Search Header Logo
MONTHS OF THE YEAR

MONTHS OF THE YEAR

Assessment

Presentation

•

English

•

1st Grade

•

Practice Problem

•

Medium

Created by

Thị Cao

Used 1+ times

FREE Resource

15 Slides • 39 Questions

1

media

2

media

January

3

Multiple Choice

Question image

1

Thứ 2

2

Chủ nhật

3

Thứ 4

4

Thứ 3

4

Multiple Select

Question image

What month is it?

1

JANUARY

2

MARCH

3

APRIL

5

Multiple Choice

Question image

January

1

Tháng 5

2

Tháng 7

3

Tháng 1

6

Fill in the Blanks

ĐIỀN CHỮ CÒN THIẾU

J_NUARY

7

Fill in the Blanks

ĐIỀN CHỮ CÒN THIẾU

JAN_ARY

8

media

February

9

Multiple Choice

THÁNG 2

1

January

2
February

10

Multiple Choice

Question image

what month is this

1

January

2

February

3
4

11

Fill in the Blanks

điền chữ còn thiếu

FEB_UARY

12

media

March

13

Fill in the Blanks

media image

What month is this

14

Multiple Choice

Question image

1

Thứ 7

2

Chủ Nhật

3

Thứ 2

4

Thứ 3

15

media

April

16

Multiple Choice

tháng 3

1

march

2

january

3

february

4

17

Multiple Choice

tháng 4

1

april

2

march

3

february

4

18

Fill in the Blanks

điền từ còn thiếu

APRI_

19

Fill in the Blanks

Thursday

Type answer...

20

media

May

21

Fill in the Blanks

Sunday

Type answer...

22

Multiple Choice

tháng 5

1

MAY

2

MAC

3

MY

4

APRIL

23

Fill in the Blanks

Friday

Type answer...

24

media

June

25

Fill in the Blanks

Tuesday

Type answer...

26

Multiple Choice

JUNE is...

1

Tháng 6

2

Tháng 4

3

Tháng 5

4

27

Fill in the Blanks

Wednesday

Type answer...

28

Fill in the Blanks

điền NHỮNG chữ còn trống

JU

29

Fill in the Blanks

Saturday

Type answer...

30

media

July

31

Multiple Choice

Điền chữ còn trống

JU_Y

1

N

2

L

3

M

4

32

Multiple Choice

Question image

đây là tháng mấy

1

tháng 8

2

tháng 6

3

tháng 7

33

Multiple Choice

Tháng 6 là.....

1

JUNE

2

JULY

3

MAY

4

34

media

August

35

Fill in the Blanks

ĐIỀN CHỮ CÒN TRỐNG

AU_UST

36

Multiple Choice

THÁNG 8 LÀ

1

JUNE

2

JULY

3

AUGUST

4

MAY

37

media

September

38

Fill in the Blanks

ĐIỀN TỪ CÒN THIẾU

S_PTEMBER

39

Multiple Choice

ĐIỀN TỪ CÒN THIẾU

SE_TEMBER

1

L

2

P

3

M

40

Fill in the Blanks

SẮP SẾP LẠI TỪ:

S T E M B E E P

41

Multiple Choice

THÁNG 9 LÀ

1

JANUARY

2

FEBRUARY

3

SEPTEMBER

4

AUGUST

42

Multiple Choice

THÁNG 8 LÀ

1

SEPTEMBER

2

MARCH

3

AUGUST

4

MAY

43

media

October

44

Multiple Choice

THÁNG 10 LÀ

1

AUGUST

2

SEPTEMBER

3

OCTOBER

4

45

Fill in the Blanks

ĐIỀN CHỮ CÒN THIẾU

O_TOBER

46

media

November

47

Fill in the Blanks

ĐIỀN CHỮ CÒN THIẾU

N_VEMBER

48

Multiple Choice

THÁNG 11 LÀ

1

SEPTEMBER

2

NOVEMBER

49

media

December

50

Multiple Choice

THÁNG 12 LÀ

1

OCTOBER

2

SEPTEMBER

3

DECEMBER

4

51

Multiple Choice

THÁNG 10 LÀ

1

OCTOBER

2

SEPTEMBER

3

DECEMBER

4

52

Multiple Choice

THÁNG 11 LÀ

1

OCTOBER

2

NOVEMBER

3

DECEMBER

53

media
  • What month is this?

  • When is your birthday?

​

12 MONTHS

54

media
pattern-tertiary
media

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 54

SLIDE