

Vocab anh llv
Presentation
•
English
•
KG
•
Practice Problem
•
Easy
Huệ Phạm
Used 2+ times
FREE Resource
7 Slides • 42 Questions
1
Unit 3
Dawn : rạng đông
fascinate (with) : quan tâm, thích thú tới điều gì
glow : phát sáng
pattern : khuôn mẫu
observe: quan sát
2
Multiple Choice
rạng đông
Dawn
fascinate
glow
pattern
3
Multiple Choice
khuôn mẫu
fascinate
observe
pattern
fascinate (with)
4
Multiple Choice
fascinate (with)
quan tâm, thích thú tới điều gì
phát sáng
quan sát
rạng đông
5
Multiple Choice
observe
quan sát
quan tâm, thích thú tới điều gì
khuôn mẫu
rạng đông
6
Unit 4
Access (to) : tiếp cận với cái gì
wildlife (n) : động vật hoang dã
habitat (n): môi trường sống
conflict (n) : sung đột
Behaviour : hành vi, thái độ
relationship: mối quan hệ
survival : sự sống sót
interact with: tương tác với
disappear : biến mất
hunt: săn bắt
mistreat: (v) : ngược đãi
smart = clever = intelligent : thông minh
Frightened of : sợ hãi = afraid of
make clothes
7
Multiple Choice
Access (to)
sợ hãi
tương tác với
tiếp cận với cái gì
môi trường sống
8
Multiple Choice
conflict
ngược đãi
sự sống sót
mối quan hệ
sung đột
9
Multiple Choice
relationship (with)
ngược đãi
mối quan hệ
ngược đãi
tương tác với
10
Multiple Choice
mistreat
sung đột
ngược đãi
hành vi, thái độ
tương tác
11
Multiple Choice
interact with
xung đột
có mối quan hệ với
tương tác với
ngược
12
Multiple Choice
Frightened of = afraid of
sợ hãi
xung đột với ai
hành vi, thái độ
tiếp cận với cái
13
Multiple Choice
disappear
biến mất
suất hiện
ngược đãi
sung
14
Unit 5
Fashion: thời trang
century : thế kỉ
suit : bộ vest
tie : cà vạt
jean : quần bò
sweater : áo nỉ
uniform : đồng phục
heels : gót chân
denim: vải bò
fabric: vải sợi
Dress up: thay đồ/ lên đồ
replace : thay thế
Pierce : xỏ khuyên
casual : bình thường
formal: lịch sự
practical : thực tế
15
Multiple Choice
century
thế kỷ
gót chân
đồng phục
lịch
16
Multiple Choice
sweater
vải bò
áo nỉ
lịch sự
thực tế
17
Multiple Choice
dress up
thực tế
thay thế
lên đồ
xỏ
18
Multiple Choice
pierce
lên đồ
xỏ khuyên
thay thế
thực tế
19
Multiple Choice
casual
bình thường
thực tế
vải bò
sang trọng
20
Unit 6
include of: bao gồm
electricity (n): điện năng
cool : ngầu/ mát mẻ
traditional (adj): thuộc về truyền thống
perform: biểu diễn
performent: buổi biểu diễn
audio : bản thu âm
opinion: quan điểm
mix : kết hợp
21
Multiple Choice
include of
truyền thống
bao gồm
quan điểm
kết
22
Multiple Choice
traditional
mang tính thương mại
thuộc về truyền thống
điện năng
quan
23
Multiple Choice
electricity
điện năng
thuộc về điện
bản thu âm
quan
24
Multiple Choice
opinion = I think
quan điểm
kết hợp
tưởng tượng
buổi biểu
25
Multiple Choice
performance
bao
kết hợp
bản thu âm
buổi biểu diễn
26
Unit 7
imagine: hình ảnh
weird = unusual = different : kì lạ
morden : hiện đại
original : nguồn gốc
initiate = begin: khởi sướng, bắt đầu
imitate: bắt chước
gadget (n): thiết bị/ đồ dùng
useful: tiện lợi, hữu dụng
useless: vô dụng
look up : tra cứu từ điển
look for: tìm kiếm
look at: nhìn
look into: điều tra/ nghiên cứu
share: chia sẻ
incredible : đáng kinh ngạc, không thể tin được
possible: có khả năng
impossible: không có khả năng
27
Multiple Choice
weird = unusual
kì lạ
hiện tại
khởi sướng
vô
28
Multiple Choice
look up
tra từ
tìm kiếm
nhìn
điều
29
Multiple Choice
incredible
đáng kinh ngạc
có khả năng
vô dụng
bắt
30
Multiple Choice
imitate
thiết bị
bắt chước
hữu dụng
chia sẻ
31
Multiple Choice
useless
vô dụng
hữu ích
hiện đại
có khả
32
Multiple Choice
possible
bắt chước
có khả năng
không có khả năng
đáng kinh
33
Multiple Choice
gadget
tra cứu từ điển
đồ dùng, thiết bị
điều tra, nghiên cứu
có khả
34
Multiple Choice
initiate
khởi sướng
bắt chước
nguồn gốc
chia sẻ
35
Unit 8
origin (n) : nguồn gốc => orginal (adj)
species: loại, loài
believe in = trust : tin tưởng
(go on )diet : ăn kiêng
ancestor : tổ tiên
discover : khám phá
site: vị trí, địa điểm
bone: xương
adult : người lớn
skeleton: bộ xương
skill: kĩ năng
skull: sọ/ đầu lâu
continue: tiếp tục
civillization : nền văn minh
descendant : hậu duệ
(in) advanced: tiên tiến, phát triển
36
Multiple Choice
believe in = trust in
tin tưởng
khám phá
tiếp tục
bắt
37
Multiple Choice
ancestor
nền văn minh
tiếp tục
tổ tiên
khám
38
Multiple Choice
civillization
tiên tiến
khám phá
đầu
nền văn minh
39
Multiple Choice
descendant
hậu duệ
nền văn minh
tiên tiến, phát triển
khám
40
Multiple Choice
in advanced
tiên tiến, phát triển
khám phá
nền văn minh
tổ tiên
41
Multiple Choice
skull
sọ, đầu lâu
kĩ năng
bộ xương
42
Multiple Choice
species
loài
kĩ năng
người lớn
khám phá
43
Bổ sung
explore: khám phá
architechture: kiến trúc (n)
commute: đi lại
concrete : bê tông
rescue: giải thoát
mistreat : ngược đãi
headlights: đèn pha
active: năng động
44
Multiple Choice
headlights
kiến trúc
đèn pha
đi lại
năng
45
Multiple Choice
architechture
kiến trúc
bê tông
giải thoát
đèn pha
46
Multiple Choice
explore
bê tông
khám phá
đèn pha
năng
47
Multiple Choice
commute
khám phá
đi lại
giải thoát
năng
48
Multiple Choice
active
đèn
năng động
giải thoát
khám phá
49
Multiple Choice
rescue
khám phá
ngược đãi
giải thoát
đi
Unit 3
Dawn : rạng đông
fascinate (with) : quan tâm, thích thú tới điều gì
glow : phát sáng
pattern : khuôn mẫu
observe: quan sát
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 49
SLIDE
Similar Resources on Wayground
45 questions
Ôn tập 08.01.22
Presentation
•
9th Grade
44 questions
E11 U2 Reading
Presentation
•
11th Grade
43 questions
13 TENSES: INTERMEDIATE - PRACTICE
Presentation
•
10th Grade
43 questions
K9_Unit 3_revision
Presentation
•
9th Grade
42 questions
G12-B1-T11-Revision-MĐQH
Presentation
•
12th Grade
41 questions
Super Hero Movie VOCAB
Presentation
•
KG
40 questions
Lý thuyết về Mạo từ
Presentation
•
6th - 12th Grade
45 questions
E11- REVIEW GRAMMAR UNIT 1,2,3,4
Presentation
•
11th - 12th Grade
Popular Resources on Wayground
16 questions
Grade 3 Simulation Assessment 2
Quiz
•
3rd Grade
19 questions
HCS Grade 5 Simulation Assessment_1 2526sy
Quiz
•
5th Grade
10 questions
Cinco de Mayo Trivia Questions
Interactive video
•
3rd - 5th Grade
17 questions
HCS Grade 4 Simulation Assessment_2 2526sy
Quiz
•
4th Grade
24 questions
HCS Grade 5 Simulation Assessment_2 2526sy
Quiz
•
5th Grade
13 questions
Cinco de mayo
Interactive video
•
6th - 8th Grade
20 questions
Math Review
Quiz
•
3rd Grade
30 questions
GVMS House Trivia 2026
Quiz
•
6th - 8th Grade
Discover more resources for English
10 questions
Word Knowledge and Skills #3
Quiz
•
KG - 8th Grade
12 questions
Alliteration Practice
Quiz
•
KG - 5th Grade
13 questions
Reading Maze Timed
Quiz
•
KG - 3rd Grade
10 questions
Long i- igh, ie, and y Quiz
Quiz
•
KG - 3rd Grade
10 questions
Word Knowledge and Skills #6
Quiz
•
KG - 8th Grade
10 questions
Word Knowledge and Skills #5
Quiz
•
KG - 8th Grade
10 questions
Comprehension Strategies and Constructing Meaning #1
Quiz
•
KG - 6th Grade
14 questions
NWEA MAPS practice-reading
Quiz
•
KG - 2nd Grade