Search Header Logo
第16課の言葉

第16課の言葉

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Easy

Created by

kinoko ss

Used 1+ times

FREE Resource

0 Slides • 25 Questions

1

Multiple Choice

のります
1

Bước lên

2

Bước xuống

3

Đổi tàu

4

Ra

2

Multiple Choice

あかるい
1
Sáng 
2
Đỏ
3
Tối
4
Yên tĩnh

3

Multiple Choice

くらい
1
Sáng
2
Đen
3
Tối
4
Khoảng

4

Multiple Choice

じんじゃ
1
Chùa
2
Ký túc xá
3
Tòa thị chính
4
Đền thờ đạo thần

5

Multiple Choice

シャワー
1
Bút chì kim
2
Phần mềm
3
Vòi sen
4
Máy tính

6

Multiple Choice

どうやって
1
Bằng cách nào
2
Đâu đó
3
Làm gì
4
Khi nào

7

Multiple Choice

かくにん
1
Lại nữa
2
Xác nhận
3
Sắp sửa
4
Nhanh chóng

8

Multiple Choice

おります
1
Lên xe
2
Đổi xe
3
Xuống xe
4
Tắm

9

Multiple Choice

つぎに
1
Sắp sửa
2
Tiếp theo
3
Xác nhận
4
lại nữa

10

Multiple Choice

おてら
1
Chùa
2
Nhà thờ
3
Bệnh viện
4
Trường học

11

Multiple Choice

あんしょうばんごう
1
Số điện thoại
2
Số tiền
3
Vòi sen
4
Mật mã

12

Multiple Choice

おひきだしですか
1
Tôi về rồi đây
2
Chào mừng quý khách
3
Anh chị dùng gì a?
4
Anh rút tiền phải không ạ?

13

Multiple Choice

きんがく
1
2
Tiền mặt
3
Tiền lẻ
4
Mật mã

14

Multiple Choice

Chùa
1
じんじゃ
2
おてら
3
おてらい
4
しんじゃ

15

Multiple Choice

Trước hết
1
はじめて
2
つぎに
3
まず
4
もうすぐ

16

Multiple Choice

Bụng
1
おなか
2
かお
3
くち
4
あし

17

Multiple Choice

Tiếp theo
1
つぎに
2
はじめて
3
もう
4
すぐ

18

Multiple Choice

Răng
1
2
かお
3
からだ
4

19

Multiple Choice

Mắt
1
くち
2
おなか
3
かみ
4

20

Multiple Choice

Mặt
1
くち
2
3
かお
4
おなか

21

Multiple Choice

Sáng
1
あかるい
2
あかい
3
あさ
4
けさ

22

Multiple Choice

Trẻ
1
かわいい
2
たかい
3
わかい
4
やさしい

23

Multiple Choice

Bấm, ấn
1
かいます
2
のります
3
のりかえます
4
おします

24

Multiple Choice

Nghỉ
1
やすみます
2
あびます
3
べんきょうします
4
おします

25

Multiple Choice

Cho vào
1
だします
2
のります
3
いれます
4
やすみます
のります
1

Bước lên

2

Bước xuống

3

Đổi tàu

4

Ra

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 25

MULTIPLE CHOICE