Search Header Logo
bài 6 minanonihongo

bài 6 minanonihongo

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Easy

Created by

kinoko ss

Used 10+ times

FREE Resource

0 Slides • 43 Questions

1

Multiple Choice

レストラン

1

Khách sạn

2

Nhà ăn

3

Nhà hàng

4

Bếp

2

Multiple Choice

おちゃ

1

Nước

2

Nước hoa quả

3

Nước trà

4

Rượu

3

Multiple Choice

にわ

1

sân trường

2

vườn

3

trường

4

góc đường

4

Multiple Choice

サッカー

1

Bóng chuyền

2

Bóng đá

3

Bóng bàn

4

Bóng chày

5

Multiple Choice

Thỉnh thoảng

1

ときどき

2

めった

3

ときとき

4

どぎどぎ

6

Multiple Choice

Cùng nhau

1

いっしょに

2

いっしょうに

3

いしょに

4

いしょうに

7

Multiple Choice

みせ

1

Siêu thị

2

Cửa hàng, tiệm

3

Cửa hàng tiện lợi

4

Nhà

8

Multiple Choice

しゅくだい

1

Báo cáo

2

Thư

3

Báo cáo

4

Bài tập

9

Multiple Choice

えいが

1

Bài hát

2

Phim ảnh

3

Băng video

4

Ảnh

10

Multiple Choice

こうちゃ

1

Rượu

2

Bia

3

Trà đen

4

Trà xanh

11

Multiple Choice

おさけ

1

Bia

2

rượu

3

sữa bò

4

nước

12

Multiple Choice

Ngắm hoa

1

はなみ

2

はなび

3

ばなひ

4

はらみ

13

Multiple Choice

しゃしん

1

Ảnh

2

Hoa

3

Báo cáo

4

Thư

14

Multiple Choice

てがみ

1

Báo cáo

2

Thư

3

Hoa quả

4

Trái cây

15

Multiple Choice

Sữa

1

ぎゅうにゅう

2

ジュース

3

おさけ

4

ビール

16

Multiple Choice

Nước

1

おちゃ

2

こうちゃ

3

みず

4

ミルク

17

Multiple Choice

Question image

Bánh mì

1

パソ

2

バソ

3

パン

4

パーン

18

Multiple Choice

Question image

Bia

1

ヒール

2

ビーレ

3

ヒーレ

4

ビール

19

Multiple Choice

Question image

Salad

1

せラダ

2

サフダ

3

サラダ

4

せフダ

20

Multiple Choice

Question image

Cà phê

1

ユーヒ

2

コーヒ

3

ユーヒ―

4

コーヒー

21

Multiple Choice

Question image

Đọc các hình sau bằng tiếng Nhật:

1

ジュース

2

ジョース

3

ミルク

4

ビール

22

Multiple Choice

Question image

Đọc hình sau bằng tiếng Nhật:

1

サッカー

2

テニス

3

ゴルフ

4

ピンポン

23

Multiple Choice

Chọn hình tương ứng với từ sau:

くだもの

1
2
3
4

24

Multiple Choice

Điền từ thích hợp còn thiếu trong câu sau: ともだち に ________。

1

あいます

2

かいます

3

みます

4

よみます

25

Multiple Choice

1. まいあさ7じ( )おきます。

1

2

3

26

Multiple Choice

2. わたしは まいあさ バン( )たまご( )たべます。

1

が/を

2

と/を

3

と/へ

27

Multiple Choice

4. けさ なに( )たべませんでした。

1

2

3

28

Multiple Choice

16. おととい とうきょうへ (いきました/いきます)。

1

いきました

2

いきます

29

Multiple Choice

ときどき

1

Một chút

2

Luôn luôn

3

Thỉnh thoảng

4

Không bao giờ

30

Multiple Choice

しゅくだい

1

Rèn luyện

2

Bài tập về nhà

3

Học bài

31

Multiple Choice

Thư

1

えいが

2

にわ

3

みせ

4

てがみ

32

Multiple Choice

たまご、さかな、やさい

1

Bánh mì, cá, thịt

2

Trứng, cá, rau

3

Hoa quả, cá, nước

33

Multiple Choice

Bữa trưa

1

ばんごはん

2

あさごはん

3

ひるごはん

34

Multiple Choice

しゃしん __ とります。

1

2

3

4

35

Multiple Choice

Gặp gỡ

1

かいます

2

ききます

3

あいます

4

すいます

36

Multiple Choice

よみます(読みます)

1

Vẽ

2

Đọc

3

Nghe

4

Ăn

37

Multiple Choice

いつも

1

Một vài lần

2

Luôn luôn, lúc nào cũng

3

Một lúc nào đó

4

Cách đây không lâu

38

Multiple Choice

おちゃ

1

Nước

2

Nước hoa quả

3

Nước trà

4

Rượu

39

Multiple Choice

A: なにをよみますか。

B: なにも( )

1

よみます

2

よみません

40

Multiple Choice

あしたいっしょにハノイへ( )

1

いきませんか

2

いきました

41

Multiple Choice

あした( )をしますか。

1

なに

2

なん

42

Multiple Choice

ともだち( )あいます。

1

2

43

Multiple Choice

けさ、なに( )たべませんでした。

1

2

レストラン

1

Khách sạn

2

Nhà ăn

3

Nhà hàng

4

Bếp

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 43

MULTIPLE CHOICE