Search Header Logo
Vocab anh llv

Vocab anh llv

Assessment

Presentation

English

KG

Practice Problem

Easy

Created by

Huệ Phạm

Used 2+ times

FREE Resource

7 Slides • 42 Questions

1

Unit 3

  1. Dawn : rạng đông

  2. fascinate (with) : quan tâm, thích thú tới điều gì

  3. glow : phát sáng

  4. pattern : khuôn mẫu

  5. observe: quan sát

2

Multiple Choice

  1. rạng đông

1
  1. Dawn

2
  1. fascinate

3
  1. glow

4
  1. pattern

3

Multiple Choice

  1. khuôn mẫu

1
  1. fascinate

2
  1. observe

3
  1. pattern

4
  1. fascinate (with)

4

Multiple Choice

  1. fascinate (with)

1
  1. quan tâm, thích thú tới điều gì

2
  1. phát sáng

3
  1. quan sát

4
  1. rạng đông

5

Multiple Choice

  1. observe

1
  1. quan sát

2
  1. quan tâm, thích thú tới điều gì

3
  1. khuôn mẫu

4
  1. rạng đông

6

Unit 4

  1. Access (to) : tiếp cận với cái gì

  2. wildlife (n) : động vật hoang dã

  3. habitat (n): môi trường sống

  4. conflict (n) : sung đột

  5. Behaviour : hành vi, thái độ

  1. relationship: mối quan hệ

  2. survival : sự sống sót

  3. interact with: tương tác với

  4. disappear : biến mất

  5. hunt: săn bắt

  1. mistreat: (v) : ngược đãi

  2. smart = clever = intelligent : thông minh

  3. Frightened of : sợ hãi = afraid of

  4. make clothes

7

Multiple Choice

  1. Access (to)

1
  1. sợ hãi

2
  1. tương tác với

3
  1. tiếp cận với cái gì

4
  1. môi trường sống

8

Multiple Choice

  1. conflict

1
  1. ngược đãi

2
  1. sự sống sót

3
  1. mối quan hệ

4
  1. sung đột

9

Multiple Choice

  1. relationship (with)

1
  1. ngược đãi

2
  1. mối quan hệ

3
  1. ngược đãi

4
  1. tương tác với

10

Multiple Choice

  1. mistreat

1
  1. sung đột

2
  1. ngược đãi

3
  1. hành vi, thái độ

4
  1. tương tác

11

Multiple Choice

  1. interact with

1

xung đột

2

có mối quan hệ với

3
  1. tương tác với

4

ngược

12

Multiple Choice

  1. Frightened of = afraid of

1

sợ hãi

2

xung đột với ai

3

hành vi, thái độ

4

tiếp cận với cái

13

Multiple Choice

disappear

1

biến mất

2

suất hiện

3

ngược đãi

4

sung

14

Unit 5

  1. Fashion: thời trang

  2. century : thế kỉ

  3. suit : bộ vest

  4. tie : cà vạt

  5. jean : quần bò

  1. sweater : áo nỉ

  2. uniform : đồng phục

  3. heels : gót chân

  4. denim: vải bò

  5. fabric: vải sợi

  1. Dress up: thay đồ/ lên đồ

  2. replace : thay thế

  3. Pierce : xỏ khuyên

  4. casual : bình thường

  5. formal: lịch sự

  6. practical : thực tế

15

Multiple Choice

century

1

thế kỷ

2

gót chân

3

đồng phục

4

lịch

16

Multiple Choice

sweater

1

vải bò

2

áo nỉ

3

lịch sự

4

thực tế

17

Multiple Choice

dress up

1

thực tế

2

thay thế

3

lên đồ

4

xỏ

18

Multiple Choice

pierce

1

lên đồ

2

xỏ khuyên

3

thay thế

4

thực tế

19

Multiple Choice

casual

1

bình thường

2

thực tế

3

vải bò

4

sang trọng

20

Unit 6

  1. include of: bao gồm

  2. electricity (n): điện năng

  3. cool : ngầu/ mát mẻ

  4. traditional (adj): thuộc về truyền thống

  5. perform: biểu diễn

  6. performent: buổi biểu diễn

  7. audio : bản thu âm

  8. opinion: quan điểm

  9. mix : kết hợp

21

Multiple Choice

include of

1

truyền thống

2

bao gồm

3

quan điểm

4

kết

22

Multiple Choice

traditional

1

mang tính thương mại

2

thuộc về truyền thống

3

điện năng

4

quan

23

Multiple Choice

electricity

1

điện năng

2

thuộc về điện

3

bản thu âm

4

quan

24

Multiple Choice

opinion = I think

1

quan điểm

2

kết hợp

3

tưởng tượng

4

buổi biểu

25

Multiple Choice

performance

1

bao

2

kết hợp

3

bản thu âm

4

buổi biểu diễn

26

Unit 7

  1. imagine: hình ảnh

  2. weird = unusual = different : kì lạ

  3. morden : hiện đại

  4. original : nguồn gốc

  5. initiate = begin: khởi sướng, bắt đầu

  6. imitate: bắt chước

  7. gadget (n): thiết bị/ đồ dùng

  8. useful: tiện lợi, hữu dụng

  1. useless: vô dụng

  2. look up : tra cứu từ điển

  3. look for: tìm kiếm

  4. look at: nhìn

  5. look into: điều tra/ nghiên cứu

  6. share: chia sẻ

  7. incredible : đáng kinh ngạc, không thể tin được

  8. possible: có khả năng

  9. impossible: không có khả năng

27

Multiple Choice

weird = unusual

1

kì lạ

2

hiện tại

3

khởi sướng

4

28

Multiple Choice

look up

1

tra từ

2

tìm kiếm

3

nhìn

4

điều

29

Multiple Choice

incredible

1

đáng kinh ngạc

2

có khả năng

3

vô dụng

4

bắt

30

Multiple Choice

imitate

1

thiết bị

2

bắt chước

3

hữu dụng

4

chia sẻ

31

Multiple Choice

useless

1

vô dụng

2

hữu ích

3

hiện đại

4

có khả

32

Multiple Choice

possible

1

bắt chước

2

có khả năng

3

không có khả năng

4

đáng kinh

33

Multiple Choice

gadget

1

tra cứu từ điển

2

đồ dùng, thiết bị

3

điều tra, nghiên cứu

4

có khả

34

Multiple Choice

initiate

1

khởi sướng

2

bắt chước

3

nguồn gốc

4

chia sẻ

35

Unit 8

  1. origin (n) : nguồn gốc => orginal (adj)

  2. species: loại, loài

  3. believe in = trust : tin tưởng

  4. (go on )diet : ăn kiêng

  5. ancestor : tổ tiên

  6. discover : khám phá

  7. site: vị trí, địa điểm

  8. bone: xương

  1. adult : người lớn

  2. skeleton: bộ xương

  3. skill: kĩ năng

  4. skull: sọ/ đầu lâu

  5. continue: tiếp tục

  6. civillization : nền văn minh

  7. descendant : hậu duệ

  8. (in) advanced: tiên tiến, phát triển

36

Multiple Choice

believe in = trust in

1

tin tưởng

2

khám phá

3

tiếp tục

4

bắt

37

Multiple Choice

ancestor

1

nền văn minh

2

tiếp tục

3

tổ tiên

4

khám

38

Multiple Choice

civillization

1

tiên tiến

2

khám phá

3

đầu

4

nền văn minh

39

Multiple Choice

descendant

1

hậu duệ

2

nền văn minh

3

tiên tiến, phát triển

4

khám

40

Multiple Choice

in advanced

1

tiên tiến, phát triển

2

khám phá

3

nền văn minh

4

tổ tiên

41

Multiple Choice

skull

1

sọ, đầu lâu

2

kĩ năng

3

bộ xương

4

42

Multiple Choice

species

1

loài

2

kĩ năng

3

người lớn

4

khám phá

43

Bổ sung

  1. explore: khám phá

  2. architechture: kiến trúc (n)

  3. commute: đi lại

  4. concrete : bê tông

  1. rescue: giải thoát

  2. mistreat : ngược đãi

  3. headlights: đèn pha

  4. active: năng động

44

Multiple Choice

  1. headlights

1

kiến trúc

2

đèn pha

3

đi lại

4

năng

45

Multiple Choice

  1. architechture

1

kiến trúc

2

bê tông

3

giải thoát

4

đèn pha

46

Multiple Choice

explore

1

bê tông

2

khám phá

3

đèn pha

4

năng

47

Multiple Choice

commute

1

khám phá

2

đi lại

3

giải thoát

4

năng

48

Multiple Choice

active

1

đèn

2

năng động

3

giải thoát

4

khám phá

49

Multiple Choice

rescue

1

khám phá

2

ngược đãi

3

giải thoát

4

đi

Unit 3

  1. Dawn : rạng đông

  2. fascinate (with) : quan tâm, thích thú tới điều gì

  3. glow : phát sáng

  4. pattern : khuôn mẫu

  5. observe: quan sát

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 49

SLIDE