Search Header Logo
日本語できる10 

日本語できる10 

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Hard

Created by

Flaytion Fill

FREE Resource

5 Slides • 0 Questions

1

media

Mặc dù ~

Adjい/な+のにNな

2

media

Giống như thứ gì
Mang tính so sánh
~と思います。
~そうです。
~かもしれません。

Adjい・な
(N)みたい

3

media

Trông giống như, có vẻ, dường như.
Diễn đạt suy nghĩ, đánh giá của người nói về điều mình nhìn thấy hay từ thông tin mình có được

Adjい・Adjな・Nのよう~

4

media
media
media

Thể hiện ý ngay khi tiến hành động tác

今 Vているところ~

Thể hiện ý ngay trước khi bắt đầu động tác

今からVるところ~

Thể hiện ý ngay khi động tác đã kết thúc

さっきVたところ~

5

media
media

Biểu hiện hành động, sự kiện xảy ra theo hướng rời xa vị trí người nói

Vていく

Biểu hiện hành động xảy ra hướng lại gần vị trí người nói

Vてくる

media

Mặc dù ~

Adjい/な+のにNな

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 5

SLIDE