Search Header Logo
第4課の言葉

第4課の言葉

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Easy

Created by

kinoko ss

Used 4+ times

FREE Resource

0 Slides • 47 Questions

1

Multiple Choice

おきます

1

làm thêm

2

thức dậy

3

tăng ca

4

đi học

2

Multiple Choice

Cặp sách đó
1

このかばん

2

そのかばん

3

あのかばん

4

どのかばん

3

Multiple Choice

Bàn của giáo viên
1

だいがくのつくえ

2

いしゃのつくえ

3

先生のつくえ

4

がくせいのつくえ

4

Multiple Choice

べんきょうします  
1

Kết thúc

2

Vận động  

3

Học

4

Chơi

5

Multiple Choice

hôm qua

1

きょ

2

きょう

3

きの

4

きのう

6

Multiple Choice

なんぷん
1
Mấy giây
2
Mấy phút
3
Mấy giờ
4
Mấy tuổi

7

Multiple Choice

Question image
1

やすみます

2

おきます

3

はたらきます

4

べんきょうします

8

Multiple Choice

ゆうびんきょく 
1
Công ty
2
Bưu điện
3
Lớp học
4
Ngân hàng

9

Multiple Choice

なんぷん

1

mấy giờ

2

mấy giây

3

mấy phút

4

mấy ngày

10

Multiple Choice

ごぜん
1
Tối
2
Chiều
3
Sáng
4
Ban đêm

11

Multiple Choice

buổi trưa

1

ばん

2

ひる

3

よる

4

あさ

12

Multiple Choice

あさって
1
Hôm nay
2
Hôm kia
3
Ngày mai
4
Ngày kia

13

Multiple Choice

もくようび

1

thứ hai

2

thứ ba

3

thứ tư

4

thứ năm

14

Multiple Choice

やすみ
1
Ngày nghỉ
2
Nghỉ trưa
3
Tối nay
4
Buổi sáng

15

Multiple Choice

hàng ngày

1

まいひ

2

まいにち

3

まいいち

4

まにち

16

Multiple Choice

はたらきます
1
Ăn
2
Đi đến
3
Kết thúc
4
Làm việc

17

Multiple Choice

Question image
1

ゆうびんきょく

2

としょかん

3

ひじゅつかん

4

ぎんこう

18

Multiple Choice

ばんごう
1
Số
2
Cơm tối
3
Bây giờ
4
Số mấy

19

Multiple Choice

ngủ, đi ngủ

1

いきます

2

やすみます

3

おわります

4

ねます

20

Multiple Choice

まいあさ
1
Hàng ngày
2
Mỗi sang
3
Mỗi tối
4
Hàng tuần

21

Multiple Choice

としょかん

1

bưu điện

2

ngân hàng

3

thư viện

4

bách hóa

22

Multiple Choice

けさ
1
Buổi sang
2
Sáng nay
3
Tối nay
4
Nghỉ trưa

23

Multiple Choice

はたらきます

1

làm việc

2

học

3

đánh máy

4

nhận

24

Multiple Choice

デパート
1

Cửa hàng

2

Đất nước

3

Bách hóa

4

Ngân hàng

25

Multiple Choice

sáng nay

1

けしゃ

2

げさ

3

げしゃ

4

けさ

26

Multiple Choice

ねます
1
Kết thúc
2
Uống
3
Trở về
4
Ngủ

27

Multiple Choice

ばんごう

1

số

2

buổi tối

3

thứ bảy

4

mỗi tối

28

Multiple Choice

びじゅつかん 
1
Bảo tàng mỹ thuật
2
Nhà ga
3
Thẩm mỹ viện
4
Khách sạn

29

Multiple Choice

ngày kia

1

あした

2

あさって

3

おととい

4

きょう

30

Multiple Choice

はん
1
Buổi tối
2
Phút
3
Rưỡi, nửa
4
Giờ

31

Multiple Choice

べんきょうします

1

hát

2

chơi

3

học

4

ăn

32

Multiple Choice

あさ
1
Buổi chiều
2
Buổi sang
3
Đêm khuya
4
Buổi trưa

33

Multiple Choice

Nghỉ ngơi
1
やすみます
2
やみます
3
やきます
4
すみます

34

Multiple Choice

Thư viện
1
どしょかん
2
とじょかん
3
とうしょかん
4
としょかん

35

Multiple Choice

Buổi trưa
1
ひる
2
ひんる
3
ひろ
4
ひんろ

36

Multiple Choice

Mỗi tối
1
まんばん
2
まんはん
3
まいばん
4
まいはん

37

Multiple Choice

Kết thúc
1
おります
2
おわります
3
わります
4
おわれます

38

Multiple Choice

Mấy giờ
1
なんにち
2
なんし
3
なんじ
4
なんかい

39

Multiple Choice

Hôm nay
1
ぎょう
2
きょ
3
きょう
4
ぎょ

40

Multiple Choice

Thứ mấy
1
なんよぴ
2
なんよび
3
なんようぴ
4
なんようび

41

Multiple Choice

Thức dậy
1
おきます
2
あきます
3
おぎます
4
あぎます

42

Multiple Choice

Nghỉ trưa
1
ひろやすみ
2
ひるやすみ
3
びるやすみ
4
びろやすみ

43

Multiple Choice

Tối nay
1
こんはん
2
ごんばい
3
こんばん
4
こんばい

44

Multiple Choice

Bây giờ
1
うま
2
いま
3
えま
4
あま

45

Multiple Choice

Thứ sáu
1
きんようび
2
ぎんよび
3
きんようぴ
4
ぎんようび

46

Multiple Choice

Phòng học 
1
ぎょしつ
2
ぎょうしつ
3
きょしつ
4
きょうしつ

47

Multiple Choice

Buổi tối
1
はん
2
ばい
3
ばん
4
はい

おきます

1

làm thêm

2

thức dậy

3

tăng ca

4

đi học

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 47

MULTIPLE CHOICE