn lốc

38

Multiple Choice

cyclone /ˈsaɪkləʊn/

1

cơn lốc

2

bão

3

núi lửa

39

Multiple Choice

erupt /ɪˈrʌpt/

1

phun

2

thình lình

40

Multiple Choice

eruption /ɪˈrʌpʃn/

1

sự phun trào

2

phun

3

thình lình

41

Multiple Choice

predict /prɪˈdɪkt/

1

đoán trước

2

trước khi

42

Multiple Choice

prediction /prɪˈdɪkʃn/

1

sự đoán trước

2

đoán

43

Multiple Choice

tornado /tɔːˈneɪdəʊ/

1

bão xoáy = vòi rồng

2

cơn lốc

3

bão

44

Multiple Choice

funnel-shaped

1

có hình phễu

2

hình ovan

45

Multiple Choice

suck up

1

hút

2

vặn lên

46

Multiple Choice

path /pɑːθ/

1

đường đi

2

đoán trước

47

Multiple Choice

baby carriage

1

xe nôi

2

mang em bé

48

Multiple Choice

temperature /ˈtemprətʃə(r)/

1

nhiệt độ

2

cúp điện

49

Fill in the Blanks

Type answer...

50

Fill in the Blanks

Type answer...

51

Fill in the Blanks

Type answer...

52

Fill in the Blanks

Type answer...

53

Fill in the Blanks

Type answer...

54

Fill in the Blanks

Type answer...

55

Fill in the Blanks

Type answer...

Drought

1

hạn hán

2

lũ lụt

3

lỡ đất

4

động đất

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 55

MULTIPLE CHOICE